Ancient Hero Weapons

Vũ khí Ancient Hero là bộ 37 vũ khí huyền thoại rơi từ các Anh Hùng sinh học trong Phòng Thí Nghiệm Lighthalzen. Mỗi vũ khí có 2 hình thái: bản Thường (rơi trực tiếp) và bản Thức Tỉnh (Patent — reform từ bản Thường, mạnh hơn về chỉ số và hiệu ứng tinh luyện).
1. Cách kiếm — Farm tại Phòng Thí Nghiệm
Vũ khí Thường rơi từ các Anh Hùng sinh học ở hai tầng hầm Lighthalzen:
| Dungeon | Anh Hùng (Boss) | Vũ khí rơi tiêu biểu |
|---|---|---|
| lhz_dun03 Somatology Lab (bio3) | Seyren, Eremes, Howard, Margaretha, Cecil, Kathryne | Oriental Sword, Katar of Shiver, Avenger, Bible, Royal Bow, Foxtail... |
| Bản Boss lớn (B_) rơi vũ khí tỉ lệ cao hơn (~5%). | ||
| lhz_dun04 Bio-life Labs 4F (bio4) | Randel, Flamel, Celia, Chen, Gertie, Alphoccio, Trentini | Aquatic Spear, The Black, Shadow Staff, Crimson Rose, Fatalist, Demon Slayer Shot, Golden Lord Launcher... |
| Mỗi Anh Hùng còn rơi Card của chính mình — nguyên liệu bắt buộc để đổi Cube reform. | ||
Mỗi Anh Hùng phụ trách một nhóm vũ khí theo nghề của họ (Kiếm Sĩ → kiếm/thương, Sát Thủ → dao/katar, Pháp Sư → gậy, Cung Thủ → cung...).
2. Nguyên liệu
Để chế tạo và nâng cấp vũ khí Ancient Hero, bạn cần các nguyên liệu sau:
| Nguyên liệu | Nguồn | Dùng cho |
|---|---|---|
| Hội Mạo Hiểm Giả, sự kiện | Đổi Cube · Random Option | |
| Farm bio3/bio4 (mọi quái) | Đổi Cube reform | |
| Farm bio3/bio4 | Đổi Cube reform | |
| Hệ enchant / sự kiện | Random Option (thay Badge) | |
| Cửa hàng đá / sự kiện | Enchant tại Knyzou | |
| Card Anh Hùng (Seyren, Eremes, Randel...) | Boss bio3/bio4 | Đổi Cube reform (theo loại vũ khí) |
3. Reform — Thức Tỉnh vũ khí
Bản Thức Tỉnh (Patent) được tạo bằng Cube Reform riêng cho từng vũ khí:
- Chuẩn bị vũ khí Thường ở +9 tinh luyện.
- Dùng Cube Reform tương ứng (ví dụ
Royal Bow Remodeling Cube) → mở giao diện tổng hợp. - Đặt vũ khí +9 vào → nhận bản Thức Tỉnh +7 (thẻ bài và Random Option cũ sẽ bị gỡ).
4. Trao đổi — NPC Herosia
NPC Herosia (swt_office 224/114, trong Hội Mạo Hiểm Giả) mở cửa hàng đổi 37 Cube Reform. Khu vực này yêu cầu Hạng Vàng để vào (cổng dịch chuyển trong Hội Quán).
Giá mỗi Cube:
5. Random Option — NPC Oscar
Vũ khí Ancient Hero (cả Thường lẫn Thức Tỉnh) có nhóm Random Option riêng tại Oscar (swt_office 119/295), yêu cầu Hạng Bạc:
| Thao tác | Chi phí |
|---|---|
| Đổi toàn bộ thuộc tính | 10 |
| Đổi lẻ 1 dòng | Gấp đôi: 20 Badge / 2 Dust + 300.000 Zeny |
Mỗi vũ khí có tối đa 3 dòng Random Option; mỗi dòng roll 1 thuộc tính từ pool theo loại vũ khí (Vật lý / Phép) và vị trí dòng. Bảng thuộc tính có thể xuất hiện:
Vũ khí Vật lý (ATK)
| Dòng | Thuộc tính có thể roll (giá trị) |
|---|---|
| Dòng 1 | ATK +30~80 · ATK +5~15% · Sát thương chuẩn mọi size (Perfect) · CRI +5~15 · Sát thương chí mạng +5~20% |
| Dòng 2 | SĐ lên quái thường +5~15% · SĐ lên Boss +5~15% · SĐ lên size Lớn/Vừa/Nhỏ +3~7% |
| Dòng 3 | Giảm delay sau kỹ năng -5~15% · ASPD +5~15% · ASPD +3~5 điểm · ATK +30~80 · ATK +5~15% |
Vũ khí Phép (MATK)
| Dòng | Thuộc tính có thể roll (giá trị) |
|---|---|
| Dòng 1 | MATK +30~80 · MATK +5~15% · SĐ phép kỹ năng +5~15% · Heal +10~20% · Giảm tiêu SP -5~15% |
| Dòng 2 | SĐ phép lên quái thường +5~15% · SĐ phép lên Boss +5~15% · SĐ phép lên size Lớn/Vừa/Nhỏ +3~7% |
| Dòng 3 | Giảm thời gian niệm chú -5~20% · Giảm delay kỹ năng -5~15% · MATK +30~80 · MATK +5~15% · ASPD +5~15% |
Tỉ lệ thành công giảm dần theo dòng (dòng 1 dễ, dòng 2–3 khó hơn). Giá trị roll ngẫu nhiên trong khoảng ghi trên.
