Kỹ năng

Merchant

VietRO 2026-07-01 12 phút đọc
Số liệu tổng hợp từ iRO Wiki (bản RENEWAL) + đối chiếu source VietRO tại thời điểm viết, có thể sai lệch theo thời gian. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM. Mục Khác biệt VietRO ghi rõ chỗ server tinh chỉnh.

Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Merchant: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Nhánh Blacksmith/Whitesmith/Mechanic thiên vật lý cận chiến + xe đẩy + Madogear; nhánh Alchemist/Creator/Genetic thiên hóa học, triệu hồi & cây cối.


Merchant (Job 1)

Mammonite Mammonite

Dùng sức mạnh của lòng tham giáng đòn mạnh vào 1 mục tiêu, tốn zeny mỗi lần — đòn đơn chủ lực của Merchant.

LoạiTấn công đơn mục tiêu — Vật lý cận chiến (chí mạng được)
Cấp / SP / Số hit (VietRO)10 / 5 / 2
Thuộc tính / ZenyTheo vũ khí · ~100×Cấp (VietRO giảm)

Cách tính: 100% + 50%×Cấp ATK (Lv1 150% → Lv10 600%). Blacksmith học Unfair Trick giảm 10% zeny.

Khác biệt VietRO: 1 hit → 2 hit (gộp damage ổn định hơn); giảm zeny mỗi đòn.

Nguồn: iRO Wiki — Mammonite · source VietRO battle.cpp

Cart Revolution Cart Revolution

Vụt xe đẩy gây sát thương 3×3 quanh mục tiêu và đẩy lùi 2 ô. Bỏ qua kiểm tra chính xác.

LoạiTấn công cận chiến — Splash, Knockback (không chí mạng)
Cấp / SP / Knockback1 / 12 / 2 ô
Thuộc tínhNeutral (pseudo-element)

Cách tính: [150 + 100 × (trọng lượng xe / tối đa)]% ATK → xe đầy = 250%. Cart Remodel (Genetic) tăng HIT.

Ứng dụng: đẩy người chơi ra khỏi Pneuma để phơi trước Acid Bomb.

Nguồn: iRO Wiki — Cart Revolution

Thương mại & xe đẩy (Merchant)

Kỹ năngChi tiết
Crazy Uproar Crazy UproarBuff party: +4 STR & +30 ATK trong 5 phút (VietRO/renewal: lan party). Bị Quagmire hủy.
Discount Discount · Overcharge OverchargePassive — giảm giá mua NPC tới −24% / tăng giá bán NPC tới +24% (Lv10).
Pushcart Pushcart · Vending VendingDùng xe đẩy (8000 trọng tải, 100 ô) + tốc chạy 55→100% / Mở cửa hàng bán (3 + Cấp loại đồ).
Enlarge Weight Limit Enlarge Weight Limit · Item Appraisal Item AppraisalPassive +2000 trọng tải (Lv10) / Giám định vật phẩm chưa xác định.

Blacksmith (Job 2)

Hammer Fall Hammer Fall

Đập vũ khí xuống đất gây sát thương 7×7 và có tỉ lệ Stun. Tại VietRO đây là đòn AoE gây sát thương thật (official chỉ gây Stun).

LoạiTấn công mặt đất — Vật lý cận chiến, Splash (không chí mạng)
Cấp / SP / AoE (VietRO)5 / 10 / 7×7
Tỉ lệ Stun30% → 70% (theo cấp)
Vũ khíDagger / Sword / Axe / Mace

Cách tính (VietRO): (100 + 30×Cấp + STR)% ATK (VD Lv5 + STR 100 = 350%). Scale theo STR.

Khác biệt VietRO: official Hammer Fall không gây sát thương (chỉ Stun); VietRO cho gây sát thương thật (100+30×Lv+STR)% và mở rộng AoE 5×5 → 7×7.

