Tomb of Honor

Tomb of Honor (Mộ Vinh Quang — còn gọi là Nightmare Biolab / Bio 5) là hầm ngục mở dành cho người chơi endgame, nơi 13 "vật thí nghiệm" nổi tiếng của Phòng Thí Nghiệm Y Sinh Lighthalzen trở lại trong hình hài ác mộng. Đây là nguồn duy nhất của bộ Old Headgear (14 mũ nghề 3 cực mạnh, Lv 150) cùng Cloak of the Fallen Soldier, và có hệ thống enchant nâng cấp tới Lv 10 riêng biệt. Khác với phó bản thông thường, Tomb of Honor là bản đồ chung — không tạo phòng riêng, vào lúc nào cũng được.
Thông tin nhanh
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Đối tượng | Người chơi Lv 150+ (quái Lv 176–189, trang bị thưởng yêu cầu Lv 150) |
| Loại | Hầm ngục mở (open-world), không giới hạn số người, không hồi chiêu vào cửa |
| NPC vào | Ohno Tohiro — Lighthalzen 321, 218 (cạnh đó là Bé Ngón Tay Đen 320, 204) |
| Bản đồ | lhz_dun_n (hầm ngục) và lhz_d_n2 (khu an toàn — không quái) |
| Trùm | 13 mini-boss (nghề 3) + 1 MVP ngẫu nhiên trong 13 loại, hồi chờ 100 phút |
| Phần thưởng chính | Old Headgear ×14, Cloak of the Fallen Soldier, enchant Lv 1–10, card True Bio |
Điều kiện vào & Nhiệm vụ mở khóa
- Khuyến nghị Base Level 150+ (quái Lv 176–189).
- Vào qua Ohno Tohiro (Lighthalzen 321/218): 100.000 Zeny mỗi lượt, hoặc 10 Research Chart để vào miễn phí — chi tiết ở mục Cách vào ngay dưới.
Cách vào

- Ohno Tohiro (Lighthalzen
321, 218) — trả 100.000 Zeny mỗi lượt, hoặc giao 10
Research Chart để vào miễn phí. Điểm rơi cố định gần lối ra. - Bé Ngón Tay Đen (Lunar,
320, 204) có 2 dịch vụ:- 20
Sentimental Fragment + 150.000 Zeny → thả vào hầm ngục ngay cạnh Thiết bị hồi phục, đồng thời nhận quest Thiết Bị Bí Ẩn để kích hoạt thiết bị (hồi 100% HP/SP một lần). - 30 Sentimental Fragment + 2.000.000 Zeny → vào khu an toàn
lhz_d_n2: không có quái, tập trung đủ 4 NPC Tâm Trí và Hot Machine — nơi enchant "trong yên bình".
- 20
- Dùng trực tiếp 1 Sentimental Fragment từ túi đồ = dịch chuyển tới 1 trong 23 vị trí ngẫu nhiên bên trong hầm ngục (không dùng được khi đã ở trong).
- Thoát ra bằng NPC Lối Ra Hầm Ngục
96, 203(về Lighthalzen) hoặc Bastets ở khu an toàn.
Cơ chế săn Boss
- Cả bản đồ tính chung một bộ đếm: giết đủ 110 con một loại quái thường → mini-boss phiên bản nghề 3 của nhân vật đó xuất hiện (mỗi loại 1 con).
- Mỗi mini-boss cần bị hạ 4 lần (sau mỗi lần hạ khi chưa đủ 4, phải giết lại 110 quái thường để nó tái xuất). Khi cả 13 mini-boss đều đủ 4 lần…
- MVP ngẫu nhiên (1 trong 13) xuất hiện tại khu trung tâm
140, 230kèm thông báo "Tiếng Nói Tử Thần: Đã lâu không gặp." - Hạ MVP xong, toàn bộ tiến trình reset và bộ đếm khóa 100 phút trước khi vòng mới bắt đầu.
