Nghề nghiệp

Thief

VietRO 2026-07-01 8 phút đọc Cập nhật 19-07-2026
Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM.

Tổng quan

Thief (Đạo Tặc) là lớp tấn công nhanh, chí mạng & né tránh vượt trội, sở hữu khả năng ẩn mình (Hiding) và tốc độ di chuyển cao. Thief khai thác các đòn chí mạng, tấn công liên tục và đánh úp từ tàng hình.

Thief rẽ hai hướng: Assassin — sát thủ bùng nổ với Katar (chí mạng) hoặc song đao (Dual Wield), Sonic Blow & hệ độc chết người (EDP); hoặc Rogue — chiến binh linh hoạt sao chép kỹ năng (Plagiarism), đánh cắp & tước trang bị đối thủ.

VietRO tái cân bằng rất mạnh nhánh Assassin: Sonic Blow 1400%, EDP hút máu 20%, Poison React rework phản đòn, Improve Dodge/Hiding/Cloaking né toàn bộ sát thương, hệ độc giảm DEF mục tiêu. Xem mục Điểm chỉnh sửa VietRO.

Nhánh nghề

NhánhJob 1Job 2Chuyển sinhJob 3
Sát thương bùng nổ / ĐộcThiefAssassinAssassin CrossGuillotine Cross
Linh hoạt / Đánh cắpRogueStalkerShadow Chaser
  • Assassin → Assassin Cross → Guillotine Cross: sát thương đơn mục tiêu bùng nổ (Sonic Blow, Soul Breaker, Cross Impact) + hệ độc (EDP, Poisoning Weapon). Guillotine Cross có Katar spinning (Rolling Cutter → Cross Ripper Slasher).
  • Rogue → Stalker → Shadow Chaser: linh hoạt, tước đồ (Full Strip), sao chép kỹ năng (Plagiarism / Reproduce). Shadow Chaser khống chế chiến trường (Manhole, Maelstrom, Masquerade) & đánh cắp phép.

Ưu & Nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Sát thương đơn mục tiêu bùng nổ cao nhất (Sonic Blow, Cross Impact)HP/DEF thấp, dựa vào né & tàng hình để sống
Ẩn mình/tàng hình né phần lớn sát thương (VietRO buff mạnh)Assassin thiên đơn mục tiêu, AoE hạn chế
Hệ độc VietRO: hút máu, giảm DEF mục tiêu, phản đònRogue/Shadow Chaser thiên tiện ích, cần kỹ năng chơi
Rogue/Stalker/SC: tước đồ, sao chép skill — bá đạo trong PvP/WoEPhụ thuộc vũ khí (Katar vs song đao) & buff độc

Chỉ số khuyên dùng

Chung: STR · AGI · DEX. Katar-crit build thêm LUK (Crit); song đao (Dual Wield) thiên AGI/STR (ASPD + Double Attack). Assassin Cross Soul Breaker cần INT (phần phép). DEX = HIT & giảm niệm; AGI = ASPD & Flee.


Danh sách kỹ năng

Toàn bộ kỹ năng theo bậc nghề. Chi tiết công thức xem tại bài Kỹ năng — Thief.

Thief

Kỹ năngMô tả
Double Attack Double AttackPassive — tỉ lệ đánh 2 hit khi dùng dao găm. VietRO: thêm +5 HIT/cấp.
Improve Dodge Improve DodgePassive — +Flee. VietRO rework: 2%/cấp né toàn bộ sát thương (vật lý+phép, chỉ PvE) + tốc chạy.
Hiding HidingẨn mình dưới đất, né đòn thường & phép nhắm. VietRO: 90% đòn vật lý trượt (Lv10).
Envenom EnvenomĐòn cận chiến hệ Độc + tỉ lệ Poison.
Steal Steal · Detoxify DetoxifyCắp vật phẩm từ quái · Giải độc.
Back Slide Back Slide · Throw Stone Throw Stone · Sand Attack Sand AttackLùi nhanh 5 ô · Ném đá (Stun) · Ném cát (Blind) — Quest skill.

