Đáy biển sâu

Ảo cảnh Đáy Biển Sâu (Illusion of Underwater) là phiên bản ảo ảnh của Izlude Dungeon, nơi những sinh vật biển sâu thẳm đang chờ đợi. Đây là ảo cảnh có 2 tầng với độ khó tăng đáng kể ở tầng 2, yêu cầu level cao và party mạnh.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Yêu cầu level vào | Base Level 50+ |
| Yêu cầu level daily | Base Level 70+ |
| Map | iz_d04_i (Tầng 1), iz_d05_i (Tầng 2) |
| Điều kiện tiên quyết | Gia nhập Đội Điều Tra Dị Thường (quest 3470) |
| Cooldown nhiệm vụ phụ | Hàng ngày |
Cách Vào Ảo Cảnh
-
Bước 1 — Gặp Gein tại Izlude
Đến Izlude (132, 49), nói chuyện với Gein nhiều lần cho đến khi được chỉ dẫn đến gặp Jerimon.

Gein — Izlude
-
Bước 2 — Gặp Nhà hải dương học Jerimon
Di chuyển đến Thư viện Đông Prontera (prt_elib 57, 18), nói chuyện với Nhà hải dương học Jerimon và chọn "Okay, tôi sẽ quay lại".

Nhà hải dương học Jerimon — Thư viện Đông Prontera
-
Bước 3 — Quay lại Gein
Báo cáo lại với Gein tại Izlude, anh ta sẽ chỉ bạn quay lại Jerimon.
-
Bước 4 — Gặp lại Jerimon tại Thư viện
Quay lại Thư viện Đông Prontera nói chuyện lần thứ hai.
-
Bước 5 — Dịch chuyển vào Ảo cảnh
Gặp Jerimon tại Izlude (131, 54) — anh ta sẽ đưa bạn đến Tầng 1 của Ảo cảnh Đáy Biển Sâu.
-
Bước 6 — Nhiệm vụ trong dungeon
Nói chuyện với Sirud (iz_d04_i 126, 266), sau đó Jerimon (iz_d04_i 127, 228).

Sirud — trong dungeon
-
Bước 7 — Hoàn thành yêu cầu
Giết mỗi loại 10 con: Abysmal Deviace, Abysmal Marse, và Abysmal Sropho. Đồng thời thu thập 10 Abyssal Essence.
-
Bước 8 — Nhận thưởng
Quay lại nói chuyện với Jerimon để nhận phần thưởng.
Phần thưởng nhiệm vụ chính
- 4 Illusion Stone
- Mở khóa nhiệm vụ phụ hàng ngày
Nhiệm Vụ Phụ (Daily)
| Nhiệm vụ | Yêu cầu | Phần thưởng |
|---|---|---|
| Thu thập tinh chất | Thu thập 10 Abyssal Essence | Base/Job EXP + 1 Illusion Stone |
| Săn quái biển sâu | Giết 10 Abysmal Sropho + 10 Abysmal Deviace + 10 Abysmal Marse | Base/Job EXP + 1 Illusion Stone |
Quái Vật — Tầng 1
| Quái Vật | Level | HP | Thuộc Tính | Chủng Tộc | Kích Thước |
|---|---|---|---|---|---|
| Abysmal Sropho | 147 | 336.823 | Water 3 | Fish | Nhỏ |
| Abysmal Merman | 148 | 337.534 | Water 3 | Human | Trung bình |
| Abysmal Obeaune | 149 | 340.238 | Water 2 | Fish | Trung bình |
| Abysmal Marse | 149 | 335.141 | Water 2 | Fish | Nhỏ |
| Abysmal Deviace | 150 | 348.355 | Water 4 | Fish | Trung bình |
| Abysmal Witch (MVP) | 205 | 78.368.745 | Shadow 3 | Demon | Lớn |
Quái Vật — Tầng 2
Cảnh báo: Tầng 2 có quái vật level 199-205 với HP từ 2,8 đến 3,1 triệu. Chỉ nên vào khi đã trang bị đầy đủ và có party mạnh!
