Nghề nghiệp

Swordman

VietRO 2026-07-01 10 phút đọc Cập nhật 19-07-2026
Swordman
Số liệu trong bài (sát thương, tỉ lệ, chỉ số…) được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch với thực tế theo thời gian do các bản cập nhật cân bằng. Để đối chiếu chính xác, vui lòng liên hệ Admin / GM của VietRO.

Tổng quan

Swordman (Kiếm Sĩ) là lớp cận chiến cơ bản với sức chịu đựng và phòng thủ vượt trội — sở hữu lượng HP cao nhất trong các nghề sơ cấp. Đây là lựa chọn lý tưởng cho vai trò tiên phong: lao vào tuyến đầu, hứng đòn và mở đường cho cả đội.

Từ Swordman, người chơi rẽ thành hai hướng rất khác nhau: Knight — cỗ máy sát thương vật lý thuần túy; hoặc Crusader — hiệp sĩ thánh vừa đánh vừa đỡ, bảo vệ đồng đội.


Nhánh nghề

NhánhJob 1Job 2Chuyển sinh (Trans)Job 3
Tấn côngSwordmanKnightLord KnightRune Knight
Phòng thủ / Hỗ trợCrusaderPaladinRoyal Guard
  • Knight → Lord Knight → Rune Knight: chiến binh cận chiến thuần túy, mạnh với kiếm hai tay hoặc thương, cưỡi Peco Peco. Rune Knight bổ sung hệ Rune và Dragon Breath — sát thương diện rộng cực mạnh.
  • Crusader → Paladin → Royal Guard: hiệp sĩ thánh kết hợp tấn công vật lý + phép Holy, dùng khiên thành thạo nhất game. Bảo vệ đồng đội bằng Devotion, càn quét bằng Grand Cross / Overbrand.

Ưu & Nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
HP cao nhất nhóm sơ cấp, rất trâu bòSát thương chủ yếu tầm gần — dễ bị kite
Dễ chơi, dễ lên cấp, thân thiện người mớiPhụ thuộc vũ khí / trọng lượng vũ khí (Spiral Pierce)
Đa dụng: gánh damage (Knight) hoặc tank/support (Crusader)Một số skill mạnh tiêu HP bản thân (Grand Cross, Sacrifice, Berserk)
Trang bị được khiên + giáp nặng, chống chịu tốtThiếu khả năng hồi phục / khống chế tầm xa

Chỉ số khuyên dùng

STR · VIT · DEX (thêm AGI nếu build tốc độ đánh, hoặc INT cho Crusader/Paladin thiên phép Holy).

  • STR — sát thương vật lý cốt lõi.
  • VIT — HP, phòng thủ, kháng hiệu ứng bất lợi (rất hợp vai tank).
  • DEX — HIT và giảm thời gian niệm (quan trọng cho Grand Cross, Shield Chain).

Danh sách kỹ năng

Toàn bộ kỹ năng theo từng bậc nghề. Chi tiết công thức / cách tính của từng skill xem tại bài Kỹ năng — Swordman.

Swordman

Kỹ năngMô tả
Bash BashĐòn đơn mục tiêu mạnh, gây Stun ở cấp 6 trở lên.
Magnum Break Magnum BreakNổ lửa 5x5 quanh thân, đẩy lùi; phủ thuộc tính Lửa lên vũ khí 10 giây.
Provoke ProvokeKhiêu khích: tăng ATK nhưng giảm DEF của mục tiêu.
Endure EndureKhông bị gián đoạn khi trúng đòn; tăng MDEF.
Sword Mastery Sword MasteryPassive — tăng sát thương khi dùng Kiếm một tay / Dao găm.
Two-Handed Sword Mastery Two-Handed Sword MasteryPassive — tăng sát thương khi dùng Kiếm hai tay.
Increase HP Recovery Increase HP RecoveryPassive — tăng HP hồi phục tự nhiên khi ngồi nghỉ.
Moving HP-Recovery Moving HP-RecoveryPassive (Quest) — hồi HP ngay cả khi đang di chuyển.
Fatal Blow Fatal BlowPassive (Quest) — tăng tỉ lệ Stun của Bash (cấp 6+).
Auto Berserk Auto BerserkToggle (Quest) — tự Provoke bản thân khi HP dưới 25%.

