Acolyte
Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Acolyte: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Nhánh Priest/High Priest/Arch Bishop thiên hồi máu/buff/phép Holy; nhánh Monk/Champion/Sura thiên cận chiến combo + nội lực (Spirit Sphere).
Acolyte (Job 1)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Heal | Hồi HP: ⌊(BaseLv + INT)/5⌋ × Cấp × 3 × (1 + %Recovery) + MATK. Với Undead → sát thương Holy = ½ lượng hồi. Chịu ảnh hưởng Weapon Level. |
Holy Light | Phép Holy AoE 5×5 quanh mục tiêu, 5 hit, tổng (1000 + 2×INT)% MATK — scale theo INT, dùng tốt tới Job 3. Soul Link Priest ×2 sát thương. Phá Kyrie của người chơi. |
Ruwach | Lộ kẻ ẩn 5×5 + 145% MATK Holy. |
Blessing | +STR/INT/DEX (Lv10 +10) & +HIT. Giải Curse/Stone. Lên Undead/Demon → giảm ½ DEX & INT của chúng. |
Increase AGI · Angelus | +AGI (Lv10 +12) & +ASPD/tốc chạy · +DEF% (Lv10 +50%) & +MaxHP party 14×14. |
Signum Crucis · Pneuma · Warp / Teleport | Giảm DEF Undead/Demon màn hình · Chắn vật lý tầm xa 3×3 · Cổng & dịch chuyển. |
Priest (Job 2)
Magnus Exorcismus
Thánh giá Holy chữ thập 11×11 nổ nhiều đợt — khắc tinh của Undead & Demon.
| Loại | Tấn công mặt đất — Phép Holy, nhiều hit |
|---|---|
| Cấp / SP / Cooldown (VietRO) | 10 / 40~58 / 6s (act delay 0.5s) |
| Nguyên liệu / Điều kiện | 1 Blue Gemstone · Safety Wall Lv1, Lex Aeterna Lv1, Turn Undead Lv3 |
Cách tính (VietRO): mỗi đợt 400% MATK lên quái thường, 500% MATK lên Undead/Demon, cộng dồn +20% mỗi giây mục tiêu đứng trong vùng (tối đa +180% → đợt cuối 1120%/1400%, rời vùng ~3s mất cộng dồn); số hit = cấp skill; nhịp 1s/đợt; thời gian tồn tại Lv10 = 10s → tối đa ~10 đợt/lần cast. Mỗi đợt có tỷ lệ gây Mù theo cấp kỹ năng (Lv10 = 12%, kéo dài 10s).
Nguồn: iRO Wiki — Magnus Exorcismus · source VietRO battle.cpp
Turn Undead
Đánh được mọi kẻ thù: quái Undead có tỉ lệ hạ gục tức thì; trượt (hoặc mục tiêu không phải Undead) vẫn ăn sát thương Holy.
Cách tính (VietRO): tỉ lệ instant-kill Cấp + BaseLv/10 + INT/10 + LUK/10 + (1 − HP/MaxHP)×30 % (trần 70%). Thất bại → sát thương Holy 250% × Cấp MATK (Lv10 = 2500%), bỏ qua DEF và ×2 khi mục tiêu dưới 50% HP. Dùng được lên mọi quái (quái thường chỉ ăn sát thương); Boss không thể bị instant-kill.
