Hệ Thống Nội dung Vật phẩm và trang bị Trang bị Einbech — Mine Dungeon 3F
Vật phẩm và trang bị

Trang bị Einbech — Mine Dungeon 3F

VietRO 2026-08-16 13 phút đọc Cập nhật 28-08-2026
Bộ này enchant ở đâu: trang bị mỏ Einbech thuộc Nhóm enchant đặc trưng khu vực — giống Mora, Rock Ridge và Doram, không đi qua Jimmy. Khắc ấn tại Quản đốc Elmen einbech 149/257, trả bằng Dynite: Ô 1 chỉ số +1→+10 (2 Dynite + 300k) · Ô 2 Wolf Orb Lv1-5 (5 Dynite + 500k) · vũ khí dùng cả 2 ô cho ấn Tinh Tú (10 Dynite + 1tr).
Thông tin trong bài dựa trên dữ liệu game tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian khi server cập nhật. Nếu phát hiện sai khác, vui lòng liên hệ Admin/GM để bài viết được chỉnh sửa.

Mỏ Einbech tầng 3 (Mine Dungeon 3F) là hầm mỏ endgame mở cùng đợt nâng cấp độ tối đa lên 175. Farm quái ở đây để nhặt quặng, tinh chế thành Dynite, rồi đổi lấy 18 vũ khí 2 lỗ cắm4 accessory Safety cấp 170 — kèm hệ thống enchant 3 dòng bằng Modification Permit.

Thông tin nhanh
Yêu cầu vào mapBase Level 150 trở lên
Cổng vào tầng 3/navi ein_dun02 16/250 (đi từ Einbech: cổng mỏ /navi einbech 138/252 → tầng 1 → tầng 2)
NPC đổi đồQuản đốc Elmen/navi einbech 149/257
NPC nhiệm vụ ngàyNghiên cứu sinh Sally/navi einbech 143/244
Tiền tệ Dynite #25814 — tinh chế từ 5 loại quặng

🗺️ Quái trong Mỏ Einbech tầng 3

Minimap ein_dun02 Cổng vào tầng 3

Cổng lên tầng 3 nằm góc tây bắc của tầng 2 (/navi ein_dun02 16/250) — ảnh minh họa từ iRO Wiki; trên VietRO cổng yêu cầu cấp 150, không phải 180 như tooltip trong ảnh.

Quái ở đây cấp 188–197, máu ~2,4 triệu mỗi con — đi nhóm hoặc build đủ mạnh trước khi xuống. Người chơi cấp thấp hơn quái nhiều sẽ bị giảm EXP và tỉ lệ rơi đồ theo chênh lệch cấp, càng gần cấp 175 farm càng hiệu quả.

QuáiCấpHPEXP (Base / Job)Rơi đáng chú ý
PoisonousPoisonous1882.407.086171.935 / 120.354 Shadowdecon Ore #25728 · Poisonous Card #300001
ToxiousToxious1882.407.556171.968 / 120.378 Shadowdecon Ore #25728 · Toxious Card #300002
Green MineralGreen Mineral1902.435.702173.979 / 121.785 Rindium #25810 · Neo Mineral Card #300004
Red MineralRed Mineral1902.435.702173.979 / 121.785 Redium #25809 · Neo Mineral Card #300004
White MineralWhite Mineral1902.436.177174.013 / 121.809 Whidium #25813 · Neo Mineral Card #300004
Purple MineralPurple Mineral1902.435.543173.967 / 121.777 Purdium #25812 · Neo Mineral Card #300004
AbyssmanAbyssman1902.428.577173.470 / 121.429 Odium #25811 · Abyssman Card #300005
White PorcellioWhite Porcellio1882.403.326171.666 / 120.166 Odium #25811 · White Porcellio Card #300003
JeweliantJeweliant (Jewelry Ant)1912.445.656174.690 / 122.283 Untouched Gemstone #9517 · Jewelry Ant Card #300006
JewelJewel (hiếm, HP 100)1921000 Dynite #25814, cả 5 loại quặng, Untouched Gemstone #9517
JungoliantJungoliant (MVP)19737.847.0962.703.364 / 1.892.355 Jeweled Ungoliant Card #300007 · hồi sinh ~2 giờ