Knight → Lord Knight

Kỹ năngMô tả
Pierce PierceĐâm thương, số hit theo kích thước mục tiêu (Nhỏ 1 / Vừa 2 / Lớn 3).
Spear Stab Spear StabĐâm đẩy lùi 6 ô, gây sát thương mục tiêu trên đường đi.
Spear Boomerang Spear BoomerangNém thương tầm xa (3–11 ô theo cấp).
Brandish Spear Brandish SpearQuét thương diện rộng phía trước (khi cưỡi Peco).
Bowling Bash Bowling BashĐòn 2 hit splash gom quái. VietRO: 7x7, kéo gom về tâm.
Twohand Quicken Twohand QuickenBuff — tăng ASPD khi dùng Kiếm hai tay.
Counter Attack Counter AttackBuff — tự phản đòn chí mạng khi bị đánh cận chiến.
Onehand Quicken Onehand QuickenBuff (Spirit) — tăng ASPD Kiếm một tay (cần Soul Link).
Charge Attack Charge AttackActive (Quest) — lao tới mục tiêu, sát thương tăng theo khoảng cách.
Spear Mastery Spear MasteryPassive — tăng sát thương Thương (thêm khi cưỡi Peco).
Peco Peco Riding Peco Peco RidingPassive — cưỡi Peco Peco, tăng tốc độ di chuyển.
Cavalier Mastery Cavalier MasteryPassive — giảm penalty ASPD khi cưỡi Peco.
Spiral Pierce Spiral PierceĐâm xoáy 5 hit, sát thương theo trọng lượng vũ khí; ghim mục tiêu.
Berserk Frenzy (Berserk)Bùng nộ: VietRO MaxHP +500%, tốc độ tối đa; DEF/MDEF = 0.
Aura Blade Aura BladeBuff — cộng sát thương cố định bỏ qua DEF vào mỗi đòn đánh.
Parrying ParryingBuff — tỉ lệ tự đỡ đòn vật lý (khi dùng Kiếm hai tay).
Concentration ConcentrationBuff — tăng ATK & HIT, giảm DEF.
Relax RelaxBuff — nằm nghỉ, hồi HP cực nhanh (không thể hành động).
Traumatic Blow Traumatic BlowGây sát thương + Bleeding (chảy máu, giảm HP theo thời gian).
Vital Strike Vital StrikeGây Joint Beat — debuff khác nhau tùy vị trí nhắm.

Rune Knight (Job 3 — nhánh Knight)

Kỹ năngMô tả
Dragon Breath Dragon BreathPhun lửa diện rộng, sát thương theo MaxHP & MaxSP.
Dragon Breath - Water Dragon Breath - WaterBản hệ Nước của Dragon Breath (đóng băng).
Ignition Break Ignition BreakNổ lửa AoE quanh thân, càng gần tâm càng nhiều sát thương.
Sonic Wave Sonic WavePhóng sóng xung kích tầm xa vào một mục tiêu.
Hundred Spear Hundred SpearLiên hoàn đâm thương gây nhiều hit vào đơn mục tiêu.
Death Bound Death BoundPhản đòn diện rộng khi hứng đòn đầu tiên.
Wind Cutter Wind CutterChém gió diện rộng phía trước, có tỉ lệ gây Fear.
Phantom Thrust Phantom ThrustKéo mục tiêu lại gần đồng thời gây sát thương.
Storm Blast Storm BlastSát thương theo VIT & số Rune đã dùng.
Dragon Howling Dragon HowlingGầm rồng gây Fear cho kẻ địch diện rộng.
Enchant Blade Enchant BladeBuff — đòn đánh thường thêm sát thương phép.
Rune Mastery Rune MasteryPassive — chế tạo & sử dụng Rune Stone.
Dragon Training Dragon TrainingPassive — cưỡi Rồng & tăng sát thương Dragon Breath.
Millennium Shield Millennium ShieldRune — tạo lớp khiên chặn một số đòn.
Crush Strike Crush StrikeRune — đòn kế tiếp cực mạnh (có thể làm hỏng vũ khí).
Refresh RefreshRune — gỡ nhiều hiệu ứng bất lợi & hồi một phần HP.
Giant Growth Giant GrowthRune — tăng STR & có cơ hội nhân đôi sát thương (rủi hỏng vũ khí).
Stone Hard Skin Stone Hard SkinRune — giảm sát thương nhận, đổi lại có thể hỏng vũ khí đối phương.
Vitality Activation Vitality ActivationRune — tăng hồi phục HP & kháng hiệu ứng.
Fighting Spirit Fighting SpiritRune — tăng ATK/ASPD cho bản thân & đồng đội xung quanh.
Abundance AbundanceRune — hồi SP nhanh trong thời gian ngắn.

