Ninja
Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Ninja: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng. Ninja có 3 phong cách — ném (Shuriken/Kunai, vật lý bỏ Flee), ninjutsu phép (Lửa/Nước/Gió, % MATK) và cận chiến/bóng tối. Bậc tiến hóa Kagerou/Oboro dùng bộ kỹ năng KO_ cổ điển (VietRO).
Ninja — Ném (Throwing)
Throw Huuma Shuriken
Ném Huuma Shuriken khổng lồ gây sát thương diện rộng nhiều hit — đòn ném chủ lực (cần vũ khí Huuma).
| Loại | Tấn công diện rộng — Vật lý tầm xa, Splash (không chí mạng) |
|---|---|
| Cấp / Số hit (VietRO) / Niệm | 5 / Cấp + 2 (Lv5 = 7 hit) / 0.5s |
| Vùng / Điều kiện | 3×3~5×5 · Shuriken Training Lv5, Throw Kunai Lv5 |
Cách tính (source VietRO): mỗi hit -150% + 250%×Cấp ATK (Lv5 ~1200%/hit) × 7 hit ≈ 8400% tổng + bonus Shuriken Training.
Cấp + 2 (Lv5 7 hit) → tổng sát thương tăng vọt.Nguồn: iRO Wiki — Throw Huuma Shuriken · source VietRO battle.cpp
Ném & Zeny (Ninja)
| Kỹ năng | Công thức / Chi tiết |
|---|---|
Throw Shuriken | 100% + 5%×Cấp ATK + bonus Shuriken Training — bỏ qua Flee, tốn 1 Shuriken. |
Throw Kunai | 100%×Cấp/hit × 3 hit (Lv5 1500%), tốn 1 Kunai. |
Throw Zeny | Misc — Zeny tiêu hao × 2 + BaseLv × 50, bỏ qua Flee/DEF/thuộc tính. Tốn 500×Cấp zeny. |
Ninja — Bóng tối (Shadow) & Nội lực
Shadow Slash
Lao ra từ bóng tối (Hiding) chém mục tiêu — luôn có cơ hội Critical.
Cách tính (VietRO): 200% + 100%×Cấp/hit × 5 hit (Lv5 3500% tổng). Tầm 6→10 ô. Điều kiện: đang Hiding, Vanishing Slash Lv5.
Nguồn: iRO Wiki — Shadow Slash · gitbook VietRO
Final Strike
Dồn toàn bộ sinh lực vào 1 đòn chí mạng — Misc, bỏ qua Flee & DEF.
| Loại / Tầm | Tấn công đơn mục tiêu — Misc (luôn trúng) / 5 ô |
|---|---|
| Điều kiện | Shuriken Training Lv7, Shadow Slash Lv5, Soul Lv1 |
Cách tính (source VietRO/RENEWAL): HP hiện tại + (ATK × HP hiện tại × Cấp / MaxHP), cộng bonus theo số Mirror Image × (số phân thân + 1)/5, trừ DEF mục tiêu.
Nguồn: iRO Wiki — Final Strike · source VietRO battle.cpp (NJ_ISSEN)
Phân thân & nội lực (Ninja)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Cicada Skin Shedding · Mirror Image | Phân thân né 1-3 đòn vật lý (đẩy lùi 7 ô) · Nhiều phân thân né 1-5 đòn (không đẩy lùi) + ATK; cần Soul (Nen) + Shadow Orb. |
Vanishing Slash · Shadow Leap | 200% + 50%×Cấp/hit × 3 (Lv10 2100%) + tự ẩn · Nhảy tới ô chỉ định khi ẩn (mở Shadow Slash). |
Flip Tatami | 200% ATK + đẩy lùi 4 ô + rào chắn đạn tầm xa 3s. VietRO: After Cast Delay 3s → 2s. |
Soul (Nen) · Spirit of the Blade · Shuriken Training | Buff +STR/INT (cần cho Mirror Image/Final Strike, tốn 5% HP) · Passive +hồi SP/INT phép · Passive +ATK ném. |
Ninja — Ninjutsu nguyên tố
Phép hệ Lửa/Nước/Gió (% MATK) — có 1 phép đơn nhiều hit, 1 phép mặt đất/vòng, 1 phép AoE lớn mỗi hệ.