EXP trong bảng là giá trị gốc trong database. Mỏ Einbech tầng 3 đang bật hệ số EXP ×4 riêng của map, cộng dồn với rate EXP chung của server; sau đó áp hệ số chênh lệch cấp (thấp hơn quái từ 16 cấp trở lên chỉ nhận 40% EXP, càng sát cấp quái nhận càng nhiều).

Jewel là quái hiếm chỉ có 3 con trong map nhưng HP đúng 100 — gặp là giết ngay: nguồn rơi Dynite trực tiếp duy nhất. Untouched Gemstone mở ra ngẫu nhiên 1 trong 5 loại quặng.

⛏️ Chuỗi Dynite — từ quặng thành trang bị

Quản đốc ElmenToàn bộ trang bị Einbech đổi qua Quản đốc Elmen (/navi einbech 149/257) bằng Dynite:

  1. Farm quặng trong Mỏ tầng 3 — gom đủ 5 loại: Redium · Rindium · Odium · Purdium · Whidium.
  2. Tinh chế tại Elmen: mỗi loại 1 viên → 1 Dynite (tối đa 100 viên mỗi lượt).
  3. Đổi Dynite lấy trang bị, permit hoặc hộp vũ khí theo bảng giá dưới.
MónGiá
1 accessory Safety (chọn đúng món trong 4 loại)75 Dynite
1 Physical Modification Permit #9514 hoặc Magical Modification Permit #952930 Dynite
1 hộp vũ khí — mở ra ngẫu nhiên 1 trong 18 vũ khí Einbech50 Dynite

⚔️ 18 vũ khí Einbech — cấp 170, 2 lỗ cắm

Tất cả vũ khí đều Weapon Level 4, 2 lỗ cắm, yêu cầu cấp 170, và chỉ nhận được ngẫu nhiên từ hộp 50 Dynite. Hiệu ứng mở thêm theo mức tinh luyện +7 / +9 / +11 — cột cuối bảng ghi đầy đủ từng mốc.

