Poring Arena — Pet RPG trên Discord VietRO
Poring Arena là game nuôi pet + leo dungeon kiểu roguelike chơi ngay trong kênh Discord: bạn nhận một pet khởi đầu, dẫn nó vào dungeon đánh quái theo lượt, nhặt trang bị, bắt pet hoang dã, rồi tiến hóa dần lên những loài mạnh nhất của thế giới Ragnarok. Tất cả thao tác bằng nút bấm — không cần nhớ lệnh.
| Quy mô | Nội dung |
|---|---|
| 🐾 Loài pet | 156 loài · 12 họ · 5 bậc (⬜ Common → 🔴 Mythic) |
| 🗺️ Bản đồ | 8 vùng thám hiểm, mở khóa tuần tự bằng huy hiệu |
| 🔮 Nguyên tố | 6 hệ khắc chế lẫn nhau |
| 📏 Giới hạn | Pet tối đa Lv.40 · nuôi cùng lúc tối đa 15 pet |
🏁 Bắt đầu chơi trong 1 phút
- Vào kênh #pet-rpg trên Discord VietRO.
- Gõ
/rpg play— Dashboard hiện ra, mọi chức năng nằm ở đây. - Người mới được chọn 1 trong 3 pet khởi đầu miễn phí:
Picky ·
Poring ·
Fabre — kèm 3 🔮 Lồng Bắt. - Bấm 🏰 Dungeon và bắt đầu leo tầng.
| Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
/rpg play | Mở Dashboard — pet, gacha, dungeon, túi đồ, tiến hóa, nhiệm vụ |
/rpg dungeon | Vào dungeon ngay, bỏ qua Dashboard |
/rpg escape | Thoát khỏi dungeon khi bị kẹt (lỗi mạng, message trôi) |
💰 Ba loại tiền tệ
| Tiền tệ | Kiếm từ đâu | Tiêu vào đâu |
|---|---|---|
| 💰 Jellopy (J) | Rút lui dungeon thành công (đổi từ gold, tỉ lệ 2 gold = 1 J), nhiệm vụ ngày, hệ thống nông trại | Gacha, tiến hóa, fusion, cho pet ăn, shop |
| 🪙 Gold | Nhặt trong dungeon — chỉ tồn tại trong run; bán lại đồ tiêu hao cho shop được 50% giá niêm yết | Shop trong dungeon (Lồng Bắt 40 gold, thuốc, buff — mua bao nhiêu món tùy thích mỗi lần ghé); phần còn dư quy đổi về Jellopy khi rút lui |
| 🎟️ Token | Nhiệm vụ ngày | Token Shop (bảng cuối bài) |
🐾 Hệ thống Pet
Năm bậc pet — nguồn nào ra bậc nào
| Bậc | Cách sở hữu |
|---|---|
| ⬜ Common | Gacha (85%), bắt pet hoang dã chặng 1 |
| 🟦 Rare | Gacha (15% — trần gacha), tiến hóa từ Common |
| 🟪 Epic | Chỉ tiến hóa từ Rare |
| 🟨 Legendary | Chỉ tiến hóa từ Epic |
| 🔴 Mythic | Chỉ tiến hóa từ Legendary cùng họ — 36 loài, mỗi họ 3 con riêng |
Hệ nguyên tố — đánh trước, tra sau
Khắc chế → damage ×1.5; bị khắc → ×0.6. Vòng khắc chế:
🔥 Fire → 🌿 Earth → 🌪️ Wind → 💧 Water → 🔥 Fire | 🌑 Dark ⇄ 🕯️ Holy (khắc lẫn nhau, trung tính với 4 hệ còn lại)
Trong trận có thể dùng Element Scroll để đổi hệ tạm thời — lật kèo khi gặp quái khắc mình.
