Trang bị Rock Ridge

Rock Ridge là thị trấn miền viễn tây (EP 16.2) — vùng đất cao bồi, thợ mỏ và tay súng ngoài vòng pháp luật, nằm phía tây Einbroch. Trang bị Rock Ridge phục vụ nhiều nghề (Ranger, Kagerou/Oboro, Nghệ sĩ, cận chiến), yêu cầu Lv 80–100, rơi từ quái vùng Rock Ridge và thưởng nhiệm vụ.
- Trang bị Rock Ridge dùng chung hệ khắc ấn 2 ô với đồ Mora (Chỉ Số + Ngọc Sói + Star/Nebula) — chỉ khác trả bằng Rockridge Coin thay Xu Mora.
- Mọi món rơi ra đều kèm Dấu Ấn — mang đến Oscar kích hoạt Random Option miễn phí.
1. Rock Ridge — vùng đất & đường vào
- Thị trấn: Rock Ridge (map harboro1) — có Kafra, cửa hàng, NPC nhiệm vụ.
- Vùng săn: đồng cỏ rockrdg1 / rockrdg2 (Buffalo Bandit, Coyote…) và mỏ đá rockmi1 (Gaster, boss Spider Chariot).
- Đường vào: qua Đại Lý Cat Paw (cổng dịch chuyển, cần hạng Thám Hiểm Giả bậc 2) chọn Rock Ridge; hoặc đi chuỗi cốt truyện Rock Ridge để mở.
2. Rockridge Coin — kiếm ở đâu
Rockridge Coin 25250 dùng để khắc ấn trang bị Rock Ridge (và cả đồ Rock Ridge dùng chung NPC nghệ nhân). Kiếm từ nhiệm vụ Rock Ridge:
Nhiệm vụ lặp lại — ghé các NPC quanh Rock Ridge — mỗi nhiệm vụ hồi lại sau 4 giờ (cooldown riêng từng nhiệm vụ), gộp mỗi vòng ~23 Rockridge Coin:
| Nhiệm vụ · NPC (tọa độ) | Làm gì | Thưởng |
|---|---|---|
| Bình Yên Cho Gia Đình Bà Cacturon rockrdg1 341,133 | Săn 30 Coyote + giao 5 gói Nước Ép Agave | 2 coin · 56k EXP |
| Thu Thập Mảnh Quặng Ngựa Khom rockrdg1 262,90 | Đào / nhặt Mảnh Quặng ở mỏ đá | 1 coin · 25k EXP |
| Hợp Tác Thương Nhân Thương Nhân Ngoại Quốc harboro1 231,254 | Tìm & giao đặc sản Rock Ridge | 2 coin · 20k EXP |
| Người Cung Ứng Lương Thực Người Phân Phối Thức Ăn harboro1 357,163 | Săn quái lấy thịt & giao | 1 coin · 16k EXP |
| Người Bảo Vệ Rock Ridge Canh Gác Thép harboro1 357,155 | Tuần tra, dẹp cướp Buffalo Bandit | 2 coin · 24k EXP |
| Cậu Giỏi Lắm Canh Gác Thép (khó hơn) harboro1 357,152 | Dẹp băng cướp cứng đầu hơn | 3 coin · 96k EXP |
| Lao Công Trại Quản Lý Xưởng Lọc Nước harboro1 334,135 | Bảo trì đường ống xanh của xưởng nước | 2 coin · 35k EXP |
| Dọn Đường Ống Donovan harboro1 138,157 | Săn 20 Sea Anemone (hải quỳ nghẹt ống) | 1 coin · 25k EXP |
| Chuẩn Bị Lễ Hội Pháo Hoa Demon harboro2 164,80 | Săn 15 Gaster lấy vật liệu làm bom | 3 coin · 76k EXP |
| Khí Độc! Khí Độc! Ghast Yếu Đuối rockrdg2 295,328 | Tuần tra mỏ, săn 20 Gaster | 3 coin · 102k EXP |
| Hố Của Spotty Bà McPhy harboro1 347,65 | Tìm đồ thất lạc (nhẫn vàng) ở hố nguy hiểm | 1 coin |
| Báo Thù Cho Spotty Ông McPhy harboro1 344,61 | Săn 9 tên Cow Raiders (3 băng × 3 con) | 2 coin · 14k EXP |
EXP là mức gốc (chưa nhân rate server). Ngoài ra nhiều NPC còn thưởng vật phẩm/hộp quà kèm theo.
3. Danh sách trang bị & quái vật rơi
Tỉ lệ dưới đây đã tính rate server (drop trang bị ×3 với quái thường; quái Boss giữ nguyên). Trang bị chia theo nghề đặc trưng.