6. Cường hóa (Enchant) — NPC Knyzou
Vũ khí Ancient Hero cường hóa (enchant) tại Knyzou (swt_office 113/295). Vì là vũ khí cấp 4, mỗi lần enchant tốn 2 viên
Đá Ultimate (tối đa 2 dòng enchant). Với đá Ultimate bạn tự chọn 1 trong 5 nhóm; mỗi dòng roll ngẫu nhiên 1 trong 8 hiệu ứng của nhóm đã chọn:
| Nhóm | Các hiệu ứng có thể nhận (8 loại) |
|---|---|
| Cận chiến (Melee) | Star of Mettle Lv4/5 (ATK +10~15%, HIT +25/30) · Fighting Spirit Lv8/9 (ATK +56/63) · Expert Fighter Lv4/5 (SĐ cận chiến +8~10%) · Nebula F.Spirit Lv1/2 (ATK theo tinh luyện) |
| Tầm xa (Ranged) | Star Master Archer Lv4/5 (SĐ tầm xa +7~10%, ATK% +6/7) · Expert Archer Lv6/7 (SĐ tầm xa +12~14%) · Wolf Orb Lv3/4 (SĐ tầm xa +8~10%, HIT +16/20) · Nebula E.Archer Lv1/2 (tầm xa theo tinh luyện) |
| Phép thuật (Magic) | Star of Spell Lv4/5 (MATK +17~25, giảm niệm chú -10/15%) · Spell Lv7/8 (MATK +49~56) · Expert Magician Lv4/5 (SĐ phép mọi hệ +8~10%) · Nebula Spell Lv1/2 (MATK theo tinh luyện) |
| Hỗ trợ (Support) | Star of Spirit Lv4/5 (Heal +10~15%, Max SP +7/10%, hồi SP +15/20%) · Heal Amount Lv3/4 (Heal +6~12%) · Nebula Healing Lv1/2 (Max SP + Heal) · Nebula Health Lv1/2 (Max HP + DEF) |
| Chí mạng & Tốc độ (Crit) | Star of Sharp Lv4/5 (SĐ chí mạng +10~15%, CRI +6/8) · Fatal Lv3/4 (SĐ chí mạng +8~10%, CRI +3/4) · Star of Speed Lv4/5 (FLEE +20/30, ASPD +10~15%) · Nebula Sharp Lv1/2 (chí mạng theo tinh luyện) |
Chọn nhóm cường hóa theo build vũ khí (vật lý cận chiến → Cận chiến; cung/súng → Tầm xa; pháp sư → Phép thuật…).
7. Chi tiết từng vũ khí
Danh sách đầy đủ 37 vũ khí, mỗi mục gồm bản Thường và bản Thức Tỉnh kèm chỉ số và hiệu ứng theo tinh luyện.