Mood — chỉ số dễ quên nhất nhưng ảnh hưởng trực tiếp sức mạnh
| Mood | Hiệu ứng trong dungeon |
|---|---|
| 😊 ≥ 80% | +10% toàn bộ stats |
| 😐 31–79% | Bình thường |
| 😞 ≤ 30% | −15% toàn bộ stats |
Mood −10 mỗi lần vào dungeon, hồi +5 khi hạ boss. Nạp lại bằng: 🍖 Cho ăn (50 J, +20 mood) hoặc nông sản miễn phí từ nông trại (bảng ở mục Nông trại — vừa tăng mood vừa rút ngắn giờ nghỉ).
🎰 Gacha & 🔮 Bắt pet hoang dã
Gacha 200 J/lượt: ⬜ Common 85% · 🟦 Rare 15%. Gacha không bao giờ ra Epic trở lên — muốn pet mạnh phải nuôi và tiến hóa.
Bắt pet là nguồn pet chính và rẻ nhất:
- Chỉ bắt được quái chặng 1 (dạng cơ bản) sống trong vùng đang đi — nút 🔮 Bắt tự hiện trong trận.
- Tỉ lệ tăng theo máu đã trừ: máu đầy 35% → thoi thóp tối đa 82%. Nhãn nút hiện tỉ lệ theo thời gian thực — đánh yếu quái rồi hãy bắt.
- Bắt thành công là kết thúc trận, không nhận EXP/gold — cái giá của một thành viên mới.
- 🔮 Lồng Bắt mua ở: shop trong dungeon (40 gold), Token Shop (10 🎟️ / 3 cái), hoặc thủ lĩnh vùng rơi 35%.
✨ Tiến hóa theo Họ — con đường lên Mythic
Mỗi pet thuộc 1 trong 12 họ (Nhớt, Côn Trùng, Dã Thú, Thảo Mộc, Bất Tử, Ác Quỷ, Thủy Tộc, Thiên Không, Cơ Giới, Linh Hồn, Bóng Tối, Thánh Quang). Tiến hóa luôn ra loài cùng họ, nhưng ra con nào là ngẫu nhiên — xem trước cả cây họ ngay trong màn hình 🐾 Pet.
| Bậc hiện tại | Điều kiện | Chi phí | Tỉ lệ thất bại |
|---|---|---|---|
| ⬜ Common → 🟦 Rare | Lv.5 | 200 J | 0% |
| 🟦 Rare → 🟪 Epic | Lv.10 | 500 J | 0% |
| 🟪 Epic → 🟨 Legendary | Lv.15 | 1.500 J | 0% |
| 🟨 Legendary → 🔴 Mythic | Lv.30 | 5.000 J | 50% |
36 loài Mythic — mỗi họ một bộ ba riêng
Trước đây cả 12 họ dùng chung đúng 5 con Mythic, nên lên tới bậc cuối là mọi họ giống hệt nhau. Giờ mỗi họ có 3 loài Mythic của riêng mình — nuôi họ nào ra đúng dòng họ đó.
| Họ | Mythic 1 | Mythic 2 | Mythic 3 |
|---|---|---|---|
| 🟢 Nhớt | 💧 King Poring | 🌿 Tao Gunka | 🌑 Time Holder |
| 🐛 Côn Trùng | 🌿 Turtle General | 🌿 Scaraba Queen | 🌿 General Daehyun |
| 🐺 Dã Thú | 💧 Ktullanux | 💧 Monarch Penguin | 🌿 Coral Marine |
| 🌿 Thảo Mộc | 🔥 Ancient Wootan Defender | 🔥 Warrior Laura | 🔥 Pitaya Boss |
| 💀 Bất Tử | 🌑 Stefan.J.E.Wolf | 🌑 Corrupted Dark Lord | 🌑 Reaper Yanku |
| 😈 Ác Quỷ | 🌑 Death Witch | 🌑 Bone Detardeurus | 🌑 Corrupted Spider Queen |
| 🌊 Thủy Tộc | 💧 Kraken | 🌑 Deep Sea Witch | 💧 Bakonawa |
| 🕊️ Thiên Không | 🌿 Garden Floral Pegasus | 🌪️ Gloom Under Night | 🌪️ Bacsojin |
| ⚙️ Cơ Giới | 🔥 Ifrit | 🔥 Angry Student Pyuriel | 🔥 Muspellskoll |
| 👻 Linh Hồn | 🌑 Despair God Morroc | 🌪️ Beelzebub | 🌪️ Naght Sieger |
| 🌑 Bóng Tối | 🌑 Death Lord | 🌑 Kiel D-01 | 🌑 Atroce |
| 🕯️ Thánh Quang | 🕯️ Twisted God Freyja | 🕯️ Valkyrie Randgris | 🕯️ Shining Teddy Bear |
🗺️ Dungeon Roguelike — 8 vùng thám hiểm
Mỗi tầng bạn chọn một đường: ⚔️ đánh thường · 💀 Elite · 👹 Boss · ❓ sự kiện · 🎁 kho báu · 🏪 shop. Hạ thủ lĩnh vùng → nhận 🏅 huy hiệu → mở vùng kế tiếp. Sau mỗi run pet nghỉ 30 phút (rút ngắn được bằng nông sản).