Cung thủ / Ranger — bộ Vigilante
| Trang bị | Chỉ số & Yêu cầu | Bonus | Quái rơi (map) — tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Giáp Yêu cầu Lv 80 DEF 50 Nặng: 50 | DEX +5 Mỗi 2 refine: ST cung +3% Refine ≥9: Double Strafe & Triangle Shot +20% | Coyote (rockrdg1) — 0,5% | |
| Vũ khí Bow Yêu cầu Lv 80 ATK 140 Vũ khí cấp 3 Nặng: 100 | ST cung +5% mỗi 20 DEX Refine ≥7: thêm +10% Refine ≥9: Double Strafe +50%, Triangle Shot +20% | Buffalo Bandit Sharpshooter — 0,5% · Spider Chariot Boss (mỏ) — 7% · Elite Buffalo Bandit — 1% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 80 DEF 2 Nặng: 20 | Flee +10 Hit +5 ST cung +5% | Big Ben — 0,5% | |
| Áo choàng Yêu cầu Lv 100 DEF 12 Nặng: 50 | Flee +20 Refine ≥7: ST tầm xa +5% Refine ≥9: ST tầm xa +10% | Thưởng nhiệm vụ Rock Ridge |
Kagerou / Oboro — Ninja
| Trang bị | Chỉ số & Yêu cầu | Bonus | Quái rơi (map) — tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 50 Nặng: 50 | Mỗi 2 refine: Flee +5 Refine ≥9: Happo Kunai +20% | Buffalo Bandit Duelist (rockrdg1/2) — 1% | |
| Vũ khí Dagger Yêu cầu Lv 100 ATK 100 Vũ khí cấp 3 Nặng: 80 | Bakuretsu Shuriken +% theo cấp Throw Kunai Refine ≥7: ST tầm xa +2% Refine ≥9: ST tầm xa +5% | Buffalo Bandit Duelist — 0,5% · Elite Buffalo Bandit — 1% |
Thợ Mỏ (cận chiến) — bộ Mine Worker
| Trang bị | Chỉ số & Yêu cầu | Bonus | Quái rơi (map) — tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 80 Nặng: 150 | Hit +10 Mỗi 2 refine: Flee +4 Refine ≥9: ATK +50 | Gaster (mỏ rockmi1) — 1% | |
| Áo choàng Yêu cầu Lv 100 DEF 16 Nặng: 60 | ASPD +5% (+½/refine) HP tối đa +5% Refine ≥9: ATK +20, Hit +20 | Gaster (mỏ) — 0,5% | |
| Vũ khí Rìu 2 tay Yêu cầu Lv 100 ATK 300 Vũ khí cấp 3 Nặng: 400 | Không thể phá Đánh gần 100%: Cri +20, ATK +100 (4 giây) Refine ≥7: ST chí mạng +5%, ATK +2% Refine ≥9: ST chí mạng +10%, ATK +5% | Spider Chariot Boss (mỏ) — 7% · Elite Buffalo Bandit — 0,01% |
Nghệ sĩ (Minstrel / Wanderer) — bộ Hippie
| Trang bị | Chỉ số & Yêu cầu | Bonus | Quái rơi (map) — tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Giáp Yêu cầu Lv 100 DEF 50 Nặng: 50 | ATK +20 MATK +20 Refine ≥9: INT>90 → MATK +10%; DEX>90 → ATK +10% | Coyote (rockrdg1) — 1% | |
| Phụ kiện Yêu cầu Lv 100 DEF 2 Nặng: 20 | HP tối đa +5% SP tối đa +5% | Thưởng nhiệm vụ Rock Ridge | |
| Vũ khí Đàn Yêu cầu Lv 100 ATK 140 Vũ khí cấp 3 Nặng: 100 | ASPD +cấp Musical Lesson Refine ≥7: ATK +5×cấp Lesson Refine ≥9: MATK +5×cấp Lesson | Elite Buffalo Bandit — 1% · Swamp Arclouze — 0,2% | |
| Vũ khí Roi Yêu cầu Lv 100 ATK 140 Vũ khí cấp 3 Nặng: 100 | ASPD +cấp Lesson (Wanderer) Refine ≥7: ATK +5×cấp Lesson Refine ≥9: MATK +5×cấp Lesson | Elite Buffalo Bandit — 1% · Brown Rat — 0,2% |
Dùng chung mọi nghề
| Trang bị | Chỉ số & Yêu cầu | Bonus | Quái rơi (map) — tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Vũ khí Mace Yêu cầu Lv 100 ATK 120 Vũ khí cấp 3 Nặng: 70 | Không thể phá Gây Choáng: +3% mỗi mức refine (tối đa 30% ở +10) | Buffalo Bandit Sharpshooter — 1% | |
| Vũ khí Staff Yêu cầu Lv 100 ATK 60 MATK 150 Vũ khí cấp 3 Nặng: 50 | Heal +10% Refine ≥7: Heal +15% Refine ≥9: Heal +25% | Elite Buffalo Bandit — 1% | |
| Giày Yêu cầu Lv 100 Nặng: 50 | SP tối đa +5% Refine ≥7: +10% · ≥9: +15% Tốc độ chạy +25% | Elite Buffalo Bandit — 1% | |
| Áo choàng Yêu cầu Lv 100 Nặng: 40 | Giảm 20% ST hệ Vô Tính Refine ≥7: giảm 25% · ≥9: giảm 30% | Swamp Arclouze — 0,5% |
4. Dấu Ấn & Random Option (Oscar)
- Mọi trang bị Rock Ridge rơi từ quái đều kèm Dấu Ấn — thuộc tính ngẫu nhiên đang "ngủ", chưa kích hoạt.