Danh sách quái thường
Toàn bộ đều Class Boss (không bị Hóa Đá/Đóng Băng, miễn nhiễm Hide-detect…), hệ cấp 4 đa dạng — nên mang vũ khí/đạn theo hệ Trung Lập mạnh hoặc đổi thuộc tính linh hoạt.
| Quái | Cấp | HP | Hệ | Tộc | Nhóm buff |
|---|---|---|---|---|---|
Eremes Guille | 179 | 7.140.000 | Độc 4 | Quỷ | Kiếm sĩ / Đạo tặc |
Seyren Windsor | 179 | 7.344.000 | Lửa 4 | Quỷ | Kiếm sĩ / Đạo tặc |
Randel Lawrence | 178 | 7.650.000 | Thánh 4 | Bán Nhân | Kiếm sĩ / Đạo tặc |
Gertie Wie | 178 | 6.120.000 | Độc 4 | Quỷ | Kiếm sĩ / Đạo tặc |
Margaretha Sorin | 177 | 7.344.000 | Thánh 4 | Bán Nhân | Tu sĩ / Thương nhân |
Harword Alt-Eisen | 177 | 8.160.000 | Nước 4 | Bán Nhân | Tu sĩ / Thương nhân |
Flamel Emule | 176 | 6.936.000 | Lửa 4 | Bán Nhân | Tu sĩ / Thương nhân |
Chen Liu | 178 | 6.783.000 | Nước 4 | Quỷ | Tu sĩ / Thương nhân |
Kathryne Cheiron | 177 | 6.120.000 | Bóng Ma 4 | Bán Nhân | Pháp sư / Cung thủ |
Shecil Damon | 179 | 6.426.000 | Gió 4 | Bán Nhân | Pháp sư / Cung thủ |
Celia Alde | 178 | 6.885.000 | Bóng Ma 4 | Bán Nhân | Pháp sư / Cung thủ |
Alphoccio Basil | 176 | 6.120.000 | Gió 4 | Bán Nhân | Pháp sư / Cung thủ |
Trentini | 176 | 6.120.000 | Gió 4 | Bán Nhân | Pháp sư / Cung thủ |
Drop quái thường (tỉ lệ gốc, mỗi nhân vật rơi bộ riêng):
Soul nghề tương ứng ~5% · 2 loại Costume mũ ~0,5% ·
Sentimental Fragment ~6% ·
Cursed Fragment ~4–6% ·
Energy Particle ~10% · card True … Card 0,01%.
Mini-boss & MVP
Mini-boss không rơi vật phẩm — vai trò của chúng là mở khóa MVP. MVP dùng chung ngoại hình nghề 3 nhưng HP gấp nhiều lần:
| Nghề 3 (mini-boss / MVP) | Cấp | HP mini-boss | HP MVP | Hệ |
|---|---|---|---|---|
Guillotine Cross Eremes | 189 | 9.450.000 | 37.800.000 | Độc 4 |
Rune Knight Seyren | 189 | 10.800.000 | 43.200.000 | Lửa 4 |
Royal Guard Randel | 188 | 13.500.000 | 54.000.000 | Thánh 4 |
Shadow Chaser Gertie | 188 | 10.800.000 | 43.200.000 | Độc 4 |
Arch Bishop Margaretha | 187 | 10.800.000 | 43.200.000 | Thánh 4 |
Mechanic Howard | 187 | 13.500.000 | 54.000.000 | Đất 4 / Nước 4 |
Genetic Flamel | 186 | 10.800.000 | 43.200.000 | Lửa 4 |
Sura Chen | 188 | 9.450.000 | 37.800.000 | Nước 4 |
Warlock Kathryne | 187 | 8.100.000 | 32.400.000 | Bóng Ma 4 |
Ranger Cecil | 189 | 9.450.000 | 37.800.000 | Gió 4 |
Sorcerer Celia | 188 | 12.150.000 | 48.600.000 | Bóng Ma 4 |
Minstrel Alphoccio | 186 | 10.800.000 | 32.400.000 | Gió 4 |
Wanderer Trentini | 186 | 10.800.000 | 32.400.000 | Gió 4 |
Drop MVP:
Soul nghề ×3 (100%) + ×3 chia nhóm (50%) ·
Cursed Crystal #23080 30% (mở ra 10–40 Cursed Fragment, hiếm khi lên tới 100+) ·
Sentimental Fragment 50% ·
Manteau of the Fallen #20748 0,5–5% · card MVP nghề 3 (0,01%).