Cả 18 món ở +11 đều có chung: giảm 20% độ trễ sau kỹ năng. Cột "Mốc tinh luyện" chỉ ghi thêm phần riêng của từng món ở +11. Đây cũng là lý do +11 đáng đánh hơn hẳn +10.
Vũ khíNghềATK / MATKHiệu ứng gốcMốc tinh luyện
Metal Detector Mk47 [2] #28771Guillotine Cross (dao)200ATK +10%, Cross Impact +10%+7: ASPD +10%, ATK +40
+9: Cross Impact +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 10 giây
Jewel Detector Mk47 [2] #28772Shadow Chaser190 · MATK 180MATK +10%, phép Vô Tính và Hỏa +7%+7: ASPD +10%, MATK +40
+9: Phép Vô Tính và Hỏa +8% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương phép lên mọi cỡ +15% trong 10 giây
Bolt Crusher [2] #28045Guillotine Cross (katar)300ATK +10%, Rolling Cutter +10%+7: ASPD +10%, ATK +60
+9: Rolling Cutter +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +20% trong 10 giây
Claw Sword [2] #21054Rune Knight300ATK +15%, CRIT +5+7: Sát thương chí mạng +25%, ASPD +10%
+9: 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +20% trong 5 giây
+11: CRIT +7
Blocking Spear [2] #32026Royal Guard210ATK +10%, Banishing Point +10%+7: ASPD +10%, ATK +40
+9: Banishing Point +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 10 giây
Safety Knuckle [2] #1867Sura210ATK +10%, Knuckle Arrow +10%+7: ASPD +10%, ATK +40
+9: Knuckle Arrow +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 10 giây
Rubber Hammer [2] #16099Arch Bishop160 · MATK 180Không vỡ, MATK +7%, hiệu quả Heal +15%, Adoramus +10%+7: Phép Thánh +7%, niệm biến thiên −10%
+9: Adoramus +15% nữa; 1% khi đánh phép: sát thương phép lên mọi cỡ +15% trong 5 giây
Saw Axe [2] #28140Mechanic350Không vỡ, ATK +10%, Arm Cannon +10%+7: Niệm biến thiên −10%, ATK +60
+9: Sát thương tầm xa +10%; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 5 giây
Safety Saber [2] #32352Genetic200ATK +10%, Cart Cannon +10%+7: Niệm biến thiên −10%, ATK +40
+9: Cart Cannon +15% nữa, sát thương tầm xa +5%
Bolt Shooter [2] #18190Ranger210ATK +10%, Aimed Bolt +10%+7: Niệm biến thiên −10%, ATK +60
+9: Aimed Bolt +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +20% trong 10 giây
Bolt Revolver [2] #32303Gunslinger, Rebellion200Sát thương tầm xa +15%, Fire Dance +15%+7: ASPD +10%, ATK +60
+9: Fire Dance +20% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +20% trong 10 giây
Detecting Staff [2] #2058Warlock180 · MATK 330Không vỡ, MATK +10%+7: MATK +60, niệm biến thiên −10%
+9: Phép Hỏa +15%; 1% khi đánh phép: sát thương phép lên mọi cỡ +20% trong 10 giây
Welding Wand [2] #26162Nhánh Mage (1 tay), Soul Linker160 · MATK 200Không vỡ, phép Vô Tính, Hỏa và Thủy +7%+7: Niệm biến thiên −10%, MATK +40
+9: Ba hệ phép trên +8% nữa; 1% khi đánh phép: sát thương phép lên mọi cỡ +15% trong 10 giây
Grinder Huuma Shuriken [2] #13346Ninja, Kagerou, Oboro280Không vỡ, ATK +15%, Swirling Petal +15%+7: Niệm biến thiên −15%, ATK +60
+9: Swirling Petal +20% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +20% trong 10 giây
+11: Hồi chiêu Swirling Petal −1 giây
Safety Whip [2] #26215Wanderer200Sát thương tầm xa +10%, Severe Rainstorm +10%+7: Niệm biến thiên −10%, ATK +40
+9: Severe Rainstorm +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 10 giây
+11: Hồi chiêu Severe Rainstorm −2 giây
Safety Lute [2] #32110Minstrel200Sát thương tầm xa +10%, Severe Rainstorm +10%+7: Niệm biến thiên −10%, ATK +40
+9: Severe Rainstorm +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 10 giây
+11: Hồi chiêu Severe Rainstorm −2 giây
Safety Manual [2] #28635Star Emperor200ATK +10%, CRIT +3+7: ASPD +10%, ATK +40
+9: Sát thương chí mạng +15%; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 10 giây
+11: Sát thương chí mạng +15% nữa
Safety Foxtail [2] #550006Doram300 · MATK 350Không vỡ, ATK +7%, MATK +7%, Catnip Meteor và Picky Peck +15%+7: ASPD +10%, niệm biến thiên −10%
+9: Catnip Meteor và Picky Peck +20% nữa; 1% khi đánh phép: sát thương vật lý và phép lên mọi cỡ +10% trong 10 giây

📿 Accessory Safety — mua đích danh, có set bonus

Khác vũ khí (random từ hộp), 4 accessory được mua thẳng đúng món với giá 75 Dynite. Tất cả đều 1 lỗ cắm, Def 10, cấp 170, mọi nghề dùng được. Mỗi nhân vật đeo được 1 Pendant (ô phải) + 1 Epaulet (ô trái):