| Quái Vật | Level | HP | Thuộc Tính | Chủng Tộc | Kích Thước |
|---|---|---|---|---|---|
| Abysmal Sedora | 199 | 2.875.143 | Wind 3 | Fish | Trung bình |
| Abysmal Swordfish | 199 | 2.997.411 | Water 3 | Fish | Lớn |
| Abysmal Phen | 199 | 2.897.158 | Water 2 | Fish | Trung bình |
| Abysmal Strouf | 201 | 2.967.419 | Water 3 | Fish | Lớn |
| Abysmal King Dramoh | 205 | 3.115.698 | Water 3 | Fish | Lớn |
| Abysmal Kraken (MVP) | 204 | 81.289.587 | Water 4 | Fish | Lớn |
Vật Phẩm Có Thể Kiếm Được
Nguyên liệu từ quái
- Abyssal Essence — Quest item cho nhiệm vụ phụ
- Illusion Stone — Nguyên liệu chính
- Black Soul Piece — Nguyên liệu phụ
Base Equipment có thể drop (nguyên liệu craft)
| Item | Drop từ | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Electric Eel | Abysmal Sropho (ILL_SROPHO) | 1,00% |
| Electronic Guitar | Abysmal Sedora (ILL_SEDORA) | 1,00% |
| Brionac | Abysmal Strouf (ILL_STROUF) | 1,00% |
| Katar of Cold Icicle [1] | Abysmal Deviace (ILL_DEVIACE) | 1,00% |
| Death Guidance | Abysmal King Dramoh (ILL_KING_DRAMOH) | 1,00% |
| Death Guidance | Abysmal Kraken (MVP) | 3,00% |
| Morrigane's Helm | Abysmal Phen (ILL_PHEN) | 1,00% |
| Morrigane's Belt | Abysmal King Dramoh (ILL_KING_DRAMOH) | 1,00% |
| Morrigane's Pendant | Abysmal Swordfish (ILL_SWORD_FISH) | 1,00% |
| Morrigane's Manteau | Abysmal Kraken (MVP) | 6,00% |
| Saint Robe [1] | Abysmal Obeaune | 0,05% |
Card
- Abysmal Sropho Card — Tăng sát thương Wind
- Abysmal Merman Card — Tăng ATK dựa trên STR
- Abysmal Obeaune Card — Tăng MATK
- Abysmal Deviace Card — Tăng sát thương lên Water/Fish
- Abysmal Kraken Card (MVP) — +25% sát thương tầm xa
- Abysmal Witch Card (MVP) — +100% sát thương phép Fire/Shadow
Chế Tạo Trang Bị Illusion
Mang nguyên liệu đến NPC Shen tại Hội Mạo Hiểm Gia. Vũ khí gốc không cần tinh luyện trước.
Vũ khí (6 items)
Illusion Electric Eel [2] #580008
 Roi — ATK 170 / MATK 180 — Weapon Lv 4 — Level 80+
Nguyên liệu:
Electric Eel #1972 ×1 ·
Deep Sea Starfish #25895 ×150 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: Mỗi 2 refine: ATK +6, Long ATK +3%. +5: ATK +10%, SP -10%. +7: Throw Arrow & Arrow Vulcan +10%. +9: Long ATK +10%. Job: Dancer/Gypsy
Illusion Electric Guitar [2] #570008
 Nhạc cụ — ATK 170 / MATK 180 — Weapon Lv 4 — Level 80+
Nguyên liệu:
Electronic Guitar #1913 ×1 ·
Deep Sea Starfish #25895 ×150 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: Mỗi 2 refine: ATK +6, Long ATK +3%. +5: ATK +10%, SP -10%. +7: Musical Strike & Arrow Vulcan +10%. +9: Long ATK +10%. Job: Bard/Clown
Illusion Brionac [2] #630006
 Thương 2 tay — ATK 210 — Weapon Lv 4 — Level 80+
Nguyên liệu:
Brionac #1470 ×1 ·
Deep Sea Fish Tail #25893 ×150 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: ATK +5%. Mỗi 2 refine: ATK +2%. +5: Pierce +20%. +7: +10% vs Medium/Large. +9: +15% vs Fish/Demon. Job: Knight/Crusader
Illusion Katar of Frozen Icicle [2] #610012
 Katar — ATK 220 — Weapon Lv 4 — Level 80+
Nguyên liệu:
Katar of Cold Icicle #1275 ×1 ·
Deep Sea Crab #25896 ×150 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: Mỗi refine: ATK +5. +5: Sonic Blow +15%. +7: ASPD +10%. +9: +10% vs Insect, +10% vs Fire, Crit +5. Job: Assassin classes
Illusion Death Guidance [2] #600011
 Kiếm 2 tay — ATK 240 — Weapon Lv 4 — Level 80+
Nguyên liệu:
Death Guidance #1186 ×1 ·
Rotten Deep Sea Fish #25894 ×150 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: Mỗi refine: ATK +4. +5: ASPD +15%. +7: autobonus hồi HP (refine×50/s trong 4s). +9: Crit +5, CritATK +15%. Job: Knight classes
Illusion Zephyrus [2] #630007
 Thương 2 tay — ATK 250 — Weapon Lv 4 — Level 80+
Nguyên liệu:
Zephyrus #1481 ×1 ·
Abysmal Clam #25892 ×150 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: Mỗi refine: HIT +5. Mỗi 2 refine: ATK +3%. +5: Brandish Spear +10%. +7: Spiral Pierce +10%. +9: +10% vs Medium/Large, HIT +10. Job: Knight/Crusader
Giáp (3 items)
Illusion Saint Robe [1] #450144
 Giáp — DEF 60 — Level 80+
Nguyên liệu:
Saint Robe #2326 ×1 ·
Deep Sea Fish Tail #25893 ×100 ·
E_Abyss1 #25899 ×20 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: MaxHP +10%, MaxSP +10%, MDEF +10. +7: kháng Fish +15%. +9: Ignore 20% DEF of Fish.
