Thiên Không Chiến Ký

Từ thuở hồng hoang, thế giới Primonia ngưng tụ sức mạnh của tứ linh thú trong một toà thần điện cổ. Khi The Void — hư không nuốt chửng các thế giới — trỗi dậy, thần điện vỡ tan, những mảnh vỡ trôi dạt qua dòng thời gian và rơi xuống Midgard. Thiên Không Chiến Ký là biên niên ký của cuộc chiến ấy: người được chọn bay lên bầu trời Thiên Không đại chiến những kẻ canh giữ thần điện — và chính dư chấn của trận chiến đã xé rách không gian, mở ra một chiều bóng ma đầy rẫy tử thần.
Sự kiện gồm hai chương nối tiếp cùng chung một cốt truyện và cùng một hệ vật phẩm — Bộ Mảnh Vỡ Thế Giới (The Void).
- Chương I — Thiên Không Thần Điện: mảnh thần điện trôi lên bầu trời Primoria, Lục Long Thần thức giấc trấn giữ. Cả server cùng bào máu boss trong một cuộc thi tổng sát thương.
- Chương II — Hành Lang Bóng Ma: một mảnh khác rơi xuống Geffen, xé toạc không gian thành chiều song song giam giữ 68 bóng ma MVP hùng mạnh nhất Midgard.
Chương I — Thiên Không Thần Điện
Hiến Tế Triệu Hồi Lục Long Thần — boss chung cả server, cuộc thi tổng sát thương.
Kích hoạt — cả server cùng hiến tế
Thần điện chỉ hiện hình khi thế gian thu đủ 3.000.000 linh hồn quái vật và 300 thủ lĩnh MVP trong ngày — thiếu một trong hai thì thần điện chưa mở. Khi cả server săn đủ, một thông điệp vang khắp Midgard báo hiệu thần điện sẽ mở cửa lúc 22:00. Cửa mở trong khung 22:00 – 02:00, sau đó khép lại và chốt bảng xếp hạng.
Địa điểm & NPC
| NPC | Vị trí | Vai trò |
|---|---|---|
| Ngọc Thiên Không | prontera 166, 198 | Cổng vào đấu trường, xem Bảng Vàng, thông tin sự kiện. |
| Long Quân | primoria 147, 35 | Dẫn đường trong đấu trường, hướng dẫn tiến tới Long Thần. |
Cách tham gia
- Yêu cầu Base Level 140 trở lên mới vào được đấu trường.
- Mỗi tài khoản chỉ 1 nhân vật được tham gia mỗi sự kiện — vào bằng nhân vật nào thì khóa theo nhân vật đó cho tới hết sự kiện (chống dùng nhiều nhân vật/nhiều client để gom điểm & phần thưởng).
- Mỗi nhân vật có 3 lượt; mỗi lượt đánh đến khi hết mạng, không giới hạn thời gian.
- Mỗi lượt có 5 mạng (hồi sinh tại cửa vào) — chết lần thứ 5 là kết thúc lượt, bị đưa về Prontera. Còn lượt thì vào lại được.
- Tối đa 6 người cùng nhóm trong đấu trường cùng lúc — người thứ 7 cùng party phải chờ thành viên rời đi. (Đi lẻ không bị giới hạn.)
- Vào đấu trường được warp ngẫu nhiên tới 1 trong 3 cửa; theo dấu đỏ trên bản đồ mà tiến tới Long Thần.
- Điểm = tổng sát thương bạn gây cho Long Thần, cộng dồn cả 3 lượt. Rời map hay hết mạng không làm mất điểm đã ghi.
Ba đợt Lục Long Thần — khó dần
Mỗi lần mở, thần điện triệu hồi 3 đợt Long Thần khác hệ, máu và độ khó tăng dần. Vì mỗi con một thuộc tính, bạn buộc phải đổi lối đánh theo từng đợt.
| Đợt | Long Thần | Thuộc tính | Máu | Phong cách |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy Long Thần | Nước 4 | 2 tỷ | Pháp công băng giá |
| Thanh Long Thần | Gió 4 | Pháp công sấm sét | ||
| Hỏa Long Thần | Lửa 4 | Pháp công hỏa ngục | ||
| 2 | Huyết Long Thần | Bóng Tối 4 | 3 tỷ | Hút máu, bào mòn |
| Thiết Long Thần | Vô Tính 4 | Tank thủ dày, phản đòn & phản phép | ||
| 3 | Hoàng Kim Long Thần | Thánh 4 | 4 tỷ | Hybrid tối thượng (trận cuối) |
Mỗi đợt chọn ngẫu nhiên 1 con trong nhóm của đợt đó (đợt 1: Thủy/Thanh/Hỏa · đợt 2: Huyết/Thiết · đợt 3: luôn là Hoàng Kim).