Thiết bị hỗ trợ trong hầm ngục

- Thiết bị hồi phục
167, 259— hồi 100% HP/SP, chỉ dùng được khi vào qua Bé Ngón Tay Đen (quest Thiết Bị Bí Ẩn); mỗi lần vào dùng 1 lần. - 4 thiết bị buff RT-017 — chạm để nhận buff 30 phút, hồi chờ 1 giờ mỗi máy, không mất khi chết, không thể bị xóa:
| Vị trí | Hiệu ứng buff |
|---|---|
132, 61 | +10% sát thương (vật lý & phép) lên nhóm Kiếm sĩ / Đạo tặc; −10% sát thương nhận từ nhóm Tu sĩ / Thương nhân |
53, 127 | +10% sát thương lên nhóm Tu sĩ / Thương nhân; −10% sát thương nhận từ nhóm Pháp sư / Cung thủ |
214, 127 | +10% sát thương lên nhóm Pháp sư / Cung thủ; −10% sát thương nhận từ nhóm Kiếm sĩ / Đạo tặc |
148, 148 | +10% sát thương lên MVP; −10% sát thương nhận từ MVP |
Vòng tuần hoàn vật phẩm
Mọi hoạt động trong Tomb of Honor xoay quanh 3 loại "mảnh":
Energy Fragment #6820 — tiền tệ trung tâm, đổi từ Energy Particle hoặc hoàn nguyên vũ khí Bio.
Sentimental Fragment #22687 — vé dịch chuyển, phí vào cổng Lunar, phí reset enchant.
Cursed Fragment #23016 — nhiên liệu enchant; dùng trực tiếp sẽ nhận 1 hiệu ứng ngẫu nhiên (buff ATK/MATK +50 trong 10 phút, hồi 20% HP, dịch chuyển, dính trạng thái xấu… hoặc 1 Energy Fragment).

Gã Du Côn (Lighthalzen 312, 296) đổi Energy Particle nhặt trong hầm thành Energy Fragment, rồi đổi tiếp thành 2 mảnh kia:
| Nhận | Chi phí |
|---|---|
1 Energy Fragment #6820 | 2.000 Silent / 1.000 Weak / 500 Unstable / 500 Sinister / 50 Fallen Energy Particle #25131 |
1 Sentimental Fragment #22687 | 50 Energy Fragment |
1 Cursed Fragment #23016 | 666 Energy Fragment |
Mạo Hiểm Kỳ Cựu (Lighthalzen 319, 213) đổi Energy Fragment lấy nguyên liệu chế tạo cao cấp: 200 EF → 1
Will of Warrior #6469 hoặc 1
Blood Thirst #6470 (dùng chế trang bị Bio4 tại Wolfchev's Laboratory); 300 EF → 1
Ghost Chill #6471 (chế Cloak of the Fallen Soldier).

Tâm Trí Oan Hồn (trong hầm 143, 269 & khu an toàn) — hoàn nguyên vũ khí Bio: giao 1 trong 41 loại vũ khí rơi từ Bio Lab (Krishna, Chakram, Big CrossBow, Chrome Metal Sword, Imperial Spear, Chilly Spell Book, Sura Rampage…) nhận 1–3 Energy Fragment (tỉ lệ 70% / 20% / 10%). Mỗi lần hoàn nguyên bạn mất 50% HP/SP.

