Thêm lỗ cắm là thao tác có thể MẤT TRẮNG trang bị. Nếu thất bại, trang bị cùng toàn bộ nguyên liệu và Zeny đều biến mất — không hoàn lại. Số liệu dưới đây lấy trực tiếp từ script NPC đang chạy trên VietRO (07/2026); nội dung game có thể thay đổi theo thời gian, nếu thấy sai lệch hãy báo Admin/GM.
Thêm Lỗ Cắm (Socket Enchant) là dịch vụ biến trang bị thường thành bản có lỗ cắm thẻ (card). Bạn mang trang bị đang mặc trên người + nguyên liệu + Zeny đến gặp Seiyablem hoặc Leablem, chấp nhận một tỉ lệ rủi ro — thành công thì có ngay món đồ nhiều lỗ, thất bại thì mất sạch.
Phí 100.000z – 2.000.000z · tỉ lệ thành công 5% – 25% tuỳ class · thất bại là mất trang bị.
5 quy tắc bắt buộc trên VietRO
NPC thêm lỗ của VietRO đã được chỉnh khác bản gốc — đọc kỹ 5 điểm này trước khi tốn đồ:
Trang bị PHẢI đang mặc trên người. Để trong túi thì NPC báo "bạn không có món này đang trang bị". Nhờ vậy NPC không bao giờ chọn nhầm món khác cùng loại trong túi.
Phải tháo hết Thẻ và Enchant. Món còn card/enchant sẽ bị NPC từ chối ngay, kèm danh sách thứ đang cắm. Đến NPC Tháo Thẻ trước.
Mức tinh luyện (refine) sẽ MẤT. Món +9 sau khi thêm lỗ thành công trở về +0. NPC có cảnh báo riêng ở bước này — đừng bấm qua cho nhanh.
Thuộc tính ngẫu nhiên (Random Option) ĐƯỢC GIỮ NGUYÊN. Đây là điểm VietRO tốt hơn bản gốc: cả 5 dòng option được chép sang món mới.
Thất bại = mất trang bị. Nguyên liệu và Zeny bị trừ trong cả hai trường hợp thành công lẫn thất bại.
Khác biệt VietRO: giữ Random Option, bắt buộc mặc trang bị và chặn món còn card — bản official không có 3 điều này.
Tìm NPC ở đâu
Hai anh em thợ nhận danh sách trang bị khác nhau — xem bảng bên dưới để biết món của bạn thuộc về ai.
NPC
Vị trí
Lệnh /navi
Seiyablem (anh trai, danh sách dài)
Payon — cạnh NPC nâng cấp, ngoài tiệm trang bị
/navi payon 140/151
Prontera — trong tiệm nâng cấp
/navi prt_in 33/70
Morocc — góc dưới bên trái thành phố
/navi morocc 51/41
Lighthalzen — trong tiệm nâng cấp, sát cổng vào
/navi lhz_in02 281/35
Leablem (em trai, danh sách riêng)
Prontera — cùng tiệm nâng cấp với Seiyablem
/navi prt_in 23/71
Lưu ý: trên VietRO Leablem chỉ có duy nhất ở Prontera (bản official có ở cả 4 thành phố). Đồ thuộc danh sách Leablem thì phải về Prontera làm.
Tỉ lệ thành công theo Class
Trang bị được chia 4 class theo độ khó. Class càng cao, phí càng đắt và tỉ lệ càng thấp. Tỉ lệ không đổi theo thành phố — mọi bản sao Seiyablem đều dùng chung một con số.
Class
Tỉ lệ thành công
Khoảng phí
C — dễ
25%
100.000 – 200.000z
B — trung bình
20 – 25%
200.000 – 300.000z
A — khó
15 – 25%
300.000 – 800.000z
S — rất khó
5 – 10%
500.000 – 2.000.000z
Dịch vụ bí mật
90%
200.000.000z
Trong cùng một class vẫn có món lệch tỉ lệ (ví dụ Spectral Spear chỉ 15%, Pantie chỉ 5%) — luôn xem con số ở đúng dòng trang bị của bạn.