Nguồn: iRO Wiki — Turn Undead
Buff, hồi phục & phòng thủ (Priest)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Kyrie Eleison | Lá chắn hấp thụ đòn vật lý — độ bền 12%→30% MaxHP, chặn 5→10 hit. Thứ tự chặn: Perfect Dodge > Flee > Safety Wall > Kyrie > Pneuma. Bị Holy Light phá. |
Sanctuary | Vùng hồi HP 5×5 (Lv7+ hồi 777/đợt). Với Undead/Demon → sát thương Holy ½ + đẩy lùi. Cần Blue Gemstone. |
Lex Aeterna · Lex Divina | Mục tiêu nhận ×2 sát thương đòn kế · Gây/giải Silence (không lên Boss). |
Impositio Manus · Suffragium | VietRO/renewal: +ATK & MATK party (Lv5 +25) · −Variable Cast Time party (10-20%). |
Aspersio · Magnificat · Gloria | Phù vũ khí Holy (cần Holy Water) · ×2 hồi SP party · +30 LUK party. |
Resurrection · Safety Wall | Hồi sinh (HP 10%→80%, như Turn Undead vs Undead) · Ô chắn miễn đòn cận chiến (độ bền theo Job/INT/MaxSP). |
High Priest (Chuyển sinh)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Assumptio | Giảm ~50% sát thương nhận (+Hard DEF Lv1 50 → Lv5 250) & +hiệu quả Heal nhận. Stack với Kyrie/Kaite. Bị skill xuyên DEF bỏ qua. |
Basilica | Vùng thánh địa bất khả xâm phạm — không ai đánh/bị đánh trong vùng (bản cổ điển VietRO). |
Meditatio · Mana Recharge | Passive +MaxSP/hồi SP/+hiệu quả Heal (Lv10 +10% MaxSP, +20% Heal) · Giảm SP tiêu hao mọi skill. |
Arch Bishop (Job 3 — nhánh Priest)
Adoramus
Phép Holy đơn mục tiêu + vùng quanh — sát thương lớn, kèm Blind & Decrease AGI.
| Loại | Tấn công — Phép Holy, AoE 7×7 → 11×11 (Lv7+) |
|---|---|
| Cấp / Cooldown | 10 / 2.5s |
| Nguyên liệu / Điều kiện | 1 Blue Gemstone (hoặc Acolyte cạnh trả SP thay) · Magnus Exorcismus Lv1, Judex Lv5, Ancilla Lv1 |
Cách tính (RENEWAL): (300 + 250×Cấp) × (BaseLv/100) % MATK — Lv1 550% → Lv10 2800% (dồn 10 hit). Blind/Dec AGI 4%→40%. Có Ancilla → chuyển hệ Neutral 60s.
Nguồn: iRO Wiki — Adoramus
Judex
Phép Holy AoE 3×3 — đòn cày Holy chủ lực (dồn 3 hit).
Cách tính (RENEWAL): Base × (BaseLv/100) % MATK — Base 370% (Lv1) → 1000% (Lv10). Điều kiện: Turn Undead Lv1.
Nguồn: iRO Wiki — Judex
Hồi phục & buff party (Arch Bishop)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Duple Light | Buff — đòn thường tỉ lệ 12%→30% kèm 2 tia: Violet Granium (vật lý 165→300%) & Yellow Merriam (phép Neutral 440→800% MATK). |
Highness Heal · Coluceo Heal | Heal mạnh (200→320% công thức Heal) · Heal vùng 7×7→31×31. |
Renovatio · Sacrament | HoT party 5%→8% MaxHP mỗi 5s (31×31) · −Fixed Cast Time mục tiêu (10→50%). |
Clementia · Canto Candidus | Blessing party AoE (+⌊JobLv/10⌋ stat) · Increase AGI party AoE (tới 31×31). |
Epiclesis · Praefatio | Vùng 5×5 hồi sinh + MaxHP + HoT + lộ kẻ ẩn · Kyrie party chặn 7→16 hit (+DEF theo số thành viên). |
Expiatio · Ancilla · Offertorium | Buff xuyên DEF/MDEF 5→25% party · Chế Ancilla (catalyst Adoramus/Epiclesis) · Tăng hiệu quả Heal 30→150% (đổi +SP cost). |
Clearance · Oratio · Silentium | Xóa buff/debuff mục tiêu · Giảm kháng Holy địch 31×31 · Silence diện rộng. |
Lauda Agnus · Lauda Ramus | Giải Freeze/Stone/Burning +MaxHP party · Giải Sleep/Silence/Stun +Crit Damage party. |
Monk (Job 2)
Asura Strike (Extremity Fist)
Đòn đơn mục tiêu mạnh nhất game — sát thương theo SP còn lại, tiêu toàn bộ SP + 5 Spirit Sphere.
