Merchant
Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Merchant: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Nhánh Blacksmith/Whitesmith/Mechanic thiên vật lý cận chiến + xe đẩy + Madogear; nhánh Alchemist/Creator/Genetic thiên hóa học, triệu hồi & cây cối.
Merchant (Job 1)
Mammonite
Dùng sức mạnh của lòng tham giáng đòn mạnh vào 1 mục tiêu, tốn zeny mỗi lần — đòn đơn chủ lực của Merchant.
| Loại | Tấn công đơn mục tiêu — Vật lý cận chiến (chí mạng được) |
|---|---|
| Cấp / SP / Số hit (VietRO) | 10 / 5 / 2 |
| Thuộc tính / Zeny | Theo vũ khí · ~100×Cấp (VietRO giảm) |
Cách tính: 100% + 50%×Cấp ATK (Lv1 150% → Lv10 600%). Blacksmith học Unfair Trick giảm 10% zeny.
Nguồn: iRO Wiki — Mammonite · source VietRO battle.cpp
Cart Revolution
Vụt xe đẩy gây sát thương 3×3 quanh mục tiêu và đẩy lùi 2 ô. Bỏ qua kiểm tra chính xác.
| Loại | Tấn công cận chiến — Splash, Knockback (không chí mạng) |
|---|---|
| Cấp / SP / Knockback | 1 / 12 / 2 ô |
| Thuộc tính | Neutral (pseudo-element) |
Cách tính: [150 + 100 × (trọng lượng xe / tối đa)]% ATK → xe đầy = 250%. Cart Remodel (Genetic) tăng HIT.
Ứng dụng: đẩy người chơi ra khỏi Pneuma để phơi trước Acid Bomb.
Nguồn: iRO Wiki — Cart Revolution
Thương mại & xe đẩy (Merchant)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Crazy Uproar | Buff party: +4 STR & +30 ATK trong 5 phút (VietRO/renewal: lan party). Bị Quagmire hủy. |
Discount · Overcharge | Passive — giảm giá mua NPC tới −24% / tăng giá bán NPC tới +24% (Lv10). |
Pushcart · Vending | Dùng xe đẩy (8000 trọng tải, 100 ô) + tốc chạy 55→100% / Mở cửa hàng bán (3 + Cấp loại đồ). |
Enlarge Weight Limit · Item Appraisal | Passive +2000 trọng tải (Lv10) / Giám định vật phẩm chưa xác định. |
Blacksmith (Job 2)
Hammer Fall
Đập vũ khí xuống đất gây sát thương 7×7 và có tỉ lệ Stun. Tại VietRO đây là đòn AoE gây sát thương thật (official chỉ gây Stun).
| Loại | Tấn công mặt đất — Vật lý cận chiến, Splash (không chí mạng) |
|---|---|
| Cấp / SP / AoE (VietRO) | 5 / 10 / 7×7 |
| Tỉ lệ Stun | 30% → 70% (theo cấp) |
| Vũ khí | Dagger / Sword / Axe / Mace |
Cách tính (VietRO): (100 + 30×Cấp + STR)% ATK (VD Lv5 + STR 100 = 350%). Scale theo STR.
