Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM .
Tổng quan
Mage (Pháp Sư) là lớp phép thuật công có sát thương phép diện rộng mạnh nhất game . Mage sở hữu lượng SP dồi dào và khai thác điểm yếu nguyên tố của quái vật bằng loạt phép Lửa / Băng / Sét / Đất.
Từ Mage rẽ hai hướng: Wizard — pháo đài hủy diệt hàng loạt (Storm Gust, Meteor, Lord of Vermilion); hoặc Sage — kiểm soát chiến trường, đổi thuộc tính và cận chiến bằng sách.
Nhánh nghề
Nhánh Job 1 Job 2 Chuyển sinh (Trans) Job 3
Phép công Mage Wizard High Wizard Warlock
Hỗ trợ / Kiểm soát Sage Professor Sorcerer
Wizard → High Wizard → Warlock: sát thương phép AoE bùng nổ. Warlock bổ sung hệ tích phép (Reading Spellbook), Comet, Chain Lightning, Tetra Vortex.
Sage → Professor → Sorcerer: kiểm soát & tiện ích — đổi thuộc tính đất/vũ khí, Dispell, Auto Spell; Sorcerer triệu hồi Tinh Linh nguyên tố và phóng phép hỗn hợp (Psychic Wave, Diamond Dust, Varetyr Spear).
Ưu & Nhược điểm
Ưu điểm Nhược điểm
Sát thương phép AoE mạnh nhất — cày nhóm cực nhanh HP/DEF thấp, rất "giòn" — dễ bị hạ nếu áp sát
Đa nguyên tố, khai thác điểm yếu mọi loại quái Nhiều phép cần thời gian niệm — dễ bị ngắt
SP dồi dào; nhiều tiện ích khống chế (Storm Gust freeze, Quagmire, Stasis) Phụ thuộc DEX/giảm niệm & trang bị mới phát huy tối đa
Sorcerer/Sage có hỗ trợ đội mạnh (Warmer, Endow, Land Protector) Bị Land Protector / Pneuma / Golden Thiefbug khắc chế
Chỉ số khuyên dùng
INT · DEX · VIT — INT (MATK & SP), DEX (giảm thời gian niệm biến thiên & HIT phép), VIT (HP & kháng hiệu ứng để sống sót).
Danh sách kỹ năng
Toàn bộ kỹ năng theo bậc nghề. Chi tiết công thức / cách tính xem tại bài Kỹ năng — Mage .
Mage
Kỹ năng Mô tả
Fire Bolt Phóng nhiều tia lửa vào 1 mục tiêu (mỗi cấp +1 tia), hệ Lửa.
Cold Bolt Bolt hệ Nước vào 1 mục tiêu.
Lightning Bolt Bolt hệ Sét vào 1 mục tiêu.
Soul Strike Phép hệ Ma (Ghost) vào 1 mục tiêu; mạnh hơn với quái Undead.
Napalm Beat Phép Ma diện nhỏ 3×3, chia đều sát thương cho số mục tiêu.
Fire Ball Cầu lửa nổ 5×5 quanh mục tiêu, hệ Lửa.
Fire Wall Tường lửa chặn & đẩy lùi quái, đốt khi chạm.
Thunderstorm Giáng sét diện rộng 5×5 xuống vị trí chỉ định.
Frost Diver Phép Nước có tỉ lệ đóng băng mục tiêu.
Stone Curse Hóa đá mục tiêu (tốn 1 Red Gemstone).
Safety Wall Tạo ô chắn miễn sát thương cận chiến (tốn Blue Gemstone).
Sight Lộ diện kẻ ẩn thân quanh người chơi.
Energy Coat Giảm sát thương nhận, đổi lại tiêu SP mỗi lần trúng đòn.
Increase SP Recovery Passive — tăng SP hồi tự nhiên khi ngồi.
Wizard → High Wizard
Kỹ năng Mô tả
Storm Gust Bão băng AoE nhiều hit, có thể đóng băng hàng loạt. VietRO chỉnh mạnh (xem dưới).
Meteor Storm Mưa thiên thạch hệ Lửa diện rộng, có Stun. VietRO buff.
Lord of Vermilion Bão sét AoE lớn, có Blind. VietRO: dồn hit, mạnh hơn.
Jupitel Thunder Cầu sét đẩy lùi mục tiêu, nhiều hit.
Water Ball Phép Nước cực mạnh khi đứng trên ô nước / Deluge.
Fire Pillar Đặt cột lửa dưới đất, nổ khi quái bước vào.
Sightrasher Bung Sight thành đòn Gió đẩy lùi quanh thân.
Earth Spike Chông đất đâm 1 mục tiêu, hệ Đất.
