Taekwon
Số liệu tổng hợp từ iRO Wiki (bản RENEWAL) + đối chiếu source VietRO tại thời điểm viết, có thể sai lệch theo thời gian. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM. Mục Khác biệt VietRO ghi rõ chỗ server tinh chỉnh.
Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Taekwon: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Nhánh Star Gladiator/Star Emperor cận chiến đá + hệ thiên thể; nhánh Soul Linker/Soul Reaper buff Spirit Link & phép linh hồn.
Taekwon (Job 1)
Hệ thống Stance / Combo đá
Khi đánh thường, 45% (VietRO) cơ hội kích hoạt 1 trong 4 Stance. Bật Stance tương ứng (Toggle, 1 SP) để tự động tung đòn đá khi Stance xuất hiện. Mọi đòn đá gây 3 hit, thuộc tính theo Mild Wind.
| Đòn đá | Sát thương (VietRO) / hit | Đặc điểm |
|---|---|---|
Tornado Kick | 160% + 50%×Cấp (Lv7 510%) | Splash 5×5 |
Heel Drop | 160% + 50%×Cấp (Lv7 510%) | Stun 3s |
Roundhouse Kick | 190% + 50%×Cấp (Lv7 540%) | Splash 3×3 + đẩy lùi 2 ô |
Counter Kick | 190% + 50%×Cấp (Lv7 540%) | Bỏ qua Flee |
Khác biệt VietRO: tỉ lệ Stance 15% → 45%; hệ số Lv của Tornado/Heel Drop
20% → 50%×Cấp (base 160%), Roundhouse/Counter 30% → 50%×Cấp (base 190%) — Lv7 510-540%/hit ×3.Đá & tiện ích (Taekwon)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Flying Kick | Đá bay tới mục tiêu 9 ô — 90% + 50%×Cấp/hit (3 hit, Lv7 1380% tổng). |
Mild Wind | Phù thuộc tính đòn đá tay không (5 phút): Lv1 Đất, 2 Gió, 3 Nước, 4 Lửa, 5 Ma, 6 Bóng, 7 Holy. |
Kihop · Tumbling | +2% ATK/cấp mỗi thành viên party online · Passive né đạn tầm xa. VietRO: Tumbling né 50% (gốc 20%). |
Running · Taekwon Jump · Taekwon Mission | Chạy nhanh + knockback 4 ô · Nhảy vượt chướng ngại · Nhiệm vụ diệt quái → bonus chỉ số. |
Star Gladiator (Job 2)
Star Gladiator xoay quanh 3 thiên thể (Mặt Trời / Mặt Trăng / Ngôi Sao). Feel ghi nhớ 1 bản đồ & Hate chỉ định 1 loại quái cho mỗi thiên thể — chọn 1 lần, không đổi được. Bonus chỉ kích hoạt khi ở đúng bản đồ / ngày-giờ tương ứng.
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Feeling · Hatred | Ghi nhớ bản đồ (Sun/Moon/Stars) · Chỉ định quái mục tiêu cho mỗi thiên thể. |
Warmth (Sun/Moon/Stars) | Vùng 3×3 quanh thân — sát thương Misc (luôn trúng, theo vũ khí) + đẩy lùi. 30 phút. Chỉ hoạt động đúng điều kiện thiên thể. |
Comfort | Buff tại bản đồ ghi nhớ: Sun +DEF / Moon +Flee / Stars +ASPD. |
Anger · Blessing · Knowledge | +% sát thương vs quái đã Hate · +chỉ số cơ bản tại bản đồ ghi nhớ · +% sát thương chung tại bản đồ ghi nhớ. |
Union of Sun/Moon/Stars · Demon · Friend | Toggle +ASPD/sát thương/Crit nhưng DEF/MDEF về 0 (10 phút) · +MaxHP/SP khi chết trong bản đồ ghi nhớ · Chia sẻ bonus cho đồng đội. |
Star Emperor (Job 3 — nhánh Star Gladiator)
Star Emperor chiến theo Stance (Solar / Lunar / Stellar / Universal) — mỗi Stance mở khóa bộ đòn riêng & cần Luminance tương ứng. Universal Stance mở cả 3 (cần Solar/Lunar/Stellar Stance Lv3).
| Kỹ năng | Công thức / Chi tiết |
|---|---|
Sun/Moon/Star/Universe Stance | Toggle bật bộ đòn tương ứng + buff: Sun +ATK, Moon +MaxHP, Star −post-delay (ASPD), Universe +all stats. |
Solar Burst (Blaze Kick) · Prominence Kick (Solar Explosion) | [Solar] Đá lửa 3×3 (200→500%, mở combo) → AoE 7×7 Base(1220→3200%) × (BaseLv/100), dồn 3 hit. |
New Moon Kick · Full Moon Kick | [Lunar] Đá 7×7 (700→1400%) rồi tàng hình di chuyển 15s → Full Moon Kick 7×7 Base(1200→2100%) × (BaseLv/100) + Blind. |
Flash Kick · Falling Star | [Stellar] Đánh dấu sao lên tối đa 5 mục tiêu (100%) → Falling Star: đánh thường 15% kích nổ sao Base(200→1100%) × (BaseLv/100) quanh mục tiêu đánh dấu (5×5). |
Nova Explosion · Gravity Control | [Universal, PvP/WoE] Sát thương Neutral cố định 300→700% không thể giảm (khóa skill 2s sau) · Nâng địch lên không, sát thương rơi theo ATK & trọng lượng địch. |
Ghi chú: Solar Burst / New Moon Kick / Flash Kick KHÔNG scale theo Base Level. Số liệu Star Emperor có thể lệch theo cập nhật — đối chiếu với GM khi cần chính xác tuyệt đối.
