Nghề nghiệp

Mage

VietRO 2026-07-01 9 phút đọc Cập nhật 19-07-2026
Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM.

Tổng quan

Mage (Pháp Sư) là lớp phép thuật công có sát thương phép diện rộng mạnh nhất game. Mage sở hữu lượng SP dồi dào và khai thác điểm yếu nguyên tố của quái vật bằng loạt phép Lửa / Băng / Sét / Đất.

Từ Mage rẽ hai hướng: Wizard — pháo đài hủy diệt hàng loạt (Storm Gust, Meteor, Lord of Vermilion); hoặc Sage — kiểm soát chiến trường, đổi thuộc tính và cận chiến bằng sách.


Nhánh nghề

NhánhJob 1Job 2Chuyển sinh (Trans)Job 3
Phép côngMageWizardHigh WizardWarlock
Hỗ trợ / Kiểm soátSageProfessorSorcerer
  • Wizard → High Wizard → Warlock: sát thương phép AoE bùng nổ. Warlock bổ sung hệ tích phép (Reading Spellbook), Comet, Chain Lightning, Tetra Vortex.
  • Sage → Professor → Sorcerer: kiểm soát & tiện ích — đổi thuộc tính đất/vũ khí, Dispell, Auto Spell; Sorcerer triệu hồi Tinh Linh nguyên tố và phóng phép hỗn hợp (Psychic Wave, Diamond Dust, Varetyr Spear).

Ưu & Nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Sát thương phép AoE mạnh nhất — cày nhóm cực nhanhHP/DEF thấp, rất "giòn" — dễ bị hạ nếu áp sát
Đa nguyên tố, khai thác điểm yếu mọi loại quáiNhiều phép cần thời gian niệm — dễ bị ngắt
SP dồi dào; nhiều tiện ích khống chế (Storm Gust freeze, Quagmire, Stasis)Phụ thuộc DEX/giảm niệm & trang bị mới phát huy tối đa
Sorcerer/Sage có hỗ trợ đội mạnh (Warmer, Endow, Land Protector)Bị Land Protector / Pneuma / Golden Thiefbug khắc chế

Chỉ số khuyên dùng

INT · DEX · VIT — INT (MATK & SP), DEX (giảm thời gian niệm biến thiên & HIT phép), VIT (HP & kháng hiệu ứng để sống sót).


Danh sách kỹ năng

Toàn bộ kỹ năng theo bậc nghề. Chi tiết công thức / cách tính xem tại bài Kỹ năng — Mage.

Mage

Kỹ năngMô tả
Fire Bolt Fire BoltPhóng nhiều tia lửa vào 1 mục tiêu (mỗi cấp +1 tia), hệ Lửa.
Cold Bolt Cold BoltBolt hệ Nước vào 1 mục tiêu.
Lightning Bolt Lightning BoltBolt hệ Sét vào 1 mục tiêu.
Soul Strike Soul StrikePhép hệ Ma (Ghost) vào 1 mục tiêu; mạnh hơn với quái Undead.
Napalm Beat Napalm BeatPhép Ma diện nhỏ 3×3, chia đều sát thương cho số mục tiêu.
Fire Ball Fire BallCầu lửa nổ 5×5 quanh mục tiêu, hệ Lửa.
Fire Wall Fire WallTường lửa chặn & đẩy lùi quái, đốt khi chạm.
Thunderstorm ThunderstormGiáng sét diện rộng 5×5 xuống vị trí chỉ định.
Frost Diver Frost DiverPhép Nước có tỉ lệ đóng băng mục tiêu.
Stone Curse Stone CurseHóa đá mục tiêu (tốn 1 Red Gemstone).
Safety Wall Safety WallTạo ô chắn miễn sát thương cận chiến (tốn Blue Gemstone).
Sight SightLộ diện kẻ ẩn thân quanh người chơi.
Energy Coat Energy CoatGiảm sát thương nhận, đổi lại tiêu SP mỗi lần trúng đòn.
Increase SP Recovery Increase SP RecoveryPassive — tăng SP hồi tự nhiên khi ngồi.

