Vật phẩm và trang bị

Ancient Hero Weapons

VietRO 2026-07-05 29 phút đọc Cập nhật 19-07-2026
Ancient Hero Weapons

Vũ khí Ancient Hero là bộ 37 vũ khí huyền thoại rơi từ các Anh Hùng sinh học trong Phòng Thí Nghiệm Lighthalzen. Mỗi vũ khí có 2 hình thái: bản Thường (rơi trực tiếp) và bản Thức Tỉnh (Patent — reform từ bản Thường, mạnh hơn về chỉ số và hiệu ứng tinh luyện).

Có tổng cộng 75 item: 38 bản Thường (gồm Surudoi Kaze không có bản Thức Tỉnh) và 37 bản Thức Tỉnh. Toàn bộ đều là vũ khí cấp 4, 2 lỗ.

1. Cách kiếm — Farm tại Phòng Thí Nghiệm

Vũ khí Thường rơi từ các Anh Hùng sinh học ở hai tầng hầm Lighthalzen:

DungeonAnh Hùng (Boss)Vũ khí rơi tiêu biểu
lhz_dun03
Somatology Lab (bio3)
Seyren, Eremes, Howard, Margaretha, Cecil, KathryneOriental Sword, Katar of Shiver, Avenger, Bible, Royal Bow, Foxtail...
Bản Boss lớn (B_) rơi vũ khí tỉ lệ cao hơn (~5%).
lhz_dun04
Bio-life Labs 4F (bio4)
Randel, Flamel, Celia, Chen, Gertie, Alphoccio, TrentiniAquatic Spear, The Black, Shadow Staff, Crimson Rose, Fatalist, Demon Slayer Shot, Golden Lord Launcher...
Mỗi Anh Hùng còn rơi Card của chính mình — nguyên liệu bắt buộc để đổi Cube reform.

Mỗi Anh Hùng phụ trách một nhóm vũ khí theo nghề của họ (Kiếm Sĩ → kiếm/thương, Sát Thủ → dao/katar, Pháp Sư → gậy, Cung Thủ → cung...).

2. Nguyên liệu

Để chế tạo và nâng cấp vũ khí Ancient Hero, bạn cần các nguyên liệu sau:

Nguyên liệuNguồnDùng cho
Adventurer's Badge Adventurer's BadgeHội Mạo Hiểm Giả, sự kiệnĐổi Cube · Random Option
Void Rune Crystal Void Rune CrystalFarm bio3/bio4 (mọi quái)Đổi Cube reform
Void Rune Fragment Void Rune FragmentFarm bio3/bio4Đổi Cube reform
S Grade Weapon Dust S Grade Weapon DustHệ enchant / sự kiệnRandom Option (thay Badge)
Đá Ultimate Đá UltimateCửa hàng đá / sự kiệnEnchant tại Knyzou
Card Anh Hùng (Seyren, Eremes, Randel...)Boss bio3/bio4Đổi Cube reform (theo loại vũ khí)

3. Reform — Thức Tỉnh vũ khí

Bản Thức Tỉnh (Patent) được tạo bằng Cube Reform riêng cho từng vũ khí:

  1. Chuẩn bị vũ khí Thường ở +9 tinh luyện.
  2. Dùng Cube Reform tương ứng (ví dụ Royal Bow Remodeling Cube Royal Bow Remodeling Cube) → mở giao diện tổng hợp.
  3. Đặt vũ khí +9 vào → nhận bản Thức Tỉnh +7 (thẻ bài và Random Option cũ sẽ bị gỡ).
Lưu ý: Surudoi Kaze là vũ khí Thường duy nhất không có Cube reform — cố ý không có bản Thức Tỉnh.

4. Trao đổi — NPC Herosia

NPC Herosia (swt_office 224/114, trong Hội Mạo Hiểm Giả) mở cửa hàng đổi 37 Cube Reform. Khu vực này yêu cầu Hạng Vàng để vào (cổng dịch chuyển trong Hội Quán).

Giá mỗi Cube:

1.000 Adventurer's Badge Adventurer's Badge + 1.000 Void Rune Crystal Void Rune Crystal + 1.000 Void Rune Fragment Void Rune Fragment + 1 Card Anh Hùng (đúng loại vũ khí) + 10.000.000 Zeny

5. Random Option — NPC Oscar

Vũ khí Ancient Hero (cả Thường lẫn Thức Tỉnh) có nhóm Random Option riêng tại Oscar (swt_office 119/295), yêu cầu Hạng Bạc:

Thao tácChi phí
Đổi toàn bộ thuộc tính10 Adventurer's Badge Adventurer's Badge hoặc 1 S Grade Weapon Dust S Grade Weapon Dust + 150.000 Zeny
Đổi lẻ 1 dòngGấp đôi: 20 Badge / 2 Dust + 300.000 Zeny

Mỗi vũ khí có tối đa 3 dòng Random Option; mỗi dòng roll 1 thuộc tính từ pool theo loại vũ khí (Vật lý / Phép) và vị trí dòng. Bảng thuộc tính có thể xuất hiện:

Vũ khí Vật lý (ATK)

DòngThuộc tính có thể roll (giá trị)
Dòng 1ATK +30~80 · ATK +5~15% · Sát thương chuẩn mọi size (Perfect) · CRI +5~15 · Sát thương chí mạng +5~20%
Dòng 2SĐ lên quái thường +5~15% · SĐ lên Boss +5~15% · SĐ lên size Lớn/Vừa/Nhỏ +3~7%
Dòng 3Giảm delay sau kỹ năng -5~15% · ASPD +5~15% · ASPD +3~5 điểm · ATK +30~80 · ATK +5~15%

Vũ khí Phép (MATK)

DòngThuộc tính có thể roll (giá trị)
Dòng 1MATK +30~80 · MATK +5~15% · SĐ phép kỹ năng +5~15% · Heal +10~20% · Giảm tiêu SP -5~15%
Dòng 2SĐ phép lên quái thường +5~15% · SĐ phép lên Boss +5~15% · SĐ phép lên size Lớn/Vừa/Nhỏ +3~7%
Dòng 3Giảm thời gian niệm chú -5~20% · Giảm delay kỹ năng -5~15% · MATK +30~80 · MATK +5~15% · ASPD +5~15%

Tỉ lệ thành công giảm dần theo dòng (dòng 1 dễ, dòng 2–3 khó hơn). Giá trị roll ngẫu nhiên trong khoảng ghi trên.

