Swordman
Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Swordman: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Nhấp mục lục bên phải để nhảy nhanh tới từng skill.
Swordman
Bash
Đòn đánh vật lý mạnh dồn vào một mục tiêu — kỹ năng công thủ nền tảng, dùng xuyên suốt.
| Loại | Tấn công — đơn mục tiêu, vật lý cận chiến |
|---|---|
| Cấp tối đa | 10 (chọn cấp) |
| SP | 8 (Lv1-5) · 15 (Lv6-10) |
| Tầm / Vũ khí | Cận chiến / mọi loại |
| Điều kiện | Không |
| Cấp | Sát thương | +HIT | Cấp | Sát thương | +HIT · Stun |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 130% | 5% | 6 | 280% | 30% · Stun 5% |
| 2 | 160% | 10% | 7 | 310% | 35% · 10% |
| 3 | 190% | 15% | 8 | 340% | 40% · 15% |
| 4 | 220% | 20% | 9 | 370% | 45% · 20% |
| 5 | 250% | 25% | 10 | 400% | 50% · 25% |
Cách tính: Sát thương = ATK × (100% + 30% × Cấp)
Ghi chú:
- Phần +HIT là % cộng thẳng vào tỉ lệ trúng: đang 67% trúng, cấp 10 nâng thành 100% (67 × 1.5).
- Từ cấp 6, có tỉ lệ Stun nếu đã học Fatal Blow; Base Level càng cao tỉ lệ Stun càng tăng.
Ứng dụng: đòn dồn đơn mục tiêu rẻ SP, lên cấp nhanh cho Swordman (bù HIT thấp lúc đầu). Knight dùng để vừa gây damage vừa Stun mục tiêu né cao trước combo.
Nguồn: iRO Wiki — Bash
Magnum Break
Nổ lửa quanh thân gây sát thương hệ Lửa diện rộng, đẩy lùi, và cộng 20% sát thương Lửa lên mọi đòn đánh trong 10 giây.
| Loại | Tấn công — diện rộng (tự thân), vật lý hệ Lửa |
|---|---|
| Cấp tối đa | 10 |
| SP / HP | SP 30 · HP tiêu hao 20→16 theo cấp |
| Phạm vi / Đẩy lùi | 5×5 quanh thân / 2 ô |
| Delay / Cooldown | 0.5s / 2s |
| Điều kiện | Bash Lv5 |
Cách tính: ATK × (100% + 20% × Cấp) (Lv1 120% → Lv10 300%), toàn vùng 5×5.
Ghi chú:
- Buff 10 giây không đổi vũ khí sang hệ Lửa — nó cộng thêm 20% sát thương Lửa (xuyên giáp) lên mỗi đòn; chỉ phần 20% này chịu kháng Lửa của mục tiêu.
- Đẩy người ra khỏi Pneuma mà không bị "position bug" như Bowling Bash / Brandish Spear.
Ứng dụng: dọn nhóm quái nhỏ, mở màn cho combo (Clashing Spiral, Acid Bomb); truyền hiệu ứng card lên nhiều mục tiêu; đẩy đối thủ khỏi Pneuma.
Nguồn: iRO Wiki — Magnum Break
Provoke
Khiêu khích mục tiêu: giảm DEF nhưng tăng ATK của nó trong 30 giây.
| Loại | Chủ động — debuff tầm xa |
|---|---|
| Cấp tối đa | 10 |
| SP / Tầm | 4~13 theo cấp / 9 ô |
| Hiệu quả (Lv10) | -55% DEF, +32% ATK, tỉ lệ thành công 80% |
Ghi chú: chỉ giảm soft DEF với người chơi; không tác dụng lên quái Boss và hệ Bất Tử (Undead).
Ứng dụng: giải băng cho đồng đội (tính là 1 "hit"); khiêu khích quái để hứng thay đội (tank) mà không gây damage; ngắt niệm chú đối thủ trong WoE (nơi phụ kiện Phen bị vô hiệu). Cẩn thận: dùng lên đối thủ giúp nó tăng ATK — thường lợi bất cập hại.
Nguồn: iRO Wiki — Provoke
Endure
Chống bị gián đoạn (flinch) khi trúng đòn, cho phép chạy mà không bị khựng; đồng thời tăng MDEF.
| Loại | Chủ động — buff tự thân |
|---|---|
| Cấp tối đa | 10 |
| SP / Cooldown | 10 / 10s |
| Thời lượng / MDEF | 10→37s / +1→+10 MDEF theo cấp |
| Điều kiện | Provoke Lv5 |
Ứng dụng: thiết yếu khi mob (gom quái) — không bị khựng giúp di chuyển và tấn công liên tục; MDEF phụ có ích.
