Trang bị Mora

Trang bị Mora là các bộ đồ dành cho nghề 3 (Arch Bishop, Warlock, Rune Knight, Guillotine Cross, Ranger) gắn với Làng Mora — ngôi làng của tộc Raffle bên nhánh cầu Bifrost (Thế Giới Mới, EP 14.1). Yêu cầu trang bị từ Lv 100 đến 130 tùy món.
- Trang bị rơi trực tiếp từ quái vật vùng Thế Giới Mới (bản chính thức phải đổi 10 xu lấy đồ ngẫu nhiên).
- Mọi món rơi ra đều kèm Dấu Ấn — mang đến Oscar kích hoạt Random Option miễn phí.
Xu Mora dồn toàn bộ cho việc khắc ấn (enchant) 2 ô tại 6 NPC nghệ nhân trong làng — hệ enchant riêng của VietRO.
1. Xu Mora — kiếm ở đâu, dùng làm gì
Xu Mora (Mora Coin) dùng để: trả phí khắc ấn tại các NPC nghệ nhân (mục 4) và mua Army Padding (1 xu) tại Master Tailor.
Nhiệm vụ lặp lại (hồi 4 giờ mỗi nhiệm vụ)
| Nhiệm vụ | NPC | Việc cần làm | Thưởng |
|---|---|---|---|
| Săn quái Rừng Sương Cần Lv ≥ 135 | Nhận: Elephantine (mora 133,80) Trả: Hotcha (mora 115,98) | Ngẫu nhiên 1 trong 5: Pom Spider ×3 · Angra Mantis ×4 · Parus ×5 · Little Fatum ×6 · Miming ×7 | 3 xu + Job EXP |
| Gom nguyên liệu (1) Cần Lv ≥ 97 | Nhận: Bow-wow (mora 119,103) Trả: General Goods Dealer (mora 119,118) | Ngẫu nhiên 1 trong 5: 4 Insect Feeler · 5 Immortal Heart · 1 Rotten Bandage · 3 Orcish Voucher · 3 Skel Bone | 1 xu + Job EXP |
| Gom nguyên liệu (2) Cần Lv ≥ 97 | Nhận: Woof-grrr (mora 124,108) Trả: Commodities Dealer (mora 127,112) | Ngẫu nhiên 1 trong 5: 2 Mementos · 3 Shell · 3 Scale Shell · 2 Poisonous Canine · 5 Sticky Mucus | 1 xu + Job EXP |
| Tìm hài cốt người mất tích Cần Lv ≥ 97 | Soul Guide (mora 170,101) | Nhận hồ sơ ngẫu nhiên 1 trong 10 người mất tích → vào Rừng Sương Mù tìm đúng hài cốt tương ứng | Vật phẩm + 2–7 xu. Trúng hồ sơ Kunmun hoặc Tuar: hài cốt nhả thẳng 1–20 Xu Mora (+3–4 xu thưởng thêm) — tối đa 23–24 xu/lượt |
| Nộp Hạt Bí Ẩn | Knights Boss (mora 116,165) | Nộp 200 Mysterious Seed (nhặt tại các bụi cây trong Rừng Sương Mù) | 1 xu |
Nhiệm vụ làm một lần
| Chuỗi nhiệm vụ | Bắt đầu tại | Thưởng xu tổng |
|---|---|---|
| Theore's Request — chuỗi điều tra + giao hàng tiếp tế cho tộc Laphine (kết thúc giao Splendid Supply Kit cho Daphrer ở Splendide) | Theore (mid_camp 148,222), cần Lv ≥ 100 | 10 xu + Job EXP |
| Giúp Lope và Euridi — điều tra cái chết của chàng trai Lope quanh làng Mora | Euridi (mora 117,66) | 10 xu + 1M/2M EXP |
| Tìm dụng cụ nghiên cứu — chuỗi nhiều bước giúp Raffle Researcher (câu sinh vật lạ, thu mẫu nước, mẫu răng/vảy...) | Raffle Researcher (mora 31,138), cần Lv ≥ 100 | 37 xu (bước cuối 30 xu) + EXP lớn |
| Manh mối của Lope — nộp 30 Clue of Lope (làm sau chuỗi Giúp Lope và Euridi) | Knights Head (mora 114,163) | 2 xu + 1M/1M EXP |
2. Danh sách trang bị & quái vật rơi
Tỉ lệ dưới đây đã tính rate server (drop trang bị ×3 với quái thường; quái Boss giữ nguyên). Vùng săn chính: Cánh đồng Bifrost (bif_fild01/02), Splendide (spl_fild01–03), Manuk (man_fild01–03), El Dicastes (dic_fild01/02) và Hang Nydhogg (nyd_dun01).
