Vật phẩm và trang bị

Trang bị Mora

VietRO 2026-07-10 19 phút đọc Cập nhật 20-07-2026
Trang bị Mora

Trang bị Mora là các bộ đồ dành cho nghề 3 (Arch Bishop, Warlock, Rune Knight, Guillotine Cross, Ranger) gắn với Làng Mora — ngôi làng của tộc Raffle bên nhánh cầu Bifrost (Thế Giới Mới, EP 14.1). Yêu cầu trang bị từ Lv 100 đến 130 tùy món.

Trên VietRO, hệ thống Mora khác bản chính thức ở 3 điểm:
  • Trang bị rơi trực tiếp từ quái vật vùng Thế Giới Mới (bản chính thức phải đổi 10 xu lấy đồ ngẫu nhiên).
  • Mọi món rơi ra đều kèm Dấu Ấn — mang đến Oscar kích hoạt Random Option miễn phí.
  • Mora Coin Xu Mora dồn toàn bộ cho việc khắc ấn (enchant) 2 ô tại 6 NPC nghệ nhân trong làng — hệ enchant riêng của VietRO.

1. Xu Mora — kiếm ở đâu, dùng làm gì

Mora Coin Xu Mora (Mora Coin) dùng để: trả phí khắc ấn tại các NPC nghệ nhân (mục 4) và mua Army Padding (1 xu) tại Master Tailor.

Điều kiện mở nhiệm vụ hằng ngày: hoàn thành chuỗi cốt truyện Thủ Hộ Lang Thang (Wandering Protector) — theo chân Laphine Soldier tại bif_fild01 158/340 vào mê cung Rừng Sương Mù (instance Hazy Forest), đi đến cùng để gặp Loki và Thủ Hộ Nydhogg. Kết thúc chuỗi bạn nhận luôn Loki's Muffler + Pendant of Guardian.

Nhiệm vụ lặp lại (hồi 4 giờ mỗi nhiệm vụ)

Nhiệm vụNPCViệc cần làmThưởng
Săn quái Rừng Sương
Cần Lv ≥ 135
Nhận: Elephantine (mora 133,80)
Trả: Hotcha (mora 115,98)
Ngẫu nhiên 1 trong 5: Pom Spider ×3 · Angra Mantis ×4 · Parus ×5 · Little Fatum ×6 · Miming ×73 xu + Job EXP
Gom nguyên liệu (1)
Cần Lv ≥ 97
Nhận: Bow-wow (mora 119,103)
Trả: General Goods Dealer (mora 119,118)
Ngẫu nhiên 1 trong 5: 4 Insect Feeler · 5 Immortal Heart · 1 Rotten Bandage · 3 Orcish Voucher · 3 Skel Bone1 xu + Job EXP
Gom nguyên liệu (2)
Cần Lv ≥ 97
Nhận: Woof-grrr (mora 124,108)
Trả: Commodities Dealer (mora 127,112)
Ngẫu nhiên 1 trong 5: 2 Mementos · 3 Shell · 3 Scale Shell · 2 Poisonous Canine · 5 Sticky Mucus1 xu + Job EXP
Tìm hài cốt người mất tích
Cần Lv ≥ 97
Soul Guide (mora 170,101)Nhận hồ sơ ngẫu nhiên 1 trong 10 người mất tích → vào Rừng Sương Mù tìm đúng hài cốt tương ứngVật phẩm + 2–7 xu. Trúng hồ sơ Kunmun hoặc Tuar: hài cốt nhả thẳng 1–20 Xu Mora (+3–4 xu thưởng thêm) — tối đa 23–24 xu/lượt
Nộp Hạt Bí ẨnKnights Boss (mora 116,165)Nộp 200 Mysterious Seed (nhặt tại các bụi cây trong Rừng Sương Mù)1 xu

