Kỹ năng

Acolyte

VietRO 2026-07-01 10 phút đọc Cập nhật 08-07-2026
Số liệu tổng hợp từ iRO Wiki (bản RENEWAL) + đối chiếu source VietRO tại thời điểm viết, có thể sai lệch theo thời gian. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM. Mục Khác biệt VietRO ghi rõ chỗ server tinh chỉnh.

Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Acolyte: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Nhánh Priest/High Priest/Arch Bishop thiên hồi máu/buff/phép Holy; nhánh Monk/Champion/Sura thiên cận chiến combo + nội lực (Spirit Sphere).


Acolyte (Job 1)

Kỹ năngChi tiết
Heal HealHồi HP: ⌊(BaseLv + INT)/5⌋ × Cấp × 3 × (1 + %Recovery) + MATK. Với Undead → sát thương Holy = ½ lượng hồi. Chịu ảnh hưởng Weapon Level.
Holy Light Holy LightPhép Holy AoE 5×5 quanh mục tiêu, 5 hit, tổng (1000 + 2×INT)% MATK — scale theo INT, dùng tốt tới Job 3. Soul Link Priest ×2 sát thương. Phá Kyrie của người chơi.
Ruwach RuwachLộ kẻ ẩn 5×5 + 145% MATK Holy.
Blessing Blessing+STR/INT/DEX (Lv10 +10) & +HIT. Giải Curse/Stone. Lên Undead/Demon → giảm ½ DEX & INT của chúng.
Increase AGI Increase AGI · Angelus Angelus+AGI (Lv10 +12) & +ASPD/tốc chạy · +DEF% (Lv10 +50%) & +MaxHP party 14×14.
Signum Crucis Signum Crucis · Pneuma Pneuma · Warp Warp / TeleportGiảm DEF Undead/Demon màn hình · Chắn vật lý tầm xa 3×3 · Cổng & dịch chuyển.

Priest (Job 2)

Magnus Exorcismus Magnus Exorcismus

Thánh giá Holy chữ thập 11×11 nổ nhiều đợt — khắc tinh của Undead & Demon.

LoạiTấn công mặt đất — Phép Holy, nhiều hit
Cấp / SP / Cooldown (VietRO)10 / 40~58 / 6s (act delay 0.5s)
Nguyên liệu / Điều kiện1 Blue Gemstone · Safety Wall Lv1, Lex Aeterna Lv1, Turn Undead Lv3

Cách tính (VietRO): mỗi đợt 400% MATK lên quái thường, 500% MATK lên Undead/Demon, cộng dồn +20% mỗi giây mục tiêu đứng trong vùng (tối đa +180% → đợt cuối 1120%/1400%, rời vùng ~3s mất cộng dồn); số hit = cấp skill; nhịp 1s/đợt; thời gian tồn tại Lv10 = 10s → tối đa ~10 đợt/lần cast. Mỗi đợt có tỷ lệ gây theo cấp kỹ năng (Lv10 = 12%, kéo dài 10s).

Khác biệt VietRO: 100%/130% → 400%/500% mỗi đợt + cộng dồn 20%/giây khi đứng trong vùng; thêm hiệu ứng ; nhịp 3s → 1s; phạm vi 7×7 → chữ thập 11×11; thời gian Lv10 8s → 10s. Vùng kết thúc khi người cast chết hoặc dịch chuyển (Teleport/Fly Wing/đổi map).

Nguồn: iRO Wiki — Magnus Exorcismus · source VietRO battle.cpp

Turn Undead Turn Undead

Đánh được mọi kẻ thù: quái Undead có tỉ lệ hạ gục tức thì; trượt (hoặc mục tiêu không phải Undead) vẫn ăn sát thương Holy.

Cách tính (VietRO): tỉ lệ instant-kill Cấp + BaseLv/10 + INT/10 + LUK/10 + (1 − HP/MaxHP)×30 % (trần 70%). Thất bại → sát thương Holy 250% × Cấp MATK (Lv10 = 2500%), bỏ qua DEF và ×2 khi mục tiêu dưới 50% HP. Dùng được lên mọi quái (quái thường chỉ ăn sát thương); Boss không thể bị instant-kill.

Khác biệt VietRO: sát thương khi trượt instant-kill nâng lên 250%/cấp MATK, ×2 khi mục tiêu dưới 50% HP; dùng được lên mọi quái (official chỉ Undead) — thành nuke Holy chủ lực.

