Luanda
Ảo cảnh Luanda (Illusion of Luanda) là phiên bản ảo ảnh của Comodo Dungeon tầng 2. Quái vật đa dạng chủng tộc (Insect, Formless, Plant, Human) với thuộc tính Earth/Fire/Neutral — trang bị Illusion Goibne Set 4 món là highlight chính.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Yêu cầu level | Base Level 80+ |
| Map | com_d02_i |
| NPC vào | Beach Dungeon 2 (beach_dun2, 248/254) — Totem xanh |
| Điều kiện tiên quyết | Gia nhập Đội Điều Tra Dị Thường (Chỉ huy Joel) |
| Boss | Ancient Tao Gunka + Ancient Wootan Defender (2 MVP) |


Ảnh: iROwiki
Cách Vào Ảo Cảnh
-
Bước 1 — Đến Beach Dungeon 2
Từ Comodo, đi lên phía Bắc đến beach_dun2.
-
Bước 2 — Tìm Totem Xanh
Tại tọa độ (248, 254) có một totem phát sáng xanh dịu. Chạm vào totem.
-
Bước 3 — Bước vào Ảo Cảnh
Chọn "Chạm vào" để vào com_d02_i. Yêu cầu Base Level 80+.
Nhiệm Vụ
Chuỗi quest chính — Defense Manager Luanda
Khi vào ảo cảnh lần đầu, gặp Defense Manager Luanda (241, 255) để bắt đầu chuỗi nhiệm vụ. Luanda là quản lý phòng thủ của làng trong hang, và sẽ nhờ bạn giúp đỡ.
Chuỗi quest bao gồm khám phá các Shadow Vortex (xoáy bóng tối) xuất hiện ngẫu nhiên trên map — mỗi vortex kể một câu chuyện về ba anh em sinh ba.
Nhiệm vụ phụ (Daily)
Nhận tại Bảng Yêu Cầu gần NPC Luanda, báo cáo lại cho Luanda.
| Nhiệm vụ | Yêu cầu | Thưởng |
|---|---|---|
| Proof of Megalith Extermination | Thu thập 3 Megalith Token | 1 Illusion Stone + EXP |
| Proof of Wootan Extermination | Thu thập 3 Wootan Token | 1 Illusion Stone + EXP |
| Megalith Hunt (Set 1) | Giết 5 Ancient Tri Joint + 5 Stalactic Golem + 5 Megalith | 1 Illusion Stone + EXP |
| Megalith Hunt (Set 2) | Giết 5 Stone Shooter + 5 Wootan Shooter + 5 Wootan Fighter | 1 Illusion Stone + EXP |
Quái Vật
Quái trong Luanda đa dạng chủng tộc — cần chú ý khi chọn card/bonus damage theo race.
| Quái Vật | ID | Level | HP | Thuộc Tính | Chủng Tộc | Kích Thước |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ancient Tri Joint | — | 164 | 694.500 | Earth 1 | Insect | Nhỏ |
Ancient Stalactic Golem | — | 167 | 725.400 | Neutral 4 | Formless | Lớn |
| Ancient Megalith | — | 166 | 708.500 | Neutral 4 | Formless | Lớn |
Ancient Stone Shooter | — | 166 | 692.500 | Fire 3 | Plant | Trung bình |
| Ancient Wootan Shooter | — | 164 | 702.100 | Earth 2 | Human | Trung bình |
| Ancient Wootan Fighter | — | 167 | 725.500 | Fire 2 | Human | Trung bình |
Ancient Tao Gunka (MVP) | — | 169 | 19.280.000 | Neutral 3 | Demon | Lớn |
Ancient Wootan Defender (MVP) | — | 169 | 20.154.000 | Fire 4 | Human | Lớn |
2 MVP song song: Ancient Tao Gunka và Ancient Wootan Defender là 2 boss riêng biệt, mỗi con spawn theo cơ chế kill count riêng.
MVP — Ancient Tao Gunka & Ancient Wootan Defender
Cả 2 boss spawn khi tiêu diệt đủ số lượng quái tương ứng. Sau khi bị hạ, có cooldown 2 giờ.
| Boss | HP | Thuộc Tính | Chủng tộc |
|---|---|---|---|
| Ancient Tao Gunka | 19.280.000 | Neutral 3 | Demon |
| Ancient Wootan Defender | 20.154.000 | Fire 4 | Human |
Ancient Wootan Defender là Fire Lv4 — dùng Water element rất hiệu quả. Ancient Tao Gunka là Neutral — không yếu thuộc tính nào, tập trung race damage (Demon).
Vật Phẩm Có Thể Kiếm Được
Nguyên liệu dungeon
| Item | Drop từ | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Token of Wootan | Wootan mobs | 10% |
| Token of Bigstone | Megalith mobs | 10% |
| Wootan Defender Shield Piece | Ancient Wootan Defender | 40% |
| Fragment of Rock | Ancient Tao Gunka | 40% |
| Hard Mud | Tất cả quái | 5% |
| Wootan Fighter Fur | Wootan Fighter | 10% |
| Weak Worm | Ancient Tri Joint | 10% |
| Shooting Stone | Stone Shooter | 10% |
| Pot Stone | Stalactic Golem | 10% |
| Hair Leaf | Tất cả quái | 3% |
| Illusion Stone | Tất cả quái | 0.1% |
Trang bị base (drop từ quái)
| Item | Drop từ | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Tablet [1] | Ancient mobs | 0.05% |
| Hunter Bow [1] | Ancient mobs | 0.05% |
| Goibne's Helmet | Ancient mobs / MVP | 0.05% |
| Goibne's Armor | Ancient mobs / MVP | 0.05% |
| Goibne's Combat Boots | Ancient mobs / MVP | 0.05% |
| Goibne's Shoulder Arms | Ancient mobs / MVP | 0.05% |
Illusion Ore (khoáng thạch)
| Ice Ore | Earth Ore | Storm Ore |
|---|---|---|
| 7 | 3 | 3 |
Chế Tạo Trang Bị Illusion
Mang nguyên liệu đến NPC Shen tại Hội Mạo Hiểm Gia. Vũ khí/giáp gốc cần tinh luyện +9.
