Kỹ năng

Archer

VietRO 2026-07-01 18 phút đọc
Số liệu tổng hợp từ iRO Wiki (bản RENEWAL) + đối chiếu source VietRO tại thời điểm viết, có thể sai lệch theo thời gian. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM. Mục Khác biệt VietRO ghi rõ chỗ server tinh chỉnh.

Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Archer: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Nhánh Hunter/Sniper/Ranger thiên bẫy + Falcon (sát thương vật lý/misc), nhánh Bard/Dancer/Clown/Gypsy/Minstrel/Wanderer thiên hỗ trợ đội hình bằng nhạc.

Điểm chung VietRO: bỏ tiêu hao tên khi tấn công — chỉ cần mang 1 mũi tên theo người là bắn vô hạn.

Archer (Job 1)

Double Strafe Double Strafe

Bắn 2 mũi tên liên tiếp vào một mục tiêu — đòn tấn công đơn chủ lực của Archer, sát thương dồn thành 1 cụm (dù animation 2 phát).

LoạiTấn công đơn mục tiêu — Vật lý tầm xa (không chí mạng)
Cấp / SP10 / 12
Tầm / Delay / Cooldown(10 + Vulture's Eye) ô / 0.1s / 0.3s
Thuộc tính / Vũ khíTheo tên · Cung + Tên

Cách tính: 100% + 10%×(Cấp−1) ATK (Lv1 100% → Lv10 190%), tiêu 1 tên.

Ghi chú: toàn bộ sát thương dồn 1 cụm nên hưởng trọn Ranged ATK%, Expert Archer, bùa thuộc tính. Là điều kiện của Beast Strafing & Sharp Shooting.

Nguồn: iRO Wiki — Double Strafe

Arrow Shower Arrow Shower

Bắn mưa tên xuống một ô đất, sát thương diện rộng cho mọi kẻ địch trong vùng và đẩy lùi 2 ô.

LoạiTấn công mặt đất — Vật lý tầm xa, Splash (không chí mạng)
Cấp / SP10 / 15
Tầm / Vùng / Knockback(10 + Vulture's Eye) ô / 3×3 → 5×5 (Lv6+) / 2 ô
Điều kiệnDouble Strafe Lv5

Cách tính: 150% + 10%×(Cấp−1) ATK (Lv1 160% → Lv10 250%).

Ghi chú: hướng đẩy lùi theo vị trí địch so với người bắn. Có thể trúng kẻ Cloaking; đặc biệt dùng để dời bẫy (đẩy trap của Hunter đi, kể cả nhét trap xuống dưới quái).

Nguồn: iRO Wiki — Arrow Shower

Buff & Passive (Archer)

Kỹ năngChi tiết
Improve Concentration Improve ConcentrationBuff bản thân: tăng AGI & DEX 3%→12% (Lv1→10) trong 60→240s, đồng thời lộ diện kẻ ẩn 3×3. Chỉ cộng % trên DEX/AGI gốc + job bonus + DEX cơ bản của trang bị — không tính DEX từ card/enchant/refine. SP 25→70.
Owl's Eye Owl's EyePassive — DEX +1/cấp (Lv10 +10).
Vulture's Eye Vulture's EyePassive — cung: HIT +1/cấp & tầm bắn +1 ô/cấp (Lv10 +10/+10). Yêu cầu Owl's Eye Lv3.
Arrow Repel Arrow Repel(Quest) Mũi tên tích lực 150% ATK, đẩy lùi 6 ô. Niệm không thể gián đoạn.
Arrow Crafting Arrow Crafting(Quest) Chế tạo tên từ vật liệu (mỗi vật liệu → một loại tên: Fire/Silver/Steel Arrow...). Không dùng được khi trọng lượng ≥ 50%.

Hunter (Job 2)

Blitz Beat Blitz Beat

Ra lệnh Falcon bổ nhào tấn công mục tiêu 3×3. Sát thương Misc luôn trúng (bỏ qua Flee). Là kỹ năng được VietRO đại tu mạnh nhất của nhánh Hunter.

