Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM .
Tổng quan
Thief (Đạo Tặc) là lớp tấn công nhanh, chí mạng & né tránh vượt trội, sở hữu khả năng ẩn mình (Hiding) và tốc độ di chuyển cao. Thief khai thác các đòn chí mạng, tấn công liên tục và đánh úp từ tàng hình.
Thief rẽ hai hướng: Assassin — sát thủ bùng nổ với Katar (chí mạng) hoặc song đao (Dual Wield), Sonic Blow & hệ độc chết người (EDP); hoặc Rogue — chiến binh linh hoạt sao chép kỹ năng (Plagiarism), đánh cắp & tước trang bị đối thủ.
VietRO
tái cân bằng rất mạnh nhánh Assassin: Sonic Blow 1400%, EDP hút máu 20%, Poison React rework phản đòn, Improve Dodge/Hiding/Cloaking né toàn bộ sát thương, hệ độc giảm DEF mục tiêu. Xem mục
Điểm chỉnh sửa VietRO .
Nhánh nghề
Nhánh Job 1 Job 2 Chuyển sinh Job 3
Sát thương bùng nổ / Độc Thief Assassin Assassin Cross Guillotine Cross
Linh hoạt / Đánh cắp Rogue Stalker Shadow Chaser
Assassin → Assassin Cross → Guillotine Cross: sát thương đơn mục tiêu bùng nổ (Sonic Blow, Soul Breaker, Cross Impact ) + hệ độc (EDP, Poisoning Weapon ). Guillotine Cross có Katar spinning (Rolling Cutter → Cross Ripper Slasher ).
Rogue → Stalker → Shadow Chaser: linh hoạt, tước đồ (Full Strip ), sao chép kỹ năng (Plagiarism / Reproduce ). Shadow Chaser khống chế chiến trường (Manhole, Maelstrom, Masquerade ) & đánh cắp phép.
Ưu & Nhược điểm
Ưu điểm Nhược điểm
Sát thương đơn mục tiêu bùng nổ cao nhất (Sonic Blow, Cross Impact) HP/DEF thấp, dựa vào né & tàng hình để sống
Ẩn mình/tàng hình né phần lớn sát thương (VietRO buff mạnh) Assassin thiên đơn mục tiêu, AoE hạn chế
Hệ độc VietRO: hút máu, giảm DEF mục tiêu, phản đòn Rogue/Shadow Chaser thiên tiện ích, cần kỹ năng chơi
Rogue/Stalker/SC: tước đồ, sao chép skill — bá đạo trong PvP/WoE Phụ thuộc vũ khí (Katar vs song đao) & buff độc
Chỉ số khuyên dùng
Chung: STR · AGI · DEX. Katar-crit build thêm LUK (Crit); song đao (Dual Wield) thiên AGI/STR (ASPD + Double Attack). Assassin Cross Soul Breaker cần INT (phần phép). DEX = HIT & giảm niệm; AGI = ASPD & Flee.
Danh sách kỹ năng
Toàn bộ kỹ năng theo bậc nghề. Chi tiết công thức xem tại bài Kỹ năng — Thief .
Thief
Kỹ năng Mô tả
Double Attack Passive — tỉ lệ đánh 2 hit khi dùng dao găm. VietRO: thêm +5 HIT/cấp.
Improve Dodge Passive — +Flee. VietRO rework: 2%/cấp né toàn bộ sát thương (vật lý+phép, chỉ PvE) + tốc chạy.
Hiding Ẩn mình dưới đất, né đòn thường & phép nhắm. VietRO: 90% đòn vật lý trượt (Lv10).
Envenom Đòn cận chiến hệ Độc + tỉ lệ Poison.
Steal · Detoxify Cắp vật phẩm từ quái · Giải độc.
Back Slide · Throw Stone · Sand Attack Lùi nhanh 5 ô · Ném đá (Stun) · Ném cát (Blind) — Quest skill.
