Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM.
Tổng quan
Merchant (Thương Gia) là lớp cận chiến đa năng nổi bật với khả năng kiếm tiền, mua bán và chế tạo. Ngoài các kỹ năng độc quyền về zeny (Discount, Overcharge, Vending), Merchant còn có sức tấn công vật lý đáng gờm qua Mammonite và Cart Revolution.
Merchant rẽ hai hướng rất khác nhau: Blacksmith — thợ rèn cận chiến sát thương vật lý thuần cao nhất, tự rèn & nâng cấp vũ khí; hoặc Alchemist — nhà giả kim chế thuốc, triệu hồi Homunculus và tấn công hóa học tầm xa.
VietRO tinh chỉnh nhiều: Mammonite 2 hit + giảm zeny, Hammer Fall gây sát thương thật (7×7), Acid Terror mạnh hơn & theo hệ vũ khí, Homunculus cân bằng theo Revo-Classic. Xem mục Điểm chỉnh sửa VietRO.
Nhánh nghề
Nhánh
Job 1
Job 2
Chuyển sinh
Job 3
Rèn / Cận chiến
Merchant
Blacksmith
Whitesmith
Mechanic
Thuốc / Triệu hồi
Alchemist
Creator
Genetic
Blacksmith → Whitesmith → Mechanic: sát thương vật lý cận chiến đỉnh cao (Mammonite, Cart Termination) + buff tự thân (Adrenaline, Over Thrust, Maximize). Mechanic cưỡi Madogear với Arm Cannon, Axe Tornado, Pile Bunker.
Alchemist → Creator → Genetic: tấn công hóa học (Acid Terror, Acid Demonstration), triệu hồi Homunculus & thực vật, chế thuốc/bom. Genetic có Cart Cannon, Spore Explosion, Crazy Weed, Hell's Plant.
Ưu & Nhược điểm
Ưu điểm
Nhược điểm
Blacksmith: sát thương vật lý thuần cao nhất game + nhiều buff tự thân
Blacksmith tầm cận chiến, phải áp sát
Alchemist/Creator: Acid Demonstration bỏ qua Flee/DEF, khắc lớp VIT cao
Acid tốn nguyên liệu chế (bình/bom)
Kỹ năng kinh tế độc quyền (Vending, Overcharge, Discount, Greed)
Homunculus/triệu hồi cần đầu tư & chăm sóc
Cực trâu (VIT cao), tự chế thuốc hồi phục, Full Chemical Protection
Phụ thuộc xe đẩy (Cart) cho nhiều đòn chủ lực
Chỉ số khuyên dùng
Blacksmith/Whitesmith: STR · DEX · VIT (STR = sát thương vật lý, DEX = HIT & giảm niệm, VIT = trâu). Alchemist/Creator: INT · DEX · VIT (INT tăng sát thương Acid & hồi thuốc; VIT chống Acid Demonstration đối thủ). Mechanic ngả STR/DEX/VIT; Genetic INT/STR/VIT tùy build.
Danh sách kỹ năng
Toàn bộ kỹ năng theo bậc nghề. Chi tiết công thức xem tại bài Kỹ năng — Merchant.