6. Cường hóa (Enchant) — NPC Knyzou

Vũ khí Ancient Hero cường hóa (enchant) tại Knyzou (swt_office 113/295). Vì là vũ khí cấp 4, mỗi lần enchant tốn 2 viên Đá Ultimate Đá Ultimate (tối đa 2 dòng enchant). Với đá Ultimate bạn tự chọn 1 trong 5 nhóm; mỗi dòng roll ngẫu nhiên 1 trong 8 hiệu ứng của nhóm đã chọn:

NhómCác hiệu ứng có thể nhận (8 loại)
Cận chiến
(Melee)
Star of Mettle Lv4/5 (ATK +10~15%, HIT +25/30) · Fighting Spirit Lv8/9 (ATK +56/63) · Expert Fighter Lv4/5 (SĐ cận chiến +8~10%) · Nebula F.Spirit Lv1/2 (ATK theo tinh luyện)
Tầm xa
(Ranged)
Star Master Archer Lv4/5 (SĐ tầm xa +7~10%, ATK% +6/7) · Expert Archer Lv6/7 (SĐ tầm xa +12~14%) · Wolf Orb Lv3/4 (SĐ tầm xa +8~10%, HIT +16/20) · Nebula E.Archer Lv1/2 (tầm xa theo tinh luyện)
Phép thuật
(Magic)
Star of Spell Lv4/5 (MATK +17~25, giảm niệm chú -10/15%) · Spell Lv7/8 (MATK +49~56) · Expert Magician Lv4/5 (SĐ phép mọi hệ +8~10%) · Nebula Spell Lv1/2 (MATK theo tinh luyện)
Hỗ trợ
(Support)
Star of Spirit Lv4/5 (Heal +10~15%, Max SP +7/10%, hồi SP +15/20%) · Heal Amount Lv3/4 (Heal +6~12%) · Nebula Healing Lv1/2 (Max SP + Heal) · Nebula Health Lv1/2 (Max HP + DEF)
Chí mạng & Tốc độ
(Crit)
Star of Sharp Lv4/5 (SĐ chí mạng +10~15%, CRI +6/8) · Fatal Lv3/4 (SĐ chí mạng +8~10%, CRI +3/4) · Star of Speed Lv4/5 (FLEE +20/30, ASPD +10~15%) · Nebula Sharp Lv1/2 (chí mạng theo tinh luyện)

Chọn nhóm cường hóa theo build vũ khí (vật lý cận chiến → Cận chiến; cung/súng → Tầm xa; pháp sư → Phép thuật…).

7. Chi tiết từng vũ khí

Danh sách đầy đủ 37 vũ khí, mỗi mục gồm bản Thường và bản Thức Tỉnh kèm chỉ số và hiệu ứng theo tinh luyện.

Royal Bow (Cung)

Royal Bow
Thường Royal Bow #18164 · Royal_Bow_K
ATK 180 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Hunter, Rogue, Thief
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; Sát thương [RA_ARROWSTORM] +refine/3*12%
  • Tinh luyện +9: ASPD +10%
  • Tinh luyện +11: Sát thương tầm xa +5%
Patent Royal Bow
Thức Tỉnh Patent Royal Bow #700018 · Up_Royal_Bow_K
ATK 205 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Hunter, Rogue, Thief
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương [RA_ARROWSTORM] +12*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: ASPD +10%; Sát thương vũ khí (W_BOW) +15%
  • Tinh luyện +9: Sát thương tầm xa +12%; Sát thương chí mạng +10%
  • Tinh luyện +11: Sát thương [SN_SHARPSHOOTING] +20%; Độ trễ sau kỹ năng -10%

Narcissus Bow (Cung)

Narcissus Bow
Thường Narcissus Bow #18170 · Narcis_Bow
ATK 180 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Archer, BardDancer, Hunter, Rogue
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; Sát thương tầm xa +refine/3*4%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [WM_SEVERE_RAINSTORM_MELEE] +10%
  • Tinh luyện +11: Hồi chiêu [WM_SEVERE_RAINSTORM] -2000 ms
Patent Narcissus Bow
Thức Tỉnh Patent Narcissus Bow #700013 · Up_Narcis_Bow
ATK 210 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Archer, BardDancer, Hunter, Rogue
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương tầm xa +refine/3*4%
  • Tinh luyện +7: Hồi chiêu [WM_SEVERE_RAINSTORM] -2000 ms
  • Tinh luyện +9: Sát thương [WM_SEVERE_RAINSTORM_MELEE] +15%
  • Tinh luyện +11: Sát thương [WM_SEVERE_RAINSTORM_MELEE] +10%; Sát thương vũ khí (W_BOW) +15%

Shadow Staff (Gậy phép)

