Mage
Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Mage: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Mọi sát thương phép tính theo % MATK.
Mage
Fire / Cold / Lightning Bolt
Ba phép "bolt" nền tảng — cùng cơ chế, khác nguyên tố: Fire Bolt (Lửa), Cold Bolt (Nước), Lightning Bolt (Sét). Mỗi cấp bắn thêm 1 tia, mỗi tia 100% MATK.
| Loại | Tấn công — đơn mục tiêu, phép |
|---|---|
| Cấp / SP | 10 / 10 + (Cấp × 2) |
| Niệm | Cố định 0.2 + 0.1×Cấp · Biến thiên 0.2 + 0.3×Cấp |
| Cast Delay | 1.4s |
Cách tính: Số tia = Cấp; mỗi tia = 100% MATK (Lv10 = 10 tia = 1000% MATK), dồn 1 cụm.
Ghi chú: nền tảng của build bolt; kết hợp Double Casting (Professor) và Spell Fist (Sorcerer). Cold Bolt cực mạnh khi mục tiêu bị đóng băng (thành hệ Nước Lv1).
Nguồn: Fire Bolt · Cold Bolt · Lightning Bolt
Soul Strike
Phép hệ Ma (Ghost) đơn mục tiêu, mỗi "hồn" 100% MATK; gây thêm sát thương lên Undead.
| Loại / SP | Tấn công đơn mục tiêu, phép Ghost / 18~42 |
|---|---|
| Cấp / Niệm / Delay | 10 / 0.5s / 1.4s |
| Điều kiện | Napalm Beat Lv4 |
Cách tính: số hit = ⌈Cấp/2⌉ (Lv10 = 5 hit), mỗi hit 100% MATK + %MATK bonus. Dồn 1 cụm.
Nguồn: iRO Wiki — Soul Strike
Fire Ball
Cầu lửa nổ 5×5 quanh mục tiêu; kẻ ở rìa vùng nhận 75% sát thương.
| Loại / SP | Tấn công diện rộng, phép Lửa / 25 |
|---|---|
| Cấp / Niệm / Delay | 10 / 0.2s + 0.8s / 0.7s |
| Điều kiện | Fire Bolt Lv4 |
Cách tính: 160% → 340% MATK (Lv1→10); rìa vùng ×75%.
Nguồn: iRO Wiki — Fire Ball
Fire Wall
Tường lửa 1×3 chặn & đẩy lùi 2 ô; mỗi lần chạm gây 50% MATK Lửa.
| Loại / SP | Tấn công mặt đất, phép Lửa / 40 |
|---|---|
| Cấp / Thời lượng | 10 / (Cấp+4)s hoặc (Cấp+2) hit |
| Điều kiện | Fire Ball Lv5, Sight Lv1 |
Ghi chú: tối đa 3 tường; đánh rất nhanh (~40-50 hit/giây); Boss & Undead không bị đẩy lùi (Undead xuyên qua — dùng Quagmire làm chậm để ăn đủ hit). Đứng yên/Frozen/Petrified thì tường không xử lý hit.
Nguồn: iRO Wiki — Fire Wall
Thunderstorm
Giáng sét 5×5 xuống vị trí chỉ định; mỗi hit 100% MATK Sét.
| Loại / SP | Tấn công diện rộng, phép Sét / 24 + (Cấp × 5) |
|---|---|
| Cấp / Niệm / Delay | 10 / 1.5s + (2.5+0.2×Cấp)s / 2s |
| Điều kiện | Lightning Bolt Lv4 |
Cách tính: số hit = Cấp, mỗi hit 100% MATK; dồn 1 cụm.
Nguồn: iRO Wiki — Thunderstorm
Napalm Beat
Phép Ma 3×3 — sát thương chia đều cho số mục tiêu trong vùng. 80% → 170% MATK (Lv1→10). Điều kiện: không.
