Archer
Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Archer: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Nhánh Hunter/Sniper/Ranger thiên bẫy + Falcon (sát thương vật lý/misc), nhánh Bard/Dancer/Clown/Gypsy/Minstrel/Wanderer thiên hỗ trợ đội hình bằng nhạc.
Archer (Job 1)
Double Strafe
Bắn 2 mũi tên liên tiếp vào một mục tiêu — đòn tấn công đơn chủ lực của Archer, sát thương dồn thành 1 cụm (dù animation 2 phát).
| Loại | Tấn công đơn mục tiêu — Vật lý tầm xa (không chí mạng) |
|---|---|
| Cấp / SP | 10 / 12 |
| Tầm / Delay / Cooldown | (10 + Vulture's Eye) ô / 0.1s / 0.3s |
| Thuộc tính / Vũ khí | Theo tên · Cung + Tên |
Cách tính: 100% + 10%×(Cấp−1) ATK (Lv1 100% → Lv10 190%), tiêu 1 tên.
Ghi chú: toàn bộ sát thương dồn 1 cụm nên hưởng trọn Ranged ATK%, Expert Archer, bùa thuộc tính. Là điều kiện của Beast Strafing & Sharp Shooting.
Nguồn: iRO Wiki — Double Strafe
Arrow Shower
Bắn mưa tên xuống một ô đất, sát thương diện rộng cho mọi kẻ địch trong vùng và đẩy lùi 2 ô.
| Loại | Tấn công mặt đất — Vật lý tầm xa, Splash (không chí mạng) |
|---|---|
| Cấp / SP | 10 / 15 |
| Tầm / Vùng / Knockback | (10 + Vulture's Eye) ô / 3×3 → 5×5 (Lv6+) / 2 ô |
| Điều kiện | Double Strafe Lv5 |
Cách tính: 150% + 10%×(Cấp−1) ATK (Lv1 160% → Lv10 250%).
Ghi chú: hướng đẩy lùi theo vị trí địch so với người bắn. Có thể trúng kẻ Cloaking; đặc biệt dùng để dời bẫy (đẩy trap của Hunter đi, kể cả nhét trap xuống dưới quái).
Nguồn: iRO Wiki — Arrow Shower
Buff & Passive (Archer)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Improve Concentration | Buff bản thân: tăng AGI & DEX 3%→12% (Lv1→10) trong 60→240s, đồng thời lộ diện kẻ ẩn 3×3. Chỉ cộng % trên DEX/AGI gốc + job bonus + DEX cơ bản của trang bị — không tính DEX từ card/enchant/refine. SP 25→70. |
Owl's Eye | Passive — DEX +1/cấp (Lv10 +10). |
Vulture's Eye | Passive — cung: HIT +1/cấp & tầm bắn +1 ô/cấp (Lv10 +10/+10). Yêu cầu Owl's Eye Lv3. |
Arrow Repel | (Quest) Mũi tên tích lực 150% ATK, đẩy lùi 6 ô. Niệm không thể gián đoạn. |
Arrow Crafting | (Quest) Chế tạo tên từ vật liệu (mỗi vật liệu → một loại tên: Fire/Silver/Steel Arrow...). Không dùng được khi trọng lượng ≥ 50%. |
Hunter (Job 2)
Blitz Beat
Ra lệnh Falcon bổ nhào tấn công mục tiêu 3×3. Sát thương Misc luôn trúng (bỏ qua Flee). Là kỹ năng được VietRO đại tu mạnh nhất của nhánh Hunter.
| Loại | Tấn công — Misc, luôn trúng (bỏ qua Flee) |
|---|---|
| Cấp / SP (VietRO) | 5 / 5·6·6·7·7 (giảm ½) |
| Tầm / Vùng / Số hit | (5 + Vulture's Eye) ô / 3×3 / 1→5 (theo cấp) |
| Điều kiện | Falconry Mastery Lv1 · phải có Falcon |
Cách tính (VietRO): (DEX + AGI + Steel_Crow×20 + 50) × 3, rồi nhân hệ số Cấp nhân vật (×BaseLv/100). Sát thương này gom 1 cụm bất kể số hit hiển thị.
