Vật phẩm và trang bị

Trang bị Rock Ridge

VietRO 2026-07-10 12 phút đọc Cập nhật 19-07-2026
Trang bị Rock Ridge

Rock Ridge là thị trấn miền viễn tây (EP 16.2) — vùng đất cao bồi, thợ mỏ và tay súng ngoài vòng pháp luật, nằm phía tây Einbroch. Trang bị Rock Ridge phục vụ nhiều nghề (Ranger, Kagerou/Oboro, Nghệ sĩ, cận chiến), yêu cầu Lv 80–100, rơi từ quái vùng Rock Ridge và thưởng nhiệm vụ.

Điểm khác trên VietRO:
  • Trang bị Rock Ridge dùng chung hệ khắc ấn 2 ô với đồ Mora (Chỉ Số + Ngọc Sói + Star/Nebula) — chỉ khác trả bằng Rockridge Coin thay Xu Mora.
  • Mọi món rơi ra đều kèm Dấu Ấn — mang đến Oscar kích hoạt Random Option miễn phí.

1. Rock Ridge — vùng đất & đường vào

  • Thị trấn: Rock Ridge (map harboro1) — có Kafra, cửa hàng, NPC nhiệm vụ.
  • Vùng săn: đồng cỏ rockrdg1 / rockrdg2 (Buffalo Bandit, Coyote…) và mỏ đá rockmi1 (Gaster, boss Spider Chariot).
  • Đường vào: qua Đại Lý Cat Paw (cổng dịch chuyển, cần hạng Thám Hiểm Giả bậc 2) chọn Rock Ridge; hoặc đi chuỗi cốt truyện Rock Ridge để mở.

2. Rockridge Coin — kiếm ở đâu

Rockridge Coin 25250 dùng để khắc ấn trang bị Rock Ridge (và cả đồ Rock Ridge dùng chung NPC nghệ nhân). Kiếm từ nhiệm vụ Rock Ridge:

Nhiệm vụ chính (một lần): hoàn thành chuỗi cốt truyện Rock Ridge — kết ở Wyatt Warp (har_in01 20,30) — thưởng 200 Rockridge Coin + 1 vũ khí Rock Ridge tự chọn + ~2,5M Base / 1,2M Job EXP.

Nhiệm vụ lặp lại — ghé các NPC quanh Rock Ridge — mỗi nhiệm vụ hồi lại sau 4 giờ (cooldown riêng từng nhiệm vụ), gộp mỗi vòng ~23 Rockridge Coin:

Nhiệm vụ · NPC (tọa độ)Làm gìThưởng
Bình Yên Cho Gia Đình
Bà Cacturon rockrdg1 341,133
Săn 30 Coyote + giao 5 gói Nước Ép Agave2 coin · 56k EXP
Thu Thập Mảnh Quặng
Ngựa Khom rockrdg1 262,90
Đào / nhặt Mảnh Quặng ở mỏ đá1 coin · 25k EXP
Hợp Tác Thương Nhân
Thương Nhân Ngoại Quốc harboro1 231,254
Tìm & giao đặc sản Rock Ridge2 coin · 20k EXP
Người Cung Ứng Lương Thực
Người Phân Phối Thức Ăn harboro1 357,163
Săn quái lấy thịt & giao1 coin · 16k EXP
Người Bảo Vệ Rock Ridge
Canh Gác Thép harboro1 357,155
Tuần tra, dẹp cướp Buffalo Bandit2 coin · 24k EXP
Cậu Giỏi Lắm
Canh Gác Thép (khó hơn) harboro1 357,152
Dẹp băng cướp cứng đầu hơn3 coin · 96k EXP
Lao Công Trại
Quản Lý Xưởng Lọc Nước harboro1 334,135
Bảo trì đường ống xanh của xưởng nước2 coin · 35k EXP
Dọn Đường Ống
Donovan harboro1 138,157
Săn 20 Sea Anemone (hải quỳ nghẹt ống)1 coin · 25k EXP
Chuẩn Bị Lễ Hội Pháo Hoa
Demon harboro2 164,80
Săn 15 Gaster lấy vật liệu làm bom3 coin · 76k EXP
Khí Độc! Khí Độc!
Ghast Yếu Đuối rockrdg2 295,328
Tuần tra mỏ, săn 20 Gaster3 coin · 102k EXP
Hố Của Spotty
Bà McPhy harboro1 347,65
Tìm đồ thất lạc (nhẫn vàng) ở hố nguy hiểm1 coin
Báo Thù Cho Spotty
Ông McPhy harboro1 344,61
Săn 9 tên Cow Raiders (3 băng × 3 con)2 coin · 14k EXP

EXP là mức gốc (chưa nhân rate server). Ngoài ra nhiều NPC còn thưởng vật phẩm/hộp quà kèm theo.

3. Danh sách trang bị & quái vật rơi

Tỉ lệ dưới đây đã tính rate server (drop trang bị ×3 với quái thường; quái Boss giữ nguyên). Trang bị chia theo nghề đặc trưng.