Nguồn: iRO Wiki — Napalm Beat
Khống chế & phòng thủ (Mage)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Frost Diver | Phép Nước 110%→200% MATK, tỉ lệ đóng băng 38%→65% (theo MDEF mục tiêu). Frozen → mục tiêu thành hệ Nước Lv1 (yếu hệ Sét). Không đóng băng Boss/Undead. |
Stone Curse | Hóa đá 24%→60% (tốn 1 Red Gemstone). Hóa đá rút 1% HP/5s tới khi còn 25%. Không lên Boss/Undead. Đá → mục tiêu thành hệ Đất Lv1. |
Safety Wall | Ô chắn miễn mọi sát thương cận chiến tới khi hết độ bền/hết giờ (tốn Blue Gemstone). Độ bền theo Job Lv, INT, MaxSP; luôn chặn ít nhất 1 đòn. Không chồng lên Land Protector/Pneuma. Bị Ganbantein/Land Protector xóa. |
Sight | Cầu lửa quay quanh 7×7, lộ diện kẻ ẩn thân; dùng chung với Sightrasher. |
Energy Coat | Giảm sát thương nhận theo % SP còn lại (SP cao → giảm tới 30%), đổi lại rút SP mỗi lần trúng đòn. (Quest skill.) |
Increase SP Recovery | Passive — +SP hồi mỗi 10s khi đứng yên (Lv10 +30) & +hiệu quả item hồi SP (Lv10 +100%). |
Wizard
Storm Gust
Bão băng 11×11 gây sát thương Nước mỗi 0.5 giây và đóng băng hàng loạt — phép cày AoE biểu tượng của Wizard.
| Loại | Tấn công — diện rộng, phép Nước |
|---|---|
| Cấp / SP | 10 / 78 |
| Niệm / Delay / Cooldown | 1.5s + (4.3+0.2×Cấp)s / 1s / 4.5s (VietRO) |
| Điều kiện | Frost Diver Lv1, Jupitel Thunder Lv3 |
Cách tính (VietRO): mỗi hit 100 + (120 × Cấp) − 30 MATK; 5 hit, bão kéo dài 3s.
Ghi chú: mục tiêu đã Frozen không ăn thêm hit; không đóng băng Boss/Undead; Frozen làm mục tiêu yếu hệ Sét (kết Jupitel/LoV). Mỗi ô nổ lan 3×3 → AoE thực ~11×11.
+50×Lv → +120×Lv; giảm số hit 10 → 5 & thời gian bão 4.5s → 3s; cooldown 6s → 4.5s.Nguồn: iRO Wiki — Storm Gust
Meteor Storm
Mưa thiên thạch hệ Lửa rơi ngẫu nhiên trong vùng, mỗi thiên thạch nổ 125% MATK và có tỉ lệ Stun.
| Loại / SP | Tấn công diện rộng, phép Lửa / 20~64 |
|---|---|
| Niệm / Delay / Cooldown | 1.5s + 5.3s (VietRO) / 1s / 0.5s×Cấp (VietRO) |
| Vùng nổ / Điều kiện | 5 ô (VietRO) quanh mỗi thiên thạch / Thunderstorm 1, Sightrasher 2 |
Cách tính: mỗi thiên thạch 125% MATK; số thiên thạch tăng theo cấp. Xếp chồng được (nhiều Wizard cùng cast 1 chỗ không giảm hiệu quả).
Nguồn: iRO Wiki — Meteor Storm
Lord of Vermilion
Bão sét 11×11 gây sát thương Sét đều khắp vùng, có tỉ lệ Blind.
| Loại / SP | Tấn công diện rộng, phép Sét / 56 + (Cấp × 4) |
|---|---|
| Niệm / Delay / Cooldown | 1.5s + (6.5−0.2×Cấp)s / 1s / 3.5s (VietRO) |
| Điều kiện | Thunderstorm 1, Jupitel Thunder 5 |
Cách tính: [400 + 100×Cấp]% MATK (Lv10 1400%); VietRO dồn 5 hit (official 20 hit). Blind 4%→40%. Không xếp chồng; mục tiêu miễn 0.5s sau mỗi đợt.
Nguồn: iRO Wiki — Lord of Vermilion
Jupitel Thunder
Cầu sét đơn mục tiêu, mỗi shock 100% MATK Sét, đẩy lùi 2-7 ô. Số hit = 2 + Cấp (Lv10 = 12 hit). Không có cast delay → cast lại ngay. Điều kiện: Napalm Beat 1, Lightning Bolt 1.