Royal Bow (Cung)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; Sát thương [RA_ARROWSTORM] +refine/3*12%
- Tinh luyện +9: ASPD +10%
- Tinh luyện +11: Sát thương tầm xa +5%
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương [RA_ARROWSTORM] +12*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: ASPD +10%; Sát thương vũ khí (W_BOW) +15%
- Tinh luyện +9: Sát thương tầm xa +12%; Sát thương chí mạng +10%
- Tinh luyện +11: Sát thương [SN_SHARPSHOOTING] +20%; Độ trễ sau kỹ năng -10%
Narcissus Bow (Cung)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; Sát thương tầm xa +refine/3*4%
- Tinh luyện +9: Sát thương [WM_SEVERE_RAINSTORM_MELEE] +10%
- Tinh luyện +11: Hồi chiêu [WM_SEVERE_RAINSTORM] -2000 ms
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương tầm xa +refine/3*4%
- Tinh luyện +7: Hồi chiêu [WM_SEVERE_RAINSTORM] -2000 ms
- Tinh luyện +9: Sát thương [WM_SEVERE_RAINSTORM_MELEE] +15%
- Tinh luyện +11: Sát thương [WM_SEVERE_RAINSTORM_MELEE] +10%; Sát thương vũ khí (W_BOW) +15%
Shadow Staff (Gậy phép)
- Theo tinh luyện: MATK +refine*10
- Tinh luyện +3: Sát thương [SO_EARTHGRAVE] +refine/3%
- Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
- Tinh luyện +11: Hồi chiêu [SO_PSYCHIC_WAVE] -1000 ms
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +refine/2*15; Sát thương [SO_EARTHGRAVE] +12*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương phép thuộc tính Đất +15%; Sát thương phép thuộc tính Vô +15%
- Tinh luyện +9: Sát thương [SO_PSYCHIC_WAVE] +25%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -7%
- Tinh luyện +11: Thời gian niệm chú (biến thiên) -8%; Hồi chiêu [SO_PSYCHIC_WAVE] -1000 ms
Iron Nail (Cùi chỏ)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; Sát thương tầm xa +refine/3*4%
- Tinh luyện +9: Sát thương [SR_RAMPAGEBLASTER] +10%
- Tinh luyện +11: Hồi chiêu [SR_RAMPAGEBLASTER] -1000 ms
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương tầm xa +refine/3*4%
- Tinh luyện +7: Sát thương [SR_RAMPAGEBLASTER] +10%; Sát thương [SR_RIDEINLIGHTNING] +10%
- Tinh luyện +9: Hồi chiêu [SR_RAMPAGEBLASTER] -1000 ms; Hồi chiêu [SR_EARTHSHAKER] -1000 ms
- Tinh luyện +11: Sát thương [SR_RAMPAGEBLASTER] +15%; Sát thương [SR_RIDEINLIGHTNING] +15%; SP tiêu hao [SR_RAMPAGEBLASTER] 15%
Mado Sword (Dao găm)
- Tinh luyện +2: MATK +refine/2*10
- Tinh luyện +3: ASPD +refine/3*2%
- Tinh luyện +9: Sát thương phép thuộc tính Tất cả +10%
- Tinh luyện +11: Tự thi triển [SO_PSYCHIC_WAVE] Lv3 (tỉ lệ 50)
- Theo tinh luyện: MATK +refine/2*15; ASPD +(refine/3*2)%
- Tinh luyện +7: Tự thi triển [WZ_METEOR] Lv7 (tỉ lệ 100)
- Tinh luyện +9: Sát thương phép thuộc tính Tất cả +15%
- Tinh luyện +11: Tự thi triển [SO_PSYCHIC_WAVE] Lv4 (tỉ lệ 100)
Red Lotus Sword (Kiếm 1 tay)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +10*(refine/2); Sát thương tầm xa +4*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: SP tiêu hao [AM_DEMONSTRATION] 15%; SP tiêu hao [AM_ACIDTERROR] 15%; SP tiêu hao [CR_ACIDDEMONSTRATION] 15%
- Tinh luyện +9: Sát thương [AM_DEMONSTRATION] +15%; Sát thương [AM_ACIDTERROR] +15%; Sát thương [CR_ACIDDEMONSTRATION] +15%
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương tầm xa +refine/3*4%
- Tinh luyện +7: SP tiêu hao [GN_CARTCANNON] 10%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -7%
- Tinh luyện +9: Sát thương [GN_CARTCANNON] +20%
- Tinh luyện +11: Thời gian niệm chú (biến thiên) -5%; Sát thương [CR_ACIDDEMONSTRATION] +10%
Avenger (Rìu 2 tay)
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy
- Tinh luyện +2: ATK cơ bản +refine/2*10
- Tinh luyện +3: Sát thương [NC_AXETORNADO] +refine/3*10%
- Tinh luyện +9: Sát thương [NC_AXEBOOMERANG] +40%
- Tinh luyện +11: Sát thương lên size Tất cả +15%
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương [NC_AXETORNADO] +10*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương [NC_AXEBOOMERANG] +40%; Hồi chiêu [NC_AXETORNADO] -1000 ms
- Tinh luyện +9: Sát thương lên size Tất cả +15%
