Nghề nghiệp

Merchant

VietRO 2026-07-01 7 phút đọc Cập nhật 19-07-2026
Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM.

Tổng quan

Merchant (Thương Gia) là lớp cận chiến đa năng nổi bật với khả năng kiếm tiền, mua bán và chế tạo. Ngoài các kỹ năng độc quyền về zeny (Discount, Overcharge, Vending), Merchant còn có sức tấn công vật lý đáng gờm qua MammoniteCart Revolution.

Merchant rẽ hai hướng rất khác nhau: Blacksmith — thợ rèn cận chiến sát thương vật lý thuần cao nhất, tự rèn & nâng cấp vũ khí; hoặc Alchemist — nhà giả kim chế thuốc, triệu hồi Homunculus và tấn công hóa học tầm xa.

VietRO tinh chỉnh nhiều: Mammonite 2 hit + giảm zeny, Hammer Fall gây sát thương thật (7×7), Acid Terror mạnh hơn & theo hệ vũ khí, Homunculus cân bằng theo Revo-Classic. Xem mục Điểm chỉnh sửa VietRO.

Nhánh nghề

NhánhJob 1Job 2Chuyển sinhJob 3
Rèn / Cận chiếnMerchantBlacksmithWhitesmithMechanic
Thuốc / Triệu hồiAlchemistCreatorGenetic
  • Blacksmith → Whitesmith → Mechanic: sát thương vật lý cận chiến đỉnh cao (Mammonite, Cart Termination) + buff tự thân (Adrenaline, Over Thrust, Maximize). Mechanic cưỡi Madogear với Arm Cannon, Axe Tornado, Pile Bunker.
  • Alchemist → Creator → Genetic: tấn công hóa học (Acid Terror, Acid Demonstration), triệu hồi Homunculus & thực vật, chế thuốc/bom. Genetic có Cart Cannon, Spore Explosion, Crazy Weed, Hell's Plant.

Ưu & Nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Blacksmith: sát thương vật lý thuần cao nhất game + nhiều buff tự thânBlacksmith tầm cận chiến, phải áp sát
Alchemist/Creator: Acid Demonstration bỏ qua Flee/DEF, khắc lớp VIT caoAcid tốn nguyên liệu chế (bình/bom)
Kỹ năng kinh tế độc quyền (Vending, Overcharge, Discount, Greed)Homunculus/triệu hồi cần đầu tư & chăm sóc
Cực trâu (VIT cao), tự chế thuốc hồi phục, Full Chemical ProtectionPhụ thuộc xe đẩy (Cart) cho nhiều đòn chủ lực

Chỉ số khuyên dùng

Blacksmith/Whitesmith: STR · DEX · VIT (STR = sát thương vật lý, DEX = HIT & giảm niệm, VIT = trâu). Alchemist/Creator: INT · DEX · VIT (INT tăng sát thương Acid & hồi thuốc; VIT chống Acid Demonstration đối thủ). Mechanic ngả STR/DEX/VIT; Genetic INT/STR/VIT tùy build.


Danh sách kỹ năng

Toàn bộ kỹ năng theo bậc nghề. Chi tiết công thức xem tại bài Kỹ năng — Merchant.

Merchant

Kỹ năngMô tả
Mammonite MammoniteĐòn đơn mục tiêu mạnh, tốn zeny mỗi đòn. VietRO: 2 hit, giảm zeny.
Cart Revolution Cart RevolutionVụt xe đẩy gây sát thương 3×3, đẩy lùi (sát thương theo trọng lượng xe).
Crazy Uproar Crazy UproarBuff — +STR bản thân trong 5 phút.
Pushcart PushcartPassive — dùng xe đẩy & +tốc chạy khi kéo xe.
Vending VendingMở cửa hàng bán vật phẩm cho người chơi.
Discount Discount · Overcharge OverchargePassive — giảm giá mua (−24%) / tăng giá bán NPC (+24%).
Enlarge Weight Limit Enlarge Weight LimitPassive — +2000 trọng tải (Lv10).
Item Appraisal Item AppraisalGiám định vật phẩm chưa xác định.