Wizard → High Wizard

Kỹ năngMô tả
Storm Gust Storm GustBão băng AoE nhiều hit, có thể đóng băng hàng loạt. VietRO chỉnh mạnh (xem dưới).
Meteor Storm Meteor StormMưa thiên thạch hệ Lửa diện rộng, có Stun. VietRO buff.
Lord of Vermilion Lord of VermilionBão sét AoE lớn, có Blind. VietRO: dồn hit, mạnh hơn.
Jupitel Thunder Jupitel ThunderCầu sét đẩy lùi mục tiêu, nhiều hit.
Water Ball Water BallPhép Nước cực mạnh khi đứng trên ô nước / Deluge.
Fire Pillar Fire PillarĐặt cột lửa dưới đất, nổ khi quái bước vào.
Sightrasher SightrasherBung Sight thành đòn Gió đẩy lùi quanh thân.
Earth Spike Earth SpikeChông đất đâm 1 mục tiêu, hệ Đất.
Heaven's Drive Heaven's DriveChông đất diện rộng 5×5, gỡ ẩn thân.
Ice Wall Ice WallDựng tường băng chặn đường đi.
Frost Nova Frost NovaNổ băng quanh thân, đóng băng. VietRO: 3×3 → 7×7.
Quagmire QuagmireĐầm lầy diện rộng: −AGI/DEX & tốc chạy kẻ địch.
Sense SenseXem thông tin quái (DEF/MDEF/thuộc tính…).
Mystical Amplification Mystical AmplificationBuff — tăng mạnh sát thương phép của đòn kế tiếp.
Gravitation Field Gravitation FieldTrường trọng lực AoE gây sát thương liên tục (tốn Blue Gemstone).
Ganbantein GanbanteinXóa hiệu ứng mặt đất (Land Protector, Safety Wall…) tại 1 ô.
Napalm Vulcan Napalm VulcanNapalm nâng cấp nhiều hit, tỉ lệ Curse.
Soul Drain Soul DrainPassive — +MaxSP & hồi SP khi hạ quái bằng bolt.
Stave Crasher Stave CrasherĐòn đánh phép tầm gần dựa MATK.

Sage → Professor

Kỹ năngMô tả
Free Cast Free CastPassive — cho phép di chuyển & đánh khi đang niệm phép.
Auto Spell Hindsight (Auto Spell)Buff — đòn đánh thường có tỉ lệ tự phóng Bolt. VietRO: 5%×Lv, bolt cấp cao hơn.
Double Casting Double CastingBuff — Bolt có tỉ lệ phóng 2 lần. VietRO buff lớn + Bolt Spread 9×9.
Magic Rod Magic RodHấp thụ phép nhắm vào mình, hồi SP. VietRO: rework thành buff tự động chặn.
Spell Breaker Spell BreakerNgắt phép đang niệm của mục tiêu.
Cast Cancel Cast CancelTự hủy phép đang niệm để né/đổi hướng.
Dispell DispellXóa mọi buff của mục tiêu.
Land Protector Magnetic Earth (Land Protector)Vô hiệu mọi phép mặt đất trong vùng.
Volcano VolcanoĐổi ô đất sang Lửa: +sát thương Lửa.
Deluge DelugeĐổi ô đất sang Nước: +MaxHP, tăng Water Ball.
Whirlwind Whirlwind (Violent Gale)Đổi ô đất sang Gió: +Flee, +sát thương Gió.
Endow Blaze Endow (Blaze/Tsunami/Tornado/Quake)Phù vũ khí sang Lửa/Nước/Gió/Đất. VietRO: buff cả party.
Study StudyPassive — +sát thương & ASPD khi dùng Sách. VietRO buff.
Hocus-pocus Hocus-pocus (Abracadabra)Phóng 1 kỹ năng ngẫu nhiên bất kỳ (tốn Magic Book).
Foresight Foresight (Memorize)Ghi nhớ để lần niệm sau nhanh hơn nhiều.
Soul Exhale Soul Exhale (Soul Change)Đổi/cấp SP cho đồng đội.
Soul Siphon Soul Siphon (Soul Burn)Đốt SP mục tiêu. VietRO: +1000% MATK damage, 80%.
Mind Breaker Mind Breaker+MATK mục tiêu nhưng −MDEF. VietRO: +100% gây Confusion.
Fiber Lock Fiber Lock (Spider Web)Giăng tơ ghim mục tiêu, +sát thương Lửa lên nó.
Blinding Mist Blinding Mist (Fog Wall)Sương mù giảm mạnh HIT & né phép trong vùng.
Indulge Indulge (HP Conversion)Đổi HP thành SP.

Warlock (Job 3 — nhánh Wizard)

Kỹ năngMô tả
Comet CometThiên thạch khổng lồ hệ Lửa, sát thương AoE cực lớn (tốn nguyên liệu, đôi khi cần 2 Warlock).
Chain Lightning Chain LightningTia sét nảy giữa nhiều mục tiêu.
Tetra Vortex Tetra Vortex4 lốc xoáy 4 nguyên tố, đòn tổng lực (cần Summon Ball).
Crimson Rock Crimson RockThiên thạch Lửa đơn mục tiêu + AoE, đẩy lùi.
Jack Frost Jack FrostPhép Nước AoE, sát thương lớn lên mục tiêu đang Freezing.
Frost Misty Frost MistySương giá AoE gây Freezing.
Earth Strain Earth StrainĐịa chấn hình quạt, tước trang bị kẻ địch.
Soul Expansion Soul ExpansionPhép Ma AoE, x2 sát thương lên mục tiêu đang White Imprison.
Hell Inferno Hell InfernoLửa hệ Bóng tối, gây Burning.
Drain Life Drain LifeHút HP mục tiêu (hệ Nước).
White Imprison White ImprisonNhốt mục tiêu (kể cả bản thân/đồng đội) — miễn nhiễm nhưng bất động.
Marsh of Abyss Marsh of Abyss−AGI/DEX & tốc chạy mục tiêu.
Sienna Execrate Sienna ExecrateHóa đá (Stone Curse) diện rộng.
Stasis StasisVùng khóa niệm phép của kẻ địch.
Recognized Spell Recognized SpellBuff — phép luôn gây sát thương tối đa trong thời gian ngắn.
Reading Spellbook Reading SpellbookĐọc Spellbook để tích sẵn phép vào bộ nhớ.
Release ReleasePhóng các phép đã tích từ Spellbook.
Freeze Spell Freeze SpellPassive — tăng số phép tích được & điểm bộ nhớ.
Summon Ball Summon Fire/Lightning/Water/Stone BallTriệu cầu nguyên tố bay quanh, dùng cho Release/Tetra Vortex.

