Hệ Thống Tính năng Chế tạo Thêm Lỗ Cắm (Socket Enchant)
Chế tạo

Thêm Lỗ Cắm (Socket Enchant)

VietRO 2026-07-20 11 phút đọc Cập nhật 20-07-2026
Thêm lỗ cắm là thao tác có thể MẤT TRẮNG trang bị. Nếu thất bại, trang bị cùng toàn bộ nguyên liệu và Zeny đều biến mất — không hoàn lại. Số liệu dưới đây lấy trực tiếp từ script NPC đang chạy trên VietRO (07/2026); nội dung game có thể thay đổi theo thời gian, nếu thấy sai lệch hãy báo Admin/GM.

Thêm Lỗ Cắm (Socket Enchant) là dịch vụ biến trang bị thường thành bản có lỗ cắm thẻ (card). Bạn mang trang bị đang mặc trên người + nguyên liệu + Zeny đến gặp Seiyablem hoặc Leablem, chấp nhận một tỉ lệ rủi ro — thành công thì có ngay món đồ nhiều lỗ, thất bại thì mất sạch.

Phí 100.000z – 2.000.000z · tỉ lệ thành công 5% – 25% tuỳ class · thất bại là mất trang bị.

5 quy tắc bắt buộc trên VietRO

NPC thêm lỗ của VietRO đã được chỉnh khác bản gốc — đọc kỹ 5 điểm này trước khi tốn đồ:

  1. Trang bị PHẢI đang mặc trên người. Để trong túi thì NPC báo "bạn không có món này đang trang bị". Nhờ vậy NPC không bao giờ chọn nhầm món khác cùng loại trong túi.
  2. Phải tháo hết Thẻ và Enchant. Món còn card/enchant sẽ bị NPC từ chối ngay, kèm danh sách thứ đang cắm. Đến NPC Tháo Thẻ trước.
  3. Mức tinh luyện (refine) sẽ MẤT. Món +9 sau khi thêm lỗ thành công trở về +0. NPC có cảnh báo riêng ở bước này — đừng bấm qua cho nhanh.
  4. Thuộc tính ngẫu nhiên (Random Option) ĐƯỢC GIỮ NGUYÊN. Đây là điểm VietRO tốt hơn bản gốc: cả 5 dòng option được chép sang món mới.
  5. Thất bại = mất trang bị. Nguyên liệu và Zeny bị trừ trong cả hai trường hợp thành công lẫn thất bại.
Khác biệt VietRO: giữ Random Option, bắt buộc mặc trang bị và chặn món còn card — bản official không có 3 điều này.

Tìm NPC ở đâu

Hai anh em thợ nhận danh sách trang bị khác nhau — xem bảng bên dưới để biết món của bạn thuộc về ai.

NPCVị tríLệnh /navi
Seiyablem
(anh trai, danh sách dài)
Payon — cạnh NPC nâng cấp, ngoài tiệm trang bị/navi payon 140/151
Prontera — trong tiệm nâng cấp/navi prt_in 33/70
Morocc — góc dưới bên trái thành phố/navi morocc 51/41
Lighthalzen — trong tiệm nâng cấp, sát cổng vào/navi lhz_in02 281/35
Leablem
(em trai, danh sách riêng)
Prontera — cùng tiệm nâng cấp với Seiyablem/navi prt_in 23/71
Lưu ý: trên VietRO Leablem chỉ có duy nhất ở Prontera (bản official có ở cả 4 thành phố). Đồ thuộc danh sách Leablem thì phải về Prontera làm.

Tỉ lệ thành công theo Class

Trang bị được chia 4 class theo độ khó. Class càng cao, phí càng đắt và tỉ lệ càng thấp. Tỉ lệ không đổi theo thành phố — mọi bản sao Seiyablem đều dùng chung một con số.

ClassTỉ lệ thành côngKhoảng phí
C — dễ25%100.000 – 200.000z
B — trung bình20 – 25%200.000 – 300.000z
A — khó15 – 25%300.000 – 800.000z
S — rất khó5 – 10%500.000 – 2.000.000z
Dịch vụ bí mật90%200.000.000z

Trong cùng một class vẫn có món lệch tỉ lệ (ví dụ Spectral Spear chỉ 15%, Pantie chỉ 5%) — luôn xem con số ở đúng dòng trang bị của bạn.