Nguyên liệu cần chuẩn bị
Nguyên liệu
Dùng cho
Phracon#1010
Vũ khí Class C–B
Emveretarcon#1011
Nhạc cụ và roi Class B
Oridecon#984
Vũ khí Class B–S
Steel#999
Giáp Class C–B, và đi kèm Oridecon ở vũ khí cấp cao
Elunium#985
Giáp Class A–S
Gold#969
Chỉ dùng cho dịch vụ bí mật
Danh sách của Seiyablem
Vũ khí
Vũ khí — Class C
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Trident [2]#1460
Trident [3]#1461
200.000
10 Phracon
25%
Rope [3]#1950
Rope [4]#1951
200.000
10 Phracon
25%
Violin [3]#1901
Violin [4]#1902
200.000
10 Phracon
25%
Vũ khí — Class B
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Chain [2]#1519
Chain [3]#1520
300.000
10 Phracon
20%
Gladius [2]#1219
Gladius [3]#1220
300.000
1 Oridecon + 5 Steel
20%
Gakkung Bow [1]#1714
Gakkung Bow [2]#1716
300.000
2 Oridecon + 5 Steel
20%
Pike [3]#1407
Pike [4]#1408
200.000
10 Phracon
20%
Haedonggum [1]#1123
Haedonggum [2]#1128
300.000
2 Oridecon + 5 Steel
20%
Lute [2]#1905
Lute [3]#1906
300.000
10 Emveretarcon
20%
Wire Whip [2]#1954
Wire Whip [3]#1955
300.000
10 Emveretarcon
20%
Waghnak [3]#1801
Waghnak [4]#1802
300.000
10 Phracon
20%
Arbalest [1]#1713
Arbalest [2]#1715
300.000
2 Oridecon + 5 Steel
20%
Vũ khí — Class A
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Hunter Bow [0]#1718
Hunter Bow [1]#1726
500.000
2 Oridecon + 10 Steel
20%
Survivor's Rod (Int) [0]#1619
Survivor's Rod (Int) [1]#1620
500.000
5 Oridecon + 10 Steel
20%
Zweihander [0]#1168
Zweihander [2]#1171
800.000
5 Oridecon + 10 Steel
20%
Flamberge [0]#1129
Flamberge [2]#1149
500.000
2 Oridecon + 10 Steel
20%
Infiltrator [0]#1261
Infiltrator [1]#1266
700.000
5 Oridecon + 10 Steel
20%
Ballista [0]#1722
Ballista [1]#1727
500.000
5 Oridecon + 10 Steel
20%
Stunner [0]#1522
Stunner [2]#1532
500.000
2 Oridecon + 10 Steel
20%
Berserk [0]#1814
Berserk [1]#1816
500.000
5 Oridecon + 10 Steel
20%
Claymore [0]#1163
Claymore [2]#1172
500.000
2 Oridecon + 10 Steel
20%
Vũ khí — Class S
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Gungnir [0]#1413
Gungnir [2]#1418
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Poison Knife [0]#1239
Poison Knife [2]#13016
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Ice Pick [0]#1230
Ice Pick [1]#13017
2.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Sucsamad [0]#1236
Sucsamad [1]#13018
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Ginnungagap [0]#13002
Ginnungagap [1]#13019
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Cutlus [0]#1135
Cutlus [1]#13400
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Crescent Scythe [0]#1466
Crescent Scythe [1]#1476
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Survivor's Rod (Dex) [0]#1617
Survivor's Rod (Dex) [1]#1618
2.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Giáp
Giáp — Class C
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Mantle [0]#2307
Mantle [1]#2308
200.000
3 Steel
25%
Coat [0]#2309
Coat [1]#2310
200.000
3 Steel
25%
Circlet [0]#2232
Circlet [1]#2233
200.000
3 Steel
25%
Biretta [0]#2216
Biretta [1]#2217
200.000
3 Steel
25%
Giáp — Class B
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Mirror Shield [0]#2107
Mirror Shield [1]#2108
250.000
5 Steel
20%
Chain Mail [0]#2314
Chain Mail [1]#2315
250.000
5 Steel
20%
Saint's Robe [0]#2325
Saint's Robe [1]#2326
300.000
5 Steel
20%
Silk Robe [0]#2321
Silk Robe [1]#2322
300.000
5 Steel
20%
Boots [0]#2405
Boots [1]#2406
300.000
5 Steel
20%
Shoes [0]#2403
Shoes [1]#2404