Nhiệm vụ làm một lần

Chuỗi nhiệm vụBắt đầu tạiThưởng xu tổng
Theore's Request — chuỗi điều tra + giao hàng tiếp tế cho tộc Laphine (kết thúc giao Splendid Supply Kit cho Daphrer ở Splendide)Theore (mid_camp 148,222), cần Lv ≥ 10010 xu + Job EXP
Giúp Lope và Euridi — điều tra cái chết của chàng trai Lope quanh làng MoraEuridi (mora 117,66)10 xu + 1M/2M EXP
Tìm dụng cụ nghiên cứu — chuỗi nhiều bước giúp Raffle Researcher (câu sinh vật lạ, thu mẫu nước, mẫu răng/vảy...)Raffle Researcher (mora 31,138), cần Lv ≥ 10037 xu (bước cuối 30 xu) + EXP lớn
Manh mối của Lope — nộp 30 Clue of Lope (làm sau chuỗi Giúp Lope và Euridi)Knights Head (mora 114,163)2 xu + 1M/1M EXP

2. Danh sách trang bị & quái vật rơi

Tỉ lệ dưới đây đã tính rate server (drop trang bị ×3 với quái thường; quái Boss giữ nguyên). Vùng săn chính: Cánh đồng Bifrost (bif_fild01/02), Splendide (spl_fild01–03), Manuk (man_fild01–03), El Dicastes (dic_fild01/02) và Hang Nydhogg (nyd_dun01).

Di vật Arch Bishop — bộ Affection (hỗ trợ) & Judgement (chiến đấu)

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Wand of Affection [2] 1657Vũ khí Staff
Yêu cầu Lv 100
ATK 30
MATK 160
Vũ khí cấp 3
Nặng: 50
INT +2
Vũ khí hệ Thánh
Heal +10%
Mỗi refine: INT +½, Heal +½%
Miming (bif_fild) — 3%
Mace of Judgement [2] 16013Vũ khí Mace
Yêu cầu Lv 100
ATK 140
MATK 180
Vũ khí cấp 3
Nặng: 120
Vũ khí hệ Thánh
STR +1
INT +1
Đánh phép 30%: +20% ST phép lên Ác Quỷ
Đánh thường 5%: +20% ST lên Ác Quỷ
Mỗi refine: INT +½
Refine ≥9: MATK +15%
Dark Pinguicula (nyd_dun01, spl_fild01) — 3%
Robe of Affection [1] 15029Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 22
Nặng: 30
Giáp hệ Thánh
MDEF +10
INT +1
Giảm 100 SP tiêu hao Clementia & Canto
Cornus (bif_fild, spl_fild) — 0,75%
Robe of Judgement [1] 15030Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 22
Nặng: 30
Giáp hệ Bóng Tối
MDEF +10
STR +1
INT +1
Giảm 20% ST từ Bất Tử & Ác Quỷ
Đổi lại: +10% ST nhận từ chủng khác
Dark Pinguicula (nyd_dun01, spl_fild01) — 0,75%
Shawl of Affection [1] 2569Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 12
Nặng: 40
Flee hoàn hảo +5
Khi bị đánh 1%: tự thi Renovatio Lv1
Little Fatum (bif_fild) — 3%
Shawl of Judgement [1] 2570Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 12
Nặng: 40
HP tối đa +5%
Khi bị đánh: tự thi Oratio (cấp theo skill, tối thiểu Lv2)
Pinguicula (spl_fild02) — 3%
Shoes of Affection [1] 2471Giày
Yêu cầu Lv 100
DEF 12
Nặng: 30
HP tối đa +5%
Giảm 20% ST từ Người (mạnh PvP)
Đổi lại: +10% ST nhận từ 9 chủng khác
Miming (bif_fild) — 3%
Shoes of Judgement [1] 2472Giày
Yêu cầu Lv 100
DEF 12
Nặng: 30
Judex ST +30%
SP dùng Judex −40%
SP tối đa +5%
Naga (spl_fild) — 3%
Bible of Promise Vol.1 [1] 2156Khiên
Yêu cầu Lv 110
DEF 10
Nặng: 50
MDEF +2
Dùng được Odin's Power Lv1
Cornus (bif_fild, spl_fild) — 3%
Light of Cure 2864Phụ kiện
Yêu cầu Lv 110
VIT +2
Heal +2%
Miming (bif_fild) — 0,75%
Seal of Basilica 2865Phụ kiện
Yêu cầu Lv 110
INT +2
Heal +2%
Little Fatum (bif_fild) — 0,75%
Ring of Archbishop 2866Phụ kiện
Yêu cầu Lv 110
DEX +2
Heal +2%
Draco (nyd_dun01) — 0,75%

