Kỹ năng

Mage

VietRO 2026-07-01 20 phút đọc Cập nhật 07-07-2026
Số liệu tổng hợp từ iRO Wiki (bản RENEWAL) + đối chiếu source VietRO tại thời điểm viết, có thể sai lệch theo thời gian. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM. Mục Khác biệt VietRO ghi rõ chỗ server tinh chỉnh.

Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Mage: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Mọi sát thương phép tính theo % MATK.


Mage

Bolt Fire / Cold / Lightning Bolt

Ba phép "bolt" nền tảng — cùng cơ chế, khác nguyên tố: Fire Bolt (Lửa), Cold Bolt (Nước), Lightning Bolt (Sét). Mỗi cấp bắn thêm 1 tia, mỗi tia 100% MATK.

LoạiTấn công — đơn mục tiêu, phép
Cấp / SP10 / 10 + (Cấp × 2)
NiệmCố định 0.2 + 0.1×Cấp · Biến thiên 0.2 + 0.3×Cấp
Cast Delay1.4s

Cách tính: Số tia = Cấp; mỗi tia = 100% MATK (Lv10 = 10 tia = 1000% MATK), dồn 1 cụm.

Ghi chú: nền tảng của build bolt; kết hợp Double Casting (Professor) và Spell Fist (Sorcerer). Cold Bolt cực mạnh khi mục tiêu bị đóng băng (thành hệ Nước Lv1).

Nguồn: Fire Bolt · Cold Bolt · Lightning Bolt

Soul Strike Soul Strike

Phép hệ Ma (Ghost) đơn mục tiêu, mỗi "hồn" 100% MATK; gây thêm sát thương lên Undead.

Loại / SPTấn công đơn mục tiêu, phép Ghost / 18~42
Cấp / Niệm / Delay10 / 0.5s / 1.4s
Điều kiệnNapalm Beat Lv4

Cách tính: số hit = ⌈Cấp/2⌉ (Lv10 = 5 hit), mỗi hit 100% MATK + %MATK bonus. Dồn 1 cụm.

Nguồn: iRO Wiki — Soul Strike

Fire Ball Fire Ball

Cầu lửa nổ 5×5 quanh mục tiêu; kẻ ở rìa vùng nhận 75% sát thương.

Loại / SPTấn công diện rộng, phép Lửa / 25
Cấp / Niệm / Delay10 / 0.2s + 0.8s / 0.7s
Điều kiệnFire Bolt Lv4

Cách tính: 160% → 340% MATK (Lv1→10); rìa vùng ×75%.

Nguồn: iRO Wiki — Fire Ball

Fire Wall Fire Wall

Tường lửa 1×3 chặn & đẩy lùi 2 ô; mỗi lần chạm gây 50% MATK Lửa.

Loại / SPTấn công mặt đất, phép Lửa / 40
Cấp / Thời lượng10 / (Cấp+4)s hoặc (Cấp+2) hit
Điều kiệnFire Ball Lv5, Sight Lv1

Ghi chú: tối đa 3 tường; đánh rất nhanh (~40-50 hit/giây); Boss & Undead không bị đẩy lùi (Undead xuyên qua — dùng Quagmire làm chậm để ăn đủ hit). Đứng yên/Frozen/Petrified thì tường không xử lý hit.

Nguồn: iRO Wiki — Fire Wall

Thunderstorm Thunderstorm

Giáng sét 5×5 xuống vị trí chỉ định; mỗi hit 100% MATK Sét.

Loại / SPTấn công diện rộng, phép Sét / 24 + (Cấp × 5)
Cấp / Niệm / Delay10 / 1.5s + (2.5+0.2×Cấp)s / 2s
Điều kiệnLightning Bolt Lv4

Cách tính: số hit = Cấp, mỗi hit 100% MATK; dồn 1 cụm.

Nguồn: iRO Wiki — Thunderstorm

Napalm Beat Napalm Beat

Phép Ma 3×3 — sát thương chia đều cho số mục tiêu trong vùng. 80% → 170% MATK (Lv1→10). Điều kiện: không.