Tâm Trí Câm Lặng (trong hầm 145, 265 & khu an toàn) — giao 3 Soul cùng loại nhận 1
Death's Chest #22679: mở ra 1 Soul ngẫu nhiên trong 6 loại — cách "tái chế" soul thừa thành soul đang thiếu.
Chế tạo Old Headgear — Tâm Trí Bi Thương

Tâm Trí Bi Thương (trong hầm 136, 269 & khu an toàn) kết hợp Costume mũ (rơi từ quái thường) + Soul + Energy Fragment thành Old Headgear. Hai mức phí:
- Liều ăn nhiều: 1 Costume + 1 Soul + 20 Energy Fragment — tỉ lệ thành công 20% (thất bại mất toàn bộ nguyên liệu).
- Chắc ăn: 1 Costume + 5 Soul + 100 Energy Fragment — thành công 100%.
Nguyên liệu: mỗi mũ cần đúng Costume mũ tương ứng (rơi từ chính quái nghề đó) + Soul theo lớp gốc + Energy Fragment. Cùng một mũ dùng cùng loại nguyên liệu cho cả 2 mức.
| Mũ | Nghề | Soul | Hiệu ứng đầy đủ (theo cấp tinh luyện) |
|---|---|---|---|
Old Rune Circlet #18971 | Rune Knight | Swordman #6814 | MDEF +5 · +4 ATK mỗi cấp · +1 ASPD mỗi 5 cấp · +20% ST Ignition Break mỗi 2 cấp · +15% ST Hundred Spear mỗi 2 cấp |
Old Casket of Protection #18983 | Royal Guard | Swordman #6814 | MDEF +5 · +4 ATK mỗi cấp · +1 ASPD mỗi 5 cấp · +20% ST Cannon Spear mỗi 2 cấp · +15% ST Overbrand mỗi 2 cấp |
Old Mitra #18972 | Arch Bishop | Acolyte #6819 | MDEF +5 · +2 MATK, +4 ATK mỗi cấp · +2 hiệu quả hồi phục trị liệu mỗi cấp · +20% ST Judex mỗi 2 cấp · +10% ST Magnus Exorcismus mỗi 2 cấp |
Old Blazing Soul #18979 | Sura | Acolyte #6819 | +2 CRI mỗi cấp · +4 ATK mỗi cấp · +15% ST Rampage Blaster mỗi 2 cấp · +20% ST Lightning Ride mỗi 2 cấp |
Old Driver Band (Đỏ) #18973 | Mechanic | Merchant #6815 | +4 ATK mỗi cấp · +1 ASPD mỗi 5 cấp · +20% ST Power Swing mỗi 2 cấp · +20% ST Axe Tornado mỗi 2 cấp |
Old Driver Band (Vàng) #18974 | Mechanic | Merchant #6815 | +4 ATK mỗi cấp · +1 ASPD mỗi 5 cấp · +15% ST Arm Cannon mỗi 2 cấp · giảm 10 giây hồi chờ Self Destruction mỗi 4 cấp |
Old Midas Whisper #18977 | Genetic | Merchant #6815 | +4 ATK mỗi cấp · +1% ST tầm xa mỗi 2 cấp · +15% ST Cart Cannon mỗi 2 cấp |
Old Shadow Handicraft #18975 | Shadow Chaser | Thief #6816 | +4 MATK, +4 ATK mỗi cấp · +25% ST Triangle Shot mỗi 2 cấp · +6: giảm 1s hồi chờ Masquerade-Enervation/Unlucky · +8: thêm Laziness/Weakness · +10: thêm Ignorance/Gloomy |
Old Circlet of Bones #18982 | Guillotine Cross | Thief #6816 | +1% ST chí mạng mỗi cấp · +1% tốc độ đánh (ASPD) mỗi cấp · +15% ST Cross Impact mỗi 2 cấp · +20% ST Cross Ripper Slasher mỗi 2 cấp |
Old Magic Stone Hat #18978 | Warlock | Mage #6817 | MDEF +5 · hồi SP +20% · +1% MATK mỗi cấp · +15% ST Soul Expansion mỗi 2 cấp · giảm 1 giây hồi chờ Crimson Rock, thêm 0,1 giây mỗi cấp |
