Kỹ năng

Gunslinger

VietRO 2026-07-01 5 phút đọc
Số liệu tổng hợp từ iRO Wiki (bản RENEWAL) + đối chiếu source VietRO tại thời điểm viết, có thể sai lệch theo thời gian. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM. Mục Khác biệt VietRO ghi rõ chỗ server tinh chỉnh.

Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Gunslinger: công thức, cơ chế, ghi chú theo từng loại súng. Gunslinger dùng hệ Coin mở khóa nhiều đòn; bậc tiến hóa Rebellion thêm đòn burst khủng cho mỗi loại súng.


Gunslinger — Passive & hệ Coin

Kỹ năngChi tiết
Chain Action Chain Action · Single Action Single Action · Snake Eye Snake EyeCơ hội bắn thêm 1 phát (Crit được) · Passive +ASPD/HIT · +tầm bắn/HIT.
Flip the Coin Flip the CoinTích Coin (tối đa 10): tỉ lệ 50% + 10%×Cấp. VietRO: 100% ở Lv5. Mỗi Coin +3 Mastery ATK.
Bulls Eye Bulls Eye · Triple Action Triple Action · Fling FlingPhát bắn bỏ Auto Guard/Cicada/card (Crit được) · Bắn 3 phát 450% · Ném Coin Misc + giảm DEF/Flee.
Madness Canceller Madness CancellerBuff — VietRO +500 ATK & 25% ASPD (30s, khóa di chuyển, +50% sát thương cận chiến nhận vào).
Adjustment Adjustment · Increasing Accuracy Increasing Accuracy · Magical Bullet Magical BulletVietRO −50% sát thương tầm xa nhận · +5 DEX/AGI · Đánh thường hệ Ghost, tốn SP thay đạn.
Cracker CrackerBắn gây Stun (mọi loại súng).

Gunslinger — Kỹ năng theo súng

Revolver

Rapid Shower Rapid ShowerBắn liên hoàn 7 phát (VietRO)450% + 50%×Cấp (Lv10 950%) chia đều. Crit được. VietRO: 5→7 hit, delay 1s→0.5s.
Desperado DesperadoXả đạn AoE 9×9 (VietRO) quanh thân — 100% + 50%×(Cấp−1)/hit. VietRO: bỏ giới hạn hit, mỗi ô xác suất trúng theo khoảng cách tâm (60% tâm → 20% viền). Tốn 10 đạn.

Rifle

Tracking TrackingNgắm bắn sát thương cao — 100% + 100%×(Cấp+1) (Lv10 1200%). Niệm dài.
Piercing Shot Piercing Shot · Disarm DisarmXuyên DEF 130-150% + Bleeding · Tước vũ khí mục tiêu 30s.

Shotgun

Full Buster Full BusterBắn tầm xa + Blind — VietRO 100% + 150%×Cấp (Lv10 1600%). Tốn 2 đạn.
Dust Dust · Spread Attack Spread AttackBắn gần đẩy lùi 5 ô (100%+50%×Cấp) · Đạn ghém AoE 3×3~9×9 (100%+30%×Cấp).

Gatling & Grenade Launcher

Gatling Fever Gatling FeverToggle +ASPD/ATK khi dùng Gatling (khóa di chuyển) — DPS tĩnh mạnh.
Ground Drift Ground DriftĐặt bẫy mìn 3×3 (Misc, bỏ Flee, đẩy lùi 3 ô). Thuộc tính theo loại đạn.

Rebellion (Tiến hóa)

Rebellion thêm 1 bộ đòn burst cho mỗi loại súng. Đơn vị đạn/Coin theo từng skill. Crimson Marker đánh dấu mục tiêu → mở Hammer of God, Dragon Tail, Quick Draw Shot. Flicker kích nổ Howling Mine & Binding Trap.

Đòn burst đơn mục tiêu

Kỹ năng (súng)Công thức / Chi tiết
Slug Shot Slug Shot [Shotgun]Đạn nặng đơn mục tiêu — 2000→10000% (vs player), × hệ số Size (Nhỏ×2/Vừa×3/Lớn×4) → tối đa 24000% vs quái Lớn. Stun quái. Chính xác giảm theo khoảng cách.
Hammer of God Hammer of God [Rifle]Giáng búa 5×5 vào vị trí có mục tiêu Crimson MarkerBase(4200→9800%) + ⌈(Coin+1)/2⌉×200, luôn Stun. Tốn toàn bộ Coin.
AM Blast Anti-Material Blast [Rifle]3800→5000% đơn mục tiêu + tỉ lệ giảm kháng Demi-Human địch.
Mass Spiral Mass Spiral [Rifle]200→1000% + sát thương theo DEF mục tiêu (khắc MVP giáp cao) + Bleeding. Tầm 15 ô.
Vanishing Buster Banishing Buster [Shotgun]2300→3500% + tỉ lệ xóa buff mục tiêu (Dispell, 60→100%).
Dragon Tail Dragon Tail [Grenade]5000→9000% — phóng tên lửa vào mọi mục tiêu Crimson Marker trên màn hình (cần có mục tiêu đánh dấu).

AoE & diện rộng

Kỹ năng (súng)Công thức / Chi tiết
Fire Rain Fire Rain [Gatling]3800→5000% hình nón 3×10 — quét sạch skill mặt đất (20→40%).
Round Trip Round Trip [Gatling]1300→2500% AoE 7×7→13×13 + đẩy lùi (đập tường thêm 600→1000%).
Shattering Storm Shatter Storm [Shotgun]1900→2700% AoE 7×7 + cơ hội phá mũ địch.
Fire Dance Fire Dance [Revolver]Cấp×200% + Desperado_Lv×50 AoE 5×5 quanh thân.
Howling Mine Howling Mine [Grenade]Gắn mìn (impact 400→1200%) — Flicker kích nổ (explosion 800→2000%) + Burning.

Buff, đánh dấu & tiện ích

Kỹ năngChi tiết
Heat Barrel Heat BarrelBuff +ATK 8→16%×Coin, +ASPD, −HIT (60s, tốn toàn bộ Coin, −5% Fixed Cast/Coin). Đổi vũ khí → mất buff.
Platinum Altar Platinum AltarTốn toàn bộ Coin → +ATK 10→50 + 10×Coin & lá chắn kiểu Kyrie (chặn 4→8 hit, độ bền 5→25% MaxHP).
Crimson Marker Crimson Marker · Flicker FlickerĐánh dấu tối đa 3 mục tiêu (−10 Flee, mở Hammer/Dragon Tail/QD Shot) · Kích nổ toàn bộ mìn/bẫy trên màn hình.
QD Shot Quick Draw Shot · Eternal Chain Eternal ChainBắn nhanh sau Chain Action (thêm sát thương lên mục tiêu Marker) · Cho phép Chain Action với mọi súng.
Fallen Angel Fallen Angel · Rich's Coin Rich's Coin · Binding Trap Binding TrapNhảy tới vị trí + Desperado +100% (2s) · Nạp 10 Coin (100 zeny) · Bẫy trói (Flicker kích nổ theo % HP).

Tổng kết VietRO cho nhánh Gunslinger: Coin Flip 100% (Lv5); Revolver Rapid Shower 7 hit & Desperado 9×9 xác suất theo tâm; Shotgun Full Buster 1600%; buff Madness Canceller +500 ATK, Adjustment −50% tầm xa. Rebellion burst khủng: Slug Shot tới 24000% vs Large, Hammer of God + Crimson Marker, Dragon Tail 9000%. Số liệu có thể sai lệch theo thời gian — liên hệ Admin/GM để đối chiếu.