Nguồn: iRO Wiki — Jupitel Thunder
Water Ball
Phóng loạt cầu nước vào 1 mục tiêu — cần đứng trên ô nước (Deluge / nước nông). Càng nhiều ô nước càng nhiều hit (Lv10 tới 100 cầu trên vùng 9×9 nước). 130%→400% MATK/hit. Điều kiện: Cold Bolt 1, Lightning Bolt 1.
Nguồn: iRO Wiki — Water Ball
Frost Nova
Nổ băng quanh thân gây sát thương Nước & đóng băng (kể cả mục tiêu hệ Nước). 73%→133% MATK; Frozen 38%→83%.
Nguồn: iRO Wiki — Frost Nova
Đất, cột lửa & tiện ích (Wizard)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Earth Spike | Chông đất đơn mục tiêu, mỗi chông 200% MATK Đất (số chông = Cấp). Đánh được kẻ ẩn thân. Không phải bolt (Double Casting/Spell Fist không tác dụng). |
Heaven's Drive | Chông đất diện rộng 5×5, mỗi loạt 125% MATK Đất; gỡ ẩn thân. Dễ dùng hơn Earth Spike (không cần target). |
Fire Pillar | Đặt cột lửa dưới đất (3×3→7×7), nổ khi quái bước vào: 50 + (MATK ÷ 5) mỗi hit, xuyên DEF. Tối đa 5 cột; đã bỏ tốn gemstone. |
Sightrasher | Bung Sight thành 8 hướng, sát thương Lửa 120%→300% MATK, đẩy lùi 2 ô (cần Sight đang bật). |
Ice Wall | Dựng tường băng chặn đường (độ bền 400→2200, giảm 50/giây). Chặn di chuyển quái; cell thành "snipable wall" (chắn skill diện rộng cast sau đó). Tắt trong WoE. |
Quagmire | Đầm lầy 5×5: −AGI/DEX & tốc chạy kẻ địch (tối đa −50% quái / −25% người), gỡ Increase AGI/Two-Hand Quicken/Adrenaline. Tối đa 3. |
Sense | Xem HP/SP/thuộc tính/size/race của quái (cả party thấy). Không dùng lên người chơi. |
High Wizard
Gravitational Field
Trường trọng lực 5×5 gây sát thương Vô tính liên tục (tốn 1 Blue Gemstone). Bỏ qua Flee/DEF, hữu ích với mục tiêu né cao / đang White Imprison.
| Loại / SP | Tấn công diện rộng, phép Vô tính / 50 + (Cấp × 10) |
|---|---|
| Niệm / Delay / Cooldown | 1s + 5s / 1s / 5s |
| Điều kiện | Quagmire 1, Stave Crasher 1, Mystical Amplification 10 |
Cách tính: [100 × Cấp]% MATK, số hit = 2×Cấp (Lv5 500% × 10 hit).
Nguồn: iRO Wiki — Gravitational Field
Napalm Vulcan
Napalm nâng cấp: phép Ma 3×3 nhiều hit, tỉ lệ gây Curse. 70%→350% MATK (số hit = Cấp). Điều kiện: Napalm Beat Lv5. (Trang wiki chưa verified — đối chiếu source nếu cần.)
Nguồn: iRO Wiki — Napalm Vulcan
Buff & bị động (High Wizard)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Mystical Amplification | Buff — tăng MATK của phép kế tiếp (Lv10 +50%). Chỉ cộng vào Status & Weapon MATK, tách biệt mọi modifier khác. Niệm cố định 0.75s. |
Soul Drain | Passive — +MaxSP (Lv10 +20%) & hút SP khi hạ quái bằng phép đơn mục tiêu (theo level quái). |
Stave Crasher (Magic Crasher) | Đòn đánh vật lý tầm xa dựa vũ khí (niệm rất nhanh). Skill Trans duy nhất Super Novice học được. |
Ganbantein | Active — 80% xóa mọi skill mặt đất tại 3×3 (Safety Wall, Land Protector, Storm Gust, Pneuma…). Tốn 1 Blue + 1 Yellow Gemstone. |
Sage → Professor
Double Casting (Double Bolt)
Buff — cho Fire/Cold/Lightning Bolt cơ hội phóng 2 lần (kể cả bolt từ Auto Spell/scroll/autocast).
| Loại / SP | Buff tự thân / 35 + (Cấp × 5) |
|---|---|
| Niệm / Thời lượng | 0.4s + 1s (VietRO 1s) / 5 phút (VietRO) |
| Điều kiện | Hindsight (Auto Spell) Lv1 |
Ghi chú: không kích hoạt nếu bolt đầu đã hạ mục tiêu. Kết hợp Sage Spirit → phóng bolt Lv10.