Cổ vật Warlock — 4 nguyên tố (Goldenrod / Aqua / Crimson / Forest)

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Goldenrod Staff [2] 2007Vũ khí 2 tay (Staff)
Yêu cầu Lv 100
ATK 30
MATK 230
Vũ khí cấp 4
Nặng: 90
Vũ khí hệ Phong
INT +3
ST phép hệ Phong +10%
Mỗi refine: ST phép hệ Phong +1%
Luciola Vespa (bif/spl_fild) — 3%
Aqua Staff [2] 2008Vũ khí 2 tay (Staff)
Yêu cầu Lv 100
ATK 30
MATK 230
Vũ khí cấp 4
Nặng: 90
Vũ khí hệ Thuỷ
INT +3
ST phép hệ Thuỷ +10%
Mỗi refine: ST phép hệ Thuỷ +1%
Cornus (bif/spl_fild) — 3%
Crimson Staff [2] 2009Vũ khí 2 tay (Staff)
Yêu cầu Lv 100
ATK 30
MATK 230
Vũ khí cấp 4
Nặng: 90
Vũ khí hệ Hoả
INT +3
ST phép hệ Hoả +10%
Mỗi refine: ST phép hệ Hoả +1%
Angra Mantis (bif_fild) — 3%
Forest Staff [2] 2010Vũ khí 2 tay (Staff)
Yêu cầu Lv 100
ATK 30
MATK 230
Vũ khí cấp 4
Nặng: 90
Vũ khí hệ Mộc
INT +3
ST phép hệ Mộc +10%
Mỗi refine: ST phép hệ Mộc +1%
Pom Spider (bif_fild) — 3%
Goldenrod Robe 15025Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 40
Nặng: 50
Giáp hệ Phong
MDEF +10
INT +1
Vermilion ST +5%
Mỗi refine: INT +½
Luciola Vespa — 0,15%
Aqua Robe 15026Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 40
Nặng: 50
Giáp hệ Thuỷ
MDEF +10
INT +1
ST phép hệ Hoả +5%
Mỗi refine: INT +½
Aqua Elemental (nyd_dun01) — 0,15% · Snowier (ice_dun) — 0,15%
Crimson Robe 15027Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 40
Nặng: 50
Giáp hệ Hoả
MDEF +10
INT +1
Meteor Storm ST +10%
Mỗi refine: INT +½
Miming (bif_fild) — 3%
Forest Robe 15028Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 40
Nặng: 50
Giáp hệ Mộc
MDEF +10
INT +2
Earth Strain hồi chiêu −2 giây
Pinguicula Ringleader (spl_fild02) — 0,75% · Pinguicula — 0,15%
Goldenrod Shoes 2467Giày
Yêu cầu Lv 100
DEF 12
Nặng: 50
MDEF +2
HP tối đa +10%
Giảm 15% ST từ hệ Phong
Luciola Vespa — 3%
Aqua Shoes 2468Giày
Yêu cầu Lv 100
DEF 12
Nặng: 50
MDEF +2
HP tối đa +5%
Giảm 15% ST từ hệ Thuỷ
Cornus — 3%
Crimson Shoes 2469Giày
Yêu cầu Lv 100
DEF 12
Nặng: 50
MDEF +2
HP tối đa +5%
Giảm 15% ST từ hệ Hoả
Little Fatum (bif_fild) — 3%
Forest Shoes 2470Giày
Yêu cầu Lv 100
DEF 12
Nặng: 50
MDEF +2
HP tối đa +5%
Giảm 15% ST từ hệ Mộc
Pom Spider (bif_fild) — 3%
Goldenrod Orb 2859Phụ kiện
Yêu cầu Lv 100
DEF 2
Nặng: 20
MDEF +2
INT +1
Giảm 15% ST từ hệ Phong
Khi bị đánh 100%: tự thi Jupitel Thunder Lv3
Luciola Vespa — 0,75%
Aqua Orb 2860Phụ kiện
Yêu cầu Lv 100
DEF 2
Nặng: 20
MDEF +2
INT +1
Giảm 15% ST từ hệ Thuỷ
Khi bị đánh 30%: tự thi Storm Gust Lv3
Aqua Elemental (nyd_dun01) — 0,75% · Gazeti (ice_dun) — 0,15%
Crimson Orb 2861Phụ kiện
Yêu cầu Lv 100
DEF 2
Nặng: 20
MDEF +2
INT +1
Giảm 15% ST từ hệ Hoả
Khi bị đánh 30%: tự thi Meteor Storm Lv3
Angra Mantis (bif_fild) — 3%
Forest Orb 2862Phụ kiện
Yêu cầu Lv 100
DEF 2
Nặng: 20
MDEF +2
INT +1
Giảm 15% ST từ hệ Mộc
Khi bị đánh 100%: tự thi Earth Spike Lv5
Naga (spl_fild) — 0,15%