Assassin → Assassin Cross

Kỹ năngMô tả
Sonic Blow Sonic Blow8 hit bùng nổ vào 1 mục tiêu (Katar). VietRO: 1400% Lv10, cooldown 0.7s.
Soul Breaker Soul BreakerĐòn tầm xa kết hợp ATK+MATK, bỏ qua Flee. VietRO: Full Crit PvE, song đao 2 hit.
Meteor Assault Meteor AssaultĐòn AoE quanh thân + Stun/Blind/Bleeding. VietRO: 7×7, chí mạng được, 50% EDP.
EDP Enchant Deadly Poison (EDP)Phù độc chết người — tăng vọt sát thương. VietRO: 180s Lv5, hút máu 20% (tối đa 8000).
Grimtooth GrimtoothĐòn AoE khi Hiding. VietRO: 800% Lv5, hưởng 50% EDP.
Venom Splasher Venom SplasherGắn bom độc nổ 3×3. VietRO: kích nổ 1s (Lv10).
Cloaking CloakingTàng hình khi di chuyển. VietRO: 90% đòn vật lý trượt (Lv10).
Enchant Poison Enchant Poison · Poison React Poison ReactPhù độc vũ khí (VietRO: hút máu 10%) · VietRO rework: phản đòn (100+30×Lv)% + gây độc.
Venom Dust Venom Dust · Create Deadly Poison Create Deadly PoisonMây độc DoT · Chế Poison Bottle (nguyên liệu EDP).
Katar Mastery Katar / Adv Katar Mastery · Weapon Mastery Right/Left HandPassive +sát thương Katar. VietRO: song đao +Crit/CritDMG/ASPD; tay trái Lv5 = 100%.

Guillotine Cross (Job 3 — nhánh Assassin)

Kỹ năngMô tả
Cross Impact Cross Impact7 hit đâm xuyên đơn mục tiêu — đòn burst chủ lực (Katar).
Rolling Cutter Rolling CutterXoáy Katar AoE quanh thân, cộng dồn Rotation counter.
Cross Ripper Slasher Cross Ripper SlasherPhóng lưỡi dao tầm xa — sát thương theo số Rotation của Rolling Cutter.
Dark Illusion Dark IllusionLao tới mục tiêu & đâm, tỉ lệ tự kích Cross Impact/Sonic Blow.
Phantom Menace Phantom MenaceĐòn AoE lộ & đánh kẻ ẩn thân quanh mình.
Poisoning Weapon Poisoning WeaponTẩm 1 trong các độc mới lên vũ khí (Paralysis, Leech End, Toxin, Pyrexia...).
Poison Smoke Poison Smoke · Venom Pressure Venom PressureVùng khói độc / Ép 1 độc chắc chắn lên mục tiêu.
Cloaking Exceed Cloaking Exceed · Hallucination Walk Hallucination WalkTàng hình di chuyển nhanh / +Flee cực cao (đổi lấy tốn HP).
Weapon Blocking Weapon Blocking · Counter Slash Counter Slash · Weapon Crush Weapon CrushĐỡ đòn vật lý → mở Counter Slash phản công AoE; Weapon Crush tước vũ khí.
Dark Claw Dark Claw (Dark Crow)Debuff — mục tiêu nhận gấp đôi sát thương cận chiến trong thời gian ngắn.

Rogue → Stalker

Kỹ năngMô tả
Back Stab Back StabDịch ra sau lưng đâm — luôn trúng, sát thương cao (Dagger 2 hit).
Raid RaidĐòn AoE 7×7 khi Hiding + Stun/Blind.
Intimidate IntimidateĐánh & dịch chuyển cả 2 tới vị trí ngẫu nhiên.
Plagiarism PlagiarismPassive — tự sao chép kỹ năng cuối đối thủ dùng.
Full Strip Full Strip · Strip Strip Weapon/Shield/Armor/HelmTước từng bộ phận / Full Strip tước cả 4 trong 1 đòn.
Steal Coin Steal Coin · Snatcher SnatcherCắp Zeny từ quái · Passive tự Steal khi đánh thường.
Chase Walk Chase Walk · Preserve PreserveTàng hình nâng cao (không bị Sight lộ) · Khóa skill đã sao chép.
Reject Sword Reject Sword · Close Confine Close ConfinePhản sát thương vũ khí Kiếm/Dao · Ghim mục tiêu tại chỗ 10s.

