Hệ Thống Tính năng Tính năng đặc thù King of Emperium (Chiến Tranh Thạch Ấn)
Tính năng đặc thù

King of Emperium (Chiến Tranh Thạch Ấn)

VietRO 2026-07-09 7 phút đọc Cập nhật 19-07-2026
King of Emperium (Chiến Tranh Thạch Ấn)

Mục Lục

  1. King of Emperium là gì?
  2. Cách tham gia
  3. Các chế độ
  4. Luật chung
  5. Phần thưởng
  6. Dùng Xu Thạch Ấn
  7. Máy Gacha Enchant Thạch Ấn

1. King of Emperium là gì?

King of Emperium (KoE) — hay Chiến Tranh Thạch Ấn — là sự kiện PvP theo đội hàng tuần. Bạn được xếp vào Đội Xanh / Đội Đỏtự động cân bằng theo số lượng & classkhông cần Guild, cứ vào là chơi.


2. Cách tham gia

MụcChi tiết
NPCThạch Ấn — Prontera 147, 195 (chỉ mở khi sự kiện đang diễn ra)
LịchHàng tuần — theo thông báo trong game
Yêu cầuKhông cần Guild, không giới hạn level, miễn phí

Nói chuyện với Thạch Ấn khi event mở → hệ thống tự xếp bạn vào đội cân bằng rồi warp vào chiến trường. Nên cất Pet & tắt biến hình trước khi vào.


3. Các chế độ

KoE luân phiên nhiều chế độ, mỗi chế độ có bản đồ & cách chơi riêng:

Chế độCách chơi
Bo5 (Thạch Trụ)Nhiều hiệp, mỗi hiệp xáo trộn lại đội, tranh phá Thạch Trụ.
Phòng Thủ (Defense)Hai đội luân phiên tấn công / phòng thủ quanh mục tiêu.
Cướp Cờ (CTF)Cướp cờ giữa sân mang về nhà ghi điểm.
PayloadĐội Công áp tải mục tiêu, Đội Thủ cản thời gian.

4. Luật chung

Trong bản đồ KoE áp dụng các luật cân bằng (xác nhận từ cấu hình bản đồ):

LuậtChi tiết
Sát thương PvP −75%Cả đòn thường lẫn kỹ năng — đề cao phối hợp đội thay vì one-shot.
Không mất EXPChết trong sự kiện không bị trừ kinh nghiệm.
Khóa dịch chuyểnKhông Warp / Teleport / Fly Wing trong map; chỉ Butterfly Wing để thoát hẳn.
Chống AFKĐứng yên 30 giây sẽ bị cảnh báo; AFK nhiều lần bị phạt / đưa ra ngoài.

Ngoài ra còn có cơ chế hồi sinh & giới hạn hiệu ứng khống chế để giữ trận đấu cân bằng.


5. Phần thưởng

Phần thưởng là Xu Thạch Ấnmọi người tham gia đều nhận, tính theo số hiệp thắng/thua và tùy chế độ:

Kết quảXu / hiệp (tùy chế độ)
Hiệp thắng10 – 15 Xu Thạch Ấn
Hiệp thua4 – 10 Xu Thạch Ấn
Tham gia luôn nhận tối thiểu 1 Xu. Nhận thưởng tại NPC Thạch Ấn sau trận — phải nhận trước kỳ KoE kế tiếp, sau đó record cũ bị ghi đè.

6. Dùng Xu Thạch Ấn

Xu Thạch Ấn tiêu ở 2 nơi:

NơiDùng làm gì
NPC Thạch Ấn — Prontera 147, 195Đổi Vũ khí / Trang bị Thạch Ấn, trang bị ShadowGhép Đá Enchant.
3 Máy Gacha Enchant — quán trọ Prontera (prt_in02)Quay card enchant Thạch ẤnXu Thạch Ấn 2 Xu/lượt, xem mục 7.

