Hành Lang Bóng Ma — Săn 68 Bóng Ma MVP tại Comodo
Làn sương tím đang cuộn quanh cánh cổng cổ xưa ở Comodo. Bên trong là Hành Lang Bóng Ma (Corridor of Phantoms) — nơi giam giữ 68 bóng ma của những MVP hùng mạnh nhất Midgard, mỗi con mang lượng máu gấp 100 lần bản gốc. Đây là khu săn boss chung cho cả server (không tách phòng riêng): mọi thợ săn cùng bước vào một hành lang, cùng tranh những đóa hoa mà bóng ma để lại.
📍 Địa điểm & điều kiện
Toàn bộ sự kiện nằm gọn tại Comodo. Yêu cầu duy nhất để bước qua cổng: Base Level 100 trở lên.
| NPC | Vị trí | Vai trò |
|---|---|---|
| Hành Lang Bóng Ma | comodo 208, 187 | Nhận Ấn miễn phí, đổi Thiệp Mời, mua vé tầng và cổng vào 3 tầng. |
| Linh Hồn Bóng Ma | comodo 214, 186 | Đổi Hoa Bóng Ma lấy phần thưởng. |
🎫 Vé vào — 3 tầng, 4 loại vé
| Vé | Giá | Vào tầng | Thời lượng | Giới hạn |
|---|---|---|---|---|
| Miễn phí | Tầng 1 | 1 giờ | 2 ngày 18 giờ mới nhận lại được | |
| Vé Hành Lang Bóng Ma - Tầng 1 | 2 Thiệp Mời | Tầng 1 | 2 giờ | Không giới hạn |
| Vé Hành Lang Bóng Ma - Tầng 2 🔒 | 3 Thiệp Mời | Tầng 2 | 2 giờ | Niêm phong — sẽ sớm khai mở |
| Vé Hành Lang Bóng Ma - Tầng 3 🔒 | 4 Thiệp Mời | Tầng 3 | 2 giờ | Niêm phong — sẽ sớm khai mở |
🔒 Giai đoạn đầu sự kiện chỉ mở Tầng 1. Tầng 2 và Tầng 3 đang niêm phong — tích sẵn Thiệp Mời để sẵn sàng khi cửa mở.
Thiệp Mời Bóng Ma đổi ngay tại NPC cổng:
20 MvP's Fragment = 1 Thiệp (tối đa 50 Thiệp mỗi lần đổi). Fragment vẫn kiếm như thường lệ từ việc săn MVP/mini-boss khắp Midgard, Invasion và hộp phó bản — vòng lặp rất hợp lý: săn MVP thường để lấy vé săn bóng ma của chính chúng.
⏱️ Cơ chế thời gian — đọc kỹ trước khi kích hoạt
- Ấn/vé bị tiêu hao ngay lúc kích hoạt tại NPC cổng, và đồng hồ bắt đầu đếm từ giây đó — kể cả khi bạn rời khỏi map.
- Trong thời hạn còn lại, bạn được ra vào tầng đó tự do (về Comodo bán đồ rồi quay lại thoải mái).
- Hết giờ, bạn tự động được đưa về Comodo.
⚔️ Luật sinh tồn trong Hành Lang
- Teleport, Fly Wing, Warp Portal đều vô hiệu trong map. Muốn rời sớm hãy dùng Cánh Bướm.
- Đăng xuất trong map sẽ trở về điểm lưu.
- Map chung — không có luật cướp quái (KS): boss thuộc về người nhanh tay hơn.
- Bóng ma né đòn rất cao và liên tục tự tăng tốc — hãy mang Perfect Hit hoặc đánh Critical; nghề phép ít bị ảnh hưởng né đòn nên có lợi thế riêng.
- Nhiều boss biết tước và phá trang bị (Full Strip, Weapon/Armor Break...) — nên có Full Chemical Protection hoặc đồ không thể phá.
- Bóng ma bị hạ sẽ hồi sinh sau 30–45 phút.
🏰 Ba tầng — 68 bóng ma
Giai đoạn đầu chỉ mở Tầng 1 — danh sách Tầng 2/3 bên dưới là những gì đang chờ sau lớp niêm phong.
Điểm mặt vài bóng ma
| Bóng ma | ![]() Baphomet | ![]() Valkyrie Randgris | ![]() Beelzebub | ![]() Dark Guardian Kades | ![]() Sura Chen |
|---|---|---|---|---|---|
| Tầng | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Máu | 66,800,000 | 320,500,000 | 480,500,000 | 250,500,000 | 1,260,000,000 |
| Chủng loài | Ác Quỷ | Thiên Thần | Ác Quỷ | Vô Dạng | Á Thần |
| Thuộc tính | Bóng Tối 3 | Thánh 4 | Ma 4 | Bóng Tối 3 | Nước 4 |
Bóng ma giữ nguyên chủng loài, thuộc tính, kích thước và toàn bộ kỹ năng của bản gốc — chỉ có máu là nhân 100. Nhiều con vẫn giữ lớp giáp giảm sát thương như bản official, nên độ trâu thực tế còn cao hơn con số trên bảng.