Chỉ số 6 Long Thần
Cả 6 Long Thần đều là Rồng cỡ Lớn, tầm đánh thường 3 ô / tầm kỹ năng 10 ô, và đều chỉ nhận 10% sát thương (trâu gấp 10 lần bình thường) — nên máu hiệu dụng cực lớn dù con số HP hiển thị bên dưới. Máu ghi trong bảng là HP khi spawn (đã ghi đè theo đợt), không phải HP gốc.
| Long Thần | Cấp | HP (spawn) | ATK / ATK₂ | DEF / MDEF | STR·AGI·VIT·INT·DEX·LUK | Hệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủy Long Thần | 250 | 2 tỷ | 7.500 / 3.000 | 400 / 250 | 400·200·500·500·500·200 | Nước 4 |
| Thanh Long Thần | 250 | 2 tỷ | 7.500 / 3.000 | 400 / 250 | 400·200·500·500·500·200 | Gió 4 |
| Hỏa Long Thần | 250 | 2 tỷ | 7.500 / 3.000 | 400 / 250 | 400·200·500·500·500·200 | Lửa 4 |
| Huyết Long Thần | 275 | 3 tỷ | 9.000 / 4.000 | 550 / 350 | 450·200·700·550·550·200 | Bóng Tối 4 |
| Thiết Long Thần | 275 | 3 tỷ | 8.500 / 3.500 | 1.000 / 600 | 500·150·1.000·150·500·200 | Vô Tính 4 |
| Hoàng Kim Long Thần | 300 | 4 tỷ | 11.000 / 4.500 | 750 / 450 | 550·250·850·550·600·250 | Thánh 4 |
Thiết Long Thần thủ vật lý (DEF 1.000) & VIT 1.000 vượt trội — trận tank thực thụ; Hoàng Kim Long Thần cấp 300, ATK cao nhất, là trùm cuối.
Bộ kỹ năng từng Long Thần
Ngoài bộ kỹ năng riêng bên dưới, cả 6 Long Thần đều dùng chung 4 chiêu nền: Dispell (xoá sạch buff của bạn), Summon Slave (triệu hồi quái tùy tùng), Power Up (tự tăng sức mạnh) và Dragon Fear (gây sợ hãi + chảy máu).
Thủy Long Thần Nước 4
Đợt 1 · Pháp công băng giá, khống chế đóng băng. Lưu ý: thủ Nước/băng cao; coi chừng bị đóng băng đứng yên rồi ăn combo.
| Kỹ năng | Tác dụng |
|---|---|
| Storm Gust Lv10 | Bão băng diện rộng, tích đủ đòn gây Đóng băng. |
| Ice Breath Lv10 | Hơi thở băng, sát thương hệ Nước theo đường. |
| Jack Frost Lv5 | Gai băng nổ lên, đóng băng mục tiêu dính đòn. |
| Water Ball Lv5 | Cầu nước bắn liên hoàn. |
| Wide Freeze Lv5 | Đóng băng toàn khu vực (diện rộng, bỏ kháng). |
| Expulsion Lv1 | Trục xuất, đẩy văng mục tiêu. |
Thanh Long Thần Gió 4
Đợt 1 · Pháp công sấm sét diện rộng, khống chế nặng. Lưu ý: mang chống Ngủ/Hoá đá; đề phòng bị tước vũ khí/giáp giữa trận.
| Kỹ năng | Tác dụng |
|---|---|
| Lord of Vermilion Lv10 | Sấm sét bao trùm diện rộng. |
| Thunder Breath Lv10 | Hơi thở sấm sét theo đường. |
| Earth Strain Lv5 | Quét ngang diện rộng, kèm tước/phá trang bị. |
| Quagmire Lv5 | Đầm lầy: giảm mạnh AGI & DEX. |
| Wide Sleep Lv5 | Ru ngủ toàn khu vực. |
| Wide Stone Curse Lv5 | Hoá đá toàn khu vực. |
Hỏa Long Thần Lửa 4
Đợt 1 · Pháp công hỏa ngục, dồn sát thương theo vùng. Lưu ý: Vết thương chí mạng cắt hiệu quả hồi máu — né mưa thiên thạch là ưu tiên số một.
| Kỹ năng | Tác dụng |
|---|---|
| Meteor Storm Lv10 | Mưa thiên thạch giội diện rộng. |
| Hell Inferno Lv5 | Lửa địa ngục, kèm thêm sát thương Bóng Tối. |
| Crimson Rock Lv5 | Thiên thạch đơn điểm sát thương lớn. |
| Fire Pillar Lv10 | Cột lửa phát nổ khi giẫm phải. |
| Fire Breath Lv10 | Hơi thở lửa theo đường. |
| Wide Confusion Lv5 | Gây Hỗn loạn toàn khu vực. |
| Critical Wound Lv10 | Vết thương chí mạng toàn khu — giảm mạnh hiệu quả hồi máu. |
| Wide Leash Lv5 | Kéo dồn mục tiêu về phía boss. |
Huyết Long Thần Bóng Tối 4
Đợt 2 · Hút máu & SP, bào mòn bằng trạng thái xấu. Lưu ý: mất SP liên tục — dân phép trữ dư SP; đứng ngoài vùng Evil Land.