(100+30×Lv+STR)% và mở rộng AoE 5×5 → 7×7.Nguồn: iRO Wiki — Hammer Fall · source VietRO battle.cpp
Buff chiến đấu (Blacksmith)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Adrenaline Rush | Buff party (Axe/Mace): +ASPD (30% cho BS, 25% cho lớp khác) + HIT 5 + 3×Cấp + giảm 10% delay đánh. Thời lượng Cấp×30s. |
Power-Thrust (Over Thrust) | Buff party: +ATK — bản thân 5%→25%, đồng đội 5%→15% (VietRO/renewal: bỏ nguy cơ hỏng vũ khí). |
Weapon Perfection | Buff party: bỏ phạt sát thương theo kích thước (100% mọi size) trong 10→50s. |
Maximize Power | Toggle — mỗi đòn luôn gây ATK tối đa (không tính dao động overupgrade). Rút 1 SP mỗi 1→5s. |
Weaponry Research · Skin Tempering | Passive +ATK/HIT & tỉ lệ rèn · +kháng nguyên tố. VietRO: Skin Tempering 5% Neutral / 10% Fire mỗi cấp (gốc 1%N/4-5%F). |
Repair Weapon · Greed | Sửa trang bị hỏng (Ore/Iron/Steel/Oridecon tùy cấp vũ khí) · Nhặt toàn bộ đồ rơi 5×5 (cần ≥5 ô trống). |
Rèn & luyện kim | Smith Dagger/Sword/2H Sword/Axe/Mace/Spear/Knuckle + luyện Iron/Steel/Enchanted Stone/Oridecon; Ore Discovery nhặt quặng từ quái. |
Whitesmith (Chuyển sinh)
Cart Termination
Húc xe đẩy vào mục tiêu với lực cực lớn — đòn chủ lực Whitesmith. Sát thương tăng theo trọng lượng xe, có tỉ lệ Stun. Bỏ qua Guard/Parry/Cicada.
| Loại | Tấn công đơn mục tiêu — Vật lý cận chiến (không chí mạng) |
|---|---|
| Cấp / SP (VietRO) | 10 / 10 (gốc 15) |
| Tỉ lệ Stun / Zeny | 5%→50% / 600 + 100×Cấp |
| Điều kiện | Mammonite Lv10, Hammer Fall Lv5, Cart Boost Lv1 |
Cách tính (source VietRO): [trọng lượng xe ÷ (10×(16−Cấp))] × (80000 / trọng tải xe tối đa) − 100 %ATK. Với xe đầy 8000/8000, Lv10 (chia 60) ≈ 1333% ATK. Maximum Over Thrust cộng thêm tối đa +100% → tổng có thể ~1433%.
Nguồn: iRO Wiki — High Speed Cart Ram · source VietRO battle.cpp
Buff & tiện ích (Whitesmith)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Maximum Over Thrust | Buff bản thân: +ATK 20%→100% (Lv5), 3 phút. Ghi đè Power-Thrust thường (không cộng dồn), tốn zeny. Wears off khi đổi trang bị. |
Shattering Strike (Meltdown) | Buff — mỗi đòn có cơ hội phá vũ khí (1%→10%) / giáp (0.7%→7%) địch; với quái thì giảm ATK/DEF. Không lên Boss. |
Cart Boost | Buff — tăng mạnh tốc chạy khi mang xe (60s). Triệt tiêu Decrease AGI; không bị Slow Grace/Dispell. |
Upgrade Weapon | Nâng cấp vũ khí tại chỗ (Phracon/Emveretarcon/Oridecon). Job Lv 51+ mỗi cấp +0.5% tỉ lệ (tối đa +10% ở Job 70). Không áp cho vũ khí Lv5. |
Mechanic (Job 3 — nhánh Blacksmith)
Arm Cannon
Bắn pháo AoE tầm xa xuống vị trí — đòn cày chủ lực. Bỏ qua Flee.
| Loại | Tấn công diện rộng — Vật lý tầm xa (theo Cannon Ball) |
|---|---|
| Cấp / Tầm / AoE | 5 / 9 ô / 3×3 → 7×7 |
| Nguyên liệu | 1 Magic Gear Fuel + 1 Cannon Ball · cần Madogear |
Cách tính: Base × (BaseLv/100) ATK — Base 750% (Lv1) → 2150% (Lv5). Hard DEF & RES bị trừ thẳng vào damage (như Soft DEF). Thuộc tính theo Cannon Ball.
Nguồn: iRO Wiki — Arm Cannon
Axe Tornado
Xoáy rìu AoE 5×5~7×7 quanh thân, dồn 6 hit.
Cách tính: (Base + VIT) × (BaseLv/100) ATK — Base 380% (Lv1) → 1100% (Lv5); sau Axe Stomp: (Base + VIT×2). Vũ khí Axe. Cần đòn dồn 1 cụm 6 hit.