LoạiTấn công — Misc, luôn trúng (bỏ qua Flee)
Cấp / SP (VietRO)5 / 5·6·6·7·7 (giảm ½)
Tầm / Vùng / Số hit(5 + Vulture's Eye) ô / 3×3 / 1→5 (theo cấp)
Điều kiệnFalconry Mastery Lv1 · phải có Falcon

Cách tính (VietRO): (DEX + AGI + Steel_Crow×20 + 50) × 3, rồi nhân hệ số Cấp nhân vật (×BaseLv/100). Sát thương này gom 1 cụm bất kể số hit hiển thị.

Auto Blitz Beat: khi đánh thường bằng cung có tỉ lệ tự kích hoạt (không tốn SP). Tỉ lệ +1% mỗi 3 LUK; số hit tối đa phụ thuộc cấp Blitz & Job Level.

Khác biệt VietRO: công thức đổi từ (DEX/10 + AGI/2 + Lv×3 + 50)×2(DEX + AGI + SC×20 + 50)×3 (thưởng build full DEX/AGI + Steel Crow). Damage type vẫn Misc nhưng nay bị DEF giảm (theo RENEWAL), theo thuộc tính vũ khí (endow/bùa có hiệu lực) và bị Auto Guard chặn. SP giảm ½. Không hưởng Long Range ATK% hay Expert Archer.

Nguồn: iRO Wiki — Blitz Beat · source VietRO battle.cpp

Falcon & Passive (Hunter)

Kỹ năngChi tiết
Steel Crow Steel CrowPassive — tăng sát thương Blitz Beat & Falcon Assault. VietRO: +20/cấp (tối đa +200) — trực tiếp vào công thức Blitz (SC×20). Yêu cầu Blitz Beat Lv5.
Beast Bane Beast BanePassive — ATK +4/cấp (Lv10 +40) khi đánh quái Brute & Insect. Khi có Hunter Spirit link: thêm +1 ATK mỗi STR.
Falconry Mastery Falconry MasteryPassive — mở khóa dùng Falcon (thuê tại Hunter Guild). Yêu cầu Beast Bane Lv1.
Detect DetectFalcon dò lộ kẻ ẩn 7×7, tầm 3/5/7/9 ô. VietRO: nếu có Falcon còn phá hủy bẫy địch (không chỉ làm lộ) — công cụ phản bẫy PvP/WoE. Yêu cầu Improve Concentration Lv1.
Beast Strafing Beast Strafing(Spirit) Double bolt mạnh, chỉ dùng ngay sau Double Strafe & chỉ lên Brute/Insect. [50 + STR×8]% ATK — scale mạnh theo STR. Cần Hunter Spirit link.
Phantasmic Arrow Phantasmic Arrow(Quest) Mũi tên ảo 150% ATK, đẩy lùi 3 ô, không cần tên (tự tạo). Thuộc tính theo tên đang trang bị (không có tên → Neutral).

Trap Hệ thống Bẫy (Trap)

Bẫy đặt xuống đất, kích hoạt khi kẻ địch dẫm lên. Bẫy sát thương (Land Mine, Blast Mine, Claymore, Freezing) là Misc — luôn trúng, bỏ qua Flee và DEF. Nhánh Hunter kế thừa toàn bộ cho Sniper & Ranger.