- Mang đến Oscar (Hội Thám Hiểm Giả) giám định miễn phí để mở Random Option; đổi option có thể tốn Rockridge Coin.
5. Khắc Ấn — cùng hệ với đồ Mora
Trang bị Rock Ridge khắc ấn tại Thợ Xử Lý Hàng Lậu (map har_in01 17,74). Hệ enchant giống hệt đồ Mora, chỉ khác trả bằng Rockridge Coin:
| Loại đồ | Ô ấn | Phí mỗi lần khắc |
|---|---|---|
| Đồ thủ & phụ kiện | Ô 1 — Chỉ Số +1 → +10 (chọn nhóm STR/AGI/VIT/INT/DEX/LUK) | 2 Rockridge Coin + 300.000 Zeny |
| Ô 2 — Ngọc Sói (Wolf Orb) cấp 1–5 (7 nhóm) | 5 Rockridge Coin + 500.000 Zeny | |
| Vũ khí | 2 ô chung pool Star (6 nhóm) / Nebula (6 nhóm) | 10 Rockridge Coin + 1.000.000 Zeny |
Tỉ lệ ra cấp của Ô 1 (chỉ số):
| +1 | +2 | +3 | +4 | +5 | +6 | +7 | +8 | +9 | +10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20% | 17% | 14% | 12% | 10% | 8% | 7% | 6% | 4% | 2% |
6 nhóm Chỉ Số của Ô 1 — mỗi nhóm 10 cấp, ID Lv1→Lv10 liền nhau:
| Nhóm | ID (Lv1 → Lv10) | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| 4700–4709 | STR +1 → +10 | |
| 4710–4719 | INT +1 → +10 | |
| 4720–4729 | DEX +1 → +10 | |
| 4730–4739 | AGI +1 → +10 | |
| 4740–4749 | VIT +1 → +10 | |
| 4750–4759 | LUK +1 → +10 |
7 nhóm Ngọc Sói của Ô 2 (tỉ lệ cấp: Lv1 55% · Lv2 30% · Lv3 10% · Lv4 4% · Lv5 1%). Loại CỐ ĐỊNH — giá trị theo cấp lá enchant, không đổi theo tinh luyện.
| Nhóm | ID (Lv1 → Lv5) | Hiệu ứng theo cấp (cố định) |
|---|---|---|
| 310615 / 310620 / 310625 / 310630 / 1285200 | ASPD +4% → +12%, ATK +18 → +34 | |
| 310616 / 310621 / 310626 / 310631 / 1285201 | Sát thương tầm xa +4% → +12%, Hit +8 → +24 | |
| 310617 / 310622 / 310627 / 310632 / 1285202 | Sát thương chí mạng +6% → +14%, Cri +6 → +18 | |
| 310618 / 310623 / 310628 / 310633 / 1285203 | Sát thương cận chiến +4% → +12%, Perfect Hit +2 → +6 | |
| 310619 / 310624 / 310629 / 310634 / 1285205 | Thời gian niệm chú -4% → -12%, MATK +18 → +34 | |
| 310635 / 310637 / 310639 / 310641 / 1285204 | Hồi phục HP +20% → +60% | |
| 310636 / 310638 / 310640 / 310642 / 1285206 | Hồi phục SP +20% → +60% |
Vũ khí (2 ô chung một pool)
- Chọn tự do 1 trong 12 dòng ấn Tinh Tú: 6 dòng Star (Mettle · Master Archer · Sharp · Spell · Speed · Spirit, cấp 1–5) và 6 dòng Nebula (Fighting Spirit · Expert Archer · Sharp · Spell · Healing · Health, cấp 1–3).
- Cấp ra tỉ lệ ĐỀU: Star 20% mỗi cấp, Nebula ~33% mỗi cấp — dễ chạm cấp tối đa hơn hẳn các route khác.
- Phí: 10 Rockridge Coin + 1.000.000 Zeny mỗi lần khắc.
- 2 ô được phép khắc trùng dòng để cộng dồn hiệu ứng.