| # | Vùng | Lv pet | Thủ lĩnh | Pet bắt được |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 🌾 Cánh Đồng Prontera | 1 | Poring, Lunatic, Fabre, Rocker, Thief Bug | |
| 2 | 💀 Hang Payon | 8 | Spore, Poison Spore | |
| 3 | ⚙️ Tháp Đồng Hồ | 15 | Steel Chonchon, Chonchon, Yoyo | |
| 4 | 🏰 Glast Heim | 22 | Willow, Mandragora, Condor | |
| 5 | 🌋 Vực Lửa | 30 | Picky, Pecopeco, Drops | |
| 6 | 🐉 Vực Sâu Tận Thế | 38 | 6 boss xoay vòng: Naght Sieger, Beelzebub, Satan Morroc, Nidhoggr, Wounded Morroc, Jormungandr | Desert Wolf, Savage, Creamy, Hornet |
| 7 | 🏚️ Glast Heim Cổ | 38 | Familiar, Tarou | |
| 8 | ⛪ Thánh Địa | 38 | Santa Poring, Mastering |
Giới hạn tầng (floor cap) tăng theo level pet, cộng thêm theo bậc: ⬜ +5 · 🟦 +8 · 🟪 +12 · 🟨 +15 · 🔴 +20. Xuống càng sâu thưởng càng đậm — tầng 10+ boss bắt đầu rơi 💎 Đá Skill Hiếm, tầng 35+ xuất hiện Deep Boss khó hơn hẳn — nguồn duy nhất của 🔮 Đá Skill Sử Thi.
Sáu hạng quái — biết mình đang đánh con gì
Dungeon có 84 loại quái chia sáu hạng. Càng lên hạng, quái không chỉ nhiều máu hơn mà dùng skill thường xuyên hơn, mạnh hơn và nổi điên sớm hơn.