AccessoryÔ đeoHiệu ứng
Safety Pendant R [1] #32248PhảiToàn bộ chỉ số +5, ASPD +5%
Safety Pendant B [1] #32249PhảiToàn bộ chỉ số +5, thời gian niệm chú biến đổi −5%
Safety Epaulet R [1] #32250TráiATK +5%
Safety Epaulet B [1] #32251TráiMATK +5%

Set bonus (verify từ database server):

  • Pendant (R hoặc B) + Epaulet R: thêm ASPD +15%, MaxHP +10%
  • Pendant (R hoặc B) + Epaulet B: thêm niệm chú biến đổi −15%, MaxHP +10%
  • Pendant + Epaulet + vũ khí Einbech bất kỳ (đủ 3 món): thêm niệm chú cố định −0,3 giây, hồi chiêu sau skill −7%, giảm 3% sát thương nhận từ mọi kích cỡ

🎲 Thuộc tính ngẫu nhiên — 4 accessory Safety

Bốn accessory Safety là nhóm duy nhất của Einbech quay được thuộc tính ngẫu nhiên. 18 vũ khí và các món khác không nằm trong nhóm này. Vẫn là Quản đốc Elmen einbech 149/257 phụ trách — đeo món cần quay lên người rồi nói chuyện.

MụcChi tiết
Áp dụng choSafety Pendant R #32248 · Safety Pendant B #32249 · Safety Epaulet R #32250 · Safety Epaulet B #32251
Số dòng2 dòng (theo chuẩn phụ kiện)
Thêm dòng trống (kích hoạt lần đầu)Miễn phí cho cả 4 món
Đổi tất cả các dòng2 Dynite #25814 + 150.000 zeny
Đổi 1 dòngGấp đôi — 4 Dynite + 300.000 zeny
Tỉ lệ thành côngDòng 1: 100% · Dòng 2: 80%
Mỗi dòng quay độc lập; dòng nào trượt thì giữ nguyên thuộc tính cũ và phí vẫn bị trừ. Quay thuộc tính không đụng tới mức tinh luyện, thẻ bài hay ấn đã khắc. Vì đăng ký nhóm riêng nên Oscar không nhận 4 món này — chỉ Elmen làm được.

✨ Enchant vũ khí — Modification Permit

Dùng Modification Permit (30 Dynite) lên vũ khí Einbech để nhận 3 dòng enchant ngẫu nhiên — mỗi lần dùng permit là roll lại trọn bộ 3 dòng mới, nên chưa ưng thì mua permit khác reroll. Bản Physical cho build vật lý, bản Magical cho build phép. Cơ chế roll: mỗi dòng rút ngẫu nhiên 1 option từ danh sách riêng của dòng đó (xem bảng dưới — cột "Dòng"); các option trong cùng danh sách có tỉ lệ ngang nhau, giá trị rơi ngẫu nhiên trong khoảng ghi ở cột giá trị.

Danh sách đầy đủ — Physical Modification Permit #9514

DòngOption (rút 1 trong nhóm)Giá trị
1ATK+35 ~ 90
ATK %+6 ~ 17%
ASPD+3 ~ 5
ASPD %+6 ~ 17%
CRIT+6 ~ 17
Size Perfect (bỏ penalty sát thương theo kích cỡ)
Sát thương tầm xa+4 ~ 8%
Sát thương cận chiến+5 ~ 9%
2HIT+5 ~ 35
FLEE+7 ~ 35
ASPD+3 ~ 5
ASPD %+6 ~ 17%
CRIT+6 ~ 17
Sát thương chí mạng+6 ~ 22%
Sát thương vật lý lên quái Element (1 trong 10: Neutral, Water, Fire, Earth, Wind, Poison, Holy, Shadow, Undead, Ghost)+4 ~ 12%
3Sát thương vật lý lên quái Race (1 trong 10: Formless, Undead, Brute, Plant, Insect, Fish, Demi-Human, Angel, Demon, Dragon)+3 ~ 20%
Sát thương vật lý lên quái thường hoặc lên Boss+6 ~ 17%
Xuyên DEF quái theo Race (1 trong 10 Race như trên)+3 ~ 25%
Xuyên DEF quái thường+3 ~ 18%