Heaven's Drive Chông đất diện rộng 5×5, gỡ ẩn thân.
Ice Wall Dựng tường băng chặn đường đi.
Frost Nova Nổ băng quanh thân, đóng băng. VietRO: 3×3 → 7×7.
Quagmire Đầm lầy diện rộng: −AGI/DEX & tốc chạy kẻ địch.
Sense Xem thông tin quái (DEF/MDEF/thuộc tính…).
Mystical Amplification Buff — tăng mạnh sát thương phép của đòn kế tiếp.
Gravitation Field Trường trọng lực AoE gây sát thương liên tục (tốn Blue Gemstone).
Ganbantein Xóa hiệu ứng mặt đất (Land Protector, Safety Wall…) tại 1 ô.
Napalm Vulcan Napalm nâng cấp nhiều hit, tỉ lệ Curse.
Soul Drain Passive — +MaxSP & hồi SP khi hạ quái bằng bolt.
Stave Crasher Đòn đánh phép tầm gần dựa MATK.
Sage → Professor
Kỹ năng Mô tả
Free Cast Passive — cho phép di chuyển & đánh khi đang niệm phép.
Hindsight (Auto Spell) Buff — đòn đánh thường có tỉ lệ tự phóng Bolt. VietRO: 5%×Lv, bolt cấp cao hơn.
Double Casting Buff — Bolt có tỉ lệ phóng 2 lần. VietRO buff lớn + Bolt Spread 9×9.
Magic Rod Hấp thụ phép nhắm vào mình, hồi SP. VietRO: rework thành buff tự động chặn.
Spell Breaker Ngắt phép đang niệm của mục tiêu.
Cast Cancel Tự hủy phép đang niệm để né/đổi hướng.
Dispell Xóa mọi buff của mục tiêu.
Magnetic Earth (Land Protector) Vô hiệu mọi phép mặt đất trong vùng.
Volcano Đổi ô đất sang Lửa : +sát thương Lửa.
Deluge Đổi ô đất sang Nước : +MaxHP, tăng Water Ball.
Whirlwind (Violent Gale) Đổi ô đất sang Gió : +Flee, +sát thương Gió.
Endow (Blaze/Tsunami/Tornado/Quake) Phù vũ khí sang Lửa/Nước/Gió/Đất. VietRO: buff cả party.
Study Passive — +sát thương & ASPD khi dùng Sách. VietRO buff.
Hocus-pocus (Abracadabra) Phóng 1 kỹ năng ngẫu nhiên bất kỳ (tốn Magic Book).
Foresight (Memorize) Ghi nhớ để lần niệm sau nhanh hơn nhiều.
Soul Exhale (Soul Change) Đổi/cấp SP cho đồng đội.
Soul Siphon (Soul Burn) Đốt SP mục tiêu. VietRO: +1000% MATK damage, 80%.
Mind Breaker +MATK mục tiêu nhưng −MDEF. VietRO: +100% gây Confusion.
Fiber Lock (Spider Web) Giăng tơ ghim mục tiêu, +sát thương Lửa lên nó.
Blinding Mist (Fog Wall) Sương mù giảm mạnh HIT & né phép trong vùng.
Indulge (HP Conversion) Đổi HP thành SP.
Warlock (Job 3 — nhánh Wizard)
Kỹ năng Mô tả
Comet Thiên thạch khổng lồ hệ Lửa, sát thương AoE cực lớn (tốn nguyên liệu, đôi khi cần 2 Warlock).
Chain Lightning Tia sét nảy giữa nhiều mục tiêu.
Tetra Vortex 4 lốc xoáy 4 nguyên tố, đòn tổng lực (cần Summon Ball).
Crimson Rock Thiên thạch Lửa đơn mục tiêu + AoE, đẩy lùi.
Jack Frost Phép Nước AoE, sát thương lớn lên mục tiêu đang Freezing.
Frost Misty Sương giá AoE gây Freezing .
Earth Strain Địa chấn hình quạt, tước trang bị kẻ địch.
Soul Expansion Phép Ma AoE, x2 sát thương lên mục tiêu đang White Imprison.
Hell Inferno Lửa hệ Bóng tối, gây Burning.
Drain Life Hút HP mục tiêu (hệ Nước).
White Imprison Nhốt mục tiêu (kể cả bản thân/đồng đội) — miễn nhiễm nhưng bất động.
Marsh of Abyss −AGI/DEX & tốc chạy mục tiêu.
Sienna Execrate Hóa đá (Stone Curse) diện rộng.
Stasis Vùng khóa niệm phép của kẻ địch.
Recognized Spell Buff — phép luôn gây sát thương tối đa trong thời gian ngắn.
Reading Spellbook Đọc Spellbook để tích sẵn phép vào bộ nhớ.
