Kỹ năng

Doram

VietRO 2026-07-01 5 phút đọc
Số liệu tổng hợp từ iRO Wiki (bản RENEWAL) + đối chiếu source VietRO tại thời điểm viết, có thể sai lệch theo thời gian. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM. Mục Khác biệt VietRO ghi rõ chỗ server tinh chỉnh.

Tra cứu chi tiết kỹ năng Doram (Summoner) theo 3 cây: Life (động vật — vật lý), Land (thực vật — phép), Sea (hải sản — hỗ trợ), cùng Basic & nhánh Advanced. VietRO buff ~×2 các đòn sát thương.


Kỹ năng cơ bản

Kỹ năngChi tiết
Stoop StoopBuff bản thân — −90% mọi sát thương nhận trong 6s (CD 15s). Mất ngay khi bị knockback. Công cụ sinh tồn cốt lõi.
Bite Bite · Scratch Scratch200% ATK cận chiến (Base 30+ có thể đánh đôi) · 100-200% + Bleeding.
Sprite Marble Sprite Marble · Soul Attack Soul Attack · Hide Hide/LopePassive +1000 MaxHP/+100 MaxSP · Passive +tầm đánh thường lên 15 ô · Ẩn / nhảy tới vị trí.

Power of Life (Động vật — vật lý tầm xa)

Picky Peck Picky Peck

Mổ mục tiêu tầm xa — dồn 5 hit, đòn đơn chủ lực.

Loại / Tầm / Số hitTấn công đơn — Vật lý tầm xa / 9 ô / 5
Cấp / Cooldown5 / 0s

Cách tính (source VietRO): 100% + 260%×Cấp ATK — Lv1 360% → Lv5 1400%. ×2 sát thương nếu HP mục tiêu < 50%. Base 30+ có tỉ lệ đánh đôi (+10%/30 level).

Khác biệt VietRO: 700% → 1400% (Lv5, ×2). Vẫn ×2 khi HP địch <50%.

Nguồn: iRO Wiki — Picky Peck · source VietRO battle.cpp

Lunatic Carrot Beat Lunatic Carrot Beat

Đập củ cà rốt AoE 3×3~7×7, dồn 3 hit + Stun (cần Carrot).

Cách tính (source VietRO): 100% + 260%×Cấp ATK — Lv5 1400%; Base 100+: (Base + STR×5) × (BaseLv/100); +bonus Spirit of Life theo % HP.

Khác biệt VietRO: 700% → 1400% (Lv5).

Nguồn: iRO Wiki — Lunatic Carrot Beat · source VietRO

Đòn & buff khác (Life)

Kỹ năngCông thức / Chi tiết
Scar of Tarou Scar of Tarou200%×Cấp ATK (VietRO Lv5 1000%) + debuff rút HP/giây; ×2 vs Boss (không debuff Boss được).
Arclouse Dash Arclouse DashBuff +AGI 20→40 & tốc chạy; nếu là Doram thêm +10% sát thương tầm xa. Không bị Dispel/Quagmire xóa.
Power of Life Power of LifePassive +20 Flee/Hit/Crit; +20% sát thương tầm xa nếu ≥20 điểm cây động vật.
Spirit of Savage Spirit of Savage · Hiss Hiss(Advanced) Triệu Savage lao đánh line 400→1000% · +50 Perfect Dodge & tốc party.
Spirit of Life Spirit of Life(Advanced) Passive — +sát thương Picky/Scar/Lunatic/Savage theo % HP hiện tại (100% HP → +120%, 50% → +60%).

Power of Land (Thực vật — phép)

Catnip Meteor Catnip Meteor

Mưa bạc hà mèo — thiên thạch rơi ngẫu nhiên trong 7×7, mỗi viên nổ 5×5, + Curse (cần Nepeta Cataria).

Cách tính (source VietRO): -100% + 360%×Cấp MATK — Lv5 1800% MATK; Base 100+: (Base + INT×5) × (BaseLv/100). Hệ Neutral.

Khác biệt VietRO: 700% → 1800% MATK (Lv5) + INT×5 (Base 100+).

Nguồn: iRO Wiki — Catnip Meteor · source VietRO

Silvervine Stem Spear Silvervine Stem Spear

Phóng giáo cành bạc đơn mục tiêu — thuộc tính đổi theo cấp (khai thác điểm yếu).

Cách tính (source VietRO): cố định 1400% MATK mọi cấp (Base skillratio 100 + 1300); 10% Bleeding. Thuộc tính: Lv1 Đất / Lv2 Lửa / Lv3 Nước / Lv4 Gió / Lv5 Ma.

Khác biệt VietRO: 700% → 1400% MATK (cố định mọi cấp).

Nguồn: iRO Wiki — Silvervine Stem Spear · source VietRO

Đòn & hỗ trợ khác (Land)

Kỹ năngChi tiết
Silvervine Root Twist Silvervine Root TwistRễ trói mục tiêu 7-15s + 100 sát thương Neutral/giây (không lên Boss; bị Heaven's Drive/Trample gỡ).
Catnip Powdering Catnip PowderingBột bạc hà vùng — −50% ATK/MATK & −tốc địch + tăng hồi HP/SP tự nhiên (cần Nepeta Cataria).
Power of Land Power of Land · Nyang Grass Nyang GrassPassive +20 INT (+20% MATK nếu ≥20 điểm) · (Advanced) Xóa DEF/MDEF địch vùng (quái ½, người chơi về 0).
Chattering Chattering · Meow Meow Meow Meow · Spirit of Land Spirit of Land(Advanced) +100 ATK/MATK bản thân · +100 ATK/MATK party · Passive tăng cường skill Land (Root Twist +MATK theo BaseLv...).

Power of Sea (Hải sản — hỗ trợ)

Kỹ năngChi tiết
Tuna Party Tuna PartyLá chắn chặn cả sát thương vật lý & phép — độ bền 10→50% MaxHP caster (×2 nếu có Spirit of Sea). Không stack với Stoop, không bị Dispel.
Fresh Shrimp Fresh Shrimp · Tuna Belly Tuna BellyHoT hồi HP mỗi 6-10s (= 50% Heal Lv5, ×2 với Spirit of Sea) · Hồi HP theo % MaxHP mục tiêu (10→90%).
Bunch of Shrimp Bunch of Shrimp · Power of Sea Power of SeaHồi máu party + +10% ATK/MATK (tốn 1 Shrimp) · Passive +10% Healing Power (+20% nếu ≥20 điểm).
Grooming Grooming · Purring Purring · Tasty Shrimp Party Tasty Shrimp Party(Advanced) +100 Flee & giải 10 loại status bản thân · Bản party của Grooming · Fresh Shrimp toàn party + Blessing of Shrimp (+150% hồi SP).

Tổng kết VietRO cho Doram: toàn bộ đòn sát thương được buff ~×2 — Picky Peck/Lunatic Carrot Beat 1400%, Scar of Tarou 1000%, Stem Spear 1400% MATK, Catnip Meteor 1800% MATK — biến Doram thành lớp DPS thực thụ, cộng bộ hỗ trợ/sinh tồn mạnh (Stoop −90%, Tuna Party lá chắn kép, buff party ATK/MATK). Số liệu có thể sai lệch theo thời gian — liên hệ Admin/GM để đối chiếu.