Kỹ năng

Swordman

VietRO 2026-07-01 28 phút đọc Cập nhật 01-07-2026
Số liệu (công thức, hệ số, tỉ lệ) tổng hợp từ iRO Wiki tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM. Các mục Khác biệt VietRO ghi rõ chỗ server tinh chỉnh so với bản chính thức.

Tra cứu chi tiết kỹ năng nhánh Swordman: công thức, cơ chế, ghi chú, ứng dụng — theo từng bậc nghề. Nhấp mục lục bên phải để nhảy nhanh tới từng skill.


Swordman

Bash Bash

Đòn đánh vật lý mạnh dồn vào một mục tiêu — kỹ năng công thủ nền tảng, dùng xuyên suốt.

LoạiTấn công — đơn mục tiêu, vật lý cận chiến
Cấp tối đa10 (chọn cấp)
SP8 (Lv1-5) · 15 (Lv6-10)
Tầm / Vũ khíCận chiến / mọi loại
Điều kiệnKhông
CấpSát thương+HITCấpSát thương+HIT · Stun
1130%5%6280%30% · Stun 5%
2160%10%7310%35% · 10%
3190%15%8340%40% · 15%
4220%20%9370%45% · 20%
5250%25%10400%50% · 25%

Cách tính: Sát thương = ATK × (100% + 30% × Cấp)

Ghi chú:

  • Phần +HIT là % cộng thẳng vào tỉ lệ trúng: đang 67% trúng, cấp 10 nâng thành 100% (67 × 1.5).
  • Từ cấp 6, có tỉ lệ Stun nếu đã học Fatal Blow; Base Level càng cao tỉ lệ Stun càng tăng.

Ứng dụng: đòn dồn đơn mục tiêu rẻ SP, lên cấp nhanh cho Swordman (bù HIT thấp lúc đầu). Knight dùng để vừa gây damage vừa Stun mục tiêu né cao trước combo.

Nguồn: iRO Wiki — Bash

Magnum Break Magnum Break

Nổ lửa quanh thân gây sát thương hệ Lửa diện rộng, đẩy lùi, và cộng 20% sát thương Lửa lên mọi đòn đánh trong 10 giây.

LoạiTấn công — diện rộng (tự thân), vật lý hệ Lửa
Cấp tối đa10
SP / HPSP 30 · HP tiêu hao 20→16 theo cấp
Phạm vi / Đẩy lùi5×5 quanh thân / 2 ô
Delay / Cooldown0.5s / 2s
Điều kiệnBash Lv5

Cách tính: ATK × (100% + 20% × Cấp) (Lv1 120% → Lv10 300%), toàn vùng 5×5.

Ghi chú:

  • Buff 10 giây không đổi vũ khí sang hệ Lửa — nó cộng thêm 20% sát thương Lửa (xuyên giáp) lên mỗi đòn; chỉ phần 20% này chịu kháng Lửa của mục tiêu.
  • Đẩy người ra khỏi Pneuma mà không bị "position bug" như Bowling Bash / Brandish Spear.

Ứng dụng: dọn nhóm quái nhỏ, mở màn cho combo (Clashing Spiral, Acid Bomb); truyền hiệu ứng card lên nhiều mục tiêu; đẩy đối thủ khỏi Pneuma.

Nguồn: iRO Wiki — Magnum Break

Provoke Provoke

Khiêu khích mục tiêu: giảm DEF nhưng tăng ATK của nó trong 30 giây.

LoạiChủ động — debuff tầm xa
Cấp tối đa10
SP / Tầm4~13 theo cấp / 9 ô
Hiệu quả (Lv10)-55% DEF, +32% ATK, tỉ lệ thành công 80%

Ghi chú: chỉ giảm soft DEF với người chơi; không tác dụng lên quái Boss và hệ Bất Tử (Undead).

Ứng dụng: giải băng cho đồng đội (tính là 1 "hit"); khiêu khích quái để hứng thay đội (tank) mà không gây damage; ngắt niệm chú đối thủ trong WoE (nơi phụ kiện Phen bị vô hiệu). Cẩn thận: dùng lên đối thủ giúp nó tăng ATK — thường lợi bất cập hại.

Nguồn: iRO Wiki — Provoke

Endure Endure

Chống bị gián đoạn (flinch) khi trúng đòn, cho phép chạy mà không bị khựng; đồng thời tăng MDEF.

LoạiChủ động — buff tự thân
Cấp tối đa10
SP / Cooldown10 / 10s
Thời lượng / MDEF10→37s / +1→+10 MDEF theo cấp
Điều kiệnProvoke Lv5

Ứng dụng: thiết yếu khi mob (gom quái) — không bị khựng giúp di chuyển và tấn công liên tục; MDEF phụ có ích.

Nguồn: iRO Wiki — Endure

Kỹ năng bị động & phụ trợ (Swordman)

Kỹ năngChi tiết
Sword Mastery Sword MasteryPassive — +ATK khi dùng Kiếm một tay / Dao găm: +4 ATK mỗi cấp (Lv10 +40).
Two-Handed Sword Mastery Two-Handed Sword MasteryPassive — +ATK khi dùng Kiếm hai tay: +4 ATK mỗi cấp (Lv10 +40). Không cộng cho skill không tính Weapon ATK (vd Grand Cross).
Increase HP Recovery Increase HP RecoveryPassive — +HP hồi mỗi 10 giây khi đứng yên (Lv10 +50 HP) và +hiệu quả item hồi HP (Lv10 +100%).
Moving HP-Recovery Moving HP-RecoveryPassive (Quest) — hồi HP tự nhiên cả khi di chuyển (bằng 1/2 khi đứng, 1/4 khi ngồi).
Fatal Blow Fatal BlowPassive (Quest) — mở tính năng Stun của Bash ở cấp 6+ (5%→25% theo cấp Bash, tăng theo Base Level).
Auto Berserk Auto BerserkToggle (Quest) — tự đặt trạng thái tương đương Provoke Lv10 lên bản thân khi HP < 25%.