Tầng 1 — 25 bóng ma MVP kinh điển
| Bóng ma | Cấp | Máu | Chủng loài | Thuộc tính |
|---|---|---|---|---|
| Amon Ra | 69 | 100,900,000 | Á Thần | Đất 3 |
| Baphomet | 81 | 66,800,000 | Ác Quỷ | Bóng Tối 3 |
| Dark Lord | 96 | 119,090,000 | Ác Quỷ | Bất Tử 4 |
| Doppelganger | 97 | 238,000,000 | Ác Quỷ | Bóng Tối 3 |
| Dracula | 75 | 195,000,000 | Ác Quỷ | Bóng Tối 4 |
| Drake | 91 | 80,450,000 | Thây Ma | Bất Tử 1 |
| Eddga | 65 | 55,200,000 | Quái Thú | Lửa 1 |
| Hatii | 120 | 250,000,000 | Quái Thú | Nước 4 |
| Golden Thief Bug | 65 | 22,275,000 | Côn Trùng | Lửa 2 |
| Stormy Knight | 120 | 180,000,000 | Vô Dạng | Gió 4 |
| Maya | 85 | 68,000,000 | Côn Trùng | Đất 4 |
| Mistress | 78 | 97,800,000 | Côn Trùng | Gió 4 |
| Moonlight Flower | 79 | 32,400,000 | Ác Quỷ | Lửa 3 |
| Orc Lord | 84 | 78,300,000 | Á Thần | Đất 4 |
| Orc Hero | 50 | 96,200,000 | Á Thần | Đất 2 |
| Osiris | 78 | 77,584,000 | Thây Ma | Bất Tử 4 |
| Pharaoh | 105 | 90,000,000 | Á Thần | Bóng Tối 3 |
| Phreeoni | 71 | 60,000,000 | Quái Thú | Vô Tính 3 |
| Tao Gunka | 110 | 125,200,000 | Ác Quỷ | Vô Tính 3 |
| Turtle General | 110 | 144,200,000 | Quái Thú | Đất 2 |
| Lord Knight Seyren | 160 | 936,000,000 | Ác Quỷ | Lửa 4 |
| Whitesmith Howard | 160 | 1,350,000,000 | Á Thần | Đất 4 |
| High Wizard Kathryne | 160 | 900,000,000 | Á Thần | Ma 3 |
| High Priest Margaretha | 160 | 960,000,000 | Á Thần | Thánh 4 |
| Assassin Cross Eremes | 160 | 846,000,000 | Ác Quỷ | Độc 4 |
Tầng 2 — 22 bóng ma MVP trung/hậu kỳ
| Bóng ma | Cấp | Máu | Chủng loài | Thuộc tính |
|---|---|---|---|---|
| Lord of the Dead | 94 | 60,388,300 | Ác Quỷ | Bóng Tối 3 |
| Entweihen Crothen | 140 | 400,000,000 | Ác Quỷ | Bóng Tối 4 |
| Naght Sieger | 140 | 800,000,000 | Ác Quỷ | Ma 4 |
| Detardeurus | 135 | 600,500,000 | Rồng | Bóng Tối 3 |
| Thanatos Phantom | 99 | 144,566,000 | Ác Quỷ | Ma 4 |
| Vesper | 128 | 380,200,000 | Quái Thú | Thánh 2 |
| Kiel D-01 | 125 | 250,200,000 | Vô Dạng | Bóng Tối 2 |
| Egnigem Cenia | 141 | 291,008,800 | Á Thần | Lửa 2 |
| Atroce | 113 | 150,200,000 | Quái Thú | Bóng Tối 3 |
| Beelzebub | 147 | 480,500,000 | Ác Quỷ | Ma 4 |
| Falling Bishop | 138 | 565,500,000 | Ác Quỷ | Bóng Tối 2 |
| Gloom Under Night | 139 | 300,500,000 | Vô Dạng | Ma 3 |
| Ifrit | 146 | 693,500,000 | Vô Dạng | Lửa 4 |
| Venomous Chimera | 110 | 280,000,000 | Quái Thú | Độc 4 |
| Valkyrie Randgris | 141 | 320,500,000 | Thiên Thần | Thánh 4 |
| Ktullanux | 98 | 262,600,000 | Quái Thú | Nước 4 |
| RSX-0806 | 100 | 100,100,000 | Vô Dạng | Vô Tính 3 |
| Heart Hunter Ebel | 110 | 280,000,000 | Á Thần | Bóng Tối 2 |
| Royal Guard Randel | 188 | 1,800,000,000 | Á Thần | Thánh 4 |
| Genetic Flamel | 186 | 1,440,000,000 | Á Thần | Lửa 4 |
| Ranger Cecil | 189 | 1,260,000,000 | Á Thần | Gió 4 |
| Wanderer Trentini | 186 | 1,080,000,000 | Á Thần | Gió 4 |
Tầng 3 — 21 bóng ma MVP hiện đại
| Bóng ma | Cấp | Máu | Chủng loài | Thuộc tính |
|---|---|---|---|---|
