Nghề nghiệp

Taekwon

VietRO 2026-07-01 6 phút đọc Cập nhật 19-07-2026
Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM.

Tổng quan

Taekwon (Võ Sĩ) là lớp võ thuật đặc biệt tấn công hoàn toàn bằng chân với hệ thống Stance combo độc đáo — không dùng vũ khí, dựa vào sức mạnh bản thân. Mỗi đòn đánh thường có cơ hội kích hoạt một trong bốn Stance đá liên hoàn.

Taekwon rẽ hai hướng: Star Gladiator — võ sĩ khai thác sức mạnh Mặt Trời/Mặt Trăng/Ngôi Sao, chỉ định bản đồ & quái để nhận bonus; hoặc Soul Linker — pháp sư linh hồn buff cực mạnh riêng cho từng lớp qua hệ thống Spirit Link.

VietRO tinh chỉnh: tỉ lệ Stance 15% → 45%; buff sát thương các đòn đá (Tornado/Heel Drop/Roundhouse/Counter). Xem mục Điểm chỉnh sửa VietRO.

Nhánh nghề

NhánhJob 1Job 2Job 3
Cận chiến / Thiên vănTaekwonStar GladiatorStar Emperor
Phép hỗ trợ / Linh hồnSoul LinkerSoul Reaper
  • Star Gladiator → Star Emperor: cận chiến đá + hệ thống thiên thể (Feel/Hate/Comfort/Anger). Star Emperor có các Stance Mặt Trời/Trăng/Sao (Solar Burst, Full Moon Kick, Falling Star, Nova Explosion).
  • Soul Linker → Soul Reaper: buff Spirit Link theo lớp + phép Es-. Soul Reaper điều khiển linh hồn (Soul Reaper, Curse Explosion, Espa) & triệu 4 loại Soul (Golem/Shadow/Falcon/Fairy).

Ưu & Nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Taekwon/SG: combo đá mạnh, không cần vũ khí, cơ động caoPhụ thuộc điều kiện thiên thể (bản đồ/ngày giờ Sun/Moon/Star)
Soul Linker: buff Spirit Link & Ka- skill bá đạo (Kaahi, Kaite, Kaizel)Soul Linker sát thương yếu (chỉ Es- combo), thiên hỗ trợ
Kaupe/Tumbling né đòn; Kaite phản phép; Kaizel hồi sinhFeel/Hate chọn 1 lần không đổi được → cần cân nhắc
Bonus sát thương/chỉ số lớn tại bản đồ & quái đã chỉ địnhCơ chế đặc thù, cần hiểu hệ thống mới phát huy

Chỉ số khuyên dùng

Star Gladiator/Star Emperor: STR · AGI · DEX (cận chiến đá). Soul Linker/Soul Reaper: INT · DEX · VIT (phép & buff). Taekwon đánh tay không nên STR/AGI quan trọng cho combo đá.


Danh sách kỹ năng

Toàn bộ kỹ năng theo bậc nghề. Chi tiết công thức xem tại bài Kỹ năng — Taekwon.

Taekwon

Kỹ năngMô tả
Tornado Kick Tornado Kick · Heel Drop Heel DropĐá xoáy AoE 5×5 (3 hit) · Đập gót + Stun (3 hit). VietRO buff Lv7 510%/hit.
Roundhouse Kick Roundhouse Kick · Counter Kick Counter KickĐá vòng AoE + đẩy lùi · Đá phản công bỏ qua Flee. VietRO Lv7 540%/hit.
Flying Kick Flying Kick · Running Running · High Jump Taekwon JumpĐá bay tới mục tiêu 9 ô · Chạy nhanh + knockback · Nhảy vượt chướng ngại.
Tumbling Tumbling · Mild Wind Mild Wind · Kihop KihopPassive né đạn tầm xa · Phù thuộc tính đòn đá (7 hệ theo cấp) · +ATK theo số thành viên party.
Peaceful Break Peaceful / Happy Break · Taekwon Mission Taekwon MissionPassive tăng hồi HP/SP khi ngồi · Nhận nhiệm vụ diệt quái → bonus chỉ số.