Knight

Pierce Pierce

Đâm thương xuyên mục tiêu, số hit theo kích thước: Nhỏ 1 · Vừa 2 · Lớn 3.

LoạiTấn công — đơn mục tiêu, vật lý cận chiến
Cấp tối đa / SP10 / 7
Vũ khí / Điều kiệnThương / Spear Mastery Lv1

Cách tính: Mỗi hit = ATK × (100% + 10% × Cấp) (Lv10 200%/hit) + %HIT phụ. Toàn bộ dồn 1 cụm.

Ứng dụng: đòn đơn mục tiêu chủ lực của Knight hệ thương; mục tiêu càng Lớn càng lợi (3 hit). Người chơi PvP luôn tính là size Vừa (2 hit), trừ Baby (Nhỏ).

Nguồn: iRO Wiki — Pierce

Bowling Bash Bowling Bash

Đòn diện rộng chủ lực của Knight — đập gây nhiều hit và lan sát thương ra kẻ địch xung quanh.

LoạiTấn công — diện rộng (splash), vật lý cận chiến
Cấp tối đa / SP10 / 12 (VietRO — cố định)
Niệm cố định0.35s (không ngắt được)
Delay / Cooldown0.3s / 0.5s (VietRO)
Phạm vi7×7 (VietRO)
Điều kiệnBash 10, Magnum Break 3, Two-Handed Sword Mastery 5, Twohand Quicken 10, Counter Attack 5

Cách tính: Mỗi hit = ATK × (100% + 40% × Cấp) (Lv10 500%/hit).

Ghi chú:

  • Số hit theo vũ khí: Kiếm 2 tay → 1 mục tiêu = 2 hit, 2-3 mục tiêu = 3 hit, ≥4 mục tiêu = 4 hit. Vũ khí khác: luôn 2 hit.
  • Vẫn tính là đòn cận chiến (Pneuma không chặn). Knockback áp trước damage → Safety Wall không chặn skill này.

Ứng dụng: cày AoE số 1 của Knight/Lord Knight. Với chỉnh sửa VietRO (7×7 + kéo gom), rất mạnh để gom cả bầy quái về một chỗ rồi dọn sạch.

Khác biệt VietRO: phạm vi 5×5 → 7×7; knockback đảo chiều — kéo gom quái về tâm thay vì đẩy ra; cooldown 1s → 0.5s; SP cố định 12 (thay vì 13~22).

Nguồn: iRO Wiki — Bowling Bash

Brandish Spear Brandish Spear

Quét thương diện rộng phía trước — chỉ dùng khi cưỡi Peco Peco. Sát thương cao và scale theo STR.

LoạiTấn công — diện rộng phía trước, vật lý
Cấp tối đa / SP10 / 24 (VietRO 12)
Niệm cố định0.35s (không ngắt được)
Delay / Cooldown0.5s / 1s (VietRO 0.5s)
Vũ khí / MountThương + cưỡi Peco Peco
Điều kiệnRiding Lv1, Spear Stab Lv3

Cách tính: Sát thương = [Base + (STR × 5)]%, Base 500%→1400% (Lv1→10). Toàn bộ dồn 1 cụm.

Ghi chú: mục tiêu quyết định hướng, vị trí người chơi quyết định vùng ảnh hưởng; không đổi/không bị tước vũ khí khi đang niệm.

Ứng dụng: đòn AoE STR-scaling mạnh nhất của Knight khi cưỡi Peco; vùng lớn hơn Bowling Bash.

Khác biệt VietRO: cooldown 1s → 0.5s; SP 24 → 12.

Nguồn: iRO Wiki — Brandish Spear

Spear Stab Spear Stab

Đâm thương đẩy lùi mục tiêu 6 ô, gây sát thương cho mọi kẻ địch trên đường đẩy.

Loại / SPTấn công đơn mục tiêu + đường thẳng / 9
Đẩy lùi / Vũ khí6 ô / Thương
Điều kiệnPierce Lv5

Cách tính: ATK × (100% + 20% × Cấp) (Lv10 300%).

Nguồn: iRO Wiki — Spear Stab

Spear Boomerang Spear Boomerang

Ném thương như boomerang vào mục tiêu ở xa (vật lý tầm xa).

Loại / SPTấn công tầm xa / 10
Cấp tối đa / Tầm5 / 5→13 ô theo cấp
Delay / Vũ khí1s / Thương
Điều kiệnPierce Lv3

Cách tính: ATK × (100% + 50% × Cấp) (Lv1 150% → Lv5 350%).