Nguồn: iRO Wiki — Napalm Beat

Khống chế & phòng thủ (Mage)

Kỹ năngChi tiết
Frost Diver Frost DiverPhép Nước 110%→200% MATK, tỉ lệ đóng băng 38%→65% (theo MDEF mục tiêu). Frozen → mục tiêu thành hệ Nước Lv1 (yếu hệ Sét). Không đóng băng Boss/Undead.
Stone Curse Stone CurseHóa đá 24%→60% (tốn 1 Red Gemstone). Hóa đá rút 1% HP/5s tới khi còn 25%. Không lên Boss/Undead. Đá → mục tiêu thành hệ Đất Lv1.
Safety Wall Safety WallÔ chắn miễn mọi sát thương cận chiến tới khi hết độ bền/hết giờ (tốn Blue Gemstone). Độ bền theo Job Lv, INT, MaxSP; luôn chặn ít nhất 1 đòn. Không chồng lên Land Protector/Pneuma. Bị Ganbantein/Land Protector xóa.
Sight SightCầu lửa quay quanh 7×7, lộ diện kẻ ẩn thân; dùng chung với Sightrasher.
Energy Coat Energy CoatGiảm sát thương nhận theo % SP còn lại (SP cao → giảm tới 30%), đổi lại rút SP mỗi lần trúng đòn. (Quest skill.)
Increase SP Recovery Increase SP RecoveryPassive — +SP hồi mỗi 10s khi đứng yên (Lv10 +30) & +hiệu quả item hồi SP (Lv10 +100%).

Wizard

Storm Gust Storm Gust

Bão băng 11×11 gây sát thương Nước mỗi 0.5 giây và đóng băng hàng loạt — phép cày AoE biểu tượng của Wizard.

LoạiTấn công — diện rộng, phép Nước
Cấp / SP10 / 78
Niệm / Delay / Cooldown1.5s + (4.3+0.2×Cấp)s / 1s / 4.5s (VietRO)
Điều kiệnFrost Diver Lv1, Jupitel Thunder Lv3

Cách tính (VietRO): mỗi hit 100 + (120 × Cấp) − 30 MATK; 5 hit, bão kéo dài 3s.

Ghi chú: mục tiêu đã Frozen không ăn thêm hit; không đóng băng Boss/Undead; Frozen làm mục tiêu yếu hệ Sét (kết Jupitel/LoV). Mỗi ô nổ lan 3×3 → AoE thực ~11×11.

Khác biệt VietRO: sát thương/hit tăng +50×Lv → +120×Lv; giảm số hit 10 → 5 & thời gian bão 4.5s → 3s; cooldown 6s → 4.5s.

Nguồn: iRO Wiki — Storm Gust

Meteor Storm Meteor Storm

Mưa thiên thạch hệ Lửa rơi ngẫu nhiên trong vùng, mỗi thiên thạch nổ 125% MATK và có tỉ lệ Stun.

Loại / SPTấn công diện rộng, phép Lửa / 20~64
Niệm / Delay / Cooldown1.5s + 5.3s (VietRO) / 1s / 0.5s×Cấp (VietRO)
Vùng nổ / Điều kiện5 ô (VietRO) quanh mỗi thiên thạch / Thunderstorm 1, Sightrasher 2

Cách tính: mỗi thiên thạch 125% MATK; số thiên thạch tăng theo cấp. Xếp chồng được (nhiều Wizard cùng cast 1 chỗ không giảm hiệu quả).

Khác biệt VietRO: vùng nổ mỗi thiên thạch 3 → 5 ô; cooldown 0.7s → 0.5s ×Cấp; niệm 6.3s → 5.3s; nhịp rơi thiên thạch 1s → 0.5s.

Nguồn: iRO Wiki — Meteor Storm

Lord of Vermilion Lord of Vermilion

Bão sét 11×11 gây sát thương Sét đều khắp vùng, có tỉ lệ Blind.

Loại / SPTấn công diện rộng, phép Sét / 56 + (Cấp × 4)
Niệm / Delay / Cooldown1.5s + (6.5−0.2×Cấp)s / 1s / 3.5s (VietRO)
Điều kiệnThunderstorm 1, Jupitel Thunder 5

Cách tính: [400 + 100×Cấp]% MATK (Lv10 1400%); VietRO dồn 5 hit (official 20 hit). Blind 4%→40%. Không xếp chồng; mục tiêu miễn 0.5s sau mỗi đợt.

Khác biệt VietRO: tăng sát thương & dồn số hit 20 → 5; cooldown 5s → 3.5s.