Nguồn: iRO Wiki — Hammer Fall · source VietRO battle.cpp

Buff chiến đấu (Blacksmith)

Kỹ năngChi tiết
Adrenaline Rush Adrenaline RushBuff party (Axe/Mace): +ASPD (30% cho BS, 25% cho lớp khác) + HIT 5 + 3×Cấp + giảm 10% delay đánh. Thời lượng Cấp×30s.
Over Thrust Power-Thrust (Over Thrust)Buff party: +ATK — bản thân 5%→25%, đồng đội 5%→15% (VietRO/renewal: bỏ nguy cơ hỏng vũ khí).
Weapon Perfection Weapon PerfectionBuff party: bỏ phạt sát thương theo kích thước (100% mọi size) trong 10→50s.
Maximize Power Maximize PowerToggle — mỗi đòn luôn gây ATK tối đa (không tính dao động overupgrade). Rút 1 SP mỗi 1→5s.
Weaponry Research Weaponry Research · Skin Tempering Skin TemperingPassive +ATK/HIT & tỉ lệ rèn · +kháng nguyên tố. VietRO: Skin Tempering 5% Neutral / 10% Fire mỗi cấp (gốc 1%N/4-5%F).
Repair Weapon Repair Weapon · Greed GreedSửa trang bị hỏng (Ore/Iron/Steel/Oridecon tùy cấp vũ khí) · Nhặt toàn bộ đồ rơi 5×5 (cần ≥5 ô trống).
Forging Rèn & luyện kimSmith Dagger/Sword/2H Sword/Axe/Mace/Spear/Knuckle + luyện Iron/Steel/Enchanted Stone/Oridecon; Ore Discovery nhặt quặng từ quái.

Whitesmith (Chuyển sinh)

Cart Termination Cart Termination

Húc xe đẩy vào mục tiêu với lực cực lớn — đòn chủ lực Whitesmith. Sát thương tăng theo trọng lượng xe, có tỉ lệ Stun. Bỏ qua Guard/Parry/Cicada.

LoạiTấn công đơn mục tiêu — Vật lý cận chiến (không chí mạng)
Cấp / SP (VietRO)10 / 10 (gốc 15)
Tỉ lệ Stun / Zeny5%→50% / 600 + 100×Cấp
Điều kiệnMammonite Lv10, Hammer Fall Lv5, Cart Boost Lv1

Cách tính (source VietRO): [trọng lượng xe ÷ (10×(16−Cấp))] × (80000 / trọng tải xe tối đa) − 100 %ATK. Với xe đầy 8000/8000, Lv10 (chia 60) ≈ 1333% ATK. Maximum Over Thrust cộng thêm tối đa +100% → tổng có thể ~1433%.

Khác biệt VietRO: SP tiêu hao 15 → 10. Càng nâng Pushcart / Cart Remodel (trọng tải xe lớn) & chất đầy xe → sát thương càng cao.

Nguồn: iRO Wiki — High Speed Cart Ram · source VietRO battle.cpp

Buff & tiện ích (Whitesmith)

Kỹ năngChi tiết
Maximum Over Thrust Maximum Over ThrustBuff bản thân: +ATK 20%→100% (Lv5), 3 phút. Ghi đè Power-Thrust thường (không cộng dồn), tốn zeny. Wears off khi đổi trang bị.
Shattering Strike Shattering Strike (Meltdown)Buff — mỗi đòn có cơ hội phá vũ khí (1%→10%) / giáp (0.7%→7%) địch; với quái thì giảm ATK/DEF. Không lên Boss.
Cart Boost Cart BoostBuff — tăng mạnh tốc chạy khi mang xe (60s). Triệt tiêu Decrease AGI; không bị Slow Grace/Dispell.
Weapon Refine Upgrade WeaponNâng cấp vũ khí tại chỗ (Phracon/Emveretarcon/Oridecon). Job Lv 51+ mỗi cấp +0.5% tỉ lệ (tối đa +10% ở Job 70). Không áp cho vũ khí Lv5.

Mechanic (Job 3 — nhánh Blacksmith)

Phần lớn kỹ năng Mechanic cần Madogear (Magic Gear) — cỗ máy chiến đấu, tiêu hao Magic Gear Fuel. Các đòn rìu (Axe Boomerang/Tornado/Power Swing) dùng được cả khi cưỡi Madogear.

Arm Cannon Arm Cannon

Bắn pháo AoE tầm xa xuống vị trí — đòn cày chủ lực. Bỏ qua Flee.

LoạiTấn công diện rộng — Vật lý tầm xa (theo Cannon Ball)
Cấp / Tầm / AoE5 / 9 ô / 3×3 → 7×7
Nguyên liệu1 Magic Gear Fuel + 1 Cannon Ball · cần Madogear

Cách tính: Base × (BaseLv/100) ATK — Base 750% (Lv1) → 2150% (Lv5). Hard DEF & RES bị trừ thẳng vào damage (như Soft DEF). Thuộc tính theo Cannon Ball.

