Kỹ năng

Thief

VietRO 2026-07-01 12 phút đọc Cập nhật 18-07-2026
Số liệu tổng hợp từ iRO Wiki (bản RENEWAL) + đối chiếu source VietRO tại thời điểm viết, có thể sai lệch theo thời gian. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM. Mục Khác biệt VietRO ghi rõ chỗ server tinh chỉnh.

Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Thief: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Nhánh Assassin/Assassin Cross/Guillotine Cross thiên sát thương đơn mục tiêu bùng nổ + độc; nhánh Rogue/Stalker/Shadow Chaser thiên linh hoạt, tước đồ & sao chép kỹ năng.

2 cơ chế nền VietRO của nhánh Thief:
  • Né toàn bộ sát thương (Dodge All): Improve Dodge cho 2%/cấp né mọi sát thương (vật lý + phép), Lv10 = 20% (chỉ PvE — tắt trong PvP/GvG/BG).
  • Ẩn/tàng hình: khi Hiding / Cloaking, 90% đòn vật lý trượt (Lv10); phép vẫn trúng 100%; Sight/Ruwach vẫn phá.
  • Hệ độc (chỉ nhánh Thief gây): mục tiêu bị Poison −15% DEF, Deadly Poison −25% DEF.

Thief (Job 1)

Kỹ năngChi tiết
Double Attack Double AttackPassive — dao găm: tỉ lệ 5%×Cấp đánh 2 hit (mỗi hit 100%, chí mạng được). VietRO: thêm +5 HIT/cấp (Lv10 +50 HIT).
Improve Dodge Improve DodgePassive — +Flee. VietRO rework: 2%/cấp né toàn bộ sát thương (vật lý+phép, chỉ PvE), Lv10 = 20%; +tốc chạy 2%/cấp.
Envenom EnvenomĐòn cận chiến hệ Độc: ATK + 15×Cấp sát thương cố định; Poison 15% + 3%×Cấp.
Hiding HidingẨn dưới đất — né đòn thường & phép nhắm. VietRO: 90% đòn vật lý trượt (Lv10); 10% trúng → phá Hiding. Yêu cầu Steal Lv5.
Steal Steal · Detoxify DetoxifyCắp vật phẩm từ quái (theo DEX & cấp) · Giải độc bản thân/đồng đội.
Back Slide Back Slide · Throw Stone Throw Stone · Sand Attack Sand Attack(Quest) Lùi nhanh 5 ô · Ném đá Misc (Stun) · Ném cát hệ Đất (Blind).

Assassin (Job 2)

Sonic Blow Sonic Blow

Đòn 8 hit bùng nổ vào 1 mục tiêu — đòn burst chủ lực của Assassin (Katar).

LoạiTấn công đơn mục tiêu — Vật lý cận chiến (không chí mạng)
Cấp / SP / Số hit10 / 16~34 / 8
Cooldown (VietRO)0.7s (gốc 1s)
Điều kiệnKatar Mastery Lv4 · vũ khí Katar

Cách tính (source VietRO): 140%×Cấp ATK (Lv10 1400%), scale hệ số nhân vật (×BaseLv/100). +50% sát thương nếu HP mục tiêu < 50%. Stun 5%×Cấp (Lv10 50%). Có Sonic Acceleration → +90% HIT.

Khác biệt VietRO: công thức 100%+100×Lv → 140×Lv (Lv10 1100% → 1400%, +27%); cooldown 1s → 0.7s; có Assassin Soul Link → Stun 10%×Cấp (Lv10 100%) & +100% damage ngoài WoE/BG (+25% trong WoE).

Nguồn: iRO Wiki — Sonic Blow · source VietRO battle.cpp

Grimtooth Grimtooth

Đòn AoE 3×3 khi đang Hiding, tầm 3→7 ô theo cấp.

Cách tính (source VietRO): 160%×Cấp ATK — Lv5 800% (gốc 200%). Hưởng 50% hiệu ứng EDP. Điều kiện: Cloaking Lv2, Sonic Blow Lv5.