Nguồn: iRO Wiki — Lord of Vermilion

Jupitel Thunder Jupitel Thunder

Cầu sét đơn mục tiêu, mỗi shock 100% MATK Sét, đẩy lùi 2-7 ô. Số hit = 2 + Cấp (Lv10 = 12 hit). Không có cast delay → cast lại ngay. Điều kiện: Napalm Beat 1, Lightning Bolt 1.

Nguồn: iRO Wiki — Jupitel Thunder

Water Ball Water Ball

Phóng loạt cầu nước vào 1 mục tiêu — cần đứng trên ô nước (Deluge / nước nông). Càng nhiều ô nước càng nhiều hit (Lv10 tới 100 cầu trên vùng 9×9 nước). 130%→400% MATK/hit. Điều kiện: Cold Bolt 1, Lightning Bolt 1.

Nguồn: iRO Wiki — Water Ball

Frost Nova Frost Nova

Nổ băng quanh thân gây sát thương Nước & đóng băng (kể cả mục tiêu hệ Nước). 73%→133% MATK; Frozen 38%→83%.

Khác biệt VietRO: vùng 3×3 → 7×7.

Nguồn: iRO Wiki — Frost Nova

Đất, cột lửa & tiện ích (Wizard)

Kỹ năngChi tiết
Earth Spike Earth SpikeChông đất đơn mục tiêu, mỗi chông 200% MATK Đất (số chông = Cấp). Đánh được kẻ ẩn thân. Không phải bolt (Double Casting/Spell Fist không tác dụng).
Heaven's Drive Heaven's DriveChông đất diện rộng 5×5, mỗi loạt 125% MATK Đất; gỡ ẩn thân. Dễ dùng hơn Earth Spike (không cần target).
Fire Pillar Fire PillarĐặt cột lửa dưới đất (3×3→7×7), nổ khi quái bước vào: 50 + (MATK ÷ 5) mỗi hit, xuyên DEF. Tối đa 5 cột; đã bỏ tốn gemstone.
Sightrasher SightrasherBung Sight thành 8 hướng, sát thương Lửa 120%→300% MATK, đẩy lùi 2 ô (cần Sight đang bật).
Ice Wall Ice WallDựng tường băng chặn đường (độ bền 400→2200, giảm 50/giây). Chặn di chuyển quái; cell thành "snipable wall" (chắn skill diện rộng cast sau đó). Tắt trong WoE.
Quagmire QuagmireĐầm lầy 5×5: −AGI/DEX & tốc chạy kẻ địch (tối đa −50% quái / −25% người), gỡ Increase AGI/Two-Hand Quicken/Adrenaline. Tối đa 3.
Sense SenseXem HP/SP/thuộc tính/size/race của quái (cả party thấy). Không dùng lên người chơi.

High Wizard

Gravitational Field Gravitational Field

Trường trọng lực 5×5 gây sát thương Vô tính liên tục (tốn 1 Blue Gemstone). Bỏ qua Flee/DEF, hữu ích với mục tiêu né cao / đang White Imprison.

Loại / SPTấn công diện rộng, phép Vô tính / 50 + (Cấp × 10)
Niệm / Delay / Cooldown1s + 5s / 1s / 5s
Điều kiệnQuagmire 1, Stave Crasher 1, Mystical Amplification 10

Cách tính: [100 × Cấp]% MATK, số hit = 2×Cấp (Lv5 500% × 10 hit).

Nguồn: iRO Wiki — Gravitational Field

Napalm Vulcan Napalm Vulcan

Napalm nâng cấp: phép Ma 3×3 nhiều hit, tỉ lệ gây Curse. 70%→350% MATK (số hit = Cấp). Điều kiện: Napalm Beat Lv5. (Trang wiki chưa verified — đối chiếu source nếu cần.)

Nguồn: iRO Wiki — Napalm Vulcan

Buff & bị động (High Wizard)

Kỹ năngChi tiết
Mystical Amplification Mystical AmplificationBuff — tăng MATK của phép kế tiếp (Lv10 +50%). Chỉ cộng vào Status & Weapon MATK, tách biệt mọi modifier khác. Niệm cố định 0.75s.
Soul Drain Soul DrainPassive — +MaxSP (Lv10 +20%) & hút SP khi hạ quái bằng phép đơn mục tiêu (theo level quái).
Stave Crasher Stave Crasher (Magic Crasher)Đòn đánh vật lý tầm xa dựa vũ khí (niệm rất nhanh). Skill Trans duy nhất Super Novice học được.
Ganbantein GanbanteinActive — 80% xóa mọi skill mặt đất tại 3×3 (Safety Wall, Land Protector, Storm Gust, Pneuma…). Tốn 1 Blue + 1 Yellow Gemstone.