Star Gladiator → Star Emperor

Kỹ năngMô tả
Feeling Feeling (Sun/Moon/Stars) · Hatred HatredGhi nhớ bản đồ / chỉ định quái cho mỗi thiên thể (chọn 1 lần, không đổi được).
Warmth Warmth (Sun/Moon/Stars)Tạo vùng 3×3 sát thương Misc (luôn trúng) + đẩy lùi trên bản đồ tương ứng.
Comfort Comfort (Sun/Moon/Stars)Buff +DEF (Sun) / +Flee (Moon) / +ASPD (Stars) tại bản đồ ghi nhớ.
Anger Anger · Blessing Blessing · Knowledge Knowledge+Sát thương vs quái chỉ định · +Chỉ số tại bản đồ ghi nhớ · +Sát thương chung tại bản đồ ghi nhớ.
Union Union (Fusion) · Demon DemonToggle +ASPD/sát thương/Crit nhưng DEF/MDEF về 0 · +MaxHP/SP khi chết trong bản đồ ghi nhớ.
Solar Burst Solar Burst · Prominence Kick(Star Emperor) Stance Mặt Trời — đá lửa đơn/AoE mạnh (nối từ Prominence Kick).
Full Moon Kick Full Moon / New Moon Kick(Star Emperor) Stance Mặt Trăng — Full Moon Kick AoE + Blind; New Moon Kick tàng hình.
Falling Star Falling Star · Flash Kick · Nova Explosion Nova Explosion(Star Emperor) Stance Ngôi Sao — gắn sao lên địch (Flash Kick kích nổ) · Nova Explosion burst đơn mục tiêu.

Soul Linker → Soul Reaper

Kỹ năngMô tả
Spirit Link Spirit Link (theo lớp)Buff riêng cho từng lớp nhân vật — mở khóa kỹ năng đặc biệt (VD Assassin Soul Link → Sonic Blow mạnh hơn, Monk → combo Asura).
Esma Esma · Estin Estin / EstunPhép tấn công mạnh nhất SL — chỉ dùng sau Estin/Estun (combo). Estin vs Small, Estun vs Medium/Large.
Kaahi Kaahi · Kaite Kaite · Kaizel Kaizel · Kaupe KaupeKa- buff: tự hồi HP khi bị đánh · Phản phép · Tự hồi sinh · Né đòn.
Eswoo Eswoo · Eske Eske · Eska EskaDebuff quái: thu nhỏ & chậm · +ATK−DEF (farming) · −ATK+DEF.
Soul Reaper Soul Reaper · Curse Explosion(Soul Reaper) Gắn Soul Curse lên địch rồi kích nổ (Curse Explosion) gây sát thương lớn.
Espa Espa · Esha · Soul Summons Soul Golem/Shadow/Falcon/Fairy(Soul Reaper) Phép linh hồn tầm xa · Triệu 4 loại Soul buff theo lớp cận chiến/tàng hình/tầm xa/phép.

Điểm chỉnh sửa trên VietRO

  • Tỉ lệ Stance: mọi Stance (Storm/Down/Turn/Counter) xuất hiện 45% khi đánh thường (gốc 15%).
  • Tornado Kick & Heel Drop: hệ số Lv 20% → 50%×Cấp (giữ base 160%) — Lv7 510%/hit (×3 hit).
  • Roundhouse Kick & Counter Kick: hệ số Lv 30% → 50%×Cấp (giữ base 190%) — Lv7 540%/hit (×3 hit).
  • Taekwon Mission: làm nhiệm vụ dễ hơn; tinh chỉnh hệ thống Auto để combo mượt hơn.

Hướng dẫn chuyển nghề (chuẩn VietRO)

Mọi lần chuyển nghề tại Làng Khởi Nguyên (new_zone03).

Bước 1 — Novice → Taekwon

Điều kiệnJob Level 10 + Basic Skill Level 9
NPC nhận nghềCô Cônew_zone03 54/111 (chọn "Có gì đặc biệt hơn không?")
Huấn luyện viênPhoenix (Taekwon) — new_zone03 133/94
Thử tháchTiêu diệt 50 Demonring trong Rừng Anh Đào (chry_fld), rồi quay lại gặp Phoenix.

Bước 2 — Taekwon → Star Gladiator / Soul Linker

Điều kiệnJob Level 40 (khuyến nghị 50)
NPC nhận nghềVermilionnew_zone03 180/117
Taekwon là lớp mở rộng — không có bản Tái Sinh (Trans). Sau Job 2, đủ điều kiện lên thẳng Job 3 (Star Emperor / Soul Reaper).

Nguồn tham khảo