| Kỹ năng | Tác dụng |
|---|---|
| Hell Judgement Lv10 | Phán quyết địa ngục diện rộng. |
| Darkness Breath Lv10 | Hơi thở bóng tối theo đường. |
| Evil Land Lv10 | Trải vùng đất quỷ — đứng trong bị hại liên tục. |
| Blood Drain Lv1 | Hút máu từ mục tiêu. |
| Wide Curse Lv5 | Nguyền rủa toàn khu vực. |
| Wide Bleeding Lv5 | Gây Chảy máu toàn khu vực. |
| Wide Soul Drain Lv10 | Hút cạn SP toàn khu vực. |
| Hell Power Lv5 | Chặn hồi sinh/cấp cứu — khó cứu đồng đội đã ngã. |
| Wide Hell Dignity Lv1 | Trừng phạt diện rộng. |
Thiết Long Thần Vô Tính 4
Đợt 2 · Vật lý tank — thủ cực dày, phản đòn cả vật lý lẫn phép. Lưu ý: khi nó bật phản đòn/phản phép, ép sát thương bừa sẽ tự sát — chờ hết hiệu ứng rồi dồn.
| Kỹ năng | Tác dụng |
|---|---|
| Overbrand Lv5 | Chém xuyên hàng dọc, sát thương lớn. |
| Hundred Spear Lv10 | Trăm mũi thương dồn vào một mục tiêu. |
| Pulse Strike Lv5 | Sóng xung kích hất văng quanh boss. |
| Phantom Thrust Lv5 | Phóng thương kéo mục tiêu lại gần. |
| Hell Judgement Lv10 | Phán quyết diện rộng. |
| Fatal Menace Lv5 | Đâm mạnh, kèm dịch chuyển ngẫu nhiên. |
| Gradual Gravity Lv3 | Trường trọng lực: ghim chân & giảm tốc. |
| Reflect Shield Lv5 | Tự cường: phản lại đòn vật lý. |
| Magic Mirror Lv5 | Tự cường: phản lại đòn phép. |
| Stone Skin Lv5 | Tự cường: da đá, giảm mạnh sát thương nhận. |
Hoàng Kim Long Thần Thánh 4
Đợt 3 (trùm cuối, luôn xuất hiện) · Hybrid tối thượng, sát thương diện rộng cực nặng. Lưu ý: vừa bị tụt hết chỉ số vừa hứng Tetra Vortex + Earthquake — giãn đội hình, đừng đứng chụm.
| Kỹ năng | Tác dụng |
|---|---|
| Tetra Vortex Lv10 | Combo 4 nguyên tố, sát thương cực nặng. |
| Magnus Exorcismus Lv10 | Vùng thánh thiêu đốt liên hoàn. |
| Earthquake Lv10 | Địa chấn toàn khu — càng đông người trúng càng đau. |
| Evil Land Lv10 | Trải vùng đất quỷ gây hại liên tục. |
| Cane of Evil Eye Lv10 | Đòn phép đơn điểm sát thương lớn. |
| Adoramus Lv5 | Ánh sáng trừng phạt: giảm AGI + gây choáng. |
| All Stat Down Lv5 | Giảm toàn bộ chỉ số của mục tiêu. |
| Wide Leash Lv5 | Kéo dồn mục tiêu về phía boss. |
| Killing Aura Lv5 | Hào quang sát khí bao quanh boss. |
Quái tùy tùng — bầy hộ vệ của Long Thần
Mỗi Long Thần dùng Summon Slave gọi ra bầy quái hộ vệ (là slave thật của boss). Số lượng tối đa tăng dần theo đợt: 2 con ở đợt 1, 4 con ở đợt 2, 6 con ở đợt 3. Khi Long Thần bị hạ và chuyển đợt, toàn bộ tùy tùng của nó tự biến mất theo. Tất cả tùy tùng đều Cấp 200.