Sage → Professor

Double Bolt Double Casting (Double Bolt)

Buff — cho Fire/Cold/Lightning Bolt cơ hội phóng 2 lần (kể cả bolt từ Auto Spell/scroll/autocast).

Loại / SPBuff tự thân / 35 + (Cấp × 5)
Niệm / Thời lượng0.4s + 1s (VietRO 1s) / 5 phút (VietRO)
Điều kiệnHindsight (Auto Spell) Lv1

Ghi chú: không kích hoạt nếu bolt đầu đã hạ mục tiêu. Kết hợp Sage Spirit → phóng bolt Lv10.

Khác biệt VietRO: niệm 1.6s → 1s; thời lượng 90s → 5 phút; tỉ lệ 40-60% → 60-100% (Lv5 = 100%); hỗ trợ thêm Earth Spike, Heaven's Drive, Thunderstorm; thêm Bolt Spread 9×9 — khi cast bolt, kẻ địch quanh mục tiêu có tỉ lệ dính bolt cùng loại (Lv1 10% → Lv5 50%).

Nguồn: iRO Wiki — Double Bolt

Soul Burn Soul Siphon (Soul Burn)

Đốt sạch SP mục tiêu; ở cấp cao còn gây sát thương phép. Chỉ PvP. Thất bại → hiệu ứng dội lại người dùng.

Loại / SP / TầmChủ động / 70 + (Cấp × 10) / 10 ô
Điều kiệnMagic Rod 3, Dispell 3, Cast Cancel 5

Cách tính (VietRO): tỉ lệ (Lv5) 80%; thêm 1000% MATK (tính là vật lý, giảm bởi DEF). Thất bại: tự hút SP + tự gây damage.

Khác biệt VietRO: tỉ lệ (Lv5) 70% → 80%; thêm 1000% MATK damage.

Nguồn: iRO Wiki — Soul Siphon

Kiểm soát & hỗ trợ (Sage / Professor)