Nguồn: iRO Wiki — Turn Undead

Buff, hồi phục & phòng thủ (Priest)

Kỹ năngChi tiết
Kyrie Eleison Kyrie EleisonLá chắn hấp thụ đòn vật lý — độ bền 12%→30% MaxHP, chặn 5→10 hit. Thứ tự chặn: Perfect Dodge > Flee > Safety Wall > Kyrie > Pneuma. Bị Holy Light phá.
Sanctuary SanctuaryVùng hồi HP 5×5 (Lv7+ hồi 777/đợt). Với Undead/Demon → sát thương Holy ½ + đẩy lùi. Cần Blue Gemstone.
Lex Aeterna Lex Aeterna · Lex Divina Lex DivinaMục tiêu nhận ×2 sát thương đòn kế · Gây/giải Silence (không lên Boss).
Impositio Manus Impositio Manus · Suffragium SuffragiumVietRO/renewal: +ATK & MATK party (Lv5 +25) · −Variable Cast Time party (10-20%).
Aspersio Aspersio · Magnificat Magnificat · Gloria GloriaPhù vũ khí Holy (cần Holy Water) · ×2 hồi SP party · +30 LUK party.
Resurrection Resurrection · Safety Wall Safety WallHồi sinh (HP 10%→80%, như Turn Undead vs Undead) · Ô chắn miễn đòn cận chiến (độ bền theo Job/INT/MaxSP).

High Priest (Chuyển sinh)

Kỹ năngChi tiết
Assumptio AssumptioGiảm ~50% sát thương nhận (+Hard DEF Lv1 50 → Lv5 250) & +hiệu quả Heal nhận. Stack với Kyrie/Kaite. Bị skill xuyên DEF bỏ qua.
Basilica BasilicaVùng thánh địa bất khả xâm phạm — không ai đánh/bị đánh trong vùng (bản cổ điển VietRO).
Meditatio Meditatio · Mana Recharge Mana RechargePassive +MaxSP/hồi SP/+hiệu quả Heal (Lv10 +10% MaxSP, +20% Heal) · Giảm SP tiêu hao mọi skill.

Arch Bishop (Job 3 — nhánh Priest)

Adoramus Adoramus

Phép Holy đơn mục tiêu + vùng quanh — sát thương lớn, kèm Blind & Decrease AGI.

LoạiTấn công — Phép Holy, AoE 7×7 → 11×11 (Lv7+)
Cấp / Cooldown10 / 2.5s
Nguyên liệu / Điều kiện1 Blue Gemstone (hoặc Acolyte cạnh trả SP thay) · Magnus Exorcismus Lv1, Judex Lv5, Ancilla Lv1

Cách tính (RENEWAL): (300 + 250×Cấp) × (BaseLv/100) % MATK — Lv1 550% → Lv10 2800% (dồn 10 hit). Blind/Dec AGI 4%→40%. Có Ancilla → chuyển hệ Neutral 60s.

Nguồn: iRO Wiki — Adoramus

Judex Judex

Phép Holy AoE 3×3 — đòn cày Holy chủ lực (dồn 3 hit).

Cách tính (RENEWAL): Base × (BaseLv/100) % MATK — Base 370% (Lv1) → 1000% (Lv10). Điều kiện: Turn Undead Lv1.

Nguồn: iRO Wiki — Judex

Hồi phục & buff party (Arch Bishop)

Kỹ năngChi tiết
Duple Light Duple LightBuff — đòn thường tỉ lệ 12%→30% kèm 2 tia: Violet Granium (vật lý 165→300%) & Yellow Merriam (phép Neutral 440→800% MATK).
Highness Heal Highness Heal · Coluceo Heal Coluceo HealHeal mạnh (200→320% công thức Heal) · Heal vùng 7×7→31×31.
Renovatio Renovatio · Sacrament SacramentHoT party 5%→8% MaxHP mỗi 5s (31×31) · −Fixed Cast Time mục tiêu (10→50%).
Clementia Clementia · Canto Candidus Canto CandidusBlessing party AoE (+⌊JobLv/10⌋ stat) · Increase AGI party AoE (tới 31×31).
Epiclesis Epiclesis · Praefatio PraefatioVùng 5×5 hồi sinh + MaxHP + HoT + lộ kẻ ẩn · Kyrie party chặn 7→16 hit (+DEF theo số thành viên).
Expiatio Expiatio · Ancilla Ancilla · Offertorium OffertoriumBuff xuyên DEF/MDEF 5→25% party · Chế Ancilla (catalyst Adoramus/Epiclesis) · Tăng hiệu quả Heal 30→150% (đổi +SP cost).
Clearance Clearance · Oratio Oratio · Silentium SilentiumXóa buff/debuff mục tiêu · Giảm kháng Holy địch 31×31 · Silence diện rộng.
Lauda Agnus Lauda Agnus · Lauda Ramus Lauda RamusGiải Freeze/Stone/Burning +MaxHP party · Giải Sleep/Silence/Stun +Crit Damage party.