Crusader → Paladin

Kỹ năngMô tả
Holy Cross Holy CrossĐòn hệ Holy 2 hit, có tỉ lệ gây Mù.
Grand Cross Grand CrossThánh giá Holy diện rộng, bỏ qua phòng thủ (bản thân cũng nhận một phần).
Smite Smite (Shield Charge)Lao khiên vào mục tiêu, đẩy lùi + tỉ lệ Stun.
Shield Boomerang Shield BoomerangNém khiên tầm xa, sát thương theo trọng lượng & refine khiên.
Auto Guard Auto GuardToggle — tự đỡ đòn vật lý bằng khiên (đến 30%).
Shield Reflect Shield ReflectBuff — phản một phần sát thương cận chiến về kẻ tấn công.
Defending Aura Defending AuraToggle — giảm mạnh sát thương tầm xa (giảm tốc & ASPD).
Shrink ShrinkToggle (Quest) — đẩy lùi khi Auto Guard chặn thành công.
Devotion DevotionHỗ trợ — hứng toàn bộ sát thương thay cho đồng đội cùng party.
Resistant Souls Resistant Souls (Providence)Hỗ trợ — tăng kháng Holy & Demon cho đồng đội.
Spear Quicken Spear QuickenBuff — tăng ASPD & Critical khi dùng Thương.
Faith FaithPassive — tăng MaxHP & sức mạnh kỹ năng hệ Holy.
Pressure Gloria Domini (Pressure)Phép Holy tầm xa 3 hit, tiêu hao SP mục tiêu.
Sacrifice Martyr's Reckoning (Sacrifice)Hy sinh HP để đánh theo % MaxHP, bỏ qua DEF/Flee.
Shield Chain Shield ChainNém khiên 5 hit tầm xa, sát thương theo khiên. VietRO buff mạnh.
Battle Chant Battle Chant (Gospel)Toggle — tạo vùng buff đồng đội / debuff kẻ địch ngẫu nhiên.

Royal Guard (Job 3 — nhánh Crusader)

Kỹ năngMô tả
Overbrand OverbrandĐâm thương định hướng cực mạnh. VietRO: khôi phục bản pre-2022.
Banishing Point Banishing PointĐòn thương đơn mục tiêu, mở combo Cannon Spear.
Cannon Spear Cannon SpearĐâm thương xuyên thẳng một hàng kẻ địch.
Shield Press Shield PressĐập khiên gây Stun, sát thương theo VIT & khiên.
Earth Drive Earth DriveĐập khiên xuống đất gây AoE, giảm DEF & ASPD kẻ địch.
Moon Slasher Moon SlasherChém diện rộng, ép mục tiêu ngồi xuống (Sit).
Ray of Genesis Ray of GenesisNổ Holy diện rộng (mạnh hơn khi đang Banding).
Pinpoint Attack Pinpoint AttackĐâm nhanh gây hiệu ứng theo cấp (Chảy máu / phá giáp…).
Trample TrampleGiẫm đạp, phá bẫy/vật phẩm đặt dưới đất.
Exceed Break Exceed BreakBuff — đòn kế tiếp gây sát thương cực lớn.
Rage Burst Rage BurstGiải phóng Rage Gauge gây sát thương.
Force of Vanguard Force of VanguardBuff — tạo Rage Gauge, tăng MaxHP & giảm sát thương nhận.
Shield Spell Shield SpellKích hoạt hiệu ứng theo chỉ số khiên (DEF / MDEF / refine).
Reflect Damage Reflect DamageBuff — phản % sát thương nhận ra kẻ địch diện rộng.
Prestige PrestigeBuff — tăng tỉ lệ né phép & DEF.
Banding BandingBuff — liên kết các Royal Guard trong party, tăng sát thương & HP.
Hesperus Lit Hesperus LitĐòn tổng lực của nhóm Royal Guard (yêu cầu Banding).
Piety PietyBuff — phủ giáp Holy cho party, tăng kháng.
Inspiration InspirationBuff — tăng chỉ số toàn diện, miễn một số hiệu ứng bất lợi.