Shadow Staff
Thường Shadow Staff #26118 · Shadow_Staff_K
ATK 40 · MATK 155 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Sage
  • Theo tinh luyện: MATK +refine*10
  • Tinh luyện +3: Sát thương [SO_EARTHGRAVE] +refine/3%
  • Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
  • Tinh luyện +11: Hồi chiêu [SO_PSYCHIC_WAVE] -1000 ms
Patent Shadow Staff
Thức Tỉnh Patent Shadow Staff #550012 · Up_Shadow_Staff_K
ATK 40 · MATK 195 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Sage
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +refine/2*15; Sát thương [SO_EARTHGRAVE] +12*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương phép thuộc tính Đất +15%; Sát thương phép thuộc tính Vô +15%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [SO_PSYCHIC_WAVE] +25%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -7%
  • Tinh luyện +11: Thời gian niệm chú (biến thiên) -8%; Hồi chiêu [SO_PSYCHIC_WAVE] -1000 ms

Iron Nail (Cùi chỏ)

Iron Nail
Thường Iron Nail #1847 · Iron_Nail_K
ATK 180 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Monk
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; Sát thương tầm xa +refine/3*4%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [SR_RAMPAGEBLASTER] +10%
  • Tinh luyện +11: Hồi chiêu [SR_RAMPAGEBLASTER] -1000 ms
Patent Iron Nail
Thức Tỉnh Patent Iron Nail #560008 · Up_Iron_Nail_K
ATK 205 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Monk
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương tầm xa +refine/3*4%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [SR_RAMPAGEBLASTER] +10%; Sát thương [SR_RIDEINLIGHTNING] +10%
  • Tinh luyện +9: Hồi chiêu [SR_RAMPAGEBLASTER] -1000 ms; Hồi chiêu [SR_EARTHSHAKER] -1000 ms
  • Tinh luyện +11: Sát thương [SR_RAMPAGEBLASTER] +15%; Sát thương [SR_RIDEINLIGHTNING] +15%; SP tiêu hao [SR_RAMPAGEBLASTER] 15%

Mado Sword (Dao găm)

Mado Sword
Thường Mado Sword #28744 · Magic_Sword
ATK 150 · MATK 150 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Rogue
  • Tinh luyện +2: MATK +refine/2*10
  • Tinh luyện +3: ASPD +refine/3*2%
  • Tinh luyện +9: Sát thương phép thuộc tính Tất cả +10%
  • Tinh luyện +11: Tự thi triển [SO_PSYCHIC_WAVE] Lv3 (tỉ lệ 50)
Patent Magic Sword
Thức Tỉnh Patent Magic Sword #510019 · Up_Magic_Sword
ATK 150 · MATK 195 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Rogue
  • Theo tinh luyện: MATK +refine/2*15; ASPD +(refine/3*2)%
  • Tinh luyện +7: Tự thi triển [WZ_METEOR] Lv7 (tỉ lệ 100)
  • Tinh luyện +9: Sát thương phép thuộc tính Tất cả +15%
  • Tinh luyện +11: Tự thi triển [SO_PSYCHIC_WAVE] Lv4 (tỉ lệ 100)

Red Lotus Sword (Kiếm 1 tay)

Red Lotus Sword
Thường Red Lotus Sword #13485 · Sword_Of_Bluefire
ATK 180 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 90 · Lỗ 2 · Alchemist
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +10*(refine/2); Sát thương tầm xa +4*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: SP tiêu hao [AM_DEMONSTRATION] 15%; SP tiêu hao [AM_ACIDTERROR] 15%; SP tiêu hao [CR_ACIDDEMONSTRATION] 15%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [AM_DEMONSTRATION] +15%; Sát thương [AM_ACIDTERROR] +15%; Sát thương [CR_ACIDDEMONSTRATION] +15%
Patent Red Lotus Sword
Thức Tỉnh Patent Red Lotus Sword #500013 · Up_Sword_Of_Bluefire
ATK 200 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Alchemist
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương tầm xa +refine/3*4%
  • Tinh luyện +7: SP tiêu hao [GN_CARTCANNON] 10%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -7%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [GN_CARTCANNON] +20%
  • Tinh luyện +11: Thời gian niệm chú (biến thiên) -5%; Sát thương [CR_ACIDDEMONSTRATION] +10%

Avenger (Rìu 2 tay)

Avenger
Thường Avenger #28130 · Avenger
ATK 270 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Blacksmith
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy
  • Tinh luyện +2: ATK cơ bản +refine/2*10
  • Tinh luyện +3: Sát thương [NC_AXETORNADO] +refine/3*10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [NC_AXEBOOMERANG] +40%
  • Tinh luyện +11: Sát thương lên size Tất cả +15%
Patent Avenger
Thức Tỉnh Patent Avenger #620004 · Up_Avenger
ATK 290 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Blacksmith
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương [NC_AXETORNADO] +10*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [NC_AXEBOOMERANG] +40%; Hồi chiêu [NC_AXETORNADO] -1000 ms
  • Tinh luyện +9: Sát thương lên size Tất cả +15%
  • Tinh luyện +11: Kháng thuộc tính Tất cả +20%

Iron Staff (Gậy phép 2 tay)

Iron Staff
Thường Iron Staff #2048 · Iron_Staff
ATK 100 · MATK 200 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Wizard
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +10*(refine/2); Sát thương [WL_EARTHSTRAIN] +12*(refine/3)%
  • Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
  • Tinh luyện +11: Hồi chiêu [WL_EARTHSTRAIN] -1000 ms
Patent Aeon Staff
Thức Tỉnh Patent Aeon Staff #640011 · Up_Iron_Staff
ATK 100 · MATK 235 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Wizard
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +refine/2*15; Sát thương [WL_EARTHSTRAIN] +refine/3*12%
  • Tinh luyện +7: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%; Sát thương phép thuộc tính Đất +15%; Sát thương phép thuộc tính Lửa +15%
  • Tinh luyện +9: Hồi chiêu [WL_EARTHSTRAIN] -1000 ms; Thời gian niệm chú (biến thiên) -5%
  • Tinh luyện +11: Sát thương phép lên size Tất cả +15%; Sát thương [WL_CRIMSONROCK] +15%

Oriental Sword (Kiếm 2 tay)