Illusion Saphien's Armor [1] #450145
 Giáp — DEF 50 — Level 80+
Nguyên liệu:
Saphien's Armor #2347 ×1 ·
Deep Sea Crab #25896 ×100 ·
E_Abyss1 #25899 ×20 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: MaxHP +10%. Mỗi refine: MaxHP +125. +7: DEF +50. +9: 10% khi bị đánh: kháng Water -15% trong 5s.
Illusion Chain Mail [1] #450146
 Giáp — DEF 70 — Level 80+
Nguyên liệu:
Chain Mail #2315 ×1 ·
Deep Sea Starfish #25895 ×100 ·
E_Abyss1 #25899 ×20 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: MaxHP +5%, MaxSP +5%. Mỗi refine: ATK +5. Mỗi 3 refine: Fire & Water +5%. +7: ATK +5%.
Bộ Morrigane (4 items)
Illusion Morrigane's Helm [1] #400053
 Mũ — DEF 15 — Level 80+
Nguyên liệu:
Morrigane's Helm #5127 ×1 ·
Deep Sea Crab #25896 ×100 ·
E_Abyss1 #25899 ×50 ·
Illusion Stone #25271 ×33
Chỉ số: Crit +5%, STR +2. +7: ATK +20. +9: ASPD +10%.
Illusion Morrigane's Manteau [1] #480054
 Áo choàng — DEF 12 — Level 80+
Nguyên liệu:
Morrigane's Manteau #2519 ×1 ·
Rotten Deep Sea Fish #25894 ×100 ·
E_Abyss1 #25899 ×50 ·
Illusion Stone #25271 ×33
Chỉ số: LUK +5, Flee +10. +7: +5% vs Fish/Insect/Demon/DemiHuman. +9: thêm +5%.
Illusion Morrigane's Belt [1] #490069
 Phụ kiện (phải) — Level 80+
Nguyên liệu:
Morrigane's Belt #2650 ×1 ·
Deep Sea Fish Tail #25893 ×100 ·
E_Abyss1 #25899 ×50 · Kraken's Leg ×1 ·
Illusion Stone #25271 ×33
Chỉ số: STR +2, MaxHP +5%.
Illusion Morrigane's Pendant [1] #490070
 Phụ kiện (trái) — Level 80+
Nguyên liệu:
Morrigane's Pendant #2651 ×1 ·
Abysmal Clam #25892 ×100 ·
E_Abyss1 #25899 ×50 · Crown of Witch ×1 ·
Illusion Stone #25271 ×33
Chỉ số: Crit +5%, ATK +10.
Lưu Ý
Illusion Stone bonus: Tất cả quái vật trong Ảo cảnh Đáy Biển Sâu đều có tỉ lệ cố định 0,1% rơi thêm Illusion Stone khi bị hạ.
- Tầng 1 phù hợp farm solo hoặc party nhỏ — quái có khoảng 335-348k HP
- Tầng 2 cần party mạnh — quái có 2,8-3,1 triệu HP và level 199+
- Gần như toàn bộ quái thuộc Water element — ưu tiên vũ khí Wind hoặc Earth
- Abysmal Sedora ở tầng 2 là Wind 3 — ngoại lệ, cần vũ khí Earth thay vì Wind
- Phần lớn quái là Fish race — bonus sát thương Fish rất hiệu quả
- MVP Abysmal Witch (78 triệu HP) và Abysmal Kraken (81 triệu HP) là 2 trong những MVP mạnh nhất hệ thống Illusion — cần party đông đủ và chuẩn bị kỹ
Nguồn: hướng dẫn VietRO (GitBook) & hình ảnh trong game; số liệu cấp/HP/map/drop đối chiếu dữ liệu máy chủ. Chi tiết có thể thay đổi theo bản cập nhật.