Khác biệt VietRO — Bẫy pre-Renewal + không friendly fire:
  • Full damage mỗi mục tiêu (no split): sát thương KHÔNG chia đều theo số địch — gom quái càng đông vẫn full damage mỗi con → viable farm AoE.
  • Nổ nhiều lần (multi-trigger): bẫy không biến mất sau 1 lần, xử lý được nhiều địch.
  • "Bất tử" trước AoE: không bị Storm Gust/Meteor... của địch phá (bỏ HP bẫy). Chỉ mất khi hết lượt nổ / hết giờ / bị Remove Trap / Detect.
  • Giới hạn 25 bẫy + FIFO: đặt bẫy thứ 26 → bẫy cũ nhất tự gỡ, trả lại 1 Trap (không mất nguyên liệu).
  • Miễn nhiễm self + party + guild: chỉ địch (người ngoài) mới trúng bẫy.
BẫyThuộc tính / Hiệu ứngCông thức / Chi tiết
Land Mine Land MineĐất — sát thương + StunLv × DEX × (3 + BaseLv/100) × (1 + INT/35) ±10% + Trap_Research×40. Tồn tại 200→40s.
Blast Mine Blast MineGió — sát thương, Splash 3×3Cùng công thức Land Mine. Nổ khi hết giờ HOẶC bị dẫm. Bẫy duy nhất bị đánh thường đẩy lùi (+3 ô/đòn).
Claymore Trap Claymore TrapLửa — sát thương cao nhất, 5×5Lv × DEX × (3 + BaseLv/85) × (1.1 + INT/35) ±10% + Trap_Research×40. Bẫy mạnh nhất của Hunter.
Freezing Trap Freezing TrapNước — sát thương + FreezeATK + Trap_Research×40. Freeze 50%→90%, 6→18s. Không đóng băng Boss/Undead.
Ankle Snare Ankle SnareGiữ chân (bất động)Giữ Base(4→20s) − AGI/10. Địch bị giữ vẫn đánh/skill được. Phải Lv5 mới mở skill bắn của Ranger.
Skid Trap Skid TrapTrượt + đẩyĐẩy 6→10 ô rồi bất động 4s. Không đẩy Boss.
Sandman SandmanSleep 5×5Tỉ lệ 50%→90%, ngủ 18s. Không ngủ Boss.
Flasher FlasherBlind 3×3Tỉ lệ 50%→90%, mù 18s. Không mù Boss.
Shockwave Trap Shockwave TrapHút SPRút 20%→80% SP địch trong vùng.
Tiện ích bẫyChi tiết
Remove Trap Remove TrapGỡ bẫy (của mình hoặc Hunter khác), thu hồi 1 Trap.
Spring Trap Spring TrapFalcon kích nổ/gỡ bẫy từ xa (tầm 4→8 ô).
Talkie Box Talkie BoxBẫy hiển thị dòng chữ tùy chỉnh khi địch dẫm lên (600s).
VietRO — 2 hướng build Hunter:
  • Bow Build (cung): đánh thường trúng ô có bẫy → đẩy bẫy 2 ô theo hướng tên (dời bẫy về phía địch; qua ô có địch thì nổ ngay).
  • Dagger Build (dao găm): cầm dao → Blitz Beat & 13 loại bẫy được cộng sát thương × (1.5 + tinh_luyện×0.05) + ATK_dao×2. Falcon Assault KHÔNG hưởng buff này.

Nguồn: iRO Wiki — Hunter · gitbook & source VietRO


Sniper (Transcendent)

Sharp Shooting Focused Arrow Strike (Sharp Shooting)

Bắn mũi tên xuyên thấu — sát thương cho mục tiêu và mọi kẻ trên đường đạn (5×5). Luôn có cơ hội Critical với bonus ẩn.

LoạiTấn công — Vật lý tầm xa, xuyên/Splash 5×5
Cấp / SP5 / 16·18·20·22·24
Tầm / Niệm / Cooldown11 ô / 0.5s + 0.5s / 0.15s
Điều kiệnImprove Concentration Lv10, Double Strafe Lv5

Cách tính (VietRO/RENEWAL): (300 + 300×Cấp)% × (BaseLv/100) ATK → Lv1 600%, Lv5 1800%. Bỏ qua DEF & Flee của mục tiêu.

Ghi chú: có cơ hội Critical với bonus ẩn +300 Crit rate (RENEWAL) nhân với 1.5× Crit hiển thị, sau đó bị Critical Shield của địch trừ. Không hủy Camouflage khi bắn.