Nguồn: iRO Wiki — Axe Tornado
Đòn đơn & hệ Madogear (Mechanic)
| Kỹ năng | Công thức / Chi tiết |
|---|---|
Pile Bunker | (Base + STR) × BaseLv/100; Base 400/500/600% (Lv1-3). Vô hiệu hàng loạt buff (Assumptio, Kyrie, Guard, Reflect, Mental Strength, Prestige...). Cần Pile Bunker + Madogear. |
Boost Knuckle | (Base + DEX) × BaseLv/100; Base 300→1100% (Lv1-5), đơn mục tiêu tầm 11 ô. |
Vulcan Arm | (Base + DEX) × BaseLv/100; Base 140/280/420%, bắn nhanh liên thanh (tốn Vulcan Bullet). |
Flame Launcher | Hệ Lửa, AoE 5×5~9×9 + Burning. Base × (BaseLv/150); Base 600/900/1200%. |
Cold Slower / Ice Launcher | Hệ Nước AoE + Frozen/Freezing (bản đối xứng Flame Launcher). |
Magma Eruption | Phun dung nham AoE hệ Lửa + DoT (sát thương theo thời gian) lên vùng. |
Axe Boomerang | (Base + Trọng lượng rìu) × BaseLv/100; Base 300→500%, đẩy lùi. Dùng được trên Madogear. |
Power Swing | (Base + STR + DEX) × BaseLv/100; Base 400→1300%, 10% Stun 2s. |
Self Destruction | Tự nổ AoE (phá luôn Madogear): [(Cấp+1) × (Mainframe+8) × (SP + VIT) × BaseLv/100] + HP hiện tại. Tốn toàn bộ SP. |
| Hỗ trợ / trường / FAW | Chi tiết |
|---|---|
Analyze | Giảm DEF vật lý & phép mục tiêu 14/28/42% (kể cả Boss). |
Magnetic Field | Trói & rút SP mọi địch 5×5 (15s). Thoát bằng đòn hệ Đất/Quagmire; không dính người Hover. |
Neutral Barrier | Vùng 5×5 chặn đòn vật lý tầm xa + tăng DEF/MDEF 15-25%. Không chặn phép/status/Acid Bomb. |
Stealth Field | Vùng 5×5 khiến đồng đội miễn skill nhắm mục tiêu (rút 3% MaxSP/3s, −30% tốc). |
FAW Silver Sniper · FAW Magic Decoy | Đặt tháp tự động: Silver Sniper bắn vật lý (ATK 300→1300), Magic Decoy bắn bolt phép theo hệ. Tối đa 2 cái. |
Madogear License | Passive — mở Madogear: +ATK 15→75, giảm phạt tốc (Lv5 = 0%), +1500 trọng tải. |
Acceleration · Hover · Front/Back Slide | Cơ động Madogear: tăng tốc, bay né bẫy/skill đất, lướt 7 ô trước/sau. |
Repair · Infrared Scan | Hồi HP Madogear/FAW (4→23% MaxHP) · Lộ địch & −30% Flee vùng 15×15. |
Alchemist (Job 2)
Acid Terror
Ném acid vào mục tiêu — sát thương tầm xa, cơ hội phá giáp & gây Bleeding.
| Loại | Tấn công đơn mục tiêu — Vật lý tầm xa (bỏ qua Flee) |
|---|---|
| Cấp / SP / Tầm | 5 / 15 / 9 ô |
| Thuộc tính (VietRO) | Theo vũ khí (endow có tác dụng) |
| Điều kiện | Prepare Potion Lv5 |
Cách tính: [Base + Potion_Research×100]% ATK — Base 200%→1000% (Lv1→5). Bleeding 3%→15%, phá giáp 5%→45%. Nửa sát thương vs Boss.
Nguồn: iRO Wiki — Acid Terror · gitbook VietRO
Bomb (Demonstration)
Ném bình cháy tạo vùng lửa 3×3, gây sát thương hệ Lửa mỗi 0.5s, cơ hội phá vũ khí địch.
Cách tính: [Base + Potion_Research×10]% ATK/tick — Base 60%→300% (Lv1→5); phá vũ khí 3%→15%; tồn tại 40→60s. VietRO: bỏ yêu cầu Grenade Bottle.