Sorcerer (Job 3 — nhánh Sage)

Kỹ năngMô tả
Psychic Wave Psychic WaveSóng tâm linh AoE nhiều hit (hệ theo tinh linh/Striking).
Diamond Dust Diamond DustBăng vỡ AoE hệ Nước, mạnh hơn trên ô Deluge; có Crystallization.
Earth Grave Earth GraveChông đất đơn mục tiêu hệ Đất, gây Bleeding.
Poison Buster Poison BusterKích nổ mục tiêu đang trúng độc, sát thương lớn.
Cloud Kill Cloud KillMây độc AoE gây Poison liên tục.
Varetyr Spear Varetyr SpearGiáo sét (phép + vật lý) đơn mục tiêu, đòn burst.
Spell Fist Spell FistNạp Bolt vào đòn đánh thường, mỗi đòn phóng bolt.
Vacuum Extreme Vacuum ExtremeHút & ghim kẻ địch tại vùng, chặn di chuyển.
Arrullo ArrulloRu ngủ (Deep Sleep) kẻ địch diện rộng.
Warmer WarmerVùng ấm: hồi HP đồng đội & chống đóng băng.
Striking StrikingBuff đồng đội: +ATK & phù thuộc tính vũ khí.
Fire Walk Fire Walk / Electric WalkRải vệt Lửa/Sét theo bước chân, nổ khi quái chạm.
Summon Spirit Summon Agni / Aqua / Ventus / TeraTriệu hồi Tinh Linh Lửa/Nước/Gió/Đất hỗ trợ chiến đấu.
Spirit Control Spirit ControlĐổi chế độ tinh linh (thủ/công/passive).
Spirit Sympathy Spirit SympathyPassive — +MaxHP/SP, +MATK & giảm SP khi có tinh linh (VietRO: Lv5 Tinh Linh gấp đôi HP/SP người dùng).

Điểm chỉnh sửa trên VietRO

Wizard

  • Storm Gust: sát thương/hit 100 + 120×Lv − 30 (tăng từ +50×Lv); giảm số hit 10 → 5, thời gian bão 4.5s → 3s, cooldown 6s → 4.5s.
  • Meteor Storm: vùng nổ mỗi thiên thạch 3 → 5 ô; cooldown 0.7s → 0.5s ×Lv; niệm 6.3s → 5.3s; nhịp rơi 1s → 0.5s.
  • Lord of Vermilion: tăng sát thương, dồn hit 20 → 5; cooldown 5s → 3.5s.
  • Frost Nova: vùng 3×3 → 7×7.

Sage

  • Study: +sát thương Sách 3 → 7 ATK ×Lv; ASPD 0.5% → 1% ×Lv; +tầm đánh 0.5 ô ×Lv.
  • Auto Spell: tỉ lệ 2% → 5% ×Lv; cấp Bolt phóng ra Lv/2 + 2.

Professor

  • Double Casting: niệm 1.6s → 1s; thời lượng 90s → 5 phút; tỉ lệ 40-60% → 60-100%; hỗ trợ thêm Earth Spike/Heaven's Drive/Thunderstorm; thêm Bolt Spread 9×9 (Lv1 10% → Lv5 50%).
  • Soul Burn: tỉ lệ (Lv5) 70% → 80%; thêm 1000% MATK (tính vật lý, giảm bởi DEF).
  • Mind Breaker: thêm 100% gây Confusion.
  • Magic Rod: rework thành buff tự động hấp thụ phép (Lv5: 5 lần chặn, 60s, hồi 100% SP phép bị chặn).
  • Endow (4 hệ): buff cả party trên màn hình (SP 60).

Hướng dẫn chuyển nghề (chuẩn VietRO)

Mọi lần chuyển nghề đều tại Làng Khởi Nguyên (new_zone03).

Bước 1 — Novice → Mage

Điều kiệnJob Level 10 + Basic Skill Level 9
NPC nhận nghềCô Cônew_zone03 54/111
Huấn luyện viênEunji (Mage)
Thử tháchĐến Rừng Anh Đào (chry_fld, warp new_zone03 177/81) tiêu diệt quái theo yêu cầu rồi quay lại gặp huấn luyện viên.

Bước 2 — Mage → Wizard / Sage

Điều kiệnJob Level 40 (khuyến nghị 50)
NPC chínhReinhardtnew_zone03 162/122
Huấn luyện viênIlse (Wizard) · Elric (Sage)
Sau Job 2, lên Base 99 / Job 50 rồi làm nhiệm vụ chính để mở Tái Sinh và tiến lên Job 3 (Warlock / Sorcerer).

Nguồn tham khảo