Nghề nghiệp

Ninja

VietRO 2026-07-01 5 phút đọc Cập nhật 19-07-2026
Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM.

Tổng quan

Ninja (Nhẫn Giả) là lớp mở rộng linh hoạt kết hợp ba phong cách: phép nguyên tố (Lửa/Nước/Gió), ném Shuriken/Kunai tầm xa, và cận chiến — cùng khả năng tàng hình & phân thân. Thích ứng đa dạng, có cả đòn tự sát Final Strike.

Ninja tiến hóa theo giới tính: Kagerou (Nam) — thiên ninjutsu vật lý & ám sát (Huuma Shuriken, Cross Slash); hoặc Oboro (Nữ) — thiên phép nguyên tố & kiểm soát chiến trường.

VietRO tinh chỉnh: Huuma Shuriken 7 hit cast 0.5s; Shadow Slash 5 hit; Vanishing Slash 3 hit; Final Strike còn 10% HP (không tự chết) & không bị Reflect Shield phản. Xem mục Điểm chỉnh sửa VietRO.

Nhánh nghề

NhánhJob 1Tiến hóa (Trans)
Ninjutsu vật lýNinjaKagerou (Nam)
Ninjutsu phép thuậtOboro (Nữ)
  • Kagerou: tấn công vật lý & ám sát — Cross Slash, Explosive Kunai, Huuma Ranka, bùa nguyên tố (Charm).
  • Oboro: phép nguyên tố & khống chế — Moonlight Water, Fantasy Reverberation, khai thác điểm yếu thuộc tính.

Ưu & Nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Cực kỳ linh hoạt — 3 phong cách (phép/ném/cận chiến) trong 1 lớpPhân tán điểm skill nếu ôm cả 3 hướng
Tàng hình & phân thân né đòn (Cicada, Mirror Image) sống daiPhép cần đọc bùa (Charm) / nguyên liệu Stone
Ninjutsu khai thác mọi điểm yếu thuộc tính (Lửa/Nước/Gió)Final Strike đốt HP — rủi ro cao nếu tính sai
Throw Shuriken/Zeny bỏ qua Flee; Final Strike burst khủngKhông có bản 3rd job đầy đủ (dừng ở Kagerou/Oboro)

Chỉ số khuyên dùng

Cận chiến / Ném (Kagerou): STR · AGI · DEX. Phép (Oboro): INT · DEX (+VIT). DEX giảm niệm phép & tăng sát thương ném; INT cho MATK & SP.


Danh sách kỹ năng

Toàn bộ kỹ năng theo bậc nghề. Chi tiết công thức xem tại bài Kỹ năng — Ninja.

Ninja — Ném & Bóng tối

Kỹ năngMô tả
Huuma Shuriken Throw Huuma ShurikenNém Huuma khổng lồ AoE. VietRO: 7 hit, cast 0.5s.
Throw Shuriken Throw Shuriken · Throw Kunai Throw KunaiNém Shuriken bỏ qua Flee · Ném 3 Kunai (Lv5 1500%).
Throw Zeny Throw ZenyNém tiền — Misc, bỏ qua Flee/DEF/thuộc tính (Zeny×2 + BaseLv×50).
Shadow Slash Shadow Slash · Vanishing Slash Vanishing SlashLao từ bóng tối chém Crit (VietRO 5 hit) · Chém & tự ẩn (VietRO 3 hit).
Cicada Cicada Skin Shedding · Mirror Image Mirror ImagePhân thân né 1-3 đòn (đẩy lùi 7 ô) · Nhiều phân thân, không đẩy lùi + ATK.
Flip Tatami Flip Tatami · Shadow Leap Shadow LeapLật tatami đẩy lùi + rào chắn đạn · Nhảy tới ô chỉ định khi ẩn.