Nguồn: iRO Wiki — Endure
Kỹ năng bị động & phụ trợ (Swordman)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Sword Mastery | Passive — +ATK khi dùng Kiếm một tay / Dao găm: +4 ATK mỗi cấp (Lv10 +40). |
Two-Handed Sword Mastery | Passive — +ATK khi dùng Kiếm hai tay: +4 ATK mỗi cấp (Lv10 +40). Không cộng cho skill không tính Weapon ATK (vd Grand Cross). |
Increase HP Recovery | Passive — +HP hồi mỗi 10 giây khi đứng yên (Lv10 +50 HP) và +hiệu quả item hồi HP (Lv10 +100%). |
Moving HP-Recovery | Passive (Quest) — hồi HP tự nhiên cả khi di chuyển (bằng 1/2 khi đứng, 1/4 khi ngồi). |
Fatal Blow | Passive (Quest) — mở tính năng Stun của Bash ở cấp 6+ (5%→25% theo cấp Bash, tăng theo Base Level). |
Auto Berserk | Toggle (Quest) — tự đặt trạng thái tương đương Provoke Lv10 lên bản thân khi HP < 25%. |
Knight
Pierce
Đâm thương xuyên mục tiêu, số hit theo kích thước: Nhỏ 1 · Vừa 2 · Lớn 3.
| Loại | Tấn công — đơn mục tiêu, vật lý cận chiến |
|---|---|
| Cấp tối đa / SP | 10 / 7 |
| Vũ khí / Điều kiện | Thương / Spear Mastery Lv1 |
Cách tính: Mỗi hit = ATK × (100% + 10% × Cấp) (Lv10 200%/hit) + %HIT phụ. Toàn bộ dồn 1 cụm.
Ứng dụng: đòn đơn mục tiêu chủ lực của Knight hệ thương; mục tiêu càng Lớn càng lợi (3 hit). Người chơi PvP luôn tính là size Vừa (2 hit), trừ Baby (Nhỏ).
Nguồn: iRO Wiki — Pierce
Bowling Bash
Đòn diện rộng chủ lực của Knight — đập gây nhiều hit và lan sát thương ra kẻ địch xung quanh.
| Loại | Tấn công — diện rộng (splash), vật lý cận chiến |
|---|---|
| Cấp tối đa / SP | 10 / 12 (VietRO — cố định) |
| Niệm cố định | 0.35s (không ngắt được) |
| Delay / Cooldown | 0.3s / 0.5s (VietRO) |
| Phạm vi | 7×7 (VietRO) |
| Điều kiện | Bash 10, Magnum Break 3, Two-Handed Sword Mastery 5, Twohand Quicken 10, Counter Attack 5 |
Cách tính: Mỗi hit = ATK × (100% + 40% × Cấp) (Lv10 500%/hit).
Ghi chú:
- Số hit theo vũ khí: Kiếm 2 tay → 1 mục tiêu = 2 hit, 2-3 mục tiêu = 3 hit, ≥4 mục tiêu = 4 hit. Vũ khí khác: luôn 2 hit.
- Vẫn tính là đòn cận chiến (Pneuma không chặn). Knockback áp trước damage → Safety Wall không chặn skill này.
Ứng dụng: cày AoE số 1 của Knight/Lord Knight. Với chỉnh sửa VietRO (7×7 + kéo gom), rất mạnh để gom cả bầy quái về một chỗ rồi dọn sạch.
Nguồn: iRO Wiki — Bowling Bash
Brandish Spear
Quét thương diện rộng phía trước — chỉ dùng khi cưỡi Peco Peco. Sát thương cao và scale theo STR.
| Loại | Tấn công — diện rộng phía trước, vật lý |
|---|---|
| Cấp tối đa / SP | 10 / 24 (VietRO 12) |
| Niệm cố định | 0.35s (không ngắt được) |
| Delay / Cooldown | 0.5s / 1s (VietRO 0.5s) |
| Vũ khí / Mount | Thương + cưỡi Peco Peco |
| Điều kiện | Riding Lv1, Spear Stab Lv3 |
Cách tính: Sát thương = [Base + (STR × 5)]%, Base 500%→1400% (Lv1→10). Toàn bộ dồn 1 cụm.
Ghi chú: mục tiêu quyết định hướng, vị trí người chơi quyết định vùng ảnh hưởng; không đổi/không bị tước vũ khí khi đang niệm.
Ứng dụng: đòn AoE STR-scaling mạnh nhất của Knight khi cưỡi Peco; vùng lớn hơn Bowling Bash.
Nguồn: iRO Wiki — Brandish Spear
Spear Stab
Đâm thương đẩy lùi mục tiêu 6 ô, gây sát thương cho mọi kẻ địch trên đường đẩy.
| Loại / SP | Tấn công đơn mục tiêu + đường thẳng / 9 |
|---|---|
| Đẩy lùi / Vũ khí | 6 ô / Thương |
| Điều kiện | Pierce Lv5 |
Cách tính: ATK × (100% + 20% × Cấp) (Lv10 300%).
Nguồn: iRO Wiki — Spear Stab
Spear Boomerang
Ném thương như boomerang vào mục tiêu ở xa (vật lý tầm xa).
| Loại / SP | Tấn công tầm xa / 10 |
|---|---|
| Cấp tối đa / Tầm | 5 / 5→13 ô theo cấp |
| Delay / Vũ khí | 1s / Thương |
| Điều kiện | Pierce Lv3 |
Cách tính: ATK × (100% + 50% × Cấp) (Lv1 150% → Lv5 350%).
