Thief
Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Thief: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Nhánh Assassin/Assassin Cross/Guillotine Cross thiên sát thương đơn mục tiêu bùng nổ + độc; nhánh Rogue/Stalker/Shadow Chaser thiên linh hoạt, tước đồ & sao chép kỹ năng.
- Né toàn bộ sát thương (Dodge All): Improve Dodge cho 2%/cấp né mọi sát thương (vật lý + phép), Lv10 = 20% (chỉ PvE — tắt trong PvP/GvG/BG).
- Ẩn/tàng hình: khi Hiding / Cloaking, 90% đòn vật lý trượt (Lv10); phép vẫn trúng 100%; Sight/Ruwach vẫn phá.
- Hệ độc (chỉ nhánh Thief gây): mục tiêu bị Poison −15% DEF, Deadly Poison −25% DEF.
Thief (Job 1)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Double Attack | Passive — dao găm: tỉ lệ 5%×Cấp đánh 2 hit (mỗi hit 100%, chí mạng được). VietRO: thêm +5 HIT/cấp (Lv10 +50 HIT). |
Improve Dodge | Passive — +Flee. VietRO rework: 2%/cấp né toàn bộ sát thương (vật lý+phép, chỉ PvE), Lv10 = 20%; +tốc chạy 2%/cấp. |
Envenom | Đòn cận chiến hệ Độc: ATK + 15×Cấp sát thương cố định; Poison 15% + 3%×Cấp. |
Hiding | Ẩn dưới đất — né đòn thường & phép nhắm. VietRO: 90% đòn vật lý trượt (Lv10); 10% trúng → phá Hiding. Yêu cầu Steal Lv5. |
Steal · Detoxify | Cắp vật phẩm từ quái (theo DEX & cấp) · Giải độc bản thân/đồng đội. |
Back Slide · Throw Stone · Sand Attack | (Quest) Lùi nhanh 5 ô · Ném đá Misc (Stun) · Ném cát hệ Đất (Blind). |
Assassin (Job 2)
Sonic Blow
Đòn 8 hit bùng nổ vào 1 mục tiêu — đòn burst chủ lực của Assassin (Katar).
| Loại | Tấn công đơn mục tiêu — Vật lý cận chiến (không chí mạng) |
|---|---|
| Cấp / SP / Số hit | 10 / 16~34 / 8 |
| Cooldown (VietRO) | 0.7s (gốc 1s) |
| Điều kiện | Katar Mastery Lv4 · vũ khí Katar |
Cách tính (source VietRO): 140%×Cấp ATK (Lv10 1400%), scale hệ số nhân vật (×BaseLv/100). +50% sát thương nếu HP mục tiêu < 50%. Stun 5%×Cấp (Lv10 50%). Có Sonic Acceleration → +90% HIT.
100%+100×Lv → 140×Lv (Lv10 1100% → 1400%, +27%); cooldown 1s → 0.7s; có Assassin Soul Link → Stun 10%×Cấp (Lv10 100%) & +100% damage ngoài WoE/BG (+25% trong WoE).Nguồn: iRO Wiki — Sonic Blow · source VietRO battle.cpp
Grimtooth
Đòn AoE 3×3 khi đang Hiding, tầm 3→7 ô theo cấp.
Cách tính (source VietRO): 160%×Cấp ATK — Lv5 800% (gốc 200%). Hưởng 50% hiệu ứng EDP. Điều kiện: Cloaking Lv2, Sonic Blow Lv5.
Nguồn: iRO Wiki — Grimtooth · source VietRO
Độc, ẩn mình & hỗ trợ (Assassin)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Venom Splasher | Gắn bom độc, nổ 3×3 (bỏ qua Flee): 400% + 100%×Cấp + 20%×Poison_React. VietRO: kích nổ 1s (Lv10, gốc ~4s). |
Cloaking | Tàng hình khi di chuyển dọc tường (cấp cao đi tự do). VietRO: 90% đòn vật lý trượt (Lv10). Yêu cầu Hiding Lv2. |
Enchant Poison | Phù vũ khí hệ Độc 30→165s. VietRO: hút máu 10% mỗi đòn (tối đa 3000 HP); bị EDP ghi đè. |
Poison React | VietRO rework: khi bị đánh vật lý → phản đòn tức thì (100 + 30×Cấp)% sát thương nhận vào + gây SC_POISON. Không gián đoạn chu kỳ đánh, không đổi mục tiêu. |
Venom Dust | Tạo mây độc DoT hệ Độc tại vị trí (5→50s), scale INT — mạnh hơn khi mục tiêu đã trúng độc. |
Katar Mastery · Right / Left Hand | Passive +sát thương Katar · Song đao (Dual Wield). VietRO: mỗi Mastery Lv5 +Crit 20%/+CritDMG 20%/+ASPD 5; tay trái Lv5 = 100% damage (gốc 80%). |
Assassin Cross (Chuyển sinh)
Soul Breaker
Đòn tầm xa kết hợp vật lý + phép — phần phép bỏ qua Flee, xuyên một phần phòng thủ.