Nguồn: iRO Wiki — Spear Boomerang

Kỹ năng buff & bị động (Knight)

Kỹ năngChi tiết
Spear Mastery Spear MasteryPassive — +ATK khi dùng Thương: +4/cấp khi đi bộ, +5/cấp khi cưỡi Peco (Lv10: +40 / +50).
Twohand Quicken Twohand QuickenBuff — +ASPD (Kiếm 2 tay), thêm +10% giảm delay-after-attack, +Crit (2+cấp), +HIT (2×cấp). Bị gỡ bởi Decrease AGI / Quagmire.
Counter Attack Counter AttackBuff — trong thời gian ngắn, tự phản đòn chí mạng khi bị đánh cận chiến (phải quay mặt về địch). Không phản được skill.
Peco Peco Riding Peco Peco RidingPassive — cưỡi Peco: +tốc chạy, +1000 trọng lượng, Thương đánh 100% lên size Vừa, +ATK theo Spear Mastery; nhưng ASPD tụt còn 50% (bù bằng Cavalier Mastery). Thuê Peco trước Hội Hiệp Sĩ Prontera.
Cavalier Mastery Cavalier MasteryPassive — bù penalty ASPD khi cưỡi Peco: Lv5 về 100% (hết penalty).
Onehand Quicken Onehand QuickenBuff (Spirit) — +30% ASPD với Kiếm một tay (cần Soul Link của Knight). Dùng được khiên.
Charge Attack Charge AttackActive (Quest) — lao tới mục tiêu tầm 14 ô, gây 700% sát thương tầm xa (cập nhật iRO 01/2023, trước là scale theo khoảng cách), đẩy lùi. Thoát bẫy/Fiber Lock nếu có địch để lao tới.

Lord Knight

Clashing Spiral Clashing Spiral (Spiral Pierce)

Đâm xoáy thương gây 5 đòn dồn thành một cụm. Điểm đặc biệt: sát thương phụ thuộc mạnh vào trọng lượng vũ khí, bỏ qua phạt kích thước, và ghim mục tiêu tại chỗ 1 giây.

LoạiTấn công — đơn mục tiêu, vật lý tầm xa (không chí mạng)
Cấp tối đa5 (chọn cấp)
SP15 + (Cấp × 3) → 18~30
NiệmCố định 0.3s + Biến thiên 0.25s
Cast Delay / Tầm1s / 5 ô
Vũ khíThương · Kiếm một tay · Kiếm hai tay
Điều kiệnPierce 5, Spear Mastery 5, Spear Stab 5
Cấp12345
Sát thương gốc (VietRO)200%300%400%500%600%

Cách tính (mỗi hit):

[ floor( (ATK + Trọng lượng vũ khí) × 0.7 × HệSố_Size ) + masteryATK ] × floor( SátThươngGốc × BaseLv ÷ 100 )

  • Sát thương gốc (VietRO): 100% + 100% × Cấp → Lv5 = 600% (nguồn: source server).
  • Hệ số kích thước: Lớn 1 · Vừa 1.15 · Nhỏ 1.3.
  • Trọng lượng vũ khí cộng thẳng → vũ khí càng nặng càng mạnh (nặng nhất: Gigantic Lance).

Ghi chú: 5 đòn dồn 1 cụm; ghim mục tiêu 1 giây; card/vật phẩm tăng sát thương cuối (The Sign) đều tác dụng.

Ứng dụng: PvM teleport farm một-phát-một-quái. PvP kết hợp Magic Strings tăng DPS, có thể one-shot nhiều class; bị Pneuma chặn; phù hệ Gió + card Marina/Stormy Knight để đóng băng cộng thêm sát thương.

Khác biệt VietRO: sát thương gốc 200% → 600% (Lv1→5), tức +100% mỗi cấp — cao hơn bản official (+50%/cấp, tối đa 400%). Đã đối chiếu source server.

Nguồn: iRO Wiki — Clashing Spiral

Berserk Frenzy (Berserk)

Bùng nộ tối thượng: tăng vọt sức mạnh và HP nhưng phòng thủ về 0 và không dùng được kỹ năng khác.

Loại / SPBuff tự thân / 200 (tiêu hết SP)
Thời lượngĐến khi HP còn 100 (rút 5% MaxHP mỗi 15s)
Điều kiệnLord Knight — Job Level 50

Hiệu ứng: ASPD +30%, ATK +100%, MaxHP +500% (VietRO) và hồi đầy, +tốc chạy, chống gián đoạn. Đổi lại: SP về 0 (khóa hồi SP kể cả 5 phút sau khi hết), DEF/MDEF = 0, Flee giảm nửa, không dùng được skill / đổi đồ / dùng item; kết thúc tự Stun.

Khác biệt VietRO: MaxHP bonus +200% → +400% (tổng 500%) — HP pool lớn hơn để bù cho DEF/MDEF = 0.

Nguồn: iRO Wiki — Frenzy

Traumatic Blow Traumatic Blow (Head Crush)

Đòn thương tầm xa gây Bleeding (chảy máu — giảm HP theo thời gian, chặn hồi HP).

Loại / SPTấn công đơn mục tiêu, vật lý tầm xa / 23
Cấp / Tầm / Delay5 / 5 ô / 0.5s
Vũ khí / Điều kiệnThương / Riding Lv1, Spear Mastery Lv9

Cách tính: ATK × (100% + 20% × Cấp) (Lv1 140% → Lv5 300%). Ghi chú: không gây Bleeding lên Boss và Undead.

Nguồn: iRO Wiki — Traumatic Blow

Vital Strike Vital Strike (Joint Beat)

Đánh vào khớp mục tiêu, gây Joint Beat — debuff khác nhau tùy vị trí nhắm.

Loại / SPTấn công đơn mục tiêu, vật lý tầm xa / 12~20
Cấp / Tầm / Vũ khí10 / 5 ô / Thương
Điều kiệnCavalier Mastery Lv3, Traumatic Blow Lv3

Cách tính: ATK × (60% + 10% × Cấp) (Lv1 60% → Lv10 150%). Tỉ lệ gây hiệu ứng 10%→55% theo cấp, giảm theo STR mục tiêu.