Shadow Chaser (Job 3 — nhánh Rogue)

Kỹ năngMô tả
Triangle Shot Triangle ShotBắn 3 mũi tên tầm xa — đòn sát thương chủ lực (cung).
Fatal Menace Fatal MenaceĐòn đơn mục tiêu + dịch chuyển caster & mục tiêu.
Reproduce ReproduceNâng cấp Plagiarism — sao chép cả skill Job 3 (dùng với 2× SP).
Auto Shadow Spell Auto Shadow SpellTự động cast skill phép đã sao chép khi đánh thường.
Shadow Form Shadow FormGắn bóng lên mục tiêu — chuyển sát thương nhận vào sang họ.
Manhole Manhole · Maelstrom MaelstromHố sập nhốt mục tiêu (bất động) / Xoáy hút & vô hiệu skill mặt đất.
Chaos Panic Chaos Panic · Bloody Lust Bloody LustVùng gây Chaos (đi loạn) / Vùng ép địch cuồng (như Frenzy).
Masquerade Masquerade (Enervation/Groomy/Ignorance/Laziness/Unlucky/Weakness)6 debuff mặt nạ: rút ATK/tước vũ khí/chặn skill/−ASPD-Move/−Crit-Perfect Dodge/−MaxHP.
Feint Bomb Feint Bomb · Dimension Door Dimensional DoorĐặt bẫy nổ & tàng hình / Cổng dịch chuyển.

Điểm chỉnh sửa trên VietRO

Thief

  • Improve Dodge (rework): thay PD/Magic Dodge bằng 2%/cấp né TOÀN BỘ sát thương (vật lý + phép), Lv10 = 20% (chỉ có tác dụng ở map thường, tắt trong PvP/GvG/BG); +tốc chạy 2%/cấp (Lv10 = 20%, mọi lớp nhánh Thief).
  • Double Attack: thêm passive +5 HIT/cấp (Lv10 +50 HIT).
  • Hiding / Cloaking: khi ẩn/tàng hình, 90% đòn vật lý trượt (Lv10); phép vẫn trúng 100%; Sight/Ruwach vẫn phá 100%.

Assassin / Assassin Cross

  • Sonic Blow: 140%×Lv (Lv10 1400%, +27%); cooldown 1s → 0.7s; Stun 50%, có Soul Link → 100% (ngoài WoE/BG).
  • Grimtooth: 800% Lv5 (gốc 200%), hưởng 50% EDP. Venom Splasher: kích nổ 1s.
  • EDP: hút máu 20% (tối đa 8000 HP), thời lượng Lv5 180s, giảm SP. Enchant Poison: hút máu 10% (tối đa 3000).
  • Poison React (rework): phản đòn tức thì (100+30×Lv)% + gây độc, không gián đoạn chu kỳ đánh.
  • Soul Breaker: tầm 7 ô, Full Crit PvE, song đao 2 hit, cast 0.25s. Meteor Assault: 7×7, chí mạng được, 50% EDP.
  • Right/Left Hand Mastery (song đao): mỗi cái Lv5 +Crit 20%/+CritDMG 20%/+ASPD 5; tay trái Lv5 = 100% damage.
  • Hệ độc (chỉ nhánh Thief): gây Poison −15% DEF, Deadly Poison −25% DEF lên mục tiêu.

Rogue / Stalker / Shadow Chaser

  • Giữ cơ chế RENEWAL gốc (chưa có chỉnh sửa riêng đáng kể tại thời điểm viết).

Hướng dẫn chuyển nghề (chuẩn VietRO)

Mọi lần chuyển nghề tại Làng Khởi Nguyên (new_zone03).

Bước 1 — Novice → Thief

Điều kiệnJob Level 10 + Basic Skill Level 9
NPC nhận nghềCô Cônew_zone03 54/111
Huấn luyện viênDmitri (Thief) — new_zone03 101/122
Thử tháchTiêu diệt 30 Bloodring trong Rừng Anh Đào (chry_fld), rồi quay lại gặp Dmitri.

Bước 2 — Thief → Assassin / Rogue

Điều kiệnJob Level 40 (khuyến nghị 50)
NPC chínhReinhardtnew_zone03 162/122
Huấn luyện viênRyu (Assassin) — new_zone03 76/97 · Kael (Rogue) — new_zone03 180/128
Sau Job 2, lên Base 99 / Job 50 rồi mở Tái Sinh (Assassin Cross / Stalker) để tiến Job 3 (Guillotine Cross / Shadow Chaser).

Nguồn tham khảo