| Loại | Tấn công đơn mục tiêu — Vật lý, luôn trúng, bỏ qua DEF (Neutral) |
|---|---|
| Cấp / Niệm / Cooldown | 5 / 2.0→1.0s / 3s |
| Tiêu hao | Toàn bộ SP + 5 Spirit Sphere |
| Điều kiện | Explosion Spirits đang bật, Finger Offensive Lv3, Explosion Spirits Lv3 |
Cách tính (source VietRO): 700 + 15×SP + 5×STR (% skillratio) + thành phần ATK vũ khí (250 + 150×Cấp). ×2 sát thương nếu dùng với >5 Spirit Sphere. Cần đường ngắm (mất SP nếu bị chắn).
700 + 10×SP → 700 + 15×SP (+50%); thêm +5×STR; bỏ khóa item/SP sau cast (gốc chặn hồi SP 3s).Nguồn: iRO Wiki — Asura Strike · source VietRO battle.cpp (MO_EXTREMITYFIST)
Finger Offensive
Bắn Spirit Sphere tầm xa (line AoE 14 ô) — luôn 5 hit, dồn chia đều.
Cách tính (VietRO): cố định 1500% × (1 + 5%/sphere thừa) × (1 + INT/3%) — VD Lv5 INT90: 1500% × 1.20 × 1.30 = 2340% tổng (468%/hit). Tiêu toàn bộ Spirit Sphere.
Nguồn: iRO Wiki — Finger Offensive · source VietRO
Combo & nội lực (Monk)
| Kỹ năng | Công thức / Chi tiết |
|---|---|
Triple Attack | Passive — VietRO 50% cố định mọi cấp (gốc 30%−Lv) đánh 3 hit; 120→300% ATK. Mở đầu combo. |
Chain Combo | Sau Triple Attack — 300→500% ATK, 4 hit (Knuckle: ×2 damage, 6 hit). |
Combo Finish | Sau Chain Combo — (550 + 50×Cấp + STR)% ATK, Splash 5×5. |
Investigate | Sát thương theo DEF: [ATK + Hard_DEF/2] × Base(100→500%), luôn trúng. +50% vs mục tiêu Blade Stop. |
Explosion Spirits · Call Spirits | +Crit 10→20 (điều kiện Asura, 3 phút) · Triệu Spirit Sphere (mỗi cái +3 ATK, tối đa = cấp). |
Steel Body · Blade Stop · Body Relocation | Giảm sát thương nhận về 10% (khóa hành động) · Bắt vũ khí địch khóa tại chỗ · Dịch chuyển tới mục tiêu 18 ô (Snap). |
Champion (Chuyển sinh)
| Kỹ năng | Công thức / Chi tiết |
|---|---|
Tiger Fist | Sau Combo Finish — (500 + 200×Cấp) × (BaseLv/100)% ATK. VietRO: AoE 5×5 (gốc single) + Stun. |
Chain Crush Combo | Sau Tiger Fist — Base × (BaseLv/100); 200→2000%, 1→5 hit theo cấp (VietRO tăng số hit + base). |
Palm Push Strike | [Base + STR×5] × (BaseLv/100); 300→700% + đẩy lùi. VietRO: AoE hình quạt (gốc single). |
Zen (Soul Collect) | Triệu ngay toàn bộ Spirit Sphere (tối đa 5, hoặc 15 dưới Rising Dragon). |
Sura (Job 3 — nhánh Monk)
Tiger Cannon
Đòn nội lực AoE 5×5~7×7 — sát thương theo % MaxHP & MaxSP.