Di vật Arch Bishop — bộ Affection (hỗ trợ) & Judgement (chiến đấu)
| Trang bị | Chỉ số & Yêu cầu | Bonus | Quái rơi (map) — tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Vũ khí Staff Yêu cầu Lv 100 ATK 30 MATK 160 Vũ khí cấp 3 Nặng: 50 | INT +2 Vũ khí hệ Thánh Heal +10% Mỗi refine: INT +½, Heal +½% | Miming (bif_fild) — 3% | |
| Vũ khí Mace Yêu cầu Lv 100 ATK 140 MATK 180 Vũ khí cấp 3 Nặng: 120 | Vũ khí hệ Thánh STR +1 INT +1 Đánh phép 30%: +20% ST phép lên Ác Quỷ Đánh thường 5%: +20% ST lên Ác Quỷ Mỗi refine: INT +½ Refine ≥9: MATK +15% | Dark Pinguicula (nyd_dun01, spl_fild01) — 3% | |
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 22 Nặng: 30 | Giáp hệ Thánh MDEF +10 INT +1 Giảm 100 SP tiêu hao Clementia & Canto | Cornus (bif_fild, spl_fild) — 0,75% | |
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 22 Nặng: 30 | Giáp hệ Bóng Tối MDEF +10 STR +1 INT +1 Giảm 20% ST từ Bất Tử & Ác Quỷ Đổi lại: +10% ST nhận từ chủng khác | Dark Pinguicula (nyd_dun01, spl_fild01) — 0,75% | |
| Áo choàng Yêu cầu Lv 100 DEF 12 Nặng: 40 | Flee hoàn hảo +5 Khi bị đánh 1%: tự thi Renovatio Lv1 | Little Fatum (bif_fild) — 3% | |
| Áo choàng Yêu cầu Lv 100 DEF 12 Nặng: 40 | HP tối đa +5% Khi bị đánh: tự thi Oratio (cấp theo skill, tối thiểu Lv2) | Pinguicula (spl_fild02) — 3% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 DEF 12 Nặng: 30 | HP tối đa +5% Giảm 20% ST từ Người (mạnh PvP) Đổi lại: +10% ST nhận từ 9 chủng khác | Miming (bif_fild) — 3% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 DEF 12 Nặng: 30 | Judex ST +30% SP dùng Judex −40% SP tối đa +5% | Naga (spl_fild) — 3% | |
| Khiên Yêu cầu Lv 110 DEF 10 Nặng: 50 | MDEF +2 Dùng được Odin's Power Lv1 | Cornus (bif_fild, spl_fild) — 3% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 110 | VIT +2 Heal +2% | Miming (bif_fild) — 0,75% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 110 | INT +2 Heal +2% | Little Fatum (bif_fild) — 0,75% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 110 | DEX +2 Heal +2% | Draco (nyd_dun01) — 0,75% |
Cổ vật Warlock — 4 nguyên tố (Goldenrod / Aqua / Crimson / Forest)
| Trang bị | Chỉ số & Yêu cầu | Bonus | Quái rơi (map) — tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Vũ khí 2 tay (Staff) Yêu cầu Lv 100 ATK 30 MATK 230 Vũ khí cấp 4 Nặng: 90 | Vũ khí hệ Phong INT +3 ST phép hệ Phong +10% Mỗi refine: ST phép hệ Phong +1% | Luciola Vespa (bif/spl_fild) — 3% | |