Nguồn: iRO Wiki — Arm Cannon

Axe Tornado Axe Tornado

Xoáy rìu AoE 5×5~7×7 quanh thân, dồn 6 hit.

Cách tính: (Base + VIT) × (BaseLv/100) ATK — Base 380% (Lv1) → 1100% (Lv5); sau Axe Stomp: (Base + VIT×2). Vũ khí Axe. Cần đòn dồn 1 cụm 6 hit.

Nguồn: iRO Wiki — Axe Tornado

Đòn đơn & hệ Madogear (Mechanic)

Kỹ năngCông thức / Chi tiết
Pile Bunker Pile Bunker(Base + STR) × BaseLv/100; Base 400/500/600% (Lv1-3). Vô hiệu hàng loạt buff (Assumptio, Kyrie, Guard, Reflect, Mental Strength, Prestige...). Cần Pile Bunker + Madogear.
Boost Knuckle Boost Knuckle(Base + DEX) × BaseLv/100; Base 300→1100% (Lv1-5), đơn mục tiêu tầm 11 ô.
Vulcan Arm Vulcan Arm(Base + DEX) × BaseLv/100; Base 140/280/420%, bắn nhanh liên thanh (tốn Vulcan Bullet).
Flame Launcher Flame LauncherHệ Lửa, AoE 5×5~9×9 + Burning. Base × (BaseLv/150); Base 600/900/1200%.
Cold Slower Cold Slower / Ice LauncherHệ Nước AoE + Frozen/Freezing (bản đối xứng Flame Launcher).
Magma Eruption Magma EruptionPhun dung nham AoE hệ Lửa + DoT (sát thương theo thời gian) lên vùng.
Axe Boomerang Axe Boomerang(Base + Trọng lượng rìu) × BaseLv/100; Base 300→500%, đẩy lùi. Dùng được trên Madogear.
Power Swing Power Swing(Base + STR + DEX) × BaseLv/100; Base 400→1300%, 10% Stun 2s.
Self Destruction Self DestructionTự nổ AoE (phá luôn Madogear): [(Cấp+1) × (Mainframe+8) × (SP + VIT) × BaseLv/100] + HP hiện tại. Tốn toàn bộ SP.
Hỗ trợ / trường / FAWChi tiết
Analyze AnalyzeGiảm DEF vật lý & phép mục tiêu 14/28/42% (kể cả Boss).
Magnetic Field Magnetic FieldTrói & rút SP mọi địch 5×5 (15s). Thoát bằng đòn hệ Đất/Quagmire; không dính người Hover.
Neutral Barrier Neutral BarrierVùng 5×5 chặn đòn vật lý tầm xa + tăng DEF/MDEF 15-25%. Không chặn phép/status/Acid Bomb.
Stealth Field Stealth FieldVùng 5×5 khiến đồng đội miễn skill nhắm mục tiêu (rút 3% MaxSP/3s, −30% tốc).
Silver Sniper FAW Silver Sniper · Magic Decoy FAW Magic DecoyĐặt tháp tự động: Silver Sniper bắn vật lý (ATK 300→1300), Magic Decoy bắn bolt phép theo hệ. Tối đa 2 cái.
Mado License Madogear LicensePassive — mở Madogear: +ATK 15→75, giảm phạt tốc (Lv5 = 0%), +1500 trọng tải.
Acceleration Acceleration · Hover · Front/Back SlideCơ động Madogear: tăng tốc, bay né bẫy/skill đất, lướt 7 ô trước/sau.
Repair Repair · Infrared Scan Infrared ScanHồi HP Madogear/FAW (4→23% MaxHP) · Lộ địch & −30% Flee vùng 15×15.

Alchemist (Job 2)

Acid Terror Acid Terror

Ném acid vào mục tiêu — sát thương tầm xa, cơ hội phá giáp & gây Bleeding.

LoạiTấn công đơn mục tiêu — Vật lý tầm xa (bỏ qua Flee)
Cấp / SP / Tầm5 / 15 / 9 ô
Thuộc tính (VietRO)Theo vũ khí (endow có tác dụng)
Điều kiệnPrepare Potion Lv5

Cách tính: [Base + Potion_Research×100]% ATK — Base 200%→1000% (Lv1→5). Bleeding 3%→15%, phá giáp 5%→45%. Nửa sát thương vs Boss.

