Login Server Char Server Map Server 135 Online

Xem Quái Vật

#1258: Goblin Archer

Thông tin cơ bản

Monster ID 1258 Goblin Archer Sprite GOBLIN_ARCHER
kRO Name Goblin Archer Custom Không
iRO Name Goblin Archer HP 2,887
Kích thước Small SP 0
Chủng tộc Demi-Human Cấp độ 55
Thuộc tính Poison (Lv 1) Tốc độ 200
Kinh nghiệm 966 Tấn công 474~24
Job EXP 513 Phòng thủ 69
MVP EXP 0 Phòng thủ phép 0
Attack Delay 1,172 ms Tầm đánh 9
Attack Motion 672 ms Tầm phép 10
Delay Motion 420 ms Tầm nhìn 12
Chế độ Không có
Chỉ số
STR
40
AGI
34
VIT
20
INT
15
DEX
53
LUK
20

Goblin Archer — Vật phẩm rơi

Mã VP Tên vật phẩm Tỷ lệ rơi Trộm được
2297 Goblin Mask Goblin Mask 0.03%
998 Iron Iron 2.5%
911 Scell Scell 10%
1765 Oridecon Arrow Oridecon Arrow 30%
507 Red Herb Red Herb 6%
1705 Composite Bow Composite Bow 0.25%
514 Grape Grape 3%
4157 Goblin Archer Card Goblin Archer Card 0.01% Không

Vị trí xuất hiện (75 tổng)

Bản đồ Vị trí Số lượng Thời gian hồi
cmd_fild06 Ngẫu nhiên 10 30s
cmd_fild06 Ngẫu nhiên 10 Tức thì
cmd_fild06 307, 97 (70x200) 4 Tức thì
cmd_fild06 307, 97 (70x200) 4 120s
cmd_fild06 355, 294 (80x70) 3 Tức thì
cmd_fild06 355, 294 (80x70) 3 120s
cmd_fild06 100, 265 (10x40) 3 130s
cmd_fild06 354, 342 1 180s
cmd_fild06 340, 334 1 180s
cmd_fild06 365, 342 1 180s
cmd_fild06 284, 186 1 180s
cmd_fild06 277, 186 1 180s
cmd_fild06 184, 126 1 180s
cmd_fild06 284, 129 1 180s
cmd_fild06 292, 169 1 180s
cmd_fild06 244, 110 1 180s
cmd_fild06 279, 199 1 180s
cmd_fild08 73, 132 (40x100) 5 Tức thì
cmd_fild08 194, 291 (25x40) 5 Tức thì
cmd_fild08 130, 192 (110x150) 5 Tức thì
cmd_fild08 80, 348 (60x40) 5 Tức thì
cmd_fild08 182, 205 1 150s
cmd_fild08 177, 210 1 150s
cmd_fild08 58, 40 1 150s
cmd_fild08 55, 45 1 150s
cmd_fild08 104, 313 1 150s
cmd_fild08 98, 307 1 150s
cmd_fild08 41, 126 1 150s
cmd_fild08 37, 129 1 150s