| Quái tùy tùng | HP | ATK | Cỡ · Chủng loài | Hệ |
|---|---|---|---|---|
| Bọ Kí Sinh | 6.000.000 | 4.000 | Vừa · Côn Trùng | Lửa 3 |
| Hoàng Kim Thạch Binh | 9.000.000 | 4.200 | Lớn · Vô Dạng | Đất 4 |
| Hỏa Diệm Thạch | 9.000.000 | 4.200 | Lớn · Vô Dạng | Lửa 4 |
| Tinh Linh Hỏa Binh | 5.000.000 | 3.500 | Nhỏ · Vô Dạng | Lửa 4 |
| Hỏa Diệm Quỷ | 5.000.000 | 3.500 | Nhỏ · Ác Quỷ | Lửa 4 |
| Khổng Lồ Gió | 7.000.000 | 4.000 | Lớn · Á Thần | Gió 3 |
| Khổng Lồ Lửa | 7.000.000 | 4.000 | Lớn · Á Thần | Lửa 3 |
| Khổng Lồ Đất | 7.000.000 | 4.000 | Lớn · Á Thần | Đất 3 |
Long Thần nào gọi quái nào
| Long Thần | Số tùy tùng tối đa | Quái triệu hồi |
|---|---|---|
| Thủy Long Thần Nước 4 | 2 | Khổng Lồ Gió, Bọ Kí Sinh |
| Thanh Long Thần Gió 4 | 2 | Khổng Lồ Gió, Tinh Linh Hỏa Binh |
| Hỏa Long Thần Lửa 4 | 2 | Hỏa Diệm Thạch, Hỏa Diệm Quỷ, Tinh Linh Hỏa Binh |
| Huyết Long Thần Bóng Tối 4 | 4 | Bọ Kí Sinh, Hỏa Diệm Quỷ |
| Thiết Long Thần Vô Tính 4 | 4 | Hoàng Kim Thạch Binh, Khổng Lồ Đất |
| Hoàng Kim Long Thần Thánh 4 | 6 | Hoàng Kim Thạch Binh, Khổng Lồ Đất, Khổng Lồ Lửa |
Dọn tùy tùng để giảm áp lực, nhưng ưu tiên vẫn là bào máu Long Thần — hạ boss là cả bầy tan theo.
Cơ chế chiến đấu — vừa đánh vừa né
- Đổi kháng ngẫu nhiên giữa trận: Long Thần định kỳ chuyển hoá lớp phòng ngự (đổi thuộc tính/chủng loài) — có cảnh báo trước, hãy đổi vũ khí/thuộc tính theo để không bị vô hiệu sát thương.
- AoE theo ô: quanh boss liên tục hiện các ô cảnh báo (nhấp nháy) rồi nổ — đứng trong ô lúc nổ bị mất 20% máu tối đa kèm một trạng thái bất lợi ngẫu nhiên (đóng băng, câm, nguyền, chảy máu) — trạng thái này bỏ qua kháng, né là thượng sách.
- Đòn huỷ diệt: ngoài lưới ô, mỗi Long Thần còn tung bộ kỹ năng riêng theo hệ của mình (xem bảng skill từng con phía trên) — sát thương thật, trúng nhiều đòn là chết. Nhiều skill là AoE diện rộng, hãy giãn ra và né theo cảnh báo.
- Bẫy vô hình: vài vùng sát thương ẩn dịch chuyển quanh boss — bước vào là mất máu.
- Quái tùy tùng: Long Thần triệu hồi bầy quái hộ vệ (mỗi con một bộ khác nhau, số lượng tăng theo đợt) — dọn chúng kẻo bị vây.
- Giới hạn kháng 90%: trong đấu trường, mọi loại kháng hệ/chủng/cỡ từ trang bị & card bị chặn ở 90% — Long Thần luôn xuyên tối thiểu 10% sát thương, không ai bất tử được.
Chấm điểm & Bảng Vàng
Toàn bộ sát thương bạn gây cho Long Thần được cộng dồn qua cả 3 đợt và cả 3 lượt. Kết thúc sự kiện, Top 50 ghi tên lên Bảng Vàng Long Thần (xem tại Ngọc Thiên Không). Cần tối thiểu 1 triệu sát thương để được tính thưởng.
Phần thưởng — nhận tại NPC theo hạng
Phần thưởng gồm hai phần cộng lại:
- Mức nền theo hạng — vị trí của bạn trên Bảng Vàng khi sự kiện khép lại.
- Thưởng theo số đợt hạ được — mỗi Long Thần gục cộng thêm 5 Fragment of Old World và 1 rương Primoria Treasure cho mọi hạng, tối đa 3 đợt. Cả server đẩy càng sâu thì ai cũng ăn đậm hơn; không hạ nổi đợt nào thì chỉ còn mức nền.
| Hạng | Mức nền | Hạ trọn 3 đợt |
|---|---|---|
| Top 1 | 20 / 4 | 35 / 7 |
| Top 2 | 10 / 2 | 25 / 5 |
| Top 3 – 10 | 5 / 1 | 20 / 4 |
| Top 11 – 50 | 5 / 0 | 20 / 3 |
Hạ được 1 hoặc 2 đợt thì cộng theo tỉ lệ đó — ví dụ Top 5 mà server hạ 2 đợt sẽ nhận 15 Fragment và 3 rương.