Bộ Rune Knight — Ur (thủ) & Peuz (công)

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Ur Plate [1] 15036Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 110
Nặng: 300
MDEF +10
Mỗi refine: HP tối đa +1%
Giảm 5% ST từ Người & Vô Hình
Hillthrion (man_fild) — 0,15%
Peuz Plate [1] 15037Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 110
Nặng: 300
MDEF +10
ATK +20
Flee +17
Mỗi refine: HP tối đa +1%
Hardrock Mammoth Boss (man_fild03) — 10% · Bradium Golem (man/dic_fild) — 0,15%
Ur Manteau [1] 2574Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 20
Nặng: 60
HP tối đa +2%
Giảm 10% ST hệ Vô Tính
Mỗi refine: HP tối đa +1%
Tatacho (man/dic_fild) — 3%
Peuz Manteau [1] 2575Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 16
Nặng: 60
Flee +10
Chí mạng +10
Mỗi refine: ST chí mạng +1%
Bradium Golem (man/dic_fild) — 3%
Ur Greaves [1] 2475Giày
Yêu cầu Lv 100
DEF 32
Nặng: 90
SP tối đa +40
Refine >7: HP tối đa +(refine−7)%
Nepenthes (man_fild01) — 3%
Peuz Greaves [1] 2476Giày
Yêu cầu Lv 100
DEF 32
Nặng: 90
HP tối đa +5%
Refine >7: ASPD +(refine−7)
Hillthrion (man_fild) — 3%
Ur Seal [1] 2883Phụ kiện
Yêu cầu Lv 100
DEF 4
Nặng: 20
HP tối đa +5%
Spiral Pierce & Hundred Spear: SP tiêu hao +5
Tatacho (man/dic_fild) — 0,15%
Peuz Seal [1] 2884Phụ kiện
Yêu cầu Lv 100
DEF 3
Nặng: 20
ATK +20
SP tối đa +20
ASPD +1
Bradium Golem (man/dic_fild) — 0,75%

Bộ Guillotine Cross — Sapha (thủ) & Nab (công)

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Sapha's Cloth [1] 15038Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 45
Nặng: 10
LUK +3
Meteor Assault 20%: tự thi (cấp theo skill)
Dolomedes (dic_fild) — 0,15%
Nab's Cloth [1] 15039Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 45
Nặng: 10
STR +2
INT +2
Scaraba Queen Boss (dic_dun02) — 10%
Sapha's Hood [1] 2577Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 13
Nặng: 10
Flee +12
Mỗi refine: ST chí mạng +1%
Dolomedes (dic_fild) — 3%
Nab's Hood [1] 2578Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 13
Nặng: 10
Mỗi refine: Flee +2, ATK +2Scaraba Queen Boss (dic_dun02) — 10%
Sapha's Shoes [1] 2477Giày
Yêu cầu Lv 100
DEF 18
Nặng: 40
SP tối đa +30
LUK +3
Mỗi refine: ST chí mạng +1%
Centipede (man/dic_fild) — 3%
Nab's Shoes [1] 2478Giày
Yêu cầu Lv 100
DEF 18
Nặng: 40
Flee +3
INT +2
Mỗi refine: INT +1
Centipede Larva (dic/man_fild) — 3%
Sapha's Ring [1] 2886Phụ kiện
Yêu cầu Lv 100
Nặng: 10
Chí mạng +3
Dark Illusion: SP tiêu hao +5
Centipede (man/dic_fild) — 0,75% · Zombie Slaughter (abbey) — 0,15%
Nab's Ring [1] 2887Phụ kiện
Yêu cầu Lv 100
Nặng: 10
ATK +10
MATK +20
Ragged Zombie (abbey) — 1,5% · Centipede Larva — 0,75%