Nguồn: iRO Wiki — Double Bolt
Soul Siphon (Soul Burn)
Đốt sạch SP mục tiêu; ở cấp cao còn gây sát thương phép. Chỉ PvP. Thất bại → hiệu ứng dội lại người dùng.
| Loại / SP / Tầm | Chủ động / 70 + (Cấp × 10) / 10 ô |
|---|---|
| Điều kiện | Magic Rod 3, Dispell 3, Cast Cancel 5 |
Cách tính (VietRO): tỉ lệ (Lv5) 80%; thêm 1000% MATK (tính là vật lý, giảm bởi DEF). Thất bại: tự hút SP + tự gây damage.
Nguồn: iRO Wiki — Soul Siphon
Kiểm soát & hỗ trợ (Sage / Professor)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Free Cast | Passive — di chuyển & đánh khi đang niệm (Lv10: 75% tốc chạy, 100% ASPD). Vẫn bị ngắt niệm (nên cần Phen). |
Hindsight (Auto Spell) | Buff — đòn đánh thường tự phóng Bolt (chọn skill từ popup); bolt tốn 2/3 SP. VietRO: tỉ lệ 5%×Lv; cấp bolt = Lv/2 + 2 (Lv10 → bolt cấp 7). |
Magic Rod | Hấp thụ phép đơn nhắm vào mình, hồi SP. VietRO: rework thành buff tự động chặn (Lv5: 5 lần, 60s, hồi 100% SP phép bị chặn; cooldown 10s). |
Spell Breaker | Ngắt phép đang niệm của mục tiêu & hút SP; Lv5 thêm sát thương 2% MaxHP, hút nửa. Chặn được cả Boss (tỉ lệ giảm 10%). |
Cast Cancel | Tự hủy phép đang niệm, giữ lại phần SP (Lv5 90%). |
Dispell | Xóa hầu hết buff/status của mục tiêu (Lv5 100%, tốn 1 Yellow Gemstone). Nhiều buff đặc biệt miễn nhiễm (Ninja Aura, Golden Thiefbug…). Chủ lực PvP. |
Magnetic Earth (Land Protector) | Vô hiệu mọi phép mặt đất trong vùng 7×7→11×11 (Storm Gust, Meteor, Safety Wall, Pneuma…). Không chặn Trap & Grand Cross. Tốn 1 Blue + 1 Yellow Gemstone. |
Volcano | Ô đất Lửa 7×7: +10-20% sát thương Lửa, +ATK/MATK. Chặn Ice Wall. |
Deluge | Ô đất Nước 7×7: +sát thương Nước, +MaxHP; làm "nước nông" cho Water Ball; nhân đôi thời lượng Blinding Mist. |
Whirlwind (Violent Gale) | Ô đất Gió 7×7: +sát thương Gió, +Flee; kéo dài Fire Wall 50%. |
Endow (Blaze/Tsunami/Tornado/Quake) | Phù vũ khí sang Lửa/Nước/Gió/Đất + tăng sát thương phép hệ đó (tốn Point tương ứng). VietRO: buff cả party trên màn hình (SP 60). |
Study | Passive — +ATK & ASPD khi dùng Sách. VietRO: +7 ATK×Lv (từ 3), ASPD 1%×Lv, +tầm đánh 0.5 ô×Lv. |
Hocus-pocus (Abracadabra) | Phóng 1 kỹ năng ngẫu nhiên (skill người/quái/đặc biệt như Coma, Grim Reaper, Monster Chant…). Tốn 2 Yellow Gemstone. |
Foresight (Memorize) | Giảm 1/2 niệm biến thiên cho 5 phép kế tiếp. |
Soul Exhale (Soul Change) | Hoán đổi SP hiện tại giữa người dùng & mục tiêu (mất nửa SP hoán đổi). Cấp SP cho đồng đội hoặc rút SP đối thủ PvP. |
Mind Breaker | −soft MDEF nhưng +MATK mục tiêu. Không lên Boss/Undead. VietRO: thêm 100% gây Confusion. |
Fiber Lock (Spider Web) | Giăng tơ ghim mục tiêu & −50 Flee; trúng đòn Lửa → mục tiêu nhận 200% damage đòn đó & tơ vỡ. Tối đa 3 tơ (tốn 1 Cobweb). |
Blinding Mist (Wall of Fog) | Sương mù 5×3: gây Mù, −75% trúng skill đơn, −75% damage & −50 hit đòn tầm xa. Cast lên Deluge → x2 thời lượng. |
Indulge (HP Conversion) | Đổi 10% MaxHP lấy SP (Lv5 hồi 50% SP). VIT cao đổi được nhiều. |
Warlock (Job 3 — nhánh Wizard)
Comet
Thiên thạch khổng lồ hệ Vô tính nổ vùng 13×13 — sát thương AoE lớn nhất của Warlock, gây Magic Poison.