Auto Blitz Beat: khi đánh thường bằng cung có tỉ lệ tự kích hoạt (không tốn SP). Tỉ lệ +1% mỗi 3 LUK; số hit tối đa phụ thuộc cấp Blitz & Job Level.
(DEX/10 + AGI/2 + Lv×3 + 50)×2 → (DEX + AGI + SC×20 + 50)×3 (thưởng build full DEX/AGI + Steel Crow). Damage type vẫn Misc nhưng nay bị DEF giảm (theo RENEWAL), theo thuộc tính vũ khí (endow/bùa có hiệu lực) và bị Auto Guard chặn. SP giảm ½. Không hưởng Long Range ATK% hay Expert Archer.Nguồn: iRO Wiki — Blitz Beat · source VietRO battle.cpp
Falcon & Passive (Hunter)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Steel Crow | Passive — tăng sát thương Blitz Beat & Falcon Assault. VietRO: +20/cấp (tối đa +200) — trực tiếp vào công thức Blitz (SC×20). Yêu cầu Blitz Beat Lv5. |
Beast Bane | Passive — ATK +4/cấp (Lv10 +40) khi đánh quái Brute & Insect. Khi có Hunter Spirit link: thêm +1 ATK mỗi STR. |
Falconry Mastery | Passive — mở khóa dùng Falcon (thuê tại Hunter Guild). Yêu cầu Beast Bane Lv1. |
Detect | Falcon dò lộ kẻ ẩn 7×7, tầm 3/5/7/9 ô. VietRO: nếu có Falcon còn phá hủy bẫy địch (không chỉ làm lộ) — công cụ phản bẫy PvP/WoE. Yêu cầu Improve Concentration Lv1. |
Beast Strafing | (Spirit) Double bolt mạnh, chỉ dùng ngay sau Double Strafe & chỉ lên Brute/Insect. [50 + STR×8]% ATK — scale mạnh theo STR. Cần Hunter Spirit link. |
Phantasmic Arrow | (Quest) Mũi tên ảo 150% ATK, đẩy lùi 3 ô, không cần tên (tự tạo). Thuộc tính theo tên đang trang bị (không có tên → Neutral). |
Hệ thống Bẫy (Trap)
Bẫy đặt xuống đất, kích hoạt khi kẻ địch dẫm lên. Bẫy sát thương (Land Mine, Blast Mine, Claymore, Freezing) là Misc — luôn trúng, bỏ qua Flee và DEF. Nhánh Hunter kế thừa toàn bộ cho Sniper & Ranger.
- Full damage mỗi mục tiêu (no split): sát thương KHÔNG chia đều theo số địch — gom quái càng đông vẫn full damage mỗi con → viable farm AoE.
- Nổ nhiều lần (multi-trigger): bẫy không biến mất sau 1 lần, xử lý được nhiều địch.
- "Bất tử" trước AoE: không bị Storm Gust/Meteor... của địch phá (bỏ HP bẫy). Chỉ mất khi hết lượt nổ / hết giờ / bị Remove Trap / Detect.
- Giới hạn 25 bẫy + FIFO: đặt bẫy thứ 26 → bẫy cũ nhất tự gỡ, trả lại 1 Trap (không mất nguyên liệu).
- Miễn nhiễm self + party + guild: chỉ địch (người ngoài) mới trúng bẫy.