Các debuff (Joint Beat): Ankle (−50% tốc chạy) · Knee (−30% tốc, −10% ASPD) · Wrist (−25% ASPD) · Shoulder (−50% soft DEF) · Waist (−25% DEF & ATK) · Neck (nhân đôi sát thương skill này + Bleeding). Các hiệu ứng cộng dồn.

Nguồn: iRO Wiki — Vital Strike

Kỹ năng buff (Lord Knight)

Kỹ năngChi tiết
Aura Blade Aura BladeBuff — cộng sát thương cố định bỏ qua DEF vào mỗi đòn đánh thường: (3 + Cấp) × BaseLv. Không có thuộc tính (đánh được Ghost bằng vũ khí Vô tính). Điều kiện: Magnum Break 5, 2H Sword Mastery 5.
Parrying ParryingBuff — tỉ lệ tự đỡ đòn vật lý (Kiếm 2 tay): 23%→50% theo cấp. Khi đỡ bị khựng nhẹ. Không chặn High Speed Cart Ram / Soul Destroyer / Acid Bomb. Điều kiện: Provoke 5, 2H Sword Mastery 10, Twohand Quicken 3.
Concentration ConcentrationBuff — +[5 + 2×Cấp]% ATK & HIT, đổi lại −DEF cùng mức; chống gián đoạn. Không cộng ATK cho Clashing Spiral / các Mastery / Aura Blade. Dùng được cả khi bị tước vũ khí.
Tension Relax Tension RelaxBuff — ngồi nghỉ, hồi HP gấp 3 (khi không quá tải); không ảnh hưởng hồi SP. Đứng dậy là hủy.

Crusader

Holy Cross Holy Cross

Đòn thánh giá hệ Holy gây 2 hit, có tỉ lệ gây . Mạnh hơn khi dùng Thương hai tay.

LoạiTấn công — đơn mục tiêu, vật lý hệ Holy
Cấp / SP10 / (Cấp + 10)
Điều kiệnFaith Lv7

Cách tính (VietRO): vũ khí thường ATK × (100% + 60% × Cấp); Thương 2 tay ATK × (100% + 120% × Cấp). 2 hit dồn 1 cụm.

Khác biệt VietRO:3-30% → 5-50% (5 giây); hệ số vũ khí thường +35%×Lv → +60%×Lv, Thương 2 tay +70%×Lv → +120%×Lv.

Nguồn: iRO Wiki — Holy Cross

Grand Cross Grand Cross

Thánh giá Holy diện rộng quanh thân — sát thương phép dựa trên cả ATK lẫn MATK, bỏ qua DEF; người dùng cũng tự nhận một phần.

LoạiTấn công — diện rộng, phép thuật (bỏ qua DEF)
Thuộc tínhHoly (Thánh)
Cấp / SP10 / 30 + (Cấp × 7)
HP tiêu hao10% HP hiện tại (VietRO — từ 20%)
Niệm / Delay / Cooldown0.8s / 0.5s / 1.2s (VietRO)
Phạm vi7×7 (VietRO)
Điều kiệnHoly Cross 6, Faith 10

Cách tính (VietRO): ((ATK + MATK) / 2) × (125% + 75% × Cấp) — Lv10 ≈ 875%, hệ Holy, bỏ qua DEF.

Ghi chú: dựa cả ATK & MATK → build cân stat lai; rất mạnh vs Undead/Shadow; không dùng được khi mang khiên + Golden Thiefbug Card; Hard DEF bị trừ thẳng khỏi damage cuối.

Ứng dụng: cày AoE hệ Thánh, đặc biệt map Undead; trục chính của build Grand Cross.

Khác biệt VietRO: HP 20% → 10%; hệ số 100%+40%×Lv → 125%+75%×Lv (Lv10 500% → 875%); niệm 1s → 0.8s; vùng hình chữ thập → 7×7; sát thương dội bản thân chia đôi → chia bốn.

Nguồn: iRO Wiki — Grand Cross

Shield Boomerang Shield Boomerang

Ném khiên tầm xa vào mục tiêu — sát thương phụ thuộc trọng lượng & cấp tinh luyện khiên.

Loại / SPTấn công tầm xa / 12
Cấp / Tầm / Delay5 / 3→11 ô / 0.7s
Vũ khí / Điều kiệnKhiên / Shield Charge Lv3

Cách tính (VietRO): [BaseATK + (10 × Refine khiên) + Trọng lượng khiên] × (100% + 100% × Cấp).

Khác biệt VietRO: hệ số base +4×refine → +10×refine; skill ratio 100% → 100% + 100%×Lv.

Nguồn: iRO Wiki — Shield Boomerang

Shield Charge Smite (Shield Charge)

Lao khiên vào mục tiêu, đẩy lùi và có tỉ lệ gây Stun.

Loại / SPTấn công đơn mục tiêu / 10
Cấp / Tầm5 / 4 ô, đẩy lùi 5→9 ô
Vũ khí / Điều kiệnKhiên / Auto Guard Lv5

Cách tính: ATK × (100% + 20% × Cấp) (Lv5 200%); Stun 20%→40% theo cấp.