Release Phóng các phép đã tích từ Spellbook.
Freeze Spell Passive — tăng số phép tích được & điểm bộ nhớ.
Summon Fire/Lightning/Water/Stone Ball Triệu cầu nguyên tố bay quanh, dùng cho Release/Tetra Vortex.
Sorcerer (Job 3 — nhánh Sage)
Kỹ năng Mô tả
Psychic Wave Sóng tâm linh AoE nhiều hit (hệ theo tinh linh/Striking).
Diamond Dust Băng vỡ AoE hệ Nước, mạnh hơn trên ô Deluge; có Crystallization.
Earth Grave Chông đất đơn mục tiêu hệ Đất, gây Bleeding.
Poison Buster Kích nổ mục tiêu đang trúng độc, sát thương lớn.
Cloud Kill Mây độc AoE gây Poison liên tục.
Varetyr Spear Giáo sét (phép + vật lý) đơn mục tiêu, đòn burst.
Spell Fist Nạp Bolt vào đòn đánh thường, mỗi đòn phóng bolt.
Vacuum Extreme Hút & ghim kẻ địch tại vùng, chặn di chuyển.
Arrullo Ru ngủ (Deep Sleep) kẻ địch diện rộng.
Warmer Vùng ấm: hồi HP đồng đội & chống đóng băng.
Striking Buff đồng đội: +ATK & phù thuộc tính vũ khí.
Fire Walk / Electric Walk Rải vệt Lửa/Sét theo bước chân, nổ khi quái chạm.
Summon Agni / Aqua / Ventus / Tera Triệu hồi Tinh Linh Lửa/Nước/Gió/Đất hỗ trợ chiến đấu.
Spirit Control Đổi chế độ tinh linh (thủ/công/passive).
Spirit Sympathy Passive — +MaxHP/SP, +MATK & giảm SP khi có tinh linh (VietRO: Lv5 Tinh Linh gấp đôi HP/SP người dùng) .
Điểm chỉnh sửa trên VietRO
Wizard
Storm Gust: sát thương/hit 100 + 120×Lv − 30 (tăng từ +50×Lv); giảm số hit 10 → 5, thời gian bão 4.5s → 3s, cooldown 6s → 4.5s .
Meteor Storm: vùng nổ mỗi thiên thạch 3 → 5 ô ; cooldown 0.7s → 0.5s ×Lv; niệm 6.3s → 5.3s; nhịp rơi 1s → 0.5s.
Lord of Vermilion: tăng sát thương, dồn hit 20 → 5 ; cooldown 5s → 3.5s .
Frost Nova: vùng 3×3 → 7×7 .
Sage
Study: +sát thương Sách 3 → 7 ATK ×Lv ; ASPD 0.5% → 1% ×Lv; +tầm đánh 0.5 ô ×Lv.
Auto Spell: tỉ lệ 2% → 5% ×Lv ; cấp Bolt phóng ra Lv/2 + 2 .
Professor
Double Casting: niệm 1.6s → 1s ; thời lượng 90s → 5 phút ; tỉ lệ 40-60% → 60-100% ; hỗ trợ thêm Earth Spike/Heaven's Drive/Thunderstorm; thêm Bolt Spread 9×9 (Lv1 10% → Lv5 50%).
Soul Burn: tỉ lệ (Lv5) 70% → 80% ; thêm 1000% MATK (tính vật lý, giảm bởi DEF).
Mind Breaker: thêm 100% gây Confusion .
Magic Rod: rework thành buff tự động hấp thụ phép (Lv5: 5 lần chặn, 60s, hồi 100% SP phép bị chặn).
Endow (4 hệ): buff cả party trên màn hình (SP 60).
Hướng dẫn chuyển nghề (chuẩn VietRO)
Mọi lần chuyển nghề đều tại Làng Khởi Nguyên (new_zone03).
Bước 1 — Novice → Mage
Điều kiện Job Level 10 + Basic Skill Level 9
NPC nhận nghề Cô Cô — new_zone03 54/111
Huấn luyện viên Eunji (Mage)
Thử thách Đến Rừng Anh Đào (chry_fld, warp new_zone03 177/81 ) tiêu diệt quái theo yêu cầu rồi quay lại gặp huấn luyện viên.
Bước 2 — Mage → Wizard / Sage
Điều kiện Job Level 40 (khuyến nghị 50)
NPC chính Reinhardt — new_zone03 162/122
Huấn luyện viên Ilse (Wizard) · Elric (Sage)
Sau Job 2, lên Base 99 / Job 50 rồi làm nhiệm vụ chính để mở Tái Sinh và tiến lên Job 3 (Warlock / Sorcerer).
Nguồn tham khảo