| Loại / SP | Tấn công diện rộng, phép Vô tính / 50 + (Cấp × 20) |
|---|---|
| Niệm / Delay / Cooldown | 2s + (5+Cấp)s / 1.5s / 20s |
| Điều kiện | Hell Inferno Lv3 (+ tích Spellbook) |
Cách tính: [2500 + 700×Cấp]% MATK × BaseLv÷100 (Lv1 3200% → Lv5 6000%), dồn 10 hit.
Nguồn: iRO Wiki — Comet
Crimson Rock
Thiên thạch Lửa đập xuống mục tiêu, nổ 7×7, đẩy lùi 3 ô.
| Loại / SP | Tấn công diện rộng, phép Lửa / 50 + (Cấp × 10) |
|---|---|
| Niệm / Delay / Cooldown | 1s + 5s / 0.5s / 5s |
| Điều kiện | Summon Fire Ball Lv1 |
Cách tính: [700 + 600×Cấp]% MATK × BaseLv÷100 (Lv1 1300% → Lv5 3700%), dồn 7 hit.
Nguồn: iRO Wiki — Crimson Rock
Chain Lightning
Tia sét nảy giữa nhiều mục tiêu (tối đa 5-9 lần theo cấp); mỗi lần nảy sát thương giảm dần.
| Loại / SP | Tấn công nảy, phép Sét / 70 + (Cấp × 10) |
|---|---|
| Niệm / Delay | 1s + (3+0.5×Cấp)s / 3s |
| Điều kiện | Summon Lightning Ball Lv1 |
Cách tính: [400 + 100×Cấp]% MATK × BaseLv÷100 (đòn đầu); mỗi lần nảy thêm cộng dồn theo số nảy còn lại. Sau nảy thứ 2, AoE thành 7×7.
Nguồn: iRO Wiki — Chain Lightning
Jack Frost
Phép Nước AoE quanh mục tiêu — mạnh gấp đôi khi mục tiêu đang Freezing (từ Frost Misty).
| Loại / SP | Tấn công diện rộng, phép Nước / 40 + (Cấp × 10) |
|---|---|
| Niệm / Delay / Cooldown | 1s + (1.5+0.5×Cấp)s / 1s / 4s |
| Điều kiện | Frost Misty Lv2 |
Cách tính: thường [1200 + 600×Cấp]% MATK; vs Freezing [1000 + 300×Cấp]% × ... cao hơn (Lv5 ~4200%) × BaseLv÷100.
Nguồn: iRO Wiki — Jack Frost
Earth Strain
Địa chấn hình quạt (15 ô dài) theo hướng mục tiêu, hệ Đất.
| Loại / SP | Tấn công hướng, phép Đất / 62 + (Cấp × 8) |
|---|---|
| Niệm / Delay / Cooldown | 1s + (Cấp+1)s / 0.5s / 7s |
| Điều kiện | Sienna Execrate Lv2 |
Cách tính (VietRO source): [2000 + 100×Cấp]% MATK × BaseLv÷100, dồn nhiều hit. Chỉ trúng địch trong tầm nhìn; tường/vật cản chặn đường; trúng được kẻ ẩn thân.