Khác biệt VietRO: tăng sát thương; thuộc tính theo vũ khí (endow ảnh hưởng); bỏ yêu cầu Acid Bottle.

Nguồn: iRO Wiki — Acid Terror · gitbook VietRO

Bomb Bomb (Demonstration)

Ném bình cháy tạo vùng lửa 3×3, gây sát thương hệ Lửa mỗi 0.5s, cơ hội phá vũ khí địch.

Cách tính: [Base + Potion_Research×10]% ATK/tick — Base 60%→300% (Lv1→5); phá vũ khí 3%→15%; tồn tại 40→60s. VietRO: bỏ yêu cầu Grenade Bottle.

Nguồn: iRO Wiki — Bomb (Demonstration)

Homunculus, triệu hồi & hỗ trợ (Alchemist)

Kỹ năngChi tiết
Bioethics Bioethics · Call Homunculus Call Homunculus(Quest) mở hệ Homunculus · Triệu hồi từ Embryo + Seed of Life. VietRO: cân bằng theo Revo-Classic.
Vaporize Vaporize · Homunculus Resurrection ResurrectionThu hồi Homunculus (cần ≥80% HP) · Hồi sinh Homunculus (20%→100% HP, CD 140→20s).
Summon Flora Summon Flora · Marine Sphere Marine SphereTriệu hồi cây ăn thịt (Mandragora→Geographer, tối đa 5→1) · Marine Sphere tự nổ hệ Lửa (sát thương theo HP còn lại của quả cầu).
Aid Potion Aid PotionNém thuốc hồi HP cho đồng đội (110%→150%). ×3 hiệu quả khi ném cho Homunculus.
Chemical Protection Chemical ProtectionBảo vệ Mũ/Khiên/Giáp/Vũ khí khỏi Strip & phá hủy (Cấp×2 phút, cần Glistening/Coating Bottle).
Prepare Potion Prepare Potion · Potion Research Potion Research · Axe Mastery Axe MasteryChế thuốc/hóa phẩm · +tỉ lệ chế & +hiệu quả hồi thuốc (tăng thẳng Acid Terror/Bomb) · +ATK Axe/Sword.

Creator / Biochemist (Chuyển sinh)

Acid Demonstration Acid Demonstration (Acid Bomb)

Ném đồng thời acid + bom — đòn mạnh nhất Creator. Bỏ qua Flee & DEF, phụ thuộc INT của caster & VIT mục tiêu → khắc lớp VIT cao.

LoạiTấn công đơn mục tiêu — Vật lý tầm xa, bỏ qua Flee/DEF
Cấp / SP / Cooldown10 / 50 / 0.15s
Niệm / TầmCố định 1s / 9 ô
Thuộc tính (VietRO)Neutral cố định
Nguyên liệu / Điều kiện1 Acid Bottle + 1 Bottle Grenade · Acid Terror Lv5, Bomb Lv5

Cách tính (source VietRO): (200×Cấp + INT + VIT_mục_tiêu)% ATK → Lv10 ≈ 2000% + INT + VIT; giảm ½ khi đánh người chơi. Hard DEF bị trừ thẳng (như Soft DEF). Trượt trên mục tiêu 0 VIT.

Khác biệt VietRO (EP04): thuộc tính đổi từ "theo hệ vũ khí" → Neutral cố định (endow trên vũ khí không còn đổi hệ sát thương). Bỏ qua Guard/Cicada/Flee/DEF; bị Kaupe/Pneuma/Flip Tatami chặn.

Ứng dụng: tuyệt vời săn MVP (damage cao, chi phí thấp); phối Magic Strings giảm delay → DPS rất cao lên mục tiêu VIT cao (trừ hệ Ghost).

Nguồn: iRO Wiki — Acid Bomb · source VietRO battle.cpp (CR_ACIDDEMONSTRATION)

Hỗ trợ (Creator)

Kỹ năngChi tiết
Slim Pitcher Aid Condensed Potion (Slim Pitcher)Ném thuốc cô đặc hồi HP toàn đội 7×7 (110%→200%). Hồi cả người chơi đã chết trong vùng.
Full Protection Full Chemical ProtectionBảo vệ đồng thời cả 4 bộ phận (Mũ/Khiên/Giáp/Vũ khí) khỏi Strip/phá hủy (Cấp×2 phút). Tarot Chariot vẫn phá được.
Berserk Pitcher Aid Berserk Potion(Spirit) Ném 2 Berserk Potion cho đồng đội bất kể lớp (cần Alchemist Spirit link; mục tiêu phải ≥Lv85).