| Vũ khí 2 tay (Staff) Yêu cầu Lv 100 ATK 30 MATK 230 Vũ khí cấp 4 Nặng: 90 | Vũ khí hệ Thuỷ INT +3 ST phép hệ Thuỷ +10% Mỗi refine: ST phép hệ Thuỷ +1% | Cornus (bif/spl_fild) — 3% | |
| Vũ khí 2 tay (Staff) Yêu cầu Lv 100 ATK 30 MATK 230 Vũ khí cấp 4 Nặng: 90 | Vũ khí hệ Hoả INT +3 ST phép hệ Hoả +10% Mỗi refine: ST phép hệ Hoả +1% | Angra Mantis (bif_fild) — 3% | |
| Vũ khí 2 tay (Staff) Yêu cầu Lv 100 ATK 30 MATK 230 Vũ khí cấp 4 Nặng: 90 | Vũ khí hệ Mộc INT +3 ST phép hệ Mộc +10% Mỗi refine: ST phép hệ Mộc +1% | Pom Spider (bif_fild) — 3% | |
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 40 Nặng: 50 | Giáp hệ Phong MDEF +10 INT +1 Vermilion ST +5% Mỗi refine: INT +½ | Luciola Vespa — 0,15% | |
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 40 Nặng: 50 | Giáp hệ Thuỷ MDEF +10 INT +1 ST phép hệ Hoả +5% Mỗi refine: INT +½ | Aqua Elemental (nyd_dun01) — 0,15% · Snowier (ice_dun) — 0,15% | |
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 40 Nặng: 50 | Giáp hệ Hoả MDEF +10 INT +1 Meteor Storm ST +10% Mỗi refine: INT +½ | Miming (bif_fild) — 3% | |
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 40 Nặng: 50 | Giáp hệ Mộc MDEF +10 INT +2 Earth Strain hồi chiêu −2 giây | Pinguicula Ringleader (spl_fild02) — 0,75% · Pinguicula — 0,15% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 DEF 12 Nặng: 50 | MDEF +2 HP tối đa +10% Giảm 15% ST từ hệ Phong | Luciola Vespa — 3% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 DEF 12 Nặng: 50 | MDEF +2 HP tối đa +5% Giảm 15% ST từ hệ Thuỷ | Cornus — 3% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 DEF 12 Nặng: 50 | MDEF +2 HP tối đa +5% Giảm 15% ST từ hệ Hoả | Little Fatum (bif_fild) — 3% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 DEF 12 Nặng: 50 | MDEF +2 HP tối đa +5% Giảm 15% ST từ hệ Mộc | Pom Spider (bif_fild) — 3% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 100 DEF 2 Nặng: 20 | MDEF +2 INT +1 Giảm 15% ST từ hệ Phong Khi bị đánh 100%: tự thi Jupitel Thunder Lv3 | Luciola Vespa — 0,75% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 100 DEF 2 Nặng: 20 | MDEF +2 INT +1 Giảm 15% ST từ hệ Thuỷ Khi bị đánh 30%: tự thi Storm Gust Lv3 | Aqua Elemental (nyd_dun01) — 0,75% · Gazeti (ice_dun) — 0,15% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 100 DEF 2 Nặng: 20 | MDEF +2 INT +1 Giảm 15% ST từ hệ Hoả Khi bị đánh 30%: tự thi Meteor Storm Lv3 | Angra Mantis (bif_fild) — 3% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 100 DEF 2 Nặng: 20 | MDEF +2 INT +1 Giảm 15% ST từ hệ Mộc Khi bị đánh 100%: tự thi Earth Spike Lv5 | Naga (spl_fild) — 0,15% |