300.000
5 Steel
20%
Muffler [0]#2503
Muffler [1]#2504
300.000
5 Steel
20%
Guard [0]#2101
Guard [1]#2102
300.000
5 Steel
20%
Buckler [0]#2103
Buckler [1]#2104
300.000
5 Steel
20%
Shield [0]#2105
Shield [1]#2106
250.000
5 Steel
20%
Bongun Hat [0]#5046
Bongun Hat [1]#5168
250.000
5 Steel
20%
Giáp — Class A
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Gemmed Sallet [0]#2230
Gemmed Sallet [1]#2231
400.000
1 Elunium
20%
Bucket Hat [0]#5114
Bucket Hat [1]#5120
400.000
1 Elunium
20%
Memory Book [0]#2109
Memory Book [1]#2121
400.000
1 Elunium
20%
Tights [0]#2330
Tights [1]#2331
400.000
1 Elunium
20%
Legion Plate Armor [0]#2341
Legion Plate Armor [1]#2342
400.000
1 Elunium
20%
Full Plate [0]#2316
Full Plate [1]#2317
400.000
1 Elunium
20%
Thief Clothes [0]#2335
Thief Clothes [1]#2336
400.000
1 Elunium
20%
Greaves [0]#2411
Greaves [1]#2412
400.000
1 Elunium
20%
Coif [0]#5092
Coif [1]#5093
400.000
1 Elunium
20%
Manteau [0]#2505
Manteau [1]#2506
400.000
1 Elunium
20%
Helm [0]#2228
Helm [1]#2229
400.000
1 Elunium
20%
Ninja Suit [0]#2337
Ninja Suit [1]#2359
400.000
1 Elunium
20%
Orc Helm [0]#2299
Orc Helm [1]#5157
400.000
1 Elunium
20%
Ancient Cape [0]#2507
Ancient Cape [1]#2525
400.000
1 Elunium
20%
Monk Hat [0]#2251
Monk Hat [1]#5158
300.000
1 Elunium
20%
Golden Gear [0]#2246
Golden Gear [1]#5159
400.000
1 Elunium
20%
Brooch [0]#2605
Brooch [1]#2625
400.000
1 Elunium
20%
Munak Hat [0]#2264
Munak Hat [1]#5167
300.000
1 Elunium
20%
Giáp — Class S
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Majestic Goat [0]#2256
Majestic Goat [1]#5160
2.000.000
2 Elunium
10%
Spiky Band [0]#2258
Spiky Band [1]#5161
2.000.000
2 Elunium
10%
Bone Helm [0]#5017
Bone Helm [1]#5162
2.000.000
2 Elunium
10%
Corsair [0]#5019
Corsair [1]#5163
2.000.000
2 Elunium
10%
Crown [0]#2235
Crown [1]#5165
2.000.000
2 Elunium
10%
Tiara [0]#2234
Tiara [1]#5164
2.000.000
2 Elunium
10%
Sphinx Hat [0]#5053
Sphinx Hat [1]#5166
1.000.000
2 Elunium
10%
Robe of Cast [0]#2343
Robe of Cast [1]#2360
1.000.000
2 Elunium
10%
Earring [0]#2602
Earring [1]#2622
1.000.000
2 Elunium
10%
Ring [0]#2601
Ring [1]#2621
1.000.000
2 Elunium
10%
Bow Thimble [0]#2619
Bow Thimble [1]#2671
1.000.000
2 Elunium
10%
Danh sách của Leablem
Leablem nhận những món mà anh trai không làm được — sách nguyên tố, katar nguyên tố, và một số giáp/mũ riêng.
Vũ khí
Vũ khí — Class C
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Book of Mother Earth [0]#1554
Book of Mother Earth [3]#1569
200.000
10 Phracon
25%
Book of Billows [0]#1553
Book of Billows [3]#1568
200.000
10 Phracon
25%
Book of Gust of Wind [0]#1556
Book of Gust of Wind [3]#1571
200.000
10 Phracon
25%
Book of the Blazing Sun [0]#1555
Book of Blazing Sun [3]#1570
200.000
10 Phracon
25%
Vũ khí — Class B
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Orcish Axe [0]#1304
Orcish Axe [4]#1309
200.000
1 Oridecon
25%
Scimitar [2]#1113
Scimitar [3]#1114
200.000
1 Oridecon
25%
Spike [0]#1523
Spike [2]#1538
300.000
1 Oridecon
20%
Vũ khí — Class A
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Dragon Killer [0]#13001
Dragon Killer [2]#13030
500.000
2 Oridecon
20%
Katar of Quaking [0]#1257
Katar of Quaking [3]#1276
500.000
2 Oridecon
25%
Katar of Raging Blaze [0]#1258
Katar of Raging Blaze [3]#1277
500.000
2 Oridecon
25%
Katar of Frozen Icicle [0]#1256
Katar of Frozen Icicle [3]#1275
500.000
2 Oridecon
25%
Katar of Piercing Wind [0]#1259
Katar of Piercing Wind [3]#1278