Kỹ năngChi tiết
Free Cast Free CastPassive — di chuyển & đánh khi đang niệm (Lv10: 75% tốc chạy, 100% ASPD). Vẫn bị ngắt niệm (nên cần Phen).
Auto Spell Hindsight (Auto Spell)Buff — đòn đánh thường tự phóng Bolt (chọn skill từ popup); bolt tốn 2/3 SP. VietRO: tỉ lệ 5%×Lv; cấp bolt = Lv/2 + 2 (Lv10 → bolt cấp 7).
Magic Rod Magic RodHấp thụ phép đơn nhắm vào mình, hồi SP. VietRO: rework thành buff tự động chặn (Lv5: 5 lần, 60s, hồi 100% SP phép bị chặn; cooldown 10s).
Spell Breaker Spell BreakerNgắt phép đang niệm của mục tiêu & hút SP; Lv5 thêm sát thương 2% MaxHP, hút nửa. Chặn được cả Boss (tỉ lệ giảm 10%).
Cast Cancel Cast CancelTự hủy phép đang niệm, giữ lại phần SP (Lv5 90%).
Dispell DispellXóa hầu hết buff/status của mục tiêu (Lv5 100%, tốn 1 Yellow Gemstone). Nhiều buff đặc biệt miễn nhiễm (Ninja Aura, Golden Thiefbug…). Chủ lực PvP.
Land Protector Magnetic Earth (Land Protector)Vô hiệu mọi phép mặt đất trong vùng 7×7→11×11 (Storm Gust, Meteor, Safety Wall, Pneuma…). Không chặn Trap & Grand Cross. Tốn 1 Blue + 1 Yellow Gemstone.
Volcano VolcanoÔ đất Lửa 7×7: +10-20% sát thương Lửa, +ATK/MATK. Chặn Ice Wall.
Deluge DelugeÔ đất Nước 7×7: +sát thương Nước, +MaxHP; làm "nước nông" cho Water Ball; nhân đôi thời lượng Blinding Mist.
Whirlwind Whirlwind (Violent Gale)Ô đất Gió 7×7: +sát thương Gió, +Flee; kéo dài Fire Wall 50%.
Endow Endow (Blaze/Tsunami/Tornado/Quake)Phù vũ khí sang Lửa/Nước/Gió/Đất + tăng sát thương phép hệ đó (tốn Point tương ứng). VietRO: buff cả party trên màn hình (SP 60).
Study StudyPassive — +ATK & ASPD khi dùng Sách. VietRO: +7 ATK×Lv (từ 3), ASPD 1%×Lv, +tầm đánh 0.5 ô×Lv.
Hocus-pocus Hocus-pocus (Abracadabra)Phóng 1 kỹ năng ngẫu nhiên (skill người/quái/đặc biệt như Coma, Grim Reaper, Monster Chant…). Tốn 2 Yellow Gemstone.
Memorize Foresight (Memorize)Giảm 1/2 niệm biến thiên cho 5 phép kế tiếp.
Soul Change Soul Exhale (Soul Change)Hoán đổi SP hiện tại giữa người dùng & mục tiêu (mất nửa SP hoán đổi). Cấp SP cho đồng đội hoặc rút SP đối thủ PvP.
Mind Breaker Mind Breaker−soft MDEF nhưng +MATK mục tiêu. Không lên Boss/Undead. VietRO: thêm 100% gây Confusion.
Fiber Lock Fiber Lock (Spider Web)Giăng tơ ghim mục tiêu & −50 Flee; trúng đòn Lửa → mục tiêu nhận 200% damage đòn đó & tơ vỡ. Tối đa 3 tơ (tốn 1 Cobweb).
Blinding Mist Blinding Mist (Wall of Fog)Sương mù 5×3: gây Mù, −75% trúng skill đơn, −75% damage & −50 hit đòn tầm xa. Cast lên Deluge → x2 thời lượng.
Indulge Indulge (HP Conversion)Đổi 10% MaxHP lấy SP (Lv5 hồi 50% SP). VIT cao đổi được nhiều.

Warlock (Job 3 — nhánh Wizard)

Các hệ số dưới đây đã đối chiếu source VietRO (khớp bản renewal iRO). Phần tương tác 4th-job (Arch Mage) được lược vì server cap Job 3.

Comet Comet

Thiên thạch khổng lồ hệ Vô tính nổ vùng 13×13 — sát thương AoE lớn nhất của Warlock, gây Magic Poison.

Loại / SPTấn công diện rộng, phép Vô tính / 50 + (Cấp × 20)
Niệm / Delay / Cooldown2s + (5+Cấp)s / 1.5s / 20s
Điều kiệnHell Inferno Lv3 (+ tích Spellbook)

Cách tính: [2500 + 700×Cấp]% MATK × BaseLv÷100 (Lv1 3200% → Lv5 6000%), dồn 10 hit.

Nguồn: iRO Wiki — Comet

Crimson Rock Crimson Rock

Thiên thạch Lửa đập xuống mục tiêu, nổ 7×7, đẩy lùi 3 ô.

Loại / SPTấn công diện rộng, phép Lửa / 50 + (Cấp × 10)
Niệm / Delay / Cooldown1s + 5s / 0.5s / 5s
Điều kiệnSummon Fire Ball Lv1

Cách tính: [700 + 600×Cấp]% MATK × BaseLv÷100 (Lv1 1300% → Lv5 3700%), dồn 7 hit.

Nguồn: iRO Wiki — Crimson Rock

Chain Lightning Chain Lightning

Tia sét nảy giữa nhiều mục tiêu (tối đa 5-9 lần theo cấp); mỗi lần nảy sát thương giảm dần.

Loại / SPTấn công nảy, phép Sét / 70 + (Cấp × 10)
Niệm / Delay1s + (3+0.5×Cấp)s / 3s
Điều kiệnSummon Lightning Ball Lv1

Cách tính: [400 + 100×Cấp]% MATK × BaseLv÷100 (đòn đầu); mỗi lần nảy thêm cộng dồn theo số nảy còn lại. Sau nảy thứ 2, AoE thành 7×7.

Nguồn: iRO Wiki — Chain Lightning

Jack Frost Jack Frost

Phép Nước AoE quanh mục tiêu — mạnh gấp đôi khi mục tiêu đang Freezing (từ Frost Misty).