Old Wind Whisper #18980 | Sorcerer | Mage #6817 | MDEF +5 · +1% MATK mỗi cấp · +4 ATK mỗi cấp · +15% ST Poison Buster mỗi 2 cấp · +20% ST Varetyr Spear mỗi 2 cấp |
Old Minstrel Song's Hat #18976 | Minstrel | Archer #6818 | +1% ST tầm xa mỗi cấp · +20% ST Arrow Vulcan mỗi 2 cấp · +15% ST Severe Rainstorm mỗi 2 cấp |
Old Dying Swan #18981 | Wanderer | Archer #6818 | +1% ST tầm xa mỗi cấp · +20% ST Arrow Vulcan mỗi 2 cấp · +15% ST Severe Rainstorm mỗi 2 cấp |
Old Camouflage Rabbit Hood #18984 | Ranger | Archer #6818 | +1% ST tầm xa mỗi cấp · +1 né hoàn hảo (Flee2) mỗi 3 cấp · +15% ST Cluster Bomb mỗi 2 cấp · +10% ST Warg Strike mỗi 2 cấp |
Cloak of the Fallen Soldier [1] — áo choàng mọi nghề
Cloak of the Fallen Soldier [1] #20749 (Phòng thủ 30, 1 slot, Lv 150) là phần thưởng đắt nhất — được chính hội trưởng các guild săn lùng. Nguyên liệu: 1
Manteau of the Fallen #20748 (rơi từ MVP) +
Ghost Chill + Energy Fragment:
- Liều: 20 Ghost Chill + 100 Energy Fragment — 20% thành công.
- Chắc: 100 Ghost Chill + 500 Energy Fragment — 100% thành công.
Hiệu ứng cố định: AGI +5, Flee +10; +1% MHP & +1% MSP mỗi 2 cấp tinh luyện. Hiệu ứng mở khóa theo mốc 90 chỉ số thuần (cộng dồn — build đủ nhiều chỉ số 90 sẽ nhận nhiều dòng):
| Chỉ số thuần ≥ 90 | Hiệu ứng (r = cấp tinh luyện) |
|---|---|
| STR | +10 ATK, cộng thêm +2 ATK mỗi cấp tinh luyện |
| INT | +20 MATK, cộng thêm +3 MATK mỗi cấp tinh luyện |
| VIT | Giảm 3% sát thương hệ Trung Lập (thêm 3% khi +8, thêm 4% khi +10) |
| AGI | +3% tốc độ đánh (thêm 1% mỗi 2 cấp), và +1 ASPD khi đạt +10 |
| DEX | +3% sát thương tầm xa, thêm 1% mỗi 2 cấp tinh luyện |
| LUK | +5% sát thương chí mạng, thêm 1% mỗi cấp tinh luyện |
Enchant Old Headgear — Tâm Trí Lang Thang

Đội Old Headgear lên đầu rồi nói chuyện với Tâm Trí Lang Thang (trong hầm 134, 265 & khu an toàn). Enchant lần lượt ô 4 → ô 3 → ô 2, mỗi ô lần đầu tốn 10 Cursed Fragment:
| Ô khảm | Pool bốc được | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ô 4 | Ngẫu nhiên 1 trong 6 chỉ số cơ bản (STR / AGI / VIT / INT / DEX / LUK), Lv 1–5 | Cấp bốc được = số điểm cộng: Lv 1 = +1 … Lv 5 = +5 |
| Ô 3 | Giống ô 4 — ngẫu nhiên 1 chỉ số cơ bản, Lv 1–5 | |
| Ô 2 | Chỉ số cơ bản Lv 4–5 hoặc 1 trong 7 dòng đặc biệt (ra ở Lv 1) | Chỉ 7 dòng đặc biệt mới nâng cấp tiếp được. Bốc ra chỉ số thường → phải reset để bốc lại |
7 dòng đặc biệt (chỉ xuất hiện ở ô 2, nâng cấp được tới Lv 10): Mettle · Magic Essence · Acute · Master Archer · Adamantine · Affection · Tenacity — giá trị từng cấp xem bảng ngay bên dưới.