Ninja — Ninjutsu nguyên tố & Nội lực

Kỹ năngMô tả
Fire Dragon Raging Fire Dragon · Fire Petal Crimson Fire Petal/Formation[Lửa] Rồng lửa AoE (VietRO 4 hit) · Đạn lửa nhiều hit / vòng lửa quanh thân.
Ice Meteor Ice Meteor · Spear of Ice Spear of Ice · Hidden Water Hidden Water[Nước] Mưa băng AoE + Freeze · Giáo băng nhiều hit · Vùng nước −AGI/tốc.
Kamaitachi Kamaitachi · Wind Blade Wind Blade · Lightning Strike Lightning Strike[Gió] Lốc xoáy AoE (Lv5 3000%) · Lưỡi gió nhiều hit · Sét đánh vùng (VietRO 5 hit).
Final Strike Final StrikeĐòn chí mạng đốt HP — Misc, bỏ qua Flee/DEF. VietRO: còn 10% HP, không bị Reflect Shield phản.
Spirit of Blade Spirit of the Blade · Soul Soul (Nen) · Shuriken Training Shuriken TrainingPassive +hồi SP/INT phép · Buff +STR/INT (cần cho Mirror Image/Final Strike) · Passive +ATK ném.

Kagerou / Oboro (Tiến hóa)

Kỹ năngMô tả
Cross Slash Cross Slash (Jyumonjikiri)Chém chữ thập đơn mục tiêu — có cơ hội Critical (kiểu Sharp Shooting tại VietRO).
Huuma Ranka Falling Purple Star (Huuma Ranka) · Explosive Kunai Explosive KunaiXoáy Huuma AoE quanh thân · Kunai nổ (cần đọc bùa).
Kunai Explosion Kunai Explosion · Eight-Trigram Kunai Eight-Trigram KunaiNém cụm Kunai AoE · Ném 8 Kunai theo hình.
Charm Elemental Charm (Enten/Hubuki/Seiran/Koukai)Đọc bùa Lửa/Nước/Gió/Đất — tăng sát thương ninjutsu & mở các đòn Kunai.
Izayoi Izayoi · Meikyo Suisei Meikyo SuiseiBuff +MATK giảm niệm (Oboro) · Hồi HP/SP & nạp Spirit.
Kagerou Kagerou: Shadow Trampling · Nothingness · Shadow WarriorChặn tàng hình/dịch chuyển địch · Vô hiệu skill · Triệu bóng chiến đấu.
Oboro Oboro: Moonlight Water · Fantasy Reverberation · AkaitsukiVùng nước phản MATK · Nhốt & đảo skill địch · Chặn hồi sinh vùng.

Điểm chỉnh sửa trên VietRO

  • Throw Huuma Shuriken: cast 1s → 0.5s; số hit = Cấp + 27 hit ở Lv5.
  • Shadow Slash: 3 → 5 hit. Vanishing Slash (Haze Slasher): 2 → 3 hit.
  • Flip Tatami: After Cast Delay 3s → 2s.
  • Final Strike: sau khi dùng còn 10% MaxHP (thay vì 1); không bị Reflect Shield phản; After Cast Delay 3s → 1s.
  • Giảm Cast Time toàn bộ kỹ năng phép.
  • Giảm SP tiêu hao: Crimson Fire Petal, Spear of Ice, Raging Fire Dragon, Ice Meteor, Lightning Strike và Falling Purple Star, Rapid Throw (Kagerou) — chỉ còn tối đa 20 SP ở cấp cao nhất.

Hướng dẫn chuyển nghề (chuẩn VietRO)

Mọi lần chuyển nghề tại Làng Khởi Nguyên (new_zone03).

Bước 1 — Novice → Ninja

Điều kiệnJob Level 10 + Basic Skill Level 9
NPC nhận nghềCô Cônew_zone03 54/111 (chọn "Có gì đặc biệt hơn không?")
Huấn luyện viênGuy (Ninja) — new_zone03 46/120
Thử tháchTiêu diệt 50 Bloodring trong Rừng Anh Đào (chry_fld), rồi quay lại gặp Guy.

Bước 2 — Ninja → Kagerou / Oboro (Tiến hóa)

Điều kiệnBase 99 / Job 70 (tương đương Trans)
NPC tiến hóaGuynew_zone03 46/120 (Nam → Kagerou, Nữ → Oboro)
Ninja là lớp mở rộng — Kagerou/Oboro là bậc tiến hóa cao nhất (tương đương Trans), không có Job 3 riêng.

Nguồn tham khảo