Nguồn: iRO Wiki — Sharp Shooting · source VietRO battle.cpp (SN_SHARPSHOOTING)

Falcon Assault Falcon Assault

Đòn Falcon mạnh nhất — phiên bản burst của Blitz Beat, sát thương đơn mục tiêu.

LoạiTấn công — Misc, luôn trúng (bỏ qua Flee)
Cấp / SP (VietRO)5 / 15·17·19·21·23 (giảm ½)
Tầm / Niệm / Delay9 ô / 0.5s + 0.5s / 0.5s
Điều kiệnSteel Crow Lv3, Vulture's Eye Lv5, Blitz Beat Lv5 · phải có Falcon

Cách tính (VietRO): lấy sát thương Blitz Beat Lv5 làm gốc rồi nhân hệ số (150 + 90×Cấp)% → Lv1 2.4x / Lv3 4.2x / Lv5 6.0x Blitz.

Khác biệt VietRO: multiplier Lv1/3/5 từ 2.2x/3.6x/5.0x → 2.4x/4.2x/6.0x (~+20% ở Lv5). SP giảm ½. Vẫn Misc nhưng nay bị DEF giảm (RENEWAL) & theo thuộc tính vũ khí (như Blitz Beat). Bỏ qua Guard/Defending Aura, không hưởng gear giảm sát thương. Không hưởng buff dao găm.

Nguồn: iRO Wiki — Falcon Assault · source VietRO battle.cpp

Buff (Sniper)

Kỹ năngChi tiết
True Sight Falcon Eyes / True SightBuff bản thân: +Damage Multiplier 2%→20%, +HIT 3→30, +Crit 1→10, và +5 tất cả chỉ số chính. VietRO: thời lượng 60s (×2, gốc 30s). Yêu cầu Owl/Vulture/Improve Concentration Lv10.
Wind Walker Wind WalkerBuff toàn party: +Move Speed & +Flee. VietRO (Lv10): Move +30% (×1.5), Flee +10 (×2), thời lượng 300s (5 phút). Không stack với Increase AGI (trừ Warg Rider). Yêu cầu Improve Concentration Lv9.

Ranger (Job 3)

Các bẫy riêng của Ranger (RA_*) giữ cơ chế RENEWAL gốc; các bẫy HT_* kế thừa từ Hunter theo cơ chế pre-RE của VietRO (xem mục Bẫy phía trên).

Arrow Storm Arrow Storm

Bắn cơn bão tên bao phủ 7×7 ~ 9×9 — đòn AoE chủ lực của Ranger.

LoạiTấn công diện rộng — Vật lý tầm xa
Cấp / Cooldown10 / (dùng lại sau cast delay)
Điều kiệnFear Breeze Lv1

Cách tính (RENEWAL): (200 + 180×Cấp)% × (BaseLv/100) ATK (~380% Lv1 → ~2000% Lv10). Có Fear Breeze nâng lên ~450%→2700%. Không hủy Camouflage khi bắn.

Nguồn: iRO Wiki — Arrow Storm

Aimed Bolt Aimed Bolt

Đòn đơn mục tiêu cực mạnh — gấp bội hiệu quả với địch đang bị trói (Ankle Snare / Electric Shocker / Wug Bite).

Cách tính (RENEWAL): (400 + 50×Cấp)% × (BaseLv/100) ATK/hit, 2~5 hit tùy kích cỡ mục tiêu (Nhỏ 5 / Vừa 3 / Lớn 2). Kết thúc sẽ gỡ trạng thái trói của mục tiêu. Điều kiện: Cluster Bomb Lv1, Fear Breeze Lv1.