- Tinh luyện +11: Kháng thuộc tính Tất cả +20%
Iron Staff (Gậy phép 2 tay)
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +10*(refine/2); Sát thương [WL_EARTHSTRAIN] +12*(refine/3)%
- Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
- Tinh luyện +11: Hồi chiêu [WL_EARTHSTRAIN] -1000 ms
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +refine/2*15; Sát thương [WL_EARTHSTRAIN] +refine/3*12%
- Tinh luyện +7: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%; Sát thương phép thuộc tính Đất +15%; Sát thương phép thuộc tính Lửa +15%
- Tinh luyện +9: Hồi chiêu [WL_EARTHSTRAIN] -1000 ms; Thời gian niệm chú (biến thiên) -5%
- Tinh luyện +11: Sát thương phép lên size Tất cả +15%; Sát thương [WL_CRIMSONROCK] +15%
Oriental Sword (Kiếm 2 tay)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +10*(refine/2); Sát thương [RK_SONICWAVE] +refine/3*10%
- Tinh luyện +9: Tự thi triển [RK_SONICWAVE] Lvmax(2 (tỉ lệ getskilllv("RK_SONICWAVE")))
- Tinh luyện +11: Vũ khí không thể phá hủy
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương [RK_SONICWAVE] +refine/3*10%
- Tinh luyện +7: Vũ khí không thể phá hủy; ASPD +10%
- Tinh luyện +9: Tự thi triển [RK_SONICWAVE] Lv.@i (tỉ lệ 20)
- Tinh luyện +11: CRI +15; Sát thương chí mạng +15%
Aquatic Spear (Thương 1 tay)
- Tinh luyện +2: ATK cơ bản +refine/2*10
- Tinh luyện +3: Sát thương tầm xa +refine/3*4%
- Tinh luyện +7: Sát thương [LG_BANISHINGPOINT] +15%; Sát thương [LG_CANNONSPEAR] +15%
- Tinh luyện +9: ASPD +10%
- Tinh luyện +11: Sát thương [LG_CANNONSPEAR] +20%; Sát thương [LG_BANISHINGPOINT] +20%
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương tầm xa +refine/3*4%
- Tinh luyện +7: Sát thương [LG_CANNONSPEAR] +15%; Sát thương [LG_BANISHINGPOINT] +15%; ASPD +10%
- Tinh luyện +9: Sát thương [LG_CANNONSPEAR] +20%; Sát thương [LG_BANISHINGPOINT] +20%
- Tinh luyện +11: Perfect Hit +7%; Max SP +5%
Exorcist's Bible (Sách)
- Tinh luyện +2: MATK +refine/2*10
- Tinh luyện +3: Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MELEE] +refine/3*25%; Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MAGIC] +refine/3*25%
- Tinh luyện +9: ASPD +10%
- Tinh luyện +11: Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MELEE] +30%; Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MAGIC] +30%
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; MATK +refine/2*10; Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MELEE] +25*(refine/3)%; Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MAGIC] +25*(refine/3)%; Sát thương [AB_JUDEX] +25*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: ASPD +10%; Sát thương phép thuộc tính Thánh +15%
- Tinh luyện +9: Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MELEE] +30%; Sát thương [AB_DUPLELIGHT_MAGIC] +30%; Sát thương [AB_JUDEX] +30%
- Tinh luyện +11: Tự thi triển [AB_JUDEX] Lv(.@i > 5 ? .@i : 5) (tỉ lệ 100)
Katar of Shiver (Katar)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +(refine/2)*10; Sát thương chí mạng +(refine/3)*4%
- Tinh luyện +7: Sát thương lên Nhân Hình +.@val%; Sát thương lên Nhân Hình +.@val%; Sát thương lên Thú +.@val%; Sát thương lên RC_Player_Doram +.@val%
- Tinh luyện +9: ASPD +10%
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương [GC_CROSSIMPACT] +refine/3*10%
- Tinh luyện +7: Sát thương chí mạng +15%; ASPD +10%
- Tinh luyện +9: Sát thương lên Thú +25%; Sát thương lên Nhân Hình +25%; Sát thương lên Nhân Hình +25%; Sát thương lên RC_Player_Doram +25%
- Tinh luyện +11: CRI +15; Hồi chiêu [GC_DARKCROW] -10000 ms
One Sky One Sun (Sách)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +(refine/2)*10; Max SP +(refine/3)*2%
- Tinh luyện +7: Sát thương [SJ_PROMINENCEKICK] +15%
- Tinh luyện +9: ASPD +10%
- Tinh luyện +11: Sát thương [SJ_SOLARBURST] +20%
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương cận chiến +4*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương [SJ_PROMINENCEKICK] +20%; ASPD +10%