Nguồn: iRO Wiki — Earth Strain
Soul Expansion
Phép Ma AoE 3×3-5×5 — gấp đôi sát thương lên mục tiêu đang White Imprison.
| Loại / SP | Tấn công diện rộng, phép Ghost / 25 + (Cấp × 5) |
|---|---|
| Niệm / Delay | 2s / 0.5s |
| Điều kiện | Drain Life Lv1 |
Cách tính: [(1000 + 200×Cấp) + INT]% MATK × BaseLv÷100 (Lv1 1200% → Lv5 2000%), dồn 2 hit.
Nguồn: iRO Wiki — Soul Expansion
Tetra Vortex
Đòn tổng lực: 4 lốc xoáy 4 nguyên tố (dùng 4 Summon Ball) — mỗi hit gây status theo hệ orb (Burning/Freezing/Stun/Bleeding).
Cách tính: 1200% → 4800% MATK (Lv1→10), AoE mở rộng theo cấp. Điều kiện: Hell Inferno 5, Jack Frost 5, Chain Lightning 5, Earth Strain 5.
Nguồn: iRO Wiki — Tetra Vortex
Hell Inferno
Lửa + Bóng tối: 1 hit Lửa + 3 hit Shadow, gây Burning. Cách tính: Lửa [400×Cấp?] — thực tế Lửa 400-1800% + Shadow 600-3000% MATK (×BaseLv/100). Điều kiện: Crimson Rock Lv2.
Nguồn: iRO Wiki — Hell Inferno
Drain Life
Hút HP mục tiêu (hệ Nước): [(200×Cấp) + INT]% MATK × BaseLv÷100, hút 8%→40% damage thành HP. Điều kiện: Radius Lv1.
Nguồn: iRO Wiki — Drain Life
Frost Misty
Sương giá AoE 7×7-11×11 gây Freezing (mở combo Jack Frost). 300%→700% MATK. Điều kiện: Summon Water Ball Lv1.
Nguồn: iRO Wiki — Frost Misty
Khống chế & tích phép (Warlock)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
White Imprison | Nhốt mục tiêu (địch/đồng đội/bản thân) — bất động, chỉ nhận sát thương hệ Ma hoặc fixed damage. Hết giờ nhận 1 lượng fixed damage. Lên bản thân = 100%, 5s. Thời lượng vsPlayer 6-14s. |
Sienna Execrate | Hóa đá (Stone) diện rộng 3×3-7×7 (tốn 2 Red Gemstone). Không lên Boss/Undead. |
Marsh of Abyss | −tốc chạy, AGI, DEX mục tiêu; gỡ Increase AGI/Wind Walker. Không lên Boss. |
Stasis | Vùng lớn (tới 27×27) khóa niệm phép mọi người chơi trong ít nhất 5 giây (cả bản thân). Cooldown 5 phút. |
Recognized Spell | Buff — mọi phép gây sát thương tối đa, đổi lại +25% SP cost. Kéo dài 60-180s. |
Reading Spellbook | Đọc Spell Book để tích sẵn phép vào bộ nhớ (Mind Slots theo INT/Base Level/Freeze Spell); tối đa 7 phép. Trừ SP ngay khi tích. |
Release | Phóng nhanh 1 phép đã tích (Lv1) hoặc phóng các Summon Ball (Lv2). Phép mặt đất release → target là tâm. |
Freezing Spell | Passive — tăng Mind Slots để tích nhiều phép hơn (cần cho Comet/Tetra Vortex). |
Summon Fire/Lightning/Water/Stone Ball | Triệu cầu nguyên tố bay quanh (tối đa 5), dùng cho Release & Tetra Vortex; sát thương [50 + số cầu × 50]% MATK. |
Sorcerer (Job 3 — nhánh Sage)
Psychic Wave
Sóng tâm linh Vô tính AoE gây sát thương mỗi 0.5 giây trong vùng 7×7-11×11 — đánh 2 hit khi dùng Sách/Trượng. Có thể đổi hệ theo Tinh Linh đang triệu hồi.
| Loại / SP | Tấn công diện rộng, phép Vô tính / 48~78 |
|---|---|
| Niệm / Delay / Cooldown | (1.1−0.1×Cấp)s + (Cấp+7)s / 1s / 5s |
| Vùng / Điều kiện | 7×7→11×11 / Dispell Lv2 |
Cách tính: 70 × Cấp % MATK mỗi lần (Lv5 350%), kéo dài 1.5-3.5s. Tinh Linh (Passive Lv2) có thể phù hệ cho skill này.