Nguồn: iRO Wiki — Grimtooth · source VietRO

Độc, ẩn mình & hỗ trợ (Assassin)

Kỹ năngChi tiết
Venom Splasher Venom SplasherGắn bom độc, nổ 3×3 (bỏ qua Flee): 400% + 100%×Cấp + 20%×Poison_React. VietRO: kích nổ 1s (Lv10, gốc ~4s).
Cloaking CloakingTàng hình khi di chuyển dọc tường (cấp cao đi tự do). VietRO: 90% đòn vật lý trượt (Lv10). Yêu cầu Hiding Lv2.
Enchant Poison Enchant PoisonPhù vũ khí hệ Độc 30→165s. VietRO: hút máu 10% mỗi đòn (tối đa 3000 HP); bị EDP ghi đè.
Poison React Poison ReactVietRO rework: khi bị đánh vật lý → phản đòn tức thì (100 + 30×Cấp)% sát thương nhận vào + gây SC_POISON. Không gián đoạn chu kỳ đánh, không đổi mục tiêu.
Venom Dust Venom DustTạo mây độc DoT hệ Độc tại vị trí (5→50s), scale INT — mạnh hơn khi mục tiêu đã trúng độc.
Katar Mastery Katar Mastery · Weapon Mastery Right / Left HandPassive +sát thương Katar · Song đao (Dual Wield). VietRO: mỗi Mastery Lv5 +Crit 20%/+CritDMG 20%/+ASPD 5; tay trái Lv5 = 100% damage (gốc 80%).

Assassin Cross (Chuyển sinh)

Soul Breaker Soul Breaker

Đòn tầm xa kết hợp vật lý + phép — phần phép bỏ qua Flee, xuyên một phần phòng thủ.

LoạiTấn công đơn mục tiêu — Vật lý + Phép (phần phép bỏ qua Flee)
Cấp / SP / Niệm10 / 20 (cố định) / 0.25s
Tầm (VietRO)7 ô (cố định mọi cấp)
Điều kiệnDouble Attack Lv5, Cloaking Lv3, Enchant Poison Lv6, Envenom Lv5

Cách tính (source VietRO):

  • Phần vật lý: (150%×Cấp + STR + INT) × (BaseLv/100).
  • Phần phép: 500 + random(500) + 5×INT×Cấp (bỏ qua Flee & nguyên tố).
Khác biệt VietRO: tầm 9 → 7 ô; Full Critical trong PvE (phần vật lý), giảm ½ tỉ lệ crit trong PvP; song đao 2 hit (hit 2 = 50% damage); +50% crit damage (1.2 + 0.005×crit rate); niệm cố định 0.25s, SP cố định 20.

Nguồn: iRO Wiki — Soul Breaker · source VietRO battle.cpp (ASC_BREAKER)

Meteor Assault Meteor Assault

Đòn AoE quanh thân + tỉ lệ nhiều trạng thái bất lợi.

Cách tính (source VietRO): (200% + 120%×Cấp) × (BaseLv/100) ATK. Stun/Blind/Bleeding 10% + 5%×Cấp. Điều kiện: Righthand Mastery Lv3, Katar Mastery Lv5, Sonic Blow Lv5, Soul Breaker Lv1.

Khác biệt VietRO: phạm vi 5×5 → 7×7; chí mạng được (gốc không); hưởng 50% hiệu ứng EDP.

Nguồn: iRO Wiki — Meteor Assault · source VietRO

EDP Enchant Deadly Poison (EDP)

Phù vũ khí bằng độc chết người — tăng vọt sát thương trong thời gian hiệu lực (nhân ATK & sát thương độc).

LoạiBuff bản thân
Thời lượng (VietRO)Lv5 180s (gốc 40~120s) — cộng thêm bởi Research New Poison
Nguyên liệu / Điều kiện1 Poison Bottle · Create Deadly Poison Lv1
Khác biệt VietRO: hút máu 20% mỗi đòn (tối đa 8000 HP), ghi đè lifesteal của Enchant Poison; thời lượng Lv5 180s; giảm SP. (Guillotine Cross Research New Poison mỗi cấp +thời lượng EDP.)