- Tinh luyện +9: Sát thương [SJ_SOLARBURST] +25%
- Tinh luyện +11: Sát thương lên size Tất cả +15%
Spirit Pendulum (Gậy phép)
- Theo tinh luyện: MATK +refine*10
- Tinh luyện +3: Max SP +refine/3*2%
- Tinh luyện +7: Sát thương [SP_SPA] +15%
- Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
- Tinh luyện +11: Sát thương [SP_SWHOO] +20%
- Theo tinh luyện: MATK +15*(refine/2); Sát thương phép thuộc tính Tất cả +2*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương [SP_SPA] +15%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
- Tinh luyện +9: Sát thương [SP_SWHOO] +25%
Meowmeow Foxtail (Gậy phép)
- Theo tinh luyện: MATK +10*(refine/2); ATK cơ bản +10*(refine/2); ATK +2*(refine/3)%; MATK +2*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương [SU_LUNATICCARROTBEAT] +15%; Sát thương [SU_SV_STEMSPEAR] +15%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%; ASPD +10%; Sát thương [SU_PICKYPECK] +20%; Sát thương [SU_CN_METEOR] +20%
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +15*(refine/2); ATK cơ bản +15*(refine/2); ATK +2*(refine/3)%; MATK +2*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương [SU_LUNATICCARROTBEAT] +25%; Sát thương [SU_SV_STEMSPEAR] +25%
- Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%; ASPD +10%
- Tinh luyện +11: Sát thương [SU_PICKYPECK] +25%; Sát thương [SU_CN_METEOR] +25%
Crimson Rose (Lục)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +10*(refine/2); ASPD +3*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: ASPD +1; ATK +5%; Sát thương chí mạng +20%
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; Sát thương [RL_FIREDANCE] +refine/3*2%
- Tinh luyện +7: ATK +5%; Sát thương tầm xa +10%
- Tinh luyện +9: Sát thương [RL_FIREDANCE] +25%
- Tinh luyện +11: Độ trễ sau kỹ năng -10%
Master Soul Rifle (Súng trường)
- Theo tinh luyện: MATK +210+10*(refine/3); ASPD +3*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: ASPD +1; MATK +5%; Tự thi triển [WL_SOULEXPANSION] Lv3 (tỉ lệ 1); Tự thi triển [MG_SOULSTRIKE] Lv10 (tỉ lệ .@chance)
- Theo tinh luyện: MATK +250+15*(refine/2); Sát thương [MG_SOULSTRIKE] +15*(refine/3)%; Sát thương [HW_NAPALMVULCAN] +15*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương [WL_SOULEXPANSION] +20%; Sát thương phép thuộc tính Ma +15%
- Tinh luyện +9: Tự thi triển [MG_SOULSTRIKE] Lv10 (tỉ lệ 150)
- Tinh luyện +11: Tự thi triển [HW_NAPALMVULCAN] Lv3 (tỉ lệ 70); Tự thi triển [WL_SOULEXPANSION] Lv3 (tỉ lệ 70)
Demon Slayer Shot (Shotgun)
- Theo tinh luyện: Phạm vi splash +1 ô; Sát thương tầm xa +3*(refine/2)%; Max SP +2*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương lên Boss +10%; Sát thương lên Undead +15%; Sát thương lên Quỷ +15%
- Theo tinh luyện: Phạm vi splash +1 ô; Sát thương tầm xa +3*(refine/2)%; Max SP +2*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương lên Boss +15%; Sát thương lên Undead +15%; Sát thương lên Quỷ +15%
- Tinh luyện +11: Sát thương [RL_BANISHING_BUSTER] +35%; Sát thương [RL_S_STORM] +35%
Golden Lord Launcher (Phóng lựu)
- Theo tinh luyện: Sát thương tầm xa +3*(refine/2)%; ATK cơ bản +15*(refine/3)
- Tinh luyện +7: Hồi chiêu [RL_D_TAIL] -1000 ms; Sát thương [RL_D_TAIL] +.@val%
- Theo tinh luyện: Sát thương tầm xa +3*(refine/2)%; ATK cơ bản +20*(refine/3)
- Tinh luyện +7: Sát thương [RL_D_TAIL] +15%; Hồi chiêu [RL_D_TAIL] -1000 ms
- Tinh luyện +9: Sát thương [RL_D_TAIL] +20%
- Tinh luyện +11: Sát thương thuộc tính Tất cả +15%
The Black (Gatling)
- Theo tinh luyện: Sát thương tầm xa +2*(refine/3)%; ATK cơ bản +10*(refine/2)
- Tinh luyện +7: SP tiêu hao [RL_R_TRIP] -10%; Sát thương [RL_R_TRIP] +.@val%
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +15*(refine/2); Sát thương tầm xa +4*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương [RL_R_TRIP] +20%; SP tiêu hao [RL_R_TRIP] 10%
- Tinh luyện +9: Sát thương [RL_R_TRIP] +15%
- Tinh luyện +11: Sát thương lên size Tất cả +15%
Surudoi Kaze (Dao găm)
Vũ khí này không có bản Thức Tỉnh (reform).