Oriental Sword
Thường Oriental Sword #21038 · Oriental_Sword
ATK 180 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Knight
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +10*(refine/2); Sát thương [RK_SONICWAVE] +refine/3*10%
  • Tinh luyện +9: Tự thi triển [RK_SONICWAVE] Lvmax(2 (tỉ lệ getskilllv("RK_SONICWAVE")))
  • Tinh luyện +11: Vũ khí không thể phá hủy
Patent Oriental Sword
Thức Tỉnh Patent Oriental Sword #600009 · Up_Oriental_Sword
ATK 240 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Knight
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương [RK_SONICWAVE] +refine/3*10%
  • Tinh luyện +7: Vũ khí không thể phá hủy; ASPD +10%
  • Tinh luyện +9: Tự thi triển [RK_SONICWAVE] Lv.@i (tỉ lệ 20)
  • Tinh luyện +11: CRI +15; Sát thương chí mạng +15%

Aquatic Spear (Thương 1 tay)

Aquatic Spear
Thường Aquatic Spear #32018 · Undine_Spear_K
ATK 180 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Crusader
  • Tinh luyện +2: ATK cơ bản +refine/2*10
  • Tinh luyện +3: Sát thương tầm xa +refine/3*4%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [LG_BANISHINGPOINT] +15%; Sát thương [LG_CANNONSPEAR] +15%
  • Tinh luyện +9: ASPD +10%
  • Tinh luyện +11: Sát thương [LG_CANNONSPEAR] +20%; Sát thương [LG_BANISHINGPOINT] +20%
Patent Aquatic Spear
Thức Tỉnh Patent Aquatic Spear #530006 · Up_Undine_Spear_K
ATK 195 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Crusader
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương tầm xa +refine/3*4%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [LG_CANNONSPEAR] +15%; Sát thương [LG_BANISHINGPOINT] +15%; ASPD +10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [LG_CANNONSPEAR] +20%; Sát thương [LG_BANISHINGPOINT] +20%
  • Tinh luyện +11: Perfect Hit +7%; Max SP +5%

Exorcist's Bible (Sách)

Exorcist's Bible
Thường Exorcist's Bible #28630 · Demon_Hunting_Bible_K
ATK 165 · MATK 160 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Priest
  • Tinh luyện +2: MATK +refine/2*10
  • Tinh luyện +3: Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MELEE] +refine/3*25%; Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MAGIC] +refine/3*25%
  • Tinh luyện +9: ASPD +10%
  • Tinh luyện +11: Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MELEE] +30%; Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MAGIC] +30%
Patent Exorcist's Bible
Thức Tỉnh Patent Exorcist's Bible #540011 · Up_Demon_Hunting_Bible
ATK 205 · MATK 190 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Priest
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; MATK +refine/2*10; Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MELEE] +25*(refine/3)%; Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MAGIC] +25*(refine/3)%; Sát thương [AB_JUDEX] +25*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: ASPD +10%; Sát thương phép thuộc tính Thánh +15%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MELEE] +30%; Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MAGIC] +30%; Sát thương [AB_JUDEX] +30%
  • Tinh luyện +11: Tự thi triển [AB_JUDEX] Lv(.@i > 5 ? .@i : 5) (tỉ lệ 100)

Katar of Shiver (Katar)

Katar of Shiver
Thường Katar of Shiver #28039 · Shiver_Katar_K
ATK 185 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Assassin
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +(refine/2)*10; Sát thương chí mạng +(refine/3)*4%
  • Tinh luyện +7: Sát thương lên Nhân Hình +.@val%; Sát thương lên Nhân Hình +.@val%; Sát thương lên Thú +.@val%; Sát thương lên RC_Player_Doram +.@val%
  • Tinh luyện +9: ASPD +10%
Patent Katar of Shiver
Thức Tỉnh Patent Katar of Shiver #610008 · Up_Shiver_Katar_K
ATK 255 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Assassin
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương [GC_CROSSIMPACT] +refine/3*10%
  • Tinh luyện +7: Sát thương chí mạng +15%; ASPD +10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương lên Thú +25%; Sát thương lên Nhân Hình +25%; Sát thương lên Nhân Hình +25%; Sát thương lên RC_Player_Doram +25%
  • Tinh luyện +11: CRI +15; Hồi chiêu [GC_DARKCROW] -10000 ms

One Sky One Sun (Sách)

One Sky One Sun
Thường One Sky One Sun #28631 · OneSkyOneSun
ATK 160 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · StarGladiator
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +(refine/2)*10; Max SP +(refine/3)*2%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [SJ_PROMINENCEKICK] +15%
  • Tinh luyện +9: ASPD +10%
  • Tinh luyện +11: Sát thương [SJ_SOLARBURST] +20%
Patent One Sky One Sun
Thức Tỉnh Patent One Sky One Sun #540010 · Up_OneSkyOneSun
ATK 200 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · StarGladiator
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương cận chiến +4*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [SJ_PROMINENCEKICK] +20%; ASPD +10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [SJ_SOLARBURST] +25%
  • Tinh luyện +11: Sát thương lên size Tất cả +15%

Spirit Pendulum (Gậy phép)

Spirit Pendulum
Thường Spirit Pendulum #26154 · SoulWeight
ATK 70 · MATK 160 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · SoulLinker
  • Theo tinh luyện: MATK +refine*10
  • Tinh luyện +3: Max SP +refine/3*2%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [SP_SPA] +15%
  • Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
  • Tinh luyện +11: Sát thương [SP_SWHOO] +20%
Patent Spirit Pendulum
Thức Tỉnh Patent Spirit Pendulum #550015 · Up_SoulWeight
ATK 70 · MATK 190 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · SoulLinker
  • Theo tinh luyện: MATK +15*(refine/2); Sát thương phép thuộc tính Tất cả +2*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [SP_SPA] +15%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [SP_SWHOO] +25%

