Ninja
Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM.
Tổng quan
Ninja (Nhẫn Giả) là lớp mở rộng linh hoạt kết hợp ba phong cách: phép nguyên tố (Lửa/Nước/Gió), ném Shuriken/Kunai tầm xa, và cận chiến — cùng khả năng tàng hình & phân thân. Thích ứng đa dạng, có cả đòn tự sát Final Strike.
Ninja tiến hóa theo giới tính: Kagerou (Nam) — thiên ninjutsu vật lý & ám sát (Huuma Shuriken, Cross Slash); hoặc Oboro (Nữ) — thiên phép nguyên tố & kiểm soát chiến trường.
VietRO tinh chỉnh: Huuma Shuriken 7 hit cast 0.5s; Shadow Slash 5 hit; Vanishing Slash 3 hit; Final Strike còn 10% HP (không tự chết) & không bị Reflect Shield phản. Xem mục Điểm chỉnh sửa VietRO.
Nhánh nghề
| Nhánh | Job 1 | Tiến hóa (Trans) |
|---|---|---|
| Ninjutsu vật lý | Ninja | Kagerou (Nam) |
| Ninjutsu phép thuật | Oboro (Nữ) |
- Kagerou: tấn công vật lý & ám sát — Cross Slash, Explosive Kunai, Huuma Ranka, bùa nguyên tố (Charm).
- Oboro: phép nguyên tố & khống chế — Moonlight Water, Fantasy Reverberation, khai thác điểm yếu thuộc tính.
Ưu & Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Cực kỳ linh hoạt — 3 phong cách (phép/ném/cận chiến) trong 1 lớp | Phân tán điểm skill nếu ôm cả 3 hướng |
| Tàng hình & phân thân né đòn (Cicada, Mirror Image) sống dai | Phép cần đọc bùa (Charm) / nguyên liệu Stone |
| Ninjutsu khai thác mọi điểm yếu thuộc tính (Lửa/Nước/Gió) | Final Strike đốt HP — rủi ro cao nếu tính sai |
| Throw Shuriken/Zeny bỏ qua Flee; Final Strike burst khủng | Không có bản 3rd job đầy đủ (dừng ở Kagerou/Oboro) |
Chỉ số khuyên dùng
Cận chiến / Ném (Kagerou): STR · AGI · DEX. Phép (Oboro): INT · DEX (+VIT). DEX giảm niệm phép & tăng sát thương ném; INT cho MATK & SP.
Danh sách kỹ năng
Toàn bộ kỹ năng theo bậc nghề. Chi tiết công thức xem tại bài Kỹ năng — Ninja.
Ninja — Ném & Bóng tối
| Kỹ năng | Mô tả |
|---|---|
Throw Huuma Shuriken | Ném Huuma khổng lồ AoE. VietRO: 7 hit, cast 0.5s. |
Throw Shuriken · Throw Kunai | Ném Shuriken bỏ qua Flee · Ném 3 Kunai (Lv5 1500%). |
Throw Zeny | Ném tiền — Misc, bỏ qua Flee/DEF/thuộc tính (Zeny×2 + BaseLv×50). |
Shadow Slash · Vanishing Slash | Lao từ bóng tối chém Crit (VietRO 5 hit) · Chém & tự ẩn (VietRO 3 hit). |
Cicada Skin Shedding · Mirror Image | Phân thân né 1-3 đòn (đẩy lùi 7 ô) · Nhiều phân thân, không đẩy lùi + ATK. |
Flip Tatami · Shadow Leap | Lật tatami đẩy lùi + rào chắn đạn · Nhảy tới ô chỉ định khi ẩn. |
Ninja — Ninjutsu nguyên tố & Nội lực
| Kỹ năng | Mô tả |
|---|---|
Raging Fire Dragon · Crimson Fire Petal/Formation | [Lửa] Rồng lửa AoE (VietRO 4 hit) · Đạn lửa nhiều hit / vòng lửa quanh thân. |
Ice Meteor · Spear of Ice · Hidden Water | [Nước] Mưa băng AoE + Freeze · Giáo băng nhiều hit · Vùng nước −AGI/tốc. |
Kamaitachi · Wind Blade · Lightning Strike | [Gió] Lốc xoáy AoE (Lv5 3000%) · Lưỡi gió nhiều hit · Sét đánh vùng (VietRO 5 hit). |
Final Strike | Đòn chí mạng đốt HP — Misc, bỏ qua Flee/DEF. VietRO: còn 10% HP, không bị Reflect Shield phản. |
