Kỹ năng

Taekwon

VietRO 2026-07-01 6 phút đọc
Số liệu tổng hợp từ iRO Wiki (bản RENEWAL) + đối chiếu source VietRO tại thời điểm viết, có thể sai lệch theo thời gian. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM. Mục Khác biệt VietRO ghi rõ chỗ server tinh chỉnh.

Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Taekwon: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Nhánh Star Gladiator/Star Emperor cận chiến đá + hệ thiên thể; nhánh Soul Linker/Soul Reaper buff Spirit Link & phép linh hồn.


Taekwon (Job 1)

Kick Stances Hệ thống Stance / Combo đá

Khi đánh thường, 45% (VietRO) cơ hội kích hoạt 1 trong 4 Stance. Bật Stance tương ứng (Toggle, 1 SP) để tự động tung đòn đá khi Stance xuất hiện. Mọi đòn đá gây 3 hit, thuộc tính theo Mild Wind.

Đòn đáSát thương (VietRO) / hitĐặc điểm
Tornado Kick Tornado Kick160% + 50%×Cấp (Lv7 510%)Splash 5×5
Heel Drop Heel Drop160% + 50%×Cấp (Lv7 510%)Stun 3s
Roundhouse Kick Roundhouse Kick190% + 50%×Cấp (Lv7 540%)Splash 3×3 + đẩy lùi 2 ô
Counter Kick Counter Kick190% + 50%×Cấp (Lv7 540%)Bỏ qua Flee
Khác biệt VietRO: tỉ lệ Stance 15% → 45%; hệ số Lv của Tornado/Heel Drop 20% → 50%×Cấp (base 160%), Roundhouse/Counter 30% → 50%×Cấp (base 190%) — Lv7 510-540%/hit ×3.

Đá & tiện ích (Taekwon)

Kỹ năngChi tiết
Flying Kick Flying KickĐá bay tới mục tiêu 9 ô — 90% + 50%×Cấp/hit (3 hit, Lv7 1380% tổng).
Mild Wind Mild WindPhù thuộc tính đòn đá tay không (5 phút): Lv1 Đất, 2 Gió, 3 Nước, 4 Lửa, 5 Ma, 6 Bóng, 7 Holy.
Kihop Kihop · Tumbling Tumbling+2% ATK/cấp mỗi thành viên party online · Passive né đạn tầm xa. VietRO: Tumbling né 50% (gốc 20%).
Running Running · High Jump Taekwon Jump · Mission Taekwon MissionChạy nhanh + knockback 4 ô · Nhảy vượt chướng ngại · Nhiệm vụ diệt quái → bonus chỉ số.

Star Gladiator (Job 2)

Star Gladiator xoay quanh 3 thiên thể (Mặt Trời / Mặt Trăng / Ngôi Sao). Feel ghi nhớ 1 bản đồ & Hate chỉ định 1 loại quái cho mỗi thiên thể — chọn 1 lần, không đổi được. Bonus chỉ kích hoạt khi ở đúng bản đồ / ngày-giờ tương ứng.
Kỹ năngChi tiết
Feeling Feeling · Hatred HatredGhi nhớ bản đồ (Sun/Moon/Stars) · Chỉ định quái mục tiêu cho mỗi thiên thể.
Warmth Warmth (Sun/Moon/Stars)Vùng 3×3 quanh thân — sát thương Misc (luôn trúng, theo vũ khí) + đẩy lùi. 30 phút. Chỉ hoạt động đúng điều kiện thiên thể.
Comfort ComfortBuff tại bản đồ ghi nhớ: Sun +DEF / Moon +Flee / Stars +ASPD.
Anger Anger · Blessing Blessing · Knowledge Knowledge+% sát thương vs quái đã Hate · +chỉ số cơ bản tại bản đồ ghi nhớ · +% sát thương chung tại bản đồ ghi nhớ.
Union Union of Sun/Moon/Stars · Demon Demon · Friend FriendToggle +ASPD/sát thương/Crit nhưng DEF/MDEF về 0 (10 phút) · +MaxHP/SP khi chết trong bản đồ ghi nhớ · Chia sẻ bonus cho đồng đội.

Star Emperor (Job 3 — nhánh Star Gladiator)

