Ảo cảnh

Đáy biển sâu

VietRO 2026-07-03 8 phút đọc Cập nhật 19-07-2026
Đáy biển sâu
Ảo cảnhCần quest mở khóaSeries: Ảo cảnh

Ảo cảnh Đáy Biển Sâu (Illusion of Underwater) là phiên bản ảo ảnh của Izlude Dungeon, nơi những sinh vật biển sâu thẳm đang chờ đợi. Đây là ảo cảnh có 2 tầng với độ khó tăng đáng kể ở tầng 2, yêu cầu level cao và party mạnh.

Thông TinChi Tiết
Yêu cầu level vàoBase Level 50+
Yêu cầu level dailyBase Level 70+
Mapiz_d04_i (Tầng 1), iz_d05_i (Tầng 2)
Điều kiện tiên quyếtGia nhập Đội Điều Tra Dị Thường (quest 3470)
Cooldown nhiệm vụ phụHàng ngày

Cách Vào Ảo Cảnh

  1. Bước 1 — Gặp Gein tại Izlude

    Đến Izlude (132, 49), nói chuyện với Gein nhiều lần cho đến khi được chỉ dẫn đến gặp Jerimon.

    Gein tại Izlude

    Gein — Izlude

  2. Bước 2 — Gặp Nhà hải dương học Jerimon

    Di chuyển đến Thư viện Đông Prontera (prt_elib 57, 18), nói chuyện với Nhà hải dương học Jerimon và chọn "Okay, tôi sẽ quay lại".

    Jerimon tại Thư viện

    Nhà hải dương học Jerimon — Thư viện Đông Prontera

  3. Bước 3 — Quay lại Gein

    Báo cáo lại với Gein tại Izlude, anh ta sẽ chỉ bạn quay lại Jerimon.

  4. Bước 4 — Gặp lại Jerimon tại Thư viện

    Quay lại Thư viện Đông Prontera nói chuyện lần thứ hai.

  5. Bước 5 — Dịch chuyển vào Ảo cảnh

    Gặp Jerimon tại Izlude (131, 54) — anh ta sẽ đưa bạn đến Tầng 1 của Ảo cảnh Đáy Biển Sâu.

  6. Bước 6 — Nhiệm vụ trong dungeon

    Nói chuyện với Sirud (iz_d04_i 126, 266), sau đó Jerimon (iz_d04_i 127, 228).

    Sirud

    Sirud — trong dungeon

  7. Bước 7 — Hoàn thành yêu cầu

    Giết mỗi loại 10 con: Abysmal Deviace, Abysmal Marse, và Abysmal Sropho. Đồng thời thu thập 10 Abyssal Essence.

  8. Bước 8 — Nhận thưởng

    Quay lại nói chuyện với Jerimon để nhận phần thưởng.

Phần thưởng nhiệm vụ chính

  • 4 Illusion Stone
  • Mở khóa nhiệm vụ phụ hàng ngày

Nhiệm Vụ Phụ (Daily)

Nhiệm vụYêu cầuPhần thưởng
Thu thập tinh chấtThu thập 10 Abyssal EssenceBase/Job EXP + 1 Illusion Stone
Săn quái biển sâuGiết 10 Abysmal Sropho + 10 Abysmal Deviace + 10 Abysmal MarseBase/Job EXP + 1 Illusion Stone

Quái Vật — Tầng 1

Quái VậtLevelHPThuộc TínhChủng TộcKích Thước
Abysmal Sropho147336.823Water 3FishNhỏ
Abysmal Merman148337.534Water 3HumanTrung bình
Abysmal Obeaune149340.238Water 2FishTrung bình
Abysmal Marse149335.141Water 2FishNhỏ
Abysmal Deviace150348.355Water 4FishTrung bình
Abysmal Witch (MVP)20578.368.745Shadow 3DemonLớn

Quái Vật — Tầng 2

Cảnh báo: Tầng 2 có quái vật level 199-205 với HP từ 2,8 đến 3,1 triệu. Chỉ nên vào khi đã trang bị đầy đủ và có party mạnh!