Nguồn: iRO Wiki — Bomb (Demonstration)
Homunculus, triệu hồi & hỗ trợ (Alchemist)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Bioethics · Call Homunculus | (Quest) mở hệ Homunculus · Triệu hồi từ Embryo + Seed of Life. VietRO: cân bằng theo Revo-Classic. |
Vaporize · Resurrection | Thu hồi Homunculus (cần ≥80% HP) · Hồi sinh Homunculus (20%→100% HP, CD 140→20s). |
Summon Flora · Marine Sphere | Triệu hồi cây ăn thịt (Mandragora→Geographer, tối đa 5→1) · Marine Sphere tự nổ hệ Lửa (sát thương theo HP còn lại của quả cầu). |
Aid Potion | Ném thuốc hồi HP cho đồng đội (110%→150%). ×3 hiệu quả khi ném cho Homunculus. |
Chemical Protection | Bảo vệ Mũ/Khiên/Giáp/Vũ khí khỏi Strip & phá hủy (Cấp×2 phút, cần Glistening/Coating Bottle). |
Prepare Potion · Potion Research · Axe Mastery | Chế thuốc/hóa phẩm · +tỉ lệ chế & +hiệu quả hồi thuốc (tăng thẳng Acid Terror/Bomb) · +ATK Axe/Sword. |
Creator / Biochemist (Chuyển sinh)
Acid Demonstration (Acid Bomb)
Ném đồng thời acid + bom — đòn mạnh nhất Creator. Bỏ qua Flee & DEF, phụ thuộc INT của caster & VIT mục tiêu → khắc lớp VIT cao.
| Loại | Tấn công đơn mục tiêu — Vật lý tầm xa, bỏ qua Flee/DEF |
|---|---|
| Cấp / SP / Cooldown | 10 / 50 / 0.15s |
| Niệm / Tầm | Cố định 1s / 9 ô |
| Thuộc tính (VietRO) | Neutral cố định |
| Nguyên liệu / Điều kiện | 1 Acid Bottle + 1 Bottle Grenade · Acid Terror Lv5, Bomb Lv5 |
Cách tính (source VietRO): (200×Cấp + INT + VIT_mục_tiêu)% ATK → Lv10 ≈ 2000% + INT + VIT; giảm ½ khi đánh người chơi. Hard DEF bị trừ thẳng (như Soft DEF). Trượt trên mục tiêu 0 VIT.
Ứng dụng: tuyệt vời săn MVP (damage cao, chi phí thấp); phối Magic Strings giảm delay → DPS rất cao lên mục tiêu VIT cao (trừ hệ Ghost).
Nguồn: iRO Wiki — Acid Bomb · source VietRO battle.cpp (CR_ACIDDEMONSTRATION)
Hỗ trợ (Creator)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Aid Condensed Potion (Slim Pitcher) | Ném thuốc cô đặc hồi HP toàn đội 7×7 (110%→200%). Hồi cả người chơi đã chết trong vùng. |
Full Chemical Protection | Bảo vệ đồng thời cả 4 bộ phận (Mũ/Khiên/Giáp/Vũ khí) khỏi Strip/phá hủy (Cấp×2 phút). Tarot Chariot vẫn phá được. |
Aid Berserk Potion | (Spirit) Ném 2 Berserk Potion cho đồng đội bất kể lớp (cần Alchemist Spirit link; mục tiêu phải ≥Lv85). |
Genetic (Job 3 — nhánh Alchemist)
Cart Cannon
Bắn đạn từ xe đẩy — đòn đơn/Splash chủ lực. Bỏ qua Flee; Hard DEF & RES trừ thẳng vào damage.
| Loại | Tấn công — Vật lý tầm xa, Splash 3×3→7×7 (theo Cannon Ball) |
|---|---|
| Cấp / Tầm | 5 / (7 + Cấp) ô |
| Nguyên liệu / Điều kiện | 1 Cannon Ball · Cart Remodeling Lv2 |
Cách tính (RENEWAL): [Base + {Cấp×20×Cart_Remodel + INT×2×(6−Cấp)}] × (BaseLv/100) %ATK — Base 250%→1250% (Lv1→5). Cart Remodel càng cao càng mạnh. Elemental Converter không có tác dụng (dùng Cannon Ball để đổi hệ).