Nguồn: iRO Wiki — Enchant Deadly Poison · gitbook VietRO

Passive & chế tạo (Assassin Cross)

Kỹ năngChi tiết
Advanced Katar Mastery Advanced Katar MasteryPassive +sát thương Katar +20% (Lv5). VietRO: thêm Crit +20%, Crit Damage +20%, ASPD +5.
Create Deadly Poison Create Deadly PoisonChế Poison Bottle (nguyên liệu EDP), tỉ lệ theo INT/DEX/LUK. Điều kiện: Envenom Lv10, Detoxify Lv1, Enchant Poison Lv5.

Guillotine Cross (Job 3 — nhánh Assassin)

Cross Impact Cross Impact

Lao tới mục tiêu (tầm 7 ô, tính như cận chiến) đâm 7 hit — đòn burst đơn mục tiêu chủ lực (Katar).

LoạiTấn công đơn mục tiêu — Vật lý (chí mạng ½ tỉ lệ)
Cấp / Cooldown5 / 0.35s
Điều kiệnSonic Blow Lv10 · vũ khí Katar

Cách tính (source VietRO): (1400 + 150×Cấp) × (BaseLv/100) ATK — Lv1 1550% → Lv5 2150%. Có thể chí mạng với ½ tỉ lệ crit & ½ crit bonus.

Nguồn: iRO Wiki — Cross Impact · source VietRO battle.cpp

Rolling Cutter Rolling Cutter → Cross Ripper Slasher

Combo đặc trưng Katar: Rolling Cutter xoáy AoE cộng dồn Spin Count, rồi Cross Ripper Slasher phóng lưỡi dao tầm xa ăn theo Spin Count.

Rolling Cutter(50 + 80×Cấp) × (BaseLv/100) ATK; AoE 3×3→7×7. Spin Count tồn tại 10s (mất khi di chuyển/dùng skill khác).
Cross Ripper Slasher(Base × BaseLv/100) + Spin_Count×200 + AGI×3; Base 80→400% (Lv1→5), tầm 9→13 ô. Cần Spin Count ≥1.

Nguồn: iRO Wiki — Rolling Cutter · Cross Ripper Slasher

Counter Slash Counter Slash & Weapon Blocking

Chuỗi phòng thủ: Weapon Blocking đỡ đòn vật lý (12%→20%) → mở Counter Stance 10s → Counter Slash phản công AoE.

Counter Slash (source VietRO): (300 + 150×Cấp) × (BaseLv/120) + AGI×2 + JobLv×4 %ATK — Lv10 AoE 5×5, bỏ qua Hard & Soft DEF.

Nguồn: iRO Wiki — Counter Slash · source VietRO

Độc mới, tàng hình & tiện ích (Guillotine Cross)

Kỹ năngChi tiết
Dark Illusion Dark IllusionLao tới đâm 100% ATK, tỉ lệ 4%→20% tự kích Cross Impact.
Dark Claw Dark Claw (Dark Crow)Debuff 20s: mục tiêu nhận thêm 30%→150% sát thương cận chiến (½ vs Boss); tắt phản đòn của mục tiêu.
Phantom Menace Phantom MenaceĐòn 7×7 lộ & đánh kẻ ẩn thân (300% ATK).
Poisoning Weapon Poisoning WeaponTẩm 1 độc mới lên vũ khí: +2%×Cấp sát thương cận chiến + self-buff theo loại độc (VD Pyrexia +15% crit dmg, Toxin hồi 1% SP/s...). Không lên Boss.
Venom Pressure Venom Pressure · Venom Impress Venom ImpressĐòn 1000% ATK ép chắc chắn 1 độc (tốn Poisoning Weapon) · Giảm kháng Độc mục tiêu 10%→50%.
Poison Smoke Poison SmokeVùng khói 5×5 — 50% mỗi 2s gây độc hiện tại lên địch (cần Poisoning Weapon).
Cloaking Exceed Cloaking Exceed · Hallucination Walk Hallucination WalkTàng hình di chuyển nhanh (mọi quái không thấy, chịu 1-3 hit) · +Flee 50→250 & né phép 10→50% (tốn 10% HP, hết buff bị ½ tốc/ASPD).
Weapon Crush Weapon Crush · Research New Poison Research / Create New Poison · Antidote AntidotePhản công tước vũ khí sau khi đỡ · Mở khóa & chế 8 độc mới (+thời lượng EDP) · Giải độc mới.
8 độc mới (Poisoning Weapon) — hiệu ứng lên địch (5 phút): Paralysis (−ASPD/Flee, ½ tốc) · Pyrexia (Blind+Hallucination, ngắt niệm) · Death Hurt (−20% hồi máu) · Leech End (mất HP/giây) · Venom Bleed (−15% MaxHP) · Magic Mushroom (ép dùng skill loạn, −3% HP/4s) · Toxin (ngắt niệm mỗi 10s kể cả có chống ngắt) · Oblivion Curse (chặn hồi SP, Oblivion).