Nguồn: iRO Wiki — Spear Boomerang
Kỹ năng buff & bị động (Knight)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Spear Mastery | Passive — +ATK khi dùng Thương: +4/cấp khi đi bộ, +5/cấp khi cưỡi Peco (Lv10: +40 / +50). |
Twohand Quicken | Buff — +ASPD (Kiếm 2 tay), thêm +10% giảm delay-after-attack, +Crit (2+cấp), +HIT (2×cấp). Bị gỡ bởi Decrease AGI / Quagmire. |
Counter Attack | Buff — trong thời gian ngắn, tự phản đòn chí mạng khi bị đánh cận chiến (phải quay mặt về địch). Không phản được skill. |
Peco Peco Riding | Passive — cưỡi Peco: +tốc chạy, +1000 trọng lượng, Thương đánh 100% lên size Vừa, +ATK theo Spear Mastery; nhưng ASPD tụt còn 50% (bù bằng Cavalier Mastery). Thuê Peco trước Hội Hiệp Sĩ Prontera. |
Cavalier Mastery | Passive — bù penalty ASPD khi cưỡi Peco: Lv5 về 100% (hết penalty). |
Onehand Quicken | Buff (Spirit) — +30% ASPD với Kiếm một tay (cần Soul Link của Knight). Dùng được khiên. |
Charge Attack | Active (Quest) — lao tới mục tiêu tầm 14 ô, gây 700% sát thương tầm xa (cập nhật iRO 01/2023, trước là scale theo khoảng cách), đẩy lùi. Thoát bẫy/Fiber Lock nếu có địch để lao tới. |
Lord Knight
Clashing Spiral (Spiral Pierce)
Đâm xoáy thương gây 5 đòn dồn thành một cụm. Điểm đặc biệt: sát thương phụ thuộc mạnh vào trọng lượng vũ khí, bỏ qua phạt kích thước, và ghim mục tiêu tại chỗ 1 giây.
| Loại | Tấn công — đơn mục tiêu, vật lý tầm xa (không chí mạng) |
|---|---|
| Cấp tối đa | 5 (chọn cấp) |
| SP | 15 + (Cấp × 3) → 18~30 |
| Niệm | Cố định 0.3s + Biến thiên 0.25s |
| Cast Delay / Tầm | 1s / 5 ô |
| Vũ khí | Thương · Kiếm một tay · Kiếm hai tay |
| Điều kiện | Pierce 5, Spear Mastery 5, Spear Stab 5 |
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sát thương gốc (VietRO) | 200% | 300% | 400% | 500% | 600% |
Cách tính (mỗi hit):
[ floor( (ATK + Trọng lượng vũ khí) × 0.7 × HệSố_Size ) + masteryATK ] × floor( SátThươngGốc × BaseLv ÷ 100 )
- Sát thương gốc (VietRO):
100% + 100% × Cấp→ Lv5 = 600% (nguồn: source server). - Hệ số kích thước: Lớn 1 · Vừa 1.15 · Nhỏ 1.3.
- Trọng lượng vũ khí cộng thẳng → vũ khí càng nặng càng mạnh (nặng nhất: Gigantic Lance).
Ghi chú: 5 đòn dồn 1 cụm; ghim mục tiêu 1 giây; card/vật phẩm tăng sát thương cuối (The Sign) đều tác dụng.
Ứng dụng: PvM teleport farm một-phát-một-quái. PvP kết hợp Magic Strings tăng DPS, có thể one-shot nhiều class; bị Pneuma chặn; phù hệ Gió + card Marina/Stormy Knight để đóng băng cộng thêm sát thương.
Nguồn: iRO Wiki — Clashing Spiral
Frenzy (Berserk)
Bùng nộ tối thượng: tăng vọt sức mạnh và HP nhưng phòng thủ về 0 và không dùng được kỹ năng khác.
| Loại / SP | Buff tự thân / 200 (tiêu hết SP) |
|---|---|
| Thời lượng | Đến khi HP còn 100 (rút 5% MaxHP mỗi 15s) |
| Điều kiện | Lord Knight — Job Level 50 |
Hiệu ứng: ASPD +30%, ATK +100%, MaxHP +500% (VietRO) và hồi đầy, +tốc chạy, chống gián đoạn. Đổi lại: SP về 0 (khóa hồi SP kể cả 5 phút sau khi hết), DEF/MDEF = 0, Flee giảm nửa, không dùng được skill / đổi đồ / dùng item; kết thúc tự Stun.
Nguồn: iRO Wiki — Frenzy
Traumatic Blow (Head Crush)
Đòn thương tầm xa gây Bleeding (chảy máu — giảm HP theo thời gian, chặn hồi HP).
| Loại / SP | Tấn công đơn mục tiêu, vật lý tầm xa / 23 |
|---|---|
| Cấp / Tầm / Delay | 5 / 5 ô / 0.5s |
| Vũ khí / Điều kiện | Thương / Riding Lv1, Spear Mastery Lv9 |
Cách tính: ATK × (100% + 20% × Cấp) (Lv1 140% → Lv5 300%). Ghi chú: không gây Bleeding lên Boss và Undead.
Nguồn: iRO Wiki — Traumatic Blow
Vital Strike (Joint Beat)
Đánh vào khớp mục tiêu, gây Joint Beat — debuff khác nhau tùy vị trí nhắm.
| Loại / SP | Tấn công đơn mục tiêu, vật lý tầm xa / 12~20 |
|---|---|
| Cấp / Tầm / Vũ khí | 10 / 5 ô / Thương |
| Điều kiện | Cavalier Mastery Lv3, Traumatic Blow Lv3 |
Cách tính: ATK × (60% + 10% × Cấp) (Lv1 60% → Lv10 150%). Tỉ lệ gây hiệu ứng 10%→55% theo cấp, giảm theo STR mục tiêu.