Chi tiết 7 dòng đặc biệt — đầy đủ 10 cấp
Mỗi cấp cộng thêm đúng một "bậc" cố định. Bảng dưới liệt kê giá trị từng cấp từ Lv 1 đến Lv 10 (số liệu lấy trực tiếp từ dữ liệu máy chủ):
| Cấp | MettleATK% / HIT | Magic Essenceniệm cố định / MATK% | AcuteST chí mạng% / CRI | Master ArcherST tầm xa% / ASPD% | AdamantineMHP% / MDEF / DEF | AffectionMSP% / hồi trị liệu% | TenacityST cận chiến% / Perfect Hit |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lv 1 | +4% / +10 | −0,1s / +4% | +20% / +3 | +4% / +1% | +5% / +20 / +140 | +3% / +5% | +4% / +1 |
| Lv 2 | +8% / +20 | −0,2s / +8% | +35% / +6 | +8% / +2% | +10% / +40 / +180 | +6% / +10% | +8% / +2 |
| Lv 3 | +12% / +30 | −0,3s / +12% | +50% / +9 | +12% / +3% | +15% / +60 / +220 | +9% / +15% | +12% / +3 |
| Lv 4 | +16% / +40 | −0,4s / +16% | +65% / +12 | +16% / +4% | +20% / +80 / +260 | +12% / +20% | +16% / +4 |
| Lv 5 | +20% / +50 | −0,5s / +20% | +80% / +15 | +20% / +5% | +25% / +100 / +300 | +15% / +25% | +20% / +5 |
| Lv 6 | +24% / +60 | −0,6s / +24% | +95% / +18 | +24% / +6% | +30% / +120 / +340 | +18% / +30% | +24% / +6 |
| Lv 7 | +28% / +70 | −0,7s / +28% | +110% / +21 | +28% / +7% | +35% / +140 / +380 | +21% / +35% | +28% / +7 |
| Lv 8 | +32% / +80 | −0,8s / +32% | +125% / +24 | +32% / +8% | +40% / +160 / +420 | +24% / +40% | +32% / +8 |
| Lv 9 | +36% / +90 | −0,9s / +36% | +140% / +27 | +36% / +9% | +45% / +180 / +460 | +27% / +45% | +36% / +9 |
| Lv 10 | +44% / +100 | −1,0s / +44% | +170% / +30 | +44% / +10% | +55% / +200 / +500 | +30% / +55% | +44% / +10 |
Nâng cấp dòng đặc biệt (tại Tâm Trí Lang Thang — có rủi ro, thất bại tụt 1 cấp nhưng cấp tinh luyện, card và trang bị không bao giờ mất; nếu tụt xuống dưới Lv 1 thì enchant vẫn giữ nguyên Lv 1, không vỡ đồ):
| Nâng lên | Lv 2 | Lv 3 | Lv 4 | Lv 5 | Lv 6 | Lv 7 | Lv 8 | Lv 9 | Lv 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cursed Fragment | 20 | 40 | 50 | 70 | 100 | 150 | 250 | 500 | 1.000 |
| Tỉ lệ thành công | 70% | 50% | 35% | 25% | 18% | 13% | 9% | 6% | 4% |
Reset enchant: 10 Sentimental Fragment — xóa toàn bộ enchant (giữ cấp tinh luyện và card ở ô 1).
