Nghề nghiệp

Acolyte

VietRO 2026-07-01 8 phút đọc Cập nhật 19-07-2026
Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM.

Tổng quan

Acolyte (Tăng Lữ) là lớp hỗ trợ nền tảng của mọi đội hình — chuyên hồi máu, buff và tăng cường sức mạnh đồng đội. Acolyte có lợi thế lớn trước quái hệ Undead & Demon nhờ phép thuật hệ Holy.

Acolyte rẽ hai hướng: Priest — trụ cột hồi máu/buff/trừ tà, Magnus Exorcismus hủy diệt Undead-Demon; hoặc Monk — võ sư cận chiến combo liên hoàn (Triple Attack → Chain Combo → Combo Finish) với Asura Strike — đòn đơn mục tiêu mạnh nhất game.

VietRO tinh chỉnh: Magnus Exorcismus nhanh & mạnh hơn (1s/đợt, 400-500% cộng dồn +20%/giây đứng trong vùng, gây Mù, chữ thập 11×11); Holy Light thành AoE 5×5 tổng (1000 + 2×INT)% MATK; Turn Undead dùng được lên mọi quái, trượt vẫn gây 250%/cấp MATK; hệ combo Monk/Champion có cửa sổ combo cố định 500ms + bonus cộng dồn; Asura Strike 700+15×SP+5×STR; Finger Offensive 1500%; Tiger Fist/Palm Strike thành AoE. Xem mục Điểm chỉnh sửa VietRO.

Nhánh nghề

NhánhJob 1Job 2Chuyển sinhJob 3
Hỗ trợ / Phép côngAcolytePriestHigh PriestArch Bishop
Cận chiến / ComboMonkChampionSura
  • Priest → High Priest → Arch Bishop: hồi máu & buff mạnh nhất game (Heal, Kyrie, Assumptio, Sanctuary) + phép Holy (Magnus Exorcismus, Adoramus, Judex). Arch Bishop có buff party đỉnh (Clementia, Praefatio, Epiclesis, Sacrament).
  • Monk → Champion → Sura: cận chiến combo + nội lực (Spirit Sphere). Đỉnh cao là Asura Strike. Sura có Tiger Cannon, Gate of Hell, Rampage Blaster, Gentle Touch.

Ưu & Nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Priest: hồi máu & buff không thể thiếu trong mọi party/WoEPriest sát thương thấp (trừ vs Undead/Demon), phụ thuộc party
Khắc chế cực mạnh Undead & Demon (Holy, Turn Undead, Magnus)Monk/Sura phụ thuộc Spirit Sphere & combo timing
Monk: Asura Strike — sát thương đơn mục tiêu bùng nổ nhất gameAsura tốn toàn bộ SP → cần hồi SP nhanh (Zen)
Sinh tồn cao (Kyrie, Assumptio, Steel Body), tiện ích Warp/TeleportTiêu hao Blue Gemstone cho nhiều phép (Warp, Sanctuary, Magnus)

Chỉ số khuyên dùng

Priest/Arch Bishop: INT · DEX · VIT (INT = hồi máu & MATK; DEX = giảm niệm; VIT = trâu). Monk/Sura: STR · AGI · DEX (+VIT/INT tùy build Asura — Asura scale theo SP nên cần INT/MaxSP). DEX quan trọng để giảm niệm Asura.


Danh sách kỹ năng

Toàn bộ kỹ năng theo bậc nghề. Chi tiết công thức xem tại bài Kỹ năng — Acolyte.

Acolyte

Kỹ năngMô tả
Heal HealHồi HP đồng đội / gây sát thương Holy lên Undead.
Increase AGI Increase AGI · Decrease AGI Decrease AGIBuff +AGI & tốc chạy / Debuff −AGI & tốc kẻ địch.
Blessing Blessing · Angelus Angelus+STR/INT/DEX party (Curse lên Undead/Demon) · +Soft DEF party.
Holy Light Holy LightPhép Holy AoE 5×5, 5 hit, tổng (1000 + 2×INT)% MATK. VietRO: buff lớn — scale theo INT, dùng tốt tới Job 3; Soul Link ×2.
Warp Portal Warp Portal · Teleport Teleport · Pneuma PneumaCổng dịch chuyển · Dịch chuyển ngẫu nhiên/về Save · Vùng chắn vật lý tầm xa 3×3.
Ruwach Ruwach · Cure Cure · Signum Crucis Signum CrucisLộ kẻ ẩn + sát thương Holy · Giải Silence/Chaos/Blind · Giảm DEF Undead/Demon vùng.