| Bẫy | Thuộc tính / Hiệu ứng | Công thức / Chi tiết |
|---|---|---|
Land Mine | Đất — sát thương + Stun | Lv × DEX × (3 + BaseLv/100) × (1 + INT/35) ±10% + Trap_Research×40. Tồn tại 200→40s. |
Blast Mine | Gió — sát thương, Splash 3×3 | Cùng công thức Land Mine. Nổ khi hết giờ HOẶC bị dẫm. Bẫy duy nhất bị đánh thường đẩy lùi (+3 ô/đòn). |
Claymore Trap | Lửa — sát thương cao nhất, 5×5 | Lv × DEX × (3 + BaseLv/85) × (1.1 + INT/35) ±10% + Trap_Research×40. Bẫy mạnh nhất của Hunter. |
Freezing Trap | Nước — sát thương + Freeze | ATK + Trap_Research×40. Freeze 50%→90%, 6→18s. Không đóng băng Boss/Undead. |
Ankle Snare | Giữ chân (bất động) | Giữ Base(4→20s) − AGI/10. Địch bị giữ vẫn đánh/skill được. Phải Lv5 mới mở skill bắn của Ranger. |
Skid Trap | Trượt + đẩy | Đẩy 6→10 ô rồi bất động 4s. Không đẩy Boss. |
Sandman | Sleep 5×5 | Tỉ lệ 50%→90%, ngủ 18s. Không ngủ Boss. |
Flasher | Blind 3×3 | Tỉ lệ 50%→90%, mù 18s. Không mù Boss. |
Shockwave Trap | Hút SP | Rút 20%→80% SP địch trong vùng. |
| Tiện ích bẫy | Chi tiết |
|---|---|
Remove Trap | Gỡ bẫy (của mình hoặc Hunter khác), thu hồi 1 Trap. |
Spring Trap | Falcon kích nổ/gỡ bẫy từ xa (tầm 4→8 ô). |
Talkie Box | Bẫy hiển thị dòng chữ tùy chỉnh khi địch dẫm lên (600s). |
- Bow Build (cung): đánh thường trúng ô có bẫy → đẩy bẫy 2 ô theo hướng tên (dời bẫy về phía địch; qua ô có địch thì nổ ngay).
- Dagger Build (dao găm): cầm dao → Blitz Beat & 13 loại bẫy được cộng
sát thương × (1.5 + tinh_luyện×0.05) + ATK_dao×2. Falcon Assault KHÔNG hưởng buff này.
Nguồn: iRO Wiki — Hunter · gitbook & source VietRO
Sniper (Transcendent)
Focused Arrow Strike (Sharp Shooting)
Bắn mũi tên xuyên thấu — sát thương cho mục tiêu và mọi kẻ trên đường đạn (5×5). Luôn có cơ hội Critical với bonus ẩn.
| Loại | Tấn công — Vật lý tầm xa, xuyên/Splash 5×5 |
|---|---|
| Cấp / SP | 5 / 16·18·20·22·24 |
| Tầm / Niệm / Cooldown | 11 ô / 0.5s + 0.5s / 0.15s |
| Điều kiện | Improve Concentration Lv10, Double Strafe Lv5 |
Cách tính (VietRO/RENEWAL): (300 + 300×Cấp)% × (BaseLv/100) ATK → Lv1 600%, Lv5 1800%. Bỏ qua DEF & Flee của mục tiêu.
Ghi chú: có cơ hội Critical với bonus ẩn +300 Crit rate (RENEWAL) nhân với 1.5× Crit hiển thị, sau đó bị Critical Shield của địch trừ. Không hủy Camouflage khi bắn.
Nguồn: iRO Wiki — Sharp Shooting · source VietRO battle.cpp (SN_SHARPSHOOTING)
Falcon Assault
Đòn Falcon mạnh nhất — phiên bản burst của Blitz Beat, sát thương đơn mục tiêu.
| Loại | Tấn công — Misc, luôn trúng (bỏ qua Flee) |
|---|---|
| Cấp / SP (VietRO) | 5 / 15·17·19·21·23 (giảm ½) |
| Tầm / Niệm / Delay | 9 ô / 0.5s + 0.5s / 0.5s |
| Điều kiện | Steel Crow Lv3, Vulture's Eye Lv5, Blitz Beat Lv5 · phải có Falcon |
Cách tính (VietRO): lấy sát thương Blitz Beat Lv5 làm gốc rồi nhân hệ số (150 + 90×Cấp)% → Lv1 2.4x / Lv3 4.2x / Lv5 6.0x Blitz.
Nguồn: iRO Wiki — Falcon Assault · source VietRO battle.cpp
Buff (Sniper)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Falcon Eyes / True Sight | Buff bản thân: +Damage Multiplier 2%→20%, +HIT 3→30, +Crit 1→10, và +5 tất cả chỉ số chính. VietRO: thời lượng 60s (×2, gốc 30s). Yêu cầu Owl/Vulture/Improve Concentration Lv10. |
Wind Walker | Buff toàn party: +Move Speed & +Flee. VietRO (Lv10): Move +30% (×1.5), Flee +10 (×2), thời lượng 300s (5 phút). Không stack với Increase AGI (trừ Warg Rider). Yêu cầu Improve Concentration Lv9. |
Ranger (Job 3)
Arrow Storm
Bắn cơn bão tên bao phủ 7×7 ~ 9×9 — đòn AoE chủ lực của Ranger.