Nguồn: iRO Wiki — Shield Charge

Kỹ năng phòng thủ & hỗ trợ (Crusader)

Kỹ năngChi tiết
Faith FaithPassive — +MaxHP (Lv10 +2000) & +kháng Holy (Lv10 +50%).
Auto Guard Auto GuardToggle — tự đỡ đòn vật lý bằng khiên: 5%→30% theo cấp. Khi đỡ bị khựng nhẹ (chạy nên dùng Endure).
Shield Reflect Shield ReflectBuff — phản một phần sát thương cận chiến về kẻ tấn công. VietRO: 13/25/40% → 15/35/60% (Lv1/5/10).
Defending Aura Defending AuraToggle — giảm mạnh sát thương tầm xa (20%→80% theo cấp), đổi lại giảm ASPD & tốc chạy.
Spear Quicken Spear QuickenBuff — +ASPD, +Crit, +Flee khi dùng Thương. VietRO: +5 Crit mỗi cấp (từ +3).
Devotion DevotionHỗ trợ — hứng toàn bộ sát thương thay đồng đội (chênh ≤10 level, tối đa 1→5 người). Dùng DEF của người được bảo vệ; Crusader không thể là mục tiêu.
Providence Resistant Souls (Providence)Hỗ trợ — +kháng Demon & Holy cho đồng đội (5%→25%). Crusader không thể là mục tiêu.
Shrink ShrinkToggle (Quest) — Auto Guard chặn thành công có 50% gây Stun kẻ tấn công (cập nhật iRO 2023, trước là đẩy lùi).

Paladin

Shield Chain Shield Chain (Rapid Smiting)

Ném khiên liên hoàn 5 hit tầm xa — mạnh hơn Shield Boomerang, scale theo khiên.

LoạiTấn công — tầm xa, vật lý
Cấp / SP5 / 25 + (Cấp × 3)
Niệm / Delay / Tầm0.2s cố định + 0.8s biến thiên / 0.8s (VietRO) / 7→11 ô
Vũ khí / Điều kiệnKhiên / Shield Boomerang Lv5

Cách tính (VietRO): [350% + 250% × Cấp + (DEF × Cấp × 0.3) + (DEF khiên × 2)] (Lv5 ≈ 1600% + bonus DEF).

Khác biệt VietRO: hệ số lên 350% + 250%×Lv; thêm scaling DEF × Lv × 0.3+DEF khiên × 2; delay 1s → 0.8s. (Official: [300 + 200×Lv + Refine×4 + Trọng lượng khiên] × BaseLv÷100.)

Nguồn: iRO Wiki — Rapid Smiting

Pressure Gloria Domini (Pressure)

Phép tấn công hệ Holy tầm xa dựa trên MATK, đồng thời tiêu hao SP mục tiêu.

LoạiTấn công — đơn mục tiêu, phép hệ Holy
Cấp / SP5 / 25 + (Cấp × 5)
Niệm / Delay0.8s / 0.6s (VietRO)
Điều kiệnEndure 5, Faith 5, Smite 2

Cách tính: MATK × (SátThươngGốc × BaseLv ÷ 100), Base 650%→1250% MATK (Lv1→5).

Khác biệt VietRO: niệm 1s → 0.8s, delay 1s → 0.6s (RENEWAL dựa MATK).

Nguồn: iRO Wiki — Gloria Domini

Sacrifice Martyr's Reckoning (Sacrifice)

Hy sinh HP bản thân để 5 đòn đánh thường kế tiếp gây sát thương khổng lồ theo % MaxHP, bỏ qua DEF & né tránh.

Loại / SPBuff tự thân / 100
Số đòn5 đòn đánh thường kế tiếp
Điều kiệnEndure 1, Devotion 3

Cách tính (VietRO): mỗi hit 30% MaxHP, xuyên 10% DEF; tiêu 10% MaxHP mỗi hit. Bỏ qua DEF, Flee, Auto Guard. Tự hủy an toàn khi HP < 10%.

Khác biệt VietRO: sát thương/hit 9% → 30% MaxHP; HP mất/hit 9% → 10%; thêm xuyên 10% DEF; thêm cơ chế an toàn (không tự chết).

Nguồn: iRO Wiki — Martyr's Reckoning

Battle Chant Battle Chant (Gospel)

Tạo vùng hiệu ứng ngẫu nhiên: buff đồng đội hoặc debuff kẻ địch trong phạm vi, đổi hiệu ứng theo nhịp.

Loại / SPToggle / 80 (Lv1-5) · 100 (Lv6-10)
Thời lượng / Nhịp90s / 8s (VietRO)
Điều kiệnFaith 8, Demon Bane 5

Hiệu ứng: tốt (party) — hồi HP lớn, gỡ status, Blessing/AGI Lv10, phủ Holy, x2 MaxHP/SP, +20 all stat, +DEF, miễn status… / xấu (địch) — sát thương Vô tính bỏ qua né, Curse/Blind/Poison dài, Provoke Lv10, DEF/ATK/Flee về 0, −75% ASPD & tốc chạy. Lưu ý: khi tung, mọi buff/status của chính Paladin bị xóa (kể cả Inspiration).

Khác biệt VietRO: thời lượng 60s → 90s; nhịp đổi hiệu ứng 10s → 8s.

Nguồn: iRO Wiki — Battle Chant


Rune Knight (Job 3 — nhánh Knight)

iRO Wiki đã cập nhật lên kỷ nguyên 4th-job. Bài này lấy công thức bậc 3; các phần liên quan job 4 (Dragonic Aura, Lux Anima) được lược bỏ vì server giới hạn Job 3.

Dragon Breath Dragon Breath

Điều khiển Rồng phun lửa diện rộng — sát thương theo MaxHP & MaxSP chứ không theo ATK. Cần cưỡi Rồng.

LoạiTấn công — diện rộng, hệ Lửa (Burning)
Cấp / SP10 / 25 + (Cấp × 5)
Niệm / DelayCố định 0.5s + Biến thiên 0→2s / 2s
Tầm / Vùng10 ô / 3×3 → 9×9 theo cấp
Điều kiệnDragon Training Lv2 (cưỡi Rồng)

Cách tính:

[ floor(HP hiện tại ÷ 50) + floor(MaxSP ÷ 4) ] × (Cấp × BaseLv ÷ 100) × (90 + DragonTraining×10)% — sau đó trừ DEF/RES rồi nhân các hệ số tầm xa / kháng / nguyên tố.