Kiri no Tsuyu (Dao găm)
Bộ combo với item 28763 Surudoi Kaze
Clarity Huuma Shuriken (Huuma)
- Theo tinh luyện: Sát thương tầm xa +2*(refine/3)%; ATK cơ bản +10*(refine/2)
- Tinh luyện +7: Sát thương [KO_HUUMARANKA] +30%; Hồi chiêu [KO_HUUMARANKA] -1000 ms; Sát thương lên Undead +20%; Sát thương lên Quỷ +20%; Sát thương thuộc tính Lửa +15%; Sát thương thuộc tính Tối +15%
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; ATK cơ bản +15*(refine/2); Sát thương tầm xa +refine/3*2%
- Tinh luyện +7: Sát thương [KO_HUUMARANKA] +30%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
- Tinh luyện +9: Hồi chiêu [KO_HUUMARANKA] -1000 ms
- Tinh luyện +11: Sát thương thuộc tính Lửa +20%; Sát thương thuộc tính Tối +20%; Sát thương thuộc tính Thánh +20%; Sát thương lên Undead +20%; Sát thương lên Quỷ +20%; Sát thương lên Thiên Sứ +20%
Dragonic Slayer (Kiếm 2 tay)
- Tinh luyện +2: Max HP +refine/2*3%; Max SP +refine/2*3%
- Tinh luyện +3: Sát thương [RK_DRAGONBREATH] +refine/3*5%; Sát thương [RK_DRAGONBREATH_WATER] +refine/3*5%
- Tinh luyện +9: Độ trễ sau kỹ năng -10%
- Tinh luyện +11: Sát thương tầm xa +10%
- Theo tinh luyện: Max HP +refine/2*5%; Max SP +refine/2*5%; Sát thương [RK_DRAGONBREATH] +refine/3*5%; Sát thương [RK_DRAGONBREATH_WATER] +refine/3*5%
- Tinh luyện +7: Độ trễ sau kỹ năng -10%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
- Tinh luyện +9: Sát thương tầm xa +10%
- Tinh luyện +11: Độ trễ sau kỹ năng -7%; Max SP +5%
Light Blade (Kiếm 1 tay)
- Tinh luyện +2: MATK +refine/2*10
- Tinh luyện +3: Sát thương [PA_PRESSURE] +5*(refine/3)%; Sát thương [LG_RAYOFGENESIS] +refine/3*5%
- Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
- Tinh luyện +11: Sát thương phép thuộc tính Thánh +15%
- Theo tinh luyện: MATK +refine/2*15; Sát thương [PA_PRESSURE] +refine/3*5%; Sát thương [LG_RAYOFGENESIS] +refine/3*5%
- Tinh luyện +7: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
- Tinh luyện +9: Sát thương phép thuộc tính Thánh +15%
- Tinh luyện +11: Sát thương phép lên size Tất cả +15%; Sát thương [PA_PRESSURE] +15%; Sát thương [LG_RAYOFGENESIS] +15%
Slate Sword (Kiếm 1 tay)
- Tinh luyện +2: ATK cơ bản +refine/2*10
- Tinh luyện +3: Sát thương [GN_CART_TORNADO] +refine/3*10%
- Tinh luyện +9: Sát thương [GN_CART_TORNADO] +20%
- Tinh luyện +11: Độ trễ sau kỹ năng -10%
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương [GN_CART_TORNADO] +refine/3*10%; Sát thương [GN_HELLS_PLANT] +refine/3*5%
- Tinh luyện +7: Sát thương [GN_CART_TORNADO] +20%; Sát thương [GN_HELLS_PLANT] +10%
- Tinh luyện +9: Độ trễ sau kỹ năng -10%
- Tinh luyện +11: Độ trễ sau kỹ năng -5%; Max HP +10%
Trumpet Shell (Nhạc cụ)
- Tinh luyện +2: MATK +refine/2*10
- Tinh luyện +3: Sát thương phép thuộc tính Vô +refine/3*4%
- Tinh luyện +9: Sát thương [WM_REVERBERATION] +10%; Sát thương [WM_METALICSOUND] +10%
- Tinh luyện +11: Niệm chú cố định [WM_REVERBERATION] -500 ms
- Theo tinh luyện: MATK +refine/2*15; Sát thương phép thuộc tính Tất cả +refine/3*4%
- Tinh luyện +7: Sát thương [WM_REVERBERATION] +10%; Sát thương [WM_METALICSOUND] +10%
- Tinh luyện +9: Niệm chú cố định [WM_REVERBERATION] -500 ms