Meowmeow Foxtail (Gậy phép)

Meowmeow Foxtail
Thường Meowmeow Foxtail #26155 · MeawFoxtail
ATK 300 · MATK 300 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Summoner, Spirit_Handler
  • Theo tinh luyện: MATK +10*(refine/2); ATK cơ bản +10*(refine/2); ATK +2*(refine/3)%; MATK +2*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [SU_LUNATICCARROTBEAT] +15%; Sát thương [SU_SV_STEMSPEAR] +15%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%; ASPD +10%; Sát thương [SU_PICKYPECK] +20%; Sát thương [SU_CN_METEOR] +20%
Patent Meowmeow Foxtail
Thức Tỉnh Patent Meowmeow Foxtail #550014 · Up_MeawFoxtail
ATK 350 · MATK 350 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Summoner, Spirit_Handler
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +15*(refine/2); ATK cơ bản +15*(refine/2); ATK +2*(refine/3)%; MATK +2*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [SU_LUNATICCARROTBEAT] +25%; Sát thương [SU_SV_STEMSPEAR] +25%
  • Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%; ASPD +10%
  • Tinh luyện +11: Sát thương [SU_PICKYPECK] +25%; Sát thương [SU_CN_METEOR] +25%

Crimson Rose (Lục)

Crimson Rose
Thường Crimson Rose #32302 · Crimson_Rose
ATK 150 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Gunslinger, Rebellion
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +10*(refine/2); ASPD +3*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: ASPD +1; ATK +5%; Sát thương chí mạng +20%
Patent Crimson Rose
Thức Tỉnh Patent Crimson Rose #800002 · Up_Crimson_Rose
ATK 200 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Gunslinger, Rebellion
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; Sát thương [RL_FIREDANCE] +refine/3*2%
  • Tinh luyện +7: ATK +5%; Sát thương tầm xa +10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [RL_FIREDANCE] +25%
  • Tinh luyện +11: Độ trễ sau kỹ năng -10%

Master Soul Rifle (Súng trường)

Master Soul Rifle
Thường Master Soul Rifle #28255 · Master_Soul_Rifle
ATK 150 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Gunslinger, Rebellion
  • Theo tinh luyện: MATK +210+10*(refine/3); ASPD +3*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: ASPD +1; MATK +5%; Tự thi triển [WL_SOULEXPANSION] Lv3 (tỉ lệ 1); Tự thi triển [MG_SOULSTRIKE] Lv10 (tỉ lệ .@chance)
Patent Master Soul Rifle
Thức Tỉnh Patent Master Soul Rifle #810001 · Up_Master_Soul_Rifle
ATK 200 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Gunslinger, Rebellion
  • Theo tinh luyện: MATK +250+15*(refine/2); Sát thương [MG_SOULSTRIKE] +15*(refine/3)%; Sát thương [HW_NAPALMVULCAN] +15*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [WL_SOULEXPANSION] +20%; Sát thương phép thuộc tính Ma +15%
  • Tinh luyện +9: Tự thi triển [MG_SOULSTRIKE] Lv10 (tỉ lệ 150)
  • Tinh luyện +11: Tự thi triển [HW_NAPALMVULCAN] Lv3 (tỉ lệ 70); Tự thi triển [WL_SOULEXPANSION] Lv3 (tỉ lệ 70)

Demon Slayer Shot (Shotgun)

Demon Slayer Shot
Thường Demon Slayer Shot #28256 · Demon_S_Shot
ATK 275 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Gunslinger, Rebellion
  • Theo tinh luyện: Phạm vi splash +1 ô; Sát thương tầm xa +3*(refine/2)%; Max SP +2*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương lên Boss +10%; Sát thương lên Undead +15%; Sát thương lên Quỷ +15%
Patent Demon Slayer Shot
Thức Tỉnh Patent Demon Slayer Shot #820001 · Up_Demon_S_Shot
ATK 295 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Gunslinger, Rebellion
  • Theo tinh luyện: Phạm vi splash +1 ô; Sát thương tầm xa +3*(refine/2)%; Max SP +2*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương lên Boss +15%; Sát thương lên Undead +15%; Sát thương lên Quỷ +15%
  • Tinh luyện +11: Sát thương [RL_BANISHING_BUSTER] +35%; Sát thương [RL_S_STORM] +35%

Golden Lord Launcher (Phóng lựu)

Golden Lord Launcher
Thường Golden Lord Launcher #28257 · Golden_L_Launcher
ATK 320 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Gunslinger, Rebellion
  • Theo tinh luyện: Sát thương tầm xa +3*(refine/2)%; ATK cơ bản +15*(refine/3)
  • Tinh luyện +7: Hồi chiêu [RL_D_TAIL] -1000 ms; Sát thương [RL_D_TAIL] +.@val%
Patent Golden Lord Launcher
Thức Tỉnh Patent Golden Lord Launcher #840001 · Up_Golden_L_Launcher
ATK 350 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Gunslinger, Rebellion
  • Theo tinh luyện: Sát thương tầm xa +3*(refine/2)%; ATK cơ bản +20*(refine/3)
  • Tinh luyện +7: Sát thương [RL_D_TAIL] +15%; Hồi chiêu [RL_D_TAIL] -1000 ms
  • Tinh luyện +9: Sát thương [RL_D_TAIL] +20%
  • Tinh luyện +11: Sát thương thuộc tính Tất cả +15%

The Black (Gatling)

The Black
Thường The Black #28258 · The_Black_Gatling
ATK 205 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Gunslinger, Rebellion
  • Theo tinh luyện: Sát thương tầm xa +2*(refine/3)%; ATK cơ bản +10*(refine/2)
  • Tinh luyện +7: SP tiêu hao [RL_R_TRIP] -10%; Sát thương [RL_R_TRIP] +.@val%
Patent The Black
Thức Tỉnh Patent The Black #830002 · Up_The_Black_Gatling
ATK 225 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Gunslinger, Rebellion
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +15*(refine/2); Sát thương tầm xa +4*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [RL_R_TRIP] +20%; SP tiêu hao [RL_R_TRIP] 10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [RL_R_TRIP] +15%
  • Tinh luyện +11: Sát thương lên size Tất cả +15%

Surudoi Kaze (Dao găm)

Surudoi Kaze
Thường Surudoi Kaze #28763 · Sharp_Wind_Sword
ATK 150 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · KagerouOboro, Ninja

Vũ khí này không có bản Thức Tỉnh (reform).