Blacksmith → Whitesmith

Kỹ năngMô tả
Hammer Fall Hammer FallĐập búa 7×7, gây sát thương + Stun. VietRO: gây sát thương thật, AoE 5×5→7×7.
Cart Termination Cart TerminationVụt xe đẩy cực mạnh — sát thương theo trọng lượng xe (đòn chủ lực Whitesmith). VietRO: SP 15→10.
Adrenaline Rush Adrenaline RushBuff party — +ASPD (Axe/Mace).
Power-Thrust Power-Thrust (Over Thrust)Buff party — +sát thương (nguy cơ hỏng vũ khí nhẹ).
Maximum Power Thrust Maximum Over ThrustBuff bản thân — +sát thương tới +100% (Lv5).
Weapon Perfection Weapon PerfectionBuff party — bỏ phạt sát thương theo kích thước (100% mọi size).
Maximize Power Maximize PowerToggle — luôn gây sát thương ATK tối đa (tốn SP liên tục).
Shattering Strike Shattering Strike (Meltdown)Buff — đòn đánh có cơ hội phá vũ khí/giáp địch.
Cart Boost Cart BoostBuff — tăng mạnh tốc chạy khi mang xe.
Weapon Refine Upgrade WeaponNâng cấp vũ khí tại chỗ (không cần NPC).
Weaponry Research Weaponry Research · Skin Tempering Skin TemperingPassive — +ATK/HIT · +kháng Neutral/Fire (VietRO buff: 5%N/10%F/cấp).
Repair Weapon Repair Weapon · Greed GreedSửa trang bị hỏng · Nhặt toàn bộ đồ rơi 11×11.
Weapon Forging Rèn vũ khíChế tạo Dagger/Sword/Axe/Mace/Spear/Knuckle + luyện Iron/Steel/Oridecon.

Mechanic (Job 3 — nhánh Blacksmith)

Kỹ năngMô tả
Arm Cannon Arm CannonBắn pháo AoE tầm xa — đòn cày chủ lực (cần Madogear).
Axe Tornado Axe TornadoXoáy rìu AoE quanh thân (hệ Gió).
Axe Boomerang Axe BoomerangNém rìu đơn mục tiêu, sát thương theo trọng lượng rìu.
Boost Knuckle Boost Knuckle · Pile Bunker Pile BunkerĐấm cơ giới đơn mục tiêu (Pile Bunker bỏ qua DEF/buff).
Vulcan Arm Vulcan ArmBắn liên thanh tầm xa nhanh.
Power Swing Power SwingVung mạnh, có cơ hội tự kích Axe Boomerang.
Magma Eruption Magma EruptionPhun dung nham AoE hệ Lửa + DoT.
Flame Launcher Flame/Cold/Arm hệEndow Madogear hệ Lửa (Flame) / Nước (Cold Slower).
Magnetic Field Magnetic Field · Neutral Barrier · Stealth FieldTrường khống chế/phòng thủ đội hình (cần Madogear).
Silver Sniper FAW: Silver Sniper · Magic DecoyĐặt tháp pháo tự động (Fully Automatic Weapon).
Self Destruction Self Destruction · Repair RepairTự nổ Madogear theo HP · Sửa HP Madogear/FAW.

Alchemist → Creator

Kỹ năngMô tả
Acid Demonstration Acid DemonstrationĐòn mạnh nhất Creator — ném acid + bom, bỏ qua Flee/DEF, khắc VIT cao. VietRO: Neutral cố định.
Acid Terror Acid TerrorNém acid tầm xa, cơ hội phá giáp + Bleeding. VietRO: mạnh hơn, theo hệ vũ khí, bỏ yêu cầu Acid Bottle.
Bomb Bomb (Demonstration)Vùng lửa DoT trên mặt đất, phá vũ khí địch.
Prepare Potion Prepare Potion (Pharmacy)Chế thuốc hồi phục & vật phẩm hóa học.
Aid Potion Aid Potion · Slim Pitcher Aid Condensed Potion (Slim Pitcher)Ném thuốc hồi HP/SP cho đồng đội (Slim Pitcher = AoE 7×7).
Summon Flora Summon Flora · Marine Sphere Marine SphereTriệu hồi thực vật ăn thịt / Marine Sphere tự nổ.
Bioethics HomunculusBioethics → Call Homunculus / Vaporize / Resurrection. VietRO: cân bằng theo Revo-Classic.
Chemical Protection Chemical Protection · Full Protection Full ProtectionBảo vệ trang bị khỏi Strip/phá hủy (Full = cả 4 bộ phận).
Axe Mastery Axe Mastery · Potion Research Potion ResearchPassive — +ATK rìu · +hiệu quả thuốc & tỉ lệ chế.