Các debuff (Joint Beat): Ankle (−50% tốc chạy) · Knee (−30% tốc, −10% ASPD) · Wrist (−25% ASPD) · Shoulder (−50% soft DEF) · Waist (−25% DEF & ATK) · Neck (nhân đôi sát thương skill này + Bleeding). Các hiệu ứng cộng dồn.
Nguồn: iRO Wiki — Vital Strike
Kỹ năng buff (Lord Knight)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Aura Blade | Buff — cộng sát thương cố định bỏ qua DEF vào mỗi đòn đánh thường: (3 + Cấp) × BaseLv. Không có thuộc tính (đánh được Ghost bằng vũ khí Vô tính). Điều kiện: Magnum Break 5, 2H Sword Mastery 5. |
Parrying | Buff — tỉ lệ tự đỡ đòn vật lý (Kiếm 2 tay): 23%→50% theo cấp. Khi đỡ bị khựng nhẹ. Không chặn High Speed Cart Ram / Soul Destroyer / Acid Bomb. Điều kiện: Provoke 5, 2H Sword Mastery 10, Twohand Quicken 3. |
Concentration | Buff — +[5 + 2×Cấp]% ATK & HIT, đổi lại −DEF cùng mức; chống gián đoạn. Không cộng ATK cho Clashing Spiral / các Mastery / Aura Blade. Dùng được cả khi bị tước vũ khí. |
Tension Relax | Buff — ngồi nghỉ, hồi HP gấp 3 (khi không quá tải); không ảnh hưởng hồi SP. Đứng dậy là hủy. |
Crusader
Holy Cross
Đòn thánh giá hệ Holy gây 2 hit, có tỉ lệ gây Mù. Mạnh hơn khi dùng Thương hai tay.
| Loại | Tấn công — đơn mục tiêu, vật lý hệ Holy |
|---|---|
| Cấp / SP | 10 / (Cấp + 10) |
| Điều kiện | Faith Lv7 |
Cách tính (VietRO): vũ khí thường ATK × (100% + 60% × Cấp); Thương 2 tay ATK × (100% + 120% × Cấp). 2 hit dồn 1 cụm.
Nguồn: iRO Wiki — Holy Cross
Grand Cross
Thánh giá Holy diện rộng quanh thân — sát thương phép dựa trên cả ATK lẫn MATK, bỏ qua DEF; người dùng cũng tự nhận một phần.
| Loại | Tấn công — diện rộng, phép thuật (bỏ qua DEF) |
|---|---|
| Thuộc tính | Holy (Thánh) |
| Cấp / SP | 10 / 30 + (Cấp × 7) |
| HP tiêu hao | 10% HP hiện tại (VietRO — từ 20%) |
| Niệm / Delay / Cooldown | 0.8s / 0.5s / 1.2s (VietRO) |
| Phạm vi | 7×7 (VietRO) |
| Điều kiện | Holy Cross 6, Faith 10 |
Cách tính (VietRO): ((ATK + MATK) / 2) × (125% + 75% × Cấp) — Lv10 ≈ 875%, hệ Holy, bỏ qua DEF.
Ghi chú: dựa cả ATK & MATK → build cân stat lai; rất mạnh vs Undead/Shadow; không dùng được khi mang khiên + Golden Thiefbug Card; Hard DEF bị trừ thẳng khỏi damage cuối.
Ứng dụng: cày AoE hệ Thánh, đặc biệt map Undead; trục chính của build Grand Cross.
Nguồn: iRO Wiki — Grand Cross
Shield Boomerang
Ném khiên tầm xa vào mục tiêu — sát thương phụ thuộc trọng lượng & cấp tinh luyện khiên.
| Loại / SP | Tấn công tầm xa / 12 |
|---|---|
| Cấp / Tầm / Delay | 5 / 3→11 ô / 0.7s |
| Vũ khí / Điều kiện | Khiên / Shield Charge Lv3 |
Cách tính (VietRO): [BaseATK + (10 × Refine khiên) + Trọng lượng khiên] × (100% + 100% × Cấp).
Nguồn: iRO Wiki — Shield Boomerang
Smite (Shield Charge)
Lao khiên vào mục tiêu, đẩy lùi và có tỉ lệ gây Stun.
| Loại / SP | Tấn công đơn mục tiêu / 10 |
|---|---|
| Cấp / Tầm | 5 / 4 ô, đẩy lùi 5→9 ô |
| Vũ khí / Điều kiện | Khiên / Auto Guard Lv5 |
Cách tính: ATK × (100% + 20% × Cấp) (Lv5 200%); Stun 20%→40% theo cấp.
Nguồn: iRO Wiki — Shield Charge
Kỹ năng phòng thủ & hỗ trợ (Crusader)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Faith | Passive — +MaxHP (Lv10 +2000) & +kháng Holy (Lv10 +50%). |
Auto Guard | Toggle — tự đỡ đòn vật lý bằng khiên: 5%→30% theo cấp. Khi đỡ bị khựng nhẹ (chạy nên dùng Endure). |
Shield Reflect | Buff — phản một phần sát thương cận chiến về kẻ tấn công. VietRO: 13/25/40% → 15/35/60% (Lv1/5/10). |
Defending Aura | Toggle — giảm mạnh sát thương tầm xa (20%→80% theo cấp), đổi lại giảm ASPD & tốc chạy. |
Spear Quicken | Buff — +ASPD, +Crit, +Flee khi dùng Thương. VietRO: +5 Crit mỗi cấp (từ +3). |
Devotion | Hỗ trợ — hứng toàn bộ sát thương thay đồng đội (chênh ≤10 level, tối đa 1→5 người). Dùng DEF của người được bảo vệ; Crusader không thể là mục tiêu. |
Resistant Souls (Providence) | Hỗ trợ — +kháng Demon & Holy cho đồng đội (5%→25%). Crusader không thể là mục tiêu. |
Shrink | Toggle (Quest) — Auto Guard chặn thành công có 50% gây Stun kẻ tấn công (cập nhật iRO 2023, trước là đẩy lùi). |
Paladin
Shield Chain (Rapid Smiting)
Ném khiên liên hoàn 5 hit tầm xa — mạnh hơn Shield Boomerang, scale theo khiên.