Rogue (Job 2)

Back Stab Back Stab

Dịch ra sau lưng mục tiêu & đâm — sát thương cao, tỉ lệ Stun.

Cách tính (RENEWAL): 300% + 40%×Cấp ATK (Lv1 340% → Lv10 700%) + HIT bonus; Dagger 2 hit, Bow giảm ½. Điều kiện: Snatcher Lv4, Steal Coin Lv4.

Nguồn: iRO Wiki — Back Stab

Raid Raid (Sightless Mind)

Đòn AoE 7×7 khi đang Hiding (Hiding bị hủy sau đó), tỉ lệ Blind/Stun.

Cách tính (RENEWAL): [50 + 150×Cấp]% ATK — Lv5 800%. Địch trúng nhận +30% sát thương 10s (15% vs Boss). Điều kiện: Tunnel Drive Lv2, Back Stab Lv2.

Nguồn: iRO Wiki — Raid / Sightless Mind

Tước đồ, sao chép & tiện ích (Rogue)

Kỹ năngChi tiết
Plagiarism PlagiarismPassive — tự sao chép kỹ năng sát thương cuối đối thủ dùng (cấp trần theo cấp Plagiarism); +1% ASPD/cấp. Không copy skill Trans/Job3/quái.
Intimidate Intimidate (Snatch)Đánh 100% + 30%×Cấp rồi dịch chuyển cả 2 tới vị trí ngẫu nhiên (không PvP/WoE/Instance, được ở Guild Dungeon).
Strip Strip Weapon/Shield/Armor/HelmTước từng bộ phận (tỉ lệ 10%→30%, thời lượng 75→135s, theo chênh DEX). Vs quái: −ATK/DEF/VIT/INT.
Snatcher Snatcher · Steal Coin Steal CoinPassive tự Steal khi đánh (7%→20.5%) · Cắp Zeny từ quái (1 lần/quái).
Tunnel Drive Tunnel Drive · Close Confine Close ConfineDi chuyển khi Hiding · Ghim mục tiêu tại chỗ 15s (+10 Flee bản thân).
Gangster's Paradise Gangster's Paradise · Compulsion Discount Compulsion Discount2+ Rogue ngồi cạnh → quái không đánh · Giảm giá mua NPC (tới 25%).

Stalker (Chuyển sinh)

Kỹ năngChi tiết
Full Strip Full Strip (Full Divestment)Tước đồng thời Vũ khí + Khiên + Giáp + Mũ trong 1 đòn (tỉ lệ 7%→15% + chênh DEX). Dùng được lên Boss; fail nếu mục tiêu có Full Chemical Protection.
Chase Walk Chase WalkTàng hình nâng cao — không bị Sight/Ruwach lộ (Insect/Demon/Boss vẫn thấy). Mỗi 10s +STR (Rogue Spirit → 300s). Tốn SP ×5 trong WoE.
Reject Sword Reject Sword (Counter Instinct)Chỉ vs vũ khí Kiếm/Dao — đỡ 3 đòn tiếp (15%→75%), chịu ½ damage; vs quái phản lại phần ½ đó.
Preserve PreserveKhóa skill đã sao chép (Plagiarism) 10 phút — không bị ghi đè. Giữ qua đổi map/logout.