| Hạng | Số loại | ATK | HP | EXP | Gold |
|---|---|---|---|---|---|
| ⚔️ Thường | 41 | 3–26 | 19–115 | 7–50 | 4–30 |
| ⚔️ Thường (vùng sâu) | 15 | 16–30 | 65–110 | 38–68 | 22–42 |
| 💀 Elite | 10 | 22–36 | 130–205 | 75–100 | 43–70 |
| 💀 Elite (vùng sâu) | 6 | 32–40 | 190–240 | 115–140 | 80–95 |
| 👹 Boss | 8 | 38–52 | 230–360 | 150–220 | 95–180 |
| 🐉 Deep Boss | 4 | 50–60 | 380–450 | 280–320 | 240–270 |
Chỉ số chỉ là phần nổi. Thứ quyết định độ khó thật là cách quái dùng skill:
| Hạng | Tỉ lệ tung skill | Sát thương skill | Hồi chiêu | Báo trước | Nổi điên |
|---|---|---|---|---|---|
| ⚔️ Thường | 20% | ×1.3 | không | không | không |
| 💀 Elite | 30% | ×1.5 | 3 turn | không | dưới 50% HP → tung skill gấp 1.5× |
| 👹 Boss | 40% | ×1.8 | 3 turn | 1 turn | dưới 30% HP → gấp 2× |
| 🐉 Deep Boss | 50% | ×2.0 | 2 turn | 1 turn | dưới 30% HP → gấp 2×; riêng dưới 50% HP tự hồi 20% HP (1 lần/trận) |
Mười boss có chiêu riêng
Quái thường dùng chung một đòn skill vô danh. Riêng mười boss dưới đây có chiêu đặt tên, mỗi chiêu một kiểu gây khó:
| Boss | Chiêu | Sát thương | Hiệu ứng kèm |
|---|---|---|---|
| Baphomet | 👿 Dark Strike | ×2.0 | DEF của pet −20% trong 2 turn |
| Thanatos | 💀 Soul Breaker | ×2.5 | Xuyên 50% DEF — giáp gần như vô dụng |
| Beelzebub | 🔥 Hell Inferno | ×1.5 | Cháy 10% HP tối đa mỗi turn, 3 turn |
| Valkyrie | ⚔️ Einherjar | ×2.0 | Tự tăng ATK +30% trong 2 turn |
| Ifrit | 🌋 Hellfire | ×2.2 | Cháy 15% HP tối đa mỗi turn, 2 turn |
| Naght Sieger | 👻 Phantom Slash | ×2.3 | DEF của pet −25% trong 2 turn |
| Satan Morroc | 😈 Incarnation | ×1.5 | Tự hồi 20% HP + ATK +30% |
| Nidhoggr | 🐉 World Devourer | ×2.0 | DEF của pet −30% trong 3 turn |
| Wounded Morroc | 😈 Dark Breath | ×2.5 | Cháy 15% HP tối đa mỗi turn, 3 turn |
| Jormungandr | 🐍 Venom Bite | ×2.0 | Cháy 12% HP tối đa mỗi turn, 3 turn |
Bốn kiểu kết thúc run — nắm rõ trước khi liều
| Kết thúc | Phần thưởng |
|---|---|
| 🏃 Chủ động rút lui | Giữ 100%: EXP + item + gold đổi Jellopy (2:1) |
| 🏔️ Chạm trần tầng | Giữ 100% như rút lui |
| ⏰ Hết giờ (treo máy) | Giữ EXP + item, mất 50% gold |
| 💀 Pet chết | Mất toàn bộ gold + EXP + item trong run; pet vào ⚰️ Nghĩa trang, 1 trang bị ngẫu nhiên bị phá hủy |
Pet chết không mất vĩnh viễn — hồi sinh bằng 🌿 Yggdrasil Leaf (boss rơi 15% khi đi cùng pet, Token Shop 100 🎟️). Khi HP tụt dưới 20%, pet kích hoạt 🔥 Last Stand +50% ATK — cửa sinh cuối cùng, nhưng đừng lạm dụng.
⚔️ Trang bị — nhặt, sửa, ghép
Mỗi pet đeo 3 món: ⚔️ vũ khí (+ATK) · 🛡️ giáp (+DEF) · 👟 phụ kiện (+SPD hoặc +HP). Kho trang bị 24 món chia 4 bậc (Common → Legendary), rơi 10% sau mỗi trận thắng.
- Độ bền giảm dần khi chiến đấu — về 0 là món đồ ngừng cộng chỉ số. Sửa bằng 🔧 Repair Kit (+5 độ bền, 50 🎟️) hoặc Premium Repair Kit (+15, 150 🎟️). Dùng kit trong hầm ngục sẽ mở menu cho bạn chọn đúng món cần sửa — món hỏng nặng nhất xếp trên cùng, mỗi dòng ghi rõ số độ bền thực sự hồi được nên không đổ nhầm Premium Kit vào món chỉ thiếu 1-2 điểm. Chọn xong mới tốn kit và mới hết lượt, bấm nhầm thì quay lại được.
