Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM .
Tổng quan
Gunslinger (Xạ Thủ) là lớp tấn công tầm xa bằng súng với 5 loại vũ khí phong cách riêng: Revolver (đơn mục tiêu nhanh), Rifle (chính xác sát thương cao), Shotgun (cận/AoE), Gatling Gun (DPS liên thanh) và Grenade Launcher (bẫy/nổ). Gunslinger dùng hệ thống Coin để kích hoạt kỹ năng mạnh.
Gunslinger tiến hóa thành Rebellion — bổ sung nhiều kỹ năng mới cho từng loại súng (Mass Spiral, Hammer of God, Heat Barrel, Fallen Angel ).
VietRO tinh chỉnh: Coin Flip 100% ở Lv5; Rapid Shower 7 hit; Full Buster & Desperado (9×9) buff mạnh; Madness Canceller +500 ATK/30s; Adjustment −50% sát thương tầm xa. Xem mục
Điểm chỉnh sửa VietRO .
Nhánh nghề
Nhánh Job 1 Tiến hóa (Trans)
Xạ thủ nâng cao Gunslinger Rebellion
Rebellion mạnh hơn đáng kể với các đòn burst cho từng súng: Mass Spiral (Rifle xuyên giáp), Hammer of God (Revolver + Crimson Marker), Slug Shot (Shotgun đơn mục tiêu khủng), Fire Rain / Round Trip (AoE), và Heat Barrel (buff DPS).
Ưu & Nhược điểm
Ưu điểm Nhược điểm
Tầm xa an toàn, 5 loại súng linh hoạt cho mọi tình huống Tốn đạn (Bullet/Shell/Grenade) & Coin liên tục
Bulls Eye/Disarm bỏ Auto Guard & tước vũ khí — mạnh PvP Một số buff DPS khóa di chuyển (Gatling Fever, Madness Canceller)
Coin system mở khóa nhiều đòn mạnh & buff HP/DEF trung bình, giòn nếu bị áp sát
Rebellion: burst & AoE cực mạnh (Hammer of God, Slug Shot) Cần đầu tư nhiều loại súng/đạn để tối ưu
Chỉ số khuyên dùng
DEX · AGI · VIT. DEX = sát thương súng (ATK tầm xa) & HIT; AGI = ASPD & né; VIT = sinh tồn. Một số build thêm LUK cho Crit (Revolver/Rifle).
Danh sách kỹ năng
Toàn bộ kỹ năng theo bậc nghề. Chi tiết công thức xem tại bài Kỹ năng — Gunslinger .
Gunslinger — Passive & Coin
Kỹ năng Mô tả
Single Action · Snake Eye · Chain Action Passive +ASPD/HIT · +tầm bắn/HIT · Cơ hội bắn thêm 1 phát (2 hit, Crit được).
Flip the Coin · Fling Tích Coin (tối đa 10, VietRO 100% ở Lv5 ) · Ném Coin gây sát thương Misc + giảm DEF/Flee.
Triple Action · Bulls Eye · Cracker Bắn 3 phát (450%) · Phát bắn bỏ Auto Guard/Cicada/card · Bắn gây Stun.
Increasing Accuracy · Madness Canceller · Adjustment +DEX/AGI · VietRO +500 ATK & 25% ASPD (khóa di chuyển) · VietRO −50% sát thương tầm xa nhận .
Magical Bullet Buff — đánh thường tốn SP thay đạn, sát thương hệ Ma (Ghost).
Gunslinger — Kỹ năng theo súng
Súng Kỹ năng
Revolver Rapid Shower bắn 7 phát (VietRO) · Desperado xả đạn AoE 9×9 (VietRO).
Rifle Tracking ngắm bắn sát thương cao · Disarm tước vũ khí · Piercing Shot xuyên DEF + Bleeding.
Shotgun Full Buster sát thương cao + Blind (VietRO 1600%) · Dust đẩy lùi 5 ô · Spread Attack đạn ghém AoE.
Gatling Gatling Fever toggle +ASPD/ATK (khóa di chuyển) — DPS tĩnh.
Grenade Launcher Ground Drift đặt bẫy mìn 3×3 (thuộc tính theo đạn).
Rebellion (Tiến hóa)
Kỹ năng Mô tả
Hammer of God [Revolver] Giáng sét sấm vào mục tiêu đã đánh dấu Crimson Marker — AoE Stun, đòn PvP/WoE mạnh nhất.
Mass Spiral · Banishing Buster [Rifle] Xuyên giáp theo DEF địch · Bắn xóa buff mục tiêu.
Slug Shot · Anti-Material Blast [Shotgun] Bắn đạn nặng đơn mục tiêu khủng (theo trọng lượng đạn) · Nổ theo % MaxHP.
Fire Rain · Round Trip · Shatter Storm [Gatling/AoE] Mưa đạn quét đạn địch · Xoay AoE + đẩy lùi · Bắn phá trang bị vùng.
Crimson Marker · Quick Draw Shot · Eternal Chain Đánh dấu mục tiêu (mở Hammer of God/Dragon Tail) · Bắn nhanh sau skill · Chuỗi Coin nạp nhanh.
Heat Barrel · Fallen Angel · Rich's Coin Buff +ATK/ASPD (tốn Coin) · Nhảy né & +sát thương đòn kế · Nạp 10 Coin tức thì.
Howling Mine · Bind Trap · Flicker [Grenade] Gắn mìn nổ trễ · Bẫy trói · Kích nổ toàn bộ mìn/bẫy đã đặt.
Điểm chỉnh sửa trên VietRO
Flip the Coin: tỉ lệ nhận Coin 50% + 10%×Cấp → 100% ở Lv5 .
Rapid Shower: 5 → 7 hit ; After Cast Delay 1s → 0.5s.
Desperado: AoE 7×7 → 9×9 ; bỏ giới hạn hit — mỗi ô có xác suất trúng theo khoảng cách tới tâm (tâm 60% → viền 20%).
Full Buster: 100% + 100%×(Cấp+2) → 100% + 150%×Cấp (Lv10 1600% ); giảm delay.
Madness Canceller: +100 ATK/20% ASPD → +500 ATK/25% ASPD , 15s → 30s, delay 3s→1s (mới: +50% sát thương cận chiến nhận).
Adjustment: giảm sát thương tầm xa nhận 20% → 50% ; bỏ −30 HIT; Coin 2→1; delay 2s→1s.
Increasing Accuracy: +4 → +5 DEX/AGI ; Coin 4→1.
Hướng dẫn chuyển nghề (chuẩn VietRO)
Mọi lần chuyển nghề tại Làng Khởi Nguyên (new_zone03).
Bước 1 — Novice → Gunslinger
Điều kiện Job Level 10 + Basic Skill Level 9
NPC nhận nghề Cô Cô — new_zone03 54/111 (chọn "Có gì đặc biệt hơn không?")
Huấn luyện viên Master Miller (Gunslinger) — new_zone03 113/54
Thử thách Tiêu diệt 50 Apple Poring trong Rừng Anh Đào (chry_fld), rồi quay lại gặp Master Miller.
Bước 2 — Gunslinger → Rebellion (Tiến hóa)
Điều kiện Base 99 / Job 70 (tương đương Trans)
NPC tiến hóa Master Miller — new_zone03 113/54
Gunslinger là lớp mở rộng — Rebellion là bậc tiến hóa cao nhất (tương đương Trans), không có Job 3 riêng.
Nguồn tham khảo