Nguồn: iRO Wiki — Aimed Bolt

Warg, bẫy đặc biệt & tiện ích (Ranger)

Kỹ năngChi tiết
Fear Breeze Fear BreezeBuff cung: tỉ lệ đánh thường bắn thêm 2~5 mũi tên (multi-hit). Nền tảng dồn sát thương của Ranger.
Warg Strike Warg StrikeSói (Warg) lao cắn mục tiêu — (200×Cấp)% + Beast Bane bonus, luôn trúng.
Warg Bite Warg BiteSói cắn giữ chân địch (như bẫy trói) — mở combo Aimed Bolt tầm xa. Cần Warg.
Cluster Bomb Cluster BombBẫy ném Đất nổ ngay — [{(Trap_Research×DEX) + INT×5} × (1.5 + BaseLv/100)] × Trap%.
Electric Shocker Electric ShockerBẫy trói + rút SP; địch bị giữ (mở combo Aimed Bolt).
Firing Trap Fire / Icebound TrapBẫy Lửa (Burning) / Nước (Freezing): ATK 100% + [{(TrapLv×DEX) + INT×5} × (1.5 + BaseLv/100)] × (Trap_Research×20/100).
Research Trap Research TrapPassive — tăng sát thương & hiệu quả mọi bẫy (biến Trap_Research trong công thức); mở khóa Special Alloy Trap.
Camouflage CamouflageTàng hình cạnh tường; càng lâu càng +ATK & +Crit, -DEF. Bị lộ khi rời tường.
No Limits No Limits (Unlimit)Bỏ giới hạn Ranged ATK (nhân sát thương tầm xa mạnh) đổi lấy DEF/MDEF về ~0. Combo burst Arrow Storm/Aimed Bolt.
Detonator DetonatorKích nổ tức thì mọi bẫy Ranger đã đặt trong tầm.
Warg Dash Warg Ride / DashCưỡi Warg di chuyển nhanh; Warg Dash lao húc gây knockback.

Nguồn: iRO Wiki — Ranger


Bard (Job 2)

Musical Strike Melody Strike (Musical Strike)

Tấn công tầm xa bằng sóng âm — dùng được trong khi đang biểu diễn.

LoạiTấn công đơn mục tiêu — Vật lý tầm xa (không chí mạng)
Cấp / SP / Số hit5 / 12 / 1 (VietRO)
Tầm / Vũ khí9 ô / Nhạc cụ + Tên
Điều kiệnMusic Lessons Lv3

Cách tính (VietRO): 160%×Cấp ATK gộp 1 hit (Lv5 800%), kèm +5% Stun.

Khác biệt VietRO: gộp 2 hit → 1 hit; Lv5 310%(chia 2) → 800% (1 hit) + 5% Stun. Biến Melody Strike thành đòn tầm xa đáng dùng (ý tưởng: Bard/Dancer không chỉ để buff).

Nguồn: iRO Wiki — Musical Strike · gitbook VietRO

Bài hát & tiện ích (Bard)

Kỹ năngChi tiết
Magic Strings Magic Strings (Poem of Bragi)Bài hát mạnh nhất Bard: giảm thời gian niệm & after-cast delay toàn party 31×31. Cực mạnh cho lớp phép. VCT giảm ~Cấp×2%, delay giảm ~Cấp×3%.
Perfect Tablature Perfect Tablature (Whistle)Bài hát tăng Flee & Perfect Dodge toàn party 31×31.
Impressive Riff Impressive Riff (Assassin Cross)Bài hát tăng ASPD toàn party — cốt lõi cho DPS cận chiến.
Song of Lutie Song of Lutie (Apple of Idun)Bài hát tăng MaxHP & hồi HP toàn party.
Unbarring Octave Unbarring Octave (Frost Joker)Toàn màn hình — tỉ lệ Freeze. VietRO: 15%×Cấp (Lv5 75%), niệm cố định 1.5s, CD 8s. Đồng đội miễn nhiễm hoàn toàn + bong bóng chat 1/30 câu ngẫu nhiên.
Unchained Serenade Unchained Serenade (Dissonance)Vùng âm hỗn loạn 13×13 (VietRO) — Misc, luôn trúng, gây sát thương liên tục. Nền tảng học bài buff.
Music Lessons Music Lessons · Amp Amp · Encore EncorePassive tăng ATK nhạc cụ & hiệu quả bài hát · Dừng biểu diễn để di chuyển · Chơi lại bài gần nhất chỉ 1 SP.