- 🎒 Kho trang bị: mở từ menu
🎒 Túi đồ, xem toàn bộ trang bị rảnh với bộ lọc theo loại và bậc hiếm, 10 món mỗi trang. Gắn thẳng cho pet đang chiến đấu mà không cần vào từng menu con. Các menu gắn/vứt/sửa cũng đã phân trang — trước đây kho trên 25 món thì đồ mới rơi không bao giờ chọn được. - ⚗️ Fusion: ghép 3 món cùng bậc để đánh cược lên bậc cao hơn:
| Công thức | Tỉ lệ thành công | Phí |
|---|---|---|
| 3 × Common → Rare | 70% | 100 J |
| 3 × Rare → Epic | 50% | 300 J |
| 3 × Epic → Legendary | 30% | 1.000 J |
✨ Skill — chính theo hệ, phụ theo slot
Skill chính: mỗi pet có sẵn 1 skill theo hệ + bậc, tự nâng cấp khi tiến hóa. Ví dụ dòng Fire: Fire Bolt → Fire Ball → Meteor Strike → Meteor Storm → Inferno. Hệ phòng thủ (Earth, Water) thiên về buff và hồi máu, hệ tấn công (Fire, Dark) thiên về damage.
Skill phụ: mỗi pet có tối đa 3 slot khóa theo nhóm, mở dần theo bậc. Slot vừa mở tự nhận một skill ngẫu nhiên trong nhóm đó; muốn đổi skill theo ý thì dùng 💎 Đá Skill cùng nhóm (menu 🐾 Pet → ✨ Skill) — skill cũ mất vĩnh viễn, viên đá tiêu hao, giống cách dạy TM trong Pokémon.
| Slot | Điều kiện mở | Đá tương ứng — nguồn |
|---|---|---|
| 💠 Nhóm Thường | Mọi pet, Lv.10 | Đá Skill Thường — Token Shop 100 🎟️ |
| 💎 Nhóm Hiếm | 🟪 Epic trở lên, Lv.15 | Đá Skill Hiếm — Token Shop 250 🎟️ · boss tầng 10+ rơi 5% |
| 🔮 Nhóm Sử Thi | 🟨 Legendary trở lên, Lv.20 | Đá Skill Sử Thi — chỉ Deep Boss rơi 8% |
| Nhóm | Skill | Hiệu ứng | Hồi chiêu |
|---|---|---|---|
| 💠 Thường | 💚 Heal | Hồi 25% HP | 5 turn |
| 🛡️ Shield | DEF +50% trong 2 turn | 4 turn | |
| ✨ Cleanse | Hồi 20% HP + xóa debuff | 5 turn | |
| 💨 Haste | 50% né đòn, giữ tới khi né thành công | 4 turn | |
| 💎 Hiếm | 💢 Berserk | ATK +40% cả trận, trả giá 10% HP | 4 turn |
| 🩸 Drain | Hút 30% damage gây ra thành HP trong 3 turn | 4 turn | |
| 🔥 Ignite | Đốt quái 7% HP tối đa mỗi turn trong 3 turn | 4 turn | |
| 🎯 Focus | Đòn kế tiếp chắc chắn CRIT | 3 turn | |
| 🔮 Sử Thi | 🐦 Phoenix | Passive: hồi sinh 50% HP khi ngã (1 lần mỗi chuyến đi) | — |
| ❄️ Frost Nova | Đóng băng quái 2 turn (boss: 1 turn) | 6 turn | |
| ⚔️ Execute | Kết liễu quái dưới 25% HP (boss: trừ 15% HP tối đa) | 5 turn | |
| ⏳ Time Warp | Tấn công thường 2 lần trong turn | 5 turn |
🌾 Nông trại — trạm hậu cần của dungeon
Nông trại (mở bằng /farm) và Poring Arena chia sẻ kho đồ: cho pet ăn nông sản vừa tăng mood vừa rút ngắn 30 phút nghỉ — hoàn toàn miễn phí, là đường tắt giá trị nhất với người chơi chăm.