Genetic (Job 3 — nhánh Alchemist)

Cart Cannon Cart Cannon

Bắn đạn từ xe đẩy — đòn đơn/Splash chủ lực. Bỏ qua Flee; Hard DEF & RES trừ thẳng vào damage.

LoạiTấn công — Vật lý tầm xa, Splash 3×3→7×7 (theo Cannon Ball)
Cấp / Tầm5 / (7 + Cấp) ô
Nguyên liệu / Điều kiện1 Cannon Ball · Cart Remodeling Lv2

Cách tính (RENEWAL): [Base + {Cấp×20×Cart_Remodel + INT×2×(6−Cấp)}] × (BaseLv/100) %ATK — Base 250%→1250% (Lv1→5). Cart Remodel càng cao càng mạnh. Elemental Converter không có tác dụng (dùng Cannon Ball để đổi hệ).

Nguồn: iRO Wiki — Cart Cannon

Spore Explosion Spore Explosion

Gắn bào tử nổ lên mục tiêu, nổ Splash 3×3~11×11; địch trúng nhận +10% sát thương tầm xa 5s (Boss +5%).

Cách tính: (Base + INT) × (BaseLv/100) ATK — Base 600%→2400% (Lv1→10); có Wooden Fairy tăng mạnh (tới 5400%). Điều kiện: Special Pharmacy Lv4.

Nguồn: iRO Wiki — Spore Explosion

Cây cối, bẫy & xe đẩy (Genetic)

Kỹ năngCông thức / Chi tiết
Cart Tornado Cart Tornado[Base + Cart_Remodel×50 + trọng lượng xe/(150−STR)]% ATK; Base 200→2000% (5×5).
Crazy Weed Crazy Weed (Crazy Vines)Base × (BaseLv/100), đánh 2 lần; Base 800→1700%. AoE 9×9, quét sạch mọi skill mặt đất trong vùng.
Hell's Plant Hell's Plant{Base + INT × Summon_Flora_Lv} × (BaseLv/100); cây quanh thân đánh 5×5 mỗi 0.3s. Hệ số khóa lúc cast.
Demonic Fire Demonic FireVùng MATK hệ Lửa 5×5 + Burning; 130%→210% MATK. Nối tiếp bằng Fire Expansion.
Fire Expansion Fire ExpansionNém vật lên Demonic Fire → tăng damage / khí độc (Purple Gas −50% ranged) / khói (Gray Smoke) / Acid Bomb 5×5 (Lv5).
Thorn Trap Thorn Trap · Wall of Thorns Wall of ThornsBẫy gai giữ chân + Base + INT/giây (Base 300→1100) · Tường gai chặn & đẩy lùi (bị đòn Lửa → thành Fire Wall).
Blood Sucker Blood Sucker · Mandragora Howling Mandragora HowlingBuff hút máu theo damage (1→9%) · Gào thét: −INT, rút SP, +Fixed Cast địch. Tỉ lệ = Base − (VIT+LUK)/5.
Special Pharmacy Special Pharmacy · Cooking/Bom Cooking / BomChế thuốc cao cấp (INT/DEX/LUK/Job) · Mix Cooking (+20 stat 5 phút), Create Bomb, Change Material.
Illusion Doping Illusion Doping · Sling Item Sling ItemNém rượu 100% sát thương + Hallucination (−50 HIT) · Ném vật phẩm áp hiệu ứng lên mục tiêu.
Cart Remodeling Cart Remodeling · Cart Boost Cart BoostPassive +trọng tải xe & HIT Cart Tornado · Buff +tốc chạy & +ATK (10→50).

Tổng kết VietRO cho nhánh Merchant: Blacksmith được Hammer Fall gây sát thương thật (7×7) & Mammonite 2 hit/giảm zeny; Whitesmith Cart Termination rẻ SP hơn; Alchemist/Creator có Acid Terror mạnh hơn & theo hệ vũ khí, Acid Demonstration Neutral cố định khắc VIT cao, Homunculus cân bằng theo Revo-Classic. Số liệu có thể sai lệch theo thời gian — liên hệ Admin/GM để đối chiếu.