Assassin → Assassin Cross
Kỹ năng Mô tả
Sonic Blow 8 hit bùng nổ vào 1 mục tiêu (Katar). VietRO: 1400% Lv10, cooldown 0.7s.
Soul Breaker Đòn tầm xa kết hợp ATK+MATK, bỏ qua Flee. VietRO: Full Crit PvE, song đao 2 hit.
Meteor Assault Đòn AoE quanh thân + Stun/Blind/Bleeding. VietRO: 7×7, chí mạng được, 50% EDP.
Enchant Deadly Poison (EDP) Phù độc chết người — tăng vọt sát thương. VietRO: 180s Lv5, hút máu 20% (tối đa 8000).
Grimtooth Đòn AoE khi Hiding. VietRO: 800% Lv5, hưởng 50% EDP.
Venom Splasher Gắn bom độc nổ 3×3. VietRO: kích nổ 1s (Lv10).
Cloaking Tàng hình khi di chuyển. VietRO: 90% đòn vật lý trượt (Lv10).
Enchant Poison · Poison React Phù độc vũ khí (VietRO: hút máu 10%) · VietRO rework: phản đòn (100+30×Lv)% + gây độc.
Venom Dust · Create Deadly Poison Mây độc DoT · Chế Poison Bottle (nguyên liệu EDP).
Katar / Adv Katar Mastery · Right/Left Hand Passive +sát thương Katar. VietRO: song đao +Crit/CritDMG/ASPD; tay trái Lv5 = 100%.
Guillotine Cross (Job 3 — nhánh Assassin)
Kỹ năng Mô tả
Cross Impact 7 hit đâm xuyên đơn mục tiêu — đòn burst chủ lực (Katar).
Rolling Cutter Xoáy Katar AoE quanh thân, cộng dồn Rotation counter.
Cross Ripper Slasher Phóng lưỡi dao tầm xa — sát thương theo số Rotation của Rolling Cutter.
Dark Illusion Lao tới mục tiêu & đâm, tỉ lệ tự kích Cross Impact/Sonic Blow.
Phantom Menace Đòn AoE lộ & đánh kẻ ẩn thân quanh mình.
Poisoning Weapon Tẩm 1 trong các độc mới lên vũ khí (Paralysis, Leech End, Toxin, Pyrexia...).
Poison Smoke · Venom Pressure Vùng khói độc / Ép 1 độc chắc chắn lên mục tiêu.
Cloaking Exceed · Hallucination Walk Tàng hình di chuyển nhanh / +Flee cực cao (đổi lấy tốn HP).
Weapon Blocking · Counter Slash · Weapon Crush Đỡ đòn vật lý → mở Counter Slash phản công AoE; Weapon Crush tước vũ khí.
Dark Claw (Dark Crow) Debuff — mục tiêu nhận gấp đôi sát thương cận chiến trong thời gian ngắn.
Rogue → Stalker
Kỹ năng Mô tả
Back Stab Dịch ra sau lưng đâm — luôn trúng, sát thương cao (Dagger 2 hit).
Raid Đòn AoE 7×7 khi Hiding + Stun/Blind.
Intimidate Đánh & dịch chuyển cả 2 tới vị trí ngẫu nhiên.
Plagiarism Passive — tự sao chép kỹ năng cuối đối thủ dùng.
Full Strip · Strip Weapon/Shield/Armor/Helm Tước từng bộ phận / Full Strip tước cả 4 trong 1 đòn.
Steal Coin · Snatcher Cắp Zeny từ quái · Passive tự Steal khi đánh thường.
Chase Walk · Preserve Tàng hình nâng cao (không bị Sight lộ) · Khóa skill đã sao chép.
Reject Sword · Close Confine Phản sát thương vũ khí Kiếm/Dao · Ghim mục tiêu tại chỗ 10s.
Shadow Chaser (Job 3 — nhánh Rogue)
Kỹ năng Mô tả
Triangle Shot Bắn 3 mũi tên tầm xa — đòn sát thương chủ lực (cung).
Fatal Menace Đòn đơn mục tiêu + dịch chuyển caster & mục tiêu.