Ghi chú: bỏ qua Flee; niệm không bị ngắt; Hard DEF/RES bị trừ thẳng (như soft DEF); 15% gây Burning 10 giây. → build máu-mana cao (VIT/INT + trang bị +HP/SP) mạnh hơn build ATK.

Ứng dụng: đòn cày AoE chủ lực của Rune Knight; kết hợp DEX/INT để giảm niệm, phun liên tục.

Nguồn: iRO Wiki — Dragon Breath

Dragon Water Breath Dragon Breath - Water

Bản hệ Nước của Dragon Breath — cùng công thức HP/SP, đổi Lửa→Nước và Burning→Freezing (15%, 10 giây).

Cách tính: giống Dragon Breath (thay hệ nguyên tố). Điều kiện: Dragon Training Lv2.

Nguồn: iRO Wiki — Dragon Water Breath

Ignition Break Ignition Break

Nổ lửa AoE quanh thân — càng gần tâm càng nhiều sát thương.

Loại / SPTấn công diện rộng / 30 + (Cấp × 5)
Cấp / Niệm / Cooldown5 / 1s biến thiên / 2s
Vùng / Điều kiện9×9 / Sonic Wave 2, Wind Cutter 3, Death Bound 5

Cách tính: ATK × (SátThươngGốc × BaseLv ÷ 100), Base 450% → 2250% (Lv1→5). Có thể chí mạng (½ bonus crit).

Nguồn: iRO Wiki — Ignition Break

Sonic Wave Sonic Wave

Đập vũ khí xuống đất tạo sóng xung kích tầm xa vào một mục tiêu.

Loại / SPTấn công tầm xa / 30 + (Cấp × 3)
Cấp / Tầm10 / 7→11 ô
Delay / Cooldown0.5s / 1.75s
Điều kiệnEnchant Blade Lv3

Cách tính: ATK × (SátThươngGốc × BaseLv ÷ 100), Base 1200% → 2550% (Lv1→10, +150%/cấp). Có thể chí mạng (½ bonus).

Nguồn: iRO Wiki — Sonic Wave

Hundred Spear Hundred Spear

Liên hoàn 5 đòn đâm vào mục tiêu và lan ra xung quanh. Cần Thương.

Loại / SPTấn công đơn + AoE / 60
Cấp / Niệm / Cooldown10 / [1.1 − 0.1×Cấp]s biến thiên / 3s
Tầm / Vùng / Vũ khí7 ô / 3×3→7×7 / Thương
Điều kiệnPhantom Thrust Lv3

Cách tính: ATK × (SátThươngGốc × BaseLv ÷ 100), Base 600%→2400%; cộng thêm + (Clashing Spiral Lv × 50%). 5 hit dồn 1 cụm.

Nguồn: iRO Wiki — Hundred Spears

Wind Cutter Wind Cutter

Chém gió diện rộng phía trước, có tỉ lệ gây Fear. Sát thương đổi theo vũ khí; Thương → tầm xa, khác → cận chiến; Kiếm 2 tay đánh 2 hit.

Cách tính: ATK × (SátThươngGốc × BaseLv ÷ 100) — Base (Lv5): Kiếm 2 tay 1250% · Thương 2000% · khác 1500%. Vùng 3×3→7×7. Điều kiện: Enchant Blade Lv5.

Nguồn: iRO Wiki — Wind Cutter

Death Bound Death Bound

Thế thủ phản đòn: khuếch đại đòn vật lý đầu tiên hứng phải rồi dội 70% về kẻ tấn công (30% còn lại người dùng chịu).

Cách tính: khuếch đại 600%→1500% (Lv1→10). Không tác dụng lên Boss. Nên dùng cấp thấp khi phản các đòn cực mạnh (Gates of Hell) để tránh tự chết vì 30% dội ngược. Điều kiện: Counter Attack 1, Enchant Blade 2.

Nguồn: iRO Wiki — Death Bound

Phantom Thrust Phantom Thrust

Kéo mục tiêu (địch hoặc đồng đội) lại gần, gây sát thương nếu là địch. Cần Thương.

Cách tính: [SátThươngGốc + (Spear Mastery Lv × 10)] × (BaseLv ÷ 150), Base 50%→250%. Tầm (Cấp+4) ô. Điều kiện: Brandish Spear Lv2. Có thể kéo đồng đội mà không gây damage.

Nguồn: iRO Wiki — Phantom Thrust

Dragon Howling Dragon Howling

Gầm rồng gây Fear diện rộng (56%→80%, vùng 7×7→15×15). Fear khóa di chuyển 2 giây và −20% Flee/Hit. Cooldown 10s. Điều kiện: Dragon Training Lv2.