- Tinh luyện +11: MATK +7%; Sát thương [WM_REVERBERATION] +15%; Sát thương [WM_METALICSOUND] +15%
Barbed Wire Whip (Roi)
- Tinh luyện +2: MATK +refine/2*10
- Tinh luyện +3: Sát thương phép thuộc tính Vô +refine/3*4%
- Tinh luyện +9: Sát thương [WM_REVERBERATION] +10%; Sát thương [WM_METALICSOUND] +10%
- Tinh luyện +11: Niệm chú cố định [WM_REVERBERATION] -500 ms
- Theo tinh luyện: MATK +refine/2*15; Sát thương phép thuộc tính Tất cả +refine/3*4%
- Tinh luyện +7: Sát thương [WM_REVERBERATION] +10%; Sát thương [WM_METALICSOUND] +10%
- Tinh luyện +9: Niệm chú cố định [WM_REVERBERATION] -500 ms
- Tinh luyện +11: MATK +7%; Sát thương [WM_REVERBERATION] +15%; Sát thương [WM_METALICSOUND] +15%
Meteor Striker (Mace)
- Tinh luyện +2: ATK cơ bản +refine/2*10
- Tinh luyện +3: Sát thương [NC_VULCANARM] +refine/3*10%
- Tinh luyện +9: Sát thương [NC_VULCANARM] +10%; Sát thương [NC_ARMSCANNON] +10%
- Tinh luyện +11: Thời gian niệm chú (biến thiên) -15%
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; ATK cơ bản +refine/2*15; Sát thương [NC_VULCANARM] +refine/3*10%; Sát thương [NC_BOOSTKNUCKLE] +refine/3*10%
- Tinh luyện +7: Sát thương [NC_VULCANARM] +15%; Sát thương [NC_BOOSTKNUCKLE] +15%
- Tinh luyện +9: Sát thương [NC_ARMSCANNON] +25%
- Tinh luyện +11: Sát thương tầm xa +15%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -15%
Saint Mace (Mace)
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +3%; Sát thương phép thuộc tính Thánh +refine/2%; Sát thương [AB_ADORAMUS] +refine/3*5%
- Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
- Tinh luyện +11: Sát thương phép thuộc tính Thánh +10%
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +3%; Sát thương phép thuộc tính Thánh +refine/2%; Sát thương [AB_ADORAMUS] +refine/3*5%
- Tinh luyện +7: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%; Sát thương phép thuộc tính Thánh +10%
- Tinh luyện +9: Sát thương phép lên Tất cả +15%
- Tinh luyện +11: Sát thương [AB_ADORAMUS] +15%
Ray Knuckle (Cùi chỏ)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; Sát thương [SR_TIGERCANNON] +refine/3*4%
- Tinh luyện +9: Sát thương [SR_TIGERCANNON] +15%
- Tinh luyện +11: Hồi chiêu [SR_TIGERCANNON] -1000 ms
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +15*(refine/2); Sát thương [SR_TIGERCANNON] +4*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương [SR_TIGERCANNON] +15%; Sát thương [SR_GATEOFHELL] +20%
- Tinh luyện +9: Hồi chiêu [SR_TIGERCANNON] -1000 ms
- Tinh luyện +11: Max HP +10%; Sát thương [SR_GATEOFHELL] +15%
Blade Katar (Katar)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; ASPD +refine/3*2%
- Tinh luyện +9: Sát thương [GC_ROLLINGCUTTER] +20%
- Tinh luyện +11: Độ trễ sau kỹ năng -7%
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; ASPD +(refine*2/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương [GC_ROLLINGCUTTER] +25%; Sát thương [GC_CROSSRIPPERSLASHER] +25%
- Tinh luyện +9: Độ trễ sau kỹ năng -12%
- Tinh luyện +11: Sát thương cận chiến +10%; Sát thương tầm xa +10%
Fatalist (Dao găm)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; ASPD +(refine/3)*2%
- Tinh luyện +9: Sát thương [SC_FATALMENACE] +20%
- Tinh luyện +11: Độ trễ sau kỹ năng -7%