Chi tiết vật phẩm xem bài Vật phẩm quan trọng.


7. Máy Gacha Enchant Thạch Ấn

Cập nhật 15/07/2026: Hộp Enchant Thạch Ấn ngừng bán — thay bằng 3 Máy Gacha Enchant. Hộp cũ còn trong túi vẫn mở bình thường (tỉ lệ y hệt máy).

3 máy đặt trong quán trọ Prontera (map prt_in02, cùng toà nhà với NPC Thần Tái Tạo). Bỏ Xu Thạch Ấn 2 Xu Thạch Ấn vào là quay ra 1 card enchant ngẫu nhiên — không tốn Zeny, có nút quay x10 (20 Xu) và xem trước danh sách card ngay tại máy.

MáyPool cardEnchant cho
Máy Enchant Vũ Khí12 nhóm × 5 cấp (60 card): ATK%, Critical, MATK%, Hit, Spell + 7 nhóm Wolf Orb (Delay After Attack, Expert Archer, Fatal, Fighting Spirit, HP Recovery, Wolf Orb Spell, SP Recovery)Vũ khí Thạch Ấn (KoE Seal Weapons)
Máy Enchant Giáp7 nhóm × 5 cấp (35 card): STR / INT / DEX / AGI / VIT / LUK (+6 → +10), Caster (giảm niệm chú −2% → −10%)Trang bị Temporal / Valkyrie / Diablo + đồ instance (Charleston, Jitterbug, HTF...)
Máy Enchant Phụ Kiện — MỚI6 nhóm × 5 cấp (30 card): Max HP (+1% → +5%), Max SP (+25 → +150), DEF (+3 → +15), ASPD (+4% → +10%, cấp 5 thêm ASPD +1), Expert Fighter (ST cận chiến +2% → +10%), Expert Magician (ST phép mọi hệ +2% → +10%)Physical Enhancer Ring Physical Enhancer Ring / Magic Intensifier Ring Magic Intensifier Ring (GMT)

Tỉ lệ ra cấp card — chung cả 3 máy:

CấpLv1Lv2Lv3Lv4Lv5
Tỉ lệ55%30%10%4%1%

Danh sách chi tiết card & tỉ lệ từng card

Trong mỗi cấp, các nhóm có tỉ lệ bằng nhau → tỉ lệ ra đúng 1 card = tỉ lệ cấp ÷ số nhóm của máy. Ô Lv1→Lv5 ghi chỉ số nhận được khi khảm card cấp đó.

7.1 Máy Enchant Vũ Khí — 60 card

NhómLv1 (55%)Lv2 (30%)Lv3 (10%)Lv4 (4%)Lv5 (1%)
ATK% ATK%ST vật lý +3%ST vật lý +4%ST vật lý +5%ST vật lý +6%ST vật lý +7%
Critical CriticalCri +1Cri +2Cri +4Cri +6Cri +10, ST chí mạng +10%
MATK% MATK%MATK +1%MATK +2%MATK +3%MATK +4%MATK +5%
Hit HitHit +5, P.Hit +3%Hit +10, P.Hit +6%Hit +15, P.Hit +9%Hit +20, P.Hit +12%Hit +25, P.Hit +15%
Spell SpellMATK +5, niệm chú −3%MATK +10, niệm chú −3%MATK +15, niệm chú −3%MATK +20, niệm chú −3%MATK +30, niệm chú −5%
Wolf Orb (Delay After Attack) Wolf Orb (Delay After Attack)ASPD +4%, ATK +18ASPD +6%, ATK +22ASPD +8%, ATK +26ASPD +10%, ATK +30ASPD +12%, ATK +34
Wolf Orb (Expert Archer) Wolf Orb (Expert Archer)ST tầm xa +4%, Hit +8ST tầm xa +6%, Hit +12ST tầm xa +8%, Hit +16ST tầm xa +10%, Hit +20ST tầm xa +12%, Hit +24
Wolf Orb (Fatal) Wolf Orb (Fatal)ST chí mạng +6%, Cri +6ST chí mạng +8%, Cri +9ST chí mạng +10%, Cri +12ST chí mạng +12%, Cri +15ST chí mạng +14%, Cri +18
Wolf Orb (Fighting Spirit) Wolf Orb (Fighting Spirit)ST cận chiến +4%, P.Hit +2%ST cận chiến +6%, P.Hit +3%ST cận chiến +8%, P.Hit +4%ST cận chiến +10%, P.Hit +5%ST cận chiến +12%, P.Hit +6%
Wolf Orb (HP Recovery) Wolf Orb (HP Recovery)Hồi HP +20%Hồi HP +30%Hồi HP +40%Hồi HP +50%Hồi HP +60%
Wolf Orb (Spell) Wolf Orb (Spell)Niệm chú −4%, MATK +18Niệm chú −6%, MATK +22Niệm chú −8%, MATK +26Niệm chú −10%, MATK +30Niệm chú −12%, MATK +34
Wolf Orb (SP Recovery) Wolf Orb (SP Recovery)Hồi SP +20%Hồi SP +30%Hồi SP +40%Hồi SP +50%Hồi SP +60%