Bộ Rune Knight — Ur (thủ) & Peuz (công)
| Trang bị | Chỉ số & Yêu cầu | Bonus | Quái rơi (map) — tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 110 Nặng: 300 | MDEF +10 Mỗi refine: HP tối đa +1% Giảm 5% ST từ Người & Vô Hình | Hillthrion (man_fild) — 0,15% | |
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 110 Nặng: 300 | MDEF +10 ATK +20 Flee +17 Mỗi refine: HP tối đa +1% | Hardrock Mammoth Boss (man_fild03) — 10% · Bradium Golem (man/dic_fild) — 0,15% | |
| Áo choàng Yêu cầu Lv 100 DEF 20 Nặng: 60 | HP tối đa +2% Giảm 10% ST hệ Vô Tính Mỗi refine: HP tối đa +1% | Tatacho (man/dic_fild) — 3% | |
| Áo choàng Yêu cầu Lv 100 DEF 16 Nặng: 60 | Flee +10 Chí mạng +10 Mỗi refine: ST chí mạng +1% | Bradium Golem (man/dic_fild) — 3% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 DEF 32 Nặng: 90 | SP tối đa +40 Refine >7: HP tối đa +(refine−7)% | Nepenthes (man_fild01) — 3% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 DEF 32 Nặng: 90 | HP tối đa +5% Refine >7: ASPD +(refine−7) | Hillthrion (man_fild) — 3% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 100 DEF 4 Nặng: 20 | HP tối đa +5% Spiral Pierce & Hundred Spear: SP tiêu hao +5 | Tatacho (man/dic_fild) — 0,15% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 100 DEF 3 Nặng: 20 | ATK +20 SP tối đa +20 ASPD +1 | Bradium Golem (man/dic_fild) — 0,75% |
Bộ Guillotine Cross — Sapha (thủ) & Nab (công)
| Trang bị | Chỉ số & Yêu cầu | Bonus | Quái rơi (map) — tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 45 Nặng: 10 | LUK +3 Meteor Assault 20%: tự thi (cấp theo skill) | Dolomedes (dic_fild) — 0,15% | |
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 45 Nặng: 10 | STR +2 INT +2 | Scaraba Queen Boss (dic_dun02) — 10% | |
| Áo choàng Yêu cầu Lv 100 DEF 13 Nặng: 10 | Flee +12 Mỗi refine: ST chí mạng +1% | Dolomedes (dic_fild) — 3% | |
| Áo choàng Yêu cầu Lv 100 DEF 13 Nặng: 10 | Mỗi refine: Flee +2, ATK +2 | Scaraba Queen Boss (dic_dun02) — 10% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 DEF 18 Nặng: 40 | SP tối đa +30 LUK +3 Mỗi refine: ST chí mạng +1% | Centipede (man/dic_fild) — 3% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 DEF 18 Nặng: 40 | Flee +3 INT +2 Mỗi refine: INT +1 | Centipede Larva (dic/man_fild) — 3% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 100 Nặng: 10 | Chí mạng +3 Dark Illusion: SP tiêu hao +5 | Centipede (man/dic_fild) — 0,75% · Zombie Slaughter (abbey) — 0,15% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 100 Nặng: 10 | ATK +10 MATK +20 | Ragged Zombie (abbey) — 1,5% · Centipede Larva — 0,75% |