500.000
2 Oridecon
25%
Golden Mace [1]#1524
Golden Mace [2]#1539
500.000
2 Oridecon
20%
Oriental Lute [0]#1918
Oriental Lute [2]#1922
500.000
2 Oridecon
20%
Queen's Whip [0]#1970
Queen's Whip [2]#1976
500.000
2 Oridecon
20%
Spectral Spear [0]#1477
Spectral Spear [1]#1479
500.000
2 Oridecon
15%
Gae Bolg [0]#1474
Gae Bolg [2]#1480
500.000
2 Oridecon
15%
Schweizersabel [0]#1167
Schweizersabel [2]#1178
500.000
2 Oridecon
20%
Vũ khí — Class S
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Zephyrus [0]#1468
Zephyrus [3]#1481
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Mailbreaker [0]#1225
Mailbreaker [3]#13032
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Dragon Slayer [0]#1166
Dragon Slayer [2]#1180
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Swordbreaker [0]#1224
Swordbreaker [3]#13031
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Assassin Dagger [0]#1232
Assassin Dagger [1]#13033
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Grand Cross [0]#1528
Grand Cross [1]#1540
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Executioner [0]#1169
Executioner [1]#1179
1.000.000
5 Oridecon + 10 Steel
10%
Giáp
Giáp — Class C
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Sunflower [0]#2253
Sunflower [1]#5351
100.000
3 Steel
25%
Ph.D Hat [0]#5012
Ph.D Hat [1]#5347
100.000
3 Steel
25%
Big Ribbon [0]#2244
Big Ribbon [1]#5348
100.000
5 Steel
25%
Boy's Cap [0]#5016
Boy's Cap [1]#5349
100.000
5 Steel
25%
Giáp — Class B
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Skull Ring [0]#2609
Skull Ring [1]#2715
300.000
5 Steel
20%
High Heels [0]#2409
High Heels [1]#2432
300.000
5 Steel
20%
Giáp — Class A
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Pirate Bandana [0]#2287
Pirate Bandana [1]#5350
500.000
1 Elunium
10%
Black Leather Boots [0]#2425
Black Leather Boots [1]#2434
500.000
1 Elunium
10%
Giáp — Class S
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Mage Coat [0]#2334
Mage Coat [1]#2372
1.000.000
1 Elunium
10%
Holy Robe [0]#2327
Holy Robe [1]#2373
1.000.000
1 Elunium
5%
Sacred Mission [0]#2111
Sacred Mission [1]#2128
1.000.000
1 Elunium
5%
Undershirt [0]#2522
Undershirt [1]#2523
1.000.000
1 Elunium
5%
Pantie [0]#2339
Pantie [1]#2371
1.000.000
1 Elunium
5%
Dịch vụ bí mật: Hat of the Sun God
Trong menu của Leablem có mục "Về điều bạn bỏ qua" — dịch vụ mà anh trai cấm anh ta làm. Đây là cách duy nhất thêm lỗ cho Hat of the Sun God #5022.
Trang bị
Kết quả
Phí Zeny
Nguyên liệu
Tỉ lệ
Hat of the Sun God [0]#5022
Hat of the Sun God [1]#5353
200.000.000
2 Gold
90%
Bạn phải mang sẵn đủ cả 3 thứ (mũ, 2 Gold, 200 triệu Zeny) thì Leablem mới mở lời. Tỉ lệ 90% là cao nhất toàn hệ thống, nhưng 10% còn lại vẫn đủ để mất trắng cả gói.
Kinh nghiệm khi làm
Tính trước tổng chi phí kỳ vọng. Tỉ lệ 20% nghĩa là trung bình tốn 5 lần thử — nhân phí và nguyên liệu cho 5 rồi hãy quyết định.
Đừng thêm lỗ cho đồ đã tinh luyện. Refine mất sạch, nên thứ tự đúng là: thêm lỗ trước → tinh luyện sau → cắm thẻ cuối cùng.
Đồ có Random Option rất đáng làm vì option được giữ nguyên — nhưng cũng có nghĩa mất đồ là mất luôn bộ option đó.
Gom đủ nguyên liệu cho nhiều lượt trước khi bắt đầu, đỡ phải chạy đi chạy lại giữa chừng.
Nguồn: script NPC đang chạy trên VietRO (Seiyablem · Leablem), đối chiếu RateMyServer — Socket Enchant Guide. Toàn bộ ID trang bị, phí, nguyên liệu và tỉ lệ trong bài đã được kiểm tra chéo với dữ liệu vật phẩm của server.