Bộ Ranger — White Wing (tốc độ) & Black Wing (sát thương)

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
White Wing Suit [1] 15042Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 45
Nặng: 10
Mỗi refine: ST tầm xa +2%, Flee +1Draco (nyd_dun01) — 0,75%
Black Wing Suit [1] 15043Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 45
Nặng: 10
INT +2
Mỗi refine: ATK +3
Duneyrr (nyd_dun01) — 1,5%
White Wing Manteau [1] 2580Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 15
Nặng: 20
AGI +2
Flee +10
Mỗi refine: AGI +1, DEX +1
Đánh xa 20%: Flee +20 (7 giây)
Pinguicula (spl_fild02) — 3%
Black Wing Manteau [1] 2581Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 15
Nặng: 20
INT +2
Mỗi refine: INT +1
Refine >6: Flee hoàn hảo +(refine−6)
Luciola Vespa (bif/spl_fild) — 3%
White Wing Boots [1] 2479Giày
Yêu cầu Lv 100
DEF 18
Nặng: 40
AGI +2
Aimed Bolt: SP tiêu hao +10
Naga (spl_fild) — 3%
Black Wing Boots [1] 2480Giày
Yêu cầu Lv 100
DEF 18
Nặng: 40
INT +2
SP tối đa +5%
Mỗi refine: INT +1
Dark Pinguicula (nyd_dun01, spl_fild01) — 3%
White Wing Brooch [1] 2890Phụ kiện
Yêu cầu Lv 80
Nặng: 10
DEX +2
ST tầm xa +3%
Naga (spl_fild) — 0,15% · Acidus (abyss) — 0,15%
Black Wing Brooch [1] 2891Phụ kiện
Yêu cầu Lv 80
Nặng: 10
INT +2
Flee hoàn hảo +3
Dark Pinguicula (nyd_dun01) — 0,75% · Ferus (abyss) — 0,15%

Đồ từ nhiệm vụ Rừng Sương Mù

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Loki's Muffler 2568Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 10
Nặng: 40
AGI +1
Soul Breaker ST +5%
Cross Impact ST +5%
Thưởng kết thúc chuỗi Thủ Hộ Lang Thang (kèm Dấu Ấn)
Pendant of Guardian 2858Phụ kiện
Yêu cầu Lv 70
Dùng được Guardian Recall Lv1Thưởng kết thúc chuỗi Thủ Hộ Lang Thang (kèm Dấu Ấn)
Army Padding 15024Giáp
Yêu cầu Lv 1
DEF 10
Nặng: 1
Mua tại Master Tailor (mora 105,176) — 1 Xu Mora

Vũ khí Empowered — nâng cấp tại Mora (NPC Artifact Collector)

Bản mạnh hơn của vũ khí Mora gốc, không rơi từ quái. Đến Artifact Collector (mora 124,82): mặc vũ khí gốc +7 trở lên rồi nói chuyện, trả 25 Xu Mora + 800.000 Zeny. Nâng cấp giữ nguyên tinh luyện, thẻ bài, ấn khắc và Random Option của đồ gốc — vũ khí gốc bị tiêu hao khi nâng.