Monk (Job 2)

Asura Strike Asura Strike (Extremity Fist)

Đòn đơn mục tiêu mạnh nhất game — sát thương theo SP còn lại, tiêu toàn bộ SP + 5 Spirit Sphere.

LoạiTấn công đơn mục tiêu — Vật lý, luôn trúng, bỏ qua DEF (Neutral)
Cấp / Niệm / Cooldown5 / 2.0→1.0s / 3s
Tiêu haoToàn bộ SP + 5 Spirit Sphere
Điều kiệnExplosion Spirits đang bật, Finger Offensive Lv3, Explosion Spirits Lv3

Cách tính (source VietRO): 700 + 15×SP + 5×STR (% skillratio) + thành phần ATK vũ khí (250 + 150×Cấp). ×2 sát thương nếu dùng với >5 Spirit Sphere. Cần đường ngắm (mất SP nếu bị chắn).

Khác biệt VietRO: hệ số SP 700 + 10×SP → 700 + 15×SP (+50%); thêm +5×STR; bỏ khóa item/SP sau cast (gốc chặn hồi SP 3s).

Nguồn: iRO Wiki — Asura Strike · source VietRO battle.cpp (MO_EXTREMITYFIST)

Finger Offensive Finger Offensive

Bắn Spirit Sphere tầm xa (line AoE 14 ô) — luôn 5 hit, dồn chia đều.

Cách tính (VietRO): cố định 1500% × (1 + 5%/sphere thừa) × (1 + INT/3%) — VD Lv5 INT90: 1500% × 1.20 × 1.30 = 2340% tổng (468%/hit). Tiêu toàn bộ Spirit Sphere.

Nguồn: iRO Wiki — Finger Offensive · source VietRO

Combo & nội lực (Monk)

Hệ combo VietRO: cửa sổ nhập combo cố định 500ms (không phụ thuộc ASPD); mỗi bước combo cộng dồn bonus: Triple Attack (base) → Chain Combo +15% → Combo Finish +30% → Tiger Fist +45% → Chain Crush +60%.
Kỹ năngCông thức / Chi tiết
Triple Attack Triple AttackPassive — VietRO 50% cố định mọi cấp (gốc 30%−Lv) đánh 3 hit; 120→300% ATK. Mở đầu combo.
Chain Combo Chain ComboSau Triple Attack — 300→500% ATK, 4 hit (Knuckle: ×2 damage, 6 hit).
Combo Finish Combo FinishSau Chain Combo — (550 + 50×Cấp + STR)% ATK, Splash 5×5.
Investigate InvestigateSát thương theo DEF: [ATK + Hard_DEF/2] × Base(100→500%), luôn trúng. +50% vs mục tiêu Blade Stop.
Explosion Spirits Explosion Spirits · Call Spirits Call Spirits+Crit 10→20 (điều kiện Asura, 3 phút) · Triệu Spirit Sphere (mỗi cái +3 ATK, tối đa = cấp).
Steel Body Steel Body · Blade Stop Blade Stop · Body Relocation Body RelocationGiảm sát thương nhận về 10% (khóa hành động) · Bắt vũ khí địch khóa tại chỗ · Dịch chuyển tới mục tiêu 18 ô (Snap).