| Nông sản | Mood | Rút ngắn nghỉ |
|---|---|---|
| 🥕 Cà Rốt · 🥔 Khoai Tây | +15 | −5 phút |
| 🥚 Trứng · 🥛 Sữa | +20 | −8 phút |
| 🌽 Bắp · 🍅 Cà Chua · 🎃 Bí Ngô | +25 | −10 phút |
| 🍎 Táo | +30 | −12 phút |
| 🍓 Dâu | +35 | −15 phút |
| ✨ Táo Vàng · Trứng Vàng | +50 | Hết nghỉ ngay lập tức |
Chiều ngược lại, dungeon cũng nuôi nông trại — chỉ dungeon mới rơi các hạt giống hiếm:
- 🌳 Hạt Giống Yggdrasil — boss tầng 5+ rơi 15%, cây bán được 2.000 J
- 🔥 Trứng Phượng Hoàng — boss tầng 10+ rơi 10%, nuôi thành Phượng Hoàng đẻ Lông Phượng (500 J/lần)
- 🌿 Hạt Giống Mandragora — boss tầng 15+ rơi 8%, cây bán được 3.500 J
- 💎 Phân Bón Thần — Elite rơi 5%, giảm 50% thời gian trồng
📅 Nhiệm vụ ngày & Token Shop
Nhiệm vụ reset mỗi ngày — làm đủ là nguồn Token duy nhất, đừng bỏ:
| Nhiệm vụ | Token | Jellopy |
|---|---|---|
| 👹 Hạ 1 Boss dungeon | 50 🎟️ | 200 J |
| 🏰 Đến tầng 5+ dungeon | 50 🎟️ | 150 J |
| ⚔️ Hạ 10 quái dungeon | 40 🎟️ | 100 J |
| 🌾 Thu hoạch 5 cây | 50 🎟️ | 100 J |
| 💰 Bán nông sản 1.000 J | 50 🎟️ | 100 J |
| 🥕 Cho pet ăn nông sản 3 lần | 30 🎟️ | 100 J |
| 🤝 Giúp bạn farm 2 lần | 50 🎟️ | 100 J |
| 🎰 Quay gacha 1 lần | 30 🎟️ | — |
| Token Shop | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|
| 🔮 Lồng Bắt ×3 | 10 🎟️ | Rẻ nhất shop — mua đều tay |
| 🔧 Repair Kit | 50 🎟️ | +5 độ bền |
| 🍖 Pet Food ×5 | 80 🎟️ | +15 mood/cái |
| 🌿 Yggdrasil Leaf | 100 🎟️ | Hồi sinh pet từ Nghĩa trang |
| 💎 Phân Bón Thần | 120 🎟️ | Giảm 50% thời gian trồng cây |
| 🔧 Premium Repair Kit | 150 🎟️ | +15 độ bền |
| 💠 Đá Skill Thường | 100 🎟️ | Đổi skill phụ nhóm Thường theo ý muốn |
| 💎 Đá Skill Hiếm | 250 🎟️ | Đổi skill phụ nhóm Hiếm theo ý muốn |
💡 5 lời khuyên cho người mới
- Đừng đốt Jellopy vào gacha — gacha trần Rare. Bắt pet trong dungeon rồi tiến hóa mới là con đường lên Epic/Legendary/Mythic.
- Giữ mood ≥ 80% trước khi vào dungeon — +10% stats miễn phí, cho ăn nông sản là đủ.
- Rút lui khi HP mấp mé — chết là mất trọn run + vỡ 1 trang bị. Tham tầng là bài học đắt nhất game này.
- Làm đủ nhiệm vụ ngày — token là nguồn Repair Kit, Đá Skill và Yggdrasil Leaf duy nhất ngoài dungeon.
- Đánh yếu quái chặng 1 rồi mới bắt — 35% máu đầy so với 82% thoi thóp là khác biệt giữa phí Lồng và có pet mới.
Nguồn: source code bot VietRO (vietro-dc-bot) — số liệu đối chiếu trực tiếp rpg.json / farm.json, cập nhật 08/2026.