Shadow Chaser (Job 3 — nhánh Rogue)

Triangle Shot Triangle Shot

Bắn 3 mũi tên vào 1 mục tiêu — đòn sát thương tầm xa chủ lực (cung).

Cách tính (RENEWAL): (230%×Cấp + 3×AGI) × (BaseLv/100) ATK — Lv10 2300% + AGI, tầm 7→11 ô, tốn 3 tên. Điều kiện: Double Strafe Lv7.

Nguồn: iRO Wiki — Triangle Shot

Fatal Menace Fatal Menace

Đòn đơn mục tiêu + AoE quanh, sau đó dịch chuyển caster & mục tiêu.

Cách tính (RENEWAL): (120%×Cấp + AGI×2) × (BaseLv/100) ATK; Dagger 2 hit. HIT bị phạt ở cấp thấp, +ở cấp cao. Điều kiện: Snatch (Intimidate) Lv5.

Nguồn: iRO Wiki — Fatal Menace

Sao chép, khống chế chiến trường & mặt nạ (Shadow Chaser)

Kỹ năngChi tiết
Reproduce Reproduce · Auto Shadow Spell Auto Shadow SpellNâng cấp Plagiarism — sao chép cả skill Job 3 (+30% SP khi dùng) · Tự động cast skill phép đã copy khi đánh (+MATK).
Shadow Form Shadow Form · Deadly Infect Deadly InfectGắn bóng — chuyển sát thương nhận vào sang mục tiêu (5→9 hit) · Lây trạng thái bất lợi của mình sang địch khi đánh/bị đánh.
Manhole Manhole · Maelstrom MaelstromHố sập nhốt mục tiêu (không đánh/skill được, tối đa 3 hố, PvP/WoE) · Xoáy 5×5 nuốt skill mặt đất (hồi SP theo cấp skill nuốt).
Chaos Panic Chaos Panic · Bloody Lust Bloody LustVùng 5×5 gây Chaos (đi loạn, quái đổi mục tiêu) · Vùng 7×7 ép mọi kẻ vào Frenzy (ra khỏi vùng thì cạn SP).
Feint Bomb Feint Bomb · Dimensional Door Dimensional Door · Escape EscapeĐặt hình nộm nổ 5×5 & lùi/ẩn · Cổng dịch chuyển ngẫu nhiên · Lùi nhanh + đặt Ankle Snare.
Masquerade Masquerade (6 mặt nạ)Debuff mặt nạ 3 ô: Enervation (−ATK, xóa cầu khí) · Groomy (−ASPD/HIT, mất mount/pet) · Ignorance (chặn active skill, rút SP) · Laziness (−Flee, +niệm, +SP cost) · Unlucky (−Crit/Perfect Dodge, tốn zeny dùng skill + Poison/Blind/Silence) · Weakness (−MaxHP, tước khiên+vũ khí).
Strip Accessory Strip AccessoryTước cả 2 phụ kiện (PvM: −20% DEX/LUK/INT).

Tổng kết VietRO cho nhánh Thief: Assassin được đại tu thành sát thủ burst thật sự — Sonic Blow 1400% cooldown 0.7s, Grimtooth 800%, EDP hút máu 20%/180s, Poison React phản đòn, Soul Breaker Full Crit PvE + song đao 2 hit; cơ chế né/ẩn buff mạnh (Dodge All, 90% né khi ẩn) và hệ độc giảm DEF mục tiêu. Rogue/Stalker/Shadow Chaser giữ chuẩn RENEWAL — vua tước đồ & sao chép skill trong PvP/WoE. Số liệu có thể sai lệch theo thời gian — liên hệ Admin/GM để đối chiếu.