Dancer (Job 2)

Slinging Arrow Slinging Arrow (Throw Arrow)

Đòn tầm xa của Dancer — bản đối xứng của Melody Strike.

Cách tính (VietRO): 160%×Cấp ATK gộp 1 hit (Lv5 800%), kèm +5% Bleeding. Dùng được khi đang biểu diễn. Vũ khí: Roi + Tên. Điều kiện: Dance Lessons Lv3.

Khác biệt VietRO: giống Melody Strike — 2 hit → 1 hit, Lv5 → 800%, thêm 5% Bleeding.

Điệu nhảy & tiện ích (Dancer)

Kỹ năngChi tiết
Lady Luck Lady Luck (Fortune's Kiss)Điệu nhảy tăng Critical toàn party 31×31 — cốt lõi cho build Crit.
Focus Ballet Focus Ballet (Humming)Điệu nhảy tăng HIT toàn party.
Gypsy's Kiss Gypsy's Kiss (Service For You)Tăng MaxSP & giảm SP tiêu hao toàn party — hỗ trợ lớp phép.
Slow Grace Slow Grace (Don't Forget Me)Debuff giảm Move Speed & ASPD địch. VietRO: 13×13 (gốc 9×9). Rất mạnh PvP/Boss.
Dazzler Dazzler (Scream)Toàn màn hình — tỉ lệ Stun. VietRO: 15%×Cấp (Lv5 75%), niệm cố định 1.5s, CD 8s, đồng đội miễn nhiễm + chat bubble 1/30 câu.
Hip Shaker Hip Shaker (Ugly Dance)Hút SP địch 13×13 (VietRO). Nền tảng học điệu nhảy buff.
Dance Lessons Dance LessonsPassive tăng ATK roi & hiệu quả điệu nhảy.

Ensemble (Bard + Dancer)

VietRO: Bard & Dancer chỉ cần ở trong 13×13 là cast được Ensemble (gốc phải đứng sát 3×3). Buff áp dụng cho cùng party + cùng guild. Clown/Gypsy có thể cast Ensemble một mình qua Skilled Special Singer.
EnsembleChi tiết
Down Tempo Down Tempo (Eternal Chaos)Giảm DEF địch về 0, vùng 13×13 (VietRO). Cực mạnh khi phối sát thương vật lý.
Loki's Wail Loki's Wail (Roki's Veil)Silence AoE 13×13 (VietRO). VietRO: thời lượng 6s (gốc 30s — giảm để cân bằng).
Lullaby LullabyRu ngủ địch 13×13 (VietRO).
Battle Theme Battle Theme (Drum on the Battlefield)Tăng ATK & DEF toàn party 31×31.
Harmonic Lick Harmonic Lick (Ring of Nibelungen)Tăng sát thương thuộc tính cho party đang cầm vũ khí có element.
Mental Sensing Mental Sensing (Rich Man Kim)Tăng EXP nhận được toàn party — luyện cấp nhóm.

Clown / Gypsy (Transcendent)

Arrow Vulcan Vulcan Arrow (Arrow Vulcan)

Bắn liên hoàn 9 mũi tên — đòn tấn công chủ lực & mạnh nhất của Clown/Gypsy.

LoạiTấn công đơn mục tiêu — Vật lý tầm xa (không chí mạng)
Cấp / SP / Số hit10 / 12~30 / 9
Tầm / Niệm / Cooldown (VietRO)9 ô / 1.5s / 1s
Điều kiệnArrow Shower Lv5, Melody Strike/Slinging Arrow Lv1, Double Strafe Lv5

Cách tính (VietRO): 180%×Cấp ATK tổng (9 hit) → Lv10 1800%.

Khác biệt VietRO: damage 1500% → 1800% (+20%); bỏ walk delay 2s (di chuyển ngay sau bắn); cooldown 1.5s → 1s. Vũ khí: Nhạc cụ/Roi + Tên.