7.2 Máy Enchant Giáp — 35 card

NhómLv1 (55%)Lv2 (30%)Lv3 (10%)Lv4 (4%)Lv5 (1%)
STR STRSTR +6STR +7STR +8STR +9STR +10
INT INTINT +6INT +7INT +8INT +9INT +10
DEX DEXDEX +6DEX +7DEX +8DEX +9DEX +10
AGI AGIAGI +6AGI +7AGI +8AGI +9AGI +10
VIT VITVIT +6VIT +7VIT +8VIT +9VIT +10
LUK LUKLUK +6LUK +7LUK +8LUK +9LUK +10
Caster (giảm niệm chú) Caster (giảm niệm chú)Niệm chú −2%Niệm chú −4%Niệm chú −6%Niệm chú −8%Niệm chú −10%

7.3 Máy Enchant Phụ Kiện — 30 card

NhómLv1 (55%)Lv2 (30%)Lv3 (10%)Lv4 (4%)Lv5 (1%)
Max HP Max HPMax HP +1%Max HP +2%Max HP +3%Max HP +4%Max HP +5%
Max SP Max SPMax SP +25Max SP +50Max SP +75Max SP +100Max SP +150
DEF DEFDEF +3DEF +6DEF +9DEF +12DEF +15
ASPD (Attack Delay) ASPD (Attack Delay)ASPD +4%ASPD +6%ASPD +8%ASPD +10%ASPD +10% & ASPD +1
Expert Fighter (ST cận chiến) Expert Fighter (ST cận chiến)ST cận chiến +2%ST cận chiến +4%ST cận chiến +6%ST cận chiến +8%ST cận chiến +10%
Expert Magician (ST phép) Expert Magician (ST phép)ST phép mọi hệ +2%ST phép mọi hệ +4%ST phép mọi hệ +6%ST phép mọi hệ +8%ST phép mọi hệ +10%

Card quay được đem đến NPC Jimmy (văn phòng Hội Mạo Hiểm Giả — swt_office) để ghi vào trang bị: 100% thành công, ghi vào Slot 2 hoặc 3, cho phép ghi đè. Chi phí: vũ khí 10 Xu; trang bị & phụ kiện 5 Xu lần đầu / 2 Xu ghi đè (kèm 300.000 Zeny + card). Card cấp thấp có thể dùng Ghép Đá tại NPC Thạch Ấn: 2 cục cùng cấp → 1 cục cấp cao hơn (tỉ lệ 90/80/70/60%, phí 100.000 Zeny).


Nguồn: script hệ thống VietRO (koe_core.txt, koe_npc.txt, koe_gacha.txt + các file mode). Lịch, phần thưởng và luật có thể thay đổi theo bản cập nhật.