Loại / SPTấn công diện rộng, phép Nước / 40 + (Cấp × 10)
Niệm / Delay / Cooldown1s + (1.5+0.5×Cấp)s / 1s / 4s
Điều kiệnFrost Misty Lv2

Cách tính: thường [1200 + 600×Cấp]% MATK; vs Freezing [1000 + 300×Cấp]% × ... cao hơn (Lv5 ~4200%) × BaseLv÷100.

Nguồn: iRO Wiki — Jack Frost

Earth Strain Earth Strain

Địa chấn hình quạt (15 ô dài) theo hướng mục tiêu, hệ Đất.

Loại / SPTấn công hướng, phép Đất / 62 + (Cấp × 8)
Niệm / Delay / Cooldown1s + (Cấp+1)s / 0.5s / 7s
Điều kiệnSienna Execrate Lv2

Cách tính (VietRO source): [2000 + 100×Cấp]% MATK × BaseLv÷100, dồn nhiều hit. Chỉ trúng địch trong tầm nhìn; tường/vật cản chặn đường; trúng được kẻ ẩn thân.

Nguồn: iRO Wiki — Earth Strain

Soul Expansion Soul Expansion

Phép Ma AoE 3×3-5×5 — gấp đôi sát thương lên mục tiêu đang White Imprison.

Loại / SPTấn công diện rộng, phép Ghost / 25 + (Cấp × 5)
Niệm / Delay2s / 0.5s
Điều kiệnDrain Life Lv1

Cách tính: [(1000 + 200×Cấp) + INT]% MATK × BaseLv÷100 (Lv1 1200% → Lv5 2000%), dồn 2 hit.

Nguồn: iRO Wiki — Soul Expansion

Tetra Vortex Tetra Vortex

Đòn tổng lực: 4 lốc xoáy 4 nguyên tố (dùng 4 Summon Ball) — mỗi hit gây status theo hệ orb (Burning/Freezing/Stun/Bleeding).

Cách tính: 1200% → 4800% MATK (Lv1→10), AoE mở rộng theo cấp. Điều kiện: Hell Inferno 5, Jack Frost 5, Chain Lightning 5, Earth Strain 5.

Nguồn: iRO Wiki — Tetra Vortex

Hell Inferno Hell Inferno

Lửa + Bóng tối: 1 hit Lửa + 3 hit Shadow, gây Burning. Cách tính: Lửa [400×Cấp?] — thực tế Lửa 400-1800% + Shadow 600-3000% MATK (×BaseLv/100). Điều kiện: Crimson Rock Lv2.

Nguồn: iRO Wiki — Hell Inferno

Drain Life Drain Life

Hút HP mục tiêu (hệ Nước): [(200×Cấp) + INT]% MATK × BaseLv÷100, hút 8%→40% damage thành HP. Điều kiện: Radius Lv1.

Nguồn: iRO Wiki — Drain Life

Frost Misty Frost Misty

Sương giá AoE 7×7-11×11 gây Freezing (mở combo Jack Frost). 300%→700% MATK. Điều kiện: Summon Water Ball Lv1.

Nguồn: iRO Wiki — Frost Misty

Khống chế & tích phép (Warlock)

Kỹ năngChi tiết
White Imprison White ImprisonNhốt mục tiêu (địch/đồng đội/bản thân) — bất động, chỉ nhận sát thương hệ Ma hoặc fixed damage. Hết giờ nhận 1 lượng fixed damage. Lên bản thân = 100%, 5s. Thời lượng vsPlayer 6-14s.
Sienna Execrate Sienna ExecrateHóa đá (Stone) diện rộng 3×3-7×7 (tốn 2 Red Gemstone). Không lên Boss/Undead.
Marsh of Abyss Marsh of Abyss−tốc chạy, AGI, DEX mục tiêu; gỡ Increase AGI/Wind Walker. Không lên Boss.
Stasis StasisVùng lớn (tới 27×27) khóa niệm phép mọi người chơi trong ít nhất 5 giây (cả bản thân). Cooldown 5 phút.
Recognized Spell Recognized SpellBuff — mọi phép gây sát thương tối đa, đổi lại +25% SP cost. Kéo dài 60-180s.
Reading Spellbook Reading SpellbookĐọc Spell Book để tích sẵn phép vào bộ nhớ (Mind Slots theo INT/Base Level/Freeze Spell); tối đa 7 phép. Trừ SP ngay khi tích.
Release ReleasePhóng nhanh 1 phép đã tích (Lv1) hoặc phóng các Summon Ball (Lv2). Phép mặt đất release → target là tâm.
Freeze Spell Freezing SpellPassive — tăng Mind Slots để tích nhiều phép hơn (cần cho Comet/Tetra Vortex).
Summon Ball Summon Fire/Lightning/Water/Stone BallTriệu cầu nguyên tố bay quanh (tối đa 5), dùng cho Release & Tetra Vortex; sát thương [50 + số cầu × 50]% MATK.

