Thương Nhân Kachua
Mục Lục
- Thương Nhân Kachua là gì?
- Chìa Kachua — nguyên liệu mở hộp
- Cách mở
- Pool & tỉ lệ (38 món / 6 nhóm)
- Đổi Tem Phiếu Kachua (pity)
- Mẹo
1. Thương Nhân Kachua là gì?
Thương Nhân Kachua giữ những chiếc Hộp Sức Mạnh Kachua (Powerful Kachua Box) — hộp gacha chứa trang bị Shadow, nhẫn hiếm và vật phẩm cường hóa. Một NPC bao trọn: mở hộp (1 lần / 10 lần), xem tỉ lệ từng món và đổi Tem Phiếu lấy đồ Shadow.
| NPC | Bản đồ | Tọa độ |
|---|---|---|
| Thương Nhân Kachua | Nhà Chung, Prontera (trong nhà) | prt_in02 83/72 |
2. Chìa Kachua — nguyên liệu mở hộp
Mỗi lần mở tốn 1 Chìa Kachua (Kachua's Secret Key). Chìa bán tại Cửa Hàng Cash Points (có bán lẻ và dạng hộp nhiều chìa). Chìa khóa tài khoản.
3. Cách mở
Chọn "Mở Powerful Kachua Box" → Mở 1 lần (1 Chìa) hoặc 10 lần (10 Chìa). Mỗi lần trả về 1 vật phẩm ngẫu nhiên từ pool 38 món.
4. Pool & tỉ lệ (38 món / 6 nhóm)
Mỗi lần mở rút ngẫu nhiên 1 món, tổng tỉ lệ đúng 100%:
| Nhóm | Số món | Tỉ lệ / món | Tổng nhóm |
|---|---|---|---|
| 🟡 Treasure (siêu hiếm) | 4 | 0.1% | 0.4% |
| 🟠 Class Skill Cube | 12 | 3% | 36% |
| 🟢 Shoes (Ancient Hero Boots) | 1 | 2% | 2% |
| 🟣 Skill Combo Cube | 12 | 0.75% | 9% |
| 🔵 Miscellaneous (cường hóa) | 7 | 0.4% – 8% | 22.6% |
| ⚪ Consumables | 2 | 15% | 30% |
| Tổng | 100% | ||
4.1 Treasure — siêu hiếm (0.1% / món)
Glittering Cat Choker · Jasper Ring · Ring of Ceryneian · Ring of Hunter.
4.2 Class Skill Cube (3% / món)
12 Shadow Cube kỹ năng theo lớp: Rune Knight, Guillotine Cross, Archbishop, Sura, Ranger, Warlock, Sorcerer, Minstrel, Royal Guard, Shadow Chaser, Mechanic, Genetic.
4.3 Skill Combo Cube (0.75% / món)
12 hộp — mỗi hộp mở ra trọn bộ 3 món Shadow của một kỹ năng (Fire Breath, Genesis, Psychic, Arm, Cannon Cart, Arrow, Reverberation, Cross Shuriken, Trip, Sonic, Triangle, Menace).
4.4 Miscellaneous — cường hóa
| Vật phẩm | Tỉ lệ |
|---|---|
| Shadow Refine Hammer | 8% |
| Blacksmith Blessing | 6% |
| Blacksmith Blessing Box (3) | 4% |
| Shadow Hammer Box (3) | 3% |
| Shadow 9 Refine Hammer | 0.8% |
| Refining Certificate Envelope | 0.4% |
| Advanced Refining Cert Envelope | 0.4% |
4.5 Consumables (15% / món)
Field Manual 300% ×10 · Bubble Gum 5 Box ×1.
5. Đổi Tem Phiếu Kachua (pity)
Mỗi lần mở nhận 1 Tem Phiếu Kachua. Mang tới mục "Đổi Tem Phiếu Kachua" để nhắm thẳng món Shadow mong muốn:
| Nhóm đổi | Giá (phiếu) |
|---|---|
| Hộp trang bị & Shadow Cube | 2 |
| Shadow Cube | 3 |
| Class Shadow Cube theo bộ phận | 5 |
| Shadow Vũ Khí | 8 |
| Shadow Khiên | 8 |
| Shadow Giáp | 6 |
| Shadow Giày | 6 |
| Shadow Hoa Tai | 4 |
| Shadow Dây Chuyền | 4 |
6. Mẹo
- ~66% lượt mở rơi vào Class Cube (36%) + Consumables (30%) — luôn hữu dụng cho lên đồ Shadow & buff cày.
- Nhắm món Shadow cụ thể → tích Tem Phiếu rồi đổi thẳng ở mục 5, chắc ăn hơn trông chờ trúng ngẫu nhiên.
- Treasure chỉ 0.4% tổng — phần thưởng jackpot, đừng kỳ vọng ra sớm.
- Luôn chừa ô trống & trọng lượng trước khi mở 10 lần.
Nguồn: script hệ thống VietRO (kachua_vietro.txt — bảng tỉ lệ hiển thị trong game). Pool, tỉ lệ và giá có thể thay đổi theo bản cập nhật.