Star Emperor chiến theo Stance (Solar / Lunar / Stellar / Universal) — mỗi Stance mở khóa bộ đòn riêng & cần Luminance tương ứng. Universal Stance mở cả 3 (cần Solar/Lunar/Stellar Stance Lv3).
Kỹ năngCông thức / Chi tiết
Sun Stance Sun/Moon/Star/Universe StanceToggle bật bộ đòn tương ứng + buff: Sun +ATK, Moon +MaxHP, Star −post-delay (ASPD), Universe +all stats.
Solar Burst Solar Burst (Blaze Kick) · Prominence Kick Prominence Kick (Solar Explosion)[Solar] Đá lửa 3×3 (200→500%, mở combo) → AoE 7×7 Base(1220→3200%) × (BaseLv/100), dồn 3 hit.
New Moon Kick New Moon Kick · Full Moon Kick Full Moon Kick[Lunar] Đá 7×7 (700→1400%) rồi tàng hình di chuyển 15s → Full Moon Kick 7×7 Base(1200→2100%) × (BaseLv/100) + Blind.
Flash Kick Flash Kick · Falling Star Falling Star[Stellar] Đánh dấu sao lên tối đa 5 mục tiêu (100%) → Falling Star: đánh thường 15% kích nổ sao Base(200→1100%) × (BaseLv/100) quanh mục tiêu đánh dấu (5×5).
Nova Explosion Nova Explosion · Gravity Control Gravity Control[Universal, PvP/WoE] Sát thương Neutral cố định 300→700% không thể giảm (khóa skill 2s sau) · Nâng địch lên không, sát thương rơi theo ATK & trọng lượng địch.
Ghi chú: Solar Burst / New Moon Kick / Flash Kick KHÔNG scale theo Base Level. Số liệu Star Emperor có thể lệch theo cập nhật — đối chiếu với GM khi cần chính xác tuyệt đối.

Soul Linker (Job 2)

Spirit Link Spirit Link (buff theo lớp)

Buff phép riêng cho từng lớp nhân vật — mở khóa/tăng cường kỹ năng đặc trưng của lớp đó. Tầm 9 ô, thời lượng 150~350s, SP cao (460~500).

Spirit LinkHiệu ứng nổi bật
Assassin · MonkSonic Blow mạnh hơn + mở Adv Katar Mastery · Mở combo Combo Finish → Chain Crush → Asura.
Crusader · Wizard · PriestTăng Grand Cross giảm HP tiêu hao · Cast không gián đoạn · Tăng hiệu quả hồi phục/hỗ trợ.
Hunter · Rogue · Blacksmith · AlchemistMở Beast Strafing/Falcon · Plagiarism copy cấp cao · Adv Adrenaline · Berserk Pitcher/Twilight.
Knight, Sage, Bard/Dancer, Super Novice, Star Gladiator, Soul Linker, High (Trans)Mỗi Spirit mở kỹ năng/hiệu ứng riêng cho lớp tương ứng.

Ka- & Es- Skill (Soul Linker)

Kỹ năngChi tiết
Esma Esma · Estin Estin · Estun EstunPhép mạnh nhất SL — chỉ dùng ngay sau Estin/Estun (combo, 1→10 hit). Estin vs quái Nhỏ (đẩy lùi), Estun vs Vừa/Lớn (Stun). Thuộc tính theo Mild Wind endow.
Kaahi Kaahi · Kaite KaiteTự hồi HP cố định mỗi khi bị đánh (tốn SP) — buff tanker cực mạnh · Phản chiếu phép tấn công đầu tiên về kẻ tấn công.
Kaizel Kaizel · Kaupe Kaupe · Kaina KainaTự hồi sinh khi chết · Né 1 đòn (Lv3 né 2 đòn) · Passive +MaxSP & giảm SP Es- skill.
Eswoo Eswoo · Eske Eske · Eska EskaThu nhỏ & làm chậm quái · +ATK−DEF quái (farming) · −ATK+DEF quái.

Soul Reaper (Job 3 — nhánh Soul Linker)

Soul Reaper dùng tài nguyên Soul (mỗi Soul +3 MATK; thu qua Soul Collection/Soul Harvest, tối đa 5 → 20 với Soul Energy Research). Phép sát thương chủ yếu hệ Shadow / Bóng.
Kỹ năngCông thức / Chi tiết
Espa Espa · Eshwoo EshwooPhép đơn 750→3000% MATK × (BaseLv/100) (mở Eshwoo) → AoE 1300→3100% MATK (vùng 3×3→9×9 theo cấp, mở Esma).
Evil Soul Curse Evil Soul Curse · Curse Explosion Curse ExplosionGắn Evil Curse 7×7 −100% kháng Shadow (−20% với Boss/người chơi) → kích nổ hệ Shadow Base(500→1400%), mục tiêu bị Curse ăn thêm +1700→3500% MATK.
Golem Soul Soul Golem/Falcon/Fairy/ShadowBuff self/party theo Soul: Golem +DEF/MDEF · Falcon +ATK/HIT · Fairy +MATK/−VCT · Shadow +Crit/ASPD.
Kaute Kaute · Soul Revolve Soul Revolve · Soul Unity Soul UnityĐổi 12→20% HP thành SP · Truyền SP self/party · Bind hồi HP party vùng.
Soul Collection Soul Collection · Soul Energy Soul Energy Research · Soul Division Soul DivisionThu Soul định kỳ · Passive +Soul tối đa (8→20) · Tăng after-cast delay mục tiêu.

Tổng kết VietRO cho nhánh Taekwon: Taekwon được buff mạnh hệ combo đá — Stance 45%, các đòn đá 510-540%/hit ×3 (Lv7). Star Gladiator/Star Emperor mạnh khi khai thác đúng thiên thể; Soul Linker/Soul Reaper thiên hỗ trợ (Spirit Link, Ka-/Es-, Soul buff) & phép Shadow burst. Số liệu có thể sai lệch theo thời gian — liên hệ Admin/GM để đối chiếu.