| Charleston 3 | 145 | 2,000,000,000 | Ác Quỷ | Vô Tính 3 |
| Gold Queen Scaraba | 140 | 644,160,000 | Côn Trùng | Đất 3 |
| Samurai Specter | 100 | 90,100,000 | Á Thần | Bóng Tối 3 |
| Lady Tanee | 80 | 36,000,000 | Thực Vật | Gió 3 |
| Spider Chariot | 158 | 979,912,300 | Vô Dạng | Vô Tính 2 |
| Gioia | 146 | 250,798,900 | Vô Dạng | Gió 4 |
| Awakened Ferre | 140 | 1,947,180,000 | Ác Quỷ | Bất Tử 3 |
| Kraken | 124 | 560,280,000 | Thủy Ngư | Nước 4 |
| White Lady | 97 | 72,050,000 | Á Thần | Gió 3 |
| Gopinich | 97 | 112,050,000 | Quái Thú | Đất 3 |
| Angry Student Pyuriel | 141 | 220,500,000 | Á Thần | Lửa 4 |
| General Daehyun | 142 | 250,014,800 | Á Thần | Đất 3 |
| Nidhoggur's Shadow | 117 | 345,200,000 | Rồng | Bóng Tối 4 |
| Time Holder | 125 | 500,000,000 | Ác Quỷ | Vô Tính 4 |
| Evil Snake Lord | 105 | 110,100,000 | Quái Thú | Ma 3 |
| Leak | 94 | 126,600,000 | Ác Quỷ | Bóng Tối 2 |
| Dark Guardian Kades | 143 | 250,500,000 | Vô Dạng | Bóng Tối 3 |
| Sorcerer Celia | 188 | 1,620,000,000 | Á Thần | Ma 4 |
| Sura Chen | 188 | 1,260,000,000 | Á Thần | Nước 4 |
| Minstrel Alphoccio | 186 | 1,080,000,000 | Á Thần | Gió 4 |
| Shadow Chaser Gertie | 188 | 1,440,000,000 | Á Thần | Độc 4 |
🌸 Phần thưởng
Bóng ma không rớt trang bị như bản gốc. Thứ chúng để lại trên mặt đất là
Hoa Bóng Ma — tầng càng cao rơi càng nhiều (tầng 1: 1 hoa · tầng 2: 1-2 hoa · tầng 3: chắc chắn 2 hoa).
⚱️ Chiến lợi phẩm người kết liễu
Người tung đòn kết liễu bóng ma nhận riêng 1 chiến lợi phẩm, roll lần lượt từ quý đến thường — trượt hết vẫn chắc chắn có Fragment:
| Thứ tự roll | Tầng 1 | Tầng 2 | Tầng 3 |
|---|---|---|---|
| 2% | 3% | 5% | |
| Ancient — 8% | Ancient — 10% | Great — 8% | |
| 100% — phần an ủi chắc chắn nếu trượt 2 dòng trên | |||
Đá Ancient (tầng 1-2) dùng cho vũ khí Ancient Hero; đá Great chỉ rơi ở tầng 3, dùng cho vũ khí Awakened Hero. Mỗi bóng ma cố định rơi Bravery (vật lý) hoặc Wisdom (phép) — săn đúng con để lấy đúng đá.
🌺 Đổi 10 Hoa tại Linh Hồn Bóng Ma
Gom đủ 10 Hoa đem cho Linh Hồn Bóng Ma (comodo 214, 186) để đổi 1 phần thưởng ngẫu nhiên:
| Nhóm | Phần thưởng | SL | Tỉ lệ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 🎈 Tiện ích | 5 | 20% | Gom 20 cái đổi 1 Thiệp Mời — quay lại chính hành lang. | |
| 3 | 18% | Tiền tệ đổi thưởng phó bản. | ||
| 1 | 15% | Hộp quà phó bản ngẫu nhiên. | ||
| 1 | 15% | EXP ×3 trong 30 phút. | ||
| 1 | 15% | ×2 drop, không mất khi chết. | ||
| 💠 Hiếm | 1 | 6% | Khắc random option vũ khí Ancient Hero (vật lý). | |
| 1 | 6% | Khắc random option vũ khí Ancient Hero (phép). | ||
| 💎 Cực hiếm | 1 | 3% | Bảo hiểm tinh luyện — có thông báo khi trúng. | |
| 👑 Jackpot | 1 | 1% | Cho vũ khí Awakened Hero (vật lý). Trúng là cả map biết tên bạn! | |
| 1 | 1% | Cho vũ khí Awakened Hero (phép). Trúng là cả map biết tên bạn! |
Pool random option của cả 4 loại đá Bravery/Wisdom đã được nâng sàn trên VietRO: mọi dòng option đều lăn từ nửa trên của khung giá trị — không còn cảnh khắc ra dòng 3/25.