| Loại | Tấn công diện rộng — Vật lý tầm xa |
|---|---|
| Cấp / Cooldown | 10 / (dùng lại sau cast delay) |
| Điều kiện | Fear Breeze Lv1 |
Cách tính (RENEWAL): (200 + 180×Cấp)% × (BaseLv/100) ATK (~380% Lv1 → ~2000% Lv10). Có Fear Breeze nâng lên ~450%→2700%. Không hủy Camouflage khi bắn.
Nguồn: iRO Wiki — Arrow Storm
Aimed Bolt
Đòn đơn mục tiêu cực mạnh — gấp bội hiệu quả với địch đang bị trói (Ankle Snare / Electric Shocker / Wug Bite).
Cách tính (RENEWAL): (400 + 50×Cấp)% × (BaseLv/100) ATK/hit, 2~5 hit tùy kích cỡ mục tiêu (Nhỏ 5 / Vừa 3 / Lớn 2). Kết thúc sẽ gỡ trạng thái trói của mục tiêu. Điều kiện: Cluster Bomb Lv1, Fear Breeze Lv1.
Nguồn: iRO Wiki — Aimed Bolt
Warg, bẫy đặc biệt & tiện ích (Ranger)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Fear Breeze | Buff cung: tỉ lệ đánh thường bắn thêm 2~5 mũi tên (multi-hit). Nền tảng dồn sát thương của Ranger. |
Warg Strike | Sói (Warg) lao cắn mục tiêu — (200×Cấp)% + Beast Bane bonus, luôn trúng. |
Warg Bite | Sói cắn giữ chân địch (như bẫy trói) — mở combo Aimed Bolt tầm xa. Cần Warg. |
Cluster Bomb | Bẫy ném Đất nổ ngay — [{(Trap_Research×DEX) + INT×5} × (1.5 + BaseLv/100)] × Trap%. |
Electric Shocker | Bẫy trói + rút SP; địch bị giữ (mở combo Aimed Bolt). |
Fire / Icebound Trap | Bẫy Lửa (Burning) / Nước (Freezing): ATK 100% + [{(TrapLv×DEX) + INT×5} × (1.5 + BaseLv/100)] × (Trap_Research×20/100). |
Research Trap | Passive — tăng sát thương & hiệu quả mọi bẫy (biến Trap_Research trong công thức); mở khóa Special Alloy Trap. |
Camouflage | Tàng hình cạnh tường; càng lâu càng +ATK & +Crit, -DEF. Bị lộ khi rời tường. |
No Limits (Unlimit) | Bỏ giới hạn Ranged ATK (nhân sát thương tầm xa mạnh) đổi lấy DEF/MDEF về ~0. Combo burst Arrow Storm/Aimed Bolt. |
Detonator | Kích nổ tức thì mọi bẫy Ranger đã đặt trong tầm. |
Warg Ride / Dash | Cưỡi Warg di chuyển nhanh; Warg Dash lao húc gây knockback. |
Nguồn: iRO Wiki — Ranger
Bard (Job 2)
Melody Strike (Musical Strike)
Tấn công tầm xa bằng sóng âm — dùng được trong khi đang biểu diễn.
| Loại | Tấn công đơn mục tiêu — Vật lý tầm xa (không chí mạng) |
|---|---|
| Cấp / SP / Số hit | 5 / 12 / 1 (VietRO) |
| Tầm / Vũ khí | 9 ô / Nhạc cụ + Tên |
| Điều kiện | Music Lessons Lv3 |
Cách tính (VietRO): 160%×Cấp ATK gộp 1 hit (Lv5 800%), kèm +5% Stun.