Nguồn: iRO Wiki — Psychic Wave
Diamond Dust
Băng vỡ AoE hệ Nước, gây Crystallization; mạnh hơn nhiều khi có Endow Tsunami & ô Deluge.
| Loại / SP | Tấn công diện rộng, phép Nước / 44 + (Cấp × 6) |
|---|---|
| Niệm / Cooldown / Vùng | (1−0.2×Cấp)s + (4.5+0.5×Cấp)s / 5s / 7×7→9×9 |
| Điều kiện | Deluge Lv3 |
Cách tính: [(Cấp+2) × INT + (Endow Tsunami Lv × 300)] × BaseLv÷100 %, dồn 5 hit.
Nguồn: iRO Wiki — Diamond Dust
Earth Grave
Chông đất đơn mục tiêu + AoE hệ Đất, gây Bleeding; scale mạnh theo INT & Endow Quake.
| Loại / SP | Tấn công, phép Đất / 28 + (Cấp × 4) |
|---|---|
| Niệm / Cooldown / Vùng | (2−0.2×Cấp)s + (2+0.2×Cấp)s / 5s / 7×7→9×9 |
| Điều kiện | Earth Spike Lv5 |
Cách tính: [(Cấp+2) × INT + (Endow Quake Lv × 300)] × BaseLv÷100 %, dồn 3 hit. Đánh được kẻ ẩn thân.
Nguồn: iRO Wiki — Earth Grave
Varetyr Spear
Giáo sét khổng lồ hệ Gió đơn mục tiêu + AoE, có Stun; mạnh hơn khi học cả Striking & Endow Tornado.
| Loại / SP | Tấn công, phép Gió / 60 + (Cấp × 5) |
|---|---|
| Cấp / Niệm / Cooldown | 10 / (2−0.2×Cấp)s + (3+0.1×Cấp)s / 5s |
| Điều kiện | Endow Quake Lv1, Whirlwind Lv4 |
Cách tính: [(Cấp+2) × INT ÷ 2 + (Endow Tornado Lv + Striking Lv) × 150] × BaseLv÷100 %, dồn 3 hit. (Chỉ MATK, bỏ qua MDEF — đổi từ hybrid ATK+MATK bản cũ.)
Nguồn: iRO Wiki — Varetyr Spear
Poison Buster (Poison Burst)
Kích nổ mục tiêu đang trúng độc, AoE 7×7, hệ Độc. 1300%→2500% MATK (mục tiêu dưới Cloud Poison nhận 1500%→3500%). Điều kiện: Killing Cloud Lv2.
Nguồn: iRO Wiki — Poison Burst
Cloud Kill (Killing Cloud)
Mây độc 7×7 gây sát thương Độc 3 lần/giây (40%→200% MATK) & áp Cloud Poison (−kháng Độc tới 25%, mở combo Poison Burst). Tối đa 1 mây. Điều kiện: Heaven's Drive Lv5.
Nguồn: iRO Wiki — Killing Cloud
Spell Fist
Nạp Bolt đang niệm vào đòn đánh thường — mỗi đòn phóng 1 bolt (phép cận chiến).
Cách tính: Cấp × 20 + Bolt_Lv × 100 % mỗi đòn (tốn 20 SP/đòn). Là phép cận chiến → bị Safety Wall/Guard chặn, chịu Shield Reflect, được Double Attack. Điều kiện: Hindsight Lv4.