💎 Pool thuộc tính của 4 viên đá — nâng cấp 3 dòng
Đá dùng như trước giờ: click viên đá → chọn vũ khí Hero trong túi (chưa mặc). Điểm mới: mỗi lần khắc giờ ra 3 dòng thuộc tính thay vì 2 — pool cũng được làm lại toàn bộ:
- Dòng 1 = sức mạnh nền (ATK/MATK, ASPD, Crit...) · Dòng 2 = sát thương theo thuộc tính/Size địch · Dòng 3 = theo mục tiêu (Boss, PvP, xuyên giáp).
- Đá Ancient cho vũ khí Ancient Hero; đá Great cho vũ khí Awakened — khung số cao hơn và có option độc quyền.
- Mỗi lần dùng đá ghi đè cả 3 dòng — cân nhắc kỹ trước khi đè lên bản roll đẹp.
Bravery — vũ khí vật lý (Ancient / Awakened)
| Dòng | Option | Ancient | Awakened (Great) |
|---|---|---|---|
| 1 | ATK | +35~90 | +40~100 |
| ATK % | +6~17% | +7~20% | |
| ASPD | +3~5 | +4~6 | |
| ASPD % | +6~17% | +7~20% | |
| Crit Rate | +6~17 | +7~20 | |
| Damage Size Perfect (bỏ penalty size) | ✓ | ✓ | |
| ST tầm xa | +4~8% | +5~9% | |
| ST cận chiến (chỉ Awakened) | — | +5~9% | |
| 2 | ST theo thuộc tính địch (đủ 10 hệ) | +4~12% | +5~13% |
| ST theo Size (Lớn/Vừa/Nhỏ) | +4~8% | +5~9% | |
| 3 | ST lên Boss / quái thường | +6~17% | +7~20% |
| ST lên Người chơi — Human / Doram (PvP) | +4~12% | +5~13% | |
| ST chí mạng | +6~22% | +7~25% | |
| Xuyên DEF Boss (chỉ Awakened) | — | +4~13% | |
| Xuyên DEF quái thường (chỉ Awakened) | — | +4~13% |
Wisdom — vũ khí phép (Ancient / Awakened)
| Dòng | Option | Ancient | Awakened (Great) |
|---|---|---|---|
| 1 | MATK % | +6~17% | +7~20% |
| MATK (chỉ Awakened) | — | +40~100 | |
| Hiệu quả hồi phục | +12~23% | +13~26% | |
| Giảm thời gian niệm | 6~22% | 7~25% | |
| Giảm delay sau kỹ năng | 6~17% | 7~20% | |
| ST kỹ năng phép mọi hệ (chỉ Awakened) | — | +4~13% | |
| 2 | M.ST theo thuộc tính địch (đủ 10 hệ) | +4~12% | +5~13% |
| M.ST theo Size (Lớn/Vừa/Nhỏ) | +4~8% | +5~9% | |
| 3 | M.ST lên Boss / quái thường | +6~17% | +7~20% |
| M.ST lên Người chơi — Human / Doram (PvP) | +4~12% | +5~13% | |
| Xuyên MDEF Boss (chỉ Awakened) | — | +4~13% | |
| Xuyên MDEF quái thường (chỉ Awakened) | — | +4~13% |
10 hệ = Vô Tính/Nước/Đất/Lửa/Gió/Độc/Thánh/Bóng Tối/Ma/Bất Tử. Dòng 3 là nơi phân nhánh build: săn boss lấy dòng Boss/xuyên giáp, dân KoE/WoE đuổi dòng Người chơi. Xác định mục tiêu trước khi đốt đá!
💡 Chuẩn bị trước khi vào
- Rủ nhóm — máu boss nhân 100 không phải chuyện đùa, và map chung nghĩa là càng đông càng vui.
- Đem Full Chemical Protection, Perfect Hit / Critical cho dân đánh tay, còn dân phép cứ tự tin xả kỹ năng.
- Cánh Bướm để rút lui, đồ hồi phục mang dư — trong hành lang không có đường tắt nào cả.
Cánh cổng ở Comodo đang chờ. Hẹn gặp các thợ săn trong làn sương tím! 👻🌸




