Kỹ năng

Ninja

VietRO 2026-07-01 6 phút đọc Cập nhật 07-07-2026
Số liệu tổng hợp từ iRO Wiki (bản RENEWAL) + đối chiếu source VietRO tại thời điểm viết, có thể sai lệch theo thời gian. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM. Mục Khác biệt VietRO ghi rõ chỗ server tinh chỉnh.

Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Ninja: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng. Ninja có 3 phong cách — ném (Shuriken/Kunai, vật lý bỏ Flee), ninjutsu phép (Lửa/Nước/Gió, % MATK) và cận chiến/bóng tối. Bậc tiến hóa Kagerou/Oboro dùng bộ kỹ năng KO_ cổ điển (VietRO).


Ninja — Ném (Throwing)

Huuma Shuriken Throw Huuma Shuriken

Ném Huuma Shuriken khổng lồ gây sát thương diện rộng nhiều hit — đòn ném chủ lực (cần vũ khí Huuma).

LoạiTấn công diện rộng — Vật lý tầm xa, Splash (không chí mạng)
Cấp / Số hit (VietRO) / Niệm5 / Cấp + 2 (Lv5 = 7 hit) / 0.5s
Vùng / Điều kiện3×3~5×5 · Shuriken Training Lv5, Throw Kunai Lv5

Cách tính (source VietRO): mỗi hit -150% + 250%×Cấp ATK (Lv5 ~1200%/hit) × 7 hit ≈ 8400% tổng + bonus Shuriken Training.

Khác biệt VietRO: cast 1s → 0.5s; số hit = Cấp + 2 (Lv5 7 hit) → tổng sát thương tăng vọt.

Nguồn: iRO Wiki — Throw Huuma Shuriken · source VietRO battle.cpp

Ném & Zeny (Ninja)

Kỹ năngCông thức / Chi tiết
Throw Shuriken Throw Shuriken100% + 5%×Cấp ATK + bonus Shuriken Training — bỏ qua Flee, tốn 1 Shuriken.
Throw Kunai Throw Kunai100%×Cấp/hit × 3 hit (Lv5 1500%), tốn 1 Kunai.
Throw Zeny Throw ZenyMisc — Zeny tiêu hao × 2 + BaseLv × 50, bỏ qua Flee/DEF/thuộc tính. Tốn 500×Cấp zeny.

Ninja — Bóng tối (Shadow) & Nội lực

Shadow Slash Shadow Slash

Lao ra từ bóng tối (Hiding) chém mục tiêu — luôn có cơ hội Critical.

Cách tính (VietRO): 200% + 100%×Cấp/hit × 5 hit (Lv5 3500% tổng). Tầm 6→10 ô. Điều kiện: đang Hiding, Vanishing Slash Lv5.

Khác biệt VietRO: 3 → 5 hit. (Vanishing Slash / Haze Slasher: 2 → 3 hit.)

Nguồn: iRO Wiki — Shadow Slash · gitbook VietRO

Final Strike Final Strike

Dồn toàn bộ sinh lực vào 1 đòn chí mạng — Misc, bỏ qua Flee & DEF.

Loại / TầmTấn công đơn mục tiêu — Misc (luôn trúng) / 5 ô
Điều kiệnShuriken Training Lv7, Shadow Slash Lv5, Soul Lv1

Cách tính (source VietRO/RENEWAL): HP hiện tại + (ATK × HP hiện tại × Cấp / MaxHP), cộng bonus theo số Mirror Image × (số phân thân + 1)/5, trừ DEF mục tiêu.

Khác biệt VietRO: sau khi dùng còn 10% MaxHP (thay vì 1 HP → không tự chết); không bị Reflect Shield phản; After Cast Delay 3s → 1s.

Nguồn: iRO Wiki — Final Strike · source VietRO battle.cpp (NJ_ISSEN)

Phân thân & nội lực (Ninja)

Kỹ năngChi tiết
Cicada Cicada Skin Shedding · Mirror Image Mirror ImagePhân thân né 1-3 đòn vật lý (đẩy lùi 7 ô) · Nhiều phân thân né 1-5 đòn (không đẩy lùi) + ATK; cần Soul (Nen) + Shadow Orb.
Vanishing Slash Vanishing Slash · Shadow Leap Shadow Leap200% + 50%×Cấp/hit × 3 (Lv10 2100%) + tự ẩn · Nhảy tới ô chỉ định khi ẩn (mở Shadow Slash).
Flip Tatami Flip Tatami200% ATK + đẩy lùi 4 ô + rào chắn đạn tầm xa 3s. VietRO: After Cast Delay 3s → 2s.
Soul Soul (Nen) · Spirit of Blade Spirit of the Blade · Shuriken Training Shuriken TrainingBuff +STR/INT (cần cho Mirror Image/Final Strike, tốn 5% HP) · Passive +hồi SP/INT phép · Passive +ATK ném.