Nguồn: iRO Wiki — Spell Fist
Hỗ trợ & khống chế (Sorcerer)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Warmer | Vùng ấm 7×7: hồi 1-5% HP/3s cho entity trong vùng & chống Frozen/Freezing/Crystallization. Heal được cả Undead/Frenzy/Madogear. |
Striking | Buff 1 mục tiêu: +ATK flat (20×Cấp) & +Perfect Hit; duy trì rút SP. (Cũng tăng Varetyr Spear.) |
Vacuum Extreme | Hút & ghim mọi địch trong AoE 3×3-7×7 (kể cả Boss), chặn di chuyển. Thời lượng giảm theo STR mục tiêu. (Bị tắt trong dungeon/Endless Tower.) |
Arrullo | Ru ngủ (Deep Sleep) diện rộng (tốn 1 Yellow Gemstone). Chỉ dùng trên map PvP/WoE. |
Fire Walk / Electric Walk | Rải vệt Lửa/Sét theo bước chân (mỗi ô 12s), nổ 60%→300% MATK khi quái chạm. Không hoạt động trên vùng enchanted. |
Hệ thống Tinh Linh nguyên tố (Elemental Spirit)
Đặc trưng của Sorcerer: triệu hồi Tinh Linh hỗ trợ tạm thời. 4 loại theo nguyên tố, cần catalyst tương ứng:
| Tinh Linh | Hệ | Nổi bật | Nguyên liệu (Lv1/2/3) |
|---|---|---|---|
Agni | Lửa | ATK, Hit | 3/6 Red Blood · 1 Flame Heart |
| Aqua | Nước | MATK, MDEF | 3/6 Crystal Blue · 1 Mystic Frozen |
| Ventus | Gió | MATK, Flee | 3/6 Wind of Verdure · 1 Rough Wind |
| Tera | Đất | ATK, DEF | 3/6 Green Live · 1 Great Nature |
| Kỹ năng điều khiển | Chi tiết |
|---|---|
Spirit Control | Đổi chế độ Tinh Linh: Lv1 Passive (buff chỉ số + phù hệ skill) · Lv2 Defensive (khiên/kháng) · Lv3 Offensive (tự đánh & autocast) · Lv4 hủy Tinh Linh. Cast lại cùng cấp → về Idle (Idle: Tinh Linh tự hồi 2% HP/SP mỗi 3s). |
Spirit Sympathy | Passive — +MaxHP/SP (VietRO +20%/cấp), +ATK/MATK cho Tinh Linh & giảm SP cost các skill triệu hồi (Lv5 −30%). |
Four Spirit Analysis | Tổng hợp/tách nguyên liệu nguyên tố (ore ↔ stone) để triệu hồi Tinh Linh. |
Nguồn tham khảo
- Số liệu công thức/bảng: iRO Wiki (bản RENEWAL) — đối chiếu source server VietRO cho nhánh Warlock/Sorcerer.
- Số liệu Khác biệt VietRO (Storm Gust, Meteor, Lord of Vermilion, Double Casting, Soul Burn…): tài liệu cân bằng nội bộ VietRO.
- Xem tổng quan nghề tại bài Nghề nghiệp — Mage.
Frost Diver
Stone Curse
Safety Wall
Sight
Energy Coat
Increase SP Recovery
Earth Spike
Heaven's Drive
Fire Pillar
Sightrasher
Ice Wall
Quagmire
Sense
Mystical Amplification
Soul Drain
Stave Crasher (Magic Crasher)
Ganbantein
Free Cast
Hindsight (Auto Spell)
Magic Rod
Spell Breaker
Cast Cancel
Dispell
Magnetic Earth (Land Protector)
Volcano
Deluge
Whirlwind (Violent Gale)
Endow (Blaze/Tsunami/Tornado/Quake)
Study
Hocus-pocus (Abracadabra)
Foresight (Memorize)
Soul Exhale (Soul Change)
Mind Breaker
Fiber Lock (Spider Web)
Blinding Mist (Wall of Fog)
Indulge (HP Conversion)
White Imprison
Sienna Execrate
Marsh of Abyss
Stasis
Recognized Spell
Reading Spellbook
Release
Freezing Spell
Summon Fire/Lightning/Water/Stone Ball
Warmer
Striking
Vacuum Extreme
Arrullo
Fire Walk / Electric Walk
Agni
Spirit Control
Spirit Sympathy
Four Spirit Analysis