Nguồn: iRO Wiki — Arrow Vulcan · gitbook VietRO

Tarot Card of Fate Tarot Card of Fate

Rút ngẫu nhiên 1 trong 14 lá bài, mỗi lá một hiệu ứng — Misc, bỏ qua Flee, chỉ tốn SP khi trúng.

Loại / TầmActive (Misc) / 9 ô
Tỉ lệ trúng (VietRO)16%×Cấp (Lv5 80%)
Niệm / Cooldown (VietRO)0.5s / 1s
Điều kiệnImprove Concentration Lv10, Unchained Serenade/Hip Shaker Lv3

Tỉ lệ ra lá (VietRO rebalance):

Tỉ lệHiệu ứng
THE FOOL1%Mục tiêu mất toàn bộ SP
THE MAGICIAN10%−50% MATK trong 30s
THE HIGH PRIESTESS11%Xóa toàn bộ buff
THE CHARIOT8%1000 sát thương + đập trang bị
STRENGTH10%−50% ATK trong 30s
THE LOVERS3%VietRO: địch không thể tấn công caster (skill/đánh thường) trong 10s
WHEEL OF FORTUNE3%2 hiệu ứng ngẫu nhiên
THE HANGED MAN7%Ankle Snare / Freeze / Stone
DEATH6%Coma + debuff
TEMPERANCE8%Confusion
THE DEVIL6%−25% ATK/MATK + Curse
THE TOWER8%Sát thương theo % MaxHP
THE STAR8%Stun
THE SUN11%Miễn Tarot kế tiếp + tất cả stat −20
Khác biệt VietRO: tỉ lệ trúng Lv5 40% → 80%; cooldown 3s → 1s; rebalance tỉ lệ ra lá (giảm FOOL/LOVERS vô dụng, tăng TOWER/STAR/DEVIL CC/damage); THE LOVERS đổi từ "heal địch 2000HP + teleport" (vô lý) → "địch không đánh được caster 10s".

Nguồn: iRO Wiki — Tarot Card of Fate · gitbook VietRO

Hỗ trợ (Clown / Gypsy)

Kỹ năngChi tiết
Skilled Special Singer Skilled Special SingerVietRO rework: self-buff cho phép cast bất kỳ Ensemble một mình không cần partner. Buff vô hạn, mất khi cast solo 1 ensemble / chết / logout. Cast có partner thì không tốn buff. CD 10s (gốc 60s).
Marionette Control Marionette ControlTruyền một phần STR/AGI/VIT/INT/DEX/LUK của bản thân cho 1 đồng đội cùng party (tầm 7 ô).
Wand of Hermode Wand of HermodeVùng 7×7 — đồng đội miễn nhiễm phép nhưng bị xóa toàn bộ buff. Dùng cẩn thận.
Sheltering Bliss Sheltering Bliss (Moonlit Water Mill)Ensemble tạo vùng 7×7 đẩy lùi kẻ địch đi vào (knockback 2 ô).

Minstrel / Wanderer (Job 3)

Nhiều kỹ năng WM_ mang cờ PvP-only (chỉ tác dụng lên người chơi) và cần Nhạc cụ / Roi. Sát thương phần lớn tính theo % MATK (Metallic Sound, Reverberation) hoặc % ATK (Severe Rainstorm, Great Echo).

Severe Rainstorm Severe Rainstorm

Trút mưa tên xuống 11×11, gây sát thương vật lý mỗi 0.3s trong ~3.3s (tổng 12 hit).

Loại / CấpTấn công mặt đất — Vật lý tầm xa / 5
Niệm / Cooldown0.5s + (1+0.5×Cấp)s / (4.5+0.5×Cấp)s
Vũ khíCung / Nhạc cụ / Roi + 10 Tên
Điều kiệnMelody Strike/Slinging Arrow Lv5

Cách tính (RENEWAL): Cung [{100×Cấp + (DEX+AGI)/2} × (BaseLv/100)]%; Nhạc cụ/Roi ×1.2 (120×Cấp). Thuộc tính theo tên.

