Số liệu tổng hợp từ iRO Wiki (bản RENEWAL) + đối chiếu source VietRO tại thời điểm viết, có thể sai lệch theo thời gian. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM. Mục Khác biệt VietRO ghi rõ chỗ server tinh chỉnh.
Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Gunslinger: công thức, cơ chế, ghi chú theo từng loại súng. Gunslinger dùng hệ Coin mở khóa nhiều đòn; bậc tiến hóa Rebellion thêm đòn burst khủng cho mỗi loại súng.
Gunslinger — Passive & hệ Coin
Kỹ năng
Chi tiết
Chain Action · Single Action · Snake Eye
Cơ hội bắn thêm 1 phát (Crit được) · Passive +ASPD/HIT · +tầm bắn/HIT.
Flip the Coin
Tích Coin (tối đa 10): tỉ lệ 50% + 10%×Cấp. VietRO: 100% ở Lv5. Mỗi Coin +3 Mastery ATK.
Bulls Eye · Triple Action · Fling
Phát bắn bỏ Auto Guard/Cicada/card (Crit được) · Bắn 3 phát 450% · Ném Coin Misc + giảm DEF/Flee.
Madness Canceller
Buff — VietRO +500 ATK & 25% ASPD (30s, khóa di chuyển, +50% sát thương cận chiến nhận vào).
Adjustment · Increasing Accuracy · Magical Bullet
VietRO −50% sát thương tầm xa nhận · +5 DEX/AGI · Đánh thường hệ Ghost, tốn SP thay đạn.
Xả đạn AoE 9×9 (VietRO) quanh thân — 100% + 50%×(Cấp−1)/hit. VietRO: bỏ giới hạn hit, mỗi ô xác suất trúng theo khoảng cách tâm (60% tâm → 20% viền). Tốn 10 đạn.
Bắn gần đẩy lùi 5 ô (100%+50%×Cấp) · Đạn ghém AoE 3×3~9×9 (100%+30%×Cấp).
Gatling & Grenade Launcher
Gatling Fever
Toggle +ASPD/ATK khi dùng Gatling (khóa di chuyển) — DPS tĩnh mạnh.
Ground Drift
Đặt bẫy mìn 3×3 (Misc, bỏ Flee, đẩy lùi 3 ô). Thuộc tính theo loại đạn.
Rebellion (Tiến hóa)
Rebellion thêm 1 bộ đòn burst cho mỗi loại súng. Đơn vị đạn/Coin theo từng skill. Crimson Marker đánh dấu mục tiêu → mở Hammer of God, Dragon Tail, Quick Draw Shot. Flicker kích nổ Howling Mine & Binding Trap.
Đòn burst đơn mục tiêu
Kỹ năng (súng)
Công thức / Chi tiết
Slug Shot [Shotgun]
Đạn nặng đơn mục tiêu — 2000→10000% (vs player), × hệ số Size (Nhỏ×2/Vừa×3/Lớn×4) → tối đa 24000% vs quái Lớn. Stun quái. Chính xác giảm theo khoảng cách.
Hammer of God [Rifle]
Giáng búa 5×5 vào vị trí có mục tiêu Crimson Marker — Base(4200→9800%) + ⌈(Coin+1)/2⌉×200, luôn Stun. Tốn toàn bộ Coin.
Anti-Material Blast [Rifle]
3800→5000% đơn mục tiêu + tỉ lệ giảm kháng Demi-Human địch.
Buff +ATK 8→16%×Coin, +ASPD, −HIT (60s, tốn toàn bộ Coin, −5% Fixed Cast/Coin). Đổi vũ khí → mất buff.
Platinum Altar
Tốn toàn bộ Coin → +ATK 10→50 + 10×Coin & lá chắn kiểu Kyrie (chặn 4→8 hit, độ bền 5→25% MaxHP).
Crimson Marker · Flicker
Đánh dấu tối đa 3 mục tiêu (−10 Flee, mở Hammer/Dragon Tail/QD Shot) · Kích nổ toàn bộ mìn/bẫy trên màn hình.
Quick Draw Shot · Eternal Chain
Bắn nhanh sau Chain Action (thêm sát thương lên mục tiêu Marker) · Cho phép Chain Action với mọi súng.
Fallen Angel · Rich's Coin · Binding Trap
Nhảy tới vị trí + Desperado +100% (2s) · Nạp 10 Coin (100 zeny) · Bẫy trói (Flicker kích nổ theo % HP).
Tổng kết VietRO cho nhánh Gunslinger: Coin Flip 100% (Lv5); Revolver Rapid Shower 7 hit & Desperado 9×9 xác suất theo tâm; Shotgun Full Buster 1600%; buff Madness Canceller +500 ATK, Adjustment −50% tầm xa. Rebellion burst khủng: Slug Shot tới 24000% vs Large, Hammer of God + Crimson Marker, Dragon Tail 9000%. Số liệu có thể sai lệch theo thời gian — liên hệ Admin/GM để đối chiếu.