Hot Machine — khảm đảm bảo (riêng VietRO)
lhz_d_n2 (vào bằng 30 Sentimental Fragment + 2M Zeny). Máy cho phép chọn đúng dòng enchant ô 2 và nâng cấp không rủi ro tới Lv 5 — đổi lại chi phí cao hơn hẳn.Điều kiện: đang đội Old Headgear đã khảm ô 4 và ô 3. Nếu ô 2 đang là enchant chỉ số thường thì phải reset trước.
| Bước | Cursed Fragment | Zeny |
|---|---|---|
| Mua dòng đặc biệt Lv 1 tự chọn (ô 2 trống) | 200 | 5.000.000 |
| Lv 1 → Lv 2 (đảm bảo) | 100 | 3.500.000 |
| Lv 2 → Lv 3 (đảm bảo) | 200 | 5.000.000 |
| Lv 3 → Lv 4 (đảm bảo) | 250 | 8.000.000 |
| Lv 4 → Lv 5 (đảm bảo) | 350 | 14.000.000 |
| Tổng từ trống tới Lv 5 | 1.100 | 35.500.000 |
Từ Lv 5 trở lên chỉ có thể nâng ngẫu nhiên tại Tâm Trí Lang Thang (18% → 4%). Người chơi chắc ăn dừng ở Lv 5; dân chơi "tất tay" mới theo đuổi Lv 10.
Mẹo
- Quái toàn Class Boss: không dính Hóa Đá/Đóng Băng/Stone Curse — đừng phí SP vào khống chế, hãy dồn buff sát thương và kháng hệ.
- Trước khi cày lâu dài, chạm cả 4 thiết bị RT-017 (nhớ vị trí — buff 30 phút, máy hồi 1 giờ) và vào bằng Bé Ngón Tay Đen để có thiết bị hồi phục dự phòng.
- Sentimental Fragment dùng làm vé dịch chuyển ngẫu nhiên rất tiện khi map cấm Teleport — mang theo vài cái để thoát vòng vây.
- Muốn enchant an toàn, gom 30 Sentimental Fragment vào khu an toàn một lần rồi làm mọi thứ ở đó (đủ 4 NPC Tâm Trí + Hot Machine, không sợ quái phá).
- Nhặt mọi Energy Particle — kể cả loại "rẻ" nhất cũng quy đổi được về Energy Fragment, và bạn sẽ cần hàng nghìn EF cho chuỗi chế tạo.
- Soul thừa loại nào thì đem 3 con đổi Death's Chest lấy soul ngẫu nhiên — gom dần đủ 5 soul để chế mũ theo đường 100%.
Nguồn tư liệu: iROwiki (Nightmare Biolabs Headgear Quests); toàn bộ tỉ lệ, chi phí, chỉ số quái và hiệu ứng enchant đã đối chiếu trực tiếp với dữ liệu máy chủ VietRO (item_db / mob_db / status.yml / script NPC).
Eremes Guille
Seyren Windsor
Randel Lawrence
Gertie Wie
Margaretha Sorin
Harword Alt-Eisen
Flamel Emule
Chen Liu
Kathryne Cheiron
Shecil Damon
Celia Alde
Alphoccio Basil
Trentini
Guillotine Cross Eremes
Rune Knight Seyren
Royal Guard Randel
Shadow Chaser Gertie
Arch Bishop Margaretha
Mechanic Howard
Genetic Flamel
Sura Chen
Warlock Kathryne
Ranger Cecil
Sorcerer Celia
Minstrel Alphoccio
Wanderer Trentini
Silent / 1.000
Weak / 500
Unstable / 500
Sinister / 50
Old Rune Circlet
Swordman
Old Casket of Protection
Old Mitra
Acolyte
Old Blazing Soul
Old Driver Band (Đỏ)
Merchant
Old Driver Band (Vàng)
Old Midas Whisper
Old Shadow Handicraft
Old Circlet of Bones
Old Magic Stone Hat
Mage
Old Wind Whisper
Old Minstrel Song's Hat
Archer
Old Dying Swan
Old Camouflage Rabbit Hood
Mettle
Magic Essence
Acute
Master Archer
Adamantine
Affection
Tenacity