Nguồn: iRO Wiki — Musical Strike · gitbook VietRO
Bài hát & tiện ích (Bard)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Magic Strings (Poem of Bragi) | Bài hát mạnh nhất Bard: giảm thời gian niệm & after-cast delay toàn party 31×31. Cực mạnh cho lớp phép. VCT giảm ~Cấp×2%, delay giảm ~Cấp×3%. |
Perfect Tablature (Whistle) | Bài hát tăng Flee & Perfect Dodge toàn party 31×31. |
Impressive Riff (Assassin Cross) | Bài hát tăng ASPD toàn party — cốt lõi cho DPS cận chiến. |
Song of Lutie (Apple of Idun) | Bài hát tăng MaxHP & hồi HP toàn party. |
Unbarring Octave (Frost Joker) | Toàn màn hình — tỉ lệ Freeze. VietRO: 15%×Cấp (Lv5 75%), niệm cố định 1.5s, CD 8s. Đồng đội miễn nhiễm hoàn toàn + bong bóng chat 1/30 câu ngẫu nhiên. |
Unchained Serenade (Dissonance) | Vùng âm hỗn loạn 13×13 (VietRO) — Misc, luôn trúng, gây sát thương liên tục. Nền tảng học bài buff. |
Music Lessons · Amp · Encore | Passive tăng ATK nhạc cụ & hiệu quả bài hát · Dừng biểu diễn để di chuyển · Chơi lại bài gần nhất chỉ 1 SP. |
Dancer (Job 2)
Slinging Arrow (Throw Arrow)
Đòn tầm xa của Dancer — bản đối xứng của Melody Strike.
Cách tính (VietRO): 160%×Cấp ATK gộp 1 hit (Lv5 800%), kèm +5% Bleeding. Dùng được khi đang biểu diễn. Vũ khí: Roi + Tên. Điều kiện: Dance Lessons Lv3.
Điệu nhảy & tiện ích (Dancer)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Lady Luck (Fortune's Kiss) | Điệu nhảy tăng Critical toàn party 31×31 — cốt lõi cho build Crit. |
Focus Ballet (Humming) | Điệu nhảy tăng HIT toàn party. |
Gypsy's Kiss (Service For You) | Tăng MaxSP & giảm SP tiêu hao toàn party — hỗ trợ lớp phép. |
Slow Grace (Don't Forget Me) | Debuff giảm Move Speed & ASPD địch. VietRO: 13×13 (gốc 9×9). Rất mạnh PvP/Boss. |
Dazzler (Scream) | Toàn màn hình — tỉ lệ Stun. VietRO: 15%×Cấp (Lv5 75%), niệm cố định 1.5s, CD 8s, đồng đội miễn nhiễm + chat bubble 1/30 câu. |
Hip Shaker (Ugly Dance) | Hút SP địch 13×13 (VietRO). Nền tảng học điệu nhảy buff. |
Dance Lessons | Passive tăng ATK roi & hiệu quả điệu nhảy. |
Ensemble (Bard + Dancer)
| Ensemble | Chi tiết |
|---|---|
Down Tempo (Eternal Chaos) | Giảm DEF địch về 0, vùng 13×13 (VietRO). Cực mạnh khi phối sát thương vật lý. |
Loki's Wail (Roki's Veil) | Silence AoE 13×13 (VietRO). VietRO: thời lượng 6s (gốc 30s — giảm để cân bằng). |
Lullaby | Ru ngủ địch 13×13 (VietRO). |
Battle Theme (Drum on the Battlefield) | Tăng ATK & DEF toàn party 31×31. |
Harmonic Lick (Ring of Nibelungen) | Tăng sát thương thuộc tính cho party đang cầm vũ khí có element. |
Mental Sensing (Rich Man Kim) | Tăng EXP nhận được toàn party — luyện cấp nhóm. |
Clown / Gypsy (Transcendent)
Vulcan Arrow (Arrow Vulcan)
Bắn liên hoàn 9 mũi tên — đòn tấn công chủ lực & mạnh nhất của Clown/Gypsy.
| Loại | Tấn công đơn mục tiêu — Vật lý tầm xa (không chí mạng) |
|---|---|
| Cấp / SP / Số hit | 10 / 12~30 / 9 |
| Tầm / Niệm / Cooldown (VietRO) | 9 ô / 1.5s / 1s |
| Điều kiện | Arrow Shower Lv5, Melody Strike/Slinging Arrow Lv1, Double Strafe Lv5 |
Cách tính (VietRO): 180%×Cấp ATK tổng (9 hit) → Lv10 1800%.
