Quay lại danh sách quái vật
Red Plant
  • ID#1078
  • Cấp độ1
  • Hệ Earth
  • TộcPlant
  • CỡSmall
  • EXP Base0
  • EXP Job0

Red Plant

Thường

Chỉ số

HP
5
Tốc Đánh
1
ATK
1–1
DEF
100
MDEF
99
Tầm
1
Phép
7
Nhìn
12
Tốc độ
1,000
STR
0
AGI
0
VIT
0
INT
0
DEX
0
LUK
0

Vật phẩm rơi

Vật phẩm Loại Tỉ lệ rơi Trộm được
Red Herb #507
50%
Flower #712
5%
Shoot #711
5%
Stem #905
5%
1.5%
Fluff #914
2.5%
Ment #708
0.5%
0.2% Không