| Loại | Tấn công — tầm xa, vật lý |
|---|---|
| Cấp / SP | 5 / 25 + (Cấp × 3) |
| Niệm / Delay / Tầm | 0.2s cố định + 0.8s biến thiên / 0.8s (VietRO) / 7→11 ô |
| Vũ khí / Điều kiện | Khiên / Shield Boomerang Lv5 |
Cách tính (VietRO): [350% + 250% × Cấp + (DEF × Cấp × 0.3) + (DEF khiên × 2)] (Lv5 ≈ 1600% + bonus DEF).
Nguồn: iRO Wiki — Rapid Smiting
Gloria Domini (Pressure)
Phép tấn công hệ Holy tầm xa dựa trên MATK, đồng thời tiêu hao SP mục tiêu.
| Loại | Tấn công — đơn mục tiêu, phép hệ Holy |
|---|---|
| Cấp / SP | 5 / 25 + (Cấp × 5) |
| Niệm / Delay | 0.8s / 0.6s (VietRO) |
| Điều kiện | Endure 5, Faith 5, Smite 2 |
Cách tính: MATK × (SátThươngGốc × BaseLv ÷ 100), Base 650%→1250% MATK (Lv1→5).
Nguồn: iRO Wiki — Gloria Domini
Martyr's Reckoning (Sacrifice)
Hy sinh HP bản thân để 5 đòn đánh thường kế tiếp gây sát thương khổng lồ theo % MaxHP, bỏ qua DEF & né tránh.
| Loại / SP | Buff tự thân / 100 |
|---|---|
| Số đòn | 5 đòn đánh thường kế tiếp |
| Điều kiện | Endure 1, Devotion 3 |
Cách tính (VietRO): mỗi hit 30% MaxHP, xuyên 10% DEF; tiêu 10% MaxHP mỗi hit. Bỏ qua DEF, Flee, Auto Guard. Tự hủy an toàn khi HP < 10%.
Nguồn: iRO Wiki — Martyr's Reckoning
Battle Chant (Gospel)
Tạo vùng hiệu ứng ngẫu nhiên: buff đồng đội hoặc debuff kẻ địch trong phạm vi, đổi hiệu ứng theo nhịp.
| Loại / SP | Toggle / 80 (Lv1-5) · 100 (Lv6-10) |
|---|---|
| Thời lượng / Nhịp | 90s / 8s (VietRO) |
| Điều kiện | Faith 8, Demon Bane 5 |
Hiệu ứng: tốt (party) — hồi HP lớn, gỡ status, Blessing/AGI Lv10, phủ Holy, x2 MaxHP/SP, +20 all stat, +DEF, miễn status… / xấu (địch) — sát thương Vô tính bỏ qua né, Curse/Blind/Poison dài, Provoke Lv10, DEF/ATK/Flee về 0, −75% ASPD & tốc chạy. Lưu ý: khi tung, mọi buff/status của chính Paladin bị xóa (kể cả Inspiration).
Nguồn: iRO Wiki — Battle Chant
Rune Knight (Job 3 — nhánh Knight)
Dragon Breath
Điều khiển Rồng phun lửa diện rộng — sát thương theo MaxHP & MaxSP chứ không theo ATK. Cần cưỡi Rồng.
| Loại | Tấn công — diện rộng, hệ Lửa (Burning) |
|---|---|
| Cấp / SP | 10 / 25 + (Cấp × 5) |
| Niệm / Delay | Cố định 0.5s + Biến thiên 0→2s / 2s |
| Tầm / Vùng | 10 ô / 3×3 → 9×9 theo cấp |
| Điều kiện | Dragon Training Lv2 (cưỡi Rồng) |
Cách tính:
[ floor(HP hiện tại ÷ 50) + floor(MaxSP ÷ 4) ] × (Cấp × BaseLv ÷ 100) × (90 + DragonTraining×10)% — sau đó trừ DEF/RES rồi nhân các hệ số tầm xa / kháng / nguyên tố.
Ghi chú: bỏ qua Flee; niệm không bị ngắt; Hard DEF/RES bị trừ thẳng (như soft DEF); 15% gây Burning 10 giây. → build máu-mana cao (VIT/INT + trang bị +HP/SP) mạnh hơn build ATK.
Ứng dụng: đòn cày AoE chủ lực của Rune Knight; kết hợp DEX/INT để giảm niệm, phun liên tục.
Nguồn: iRO Wiki — Dragon Breath
Dragon Breath - Water
Bản hệ Nước của Dragon Breath — cùng công thức HP/SP, đổi Lửa→Nước và Burning→Freezing (15%, 10 giây).