Nguyên liệu cần chuẩn bị

Nguyên liệuDùng cho
Phracon #1010Vũ khí Class C–B
Emveretarcon #1011Nhạc cụ và roi Class B
Oridecon #984Vũ khí Class B–S
Steel #999Giáp Class C–B, và đi kèm Oridecon ở vũ khí cấp cao
Elunium #985Giáp Class A–S
Gold #969Chỉ dùng cho dịch vụ bí mật

Danh sách của Seiyablem

Vũ khí

Vũ khí — Class C

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Trident [2] #1460 Trident [3] #1461200.00010 Phracon25%
Rope [3] #1950 Rope [4] #1951200.00010 Phracon25%
Violin [3] #1901 Violin [4] #1902200.00010 Phracon25%

Vũ khí — Class B

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Chain [2] #1519 Chain [3] #1520300.00010 Phracon20%
Gladius [2] #1219 Gladius [3] #1220300.0001 Oridecon + 5 Steel20%
Gakkung Bow [1] #1714 Gakkung Bow [2] #1716300.0002 Oridecon + 5 Steel20%
Pike [3] #1407 Pike [4] #1408200.00010 Phracon20%
Haedonggum [1] #1123 Haedonggum [2] #1128300.0002 Oridecon + 5 Steel20%
Lute [2] #1905 Lute [3] #1906300.00010 Emveretarcon20%
Wire Whip [2] #1954 Wire Whip [3] #1955300.00010 Emveretarcon20%
Waghnak [3] #1801 Waghnak [4] #1802300.00010 Phracon20%
Arbalest [1] #1713 Arbalest [2] #1715300.0002 Oridecon + 5 Steel20%

Vũ khí — Class A

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Hunter Bow [0] #1718 Hunter Bow [1] #1726500.0002 Oridecon + 10 Steel20%
Survivor's Rod (Int) [0] #1619 Survivor's Rod (Int) [1] #1620500.0005 Oridecon + 10 Steel20%
Zweihander [0] #1168 Zweihander [2] #1171800.0005 Oridecon + 10 Steel20%
Flamberge [0] #1129 Flamberge [2] #1149500.0002 Oridecon + 10 Steel20%
Infiltrator [0] #1261 Infiltrator [1] #1266700.0005 Oridecon + 10 Steel20%
Ballista [0] #1722 Ballista [1] #1727500.0005 Oridecon + 10 Steel20%
Stunner [0] #1522 Stunner [2] #1532500.0002 Oridecon + 10 Steel20%
Berserk [0] #1814 Berserk [1] #1816500.0005 Oridecon + 10 Steel20%
Claymore [0] #1163 Claymore [2] #1172500.0002 Oridecon + 10 Steel20%

Vũ khí — Class S

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Gungnir [0] #1413 Gungnir [2] #14181.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Poison Knife [0] #1239 Poison Knife [2] #130161.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Ice Pick [0] #1230 Ice Pick [1] #130172.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Sucsamad [0] #1236 Sucsamad [1] #130181.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Ginnungagap [0] #13002 Ginnungagap [1] #130191.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Cutlus [0] #1135 Cutlus [1] #134001.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Crescent Scythe [0] #1466 Crescent Scythe [1] #14761.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Survivor's Rod (Dex) [0] #1617 Survivor's Rod (Dex) [1] #16182.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%

Giáp

Giáp — Class C

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Mantle [0] #2307 Mantle [1] #2308200.0003 Steel25%
Coat [0] #2309 Coat [1] #2310200.0003 Steel25%
Circlet [0] #2232 Circlet [1] #2233200.0003 Steel25%
Biretta [0] #2216 Biretta [1] #2217200.0003 Steel25%

Giáp — Class B

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Mirror Shield [0] #2107 Mirror Shield [1] #2108250.0005 Steel20%
Chain Mail [0] #2314 Chain Mail [1] #2315250.0005 Steel20%
Saint's Robe [0] #2325 Saint's Robe [1] #2326300.0005 Steel20%
Silk Robe [0] #2321 Silk Robe [1] #2322300.0005 Steel20%
Boots [0] #2405 Boots [1] #2406300.0005 Steel20%
Shoes [0] #2403 Shoes [1] #2404300.0005 Steel20%
Muffler [0] #2503 Muffler [1] #2504300.0005 Steel20%
Guard [0] #2101 Guard [1] #2102300.0005 Steel20%
Buckler [0] #2103 Buckler [1] #2104300.0005 Steel20%
Shield [0] #2105 Shield [1] #2106250.0005 Steel20%
Bongun Hat [0] #5046 Bongun Hat [1] #5168250.0005 Steel20%