Cách nhận: sự kiện kết thúc, phần thưởng được giữ tại NPC Ngọc Thiên Không (Prontera 166,198) — chọn Nhận thưởng để lấy. Quà không có hạn nhận và cộng dồn qua nhiều lần tham gia. Khi nhận cần 2 ô trống trong túi; túi chật thì phần thưởng vẫn được giữ nguyên.
Fragment of Old World là mảnh vỡ thế giới cũ — mang tới Sứ Giả Dị Giới đổi trang bị Shadow theo nghề & đá enchant costume (xem phần Thưởng chung ở cuối bài).
Nội dung rương Primoria Treasure
Mỗi rương roll độc lập từng dòng — một rương có thể mở ra nhiều món cùng lúc. Rương không bao giờ rỗng: nếu xui trượt hết mọi dòng, rương vẫn bảo đảm trả Fragment of New World x1 – 10. Rương không bán được.
| Vật phẩm | Tỉ lệ | Số lượng |
|---|---|---|
| 40% | 1 – 10 | |
| 20% | 1 – 10 | |
| 20% | 1 – 10 | |
| 10% | 1 – 10 | |
| 5% | 1 | |
| 5% | 1 | |
| 1% | 1 – 4 | |
| 1% | 1 | |
| 1% | 1 | |
| 0.1% | 1 | |
| 0.1% | 1 |
Jackpot của rương là +10 Weapon/Armor Certificate (0.1%) — chứng chỉ nâng thẳng lên +10. Fragment of New World gom lại để dùng khi Sứ Giả Dị Giới mở gian hàng thế giới mới.
Chương II — Hành Lang Bóng Ma
Dư chấn cuộc chiến Thiên Không xé rách không gian tại Geffen — 68 bóng ma MVP tràn ra từ vết nứt thời không.
Địa điểm & điều kiện
Cổng vào nằm tại cánh đồng phía Bắc Geffen. Yêu cầu: Base Level 140 trở lên.
| NPC | Vị trí | Vai trò |
|---|---|---|
| Hành Lang Bóng Ma | gef_fild07 277, 288 | Đổi Ấn Bóng Ma & cổng vào Tầng 1. |
| Linh Hồn Bóng Ma | gef_fild07 283, 288 | Kể chuyện — dấu tích The Void còn sót trong hành lang. |
Vào Hành Lang — Ấn Bóng Ma
Giai đoạn đầu chỉ mở Tầng 1, vào bằng
Ấn Bóng Ma — cực đơn giản:
- Đổi 10
MvP's Fragment (nhặt từ chính bóng ma) lấy 1 Ấn Bóng Ma tại NPC cổng. - Mỗi Ấn cho vào Tầng 1 trong 1 giờ; trong thời hạn ra/vào tự do (vào lại không tốn thêm vé).
- Giới hạn 3 vé/ngày mỗi nhân vật — mỗi lần kích hoạt Ấn tính 1 vé, tối đa 3 lần/ngày. Hạn mức làm mới lúc 4:00 sáng.
- Vòng lặp khép kín: săn bóng ma lấy Fragment → đổi Ấn → vào săn tiếp.
Tầng 2 và Tầng 3 (khó hơn, phần thưởng hậu hơn) đang niêm phong — sẽ khai mở trong các giai đoạn sau.
Cơ chế thời gian — đọc kỹ trước khi kích hoạt
- Ấn/vé bị tiêu hao ngay lúc kích hoạt tại NPC cổng, đồng hồ đếm từ giây đó — kể cả khi bạn rời khỏi map.
- Trong thời hạn còn lại, bạn ra vào tầng đó tự do (về Geffen bán đồ rồi quay lại thoải mái).
- Hết giờ, bạn tự động được đưa về Geffen (gef_fild07).
Luật sinh tồn trong Hành Lang
- Giới hạn kháng 90%: mọi kháng hệ/chủng/cỡ từ trang bị & card bị chặn ở 90% — mọi bóng ma luôn xuyên tối thiểu 10% sát thương, không thể miễn nhiễm bằng kháng chồng.
- Giới hạn 6 người mỗi nhóm: mỗi party chỉ được tối đa 6 thành viên trong Hành Lang cùng lúc — người thứ 7 cùng nhóm sẽ bị chặn ở cổng cho tới khi có thành viên rời đi. (Đi lẻ không thuộc party thì không bị giới hạn này.)
- Teleport, Fly Wing, Warp Portal đều vô hiệu trong map. Muốn rời sớm hãy dùng Cánh Bướm.
- Đăng xuất trong map sẽ trở về điểm lưu.