Nguồn: iRO Wiki — Arrow Vulcan · gitbook VietRO
Tarot Card of Fate
Rút ngẫu nhiên 1 trong 14 lá bài, mỗi lá một hiệu ứng — Misc, bỏ qua Flee, chỉ tốn SP khi trúng.
| Loại / Tầm | Active (Misc) / 9 ô |
|---|---|
| Tỉ lệ trúng (VietRO) | 16%×Cấp (Lv5 80%) |
| Niệm / Cooldown (VietRO) | 0.5s / 1s |
| Điều kiện | Improve Concentration Lv10, Unchained Serenade/Hip Shaker Lv3 |
Tỉ lệ ra lá (VietRO rebalance):
| Lá | Tỉ lệ | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| THE FOOL | 1% | Mục tiêu mất toàn bộ SP |
| THE MAGICIAN | 10% | −50% MATK trong 30s |
| THE HIGH PRIESTESS | 11% | Xóa toàn bộ buff |
| THE CHARIOT | 8% | 1000 sát thương + đập trang bị |
| STRENGTH | 10% | −50% ATK trong 30s |
| THE LOVERS | 3% | VietRO: địch không thể tấn công caster (skill/đánh thường) trong 10s |
| WHEEL OF FORTUNE | 3% | 2 hiệu ứng ngẫu nhiên |
| THE HANGED MAN | 7% | Ankle Snare / Freeze / Stone |
| DEATH | 6% | Coma + debuff |
| TEMPERANCE | 8% | Confusion |
| THE DEVIL | 6% | −25% ATK/MATK + Curse |
| THE TOWER | 8% | Sát thương theo % MaxHP |
| THE STAR | 8% | Stun |
| THE SUN | 11% | Miễn Tarot kế tiếp + tất cả stat −20 |
Nguồn: iRO Wiki — Tarot Card of Fate · gitbook VietRO
Hỗ trợ (Clown / Gypsy)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Skilled Special Singer | VietRO rework: self-buff cho phép cast bất kỳ Ensemble một mình không cần partner. Buff vô hạn, mất khi cast solo 1 ensemble / chết / logout. Cast có partner thì không tốn buff. CD 10s (gốc 60s). |
Marionette Control | Truyền một phần STR/AGI/VIT/INT/DEX/LUK của bản thân cho 1 đồng đội cùng party (tầm 7 ô). |
Wand of Hermode | Vùng 7×7 — đồng đội miễn nhiễm phép nhưng bị xóa toàn bộ buff. Dùng cẩn thận. |
Sheltering Bliss (Moonlit Water Mill) | Ensemble tạo vùng 7×7 đẩy lùi kẻ địch đi vào (knockback 2 ô). |
Minstrel / Wanderer (Job 3)
Severe Rainstorm
Trút mưa tên xuống 11×11, gây sát thương vật lý mỗi 0.3s trong ~3.3s (tổng 12 hit).
| Loại / Cấp | Tấn công mặt đất — Vật lý tầm xa / 5 |
|---|---|
| Niệm / Cooldown | 0.5s + (1+0.5×Cấp)s / (4.5+0.5×Cấp)s |
| Vũ khí | Cung / Nhạc cụ / Roi + 10 Tên |
| Điều kiện | Melody Strike/Slinging Arrow Lv5 |
Cách tính (RENEWAL): Cung [{100×Cấp + (DEX+AGI)/2} × (BaseLv/100)]%; Nhạc cụ/Roi ×1.2 (120×Cấp). Thuộc tính theo tên.
Nguồn: iRO Wiki — Severe Rainstorm
Metallic Sound
Sóng âm hệ Ma (Neutral magic) đơn mục tiêu — +50% sát thương lên địch đang ngủ.
Cách tính: [{Base + Voice_Lessons×60} × (BaseLv/100)]% MATK, 2 hit; Base 120%→1200% (Lv1→10). Địch Deep Sleep nhận ×1.5. Điều kiện: Reverberation Lv5.
Nguồn: iRO Wiki — Metallic Sound
Reverberation
Đặt "quả bom âm" phát sóng cao tần — sát thương magic cho địch trong 5×5 khi kích hoạt.
