Các vị trí trang bị
Nhân vật có thể mặc trang bị ở các vị trí sau:
| Vị trí | Loại trang bị | Tác dụng chính |
|---|---|---|
| Upper Head | Mũ, Nón, Helm | DEF, bonus stats |
| Mid Head | Kính, Mặt nạ | Bonus stats, hiệu ứng |
| Lower Head | Miệng, Khăn | Bonus nhẹ |
| Armor | Giáp | DEF cao nhất, kháng nguyên tố |
| Weapon | Vũ khí | ATK/MATK |
| Shield | Khiên | DEF, kháng nguyên tố |
| Garment | Áo choàng | Flee, kháng nguyên tố |
| Footgear | Giày | AGI, tốc độ di chuyển |
| Accessory (x2) | Nhẫn, Vòng tay | Bonus stats đa dạng |
Hệ thống Card
Card là vật phẩm đặc biệt rơi từ quái vật, có thể gắn vào trang bị có slot (ô trống). Mỗi card cho hiệu ứng khác nhau:
- Card vũ khí — Tăng sát thương theo chủng loại/nguyên tố/kích thước quái
- Card giáp — Kháng nguyên tố, giảm sát thương
- Card giày — Tăng HP/SP, tốc độ
- Card áo choàng — Kháng nguyên tố, tăng Flee
- Card phụ kiện — Đa dạng hiệu ứng
Nhận biết trang bị qua tên
Trang bị được nâng cấp sẽ có tiền tố + trước tên. Ví dụ: +7 Blade [1]
- +7 — Mức nâng cấp (refine level)
- Blade — Tên trang bị
- [1] — Số slot card (có 1 ô cắm card)