| Hệ | Kỹ năng & công thức |
|---|---|
| Lửa | Crimson Fire Petal 90% MATK/hit (1-10 hit) · Fire Formation vòng lửa 50%/tick · Raging Fire Dragon 150% + 150%×Cấp/hit × 4 hit (VietRO). |
| Nước | Spear of Ice 70% MATK/hit (3-12 hit, nhiều nhất) · Hidden Water vùng nước −AGI/tốc · Ice Meteor 100% + 50%×Cấp 7×7 + Freeze. |
| Gió | Wind Blade 150% MATK/hit (1-6 hit) · Lightning Strike 100% + 100%×Cấp × 5 hit (VietRO) · Kamaitachi 100% + 100%×Cấp/hit × 5 (Lv5 3000%). |
Kagerou / Oboro (Tiến hóa)
| Kỹ năng | Công thức / Chi tiết |
|---|---|
Cross Slash (Jyumonjikiri) | 200%×Cấp × (BaseLv/120) + +300 Crit rate (RENEWAL), đâm chữ thập đơn mục tiêu (cần 2 tay/Huuma). Kagemusha tăng thêm damage. |
Falling Purple Star (Huuma Ranka) | (250%×Cấp + STR + Throw Huuma Lv×100) × (BaseLv/100) — Lv10 core 2500% + STR, xoáy Huuma AoE quanh thân. |
Explosive Kunai (Bakuretsu) | [Shuriken_Training × (50 + DEX/4) × Cấp × 0.4 × (BaseLv/120)] + JobLv×10 %ATK, AoE 5×5, tốn Explosive Kunai. |
Eight-Trigram Kunai (Happo) · Rapid Throw (Muchanage) | Ném cụm Kunai AoE quanh thân · Ném tiền/Kunai — sát thương theo zeny tiêu hao (bỏ qua Flee/DEF). |
Elemental Charm (Enten/Hubuki/Seiran/Koukai) | Đọc bùa Lửa/Nước/Gió/Đất (tối đa 10) — +30% sát thương vật lý vs hệ khắc & +% sát thương ninjutsu cùng hệ. |
Kaihou (Release Ninja Spell) | Tiêu toàn bộ Charm — MATK × (200 × số Charm) × (BaseLv/100), thuộc tính theo Charm. |
Meikyo Suisei · Izayoi · Cast Ninja Spell (Zenkai) | Hồi HP/SP & nạp Charm · Buff +MATK giảm niệm · Rải AoE gây trạng thái theo Charm. |
Kagerou: Shadow Warrior · Shadow Trampling · Nothingness | Triệu bóng +Double Attack & +20% damage đòn KO · Chặn tàng hình/dịch chuyển địch · Vô hiệu phản đòn & skill địch. |
Oboro: Moonlight Water · Fantasy Reverberation · Akaitsuki | Đổi ATK/MATK mục tiêu theo HP/SP · Chia sát thương phép nhận vào cho địch quanh · Biến hồi máu thành sát thương (chặn hồi sinh vùng). |
Throw Shuriken
Throw Kunai
Throw Zeny
Cicada Skin Shedding
Mirror Image
Vanishing Slash
Shadow Leap
Flip Tatami
Soul (Nen)
Spirit of the Blade
Shuriken Training
Crimson Fire Petal
Fire Formation
Raging Fire Dragon
Spear of Ice
Hidden Water
Ice Meteor
Wind Blade
Lightning Strike
Kamaitachi
Cross Slash (Jyumonjikiri)
Falling Purple Star (Huuma Ranka)
Explosive Kunai (Bakuretsu)
Eight-Trigram Kunai (Happo)
Rapid Throw (Muchanage)
Elemental Charm (Enten/Hubuki/Seiran/Koukai)
Kaihou (Release Ninja Spell)
Meikyo Suisei
Izayoi
Cast Ninja Spell (Zenkai)
Kagerou: Shadow Warrior · Shadow Trampling · Nothingness
Oboro: Moonlight Water · Fantasy Reverberation · Akaitsuki