Bộ Ranger — White Wing (tốc độ) & Black Wing (sát thương)
| Trang bị | Chỉ số & Yêu cầu | Bonus | Quái rơi (map) — tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 45 Nặng: 10 | Mỗi refine: ST tầm xa +2%, Flee +1 | Draco (nyd_dun01) — 0,75% | |
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 45 Nặng: 10 | INT +2 Mỗi refine: ATK +3 | Duneyrr (nyd_dun01) — 1,5% | |
| Áo choàng Yêu cầu Lv 100 DEF 15 Nặng: 20 | AGI +2 Flee +10 Mỗi refine: AGI +1, DEX +1 Đánh xa 20%: Flee +20 (7 giây) | Pinguicula (spl_fild02) — 3% | |
| Áo choàng Yêu cầu Lv 100 DEF 15 Nặng: 20 | INT +2 Mỗi refine: INT +1 Refine >6: Flee hoàn hảo +(refine−6) | Luciola Vespa (bif/spl_fild) — 3% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 DEF 18 Nặng: 40 | AGI +2 Aimed Bolt: SP tiêu hao +10 | Naga (spl_fild) — 3% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 DEF 18 Nặng: 40 | INT +2 SP tối đa +5% Mỗi refine: INT +1 | Dark Pinguicula (nyd_dun01, spl_fild01) — 3% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 80 Nặng: 10 | DEX +2 ST tầm xa +3% | Naga (spl_fild) — 0,15% · Acidus (abyss) — 0,15% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 80 Nặng: 10 | INT +2 Flee hoàn hảo +3 | Dark Pinguicula (nyd_dun01) — 0,75% · Ferus (abyss) — 0,15% |
Đồ từ nhiệm vụ Rừng Sương Mù
| Trang bị | Chỉ số & Yêu cầu | Bonus | Quái rơi (map) — tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Áo choàng Yêu cầu Lv 100 DEF 10 Nặng: 40 | AGI +1 Soul Breaker ST +5% Cross Impact ST +5% | Thưởng kết thúc chuỗi Thủ Hộ Lang Thang (kèm Dấu Ấn) | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 70 | Dùng được Guardian Recall Lv1 | Thưởng kết thúc chuỗi Thủ Hộ Lang Thang (kèm Dấu Ấn) | |
| Giáp Yêu cầu Lv 1 DEF 10 Nặng: 1 | — | Mua tại Master Tailor (mora 105,176) — 1 Xu Mora |
Vũ khí Empowered — nâng cấp tại Mora (NPC Artifact Collector)
Bản mạnh hơn của vũ khí Mora gốc, không rơi từ quái. Đến Artifact Collector (mora 124,82): mặc vũ khí gốc +7 trở lên rồi nói chuyện, trả 25 Xu Mora + 800.000 Zeny. Nâng cấp giữ nguyên tinh luyện, thẻ bài, ấn khắc và Random Option của đồ gốc — vũ khí gốc bị tiêu hao khi nâng.
| Trang bị | Chỉ số & Yêu cầu | Bonus | Nâng từ (vũ khí gốc) |
|---|---|---|---|
| Vũ khí Staff Yêu cầu Lv 130 ATK 30 MATK 250 Vũ khí cấp 4 Nặng: 50 | INT +4 Vũ khí hệ Thánh Heal +20% Mỗi refine: INT +2, Heal +2% | Wand of Affection +7 25 Xu Mora + 800k Zeny | |