Nguồn: iRO Wiki — Severe Rainstorm

Metallic Sound Metallic Sound

Sóng âm hệ Ma (Neutral magic) đơn mục tiêu — +50% sát thương lên địch đang ngủ.

Cách tính: [{Base + Voice_Lessons×60} × (BaseLv/100)]% MATK, 2 hit; Base 120%→1200% (Lv1→10). Địch Deep Sleep nhận ×1.5. Điều kiện: Reverberation Lv5.

Nguồn: iRO Wiki — Metallic Sound

Reverberation Reverberation

Đặt "quả bom âm" phát sóng cao tần — sát thương magic cho địch trong 5×5 khi kích hoạt.

Cách tính: [Base × (BaseLv/100)]% MATK; Base 1000%→2200% (Lv1→5). Tiêu 5 tên, thuộc tính theo tên. Điều kiện: Unchained Serenade/Hip Shaker Lv5.

Nguồn: iRO Wiki — Reverberation

Nhạc hợp xướng (Chorus) & hỗ trợ (Minstrel / Wanderer)

Kỹ năng Chorus mạnh hơn khi có nhiều Performer (Minstrel/Wanderer) cùng party.

Kỹ năngChi tiết
Great Echo Great EchoChorus — sát thương vật lý AoE 5×5→9×9. [Base × (BaseLv/100)]% ATK (750%→2750%), ×2 khi có Performer khác trong party. Tốn 2 Throat Lozenge.
Song of Mana Song of ManaChorus hồi SP toàn party mỗi 5s (càng nhiều Performer càng nhiều SP). Thời lượng Cấp×30s.
Lerad's Dew Lerad's DewChorus tăng MaxHP toàn party (200→1000 + theo số Performer). Không tác dụng khi đang Frenzy.
Dance with Warg Dance with a WargChorus: +Ranged Damage, +ASPD, −Fixed Cast toàn party. Tốn 1 Throat Lozenge.
Saturday Night Fever Saturday Night FeverChorus Frenzy (PvP): +ATK lớn nhưng −DEF/−Flee, rút HP/SP, chặn dùng item; >7 người dính → triệu Lord of Madness gây 9999 dmg.
Deep Sleep Lullaby Deep Sleep LullabyPvP — ru Deep Sleep địch quanh (AoE 11×11→19×19). Combo với Metallic Sound (×1.5 lên địch ngủ).
Voice Lessons Lesson (Voice Lessons)Passive — +MaxSP, +hồi SP mỗi 10s khi đứng yên; Lv5+ cho phép dùng skill job 3 khi đang biểu diễn bài job 2. Là hệ số nhân sát thương (Metallic Sound, Song of Destruction...).
Frigg's Song Frigg's SongBuff +MaxHP & hồi HP toàn party mỗi giây (AoE 7×7→15×15). Stack độc lập với cả Group A/B songs.
Siren's Voice Voice of SirenMê hoặc địch quanh (không hung hãn tới caster) tới khi bị đánh; Chance = Base + Voice_Lessons×2 + JobLv/2.
Poem of the Netherworld Poem of The NetherworldBất động 1 địch trong 3×3 (8→16s). Không lên Boss; gỡ bằng Status Recovery / Lion's Howl.

Nguồn: iRO Wiki — Minstrel/Wanderer


Tổng kết triết lý VietRO cho nhánh Archer: Hunter/Sniper và Bard/Dancer (Clown/Gypsy) sau 20 năm vẫn chủ yếu xài skill Archer → server biến Blitz Beat, Falcon Assault, Musical/Slinging Arrow, Arrow Vulcan thành công cụ sát thương mạnh & đáng dùng; đại tu hệ thống bẫy về cảm giác pre-Renewal (full damage, multi-trigger, không friendly fire) mở lối farm AoE và 2 hướng build (Cung / Dao găm). Số liệu có thể sai lệch theo thời gian — liên hệ Admin/GM để đối chiếu.