Priest → High Priest

Kỹ năngMô tả
Magnus Exorcismus Magnus ExorcismusThánh giá Holy chữ thập 11×11 nhiều đợt — hủy diệt Undead/Demon. VietRO: 1s/đợt, 400-500% cộng dồn +20%/giây, gây Mù, kéo dài tới 10s.
Turn Undead Turn UndeadĐánh mọi kẻ thù; Undead có tỉ lệ hạ gục tức thì. Trượt (hoặc không phải Undead) → 250%/cấp MATK Holy, ×2 khi mục tiêu dưới 50% HP. VietRO: buff lớn.
Sanctuary SanctuaryVùng hồi HP 5×5 (sát thương lên Undead).
Kyrie Eleison Kyrie Eleison · Assumptio AssumptioLá chắn hấp thụ đòn vật lý · Giảm 50% sát thương nhận (buff giảm damage mạnh nhất).
Impositio Manus Impositio · Suffragium Suffragium · Aspersio Aspersio+ATK · −niệm đồng đội · Phù vũ khí hệ Holy (cần Holy Water).
Magnificat Magnificat · Gloria Gloria · Lex Aeterna Lex Aeterna · Lex Divina Lex Divina×2 hồi SP party · +LUK party · Mục tiêu nhận ×2 đòn kế · Gây Silence.
Resurrection Resurrection · Basilica Basilica · Meditatio MeditatioHồi sinh đồng đội · Vùng thánh địa bất khả xâm phạm · Passive +MaxSP & hiệu quả Heal.

Arch Bishop (Job 3 — nhánh Priest)

Kỹ năngMô tả
Adoramus AdoramusPhép Holy đơn mục tiêu mạnh + Blind (cần Ancilla/Blue Gemstone).
Judex JudexPhép Holy AoE 3×3 — đòn cày Holy chủ lực.
Duple Light Duple LightBuff — đòn thường có tỉ lệ kèm 2 tia sáng (vật lý + phép Holy).
Highness Heal Highness Heal · Coluceo Heal Coluceo HealHeal mạnh (×2 Heal thường) · Heal nhiều mục tiêu cùng lúc.
Renovatio Renovatio · Sacrament SacramentHồi HP theo thời gian (HoT) · Giảm Fixed Cast Time mục tiêu.
Clementia Clementia · Canto Candidus Canto CandidusBlessing party toàn màn hình · Increase AGI party toàn màn hình.
Epiclesis Epiclesis · Praefatio PraefatioVùng cây thánh +MaxHP & HoT (hồi sinh Undead/Doram?) · Kyrie party (nhiều hit).
Clearance Clearance · Expiatio Expiatio · Silentium SilentiumXóa buff/debuff · Buff xuyên DEF vũ khí party · Silence diện rộng.
Oratio Oratio · Lauda Agnus Lauda Agnus · Lauda Ramus Lauda RamusGiảm kháng Holy địch · Giải Freeze/Stone/Stun +VIT · Giải Sleep/Silence/Chaos +LUK.

Monk → Champion

Kỹ năngMô tả
Asura Strike Asura Strike (Extremity Fist)Đòn đơn mục tiêu mạnh nhất game — sát thương theo SP. VietRO: 700 + 15×SP + 5×STR.
Triple Attack Triple Attack · Chain Combo Chain Combo · Combo Finish Combo FinishChuỗi combo cận chiến. VietRO: Triple Attack 50% cố định, cửa sổ combo 500ms, bonus cộng dồn.
Investigate Investigate · Finger Offensive Finger OffensiveĐòn sát thương theo DEF mục tiêu (luôn trúng) · Bắn Spirit Sphere tầm xa. VietRO: FO 1500%, 5 hit, 14 ô.
Explosion Spirits Explosion Spirits · Call Spirits Call Spirits · Zen ZenBùng nổ Crit (điều kiện Asura) · Triệu Spirit Sphere · Zen: triệu ngay 5 Sphere.
Steel Body Steel Body · Blade Stop Blade Stop · Body Relocation Body Relocation+DEF/MDEF cực cao (khóa hành động) · Bắt vũ khí địch · Dịch chuyển tới mục tiêu (Snap).
Palm Push Strike Palm Push Strike · Tiger Fist Tiger Fist · Chain Crush Combo Chain Crush ComboĐòn đẩy AoE quạt · Combo AoE 5×5 + Stun · Combo nhiều hit kết chuỗi. VietRO: AoE hóa.