| Loại | Tấn công đơn mục tiêu — Vật lý + Phép (phần phép bỏ qua Flee) |
|---|---|
| Cấp / SP / Niệm | 10 / 20 (cố định) / 0.25s |
| Tầm (VietRO) | 7 ô (cố định mọi cấp) |
| Điều kiện | Double Attack Lv5, Cloaking Lv3, Enchant Poison Lv6, Envenom Lv5 |
Cách tính (source VietRO):
- Phần vật lý:
(150%×Cấp + STR + INT)× (BaseLv/100). - Phần phép:
500 + random(500) + 5×INT×Cấp(bỏ qua Flee & nguyên tố).
(1.2 + 0.005×crit rate); niệm cố định 0.25s, SP cố định 20.Nguồn: iRO Wiki — Soul Breaker · source VietRO battle.cpp (ASC_BREAKER)
Meteor Assault
Đòn AoE quanh thân + tỉ lệ nhiều trạng thái bất lợi.
Cách tính (source VietRO): (200% + 120%×Cấp) × (BaseLv/100) ATK. Stun/Blind/Bleeding 10% + 5%×Cấp. Điều kiện: Righthand Mastery Lv3, Katar Mastery Lv5, Sonic Blow Lv5, Soul Breaker Lv1.
Nguồn: iRO Wiki — Meteor Assault · source VietRO
Enchant Deadly Poison (EDP)
Phù vũ khí bằng độc chết người — tăng vọt sát thương trong thời gian hiệu lực (nhân ATK & sát thương độc).
| Loại | Buff bản thân |
|---|---|
| Thời lượng (VietRO) | Lv5 180s (gốc 40~120s) — cộng thêm bởi Research New Poison |
| Nguyên liệu / Điều kiện | 1 Poison Bottle · Create Deadly Poison Lv1 |
Nguồn: iRO Wiki — Enchant Deadly Poison · gitbook VietRO
Passive & chế tạo (Assassin Cross)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Advanced Katar Mastery | Passive +sát thương Katar +20% (Lv5). VietRO: thêm Crit +20%, Crit Damage +20%, ASPD +5. |
Create Deadly Poison | Chế Poison Bottle (nguyên liệu EDP), tỉ lệ theo INT/DEX/LUK. Điều kiện: Envenom Lv10, Detoxify Lv1, Enchant Poison Lv5. |
Guillotine Cross (Job 3 — nhánh Assassin)
Cross Impact
Lao tới mục tiêu (tầm 7 ô, tính như cận chiến) đâm 7 hit — đòn burst đơn mục tiêu chủ lực (Katar).
| Loại | Tấn công đơn mục tiêu — Vật lý (chí mạng ½ tỉ lệ) |
|---|---|
| Cấp / Cooldown | 5 / 0.35s |
| Điều kiện | Sonic Blow Lv10 · vũ khí Katar |
Cách tính (source VietRO): (1400 + 150×Cấp) × (BaseLv/100) ATK — Lv1 1550% → Lv5 2150%. Có thể chí mạng với ½ tỉ lệ crit & ½ crit bonus.
Nguồn: iRO Wiki — Cross Impact · source VietRO battle.cpp
Rolling Cutter → Cross Ripper Slasher
Combo đặc trưng Katar: Rolling Cutter xoáy AoE cộng dồn Spin Count, rồi Cross Ripper Slasher phóng lưỡi dao tầm xa ăn theo Spin Count.
| Rolling Cutter | (50 + 80×Cấp) × (BaseLv/100) ATK; AoE 3×3→7×7. Spin Count tồn tại 10s (mất khi di chuyển/dùng skill khác). |
|---|---|
| Cross Ripper Slasher | (Base × BaseLv/100) + Spin_Count×200 + AGI×3; Base 80→400% (Lv1→5), tầm 9→13 ô. Cần Spin Count ≥1. |
Nguồn: iRO Wiki — Rolling Cutter · Cross Ripper Slasher
Counter Slash & Weapon Blocking
Chuỗi phòng thủ: Weapon Blocking đỡ đòn vật lý (12%→20%) → mở Counter Stance 10s → Counter Slash phản công AoE.