Cách tính: [Base × (BaseLv/100)]% MATK; Base 1000%→2200% (Lv1→5). Tiêu 5 tên, thuộc tính theo tên. Điều kiện: Unchained Serenade/Hip Shaker Lv5.
Nguồn: iRO Wiki — Reverberation
Nhạc hợp xướng (Chorus) & hỗ trợ (Minstrel / Wanderer)
Kỹ năng Chorus mạnh hơn khi có nhiều Performer (Minstrel/Wanderer) cùng party.
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Great Echo | Chorus — sát thương vật lý AoE 5×5→9×9. [Base × (BaseLv/100)]% ATK (750%→2750%), ×2 khi có Performer khác trong party. Tốn 2 Throat Lozenge. |
Song of Mana | Chorus hồi SP toàn party mỗi 5s (càng nhiều Performer càng nhiều SP). Thời lượng Cấp×30s. |
Lerad's Dew | Chorus tăng MaxHP toàn party (200→1000 + theo số Performer). Không tác dụng khi đang Frenzy. |
Dance with a Warg | Chorus: +Ranged Damage, +ASPD, −Fixed Cast toàn party. Tốn 1 Throat Lozenge. |
Saturday Night Fever | Chorus Frenzy (PvP): +ATK lớn nhưng −DEF/−Flee, rút HP/SP, chặn dùng item; >7 người dính → triệu Lord of Madness gây 9999 dmg. |
Deep Sleep Lullaby | PvP — ru Deep Sleep địch quanh (AoE 11×11→19×19). Combo với Metallic Sound (×1.5 lên địch ngủ). |
Lesson (Voice Lessons) | Passive — +MaxSP, +hồi SP mỗi 10s khi đứng yên; Lv5+ cho phép dùng skill job 3 khi đang biểu diễn bài job 2. Là hệ số nhân sát thương (Metallic Sound, Song of Destruction...). |
Frigg's Song | Buff +MaxHP & hồi HP toàn party mỗi giây (AoE 7×7→15×15). Stack độc lập với cả Group A/B songs. |
Voice of Siren | Mê hoặc địch quanh (không hung hãn tới caster) tới khi bị đánh; Chance = Base + Voice_Lessons×2 + JobLv/2. |
Poem of The Netherworld | Bất động 1 địch trong 3×3 (8→16s). Không lên Boss; gỡ bằng Status Recovery / Lion's Howl. |
Nguồn: iRO Wiki — Minstrel/Wanderer
Improve Concentration
Owl's Eye
Vulture's Eye
Arrow Repel
Arrow Crafting
Steel Crow
Beast Bane
Falconry Mastery
Detect
Beast Strafing
Phantasmic Arrow
Blast Mine
Claymore Trap
Freezing Trap
Ankle Snare
Skid Trap
Sandman
Flasher
Shockwave Trap
Remove Trap
Spring Trap
Talkie Box
Falcon Eyes / True Sight
Wind Walker
Fear Breeze
Warg Strike
Warg Bite
Cluster Bomb
Electric Shocker
Fire / Icebound Trap
Research Trap
Camouflage
No Limits (Unlimit)
Detonator
Warg Ride / Dash
Magic Strings (Poem of Bragi)
Perfect Tablature (Whistle)
Impressive Riff (Assassin Cross)
Song of Lutie (Apple of Idun)
Unbarring Octave (Frost Joker)
Unchained Serenade (Dissonance)
Music Lessons
Amp
Encore
Lady Luck (Fortune's Kiss)
Focus Ballet (Humming)
Gypsy's Kiss (Service For You)
Slow Grace (Don't Forget Me)
Dazzler (Scream)
Hip Shaker (Ugly Dance)
Dance Lessons
Down Tempo (Eternal Chaos)
Loki's Wail (Roki's Veil)
Lullaby
Battle Theme (Drum on the Battlefield)
Harmonic Lick (Ring of Nibelungen)
Mental Sensing (Rich Man Kim)
Skilled Special Singer
Marionette Control
Wand of Hermode
Sheltering Bliss (Moonlit Water Mill)
Great Echo
Song of Mana
Lerad's Dew
Dance with a Warg
Saturday Night Fever
Deep Sleep Lullaby
Lesson (Voice Lessons)
Frigg's Song
Voice of Siren
Poem of The Netherworld