Cách tính: giống Dragon Breath (thay hệ nguyên tố). Điều kiện: Dragon Training Lv2.
Nguồn: iRO Wiki — Dragon Water Breath
Ignition Break
Nổ lửa AoE quanh thân — càng gần tâm càng nhiều sát thương.
| Loại / SP | Tấn công diện rộng / 30 + (Cấp × 5) |
|---|---|
| Cấp / Niệm / Cooldown | 5 / 1s biến thiên / 2s |
| Vùng / Điều kiện | 9×9 / Sonic Wave 2, Wind Cutter 3, Death Bound 5 |
Cách tính: ATK × (SátThươngGốc × BaseLv ÷ 100), Base 450% → 2250% (Lv1→5). Có thể chí mạng (½ bonus crit).
Nguồn: iRO Wiki — Ignition Break
Sonic Wave
Đập vũ khí xuống đất tạo sóng xung kích tầm xa vào một mục tiêu.
| Loại / SP | Tấn công tầm xa / 30 + (Cấp × 3) |
|---|---|
| Cấp / Tầm | 10 / 7→11 ô |
| Delay / Cooldown | 0.5s / 1.75s |
| Điều kiện | Enchant Blade Lv3 |
Cách tính: ATK × (SátThươngGốc × BaseLv ÷ 100), Base 1200% → 2550% (Lv1→10, +150%/cấp). Có thể chí mạng (½ bonus).
Nguồn: iRO Wiki — Sonic Wave
Hundred Spear
Liên hoàn 5 đòn đâm vào mục tiêu và lan ra xung quanh. Cần Thương.
| Loại / SP | Tấn công đơn + AoE / 60 |
|---|---|
| Cấp / Niệm / Cooldown | 10 / [1.1 − 0.1×Cấp]s biến thiên / 3s |
| Tầm / Vùng / Vũ khí | 7 ô / 3×3→7×7 / Thương |
| Điều kiện | Phantom Thrust Lv3 |
Cách tính: ATK × (SátThươngGốc × BaseLv ÷ 100), Base 600%→2400%; cộng thêm + (Clashing Spiral Lv × 50%). 5 hit dồn 1 cụm.
Nguồn: iRO Wiki — Hundred Spears
Wind Cutter
Chém gió diện rộng phía trước, có tỉ lệ gây Fear. Sát thương đổi theo vũ khí; Thương → tầm xa, khác → cận chiến; Kiếm 2 tay đánh 2 hit.
Cách tính: ATK × (SátThươngGốc × BaseLv ÷ 100) — Base (Lv5): Kiếm 2 tay 1250% · Thương 2000% · khác 1500%. Vùng 3×3→7×7. Điều kiện: Enchant Blade Lv5.
Nguồn: iRO Wiki — Wind Cutter
Death Bound
Thế thủ phản đòn: khuếch đại đòn vật lý đầu tiên hứng phải rồi dội 70% về kẻ tấn công (30% còn lại người dùng chịu).
Cách tính: khuếch đại 600%→1500% (Lv1→10). Không tác dụng lên Boss. Nên dùng cấp thấp khi phản các đòn cực mạnh (Gates of Hell) để tránh tự chết vì 30% dội ngược. Điều kiện: Counter Attack 1, Enchant Blade 2.
Nguồn: iRO Wiki — Death Bound
Phantom Thrust
Kéo mục tiêu (địch hoặc đồng đội) lại gần, gây sát thương nếu là địch. Cần Thương.
Cách tính: [SátThươngGốc + (Spear Mastery Lv × 10)] × (BaseLv ÷ 150), Base 50%→250%. Tầm (Cấp+4) ô. Điều kiện: Brandish Spear Lv2. Có thể kéo đồng đội mà không gây damage.
Nguồn: iRO Wiki — Phantom Thrust
Dragon Howling
Gầm rồng gây Fear diện rộng (56%→80%, vùng 7×7→15×15). Fear khóa di chuyển 2 giây và −20% Flee/Hit. Cooldown 10s. Điều kiện: Dragon Training Lv2.