- Bóng ma né đòn rất cao và liên tục tự tăng tốc — hãy mang Perfect Hit hoặc đánh Critical; nghề phép ít bị ảnh hưởng né đòn nên có lợi thế.
- Nhiều boss biết tước và phá trang bị — nên có Full Chemical Protection hoặc đồ không thể phá.
- Bóng ma bị hạ sẽ hồi sinh sau 30–45 phút.
Ba tầng — 68 bóng ma
Giai đoạn đầu chỉ mở Tầng 1 — danh sách Tầng 2/3 bên dưới là những gì đang chờ sau lớp niêm phong. Bóng ma giữ nguyên chủng loài, thuộc tính, kích thước và toàn bộ kỹ năng của bản gốc — chỉ có máu là nhân 100.
Tầng 1 — 25 bóng ma MVP kinh điển
| Bóng ma | Cấp | Máu | Chủng loài | Thuộc tính |
|---|---|---|---|---|
| Amon Ra | 69 | 100,900,000 | Á Thần | Đất 3 |
| Baphomet | 81 | 66,800,000 | Ác Quỷ | Bóng Tối 3 |
| Dark Lord | 96 | 119,090,000 | Ác Quỷ | Bất Tử 4 |
| Doppelganger | 97 | 238,000,000 | Ác Quỷ | Bóng Tối 3 |
| Dracula | 75 | 195,000,000 | Ác Quỷ | Bóng Tối 4 |
| Drake | 91 | 80,450,000 | Thây Ma | Bất Tử 1 |
| Eddga | 65 | 55,200,000 | Quái Thú | Lửa 1 |
| Hatii | 120 | 250,000,000 | Quái Thú | Nước 4 |
| Golden Thief Bug | 65 | 22,275,000 | Côn Trùng | Lửa 2 |
| Stormy Knight | 120 | 180,000,000 | Vô Dạng | Gió 4 |
| Maya | 85 | 68,000,000 | Côn Trùng | Đất 4 |
| Mistress | 78 | 97,800,000 | Côn Trùng | Gió 4 |
| Moonlight Flower | 79 | 32,400,000 | Ác Quỷ | Lửa 3 |
| Orc Lord | 84 | 78,300,000 | Á Thần | Đất 4 |
| Orc Hero | 50 | 96,200,000 | Á Thần | Đất 2 |
| Osiris | 78 | 77,584,000 | Thây Ma | Bất Tử 4 |
| Pharaoh | 105 | 90,000,000 | Á Thần | Bóng Tối 3 |
| Phreeoni | 71 | 60,000,000 | Quái Thú | Vô Tính 3 |
| Tao Gunka | 110 | 125,200,000 | Ác Quỷ | Vô Tính 3 |
| Turtle General | 110 | 144,200,000 | Quái Thú | Đất 2 |
| Lord Knight Seyren | 160 | 936,000,000 | Ác Quỷ | Lửa 4 |
| Whitesmith Howard | 160 | 1,350,000,000 | Á Thần | Đất 4 |
| High Wizard Kathryne | 160 | 900,000,000 | Á Thần | Ma 3 |
| High Priest Margaretha | 160 | 960,000,000 | Á Thần | Thánh 4 |
| Assassin Cross Eremes | 160 | 846,000,000 | Ác Quỷ | Độc 4 |
Tầng 2 — 22 bóng ma MVP trung/hậu kỳ
| Bóng ma | Cấp | Máu | Chủng loài | Thuộc tính |
|---|---|---|---|---|
| Lord of the Dead | 94 | 60,388,300 | Ác Quỷ | Bóng Tối 3 |
| Entweihen Crothen | 140 | 400,000,000 | Ác Quỷ | Bóng Tối 4 |
| Naght Sieger | 140 | 800,000,000 | Ác Quỷ | Ma 4 |
| Detardeurus | 135 | 600,500,000 | Rồng | Bóng Tối 3 |
| Thanatos Phantom | 99 | 144,566,000 | Ác Quỷ | Ma 4 |
| Vesper | 128 | 380,200,000 | Quái Thú | Thánh 2 |
| Kiel D-01 | 125 | 250,200,000 | Vô Dạng | Bóng Tối 2 |
| Egnigem Cenia | 141 | 291,008,800 | Á Thần | Lửa 2 |
| Atroce | 113 | 150,200,000 | Quái Thú | Bóng Tối 3 |
| Beelzebub | 147 | 480,500,000 | Ác Quỷ | Ma 4 |