Sorcerer (Job 3 — nhánh Sage)

Psychic Wave Psychic Wave

Sóng tâm linh Vô tính AoE gây sát thương mỗi 0.5 giây trong vùng 7×7-11×11 — đánh 2 hit khi dùng Sách/Trượng. Có thể đổi hệ theo Tinh Linh đang triệu hồi.

Loại / SPTấn công diện rộng, phép Vô tính / 48~78
Niệm / Delay / Cooldown(1.1−0.1×Cấp)s + (Cấp+7)s / 1s / 5s
Vùng / Điều kiện7×7→11×11 / Dispell Lv2

Cách tính: 70 × Cấp % MATK mỗi lần (Lv5 350%), kéo dài 1.5-3.5s. Tinh Linh (Passive Lv2) có thể phù hệ cho skill này.

Nguồn: iRO Wiki — Psychic Wave

Diamond Dust Diamond Dust

Băng vỡ AoE hệ Nước, gây Crystallization; mạnh hơn nhiều khi có Endow Tsunami & ô Deluge.

Loại / SPTấn công diện rộng, phép Nước / 44 + (Cấp × 6)
Niệm / Cooldown / Vùng(1−0.2×Cấp)s + (4.5+0.5×Cấp)s / 5s / 7×7→9×9
Điều kiệnDeluge Lv3

Cách tính: [(Cấp+2) × INT + (Endow Tsunami Lv × 300)] × BaseLv÷100 %, dồn 5 hit.

Nguồn: iRO Wiki — Diamond Dust

Earth Grave Earth Grave

Chông đất đơn mục tiêu + AoE hệ Đất, gây Bleeding; scale mạnh theo INT & Endow Quake.

Loại / SPTấn công, phép Đất / 28 + (Cấp × 4)
Niệm / Cooldown / Vùng(2−0.2×Cấp)s + (2+0.2×Cấp)s / 5s / 7×7→9×9
Điều kiệnEarth Spike Lv5

Cách tính: [(Cấp+2) × INT + (Endow Quake Lv × 300)] × BaseLv÷100 %, dồn 3 hit. Đánh được kẻ ẩn thân.

Nguồn: iRO Wiki — Earth Grave

Varetyr Spear Varetyr Spear

Giáo sét khổng lồ hệ Gió đơn mục tiêu + AoE, có Stun; mạnh hơn khi học cả Striking & Endow Tornado.

Loại / SPTấn công, phép Gió / 60 + (Cấp × 5)
Cấp / Niệm / Cooldown10 / (2−0.2×Cấp)s + (3+0.1×Cấp)s / 5s
Điều kiệnEndow Quake Lv1, Whirlwind Lv4

Cách tính: [(Cấp+2) × INT ÷ 2 + (Endow Tornado Lv + Striking Lv) × 150] × BaseLv÷100 %, dồn 3 hit. (Chỉ MATK, bỏ qua MDEF — đổi từ hybrid ATK+MATK bản cũ.)

Nguồn: iRO Wiki — Varetyr Spear

Poison Buster Poison Buster (Poison Burst)

Kích nổ mục tiêu đang trúng độc, AoE 7×7, hệ Độc. 1300%→2500% MATK (mục tiêu dưới Cloud Poison nhận 1500%→3500%). Điều kiện: Killing Cloud Lv2.

Nguồn: iRO Wiki — Poison Burst

Cloud Kill Cloud Kill (Killing Cloud)

Mây độc 7×7 gây sát thương Độc 3 lần/giây (40%→200% MATK) & áp Cloud Poison (−kháng Độc tới 25%, mở combo Poison Burst). Tối đa 1 mây. Điều kiện: Heaven's Drive Lv5.