Kiri no Tsuyu (Dao găm)

Kiri no Tsuyu
Thường Kiri no Tsuyu #28764 · Fog_Dew_Sword
ATK 150 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · KagerouOboro, Ninja
Patent Kiri no Tsuyu
Thức Tỉnh Patent Kiri no Tsuyu #510022 · Up_Fog_Dew_Sword
ATK 190 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · KagerouOboro, Ninja

Bộ combo với item 28763 Surudoi Kaze

Clarity Huuma Shuriken (Huuma)

Clarity Huuma Shuriken
Thường Clarity Huuma Shuriken #13345 · Humma_Clear
ATK 230 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · KagerouOboro, Ninja
  • Theo tinh luyện: Sát thương tầm xa +2*(refine/3)%; ATK cơ bản +10*(refine/2)
  • Tinh luyện +7: Sát thương [KO_HUUMARANKA] +30%; Hồi chiêu [KO_HUUMARANKA] -1000 ms; Sát thương lên Undead +20%; Sát thương lên Quỷ +20%; Sát thương thuộc tính Lửa +15%; Sát thương thuộc tính Tối +15%
Patent Clarity Huuma Shuriken
Thức Tỉnh Patent Clarity Huuma Shuriken #650004 · Up_Humma_Clear
ATK 290 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · KagerouOboro, Ninja
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; ATK cơ bản +15*(refine/2); Sát thương tầm xa +refine/3*2%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [KO_HUUMARANKA] +30%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
  • Tinh luyện +9: Hồi chiêu [KO_HUUMARANKA] -1000 ms
  • Tinh luyện +11: Sát thương thuộc tính Lửa +20%; Sát thương thuộc tính Tối +20%; Sát thương thuộc tính Thánh +20%; Sát thương lên Undead +20%; Sát thương lên Quỷ +20%; Sát thương lên Thiên Sứ +20%

Dragonic Slayer (Kiếm 2 tay)

Dragonic Slayer
Thường Dragonic Slayer #600004 · Dragonic_Slayer
ATK 180 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Knight
  • Tinh luyện +2: Max HP +refine/2*3%; Max SP +refine/2*3%
  • Tinh luyện +3: Sát thương [RK_DRAGONBREATH] +refine/3*5%; Sát thương [RK_DRAGONBREATH_WATER] +refine/3*5%
  • Tinh luyện +9: Độ trễ sau kỹ năng -10%
  • Tinh luyện +11: Sát thương tầm xa +10%
Patent Dragonic Slayer
Thức Tỉnh Patent Dragonic Slayer #21058 · Up_Dragonic_Slayer
ATK 200 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Knight
  • Theo tinh luyện: Max HP +refine/2*5%; Max SP +refine/2*5%; Sát thương [RK_DRAGONBREATH] +refine/3*5%; Sát thương [RK_DRAGONBREATH_WATER] +refine/3*5%
  • Tinh luyện +7: Độ trễ sau kỹ năng -10%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương tầm xa +10%
  • Tinh luyện +11: Độ trễ sau kỹ năng -7%; Max SP +5%

Light Blade (Kiếm 1 tay)

Light Blade
Thường Light Blade #500003 · Light_Blade
ATK 130 · MATK 170 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Crusader
  • Tinh luyện +2: MATK +refine/2*10
  • Tinh luyện +3: Sát thương [PA_PRESSURE] +5*(refine/3)%; Sát thương [LG_RAYOFGENESIS] +refine/3*5%
  • Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
  • Tinh luyện +11: Sát thương phép thuộc tính Thánh +15%
Patent Light Blade
Thức Tỉnh Patent Light Blade #500017 · Up_Light_Blade
ATK 130 · MATK 195 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Crusader
  • Theo tinh luyện: MATK +refine/2*15; Sát thương [PA_PRESSURE] +refine/3*5%; Sát thương [LG_RAYOFGENESIS] +refine/3*5%
  • Tinh luyện +7: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương phép thuộc tính Thánh +15%
  • Tinh luyện +11: Sát thương phép lên size Tất cả +15%; Sát thương [PA_PRESSURE] +15%; Sát thương [LG_RAYOFGENESIS] +15%

Slate Sword (Kiếm 1 tay)

Slate Sword
Thường Slate Sword #500004 · Slate_Sword
ATK 190 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Alchemist
  • Tinh luyện +2: ATK cơ bản +refine/2*10
  • Tinh luyện +3: Sát thương [GN_CART_TORNADO] +refine/3*10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [GN_CART_TORNADO] +20%
  • Tinh luyện +11: Độ trễ sau kỹ năng -10%
Patent Slate Sword
Thức Tỉnh Patent Slate Sword #500014 · Up_Slate_Sword
ATK 205 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Alchemist
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương [GN_CART_TORNADO] +refine/3*10%; Sát thương [GN_HELLS_PLANT] +refine/3*5%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [GN_CART_TORNADO] +20%; Sát thương [GN_HELLS_PLANT] +10%
  • Tinh luyện +9: Độ trễ sau kỹ năng -10%
  • Tinh luyện +11: Độ trễ sau kỹ năng -5%; Max HP +10%