Giáp — Class A

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Gemmed Sallet [0] #2230 Gemmed Sallet [1] #2231400.0001 Elunium20%
Bucket Hat [0] #5114 Bucket Hat [1] #5120400.0001 Elunium20%
Memory Book [0] #2109 Memory Book [1] #2121400.0001 Elunium20%
Tights [0] #2330 Tights [1] #2331400.0001 Elunium20%
Legion Plate Armor [0] #2341 Legion Plate Armor [1] #2342400.0001 Elunium20%
Full Plate [0] #2316 Full Plate [1] #2317400.0001 Elunium20%
Thief Clothes [0] #2335 Thief Clothes [1] #2336400.0001 Elunium20%
Greaves [0] #2411 Greaves [1] #2412400.0001 Elunium20%
Coif [0] #5092 Coif [1] #5093400.0001 Elunium20%
Manteau [0] #2505 Manteau [1] #2506400.0001 Elunium20%
Helm [0] #2228 Helm [1] #2229400.0001 Elunium20%
Ninja Suit [0] #2337 Ninja Suit [1] #2359400.0001 Elunium20%
Orc Helm [0] #2299 Orc Helm [1] #5157400.0001 Elunium20%
Ancient Cape [0] #2507 Ancient Cape [1] #2525400.0001 Elunium20%
Monk Hat [0] #2251 Monk Hat [1] #5158300.0001 Elunium20%
Golden Gear [0] #2246 Golden Gear [1] #5159400.0001 Elunium20%
Brooch [0] #2605 Brooch [1] #2625400.0001 Elunium20%
Munak Hat [0] #2264 Munak Hat [1] #5167300.0001 Elunium20%

Giáp — Class S

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Majestic Goat [0] #2256 Majestic Goat [1] #51602.000.0002 Elunium10%
Spiky Band [0] #2258 Spiky Band [1] #51612.000.0002 Elunium10%
Bone Helm [0] #5017 Bone Helm [1] #51622.000.0002 Elunium10%
Corsair [0] #5019 Corsair [1] #51632.000.0002 Elunium10%
Crown [0] #2235 Crown [1] #51652.000.0002 Elunium10%
Tiara [0] #2234 Tiara [1] #51642.000.0002 Elunium10%
Sphinx Hat [0] #5053 Sphinx Hat [1] #51661.000.0002 Elunium10%
Robe of Cast [0] #2343 Robe of Cast [1] #23601.000.0002 Elunium10%
Earring [0] #2602 Earring [1] #26221.000.0002 Elunium10%
Ring [0] #2601 Ring [1] #26211.000.0002 Elunium10%
Bow Thimble [0] #2619 Bow Thimble [1] #26711.000.0002 Elunium10%

Danh sách của Leablem

Leablem nhận những món mà anh trai không làm được — sách nguyên tố, katar nguyên tố, và một số giáp/mũ riêng.

Vũ khí

Vũ khí — Class C

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Book of Mother Earth [0] #1554 Book of Mother Earth [3] #1569200.00010 Phracon25%
Book of Billows [0] #1553 Book of Billows [3] #1568200.00010 Phracon25%
Book of Gust of Wind [0] #1556 Book of Gust of Wind [3] #1571200.00010 Phracon25%
Book of the Blazing Sun [0] #1555 Book of Blazing Sun [3] #1570200.00010 Phracon25%

Vũ khí — Class B

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Orcish Axe [0] #1304 Orcish Axe [4] #1309200.0001 Oridecon25%
Scimitar [2] #1113 Scimitar [3] #1114200.0001 Oridecon25%
Spike [0] #1523 Spike [2] #1538300.0001 Oridecon20%