Reproduce Nâng cấp Plagiarism — sao chép cả skill Job 3 (dùng với 2× SP).
Auto Shadow Spell Tự động cast skill phép đã sao chép khi đánh thường.
Shadow Form Gắn bóng lên mục tiêu — chuyển sát thương nhận vào sang họ.
Manhole · Maelstrom Hố sập nhốt mục tiêu (bất động) / Xoáy hút & vô hiệu skill mặt đất.
Chaos Panic · Bloody Lust Vùng gây Chaos (đi loạn) / Vùng ép địch cuồng (như Frenzy).
Masquerade (Enervation/Groomy/Ignorance/Laziness/Unlucky/Weakness) 6 debuff mặt nạ: rút ATK/tước vũ khí/chặn skill/−ASPD-Move/−Crit-Perfect Dodge/−MaxHP.
Feint Bomb · Dimensional Door Đặt bẫy nổ & tàng hình / Cổng dịch chuyển.
Điểm chỉnh sửa trên VietRO
Thief
Improve Dodge (rework): thay PD/Magic Dodge bằng 2%/cấp né TOÀN BỘ sát thương (vật lý + phép), Lv10 = 20% (chỉ có tác dụng ở map thường, tắt trong PvP/GvG/BG); +tốc chạy 2%/cấp (Lv10 = 20%, mọi lớp nhánh Thief).
Double Attack: thêm passive +5 HIT/cấp (Lv10 +50 HIT).
Hiding / Cloaking: khi ẩn/tàng hình, 90% đòn vật lý trượt (Lv10); phép vẫn trúng 100%; Sight/Ruwach vẫn phá 100%.
Assassin / Assassin Cross
Sonic Blow: 140%×Lv (Lv10 1400% , +27%); cooldown 1s → 0.7s ; Stun 50%, có Soul Link → 100% (ngoài WoE/BG).
Grimtooth: 800% Lv5 (gốc 200%), hưởng 50% EDP. Venom Splasher: kích nổ 1s.
EDP: hút máu 20% (tối đa 8000 HP), thời lượng Lv5 180s , giảm SP. Enchant Poison: hút máu 10% (tối đa 3000).
Poison React (rework): phản đòn tức thì (100+30×Lv)% + gây độc, không gián đoạn chu kỳ đánh.
Soul Breaker: tầm 7 ô, Full Crit PvE , song đao 2 hit, cast 0.25s. Meteor Assault: 7×7, chí mạng được, 50% EDP.
Right/Left Hand Mastery (song đao): mỗi cái Lv5 +Crit 20%/+CritDMG 20%/+ASPD 5; tay trái Lv5 = 100% damage .
Hệ độc (chỉ nhánh Thief): gây Poison −15% DEF , Deadly Poison −25% DEF lên mục tiêu.
Rogue / Stalker / Shadow Chaser
Giữ cơ chế RENEWAL gốc (chưa có chỉnh sửa riêng đáng kể tại thời điểm viết).
Hướng dẫn chuyển nghề (chuẩn VietRO)
Mọi lần chuyển nghề tại Làng Khởi Nguyên (new_zone03).
Bước 1 — Novice → Thief
Điều kiện Job Level 10 + Basic Skill Level 9
NPC nhận nghề Cô Cô — new_zone03 54/111
Huấn luyện viên Dmitri (Thief) — new_zone03 101/122
Thử thách Tiêu diệt 30 Bloodring trong Rừng Anh Đào (chry_fld), rồi quay lại gặp Dmitri.
Bước 2 — Thief → Assassin / Rogue
Điều kiện Job Level 40 (khuyến nghị 50)
NPC chính Reinhardt — new_zone03 162/122
Huấn luyện viên Ryu (Assassin) — new_zone03 76/97 · Kael (Rogue) — new_zone03 180/128
Sau Job 2, lên Base 99 / Job 50 rồi mở Tái Sinh (Assassin Cross / Stalker) để tiến Job 3 (Guillotine Cross / Shadow Chaser ).
Nguồn tham khảo