Star — 6 nhóm, tỉ lệ 20% mỗi cấp. Loại CỐ ĐỊNH — hiệu ứng theo cấp (Lv1 → Lv5), không đổi theo tinh luyện.
| Nhóm | ID (Lv1 → Lv5) | Hiệu ứng theo từng cấp (cố định) |
|---|---|---|
| 310692–310696 | ATK% / Hit Lv1: +3% / +10 Lv2: +5% / +15 Lv3: +7% / +20 Lv4: +10% / +25 Lv5: +15% / +30 | |
| 310697–310701 | Sát thương tầm xa% / ATK% Lv1: +2% / +2% Lv2: +3% / +3% Lv3: +5% / +5% Lv4: +7% / +6% Lv5: +10% / +7% | |
| 310702–310706 | ST chí mạng% / Cri Lv1: +2% / +2 Lv2: +3% / +3 Lv3: +5% / +5 Lv4: +10% / +6 Lv5: +15% / +8 | |
| 310707–310711 | Niệm chú (VCT) / MATK Lv1: -5% / +5 Lv2: -5% / +7 Lv3: -7% / +11 Lv4: -10% / +17 Lv5: -15% / +25 | |
| 310712–310716 | Flee / ASPD% Lv1: +5 / +5% Lv2: +10 / +7% Lv3: +15 / +7% Lv4: +20 / +10% (kèm ASPD +1) Lv5: +30 / +15% (kèm ASPD +2) | |
| 310722–310726 | Heal% / MaxSP% / hồi SP% Lv1: +5% / +3% / +10% Lv2: +7% / +5% / +15% Lv3: +10% / +5% / +15% Lv4: +10% / +7% / +15% Lv5: +15% / +10% / +20% |
Nebula — 6 nhóm, 3 cấp (Lv1 → Lv3), tỉ lệ ~33% mỗi cấp. Loại THEO REFINE: mỗi cấp 3 bậc nền → mốc 1 → mốc 2, tăng theo tinh luyện. ≥N nghĩa là khi vũ khí refine +N trở lên. Lv1–Lv2 lên bậc ở ≥5 và ≥7; Lv3 ở ≥7 và ≥9.
| Nhóm | ID (Lv1 → Lv3) | Hiệu ứng theo cấp & mốc refine |
|---|---|---|
| 310727–310729 | ATK Lv1: nền +10 → ≥5: +20 → ≥7: +35 Lv2: nền +15 → ≥5: +30 → ≥7: +60 Lv3: nền +20 → ≥7: +40 → ≥9: +80 | |
| 310730–310732 | Sát thương tầm xa (%) Lv1: nền +3 → ≥5: +6 → ≥7: +10 Lv2: nền +5 → ≥5: +10 → ≥7: +17 Lv3: nền +7 → ≥7: +14 → ≥9: +29 | |
| 310733–310735 | Sát thương chí mạng (%) Lv1: nền +5 → ≥5: +10 → ≥7: +17 Lv2: nền +7 → ≥5: +14 → ≥7: +26 Lv3: nền +10 → ≥7: +20 → ≥9: +35 | |
| 310736–310738 | MATK Lv1: nền +10 → ≥5: +20 → ≥7: +35 Lv2: nền +15 → ≥5: +30 → ≥7: +60 Lv3: nền +20 → ≥7: +40 → ≥9: +80 | |
| 310739–310741 | MaxSP% / Heal Power Lv1: nền +3/+5 → ≥5: +5/+8 → ≥7: +8/+13 Lv2: nền +5/+7 → ≥5: +8/+12 → ≥7: +13/+19 Lv3: nền +5/+10 → ≥7: +9/+17 → ≥9: +16/+27 | |
| 310742–310744 | MaxHP% / DEF Lv1: nền +3/+25 → ≥5: +6/+40 → ≥7: +11/+65 Lv2: nền +5/+30 → ≥5: +9/+50 → ≥7: +15/+80 Lv3: nền +7/+45 → ≥7: +12/+75 → ≥9: +20/+120 |
6. Lộ trình gợi ý
- Mở đường vào Rock Ridge (Cat Paw hạng 2 hoặc chuỗi cốt truyện), làm chuỗi cốt truyện chính để nhận 200 Rockridge Coin + vũ khí khởi đầu.
- Farm trang bị cho nghề của bạn theo bảng mục 3 (ưu tiên món 1%; boss Spider Chariot ở mỏ rơi Pickaxe / Bow 7%).
- Mang đồ đến Oscar giám định Dấu Ấn lấy Random Option.
- Chạy nhiệm vụ hằng ngày gom Rockridge Coin.
- Đủ coin thì đến Thợ Xử Lý Hàng Lậu (har_in01 17,74) khắc 2 ô ấn — đồ thủ lấy Chỉ Số + Ngọc Sói, vũ khí lấy Star/Nebula.