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusNâng từ (vũ khí gốc)
Wand of Affection II [2] 1660Vũ khí Staff
Yêu cầu Lv 130
ATK 30
MATK 250
Vũ khí cấp 4
Nặng: 50
INT +4
Vũ khí hệ Thánh
Heal +20%
Mỗi refine: INT +2, Heal +2%
Wand of Affection +7
25 Xu Mora + 800k Zeny
Mace of Judgement II [2] 16018Vũ khí Mace
Yêu cầu Lv 130
ATK 170
MATK 250
Vũ khí cấp 4
Nặng: 120
Vũ khí hệ Thánh
STR +2
INT +2
Đánh phép 60%: +40% ST phép lên Ác Quỷ
Đánh thường 10%: +40% ST lên Ác Quỷ
Mỗi refine: INT +2
Mace of Judgement +7
25 Xu Mora + 800k Zeny
Goldenrod Staff II [2] 2011Vũ khí 2 tay (Staff)
Yêu cầu Lv 130
ATK 30
MATK 270
Vũ khí cấp 4
Nặng: 90
Vũ khí hệ Phong
INT +5
ST phép hệ Phong +15%
Mỗi refine: ST phép hệ Phong +2%
Goldenrod Staff +7
25 Xu Mora + 800k Zeny
Aqua Staff II [2] 2012Vũ khí 2 tay (Staff)
Yêu cầu Lv 130
ATK 30
MATK 270
Vũ khí cấp 4
Nặng: 90
Vũ khí hệ Thuỷ
INT +5
ST phép hệ Thuỷ +15%
Mỗi refine: ST phép hệ Thuỷ +2%
Aqua Staff +7
25 Xu Mora + 800k Zeny
Crimson Staff II [2] 2013Vũ khí 2 tay (Staff)
Yêu cầu Lv 130
ATK 30
MATK 270
Vũ khí cấp 4
Nặng: 90
Vũ khí hệ Hoả
INT +5
ST phép hệ Hoả +15%
Mỗi refine: ST phép hệ Hoả +2%
Crimson Staff +7
25 Xu Mora + 800k Zeny
Forest Staff II [2] 2014Vũ khí 2 tay (Staff)
Yêu cầu Lv 130
ATK 30
MATK 270
Vũ khí cấp 4
Nặng: 90
Vũ khí hệ Mộc
INT +5
ST phép hệ Mộc +15%
Mỗi refine: ST phép hệ Mộc +2%
Forest Staff +7
25 Xu Mora + 800k Zeny
Đồ Mora còn là nguyên liệu KoE: gom đủ 4 Robe nguyên tố Warlock +7 (Goldenrod/Aqua/Crimson/Forest) đổi được Elemental Robe; 4 Shoes nguyên tố +7 đổi được Elemental Boots — cùng tại shop Chiến Tranh Thạch Ấn (99 Xu Thạch Ấn + 40M Zeny mỗi món).

3. Dấu Ấn & Random Option (Oscar)

  • Mọi trang bị Mora rơi từ quái đều kèm Dấu Ấn — thuộc tính ngẫu nhiên đang "ngủ", chưa kích hoạt.
  • Mang đến Oscar trong xưởng chế tạo Hội Thám Hiểm Giả (cần Hạng Bạc) để giám định miễn phí: giáp/choàng/giày/vũ khí/khiên nhận 3 dòng thuộc tính, phụ kiện nhận 2 dòng.
  • Chưa ưng thì reroll: vũ khí tốn 2 A/S Grade Weapon Dust + 150k Zeny; giáp/phụ kiện tốn 1 món cùng loại hoặc 1 MvP's Fragment + 150k Zeny (reroll lẻ từng dòng thì phí ×2).
  • Loki's Muffler và Pendant of Guardian nhận từ nhiệm vụ cũng có sẵn Dấu Ấn.

4. Khắc Ấn (Enchant) — 6 nghệ nhân làng Mora

Hệ enchant riêng của VietRO: mỗi trang bị Mora có 2 ô ấn (không đụng lỗ thẻ bài thường). Theo đúng truyền thống làng Mora, mỗi nghệ nhân chỉ nhận nhóm đồ của mình:

NPC (vị trí trong làng)Nhóm trang bị nhận khắc
Master of Relics (mora 96,74)Toàn bộ di vật Arch Bishop (kể cả Wand/Mace gốc)
Artifact Crafter (mora 99,93)Toàn bộ cổ vật Warlock (staff, robe, giày, orb)
Artifact Researcher (mora 148,98)Bộ Rune Knight (Ur/Peuz), Guillotine Cross (Sapha/Nab), Ranger (White/Black Wing) + vũ khí Empowered (Wand/Mace II)
Master Tailor (mora 105,176)Army Padding (kiêm bán món này giá 1 xu)
Pendant Crafter (mora 123,177)Pendant of Guardian
Bulberry Westhood (mora 134,166)Loki's Muffler

Lạc đường? Hỏi Artifact Collector (mora 124,82) — ông cụ sưu tầm sẽ chỉ chỗ từng nghệ nhân.