Nguồn: iRO Wiki — Cart Cannon
Spore Explosion
Gắn bào tử nổ lên mục tiêu, nổ Splash 3×3~11×11; địch trúng nhận +10% sát thương tầm xa 5s (Boss +5%).
Cách tính: (Base + INT) × (BaseLv/100) ATK — Base 600%→2400% (Lv1→10); có Wooden Fairy tăng mạnh (tới 5400%). Điều kiện: Special Pharmacy Lv4.
Nguồn: iRO Wiki — Spore Explosion
Cây cối, bẫy & xe đẩy (Genetic)
| Kỹ năng | Công thức / Chi tiết |
|---|---|
Cart Tornado | [Base + Cart_Remodel×50 + trọng lượng xe/(150−STR)]% ATK; Base 200→2000% (5×5). |
Crazy Weed (Crazy Vines) | Base × (BaseLv/100), đánh 2 lần; Base 800→1700%. AoE 9×9, quét sạch mọi skill mặt đất trong vùng. |
Hell's Plant | {Base + INT × Summon_Flora_Lv} × (BaseLv/100); cây quanh thân đánh 5×5 mỗi 0.3s. Hệ số khóa lúc cast. |
Demonic Fire | Vùng MATK hệ Lửa 5×5 + Burning; 130%→210% MATK. Nối tiếp bằng Fire Expansion. |
Fire Expansion | Ném vật lên Demonic Fire → tăng damage / khí độc (Purple Gas −50% ranged) / khói (Gray Smoke) / Acid Bomb 5×5 (Lv5). |
Thorn Trap · Wall of Thorns | Bẫy gai giữ chân + Base + INT/giây (Base 300→1100) · Tường gai chặn & đẩy lùi (bị đòn Lửa → thành Fire Wall). |
Blood Sucker · Mandragora Howling | Buff hút máu theo damage (1→9%) · Gào thét: −INT, rút SP, +Fixed Cast địch. Tỉ lệ = Base − (VIT+LUK)/5. |
Special Pharmacy · Cooking / Bom | Chế thuốc cao cấp (INT/DEX/LUK/Job) · Mix Cooking (+20 stat 5 phút), Create Bomb, Change Material. |
Illusion Doping · Sling Item | Ném rượu 100% sát thương + Hallucination (−50 HIT) · Ném vật phẩm áp hiệu ứng lên mục tiêu. |
Cart Remodeling · Cart Boost | Passive +trọng tải xe & HIT Cart Tornado · Buff +tốc chạy & +ATK (10→50). |
Crazy Uproar
Discount
Overcharge
Pushcart
Vending
Enlarge Weight Limit
Item Appraisal
Adrenaline Rush
Power-Thrust (Over Thrust)
Weapon Perfection
Maximize Power
Weaponry Research
Skin Tempering
Repair Weapon
Greed
Rèn & luyện kim
Maximum Over Thrust
Shattering Strike (Meltdown)
Cart Boost
Upgrade Weapon
Pile Bunker
Boost Knuckle
Vulcan Arm
Flame Launcher
Cold Slower / Ice Launcher
Magma Eruption
Axe Boomerang
Power Swing
Self Destruction
Analyze
Magnetic Field
Neutral Barrier
Stealth Field
FAW Silver Sniper
FAW Magic Decoy
Madogear License
Acceleration · Hover · Front/Back Slide
Repair
Infrared Scan
Bioethics
Call Homunculus
Vaporize
Resurrection
Summon Flora
Marine Sphere
Aid Potion
Chemical Protection
Prepare Potion
Potion Research
Axe Mastery
Aid Condensed Potion (Slim Pitcher)
Full Chemical Protection
Aid Berserk Potion
Cart Tornado
Crazy Weed (Crazy Vines)
Hell's Plant
Demonic Fire
Fire Expansion
Thorn Trap
Wall of Thorns
Blood Sucker
Mandragora Howling
Special Pharmacy
Cooking / Bom
Illusion Doping
Sling Item
Cart Remodeling
Cart Boost