Sura (Job 3 — nhánh Monk)

Kỹ năngMô tả
Tiger Cannon Tiger CannonĐòn nội lực đơn/AoE mạnh — sát thương theo HP & SP tiêu hao.
Gate of Hell Gate of HellĐòn cận chiến cực mạnh (thay thế Asura ở Sura) — sát thương theo HP.
Rampage Blaster Rampage BlasterKích nổ toàn bộ Spirit Sphere — sát thương AoE theo số Sphere.
Dragon Combo Dragon Combo · Fallen Empire Fallen EmpireCombo 2 hit (nối từ Triple Attack) · Đòn ghim + sát thương theo Size/Weight.
Sky Net Blow Sky Net Blow · Earth Shaker Earth ShakerĐòn AoE đẩy lùi · Đòn AoE lộ & đánh kẻ ẩn.
Knuckle Arrow Knuckle Arrow · Windmill WindmillĐòn tầm xa kéo mục tiêu · Đòn xoay AoE + Stun.
Gentle Touch Gentle Touch (Cure/Change/Revitalize/Energy Gain/Quiet)Bộ chạm huyệt: hồi phục/đổi VIT-ATK/+DEF-HP/+Sphere/khóa skill địch.
Cursed Circle Cursed Circle · Lightning Walk Lightning Walk · Rising Dragon Rising DragonGhim & câm lặng địch vùng · Né & lao tới đòn tầm xa · +Spirit Sphere tối đa & HP/SP.

Điểm chỉnh sửa trên VietRO

Acolyte / Priest

  • Holy Light: 125% → (1000 + 2×INT)% MATK, 1 → 5 hit, đơn mục tiêu → AoE 5×5; Soul Link Priest ×5 → ×2.
  • Magnus Exorcismus: 400%/đợt lên quái thường, 500%/đợt lên Undead-Demon, cộng dồn +20% mỗi giây đứng trong vùng (tối đa +180%), mỗi đợt tỷ lệ gây theo cấp (Lv10 = 12%); nhịp 3s → 1s; phạm vi 7×7 → chữ thập 11×11; thời gian Lv10 → 10s (~10 đợt/lần cast); vùng kết thúc khi người cast chết/dịch chuyển.
  • Turn Undead: dùng được lên mọi quái; trượt instant-kill gây 250%×cấp MATK Holy (Lv10 = 2500%), bỏ qua DEF, ×2 khi mục tiêu dưới 50% HP.

Monk / Champion

  • Cửa sổ combo cố định 500ms cho mọi skill combo (không còn phụ thuộc ASPD).
  • Combo Bonus cộng dồn: Chain Combo +15% → Combo Finish +30% → Tiger Fist +45% → Chain Crush +60%.
  • Triple Attack: tỉ lệ ra chiêu cố định 50% mọi cấp (gốc 30%−Lv). Dodge: +1.5 → +4 FLEE/cấp.
  • Asura Strike: hệ số SP 700 + 10×SP → 700 + 15×SP (+50%), thêm +5×STR, bỏ khóa item/SP sau cast.
  • Finger Offensive: damage cố định 1500% + 5%/Sphere + INT/3%, luôn 5 hit, tầm 14 ô (line AoE).
  • Tiger Fist: single → AoE 5×5, 400+150×Lv → 500+200×Lv%. Palm Strike: single → AoE hình quạt. Chain Crush: tăng số hit + base +100.

Hướng dẫn chuyển nghề (chuẩn VietRO)

Mọi lần chuyển nghề tại Làng Khởi Nguyên (new_zone03).

Bước 1 — Novice → Acolyte

Điều kiệnJob Level 10 + Basic Skill Level 9
NPC nhận nghềCô Cônew_zone03 54/111
Huấn luyện viênSơ Carla (Acolyte) — new_zone03 153/121
Thử tháchTiêu diệt 30 Pandaring trong Rừng Anh Đào (chry_fld), rồi quay lại gặp Sơ Carla.

Bước 2 — Acolyte → Priest / Monk

Điều kiệnJob Level 40 (khuyến nghị 50)
NPC chínhReinhardtnew_zone03 162/122
Huấn luyện viênSerin (Priest) — new_zone03 34/137 · Berman (Monk) — new_zone03 75/53
Sau Job 2, lên Base 99 / Job 50 rồi mở Tái Sinh (High Priest / Champion) để tiến Job 3 (Arch Bishop / Sura).

Nguồn tham khảo