Counter Slash (source VietRO): (300 + 150×Cấp) × (BaseLv/120) + AGI×2 + JobLv×4 %ATK — Lv10 AoE 5×5, bỏ qua Hard & Soft DEF.
Nguồn: iRO Wiki — Counter Slash · source VietRO
Độc mới, tàng hình & tiện ích (Guillotine Cross)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Dark Illusion | Lao tới đâm 100% ATK, tỉ lệ 4%→20% tự kích Cross Impact. |
Dark Claw (Dark Crow) | Debuff 20s: mục tiêu nhận thêm 30%→150% sát thương cận chiến (½ vs Boss); tắt phản đòn của mục tiêu. |
Phantom Menace | Đòn 7×7 lộ & đánh kẻ ẩn thân (300% ATK). |
Poisoning Weapon | Tẩm 1 độc mới lên vũ khí: +2%×Cấp sát thương cận chiến + self-buff theo loại độc (VD Pyrexia +15% crit dmg, Toxin hồi 1% SP/s...). Không lên Boss. |
Venom Pressure · Venom Impress | Đòn 1000% ATK ép chắc chắn 1 độc (tốn Poisoning Weapon) · Giảm kháng Độc mục tiêu 10%→50%. |
Poison Smoke | Vùng khói 5×5 — 50% mỗi 2s gây độc hiện tại lên địch (cần Poisoning Weapon). |
Cloaking Exceed · Hallucination Walk | Tàng hình di chuyển nhanh (mọi quái không thấy, chịu 1-3 hit) · +Flee 50→250 & né phép 10→50% (tốn 10% HP, hết buff bị ½ tốc/ASPD). |
Weapon Crush · Research / Create New Poison · Antidote | Phản công tước vũ khí sau khi đỡ · Mở khóa & chế 8 độc mới (+thời lượng EDP) · Giải độc mới. |
Rogue (Job 2)
Back Stab
Dịch ra sau lưng mục tiêu & đâm — sát thương cao, tỉ lệ Stun.
Cách tính (RENEWAL): 300% + 40%×Cấp ATK (Lv1 340% → Lv10 700%) + HIT bonus; Dagger 2 hit, Bow giảm ½. Điều kiện: Snatcher Lv4, Steal Coin Lv4.
Nguồn: iRO Wiki — Back Stab
Raid (Sightless Mind)
Đòn AoE 7×7 khi đang Hiding (Hiding bị hủy sau đó), tỉ lệ Blind/Stun.
Cách tính (RENEWAL): [50 + 150×Cấp]% ATK — Lv5 800%. Địch trúng nhận +30% sát thương 10s (15% vs Boss). Điều kiện: Tunnel Drive Lv2, Back Stab Lv2.
Nguồn: iRO Wiki — Raid / Sightless Mind
Tước đồ, sao chép & tiện ích (Rogue)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Plagiarism | Passive — tự sao chép kỹ năng sát thương cuối đối thủ dùng (cấp trần theo cấp Plagiarism); +1% ASPD/cấp. Không copy skill Trans/Job3/quái. |
Intimidate (Snatch) | Đánh 100% + 30%×Cấp rồi dịch chuyển cả 2 tới vị trí ngẫu nhiên (không PvP/WoE/Instance, được ở Guild Dungeon). |
Strip Weapon/Shield/Armor/Helm | Tước từng bộ phận (tỉ lệ 10%→30%, thời lượng 75→135s, theo chênh DEX). Vs quái: −ATK/DEF/VIT/INT. |
Snatcher · Steal Coin | Passive tự Steal khi đánh (7%→20.5%) · Cắp Zeny từ quái (1 lần/quái). |
Tunnel Drive · Close Confine | Di chuyển khi Hiding · Ghim mục tiêu tại chỗ 15s (+10 Flee bản thân). |
Gangster's Paradise · Compulsion Discount | 2+ Rogue ngồi cạnh → quái không đánh · Giảm giá mua NPC (tới 25%). |
Stalker (Chuyển sinh)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Full Strip (Full Divestment) | Tước đồng thời Vũ khí + Khiên + Giáp + Mũ trong 1 đòn (tỉ lệ 7%→15% + chênh DEX). Dùng được lên Boss; fail nếu mục tiêu có Full Chemical Protection. |
Chase Walk | Tàng hình nâng cao — không bị Sight/Ruwach lộ (Insect/Demon/Boss vẫn thấy). Mỗi 10s +STR (Rogue Spirit → 300s). Tốn SP ×5 trong WoE. |
Reject Sword (Counter Instinct) | Chỉ vs vũ khí Kiếm/Dao — đỡ 3 đòn tiếp (15%→75%), chịu ½ damage; vs quái phản lại phần ½ đó. |
Preserve | Khóa skill đã sao chép (Plagiarism) 10 phút — không bị ghi đè. Giữ qua đổi map/logout. |
Shadow Chaser (Job 3 — nhánh Rogue)
Triangle Shot
Bắn 3 mũi tên vào 1 mục tiêu — đòn sát thương tầm xa chủ lực (cung).