Cách tính (RENEWAL): [Base × (BaseLv/100)] + Bonus + TargetLv×40, với Base = (MaxHP×X% + MaxSP×Y%)/4 (Lv10: 30%/15%). Sau Fallen Empire ×4/3 & Base/2. Cần Fury.
Nguồn: iRO Wiki — Tiger Cannon
Gates of Hell
Đòn cận/tầm xa cực mạnh (thay vai Asura ở Sura) — HP càng thấp càng mạnh.
Cách tính (RENEWAL): [Base(500→5000%) × (BaseLv/100)] + Bonus, Bonus = (MaxHP − HP) + SP×SP_Mod + BaseLv×10 (Lv10 SP_Mod 3.0). Sau Fallen Empire dùng MaxSP & ×1.6 base. Dồn 7 hit. Cần 2 Sphere.
Nguồn: iRO Wiki — Gates of Hell
Combo, AoE & Gentle Touch (Sura)
| Kỹ năng | Công thức / Chi tiết |
|---|---|
Dragon Combo · Fallen Empire | Nối từ Triple Attack: 180→900% (2 hit, +Stun) → Base(400→3200%) + STR×100 (ghim mục tiêu). Mở Tiger Cannon/Gates of Hell. |
Flash Combo | Tự động cast Dragon Combo → Fallen Empire → Tiger Cannon liên tiếp (mỗi đòn cấp cao nhất). |
Sky Net Blow · Earth Shaker | (Base + AGI) × BaseLv/100 AoE 5×5 · Đòn AoE lộ & đánh kẻ ẩn (+STR), đánh dấu mục tiêu cho Rampage Blast. |
Rampage Blaster | (Base + 200/300×Fury) × BaseLv/100 AoE 7×7 (mục tiêu bị Earth Shaker đánh dấu ăn nhiều hơn). Cần Fury + 3 Sphere. |
Knuckle Arrow · Windmill | Kéo & đấm tầm xa (600→1500%, +sát thương khi đập tường/theo Weight) · Xoay 5×5 (BaseLv + DEX) × BaseLv/100 + Stun. |
Gentle Touch (Cure/Convert/Revitalize/Energy Gain/Silence) | Bộ chạm huyệt: hồi & giải status · +ATK/ASPD (+30% Rampage/Knuckle Arrow) · +MaxHP/Soft DEF (+dmg Tiger Cannon/Gates) · +Sphere khi đánh · Silence + sát thương. |
Cursed Circle · Rising Dragon · Crescent Elbow | Ghim & câm lặng vùng · +Sphere tối đa 15 & +MaxHP/SP + Fury · Phản đòn theo HP mục tiêu (không lên Boss). |
Heal
Holy Light
Ruwach
Blessing
Increase AGI
Angelus
Signum Crucis
Pneuma
Warp / Teleport
Kyrie Eleison
Sanctuary
Lex Aeterna
Lex Divina
Impositio Manus
Suffragium
Aspersio
Magnificat
Gloria
Safety Wall
Assumptio
Basilica
Meditatio
Mana Recharge
Duple Light
Highness Heal
Coluceo Heal
Renovatio
Sacrament
Clementia
Canto Candidus
Epiclesis
Praefatio
Expiatio
Ancilla
Offertorium
Clearance
Oratio
Silentium
Lauda Agnus
Lauda Ramus
Triple Attack
Chain Combo
Combo Finish
Investigate
Explosion Spirits
Call Spirits
Steel Body
Blade Stop
Body Relocation
Tiger Fist
Chain Crush Combo
Palm Push Strike
Zen (Soul Collect)
Dragon Combo
Fallen Empire
Flash Combo
Sky Net Blow
Earth Shaker
Rampage Blaster
Knuckle Arrow
Windmill
Gentle Touch (Cure/Convert/Revitalize/Energy Gain/Silence)
Cursed Circle
Rising Dragon
Crescent Elbow