Điểm chỉnh sửa trên VietRO

Nhánh Swordman được tái cân bằng để cạnh tranh ở nội dung endgame. Những thay đổi đáng chú ý so với bản chính thức:

Knight / Lord Knight

  • Bowling Bash: vùng ảnh hưởng 5x5 → 7x7; knockback đảo chiều (kéo gom quái về tâm thay vì đẩy ra); cooldown 1s → 0.5s; SP cố định còn 12.
  • Berserk (Frenzy): MaxHP bonus +200% → +400% (tổng 500%) để bù cho DEF/MDEF = 0.
  • Brandish Spear: cooldown 1s → 0.5s; SP 24 → 12.
  • Two-Handed Quicken: sửa lỗi ASPD tăng đúng 10% (trước chỉ 7%).

Crusader / Paladin

  • Grand Cross: HP tiêu hao 20% → 10%; hệ số 125%+75%×Lv (Lv10 875%); niệm 1s → 0.8s; vùng nổ Cross → 7×7; sát thương dội về bản thân chia đôi → chia bốn.
  • Shield Chain: hệ số lên 350% + 250%×Lv (Lv5 1600%), cộng thêm DEF×Lv×0.3+Shield DEF×2; delay 1s → 0.8s.
  • Sacrifice (Martyr's Reckoning): sát thương mỗi hit 9% → 30% MaxHP, thêm xuyên 10% DEF, tự hủy an toàn khi HP < 10%.
  • Pressure (Gloria Domini): chuyển sang RENEWAL dựa MATK; niệm/delay 1s/1s → 0.8s/0.6s.
  • Holy Cross: Mù 3-30% → 5-50%; hệ số vũ khí thường +35%×Lv → +60%×Lv, thương 2 tay +70%×Lv → +120%×Lv.
  • Reflect Shield: % phản (Lv1/5/10) 13/25/40% → 15/35/60%. Shield Boomerang: base +10×refine (từ +4), hệ số 100% → 100%+100%×Lv. Spear Quicken: +5 Crit/cấp (từ +3). Gospel: 60s → 90s, nhịp 10s → 8s.

Royal Guard

  • Overbrand: khôi phục về bản pre-Oct 2022 — kiểu cast định hướng ra phía trước (thay vì AoE quanh thân), khôi phục knockback, thêm đòn phụ Brandish Swing (Lv5: 1500% + STR + DEX) và đập tường khi quái va tường; hệ số chính lên tới 2400% ATK (Lv5 + Spear Quicken Lv10). Yêu cầu vũ khí Thương.

Hướng dẫn chuyển nghề (chuẩn VietRO)

Trên VietRO, mọi lần chuyển nghề đều thực hiện tại Làng Khởi Nguyên (new_zone03).

Bước 1 — Novice → Swordman

Điều kiệnJob Level 10 + Basic Skill Level 9 (cộng hết điểm vào Basic Skill)
NPC nhận nghềCô Cônew_zone03 54/111
Huấn luyện viênTris (Swordman) tại Làng Khởi Nguyên
Thử tháchĐến Rừng Anh Đào (chry_fld, warp new_zone03 177/81) tiêu diệt quái theo yêu cầu, rồi quay lại gặp huấn luyện viên để hoàn tất.

Bước 2 — Swordman → Knight / Crusader

Điều kiệnJob Level 40 (khuyến nghị 50 để đủ Skill Point — mỗi Job Level bỏ lỡ mất 1 điểm vĩnh viễn)
NPC chínhReinhardtnew_zone03 162/122, chọn nhánh Knight (2-1) hoặc Crusader (2-2)
Huấn luyện viênTan (Knight) · Mal (Crusader)
Sau Job 2, tiếp tục lên Base 99 / Job 50 rồi làm nhiệm vụ chính để mở khóa Tái Sinh (Trans) và tiến lên Job 3 (Rune Knight / Royal Guard).

Nguồn tham khảo