Nguồn: iRO Wiki — Dragon Howling

Rune, buff & bị động (Rune Knight)

Rune Mastery cho phép chế các Rune Stone tiêu hao để thi triển các kỹ năng Rune (giống bùa chú). Tỉ lệ kích hoạt rune ≈ [85 + Cấp + (DEX+LUK)÷20]%. Các rune tiêu biểu:

Kỹ năngChi tiết
Rune Mastery Rune MasteryPassive — chế & dùng Rune Stone; cấp cao tăng tỉ lệ chế, số rune/đá, tỉ lệ kích hoạt.
Enchant Blade Enchant BladeBuff — đòn đánh thường thêm sát thương phép (theo INT & MATK, bỏ qua DEF). Base 120%→300%.
Dragon Training Dragon TrainingPassive — cưỡi Rồng: +trọng lượng, +sát thương Dragon Breath (Lv5 +40%), Thương bỏ qua phạt size; ASPD tụt nếu chưa max.
Storm Blast Storm Blast (rune)Tấn công — nổ đơn mục tiêu lan xung quanh: [(RuneMastery Lv + STR÷5.7) × 100] × (BaseLv÷100)%.
Crush Strike Crush Strike (rune)Tấn công — đòn kế tiếp cực mạnh theo vũ khí: [Weapon Lv × (Refine+6) × 100 + Weapon ATK + Trọng lượng]%; 20% hỏng vũ khí của mình.
Giant Growth Giant Growth (rune)Buff — +30 STR, 30% đòn thường x2.5 damage; Dragon Breath đổi hệ Holy.
Millennium Shield Millennium Shield (rune)Buff — tạo 2-4 khiên phép (mỗi cái 1000 HP + DEF/MDEF), chặn trọn đòn vượt ngưỡng.
Stone Hard Skin Stone Hard Skin (rune)Buff — +DEF & MDEF (JobLv × RuneMastery Lv)÷4; tiêu 20% HP; 30% làm hỏng/giảm ATK vũ khí kẻ đánh.
Vitality Activation Vitality Activation (rune)Buff — +50% hiệu quả hồi máu nhận vào, −50% sát thương phản (Reflect) chịu.
Fighting Spirit Fighting Spirit (rune)Buff — +70 ATK & +ASPD; Dragon Breath - Water đổi hệ Ghost.
Abundance Abundance (rune)Buff — hồi 60 SP mỗi 10 giây (15 phút).
Refresh Refresh (rune)Active — gỡ & chặn hàng loạt hiệu ứng bất lợi (Stun/Sleep/Curse/Freeze/Bleeding…); dùng được cả khi đang Stun/Frozen.

Royal Guard (Job 3 — nhánh Crusader)

Các skill Royal Guard dưới đây đã được đối chiếu với source server VietRO. Riêng Overbrand, VietRO dùng bản pre-Oct-2022 khác official mới.

Overbrand Overbrand

Đòn đâm thương định hướng cực mạnh phóng ra phía trước, đẩy lùi và có sát thương đập tường. VietRO dùng bản pre-Oct-2022.

LoạiTấn công — định hướng (bắn ra phía trước), vật lý
Cấp / Niệm5 / 0.5s biến thiên (giảm bằng DEX/INT)
Delay / Cooldown2s / không (VietRO)
Vũ khí / Điều kiệnThương 1/2 tay / Moon Slasher 3, Pinpoint Attack 1

Cách tính (VietRO):

  • Đòn chính: -100% + 400% × Cấp + (Spear Quicken Lv × 50%) → Lv5 + Spear Quicken Lv10 ≈ 2400% ATK.
  • Brandish Swing (đòn phụ): 300% × Cấp + STR + DEX (Lv5 ≈ 1500%).
  • Đập tường (Hit Wall): quái bị đẩy va tường → thêm 200% × Cấp + ngẫu nhiên 10-99% (Lv5 ≈ 1000%).

Ứng dụng: burst đơn / quét hàng ngang cực mạnh; ép quái vào tường/góc để cộng dồn đập tường.

Khác biệt VietRO: khôi phục bản pre-Oct-2022 — cast định hướng (thay vì AoE 7×7 quanh thân của official mới), có knockback, có đòn phụ Brandish Swing & đập tường; delay 1s → 2s, bỏ cooldown; gỡ combo Moon Slasher. (Official mới: AoE 7×7 tự thân, damage tăng theo Moon Slasher, không knockback.)

Nguồn: iRO Wiki — Overbrand

Banishing Point Banishing Point

Đòn thương đơn mục tiêu tầm xa — sát thương tăng theo cấp Bash. Mở combo Cannon Spear.

Loại / SPTấn công tầm xa / 20~25
Cấp / Tầm / Vũ khí10 / 7 ô / Thương
Điều kiệnSpear Mastery Lv1

Cách tính: [SátThươngGốc + (Bash Lv × 50)] × (BaseLv ÷ 100), Base 80%→800% (Lv1→10) + HIT phụ.

Nguồn: iRO Wiki — Banishing Point

Cannon Spear Cannon Spear

Đâm thương xuyên thẳng một hàng kẻ địch. Có thể chí mạng (½ bonus crit).

Loại / SPTấn công hàng ngang / 25 + (Cấp × 5)
Cấp / Tầm / Cooldown5 / 7 ô / 1.7s
Vùng / Vũ khí3×3→7×7 / Thương
Điều kiệnPinpoint Attack Lv1

Cách tính: [SátThươngGốc + (STR × Cấp)] × (BaseLv ÷ 100), Base 120%→600% (Lv1→5).

Nguồn: iRO Wiki — Cannon Spear

Shield Press Shield Press

Đập khiên vào mục tiêu — sát thương theo trọng lượng khiên, STR & VIT×tinh luyện khiên.

Loại / SPTấn công đơn mục tiêu / 8 + (Cấp × 2)
Cấp / Cooldown / Vũ khí10 / 2s / Khiên
Điều kiệnSmite Lv3

Cách tính: [SátThươngGốc + Trọng lượng khiên + STR] × (BaseLv ÷ 100) + (VIT × Refine khiên), Base 200%→2000% (Lv1→10). Card tăng % không cộng vào phần trọng lượng/refine khiên.