Nguồn: iRO Wiki — Killing Cloud

Spell Fist Spell Fist

Nạp Bolt đang niệm vào đòn đánh thường — mỗi đòn phóng 1 bolt (phép cận chiến).

Cách tính: Cấp × 20 + Bolt_Lv × 100 % mỗi đòn (tốn 20 SP/đòn). Là phép cận chiến → bị Safety Wall/Guard chặn, chịu Shield Reflect, được Double Attack. Điều kiện: Hindsight Lv4.

Nguồn: iRO Wiki — Spell Fist

Hỗ trợ & khống chế (Sorcerer)

Kỹ năngChi tiết
Warmer WarmerVùng ấm 7×7: hồi 1-5% HP/3s cho entity trong vùng & chống Frozen/Freezing/Crystallization. Heal được cả Undead/Frenzy/Madogear.
Striking StrikingBuff 1 mục tiêu: +ATK flat (20×Cấp) & +Perfect Hit; duy trì rút SP. (Cũng tăng Varetyr Spear.)
Vacuum Extreme Vacuum ExtremeHút & ghim mọi địch trong AoE 3×3-7×7 (kể cả Boss), chặn di chuyển. Thời lượng giảm theo STR mục tiêu. (Bị tắt trong dungeon/Endless Tower.)
Arrullo ArrulloRu ngủ (Deep Sleep) diện rộng (tốn 1 Yellow Gemstone). Chỉ dùng trên map PvP/WoE.
Fire Walk Fire Walk / Electric WalkRải vệt Lửa/Sét theo bước chân (mỗi ô 12s), nổ 60%→300% MATK khi quái chạm. Không hoạt động trên vùng enchanted.

Hệ thống Tinh Linh nguyên tố (Elemental Spirit)

Đặc trưng của Sorcerer: triệu hồi Tinh Linh hỗ trợ tạm thời. 4 loại theo nguyên tố, cần catalyst tương ứng:

Tinh LinhHệNổi bậtNguyên liệu (Lv1/2/3)
Agni AgniLửaATK, Hit3/6 Red Blood · 1 Flame Heart
AquaNướcMATK, MDEF3/6 Crystal Blue · 1 Mystic Frozen
VentusGióMATK, Flee3/6 Wind of Verdure · 1 Rough Wind
TeraĐấtATK, DEF3/6 Green Live · 1 Great Nature
Kỹ năng điều khiểnChi tiết
Spirit Control Spirit ControlĐổi chế độ Tinh Linh: Lv1 Passive (buff chỉ số + phù hệ skill) · Lv2 Defensive (khiên/kháng) · Lv3 Offensive (tự đánh & autocast) · Lv4 hủy Tinh Linh. Cast lại cùng cấp → về Idle (Idle: Tinh Linh tự hồi 2% HP/SP mỗi 3s).
Spirit Sympathy Spirit SympathyPassive — +MaxHP/SP (VietRO +20%/cấp), +ATK/MATK cho Tinh Linh & giảm SP cost các skill triệu hồi (Lv5 −30%).
Analyze Element Four Spirit AnalysisTổng hợp/tách nguyên liệu nguyên tố (ore ↔ stone) để triệu hồi Tinh Linh.
Duy trì Tinh Linh rút SP người dùng mỗi 10 giây. Mode Passive kéo dài 5 phút; Defensive/Offensive dùng SP của Tinh Linh.
Khác biệt VietRO: HP/SP nền của Tinh Linh = 100% MaxHP/MaxSP người triệu hồi (official chỉ ~1/3 MaxHP + INT×10 + JobLv×20). Spirit Sympathy +20% HP/SP mỗi cấp → Lv5 Tinh Linh đạt gấp đôi (200%) HP/SP người dùng.

Nguồn tham khảo

  • Số liệu công thức/bảng: iRO Wiki (bản RENEWAL) — đối chiếu source server VietRO cho nhánh Warlock/Sorcerer.
  • Số liệu Khác biệt VietRO (Storm Gust, Meteor, Lord of Vermilion, Double Casting, Soul Burn…): tài liệu cân bằng nội bộ VietRO.
  • Xem tổng quan nghề tại bài Nghề nghiệp — Mage.