Đồ phòng thủ & phụ kiện (2 ô riêng biệt)

ÔNội dungPhí mỗi lần khắc
Ô 1Chỉ số +1 đến +10 — chọn nhóm (STR/AGI/VIT/INT/DEX/LUK), cấp ngẫu nhiên2 Xu Mora + 300.000 Zeny
Ô 2Ngọc Sói (Wolf Orb) cấp 1–5 — chọn nhóm, cấp ngẫu nhiên5 Xu Mora + 500.000 Zeny

Tỉ lệ ra cấp của Ô 1 (chỉ số):

+1+2+3+4+5+6+7+8+9+10
20%17%14%12%10%8%7%6%4%2%

6 nhóm Chỉ Số của Ô 1 — mỗi nhóm 10 cấp, ID Lv1→Lv10 liền nhau:

NhómID (Lv1 → Lv10)Hiệu ứng
STR (Strength)4700–4709STR +1 → +10
INT (Inteligence)4710–4719INT +1 → +10
DEX (Dexterity)4720–4729DEX +1 → +10
AGI (Agility)4730–4739AGI +1 → +10
VIT (Vitality)4740–4749VIT +1 → +10
LUK (Luck)4750–4759LUK +1 → +10

7 nhóm Ngọc Sói của Ô 2 (tỉ lệ cấp: Lv1 55% · Lv2 30% · Lv3 10% · Lv4 4% · Lv5 1%). Loại CỐ ĐỊNH — giá trị theo cấp lá enchant, không đổi theo tinh luyện.

NhómID (Lv1 → Lv5)Hiệu ứng theo cấp (cố định)
Delay After Attack310615 / 310620 / 310625 / 310630 / 1285200ASPD +4% → +12%, ATK +18 → +34
Expert Archer310616 / 310621 / 310626 / 310631 / 1285201Sát thương tầm xa +4% → +12%, Hit +8 → +24
Fatal310617 / 310622 / 310627 / 310632 / 1285202Sát thương chí mạng +6% → +14%, Cri +6 → +18
Fighting Spirit310618 / 310623 / 310628 / 310633 / 1285203Sát thương cận chiến +4% → +12%, Perfect Hit +2 → +6
Spell310619 / 310624 / 310629 / 310634 / 1285205Thời gian niệm chú -4% → -12%, MATK +18 → +34
HP Recovery310635 / 310637 / 310639 / 310641 / 1285204Hồi phục HP +20% → +60%
SP Recovery310636 / 310638 / 310640 / 310642 / 1285206Hồi phục SP +20% → +60%

Vũ khí (2 ô chung một pool)

  • Chọn tự do 1 trong 12 dòng ấn Tinh Tú: 6 dòng Star (Mettle · Master Archer · Sharp · Spell · Speed · Spirit, cấp 1–5) và 6 dòng Nebula (Fighting Spirit · Expert Archer · Sharp · Spell · Healing · Health, cấp 1–3).
  • Cấp ra tỉ lệ ĐỀU: Star 20% mỗi cấp, Nebula ~33% mỗi cấp — dễ chạm cấp tối đa hơn hẳn các route khác.
  • Phí: 10 Xu Mora + 1.000.000 Zeny mỗi lần khắc.
  • 2 ô được phép khắc trùng dòng để cộng dồn hiệu ứng.

Star — 6 nhóm, tỉ lệ 20% mỗi cấp. Loại CỐ ĐỊNH — hiệu ứng theo cấp (Lv1 → Lv5), không đổi theo tinh luyện.

NhómID (Lv1 → Lv5)Hiệu ứng theo từng cấp (cố định)
Star of Mettle310692–310696ATK% / Hit
Lv1: +3% / +10
Lv2: +5% / +15
Lv3: +7% / +20
Lv4: +10% / +25
Lv5: +15% / +30
Star of Master Archer310697–310701Sát thương tầm xa% / ATK%
Lv1: +2% / +2%
Lv2: +3% / +3%
Lv3: +5% / +5%
Lv4: +7% / +6%
Lv5: +10% / +7%
Star of Sharp310702–310706ST chí mạng% / Cri
Lv1: +2% / +2
Lv2: +3% / +3
Lv3: +5% / +5
Lv4: +10% / +6
Lv5: +15% / +8
Star of Spell310707–310711Niệm chú (VCT) / MATK
Lv1: -5% / +5
Lv2: -5% / +7
Lv3: -7% / +11
Lv4: -10% / +17
Lv5: -15% / +25
Star of Speed310712–310716Flee / ASPD%
Lv1: +5 / +5%
Lv2: +10 / +7%
Lv3: +15 / +7%
Lv4: +20 / +10% (kèm ASPD +1)
Lv5: +30 / +15% (kèm ASPD +2)
Star of Spirit310722–310726Heal% / MaxSP% / hồi SP%
Lv1: +5% / +3% / +10%
Lv2: +7% / +5% / +15%
Lv3: +10% / +5% / +15%
Lv4: +10% / +7% / +15%
Lv5: +15% / +10% / +20%