| Vũ khí Mace Yêu cầu Lv 130 ATK 170 MATK 250 Vũ khí cấp 4 Nặng: 120 | Vũ khí hệ Thánh STR +2 INT +2 Đánh phép 60%: +40% ST phép lên Ác Quỷ Đánh thường 10%: +40% ST lên Ác Quỷ Mỗi refine: INT +2 | Mace of Judgement +7 25 Xu Mora + 800k Zeny | |
| Vũ khí 2 tay (Staff) Yêu cầu Lv 130 ATK 30 MATK 270 Vũ khí cấp 4 Nặng: 90 | Vũ khí hệ Phong INT +5 ST phép hệ Phong +15% Mỗi refine: ST phép hệ Phong +2% | Goldenrod Staff +7 25 Xu Mora + 800k Zeny | |
| Vũ khí 2 tay (Staff) Yêu cầu Lv 130 ATK 30 MATK 270 Vũ khí cấp 4 Nặng: 90 | Vũ khí hệ Thuỷ INT +5 ST phép hệ Thuỷ +15% Mỗi refine: ST phép hệ Thuỷ +2% | Aqua Staff +7 25 Xu Mora + 800k Zeny | |
| Vũ khí 2 tay (Staff) Yêu cầu Lv 130 ATK 30 MATK 270 Vũ khí cấp 4 Nặng: 90 | Vũ khí hệ Hoả INT +5 ST phép hệ Hoả +15% Mỗi refine: ST phép hệ Hoả +2% | Crimson Staff +7 25 Xu Mora + 800k Zeny | |
| Vũ khí 2 tay (Staff) Yêu cầu Lv 130 ATK 30 MATK 270 Vũ khí cấp 4 Nặng: 90 | Vũ khí hệ Mộc INT +5 ST phép hệ Mộc +15% Mỗi refine: ST phép hệ Mộc +2% | Forest Staff +7 25 Xu Mora + 800k Zeny |
3. Dấu Ấn & Random Option (Oscar)
- Mọi trang bị Mora rơi từ quái đều kèm Dấu Ấn — thuộc tính ngẫu nhiên đang "ngủ", chưa kích hoạt.
- Mang đến Oscar trong xưởng chế tạo Hội Thám Hiểm Giả (cần Hạng Bạc) để giám định miễn phí: giáp/choàng/giày/vũ khí/khiên nhận 3 dòng thuộc tính, phụ kiện nhận 2 dòng.
- Chưa ưng thì reroll: vũ khí tốn 2 A/S Grade Weapon Dust + 150k Zeny; giáp/phụ kiện tốn 1 món cùng loại hoặc 1 MvP's Fragment + 150k Zeny (reroll lẻ từng dòng thì phí ×2).
- Loki's Muffler và Pendant of Guardian nhận từ nhiệm vụ cũng có sẵn Dấu Ấn.
4. Khắc Ấn (Enchant) — 6 nghệ nhân làng Mora
Hệ enchant riêng của VietRO: mỗi trang bị Mora có 2 ô ấn (không đụng lỗ thẻ bài thường). Theo đúng truyền thống làng Mora, mỗi nghệ nhân chỉ nhận nhóm đồ của mình:
| NPC (vị trí trong làng) | Nhóm trang bị nhận khắc |
|---|---|
| Master of Relics (mora 96,74) | Toàn bộ di vật Arch Bishop (kể cả Wand/Mace gốc) |
| Artifact Crafter (mora 99,93) | Toàn bộ cổ vật Warlock (staff, robe, giày, orb) |
| Artifact Researcher (mora 148,98) | Bộ Rune Knight (Ur/Peuz), Guillotine Cross (Sapha/Nab), Ranger (White/Black Wing) + vũ khí Empowered (Wand/Mace II) |
| Master Tailor (mora 105,176) | Army Padding (kiêm bán món này giá 1 xu) |
| Pendant Crafter (mora 123,177) | Pendant of Guardian |
| Bulberry Westhood (mora 134,166) | Loki's Muffler |
Lạc đường? Hỏi Artifact Collector (mora 124,82) — ông cụ sưu tầm sẽ chỉ chỗ từng nghệ nhân.