Nguồn: iRO Wiki — Shield Press

Earth Drive Earth Drive

Đập khiên xuống đất gây AoE và quét sạch skill mặt đất trong vùng; giảm DEF (không — theo bản mới: STR/VIT scaling).

Loại / SPTấn công diện rộng / 44 + (Cấp × 8)
Cấp / Niệm / Cooldown5 / 1s biến thiên / (7 − Cấp)s
Vùng / Vũ khí3×3→7×7 / Khiên
Điều kiệnReflect Damage Lv3

Cách tính: [SátThươngGốc + STR + VIT] × (BaseLv ÷ 100), Base 380%→1900%. Hệ nguyên tố theo vũ khí; quét được skill mặt đất (Manhole, Extreme Vacuum…) và lộ diện kẻ ẩn thân.

Nguồn: iRO Wiki — Earth Drive

Moon Slasher Moon Slasher

Chém AoE quanh thân, ép kẻ địch ngồi xuống (Sit) và tạo buff tăng sát thương Overbrand.

Cách tính: [SátThươngGốc + (Overbrand Lv × 80)] × (BaseLv ÷ 100), Base 120%→600%. Vùng 7×7. Điều kiện: Spear Mastery Lv1.

Nguồn: iRO Wiki — Moonslasher

Ray of Genesis Ray of Genesis

Nổ hệ Holy diện rộng (phép). Mạnh hơn khi đang Inspiration (và đổi sang Vô tính).

Loại / SPTấn công diện rộng, phép Holy / 70 + (Cấp × 5)
Cấp / Niệm / Cooldown10 / 0.5s cố định + [1.5+0.5×Cấp]s biến thiên / 2s
Vùng / Điều kiện11×11 / Grand Cross Lv5

Cách tính: (SátThươngGốc + INT × 2) × (BaseLv ÷ 100) MATK, Base 230%→2300% (Lv1→10); khi Inspiration: 300%→3000%. 50% Mù với Undead/Demon.

Nguồn: iRO Wiki — Genesis Ray

Hesperus Lit Hesperus Lit

Đòn tổng lực đơn mục tiêu của nhóm Royal Guard (yêu cầu Banding). Mạnh hơn khi Inspiration.

Cách tính: (SátThươngGốc + VIT) × (BaseLv ÷ 100), Base 300%→1500% (Inspiration 450%→2250%). Điều kiện: Banding 3, Prestige 3.

Nguồn: iRO Wiki — Hesperus Lit

Pinpoint Attack Pinpoint Attack

Lao đâm nhanh, luôn chí mạng, gây hiệu ứng theo cấp (Chảy máu / phá Khiên / Giáp / Vũ khí). Cần Thương.

Cách tính: [100% × Cấp + (AGI × 5)] × (BaseLv ÷ 120), Base 100%→500% (đối chiếu source VietRO). Bị Pneuma chặn (chặn thì không dính hiệu ứng). Điều kiện: Banishing Point Lv5.

Nguồn: iRO Wiki — Pinpoint Attack

Buff & hỗ trợ (Royal Guard)

Kỹ năngChi tiết
Force of Vanguard Force of VanguardBuff — +MaxHP & DEF; khi bị đánh có (8 + 12×Cấp)% tích Rage Counter (tối đa 5 + 2×Cấp) dùng cho Rage Burst; duy trì rút SP.
Rage Burst Rage BurstTấn công — tiêu hết Rage Counter: 200% × số Counter + (MaxHP − HP) ÷ 100 (đối chiếu source VietRO).
Banding BandingBuff — liên kết Royal Guard trong party (vùng 11×11): +DEF theo số thành viên (tối đa +360). Chỉ dùng khi có party; không dùng chung Prestige.
Prestige PrestigeBuff — +Hard DEF (15×Cấp + 10×Defending Aura Lv) × BaseLv÷100 & tỉ lệ né phép (theo INT/LUK). Đối chiếu source VietRO.
Reflect Damage Reflect DamageBuff — giảm sát thương phản dội về bản thân (10%→50%). Không bị dispel.
Shield Spell Shield SpellActive — chọn 1 hiệu ứng: Lv1 hồi 5% HP/3s · Lv2 hồi 3% SP/5s · Lv3 +150 ATK & MATK. Điều kiện: Shield Press 3, Earth Drive 2.
Exceed Break Exceed BreakBuff — đòn đánh thường kế tiếp sát thương cực lớn (theo trọng lượng & cấp vũ khí): [Base + JobLv×10 + (Weapon Weight × Weapon Lv)] × BaseLv÷100, Base 100%→500%. Martyr's Reckoning ưu tiên cao hơn.
Piety PietyBuff — phủ giáp Holy cho party (3×3). Tốn 2 Holy Water/lần.
Trample TrampleActive — giẫm phá bẫy quanh thân (5×5), tỉ lệ phá 25% + 25%×Cấp (đối chiếu source VietRO).
Inspiration InspirationBuff — +All Stat, +ATK/MATK/HIT, +MaxHP, miễn nhiều hiệu ứng bất lợi (Stun/Sleep/Curse/Freeze/Bleeding/Fear…); đổi lại rút HP & SP theo thời gian. Không bị dispel (trừ Battle Chant). Điều kiện: Piety 5, Genesis Ray 4, Shield Spell 3.

Nguồn tham khảo

  • Toàn bộ số liệu công thức/bảng: iRO Wiki (bản RENEWAL, crawl 2026-07-01).
  • Số liệu Khác biệt VietRO: tài liệu cân bằng nội bộ VietRO (áp dụng thực tế trên server).
  • Xem thêm tổng quan nghề tại bài Nghề nghiệp — Swordman.