Danh sách đầy đủ — Magical Modification Permit #9529

DòngOption (rút 1 trong nhóm)Giá trị
1MATK+35 ~ 90
MATK %+6 ~ 17%
Hiệu quả hồi phục (Heal)+12 ~ 23%
Giảm thời gian trễ sau kỹ năng (ACD)6 ~ 17%
Sát thương kỹ năng phép mọi hệ+4 ~ 13%
2FLEE+7 ~ 35
Giảm thời gian niệm chú biến đổi (VCT)6 ~ 22%
ASPD+3 ~ 5
ASPD %+6 ~ 17%
Hiệu quả hồi phục (Heal)+12 ~ 23%
Sát thương phép lên quái Element (1 trong 10: Neutral, Water, Fire, Earth, Wind, Poison, Holy, Shadow, Undead, Ghost)+4 ~ 12%
3Sát thương phép lên quái Race (1 trong 10: Formless, Undead, Brute, Plant, Insect, Fish, Demi-Human, Angel, Demon, Dragon)+3 ~ 20%
Sát thương phép lên quái thường hoặc lên Boss+6 ~ 17%
Xuyên MDEF quái theo Race (1 trong 10 Race như trên)+3 ~ 25%
Xuyên MDEF quái thường+3 ~ 18%
Riêng VietRO: pool enchant được thiết kế lại trên khung đá Ancient Hero — dòng 1 nhận đủ bộ option sức mạnh của đá Ancient, dòng 2-3 giữ thêm các option đặc thù Einbech (HIT, FLEE, Race, xuyên theo Race). Một số option xuất hiện ở cả dòng 1 lẫn dòng 2 (ASPD, ASPD%, CRIT bên vật lý; ASPD, ASPD%, Heal bên phép) — roll trúng cả hai là cộng dồn. Permit là vật phẩm khóa; enchant mở qua giao diện nâng cấp riêng khi dùng permit.

📋 Nhiệm vụ ngày — Nghiên cứu sinh Sally

Nghiên cứu sinh Sally tại EinbechNghiên cứu sinh SallySally (/navi einbech 143/244) giao 5 nhiệm vụ săn quái trong Mỏ tầng 3, yêu cầu cấp 150+. Nhận được cả 5 cùng lúc, làm xong quay lại trả — làm mới lúc 04:00 mỗi ngày:

Nhiệm vụMục tiêuBase EXPJob EXP
Nghiên cứu khí độc mới20 Poisonous + 20 Toxious550.244.800385.171.200
Nghiên cứu khoáng thạch 120 Green + 20 Red Mineral556.732.800389.712.000
Nghiên cứu khoáng thạch 220 White + 20 Purple Mineral556.768.000389.737.600
Nghiên cứu Abyssman10 Abyssman138.776.00097.143.200
Nghiên cứu sâu mỏ10 White Porcellio + 10 Jeweliant277.084.800193.959.200

Làm đủ 5 nhiệm vụ ≈ 2,08 tỉ Base EXP mỗi ngày — vừa lấy EXP vừa gom quặng, đáng làm hằng ngày ở dải cấp 150–175. Lỡ nhận nhiệm vụ mà không muốn làm tiếp? Nói chuyện lại với Sally và chọn "Hủy nhiệm vụ này" để nhận lại từ đầu.


Khác biệt VietRO so với official: yêu cầu vào dungeon hạ từ 180 xuống Base 150 (cap VietRO là 175) · EXP nhiệm vụ ngày nhân 20 cho khớp bảng EXP VietRO · hệ nâng cấp Flush weapon (reform) của official chưa mở, sẽ có trong đợt nâng cấp client sau.

Nguồn: iRO Wiki — Einbech Dungeon 3 · số liệu đối chiếu trực tiếp database và script server VietRO.