Đồ phòng thủ & phụ kiện (2 ô riêng biệt)
| Ô | Nội dung | Phí mỗi lần khắc |
|---|---|---|
| Ô 1 | Chỉ số +1 đến +10 — chọn nhóm (STR/AGI/VIT/INT/DEX/LUK), cấp ngẫu nhiên | 2 Xu Mora + 300.000 Zeny |
| Ô 2 | Ngọc Sói (Wolf Orb) cấp 1–5 — chọn nhóm, cấp ngẫu nhiên | 5 Xu Mora + 500.000 Zeny |
Tỉ lệ ra cấp của Ô 1 (chỉ số):
| +1 | +2 | +3 | +4 | +5 | +6 | +7 | +8 | +9 | +10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20% | 17% | 14% | 12% | 10% | 8% | 7% | 6% | 4% | 2% |
6 nhóm Chỉ Số của Ô 1 — mỗi nhóm 10 cấp, ID Lv1→Lv10 liền nhau:
| Nhóm | ID (Lv1 → Lv10) | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| 4700–4709 | STR +1 → +10 | |
| 4710–4719 | INT +1 → +10 | |
| 4720–4729 | DEX +1 → +10 | |
| 4730–4739 | AGI +1 → +10 | |
| 4740–4749 | VIT +1 → +10 | |
| 4750–4759 | LUK +1 → +10 |
7 nhóm Ngọc Sói của Ô 2 (tỉ lệ cấp: Lv1 55% · Lv2 30% · Lv3 10% · Lv4 4% · Lv5 1%). Loại CỐ ĐỊNH — giá trị theo cấp lá enchant, không đổi theo tinh luyện.
| Nhóm | ID (Lv1 → Lv5) | Hiệu ứng theo cấp (cố định) |
|---|---|---|
| 310615 / 310620 / 310625 / 310630 / 1285200 | ASPD +4% → +12%, ATK +18 → +34 | |
| 310616 / 310621 / 310626 / 310631 / 1285201 | Sát thương tầm xa +4% → +12%, Hit +8 → +24 | |
| 310617 / 310622 / 310627 / 310632 / 1285202 | Sát thương chí mạng +6% → +14%, Cri +6 → +18 | |
| 310618 / 310623 / 310628 / 310633 / 1285203 | Sát thương cận chiến +4% → +12%, Perfect Hit +2 → +6 | |
| 310619 / 310624 / 310629 / 310634 / 1285205 | Thời gian niệm chú -4% → -12%, MATK +18 → +34 | |
| 310635 / 310637 / 310639 / 310641 / 1285204 | Hồi phục HP +20% → +60% | |
| 310636 / 310638 / 310640 / 310642 / 1285206 | Hồi phục SP +20% → +60% |
Vũ khí (2 ô chung một pool)
- Chọn tự do 1 trong 12 dòng ấn Tinh Tú: 6 dòng Star (Mettle · Master Archer · Sharp · Spell · Speed · Spirit, cấp 1–5) và 6 dòng Nebula (Fighting Spirit · Expert Archer · Sharp · Spell · Healing · Health, cấp 1–3).
- Cấp ra tỉ lệ ĐỀU: Star 20% mỗi cấp, Nebula ~33% mỗi cấp — dễ chạm cấp tối đa hơn hẳn các route khác.
- Phí: 10 Xu Mora + 1.000.000 Zeny mỗi lần khắc.
- 2 ô được phép khắc trùng dòng để cộng dồn hiệu ứng.
Star — 6 nhóm, tỉ lệ 20% mỗi cấp. Loại CỐ ĐỊNH — hiệu ứng theo cấp (Lv1 → Lv5), không đổi theo tinh luyện.