Nguồn: iRO Wiki — Dragon Howling
Rune, buff & bị động (Rune Knight)
Rune Mastery cho phép chế các Rune Stone tiêu hao để thi triển các kỹ năng Rune (giống bùa chú). Tỉ lệ kích hoạt rune ≈ [85 + Cấp + (DEX+LUK)÷20]%. Các rune tiêu biểu:
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Rune Mastery | Passive — chế & dùng Rune Stone; cấp cao tăng tỉ lệ chế, số rune/đá, tỉ lệ kích hoạt. |
Enchant Blade | Buff — đòn đánh thường thêm sát thương phép (theo INT & MATK, bỏ qua DEF). Base 120%→300%. |
Dragon Training | Passive — cưỡi Rồng: +trọng lượng, +sát thương Dragon Breath (Lv5 +40%), Thương bỏ qua phạt size; ASPD tụt nếu chưa max. |
Storm Blast (rune) | Tấn công — nổ đơn mục tiêu lan xung quanh: [(RuneMastery Lv + STR÷5.7) × 100] × (BaseLv÷100)%. |
Crush Strike (rune) | Tấn công — đòn kế tiếp cực mạnh theo vũ khí: [Weapon Lv × (Refine+6) × 100 + Weapon ATK + Trọng lượng]%; 20% hỏng vũ khí của mình. |
Giant Growth (rune) | Buff — +30 STR, 30% đòn thường x2.5 damage; Dragon Breath đổi hệ Holy. |
Millennium Shield (rune) | Buff — tạo 2-4 khiên phép (mỗi cái 1000 HP + DEF/MDEF), chặn trọn đòn vượt ngưỡng. |
Stone Hard Skin (rune) | Buff — +DEF & MDEF (JobLv × RuneMastery Lv)÷4; tiêu 20% HP; 30% làm hỏng/giảm ATK vũ khí kẻ đánh. |
Vitality Activation (rune) | Buff — +50% hiệu quả hồi máu nhận vào, −50% sát thương phản (Reflect) chịu. |
Fighting Spirit (rune) | Buff — +70 ATK & +ASPD; Dragon Breath - Water đổi hệ Ghost. |
Abundance (rune) | Buff — hồi 60 SP mỗi 10 giây (15 phút). |
Refresh (rune) | Active — gỡ & chặn hàng loạt hiệu ứng bất lợi (Stun/Sleep/Curse/Freeze/Bleeding…); dùng được cả khi đang Stun/Frozen. |
Royal Guard (Job 3 — nhánh Crusader)
Overbrand
Đòn đâm thương định hướng cực mạnh phóng ra phía trước, đẩy lùi và có sát thương đập tường. VietRO dùng bản pre-Oct-2022.
| Loại | Tấn công — định hướng (bắn ra phía trước), vật lý |
|---|---|
| Cấp / Niệm | 5 / 0.5s biến thiên (giảm bằng DEX/INT) |
| Delay / Cooldown | 2s / không (VietRO) |
| Vũ khí / Điều kiện | Thương 1/2 tay / Moon Slasher 3, Pinpoint Attack 1 |
Cách tính (VietRO):
- Đòn chính:
-100% + 400% × Cấp + (Spear Quicken Lv × 50%)→ Lv5 + Spear Quicken Lv10 ≈ 2400% ATK. - Brandish Swing (đòn phụ):
300% × Cấp + STR + DEX(Lv5 ≈ 1500%). - Đập tường (Hit Wall): quái bị đẩy va tường → thêm
200% × Cấp + ngẫu nhiên 10-99%(Lv5 ≈ 1000%).
Ứng dụng: burst đơn / quét hàng ngang cực mạnh; ép quái vào tường/góc để cộng dồn đập tường.
Nguồn: iRO Wiki — Overbrand
Banishing Point
Đòn thương đơn mục tiêu tầm xa — sát thương tăng theo cấp Bash. Mở combo Cannon Spear.
| Loại / SP | Tấn công tầm xa / 20~25 |
|---|---|
| Cấp / Tầm / Vũ khí | 10 / 7 ô / Thương |
| Điều kiện | Spear Mastery Lv1 |
Cách tính: [SátThươngGốc + (Bash Lv × 50)] × (BaseLv ÷ 100), Base 80%→800% (Lv1→10) + HIT phụ.
Nguồn: iRO Wiki — Banishing Point
Cannon Spear
Đâm thương xuyên thẳng một hàng kẻ địch. Có thể chí mạng (½ bonus crit).
| Loại / SP | Tấn công hàng ngang / 25 + (Cấp × 5) |
|---|---|
| Cấp / Tầm / Cooldown | 5 / 7 ô / 1.7s |
| Vùng / Vũ khí | 3×3→7×7 / Thương |
| Điều kiện | Pinpoint Attack Lv1 |
Cách tính: [SátThươngGốc + (STR × Cấp)] × (BaseLv ÷ 100), Base 120%→600% (Lv1→5).
Nguồn: iRO Wiki — Cannon Spear
Shield Press
Đập khiên vào mục tiêu — sát thương theo trọng lượng khiên, STR & VIT×tinh luyện khiên.
| Loại / SP | Tấn công đơn mục tiêu / 8 + (Cấp × 2) |
|---|---|
| Cấp / Cooldown / Vũ khí | 10 / 2s / Khiên |
| Điều kiện | Smite Lv3 |
Cách tính: [SátThươngGốc + Trọng lượng khiên + STR] × (BaseLv ÷ 100) + (VIT × Refine khiên), Base 200%→2000% (Lv1→10). Card tăng % không cộng vào phần trọng lượng/refine khiên.
Nguồn: iRO Wiki — Shield Press
Earth Drive
Đập khiên xuống đất gây AoE và quét sạch skill mặt đất trong vùng; giảm DEF (không — theo bản mới: STR/VIT scaling).
| Loại / SP | Tấn công diện rộng / 44 + (Cấp × 8) |
|---|---|
| Cấp / Niệm / Cooldown | 5 / 1s biến thiên / (7 − Cấp)s |
| Vùng / Vũ khí | 3×3→7×7 / Khiên |
| Điều kiện | Reflect Damage Lv3 |
Cách tính: [SátThươngGốc + STR + VIT] × (BaseLv ÷ 100), Base 380%→1900%. Hệ nguyên tố theo vũ khí; quét được skill mặt đất (Manhole, Extreme Vacuum…) và lộ diện kẻ ẩn thân.
Nguồn: iRO Wiki — Earth Drive
Moon Slasher
Chém AoE quanh thân, ép kẻ địch ngồi xuống (Sit) và tạo buff tăng sát thương Overbrand.
