Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM.
Tổng quan
Archer (Cung Thủ) là lớp tấn công tầm xa với sát thương vật lý ổn định, an toàn — gây damage từ khoảng cách, né được phần lớn đòn cận chiến.
Archer rẽ hai hướng rất khác nhau: Hunter — thợ săn với chim ưng (Falcon) và hệ thống bẫy; hoặc Bard/Dancer — nghệ sĩ hỗ trợ đội hình bằng bài hát & điệu nhảy, mở khóa Ensemble khi kết hợp.
VietRO tái cân bằng rất mạnh nhánh này: Blitz Beat/Falcon Assault thành đòn sát thương chủ lực, bẫy về cơ chế pre-Renewal (full damage, đa kích hoạt), Bard/Dancer/Clown/Gypsy được rework toàn diện. Xem mục Điểm chỉnh sửa VietRO.
Nhánh nghề
Nhánh
Job 1
Job 2
Chuyển sinh
Job 3
Tầm xa / Bẫy
Archer
Hunter
Sniper
Ranger
Hỗ trợ / Biểu diễn
Bard (Nam) / Dancer (Nữ)
Clown / Gypsy
Minstrel / Wanderer
Hunter → Sniper → Ranger: sát thương tầm xa + Falcon (Blitz Beat, Falcon Assault) + hệ thống bẫy. Ranger cưỡi sói (Warg) và có Arrow Storm, Aimed Bolt.
Bard/Dancer → Clown/Gypsy → Minstrel/Wanderer: buff/debuff đội hình bằng nhạc; Magic Strings (giảm niệm), Ensemble (song ca). Minstrel/Wanderer có Severe Rainstorm, Metallic Sound, Reverberation.
Double Strafe + đòn Falcon kèm theo (Spirit skill).
Phantasmic Arrow
Bắn đẩy lùi, không tốn tên (Quest skill).
Bẫy (Trap) — Hunter:
Bẫy
Hiệu ứng
Land Mine
Nổ Đất đơn mục tiêu, tỉ lệ Stun.
Blast Mine
Nổ Gió diện rộng sau vài giây.
Claymore Trap
Nổ Lửa diện rộng mạnh (kích các bẫy khác gần đó).
Freezing Trap
Nổ Nước, tỉ lệ đóng băng.
Ankle Snare
Trói chân mục tiêu tại chỗ.
Skid Trap
Trượt mục tiêu ra xa theo hướng.
Sandman
Gây Sleep diện rộng.
Flasher
Gây Blind diện rộng.
Shockwave Trap
Hút cạn SP mục tiêu.
Remove Trap · Spring Trap
Thu hồi / kích hoạt bẫy từ xa.
Bard / Dancer & Ensemble
Kỹ năng
Mô tả
Magic Strings (Bragi)
Bài hát giảm niệm & delay cho cả party — buff biểu tượng của Bard.
Song of Lutie (Apple of Idun)
+MaxHP & hồi HP cho party.
Perfect Tablature (Whistle)
+Flee & Perfect Dodge party.
Impressive Riff (Assassin Cross)
+ASPD party.
Focus Ballet (Humming)
+HIT party.
Lady Luck (Fortune's Kiss)
+Crit party.
Gypsy's Kiss (Service for You)
+MaxSP & giảm SP cost party.
Slow Grace (Don't Forget Me)
Debuff — −ASPD & tốc chạy kẻ địch.
Hip Shaker (Ugly Dance)
Debuff — rút SP kẻ địch.
Dazzler (Scream)
Gây Stun diện rộng. VietRO: 75%, cast 1.5s.
Unbarring Octave (Frost Joker)
Gây Frozen diện rộng. VietRO: 75%, không friendly fire.
Melody Strike / Slinging Arrow
Đòn tầm xa bằng nhạc cụ/quạt. VietRO: 1 hit 800%, +Stun/Bleeding.
Classical Pluck (Loki's Wail)
Ensemble — Silence AoE. VietRO: 6s, 13×13.
Acoustic Rhythm (Siegfried)
Ensemble — +kháng nguyên tố & status party.
Battle Theme (Drum on Battlefield)
Ensemble — +ATK & DEF party.
Harmonic Lick (Nibelungen)
Ensemble — +ATK/MATK vũ khí Lv4.
Lullaby · Down Tempo
Ensemble debuff — Sleep / vô hiệu buff (13×13 VietRO).
Encore · Amp
Diễn lại bài hát vừa dùng / khuếch đại.
Clown / Gypsy
Kỹ năng
Mô tả
Vulcan Arrow (Arrow Vulcan)
Bắn liên hoàn 9 mũi tên — đòn chủ lực Clown/Gypsy. VietRO: 1800%, cooldown 1s.
Tarot Card of Fate
Rút lá bài gây hiệu ứng ngẫu nhiên lên địch. VietRO: 80% trúng, cooldown 1s, rebalance lá.
Marionette Control
Chuyển nửa chỉ số của mình sang 1 đồng đội.
Wand of Hermode
Ensemble — vùng vô hiệu phép (Land Protector nâng cao).
Sheltering Bliss (Moonlit)
Ensemble — vùng chống dịch chuyển/hất văng.