Champion (Chuyển sinh)

Kỹ năngCông thức / Chi tiết
Tiger Fist Tiger FistSau Combo Finish — (500 + 200×Cấp) × (BaseLv/100)% ATK. VietRO: AoE 5×5 (gốc single) + Stun.
Chain Crush Combo Chain Crush ComboSau Tiger Fist — Base × (BaseLv/100); 200→2000%, 1→5 hit theo cấp (VietRO tăng số hit + base).
Palm Push Strike Palm Push Strike[Base + STR×5] × (BaseLv/100); 300→700% + đẩy lùi. VietRO: AoE hình quạt (gốc single).
Zen Zen (Soul Collect)Triệu ngay toàn bộ Spirit Sphere (tối đa 5, hoặc 15 dưới Rising Dragon).

Sura (Job 3 — nhánh Monk)

Sura xoay quanh combo mới (Dragon Combo → Fallen Empire → Tiger Cannon / Gates of Hell) và trạng thái Fury. Nhiều đòn scale theo HP & SP tiêu hao thay vì ATK thuần.

Tiger Cannon Tiger Cannon

Đòn nội lực AoE 5×5~7×7 — sát thương theo % MaxHP & MaxSP.

Cách tính (RENEWAL): [Base × (BaseLv/100)] + Bonus + TargetLv×40, với Base = (MaxHP×X% + MaxSP×Y%)/4 (Lv10: 30%/15%). Sau Fallen Empire ×4/3 & Base/2. Cần Fury.

Nguồn: iRO Wiki — Tiger Cannon

Gates of Hell Gates of Hell

Đòn cận/tầm xa cực mạnh (thay vai Asura ở Sura) — HP càng thấp càng mạnh.

Cách tính (RENEWAL): [Base(500→5000%) × (BaseLv/100)] + Bonus, Bonus = (MaxHP − HP) + SP×SP_Mod + BaseLv×10 (Lv10 SP_Mod 3.0). Sau Fallen Empire dùng MaxSP & ×1.6 base. Dồn 7 hit. Cần 2 Sphere.

Nguồn: iRO Wiki — Gates of Hell

Combo, AoE & Gentle Touch (Sura)

Kỹ năngCông thức / Chi tiết
Dragon Combo Dragon Combo · Fallen Empire Fallen EmpireNối từ Triple Attack: 180→900% (2 hit, +Stun) → Base(400→3200%) + STR×100 (ghim mục tiêu). Mở Tiger Cannon/Gates of Hell.
Flash Combo Flash ComboTự động cast Dragon Combo → Fallen Empire → Tiger Cannon liên tiếp (mỗi đòn cấp cao nhất).
Sky Net Blow Sky Net Blow · Earth Shaker Earth Shaker(Base + AGI) × BaseLv/100 AoE 5×5 · Đòn AoE lộ & đánh kẻ ẩn (+STR), đánh dấu mục tiêu cho Rampage Blast.
Rampage Blaster Rampage Blaster(Base + 200/300×Fury) × BaseLv/100 AoE 7×7 (mục tiêu bị Earth Shaker đánh dấu ăn nhiều hơn). Cần Fury + 3 Sphere.
Knuckle Arrow Knuckle Arrow · Windmill WindmillKéo & đấm tầm xa (600→1500%, +sát thương khi đập tường/theo Weight) · Xoay 5×5 (BaseLv + DEX) × BaseLv/100 + Stun.
Gentle Touch Gentle Touch (Cure/Convert/Revitalize/Energy Gain/Silence)Bộ chạm huyệt: hồi & giải status · +ATK/ASPD (+30% Rampage/Knuckle Arrow) · +MaxHP/Soft DEF (+dmg Tiger Cannon/Gates) · +Sphere khi đánh · Silence + sát thương.
Cursed Circle Cursed Circle · Rising Dragon Rising Dragon · Crescent Elbow Crescent ElbowGhim & câm lặng vùng · +Sphere tối đa 15 & +MaxHP/SP + Fury · Phản đòn theo HP mục tiêu (không lên Boss).

Tổng kết VietRO cho nhánh Acolyte: Priest có Magnus Exorcismus 130/150% nhịp 2s hủy diệt Undead-Demon; Monk/Champion được combo cửa sổ 500ms + bonus cộng dồn, Asura 700+15×SP+5×STR, Finger Offensive 1500%, Tiger Fist/Palm Strike AoE hóa; Sura giữ chuẩn RENEWAL với combo Dragon/Tiger Cannon/Gates of Hell scale theo HP-SP. Số liệu có thể sai lệch theo thời gian — liên hệ Admin/GM để đối chiếu.