Trumpet Shell (Nhạc cụ)

Trumpet Shell
Thường Trumpet Shell #570002 · Trumpet_Shell_K
ATK 160 · MATK 190 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · BardDancer
  • Tinh luyện +2: MATK +refine/2*10
  • Tinh luyện +3: Sát thương phép thuộc tính Vô +refine/3*4%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [WM_REVERBERATION] +10%; Sát thương [WM_METALICSOUND] +10%
  • Tinh luyện +11: Niệm chú cố định [WM_REVERBERATION] -500 ms
Patent Trumpet Shell
Thức Tỉnh Patent Trumpet Shell #570009 · Up_Trumpet_Shell_K
ATK 160 · MATK 230 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · BardDancer
  • Theo tinh luyện: MATK +refine/2*15; Sát thương phép thuộc tính Tất cả +refine/3*4%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [WM_REVERBERATION] +10%; Sát thương [WM_METALICSOUND] +10%
  • Tinh luyện +9: Niệm chú cố định [WM_REVERBERATION] -500 ms
  • Tinh luyện +11: MATK +7%; Sát thương [WM_REVERBERATION] +15%; Sát thương [WM_METALICSOUND] +15%

Barbed Wire Whip (Roi)

Barbed Wire Whip
Thường Barbed Wire Whip #580002 · Barb_Wire_K
ATK 160 · MATK 190 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · BardDancer
  • Tinh luyện +2: MATK +refine/2*10
  • Tinh luyện +3: Sát thương phép thuộc tính Vô +refine/3*4%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [WM_REVERBERATION] +10%; Sát thương [WM_METALICSOUND] +10%
  • Tinh luyện +11: Niệm chú cố định [WM_REVERBERATION] -500 ms
Patent Barbed Wire Whip
Thức Tỉnh Patent Barbed Wire Whip #580009 · Up_Barb_Wire_K
ATK 160 · MATK 230 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · BardDancer
  • Theo tinh luyện: MATK +refine/2*15; Sát thương phép thuộc tính Tất cả +refine/3*4%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [WM_REVERBERATION] +10%; Sát thương [WM_METALICSOUND] +10%
  • Tinh luyện +9: Niệm chú cố định [WM_REVERBERATION] -500 ms
  • Tinh luyện +11: MATK +7%; Sát thương [WM_REVERBERATION] +15%; Sát thương [WM_METALICSOUND] +15%

Meteor Striker (Mace)

Meteor Striker
Thường Meteor Striker #590002 · Meteor_Striker
ATK 300 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Blacksmith
  • Tinh luyện +2: ATK cơ bản +refine/2*10
  • Tinh luyện +3: Sát thương [NC_VULCANARM] +refine/3*10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [NC_VULCANARM] +10%; Sát thương [NC_ARMSCANNON] +10%
  • Tinh luyện +11: Thời gian niệm chú (biến thiên) -15%
Patent Meteor Striker
Thức Tỉnh Patent Meteor Striker #590011 · Up_Meteor_Striker
ATK 320 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Blacksmith
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương [NC_VULCANARM] +refine/3*10%; Sát thương [NC_BOOSTKNUCKLE] +refine/3*10%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [NC_VULCANARM] +15%; Sát thương [NC_BOOSTKNUCKLE] +15%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [NC_ARMSCANNON] +25%
  • Tinh luyện +11: Sát thương tầm xa +15%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -15%

Saint Mace (Mace)

Saint Mace
Thường Saint Mace #590003 · Saint_Hall
ATK 170 · MATK 165 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Priest
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +3%; Sát thương phép thuộc tính Thánh +refine/2%; Sát thương [AB_ADORAMUS] +refine/3*5%
  • Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
  • Tinh luyện +11: Sát thương phép thuộc tính Thánh +10%
Patent Saint Mace
Thức Tỉnh Patent Saint Mace #590012 · Up_Saint_Hall
ATK 170 · MATK 200 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Priest
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +3%; Sát thương phép thuộc tính Thánh +refine/2%; Sát thương [AB_ADORAMUS] +refine/3*5%
  • Tinh luyện +7: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%; Sát thương phép thuộc tính Thánh +10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương phép lên Tất cả +15%
  • Tinh luyện +11: Sát thương [AB_ADORAMUS] +15%

Ray Knuckle (Cùi chỏ)

Ray Knuckle
Thường Ray Knuckle #560002 · Ray_Knuckle
ATK 185 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Monk
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; Sát thương [SR_TIGERCANNON] +refine/3*4%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [SR_TIGERCANNON] +15%
  • Tinh luyện +11: Hồi chiêu [SR_TIGERCANNON] -1000 ms
Patent Ray Knuckle
Thức Tỉnh Patent Ray Knuckle #560009 · Up_Ray_Knuckle
ATK 205 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Monk
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +15*(refine/2); Sát thương [SR_TIGERCANNON] +4*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [SR_TIGERCANNON] +15%; Sát thương [SR_GATEOFHELL] +20%
  • Tinh luyện +9: Hồi chiêu [SR_TIGERCANNON] -1000 ms
  • Tinh luyện +11: Max HP +10%; Sát thương [SR_GATEOFHELL] +15%

Blade Katar (Katar)

Blade Katar
Thường Blade Katar #610003 · Blade_Katar
ATK 185 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Assassin
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; ASPD +refine/3*2%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [GC_ROLLINGCUTTER] +20%
  • Tinh luyện +11: Độ trễ sau kỹ năng -7%
Patent Blade Katar
Thức Tỉnh Patent Blade Katar #610009 · Up_Blade_Katar
ATK 275 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Assassin
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; ASPD +(refine*2/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [GC_ROLLINGCUTTER] +25%; Sát thương [GC_CROSSRIPPERSLASHER] +25%
  • Tinh luyện +9: Độ trễ sau kỹ năng -12%
  • Tinh luyện +11: Sát thương cận chiến +10%; Sát thương tầm xa +10%