| Falling Bishop | 138 | 565,500,000 | Ác Quỷ | Bóng Tối 2 |
| Gloom Under Night | 139 | 300,500,000 | Vô Dạng | Ma 3 |
| Ifrit | 146 | 693,500,000 | Vô Dạng | Lửa 4 |
| Venomous Chimera | 110 | 280,000,000 | Quái Thú | Độc 4 |
| Valkyrie Randgris | 141 | 320,500,000 | Thiên Thần | Thánh 4 |
| Ktullanux | 98 | 262,600,000 | Quái Thú | Nước 4 |
| RSX-0806 | 100 | 100,100,000 | Vô Dạng | Vô Tính 3 |
| Heart Hunter Ebel | 110 | 280,000,000 | Á Thần | Bóng Tối 2 |
| Royal Guard Randel | 188 | 1,800,000,000 | Á Thần | Thánh 4 |
| Genetic Flamel | 186 | 1,440,000,000 | Á Thần | Lửa 4 |
| Ranger Cecil | 189 | 1,260,000,000 | Á Thần | Gió 4 |
| Wanderer Trentini | 186 | 1,080,000,000 | Á Thần | Gió 4 |
Tầng 3 — 21 bóng ma MVP hiện đại
| Bóng ma | Cấp | Máu | Chủng loài | Thuộc tính |
|---|---|---|---|---|
| Charleston 3 | 145 | 2,000,000,000 | Ác Quỷ | Vô Tính 3 |
| Gold Queen Scaraba | 140 | 644,160,000 | Côn Trùng | Đất 3 |
| Samurai Specter | 100 | 90,100,000 | Á Thần | Bóng Tối 3 |
| Lady Tanee | 80 | 36,000,000 | Thực Vật | Gió 3 |
| Spider Chariot | 158 | 979,912,300 | Vô Dạng | Vô Tính 2 |
| Gioia | 146 | 250,798,900 | Vô Dạng | Gió 4 |
| Awakened Ferre | 140 | 1,947,180,000 | Ác Quỷ | Bất Tử 3 |
| Kraken | 124 | 560,280,000 | Thủy Ngư | Nước 4 |
| White Lady | 97 | 72,050,000 | Á Thần | Gió 3 |
| Gopinich | 97 | 112,050,000 | Quái Thú | Đất 3 |
| Angry Student Pyuriel | 141 | 220,500,000 | Á Thần | Lửa 4 |
| General Daehyun | 142 | 250,014,800 | Á Thần | Đất 3 |
| Nidhoggur's Shadow | 117 | 345,200,000 | Rồng | Bóng Tối 4 |
| Time Holder | 125 | 500,000,000 | Ác Quỷ | Vô Tính 4 |
| Evil Snake Lord | 105 | 110,100,000 | Quái Thú | Ma 3 |
| Leak | 94 | 126,600,000 | Ác Quỷ | Bóng Tối 2 |
| Dark Guardian Kades | 143 | 250,500,000 | Vô Dạng | Bóng Tối 3 |
| Sorcerer Celia | 188 | 1,620,000,000 | Á Thần | Ma 4 |
| Sura Chen | 188 | 1,260,000,000 | Á Thần | Nước 4 |
| Minstrel Alphoccio | 186 | 1,080,000,000 | Á Thần | Gió 4 |
| Shadow Chaser Gertie | 188 | 1,440,000,000 | Á Thần | Độc 4 |
Chiến lợi phẩm — rơi ra đất cho người kết liễu
Bóng ma không rớt trang bị như bản gốc. Thay vào đó, người tung đòn kết liễu nhận toàn bộ chiến lợi phẩm rơi ngay dưới chân (nhặt nhanh kẻo lẫn với người khác). Mỗi bóng ma ở mọi tầng đều rơi theo bảng sau:
| Vật phẩm | Tỉ lệ | Số lượng |
|---|---|---|
| 100% | 1 – 10 | |
| 100% | 1 – 10 | |
| 100% | 1 – 5 | |
| 20% | 1 | |
| 20% | 1 | |
| 3% | 1 | |
| 3% | 1 | |
| 10% | 1 | |
| 1% | 1 |
Mỗi dòng lăn độc lập — một cú kết liễu có thể ra nhiều phần thưởng cùng lúc. Đá Ancient khắc random option cho vũ khí Ancient Hero, đá Great cho vũ khí Awakened Hero (chi tiết pool option ở phần Thưởng chung).