Vũ khí — Class A

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Dragon Killer [0] #13001 Dragon Killer [2] #13030500.0002 Oridecon20%
Katar of Quaking [0] #1257 Katar of Quaking [3] #1276500.0002 Oridecon25%
Katar of Raging Blaze [0] #1258 Katar of Raging Blaze [3] #1277500.0002 Oridecon25%
Katar of Frozen Icicle [0] #1256 Katar of Frozen Icicle [3] #1275500.0002 Oridecon25%
Katar of Piercing Wind [0] #1259 Katar of Piercing Wind [3] #1278500.0002 Oridecon25%
Golden Mace [1] #1524 Golden Mace [2] #1539500.0002 Oridecon20%
Oriental Lute [0] #1918 Oriental Lute [2] #1922500.0002 Oridecon20%
Queen's Whip [0] #1970 Queen's Whip [2] #1976500.0002 Oridecon20%
Spectral Spear [0] #1477 Spectral Spear [1] #1479500.0002 Oridecon15%
Gae Bolg [0] #1474 Gae Bolg [2] #1480500.0002 Oridecon15%
Schweizersabel [0] #1167 Schweizersabel [2] #1178500.0002 Oridecon20%

Vũ khí — Class S

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Zephyrus [0] #1468 Zephyrus [3] #14811.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Mailbreaker [0] #1225 Mailbreaker [3] #130321.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Dragon Slayer [0] #1166 Dragon Slayer [2] #11801.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Swordbreaker [0] #1224 Swordbreaker [3] #130311.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Assassin Dagger [0] #1232 Assassin Dagger [1] #130331.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Grand Cross [0] #1528 Grand Cross [1] #15401.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%
Executioner [0] #1169 Executioner [1] #11791.000.0005 Oridecon + 10 Steel10%

Giáp

Giáp — Class C

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Sunflower [0] #2253 Sunflower [1] #5351100.0003 Steel25%
Ph.D Hat [0] #5012 Ph.D Hat [1] #5347100.0003 Steel25%
Big Ribbon [0] #2244 Big Ribbon [1] #5348100.0005 Steel25%
Boy's Cap [0] #5016 Boy's Cap [1] #5349100.0005 Steel25%

Giáp — Class B

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Skull Ring [0] #2609 Skull Ring [1] #2715300.0005 Steel20%
High Heels [0] #2409 High Heels [1] #2432300.0005 Steel20%

Giáp — Class A

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Pirate Bandana [0] #2287 Pirate Bandana [1] #5350500.0001 Elunium10%
Black Leather Boots [0] #2425 Black Leather Boots [1] #2434500.0001 Elunium10%

Giáp — Class S

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Mage Coat [0] #2334 Mage Coat [1] #23721.000.0001 Elunium10%
Holy Robe [0] #2327 Holy Robe [1] #23731.000.0001 Elunium5%
Sacred Mission [0] #2111 Sacred Mission [1] #21281.000.0001 Elunium5%
Undershirt [0] #2522 Undershirt [1] #25231.000.0001 Elunium5%
Pantie [0] #2339 Pantie [1] #23711.000.0001 Elunium5%

Dịch vụ bí mật: Hat of the Sun God

Trong menu của Leablem có mục "Về điều bạn bỏ qua" — dịch vụ mà anh trai cấm anh ta làm. Đây là cách duy nhất thêm lỗ cho Hat of the Sun God #5022.

Trang bịKết quảPhí ZenyNguyên liệuTỉ lệ
Hat of the Sun God [0] #5022 Hat of the Sun God [1] #5353200.000.0002 Gold90%

Bạn phải mang sẵn đủ cả 3 thứ (mũ, 2 Gold, 200 triệu Zeny) thì Leablem mới mở lời. Tỉ lệ 90% là cao nhất toàn hệ thống, nhưng 10% còn lại vẫn đủ để mất trắng cả gói.


Kinh nghiệm khi làm

  • Tính trước tổng chi phí kỳ vọng. Tỉ lệ 20% nghĩa là trung bình tốn 5 lần thử — nhân phí và nguyên liệu cho 5 rồi hãy quyết định.
  • Đừng thêm lỗ cho đồ đã tinh luyện. Refine mất sạch, nên thứ tự đúng là: thêm lỗ trước → tinh luyện sau → cắm thẻ cuối cùng.
  • Đồ có Random Option rất đáng làm vì option được giữ nguyên — nhưng cũng có nghĩa mất đồ là mất luôn bộ option đó.
  • Gom đủ nguyên liệu cho nhiều lượt trước khi bắt đầu, đỡ phải chạy đi chạy lại giữa chừng.

Nguồn: script NPC đang chạy trên VietRO (Seiyablem · Leablem), đối chiếu RateMyServer — Socket Enchant Guide. Toàn bộ ID trang bị, phí, nguyên liệu và tỉ lệ trong bài đã được kiểm tra chéo với dữ liệu vật phẩm của server.