Cách tính: [SátThươngGốc + (Overbrand Lv × 80)] × (BaseLv ÷ 100), Base 120%→600%. Vùng 7×7. Điều kiện: Spear Mastery Lv1.
Nguồn: iRO Wiki — Moonslasher
Ray of Genesis
Nổ hệ Holy diện rộng (phép). Mạnh hơn khi đang Inspiration (và đổi sang Vô tính).
| Loại / SP | Tấn công diện rộng, phép Holy / 70 + (Cấp × 5) |
|---|---|
| Cấp / Niệm / Cooldown | 10 / 0.5s cố định + [1.5+0.5×Cấp]s biến thiên / 2s |
| Vùng / Điều kiện | 11×11 / Grand Cross Lv5 |
Cách tính: (SátThươngGốc + INT × 2) × (BaseLv ÷ 100) MATK, Base 230%→2300% (Lv1→10); khi Inspiration: 300%→3000%. 50% Mù với Undead/Demon.
Nguồn: iRO Wiki — Genesis Ray
Hesperus Lit
Đòn tổng lực đơn mục tiêu của nhóm Royal Guard (yêu cầu Banding). Mạnh hơn khi Inspiration.
Cách tính: (SátThươngGốc + VIT) × (BaseLv ÷ 100), Base 300%→1500% (Inspiration 450%→2250%). Điều kiện: Banding 3, Prestige 3.
Nguồn: iRO Wiki — Hesperus Lit
Pinpoint Attack
Lao đâm nhanh, luôn chí mạng, gây hiệu ứng theo cấp (Chảy máu / phá Khiên / Giáp / Vũ khí). Cần Thương.
Cách tính: [100% × Cấp + (AGI × 5)] × (BaseLv ÷ 120), Base 100%→500% (đối chiếu source VietRO). Bị Pneuma chặn (chặn thì không dính hiệu ứng). Điều kiện: Banishing Point Lv5.
Nguồn: iRO Wiki — Pinpoint Attack
Buff & hỗ trợ (Royal Guard)
| Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|
Force of Vanguard | Buff — +MaxHP & DEF; khi bị đánh có (8 + 12×Cấp)% tích Rage Counter (tối đa 5 + 2×Cấp) dùng cho Rage Burst; duy trì rút SP. |
Rage Burst | Tấn công — tiêu hết Rage Counter: 200% × số Counter + (MaxHP − HP) ÷ 100 (đối chiếu source VietRO). |
Banding | Buff — liên kết Royal Guard trong party (vùng 11×11): +DEF theo số thành viên (tối đa +360). Chỉ dùng khi có party; không dùng chung Prestige. |
Prestige | Buff — +Hard DEF (15×Cấp + 10×Defending Aura Lv) × BaseLv÷100 & tỉ lệ né phép (theo INT/LUK). Đối chiếu source VietRO. |
Reflect Damage | Buff — giảm sát thương phản dội về bản thân (10%→50%). Không bị dispel. |
Shield Spell | Active — chọn 1 hiệu ứng: Lv1 hồi 5% HP/3s · Lv2 hồi 3% SP/5s · Lv3 +150 ATK & MATK. Điều kiện: Shield Press 3, Earth Drive 2. |
Exceed Break | Buff — đòn đánh thường kế tiếp sát thương cực lớn (theo trọng lượng & cấp vũ khí): [Base + JobLv×10 + (Weapon Weight × Weapon Lv)] × BaseLv÷100, Base 100%→500%. Martyr's Reckoning ưu tiên cao hơn. |
Piety | Buff — phủ giáp Holy cho party (3×3). Tốn 2 Holy Water/lần. |
Trample | Active — giẫm phá bẫy quanh thân (5×5), tỉ lệ phá 25% + 25%×Cấp (đối chiếu source VietRO). |
Inspiration | Buff — +All Stat, +ATK/MATK/HIT, +MaxHP, miễn nhiều hiệu ứng bất lợi (Stun/Sleep/Curse/Freeze/Bleeding/Fear…); đổi lại rút HP & SP theo thời gian. Không bị dispel (trừ Battle Chant). Điều kiện: Piety 5, Genesis Ray 4, Shield Spell 3. |
Nguồn tham khảo
- Toàn bộ số liệu công thức/bảng: iRO Wiki (bản RENEWAL, crawl 2026-07-01).
- Số liệu Khác biệt VietRO: tài liệu cân bằng nội bộ VietRO (áp dụng thực tế trên server).
- Xem thêm tổng quan nghề tại bài Nghề nghiệp — Swordman.
Sword Mastery
Two-Handed Sword Mastery
Increase HP Recovery
Moving HP-Recovery
Fatal Blow
Auto Berserk
Spear Mastery
Twohand Quicken
Counter Attack
Peco Peco Riding
Cavalier Mastery
Onehand Quicken
Charge Attack
Aura Blade
Parrying
Concentration
Tension Relax
Faith
Auto Guard
Shield Reflect
Defending Aura
Spear Quicken
Devotion
Resistant Souls (Providence)
Shrink
Rune Mastery
Enchant Blade
Dragon Training
Storm Blast
Crush Strike
Giant Growth
Millennium Shield
Stone Hard Skin
Vitality Activation
Fighting Spirit
Abundance
Refresh
Force of Vanguard
Rage Burst
Banding
Prestige
Reflect Damage
Shield Spell
Exceed Break
Piety
Trample
Inspiration