Genetic (Job 3 — nhánh Alchemist)

Kỹ năngMô tả
Cart Cannon Cart CannonBắn đạn từ xe đẩy — đòn đơn mục tiêu chủ lực (hệ theo Cart Remodel).
Cart Tornado Cart TornadoXoáy xe đẩy AoE quanh thân.
Spore Explosion Spore ExplosionGắn bào tử nổ chậm lên mục tiêu, lan AoE.
Crazy Weed Crazy WeedCỏ dại quật AoE + phá bẫy/vật cản đất.
Demonic Fire Demonic Fire · Fire Expansion Fire ExpansionVùng lửa DoT, mở rộng thành khí độc/acid/khói.
Hell's Plant Hell's PlantTrồng cây cắn ghim & sát thương địch đi qua.
Thorn Trap Thorn Trap · Wall of Thorns Wall of ThornsBẫy gai giữ chân / tường gai chặn & sát thương.
Blood Sucker Blood Sucker · Mandragora Howling Mandragora HowlingHút máu địch / gào thét giảm INT & tăng SP cost địch.
Special Pharmacy Special Pharmacy · Create Bomb Cooking / BomChế thuốc cao cấp & bom (Mix Cooking, Create Bomb, Change Material).
Sling Item Sling ItemNém vật phẩm đặc biệt gây hiệu ứng/sát thương.

Điểm chỉnh sửa trên VietRO

Merchant / Blacksmith / Whitesmith

  • Mammonite: giảm lượng zeny mỗi đòn; 1 hit → 2 hit.
  • Hammer Fall: nay gây sát thương thật (100 + 30×Lv + STR)%, AoE 5×5 → 7×7 (ngoài Stun như cũ).
  • Skin Tempering: kháng 1%N/5%F → 5%N/10%F mỗi cấp.
  • Cart Termination: SP tiêu hao 15 → 10.

Alchemist / Creator / Genetic

  • Acid Terror: tăng sát thương; thuộc tính theo vũ khí (endow có tác dụng); bỏ yêu cầu Acid Bottle.
  • Bomb (Demonstration): bỏ yêu cầu Grenade Bottle.
  • Acid Demonstration (EP04): đổi từ "theo hệ vũ khí" → Neutral cố định (endow trên vũ khí không còn đổi hệ sát thương).
  • Homunculus: cân bằng lại thông số theo chuẩn Revo-Classic (so với quái & chỉ số người chơi).

Hướng dẫn chuyển nghề (chuẩn VietRO)

Mọi lần chuyển nghề tại Làng Khởi Nguyên (new_zone03).

Bước 1 — Novice → Merchant

Điều kiệnJob Level 10 + Basic Skill Level 9
NPC nhận nghềCô Cônew_zone03 54/111
Huấn luyện viênAbdul (Merchant) — new_zone03 118/77
Thử tháchTiêu diệt 30 Aquaring trong Rừng Anh Đào (chry_fld), rồi quay lại gặp Abdul.

Bước 2 — Merchant → Blacksmith / Alchemist

Điều kiệnJob Level 40 (khuyến nghị 50)
NPC chínhReinhardtnew_zone03 162/122
Huấn luyện viênBrant (Blacksmith) — new_zone03 138/117 · Eisen (Alchemist) — new_zone03 96/144
Sau Job 2, lên Base 99 / Job 50 rồi mở Tái Sinh (Whitesmith / Creator) để tiến Job 3 (Mechanic / Genetic).

Nguồn tham khảo