Skilled Special Singer
Buff — cast Ensemble một mình, không cần partner. VietRO rework.
Ranger (Job 3 — nhánh Hunter)
Kỹ năng
Mô tả
Arrow Storm
Bão tên AoE lớn — đòn cày chủ lực.
Aimed Bolt
Đòn đơn mục tiêu mạnh, số hit theo mục tiêu bị trói/ghim.
Fear Breeze
Buff — đòn thường có tỉ lệ bắn nhiều tên (multi-hit).
Warg Strike / Warg Bite
Sói (Warg) tấn công đơn mục tiêu (Bite trói mục tiêu).
Warg Rider / Dash
Cưỡi Sói di chuyển nhanh (Dash tông mục tiêu).
Camouflage
Ẩn mình cạnh vật cản, +ATK theo thời gian ẩn.
Electric Shocker
Bẫy trói & rút SP mục tiêu.
Cluster Bomb
Bẫy nổ diện rộng.
Firing / Icebound Trap
Bẫy hệ Lửa (Burning) / Nước (Freezing).
Detonator
Kích nổ tức thì các bẫy Ranger đã đặt.
Unlimited
Buff — tên bỏ qua DEF/MDEF nhưng giảm mạnh phòng thủ bản thân.
Minstrel / Wanderer (Job 3 — nhánh Bard/Dancer)
Kỹ năng
Mô tả
Severe Rainstorm
Mưa tên/đòn AoE lớn — sát thương chủ lực.
Metallic Sound
Sóng âm phép AoE, mạnh hơn với mục tiêu đang ngủ.
Reverberation
Đặt "quả" âm thanh, nổ gây sát thương vật lý + phép.
Song of Mana
Song — hồi SP party.
Frigg's Song
Song — +MaxHP party.
Great Echo
Đòn âm thanh mạnh (cần 2 Minstrel/Wanderer gần nhau).
Saturday Night Fever
Vùng "cuồng loạn" ép địch tự đánh, −phòng thủ.
Gloomy Day
Debuff — tăng sát thương một số skill nhận vào & giảm tốc.
Deep Sleep Lullaby
Ru ngủ sâu (Deep Sleep) diện rộng.
Poem of The Netherworld
Ghim chân kẻ địch tại vùng.
Melody of Sink · Warcry of Beyond
Song đối kháng: −INT/MATK hoặc −STR/ATK kẻ địch.
Lerad's Dew · Unlimited Humming Voice
Song hỗ trợ: +MaxHP / chống ngắt niệm party.
Điểm chỉnh sửa trên VietRO
Nhánh Archer được tái cân bằng rất mạnh để Hunter/Sniper và Bard/Dancer/Clown/Gypsy dùng được kỹ năng riêng thay vì chỉ skill Archer.
Hunter / Sniper
Blitz Beat: công thức mới (DEX + AGI + Steel Crow×20 + 50) × 3; theo hệ vũ khí (endow có tác dụng); SP giảm ½ (5-7). Vẫn là Misc (luôn trúng) nhưng nay bị DEF giảm & Auto Guard chặn.
Bẫy — về cơ chế pre-Renewal:full damage mỗi mục tiêu (không chia), nổ nhiều lần, bất tử trước AoE địch; tối đa 25 bẫy (FIFO trả lại item); không dính đồng đội/guild.
2 hướng build: Cung — đánh thường đẩy bẫy 2 ô để gài địch; Dao găm — buff Blitz Beat & 13 bẫy theo ×(1.5 + refine×0.05) + ATK dao×2.
Melody Strike / Slinging Arrow: gộp còn 1 hit 800% (Lv5) + Stun/Bleeding 5%.
Tarot Card: tỉ lệ Lv5 40% → 80%, cooldown 3s → 1s; rebalance tỉ lệ ra lá (giảm FOOL/LOVERS, tăng TOWER/STAR/DEVIL); THE LOVERS đổi thành "địch không đánh được caster 10s".
Ensemble: chỉ cần trong 13×13 (không phải đứng sát 3×3). Skilled Special Singer: rework — cast Ensemble solo, cooldown 10s. Buff song áp cho party + cùng guild.
Hướng dẫn chuyển nghề (chuẩn VietRO)
Mọi lần chuyển nghề tại Làng Khởi Nguyên (new_zone03).
Bước 1 — Novice → Archer
Điều kiện
Job Level 10 + Basic Skill Level 9
NPC nhận nghề
Cô Cô — new_zone03 54/111
Huấn luyện viên
Nala (Archer)
Thử thách
Rừng Anh Đào (chry_fld, warp new_zone03 177/81) — tiêu diệt quái rồi quay lại gặp huấn luyện viên.
Bước 2 — Archer → Hunter / Bard / Dancer
Điều kiện
Job Level 40 (khuyến nghị 50)
NPC chính
Reinhardt — new_zone03 162/122
Huấn luyện viên
Hir (Hunter) · Solana / Lunara (Bard / Dancer)
Bard = nhân vật Nam, Dancer = nhân vật Nữ. Sau Job 2, lên Base 99 / Job 50 rồi mở Tái Sinh để tiến Job 3 (Ranger / Minstrel / Wanderer).