Spirit of the Blade · Soul (Nen) · Shuriken Training | Passive +hồi SP/INT phép · Buff +STR/INT (cần cho Mirror Image/Final Strike) · Passive +ATK ném. |
Kagerou / Oboro (Tiến hóa)
| Kỹ năng | Mô tả |
|---|---|
Cross Slash (Jyumonjikiri) | Chém chữ thập đơn mục tiêu — có cơ hội Critical (kiểu Sharp Shooting tại VietRO). |
Falling Purple Star (Huuma Ranka) · Explosive Kunai | Xoáy Huuma AoE quanh thân · Kunai nổ (cần đọc bùa). |
Kunai Explosion · Eight-Trigram Kunai | Ném cụm Kunai AoE · Ném 8 Kunai theo hình. |
Elemental Charm (Enten/Hubuki/Seiran/Koukai) | Đọc bùa Lửa/Nước/Gió/Đất — tăng sát thương ninjutsu & mở các đòn Kunai. |
Izayoi · Meikyo Suisei | Buff +MATK giảm niệm (Oboro) · Hồi HP/SP & nạp Spirit. |
Kagerou: Shadow Trampling · Nothingness · Shadow Warrior | Chặn tàng hình/dịch chuyển địch · Vô hiệu skill · Triệu bóng chiến đấu. |
Oboro: Moonlight Water · Fantasy Reverberation · Akaitsuki | Vùng nước phản MATK · Nhốt & đảo skill địch · Chặn hồi sinh vùng. |
Điểm chỉnh sửa trên VietRO
- Throw Huuma Shuriken: cast 1s → 0.5s; số hit =
Cấp + 2→ 7 hit ở Lv5. - Shadow Slash: 3 → 5 hit. Vanishing Slash (Haze Slasher): 2 → 3 hit.
- Flip Tatami: After Cast Delay 3s → 2s.
- Final Strike: sau khi dùng còn 10% MaxHP (thay vì 1); không bị Reflect Shield phản; After Cast Delay 3s → 1s.
- Giảm Cast Time toàn bộ kỹ năng phép.
- Giảm SP tiêu hao: Crimson Fire Petal, Spear of Ice, Raging Fire Dragon, Ice Meteor, Lightning Strike và Falling Purple Star, Rapid Throw (Kagerou) — chỉ còn tối đa 20 SP ở cấp cao nhất.
Hướng dẫn chuyển nghề (chuẩn VietRO)
Mọi lần chuyển nghề tại Làng Khởi Nguyên (new_zone03).
Bước 1 — Novice → Ninja
| Điều kiện | Job Level 10 + Basic Skill Level 9 |
|---|---|
| NPC nhận nghề | Cô Cô — new_zone03 54/111 (chọn "Có gì đặc biệt hơn không?") |
| Huấn luyện viên | Guy (Ninja) — new_zone03 46/120 |
| Thử thách | Tiêu diệt 50 Bloodring trong Rừng Anh Đào (chry_fld), rồi quay lại gặp Guy. |
Bước 2 — Ninja → Kagerou / Oboro (Tiến hóa)
| Điều kiện | Base 99 / Job 70 (tương đương Trans) |
|---|---|
| NPC tiến hóa | Guy — new_zone03 46/120 (Nam → Kagerou, Nữ → Oboro) |
Ninja là lớp mở rộng — Kagerou/Oboro là bậc tiến hóa cao nhất (tương đương Trans), không có Job 3 riêng.
Nguồn tham khảo
- iRO Wiki — Ninja, Kagerou, Oboro.
- Chi tiết kỹ năng: Kỹ năng — Ninja. Số liệu chỉnh sửa: tài liệu cân bằng nội bộ VietRO.
Throw Huuma Shuriken
Throw Shuriken
Throw Kunai
Throw Zeny
Shadow Slash
Vanishing Slash
Cicada Skin Shedding
Mirror Image
Flip Tatami
Shadow Leap
Raging Fire Dragon
Crimson Fire Petal/Formation
Ice Meteor
Spear of Ice
Hidden Water
Kamaitachi
Wind Blade
Lightning Strike
Final Strike
Spirit of the Blade
Soul (Nen)
Shuriken Training
Cross Slash (Jyumonjikiri)
Falling Purple Star (Huuma Ranka)
Explosive Kunai
Kunai Explosion
Eight-Trigram Kunai
Elemental Charm (Enten/Hubuki/Seiran/Koukai)
Izayoi
Meikyo Suisei
Kagerou: Shadow Trampling · Nothingness · Shadow Warrior
Oboro: Moonlight Water · Fantasy Reverberation · Akaitsuki