Nebula — 6 nhóm, 3 cấp (Lv1 → Lv3), tỉ lệ ~33% mỗi cấp. Loại THEO REFINE: mỗi cấp 3 bậc nền → mốc 1 → mốc 2, tăng theo tinh luyện. ≥N nghĩa là khi vũ khí refine +N trở lên. Lv1–Lv2 lên bậc ở ≥5 và ≥7; Lv3 ở ≥7 và ≥9.

NhómID (Lv1 → Lv3)Hiệu ứng theo cấp & mốc refine
Nebula of Fighting Spirit310727–310729ATK
Lv1: nền +10 → ≥5: +20 → ≥7: +35
Lv2: nền +15 → ≥5: +30 → ≥7: +60
Lv3: nền +20 → ≥7: +40 → ≥9: +80
Nebula of Expert Archer310730–310732Sát thương tầm xa (%)
Lv1: nền +3 → ≥5: +6 → ≥7: +10
Lv2: nền +5 → ≥5: +10 → ≥7: +17
Lv3: nền +7 → ≥7: +14 → ≥9: +29
Nebula of Sharp310733–310735Sát thương chí mạng (%)
Lv1: nền +5 → ≥5: +10 → ≥7: +17
Lv2: nền +7 → ≥5: +14 → ≥7: +26
Lv3: nền +10 → ≥7: +20 → ≥9: +35
Nebula of Spell310736–310738MATK
Lv1: nền +10 → ≥5: +20 → ≥7: +35
Lv2: nền +15 → ≥5: +30 → ≥7: +60
Lv3: nền +20 → ≥7: +40 → ≥9: +80
Nebula of Healing310739–310741MaxSP% / Heal Power
Lv1: nền +3/+5 → ≥5: +5/+8 → ≥7: +8/+13
Lv2: nền +5/+7 → ≥5: +8/+12 → ≥7: +13/+19
Lv3: nền +5/+10 → ≥7: +9/+17 → ≥9: +16/+27
Nebula of Health310742–310744MaxHP% / DEF
Lv1: nền +3/+25 → ≥5: +6/+40 → ≥7: +11/+65
Lv2: nền +5/+30 → ≥5: +9/+50 → ≥7: +15/+80
Lv3: nền +7/+45 → ≥7: +12/+75 → ≥9: +20/+120
Quy tắc chung khi khắc ấn: mặc trang bị lên người rồi nói chuyện với nghệ nhân · khắc lại bao nhiêu lần cũng được nhưng ấn mới GHI ĐÈ ấn cũ (không hoàn lại) · giữ nguyên tinh luyện, thẻ bài và Random Option của món đồ.

5. Lộ trình gợi ý

  1. Đi chuỗi cốt truyện Thế Giới Mới đến Mora, hoàn thành Thủ Hộ Lang Thang (Rừng Sương Mù) — mở nhiệm vụ hằng ngày, nhận sẵn Loki's Muffler + Pendant of Guardian.
  2. Farm trang bị cho nghề của bạn theo bảng drop mục 2 (ưu tiên các mob 3%; giáp hiếm thì săn boss Hardrock Mammoth / Scaraba Queen 10%).
  3. Mang đồ đến Oscar giám định Dấu Ấn miễn phí lấy Random Option.
  4. Chạy các nhiệm vụ xu mỗi 4 giờ (ưu tiên Săn quái 3 xu + Tìm hài cốt — trúng Kunmun/Tuar là "trúng số" 20+ xu).
  5. Đủ xu thì đến đúng nghệ nhân của bộ đồ để khắc 2 ô ấn: đồ thủ lấy chỉ số + Ngọc Sói, vũ khí lấy Star/Nebula.