Quái VậtLevelHPThuộc TínhChủng TộcKích Thước
Abysmal Sedora1992.875.143Wind 3FishTrung bình
Abysmal Swordfish1992.997.411Water 3FishLớn
Abysmal Phen1992.897.158Water 2FishTrung bình
Abysmal Strouf2012.967.419Water 3FishLớn
Abysmal King Dramoh2053.115.698Water 3FishLớn
Abysmal Kraken (MVP)20481.289.587Water 4FishLớn

Vật Phẩm Có Thể Kiếm Được

Nguyên liệu từ quái

  • Abyssal Essence — Quest item cho nhiệm vụ phụ
  • Illusion Stone — Nguyên liệu chính
  • Black Soul Piece — Nguyên liệu phụ

Base Equipment có thể drop (nguyên liệu craft)

ItemDrop từTỉ lệ
Electric EelAbysmal Sropho (ILL_SROPHO)1,00%
Electronic GuitarAbysmal Sedora (ILL_SEDORA)1,00%
BrionacAbysmal Strouf (ILL_STROUF)1,00%
Katar of Cold Icicle [1]Abysmal Deviace (ILL_DEVIACE)1,00%
Death GuidanceAbysmal King Dramoh (ILL_KING_DRAMOH)1,00%
Death GuidanceAbysmal Kraken (MVP)3,00%
Morrigane's HelmAbysmal Phen (ILL_PHEN)1,00%
Morrigane's BeltAbysmal King Dramoh (ILL_KING_DRAMOH)1,00%
Morrigane's PendantAbysmal Swordfish (ILL_SWORD_FISH)1,00%
Morrigane's ManteauAbysmal Kraken (MVP)6,00%
Saint Robe [1]Abysmal Obeaune0,05%

Card

  • Abysmal Sropho Card — Tăng sát thương Wind
  • Abysmal Merman Card — Tăng ATK dựa trên STR
  • Abysmal Obeaune Card — Tăng MATK
  • Abysmal Deviace Card — Tăng sát thương lên Water/Fish
  • Abysmal Kraken Card (MVP) — +25% sát thương tầm xa
  • Abysmal Witch Card (MVP) — +100% sát thương phép Fire/Shadow

Chế Tạo Trang Bị Illusion

Mang nguyên liệu đến NPC Shen tại Hội Mạo Hiểm Gia. Vũ khí gốc không cần tinh luyện trước.

Vũ khí (6 items)

Illusion Electric Eel [2] #580008

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-580008.png) Roi — ATK 170 / MATK 180 — Weapon Lv 4 — Level 80+

Nguyên liệu: Electric Eel #1972 ×1 · Deep Sea Starfish #25895 ×150 · Illusion Stone #25271 ×99

Chỉ số: Mỗi 2 refine: ATK +6, Long ATK +3%. +5: ATK +10%, SP -10%. +7: Throw Arrow & Arrow Vulcan +10%. +9: Long ATK +10%. Job: Dancer/Gypsy

Illusion Electric Guitar [2] #570008

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-570008.png) Nhạc cụ — ATK 170 / MATK 180 — Weapon Lv 4 — Level 80+

Nguyên liệu: Electronic Guitar #1913 ×1 · Deep Sea Starfish #25895 ×150 · Illusion Stone #25271 ×99

Chỉ số: Mỗi 2 refine: ATK +6, Long ATK +3%. +5: ATK +10%, SP -10%. +7: Musical Strike & Arrow Vulcan +10%. +9: Long ATK +10%. Job: Bard/Clown

Illusion Brionac [2] #630006

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-630006.png) Thương 2 tay — ATK 210 — Weapon Lv 4 — Level 80+

Nguyên liệu: Brionac #1470 ×1 · Deep Sea Fish Tail #25893 ×150 · Illusion Stone #25271 ×99

Chỉ số: ATK +5%. Mỗi 2 refine: ATK +2%. +5: Pierce +20%. +7: +10% vs Medium/Large. +9: +15% vs Fish/Demon. Job: Knight/Crusader

Illusion Katar of Frozen Icicle [2] #610012

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-610012.png) Katar — ATK 220 — Weapon Lv 4 — Level 80+

Nguyên liệu: Katar of Cold Icicle #1275 ×1 · Deep Sea Crab #25896 ×150 · Illusion Stone #25271 ×99

Chỉ số: Mỗi refine: ATK +5. +5: Sonic Blow +15%. +7: ASPD +10%. +9: +10% vs Insect, +10% vs Fire, Crit +5. Job: Assassin classes

Illusion Death Guidance [2] #600011

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-600011.png) Kiếm 2 tay — ATK 240 — Weapon Lv 4 — Level 80+

Nguyên liệu: Death Guidance #1186 ×1 · Rotten Deep Sea Fish #25894 ×150 · Illusion Stone #25271 ×99

Chỉ số: Mỗi refine: ATK +4. +5: ASPD +15%. +7: autobonus hồi HP (refine×50/s trong 4s). +9: Crit +5, CritATK +15%. Job: Knight classes

Illusion Zephyrus [2] #630007

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-630007.png) Thương 2 tay — ATK 250 — Weapon Lv 4 — Level 80+

Nguyên liệu: Zephyrus #1481 ×1 · Abysmal Clam #25892 ×150 · Illusion Stone #25271 ×99