Phần thưởng chung — Bộ Mảnh Vỡ The Void
Hai chương chia sẻ cùng một hệ vật phẩm: Fragment — mảnh vỡ của những thế giới đã mất. Mang chúng tới Sứ Giả Dị Giới tại Nhà Chung Prontera (prt_in02 97, 129) để đổi bảo vật. Chi tiết cách dùng: Hướng dẫn Enchant Costume & Shadow.
| Mảnh vỡ | Nguồn | Đổi được |
|---|---|---|
| Chương I — Thiên Không Thần Điện | Trang bị Shadow theo nghề (90 món, 20 Fragment/món) & đá enchant costume (10–50 Fragment/đá) — dùng tại Nghệ Nhân Thời Trang. | |
| Chương II — Hành Lang Bóng Ma | Đá Costume Effect (hiệu ứng costume) — 200 Fragment mỗi đá (13 loại, gắn Costume Head). | |
| Chưa khai mở | Sức mạnh của loại mảnh này vẫn đang được nghiên cứu — gian hàng sẽ sớm mở cửa. |
Đá Hero — khắc 3 dòng thuộc tính cho vũ khí Hero
Đá Ancient/Great rơi trong Hành Lang dùng như trước: click viên đá → chọn vũ khí Hero trong túi (chưa mặc). Mỗi lần khắc ra 3 dòng thuộc tính:
- Dòng 1 = sức mạnh nền (ATK/MATK, ASPD, Crit...) · Dòng 2 = sát thương theo thuộc tính/Size địch · Dòng 3 = theo mục tiêu (Boss, PvP, xuyên giáp).
- Đá Ancient cho vũ khí Ancient Hero; đá Great cho vũ khí Awakened — khung số cao hơn và có option độc quyền.
- Mỗi lần dùng đá ghi đè cả 3 dòng — cân nhắc kỹ trước khi đè lên bản roll đẹp. Pool đã được nâng sàn: mọi dòng lăn từ nửa trên của khung giá trị.
Bravery — vũ khí vật lý (Ancient / Awakened)
| Dòng | Option | Ancient | Awakened (Great) |
|---|---|---|---|
| 1 | ATK | +35~90 | +40~100 |
| ATK % | +6~17% | +7~20% | |
| ASPD | +3~5 | +4~6 | |
| ASPD % | +6~17% | +7~20% | |
| Crit Rate | +6~17 | +7~20 | |
| Damage Size Perfect (bỏ penalty size) | ✓ | ✓ | |
| ST tầm xa | +4~8% | +5~9% | |
| ST cận chiến (chỉ Awakened) | — | +5~9% | |
| 2 | ST theo thuộc tính địch (đủ 10 hệ) | +4~12% | +5~13% |
| ST theo Size (Lớn/Vừa/Nhỏ) | +4~8% | +5~9% | |
| 3 | ST lên Boss / quái thường | +6~17% | +7~20% |
| ST lên Người chơi — Human / Doram (PvP) | +4~12% | +5~13% | |
| ST chí mạng | +6~22% | +7~25% | |
| Xuyên DEF Boss (chỉ Awakened) | — | +4~13% | |
| Xuyên DEF quái thường (chỉ Awakened) | — | +4~13% |
Wisdom — vũ khí phép (Ancient / Awakened)
| Dòng | Option | Ancient | Awakened (Great) |
|---|---|---|---|
| 1 | MATK % | +6~17% | +7~20% |
| MATK (chỉ Awakened) | — | +40~100 | |
| Hiệu quả hồi phục | +12~23% | +13~26% | |
| Giảm thời gian niệm | 6~22% | 7~25% | |
| Giảm delay sau kỹ năng | 6~17% | 7~20% | |
| ST kỹ năng phép mọi hệ (chỉ Awakened) | — | +4~13% | |
| 2 | M.ST theo thuộc tính địch (đủ 10 hệ) | +4~12% | +5~13% |
| M.ST theo Size (Lớn/Vừa/Nhỏ) | +4~8% | +5~9% | |
| 3 | M.ST lên Boss / quái thường | +6~17% | +7~20% |
| M.ST lên Người chơi — Human / Doram (PvP) | +4~12% | +5~13% | |
| Xuyên MDEF Boss (chỉ Awakened) | — | +4~13% | |
| Xuyên MDEF quái thường (chỉ Awakened) | — | +4~13% |
10 hệ = Vô Tính/Nước/Đất/Lửa/Gió/Độc/Thánh/Bóng Tối/Ma/Bất Tử. Dòng 3 là nơi phân nhánh build: săn boss lấy dòng Boss/xuyên giáp, dân KoE/WoE đuổi dòng Người chơi.
Chuẩn bị trước khi ra trận
- Rủ nhóm — máu boss cực trâu và cả hai chương đều là map chung, càng đông càng dễ.
- Đem Full Chemical Protection, Perfect Hit / Critical cho dân đánh tay; dân phép tự tin xả kỹ năng.
- Chuẩn bị vũ khí nhiều thuộc tính — Long Thần đổi kháng liên tục, đổi đúng hệ mới ra sát thương.
- Cánh Bướm để rút lui, đồ hồi phục mang dư.
Thần điện đang chờ trên bầu trời, và vết nứt bóng ma đang lan rộng dưới mặt đất. Hẹn gặp các dũng sĩ trong Thiên Không Chiến Ký!