Cách tính (RENEWAL): (230%×Cấp + 3×AGI) × (BaseLv/100) ATK — Lv10 2300% + AGI, tầm 7→11 ô, tốn 3 tên. Điều kiện: Double Strafe Lv7.
Nguồn: iRO Wiki — Triangle Shot
Fatal Menace
Đòn đơn mục tiêu + AoE quanh, sau đó dịch chuyển caster & mục tiêu.
Cách tính (RENEWAL): (120%×Cấp + AGI×2) × (BaseLv/100) ATK; Dagger 2 hit. HIT bị phạt ở cấp thấp, +ở cấp cao. Điều kiện: Snatch (Intimidate) Lv5.
Nguồn: iRO Wiki — Fatal Menace
Sao chép, khống chế chiến trường & mặt nạ (Shadow Chaser)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Reproduce · Auto Shadow Spell | Nâng cấp Plagiarism — sao chép cả skill Job 3 (+30% SP khi dùng) · Tự động cast skill phép đã copy khi đánh (+MATK). |
Shadow Form · Deadly Infect | Gắn bóng — chuyển sát thương nhận vào sang mục tiêu (5→9 hit) · Lây trạng thái bất lợi của mình sang địch khi đánh/bị đánh. |
Manhole · Maelstrom | Hố sập nhốt mục tiêu (không đánh/skill được, tối đa 3 hố, PvP/WoE) · Xoáy 5×5 nuốt skill mặt đất (hồi SP theo cấp skill nuốt). |
Chaos Panic · Bloody Lust | Vùng 5×5 gây Chaos (đi loạn, quái đổi mục tiêu) · Vùng 7×7 ép mọi kẻ vào Frenzy (ra khỏi vùng thì cạn SP). |
Feint Bomb · Dimensional Door · Escape | Đặt hình nộm nổ 5×5 & lùi/ẩn · Cổng dịch chuyển ngẫu nhiên · Lùi nhanh + đặt Ankle Snare. |
Masquerade (6 mặt nạ) | Debuff mặt nạ 3 ô: Enervation (−ATK, xóa cầu khí) · Groomy (−ASPD/HIT, mất mount/pet) · Ignorance (chặn active skill, rút SP) · Laziness (−Flee, +niệm, +SP cost) · Unlucky (−Crit/Perfect Dodge, tốn zeny dùng skill + Poison/Blind/Silence) · Weakness (−MaxHP, tước khiên+vũ khí). |
Strip Accessory | Tước cả 2 phụ kiện (PvM: −20% DEX/LUK/INT). |
Double Attack
Improve Dodge
Envenom
Hiding
Steal
Detoxify
Back Slide
Throw Stone
Sand Attack
Venom Splasher
Cloaking
Enchant Poison
Poison React
Venom Dust
Katar Mastery
Right / Left Hand
Advanced Katar Mastery
Create Deadly Poison
Dark Illusion
Dark Claw (Dark Crow)
Phantom Menace
Poisoning Weapon
Venom Pressure
Venom Impress
Poison Smoke
Cloaking Exceed
Hallucination Walk
Weapon Crush
Research / Create New Poison
Antidote
Plagiarism
Intimidate (Snatch)
Strip Weapon/Shield/Armor/Helm
Snatcher
Steal Coin
Tunnel Drive
Close Confine
Gangster's Paradise
Compulsion Discount
Full Strip (Full Divestment)
Chase Walk
Reject Sword (Counter Instinct)
Preserve
Reproduce
Auto Shadow Spell
Shadow Form
Deadly Infect
Manhole
Maelstrom
Chaos Panic
Bloody Lust
Feint Bomb
Dimensional Door
Escape
Masquerade (6 mặt nạ)
Strip Accessory