Soul Linker (Job 2)
Spirit Link (buff theo lớp)
Buff phép riêng cho từng lớp nhân vật — mở khóa/tăng cường kỹ năng đặc trưng của lớp đó. Tầm 9 ô, thời lượng 150~350s, SP cao (460~500).
| Spirit Link | Hiệu ứng nổi bật |
|---|---|
| Assassin · Monk | Sonic Blow mạnh hơn + mở Adv Katar Mastery · Mở combo Combo Finish → Chain Crush → Asura. |
| Crusader · Wizard · Priest | Tăng Grand Cross giảm HP tiêu hao · Cast không gián đoạn · Tăng hiệu quả hồi phục/hỗ trợ. |
| Hunter · Rogue · Blacksmith · Alchemist | Mở Beast Strafing/Falcon · Plagiarism copy cấp cao · Adv Adrenaline · Berserk Pitcher/Twilight. |
| Knight, Sage, Bard/Dancer, Super Novice, Star Gladiator, Soul Linker, High (Trans) | Mỗi Spirit mở kỹ năng/hiệu ứng riêng cho lớp tương ứng. |
Ka- & Es- Skill (Soul Linker)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Esma · Estin · Estun | Phép mạnh nhất SL — chỉ dùng ngay sau Estin/Estun (combo, 1→10 hit). Estin vs quái Nhỏ (đẩy lùi), Estun vs Vừa/Lớn (Stun). Thuộc tính theo Mild Wind endow. |
Kaahi · Kaite | Tự hồi HP cố định mỗi khi bị đánh (tốn SP) — buff tanker cực mạnh · Phản chiếu phép tấn công đầu tiên về kẻ tấn công. |
Kaizel · Kaupe · Kaina | Tự hồi sinh khi chết · Né 1 đòn (Lv3 né 2 đòn) · Passive +MaxSP & giảm SP Es- skill. |
Eswoo · Eske · Eska | Thu nhỏ & làm chậm quái · +ATK−DEF quái (farming) · −ATK+DEF quái. |
Soul Reaper (Job 3 — nhánh Soul Linker)
Soul Reaper dùng tài nguyên Soul (mỗi Soul +3 MATK; thu qua Soul Collection/Soul Harvest, tối đa 5 → 20 với Soul Energy Research). Phép sát thương chủ yếu hệ Shadow / Bóng.
| Kỹ năng | Công thức / Chi tiết |
|---|---|
Espa · Eshwoo | Phép đơn 750→3000% MATK × (BaseLv/100) (mở Eshwoo) → AoE 1300→3100% MATK (vùng 3×3→9×9 theo cấp, mở Esma). |
Evil Soul Curse · Curse Explosion | Gắn Evil Curse 7×7 −100% kháng Shadow (−20% với Boss/người chơi) → kích nổ hệ Shadow Base(500→1400%), mục tiêu bị Curse ăn thêm +1700→3500% MATK. |
Soul Golem/Falcon/Fairy/Shadow | Buff self/party theo Soul: Golem +DEF/MDEF · Falcon +ATK/HIT · Fairy +MATK/−VCT · Shadow +Crit/ASPD. |
Kaute · Soul Revolve · Soul Unity | Đổi 12→20% HP thành SP · Truyền SP self/party · Bind hồi HP party vùng. |
Soul Collection · Soul Energy Research · Soul Division | Thu Soul định kỳ · Passive +Soul tối đa (8→20) · Tăng after-cast delay mục tiêu. |
Tổng kết VietRO cho nhánh Taekwon: Taekwon được buff mạnh hệ combo đá — Stance 45%, các đòn đá 510-540%/hit ×3 (Lv7). Star Gladiator/Star Emperor mạnh khi khai thác đúng thiên thể; Soul Linker/Soul Reaper thiên hỗ trợ (Spirit Link, Ka-/Es-, Soul buff) & phép Shadow burst. Số liệu có thể sai lệch theo thời gian — liên hệ Admin/GM để đối chiếu.
Heel Drop
Roundhouse Kick
Counter Kick
Flying Kick
Mild Wind
Kihop
Tumbling
Running
Taekwon Jump
Taekwon Mission
Feeling
Hatred
Warmth (Sun/Moon/Stars)
Comfort
Anger
Blessing
Knowledge
Union of Sun/Moon/Stars
Demon
Friend
Sun/Moon/Star/Universe Stance
Solar Burst (Blaze Kick)
Prominence Kick (Solar Explosion)
New Moon Kick
Full Moon Kick
Flash Kick
Falling Star
Nova Explosion
Gravity Control
Esma
Estin
Estun
Kaahi
Kaite
Kaizel
Kaupe
Kaina
Eswoo
Eske
Eska
Espa
Eshwoo
Evil Soul Curse
Curse Explosion
Soul Golem/Falcon/Fairy/Shadow
Kaute
Soul Revolve
Soul Unity
Soul Collection
Soul Energy Research
Soul Division