Ninja — Ninjutsu nguyên tố

Phép hệ Lửa/Nước/Gió (% MATK) — có 1 phép đơn nhiều hit, 1 phép mặt đất/vòng, 1 phép AoE lớn mỗi hệ.

HệKỹ năng & công thức
LửaFire Petal Crimson Fire Petal 90% MATK/hit (1-10 hit) · Fire Formation Fire Formation vòng lửa 50%/tick · Fire Dragon Raging Fire Dragon 150% + 150%×Cấp/hit × 4 hit (VietRO).
NướcSpear of Ice Spear of Ice 70% MATK/hit (3-12 hit, nhiều nhất) · Hidden Water Hidden Water vùng nước −AGI/tốc · Ice Meteor Ice Meteor 100% + 50%×Cấp 7×7 + Freeze.
GióWind Blade Wind Blade 150% MATK/hit (1-6 hit) · Lightning Strike Lightning Strike 100% + 100%×Cấp × 5 hit (VietRO) · Kamaitachi Kamaitachi 100% + 100%×Cấp/hit × 5 (Lv5 3000%).
Mọi ninjutsu cộng thêm bonus theo Charm (bùa) tương ứng khi là Kagerou/Oboro. Khác biệt VietRO: Raging Fire Dragon 3 → 4 hit; Lightning Strike 3 → 5 hit; giảm Cast Time toàn bộ phép; giảm SP tiêu hao — Crimson Fire Petal, Spear of Ice, Raging Fire Dragon, Ice Meteor, Lightning Strike chỉ còn tối đa 20 SP ở cấp cao nhất.

Kagerou / Oboro (Tiến hóa)

VietRO dùng bộ kỹ năng KO_ cổ điển (iRO đã rework khác đi sau 2022) — số liệu dưới đây lấy từ source VietRO. Nhiều đòn hưởng thêm Kagemusha (Shadow Warrior) & Charm. Giảm SP (VietRO): Falling Purple Star & Rapid Throw chỉ còn tối đa 20 SP.
Kỹ năngCông thức / Chi tiết
Cross Slash Cross Slash (Jyumonjikiri)200%×Cấp × (BaseLv/120) + +300 Crit rate (RENEWAL), đâm chữ thập đơn mục tiêu (cần 2 tay/Huuma). Kagemusha tăng thêm damage.
Huuma Ranka Falling Purple Star (Huuma Ranka)(250%×Cấp + STR + Throw Huuma Lv×100) × (BaseLv/100) — Lv10 core 2500% + STR, xoáy Huuma AoE quanh thân.
Explosive Kunai Explosive Kunai (Bakuretsu)[Shuriken_Training × (50 + DEX/4) × Cấp × 0.4 × (BaseLv/120)] + JobLv×10 %ATK, AoE 5×5, tốn Explosive Kunai.
Eight-Trigram Kunai Eight-Trigram Kunai (Happo) · Kunai Explosion Rapid Throw (Muchanage)Ném cụm Kunai AoE quanh thân · Ném tiền/Kunai — sát thương theo zeny tiêu hao (bỏ qua Flee/DEF).
Charm Elemental Charm (Enten/Hubuki/Seiran/Koukai)Đọc bùa Lửa/Nước/Gió/Đất (tối đa 10) — +30% sát thương vật lý vs hệ khắc & +% sát thương ninjutsu cùng hệ.
Kaihou Kaihou (Release Ninja Spell)Tiêu toàn bộ Charm — MATK × (200 × số Charm) × (BaseLv/100), thuộc tính theo Charm.
Meikyo Suisei Meikyo Suisei · Izayoi Izayoi · Zenkai Cast Ninja Spell (Zenkai)Hồi HP/SP & nạp Charm · Buff +MATK giảm niệm · Rải AoE gây trạng thái theo Charm.
Kagemusha Kagerou: Shadow Warrior · Shadow Trampling · NothingnessTriệu bóng +Double Attack & +20% damage đòn KO · Chặn tàng hình/dịch chuyển địch · Vô hiệu phản đòn & skill địch.
Oborogensou Oboro: Moonlight Water · Fantasy Reverberation · AkaitsukiĐổi ATK/MATK mục tiêu theo HP/SP · Chia sát thương phép nhận vào cho địch quanh · Biến hồi máu thành sát thương (chặn hồi sinh vùng).

Tổng kết VietRO cho nhánh Ninja: Ninja được buff số hit hàng loạt — Huuma 7 hit, Shadow Slash 5 hit, Fire Dragon/Lightning Strike +hit; Final Strike còn 10% HP (không tự chết) & không bị Reflect Shield phản, giảm delay. Kagerou/Oboro dùng bộ KO_ cổ điển với Cross Slash crit & Huuma Ranka core 2500%. Số liệu có thể sai lệch theo thời gian — liên hệ Admin/GM để đối chiếu.