Chú ý: Khi chế tạo, toàn bộ tinh luyện, thẻ bài, và enchant trên trang bị gốc sẽ bị mất.
Vũ Khí
Illusion Tablet [2] #28626
 Sách — Tấn công: 170 — Weapon Lv 4 — Level 80+
Nguyên liệu: Tablet ×1 (+9) · Illusion Stone ×50 · Weak Worm ×100
Chỉ số:
- Sát thương vật lý lên thuộc tính Dark/Undead/Poison/Ghost +10\~20% (tăng theo refine, tối đa +10 refine)
- Kháng thuộc tính Dark -30%
- Refine ≥7: MaxHP +10%
- Refine ≥9: ATK +5%
- Job: Priest, Sage, Star Gladiator
Illusion Hunter Bow [2] #18174
 Cung — Tấn công: 165 — Weapon Lv 4 — Level 80+
Nguyên liệu: Hunter Bow ×1 (+9) · Illusion Stone ×80 · Shooting Stone ×50 · Pot Stone ×50 · Hair Leaf ×50
Chỉ số:
- CRI +refine level
- Refine ≥5: ASPD +3
- Refine ≥7: CRI Damage +15%
- Refine ≥9: Blitz Beat +15%
- Job: Hunter, Sniper
Illusion Goibne Set (4 món)
Bộ giáp Illusion Goibne là set 4 món phòng thủ mạnh, phù hợp mọi class (trừ Novice). Xem chi tiết combo tại mục bên dưới.
Illusion Goibne Helm [1] #19366
 Mũ (Head_Top) — DEF: 25 — Level 80+
Nguyên liệu: Goibne's Helmet ×1 (+9) · Illusion Stone ×120 · Wootan Defender Shield Piece ×30 · Token of Wootan ×150
Chỉ số:
- VIT +3, MDEF +3
- Refine ≥7: VIT +8 (thay vì +3)
- Refine ≥9: After-cast Delay -10%
Illusion Goibne Armor [1] #15348
 Giáp — DEF: 158 — Level 80+
Nguyên liệu: Goibne's Armor ×1 (+9) · Illusion Stone ×80 · Hard Mud ×100 · Token of Bigstone ×150
Chỉ số:
- MaxHP +10%
- Refine ≥7: DEF +50
- Refine ≥9: DEF +150
Illusion Goibne Spaulders [1] #20923
 Áo choàng — DEF: 47 — Level 80+
Nguyên liệu: Goibne's Shoulder Arms ×1 (+9) · Illusion Stone ×120 · Fragment of Rock ×30 · Token of Bigstone ×150
Chỉ số:
- MDEF +2, VIT +1
- Refine ≥7: Sát thương Water/Wind/Earth/Fire +5%
- Refine ≥9: Sát thương Water/Wind/Earth/Fire +15%
Illusion Goibne's Greaves [1] #22192
 Giày — DEF: 42 — Level 80+
Nguyên liệu: Goibne's Combat Boots ×1 (+9) · Illusion Stone ×80 · Wootan Fighter Fur ×100 · Token of Wootan ×150
Chỉ số:
- MaxHP +5%, MaxSP +5%
- Refine ≥7: Variable Cast Time -5%
- Refine ≥9: Long-range Physical Damage +10%
Set Combo — Illusion Goibne (4 món)
Khi trang bị đủ 4 món: Helm + Armor + Greaves + Spaulders:
- VIT +5, MaxSP +5%
- DEF +5, MDEF +15
- Kháng Water/Earth/Fire/Wind +10%
- MaxHP +15%
- Nếu cả 4 món đều refine ≥7: MaxHP thêm +10% (tổng +25%)
- Tổng refine ≥28: Fixed Cast Time -700ms, Variable Cast Time -10%
- Tổng refine ≥40: After-cast Delay -15%
Set Goibne cực kỳ mạnh cho tank/support: MaxHP lên tới +25%, kháng 4 thuộc tính +10%, DEF/MDEF cao. Khi refine cao (tổng ≥28) còn giảm cast time đáng kể.
Phụ Kiện Đặc Biệt
Headgear trang trí (Lower) giúp tăng sát thương trong ảo cảnh này:
Illusionary Spark / Sparkling Stick:
- Sát thương vật lý lên quái Illusion Luanda +20%
- Sát thương phép lên quái Illusion Luanda +20%
- Yêu cầu Level 100+
Lưu Ý
- Quái đa chủng tộc — Insect, Formless, Plant, Human — không có 1 card race nào cover tất cả
- Stalactic Golem và Megalith là Neutral Lv4 — kháng tất cả thuộc tính, cần pure ATK/MATK
- 2 MVP cùng map nhưng spawn độc lập — có thể farm cả 2 trong 1 phiên
- Shadow Vortex xuất hiện ngẫu nhiên khi đi ngang — là phần cốt truyện, không gây hại
- Map có Illusion Ore — kết hợp farm quái + đào ore cho hiệu quả tối đa
Nguồn: hướng dẫn VietRO (GitBook) & hình ảnh trong game; số liệu cấp/HP/map/drop đối chiếu dữ liệu máy chủ. Chi tiết có thể thay đổi theo bản cập nhật.
Ancient Tri Joint
Ancient Stalactic Golem
Ancient Stone Shooter
Ancient Tao Gunka (MVP)
Ancient Wootan Defender (MVP)