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; ASPD +(refine*2/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương [SC_FATALMENACE] +25%
- Tinh luyện +9: SP tiêu hao [SC_FATALMENACE] 15%; Độ trễ sau kỹ năng -7%
- Tinh luyện +11: Sát thương cận chiến +10%; Độ trễ sau kỹ năng -7%
Scarlet Dragon Leather Bow (Cung)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*10; Độ trễ sau kỹ năng -(refine/3*4)%
- Tinh luyện +9: Sát thương [RA_AIMEDBOLT] +35%
- Tinh luyện +11: Hồi chiêu [RA_AIMEDBOLT] -1000 ms
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +refine/2*15; Độ trễ sau kỹ năng -(refine/3*4)%
- Tinh luyện +7: Sát thương tầm xa +10%; Sát thương lên size Tất cả +10%
- Tinh luyện +9: Sát thương [RA_AIMEDBOLT] +35%
- Tinh luyện +11: Hồi chiêu [RA_AIMEDBOLT] -1000 ms; Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
Blue Crystal Staff (Gậy phép 2 tay)
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +refine/2*10; Sát thương [WL_JACKFROST] +refine/3*12%
- Tinh luyện +9: Sát thương phép thuộc tính Nước +7%
- Tinh luyện +11: Hồi chiêu [WL_JACKFROST] -1000 ms; Sát thương phép thuộc tính Lửa +7%
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +refine/2*15; Sát thương [WL_JACKFROST] +refine/3*12%
- Tinh luyện +7: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%; Sát thương phép thuộc tính Nước +15%; Sát thương phép thuộc tính Gió +15%
- Tinh luyện +9: Hồi chiêu [WL_JACKFROST] -1000 ms; Độ trễ sau kỹ năng -5%
- Tinh luyện +11: Sát thương phép lên size Tất cả +15%; Sát thương [WL_CHAINLIGHTNING_ATK] +15%
Chilling Cane (Gậy phép)
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +refine/2*10; Sát thương [SO_DIAMONDDUST] +refine/3*8%
- Tinh luyện +9: Sát thương phép thuộc tính Undead +10%
- Tinh luyện +11: Sát thương phép thuộc tính Nước +7%
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +refine/2*10; Sát thương [SO_DIAMONDDUST] +refine/3*12%
- Tinh luyện +7: Sát thương phép thuộc tính Tất cả +15%; Sát thương [SO_VARETYR_SPEAR] +15%
- Tinh luyện +9: Sát thương [SO_VARETYR_SPEAR] +20%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -7%
- Tinh luyện +11: Thời gian niệm chú (biến thiên) -8%; Hồi chiêu [SO_VARETYR_SPEAR] -2000 ms
Freedom Stick (Gậy phép)
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +160+10*(refine/2); Sát thương [WZ_HEAVENDRIVE] +20*(refine/3)%
- Tinh luyện +9: Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%
- Theo tinh luyện: Vũ khí không thể phá hủy; MATK +200+15*(refine/2); Sát thương [WZ_HEAVENDRIVE] +30*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương phép thuộc tính Tất cả +15%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -10%; Sát thương [SO_PSYCHIC_WAVE] +10%; Sát thương phép thuộc tính Vô +10%; Sát thương phép thuộc tính Đất +10%; Thời gian niệm chú (biến thiên) -5%
Blessed Knife (Dao găm)
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +10*(refine/2); Sát thương [RG_BACKSTAP] +20*(refine/3)%
- Tinh luyện +9: ASPD +10%
- Theo tinh luyện: ATK cơ bản +15*(refine/2); Sát thương [RG_BACKSTAP] +25*(refine/3)%
- Tinh luyện +7: Sát thương thuộc tính Tất cả +15%; ASPD +10%; Sát thương [SC_FATALMENACE] +10%; Sát thương cận chiến +15%; Độ trễ sau kỹ năng -5%