Chỉ số: Mỗi refine: HIT +5. Mỗi 2 refine: ATK +3%. +5: Brandish Spear +10%. +7: Spiral Pierce +10%. +9: +10% vs Medium/Large, HIT +10. Job: Knight/Crusader

Giáp (3 items)

Illusion Saint Robe [1] #450144

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-450144.png) Giáp — DEF 60 — Level 80+

Nguyên liệu: Saint Robe #2326 ×1 · Deep Sea Fish Tail #25893 ×100 · E_Abyss1 #25899 ×20 · Illusion Stone #25271 ×99

Chỉ số: MaxHP +10%, MaxSP +10%, MDEF +10. +7: kháng Fish +15%. +9: Ignore 20% DEF of Fish.

Illusion Saphien's Armor [1] #450145

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-450145.png) Giáp — DEF 50 — Level 80+

Nguyên liệu: Saphien's Armor #2347 ×1 · Deep Sea Crab #25896 ×100 · E_Abyss1 #25899 ×20 · Illusion Stone #25271 ×99

Chỉ số: MaxHP +10%. Mỗi refine: MaxHP +125. +7: DEF +50. +9: 10% khi bị đánh: kháng Water -15% trong 5s.

Illusion Chain Mail [1] #450146

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-450146.png) Giáp — DEF 70 — Level 80+

Nguyên liệu: Chain Mail #2315 ×1 · Deep Sea Starfish #25895 ×100 · E_Abyss1 #25899 ×20 · Illusion Stone #25271 ×99

Chỉ số: MaxHP +5%, MaxSP +5%. Mỗi refine: ATK +5. Mỗi 3 refine: Fire & Water +5%. +7: ATK +5%.

Bộ Morrigane (4 items)

Illusion Morrigane's Helm [1] #400053

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-400053.png) Mũ — DEF 15 — Level 80+

Nguyên liệu: Morrigane's Helm #5127 ×1 · Deep Sea Crab #25896 ×100 · E_Abyss1 #25899 ×50 · Illusion Stone #25271 ×33

Chỉ số: Crit +5%, STR +2. +7: ATK +20. +9: ASPD +10%.

Illusion Morrigane's Manteau [1] #480054

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-480054.png) Áo choàng — DEF 12 — Level 80+

Nguyên liệu: Morrigane's Manteau #2519 ×1 · Rotten Deep Sea Fish #25894 ×100 · E_Abyss1 #25899 ×50 · Illusion Stone #25271 ×33

Chỉ số: LUK +5, Flee +10. +7: +5% vs Fish/Insect/Demon/DemiHuman. +9: thêm +5%.

Illusion Morrigane's Belt [1] #490069

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-490069.png) Phụ kiện (phải) — Level 80+

Nguyên liệu: Morrigane's Belt #2650 ×1 · Deep Sea Fish Tail #25893 ×100 · E_Abyss1 #25899 ×50 · Kraken's Leg ×1 · Illusion Stone #25271 ×33

Chỉ số: STR +2, MaxHP +5%.

Illusion Morrigane's Pendant [1] #490070

![](/themes/bootstrap/img/guide/illusion/ill-uw-item-490070.png) Phụ kiện (trái) — Level 80+

Nguyên liệu: Morrigane's Pendant #2651 ×1 · Abysmal Clam #25892 ×100 · E_Abyss1 #25899 ×50 · Crown of Witch ×1 · Illusion Stone #25271 ×33

Chỉ số: Crit +5%, ATK +10.


Lưu Ý

Illusion Stone bonus: Tất cả quái vật trong Ảo cảnh Đáy Biển Sâu đều có tỉ lệ cố định 0,1% rơi thêm Illusion Stone khi bị hạ.

  • Tầng 1 phù hợp farm solo hoặc party nhỏ — quái có khoảng 335-348k HP
  • Tầng 2 cần party mạnh — quái có 2,8-3,1 triệu HP và level 199+
  • Gần như toàn bộ quái thuộc Water element — ưu tiên vũ khí Wind hoặc Earth
  • Abysmal Sedora ở tầng 2 là Wind 3 — ngoại lệ, cần vũ khí Earth thay vì Wind
  • Phần lớn quái là Fish race — bonus sát thương Fish rất hiệu quả
  • MVP Abysmal Witch (78 triệu HP) và Abysmal Kraken (81 triệu HP) là 2 trong những MVP mạnh nhất hệ thống Illusion — cần party đông đủ và chuẩn bị kỹ

Nguồn: hướng dẫn VietRO (GitBook) & hình ảnh trong game; số liệu cấp/HP/map/drop đối chiếu dữ liệu máy chủ. Chi tiết có thể thay đổi theo bản cập nhật.