| Nhóm | ID (Lv1 → Lv5) | Hiệu ứng theo từng cấp (cố định) |
|---|---|---|
| 310692–310696 | ATK% / Hit Lv1: +3% / +10 Lv2: +5% / +15 Lv3: +7% / +20 Lv4: +10% / +25 Lv5: +15% / +30 | |
| 310697–310701 | Sát thương tầm xa% / ATK% Lv1: +2% / +2% Lv2: +3% / +3% Lv3: +5% / +5% Lv4: +7% / +6% Lv5: +10% / +7% | |
| 310702–310706 | ST chí mạng% / Cri Lv1: +2% / +2 Lv2: +3% / +3 Lv3: +5% / +5 Lv4: +10% / +6 Lv5: +15% / +8 | |
| 310707–310711 | Niệm chú (VCT) / MATK Lv1: -5% / +5 Lv2: -5% / +7 Lv3: -7% / +11 Lv4: -10% / +17 Lv5: -15% / +25 | |
| 310712–310716 | Flee / ASPD% Lv1: +5 / +5% Lv2: +10 / +7% Lv3: +15 / +7% Lv4: +20 / +10% (kèm ASPD +1) Lv5: +30 / +15% (kèm ASPD +2) | |
| 310722–310726 | Heal% / MaxSP% / hồi SP% Lv1: +5% / +3% / +10% Lv2: +7% / +5% / +15% Lv3: +10% / +5% / +15% Lv4: +10% / +7% / +15% Lv5: +15% / +10% / +20% |
Nebula — 6 nhóm, 3 cấp (Lv1 → Lv3), tỉ lệ ~33% mỗi cấp. Loại THEO REFINE: mỗi cấp 3 bậc nền → mốc 1 → mốc 2, tăng theo tinh luyện. ≥N nghĩa là khi vũ khí refine +N trở lên. Lv1–Lv2 lên bậc ở ≥5 và ≥7; Lv3 ở ≥7 và ≥9.
| Nhóm | ID (Lv1 → Lv3) | Hiệu ứng theo cấp & mốc refine |
|---|---|---|
| 310727–310729 | ATK Lv1: nền +10 → ≥5: +20 → ≥7: +35 Lv2: nền +15 → ≥5: +30 → ≥7: +60 Lv3: nền +20 → ≥7: +40 → ≥9: +80 | |
| 310730–310732 | Sát thương tầm xa (%) Lv1: nền +3 → ≥5: +6 → ≥7: +10 Lv2: nền +5 → ≥5: +10 → ≥7: +17 Lv3: nền +7 → ≥7: +14 → ≥9: +29 | |
| 310733–310735 | Sát thương chí mạng (%) Lv1: nền +5 → ≥5: +10 → ≥7: +17 Lv2: nền +7 → ≥5: +14 → ≥7: +26 Lv3: nền +10 → ≥7: +20 → ≥9: +35 | |
| 310736–310738 | MATK Lv1: nền +10 → ≥5: +20 → ≥7: +35 Lv2: nền +15 → ≥5: +30 → ≥7: +60 Lv3: nền +20 → ≥7: +40 → ≥9: +80 | |
| 310739–310741 | MaxSP% / Heal Power Lv1: nền +3/+5 → ≥5: +5/+8 → ≥7: +8/+13 Lv2: nền +5/+7 → ≥5: +8/+12 → ≥7: +13/+19 Lv3: nền +5/+10 → ≥7: +9/+17 → ≥9: +16/+27 | |
| 310742–310744 | MaxHP% / DEF Lv1: nền +3/+25 → ≥5: +6/+40 → ≥7: +11/+65 Lv2: nền +5/+30 → ≥5: +9/+50 → ≥7: +15/+80 Lv3: nền +7/+45 → ≥7: +12/+75 → ≥9: +20/+120 |
5. Lộ trình gợi ý
- Đi chuỗi cốt truyện Thế Giới Mới đến Mora, hoàn thành Thủ Hộ Lang Thang (Rừng Sương Mù) — mở nhiệm vụ hằng ngày, nhận sẵn Loki's Muffler + Pendant of Guardian.
- Farm trang bị cho nghề của bạn theo bảng drop mục 2 (ưu tiên các mob 3%; giáp hiếm thì săn boss Hardrock Mammoth / Scaraba Queen 10%).
- Mang đồ đến Oscar giám định Dấu Ấn miễn phí lấy Random Option.
- Chạy các nhiệm vụ xu mỗi 4 giờ (ưu tiên Săn quái 3 xu + Tìm hài cốt — trúng Kunmun/Tuar là "trúng số" 20+ xu).
- Đủ xu thì đến đúng nghệ nhân của bộ đồ để khắc 2 ô ấn: đồ thủ lấy chỉ số + Ngọc Sói, vũ khí lấy Star/Nebula.