Fatalist (Dao găm)

Fatalist
Thường Fatalist #510006 · Fatalist
ATK 165 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Rogue
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; ASPD +(refine/3)*2%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [SC_FATALMENACE] +20%
  • Tinh luyện +11: Độ trễ sau kỹ năng -7%
Patent Fatalist
Thức Tỉnh Patent Fatalist #510020 · Up_Fatalist
ATK 205 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Rogue
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; ASPD +(refine*2/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương [SC_FATALMENACE] +25%
  • Tinh luyện +9: SP tiêu hao [SC_FATALMENACE] 15%; Độ trễ sau kỹ năng -7%
  • Tinh luyện +11: Sát thương cận chiến +10%; Độ trễ sau kỹ năng -7%

Scarlet Dragon Leather Bow (Cung)

Scarlet Dragon Leather Bow
Thường Scarlet Dragon Leather Bow #700003 · Scalet_Dragon_L_Bow
ATK 170 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Hunter
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; Độ trễ sau kỹ năng -(refine/3*4)%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [RA_AIMEDBOLT] +35%
  • Tinh luyện +11: Hồi chiêu [RA_AIMEDBOLT] -1000 ms
Patent Scarlet Dragon Leather Bow
Thức Tỉnh Patent Scarlet Dragon Leather Bow #700019 · Up_Scalet_Dragon_L_Bow
ATK 200 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Hunter
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Độ trễ sau kỹ năng -(refine/3*4)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương tầm xa +10%; Sát thương lên size Tất cả +10%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [RA_AIMEDBOLT] +35%
  • Tinh luyện +11: Hồi chiêu [RA_AIMEDBOLT] -1000 ms; Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%

Blue Crystal Staff (Gậy phép 2 tay)

Blue Crystal Staff
Thường Blue Crystal Staff #640004 · Blue_Crystal_Staff
ATK 100 · MATK 200 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Wizard
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +refine/2*10; Sát thương [WL_JACKFROST] +refine/3*12%
  • Tinh luyện +9: Sát thương phép thuộc tính Nước +7%
  • Tinh luyện +11: Hồi chiêu [WL_JACKFROST] -1000 ms; Sát thương phép thuộc tính Lửa +7%
Patent Blue Crystal Staff
Thức Tỉnh Patent Blue Crystal Staff #640012 · Up_Blue_Crystal_Staff
ATK 100 · MATK 235 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Wizard
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +refine/2*15; Sát thương [WL_JACKFROST] +refine/3*12%
  • Tinh luyện +7: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%; Sát thương phép thuộc tính Nước +15%; Sát thương phép thuộc tính Gió +15%
  • Tinh luyện +9: Hồi chiêu [WL_JACKFROST] -1000 ms; Độ trễ sau kỹ năng -5%
  • Tinh luyện +11: Sát thương phép lên size Tất cả +15%; Sát thương [WL_CHAINLIGHTNING_ATK] +15%

Chilling Cane (Gậy phép)

Chilling Cane
Thường Chilling Cane #550007 · Freezing_Rod
ATK 40 · MATK 150 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Sage
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +refine/2*10; Sát thương [SO_DIAMONDDUST] +refine/3*8%
  • Tinh luyện +9: Sát thương phép thuộc tính Undead +10%
  • Tinh luyện +11: Sát thương phép thuộc tính Nước +7%
Patent Chilling Cane
Thức Tỉnh Patent Chilling Cane #550013 · Up_Freezing_Rod
ATK 40 · MATK 195 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Sage
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +refine/2*10; Sát thương [SO_DIAMONDDUST] +refine/3*12%
  • Tinh luyện +7: Sát thương phép thuộc tính Tất cả +15%; Sát thương [SO_VARETYR_SPEAR] +15%
  • Tinh luyện +9: Sát thương [SO_VARETYR_SPEAR] +20%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -7%
  • Tinh luyện +11: Thời gian niệm chú (biến thiên) -8%; Hồi chiêu [SO_VARETYR_SPEAR] -2000 ms

Freedom Stick (Gậy phép)

Freedom Stick
Thường Freedom Stick #550080 · Freedom_Stick
ATK 70 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Novice, SuperNovice
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +160+10*(refine/2); Sát thương [WZ_HEAVENDRIVE] +20*(refine/3)%
  • Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
Patent Freedom Stick
Thức Tỉnh Patent Freedom Stick #550081 · Up_Freedom_Stick
ATK 90 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Novice, SuperNovice
  • Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +200+15*(refine/2); Sát thương [WZ_HEAVENDRIVE] +30*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương phép thuộc tính Tất cả +15%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%; Sát thương [SO_PSYCHIC_WAVE] +10%; Sát thương phép thuộc tính Vô +10%; Sát thương phép thuộc tính Đất +10%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -5%

Blessed Knife (Dao găm)

Blessed Knife
Thường Blessed Knife #510070 · Blessed_Knife
ATK 200 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 100 · Lỗ 2 · Novice, SuperNovice
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +10*(refine/2); Sát thương [RG_BACKSTAP] +20*(refine/3)%
  • Tinh luyện +9: ASPD +10%
Patent Blessed Knife
Thức Tỉnh Patent Blessed Knife #510071 · Up_Blessed_Knife
ATK 210 · Cấp VK 4 · Lv yêu cầu 150 · Lỗ 2 · Novice, SuperNovice
  • Theo tinh luyện: ATK cơ bản +15*(refine/2); Sát thương [RG_BACKSTAP] +25*(refine/3)%
  • Tinh luyện +7: Sát thương thuộc tính Tất cả +15%; ASPD +10%; Sát thương [SC_FATALMENACE] +10%; Sát thương cận chiến +15%; Độ trễ sau kỹ năng -5%