Cung thủ / Ranger — bộ Vigilante

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Vigilante Suit [1] 15176Giáp
Yêu cầu Lv 80
DEF 50
Nặng: 50
DEX +5
Mỗi 2 refine: ST cung +3%
Refine ≥9: Double Strafe & Triangle Shot +20%
Coyote (rockrdg1) — 0,5%
Vigilante Bow [2] 18145Vũ khí Bow
Yêu cầu Lv 80
ATK 140
Vũ khí cấp 3
Nặng: 100
ST cung +5% mỗi 20 DEX
Refine ≥7: thêm +10%
Refine ≥9: Double Strafe +50%, Triangle Shot +20%
Buffalo Bandit Sharpshooter — 0,5% · Spider Chariot Boss (mỏ) — 7% · Elite Buffalo Bandit — 1%
Vigilante Badge [1] 28441Phụ kiện
Yêu cầu Lv 80
DEF 2
Nặng: 20
Flee +10
Hit +5
ST cung +5%
Big Ben — 0,5%
Golden Scarf [1] 20821Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 12
Nặng: 50
Flee +20
Refine ≥7: ST tầm xa +5%
Refine ≥9: ST tầm xa +10%
Thưởng nhiệm vụ Rock Ridge

Kagerou / Oboro — Ninja

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Golden Ninja Suit [1] 15178Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 50
Nặng: 50
Mỗi 2 refine: Flee +5
Refine ≥9: Happo Kunai +20%
Buffalo Bandit Duelist (rockrdg1/2) — 1%
Monokage [2] 28721Vũ khí Dagger
Yêu cầu Lv 100
ATK 100
Vũ khí cấp 3
Nặng: 80
Bakuretsu Shuriken +% theo cấp Throw Kunai
Refine ≥7: ST tầm xa +2%
Refine ≥9: ST tầm xa +5%
Buffalo Bandit Duelist — 0,5% · Elite Buffalo Bandit — 1%

Thợ Mỏ (cận chiến) — bộ Mine Worker

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Mine Worker Vest [1] 15179Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 80
Nặng: 150
Hit +10
Mỗi 2 refine: Flee +4
Refine ≥9: ATK +50
Gaster (mỏ rockmi1) — 1%
Mine Worker Backpack [1] 20822Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 16
Nặng: 60
ASPD +5% (+½/refine)
HP tối đa +5%
Refine ≥9: ATK +20, Hit +20
Gaster (mỏ) — 0,5%
Mine Worker Pickaxe [2] 28116Vũ khí Rìu 2 tay
Yêu cầu Lv 100
ATK 300
Vũ khí cấp 3
Nặng: 400
Không thể phá
Đánh gần 100%: Cri +20, ATK +100 (4 giây)
Refine ≥7: ST chí mạng +5%, ATK +2%
Refine ≥9: ST chí mạng +10%, ATK +5%
Spider Chariot Boss (mỏ) — 7% · Elite Buffalo Bandit — 0,01%

Nghệ sĩ (Minstrel / Wanderer) — bộ Hippie

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Hippie Clothes [1] 15180Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 50
Nặng: 50
ATK +20
MATK +20
Refine ≥9: INT>90 → MATK +10%; DEX>90 → ATK +10%
Coyote (rockrdg1) — 1%
Hippie Feather [1] 28442Phụ kiện
Yêu cầu Lv 100
DEF 2
Nặng: 20
HP tối đa +5%
SP tối đa +5%
Thưởng nhiệm vụ Rock Ridge
Hippie Guitar [2] 1944Vũ khí Đàn
Yêu cầu Lv 100
ATK 140
Vũ khí cấp 3
Nặng: 100
ASPD +cấp Musical Lesson
Refine ≥7: ATK +5×cấp Lesson
Refine ≥9: MATK +5×cấp Lesson
Elite Buffalo Bandit — 1% · Swamp Arclouze — 0,2%
Hippie Rope [2] 26200Vũ khí Roi
Yêu cầu Lv 100
ATK 140
Vũ khí cấp 3
Nặng: 100
ASPD +cấp Lesson (Wanderer)
Refine ≥7: ATK +5×cấp Lesson
Refine ≥9: MATK +5×cấp Lesson
Elite Buffalo Bandit — 1% · Brown Rat — 0,2%

Dùng chung mọi nghề

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Flask [3] 16060Vũ khí Mace
Yêu cầu Lv 100
ATK 120
Vũ khí cấp 3
Nặng: 70
Không thể phá
Gây Choáng: +3% mỗi mức refine (tối đa 30% ở +10)
Buffalo Bandit Sharpshooter — 1%
Elder's Staff [3] 26107Vũ khí Staff
Yêu cầu Lv 100
ATK 60
MATK 150
Vũ khí cấp 3
Nặng: 50
Heal +10%
Refine ≥7: Heal +15%
Refine ≥9: Heal +25%
Elite Buffalo Bandit — 1%
Spurred Boots [1] 22131Giày
Yêu cầu Lv 100
Nặng: 50
SP tối đa +5%
Refine ≥7: +10% · ≥9: +15%
Tốc độ chạy +25%
Elite Buffalo Bandit — 1%
Wanderer's Manteau 20834Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
Nặng: 40
Giảm 20% ST hệ Vô Tính
Refine ≥7: giảm 25% · ≥9: giảm 30%
Swamp Arclouze — 0,5%

4. Dấu Ấn & Random Option (Oscar)

  • Mọi trang bị Rock Ridge rơi từ quái đều kèm Dấu Ấn — thuộc tính ngẫu nhiên đang "ngủ", chưa kích hoạt.
  • Mang đến Oscar (Hội Thám Hiểm Giả) giám định miễn phí để mở Random Option; đổi option có thể tốn Rockridge Coin.

5. Khắc Ấn — cùng hệ với đồ Mora

Trang bị Rock Ridge khắc ấn tại Thợ Xử Lý Hàng Lậu (map har_in01 17,74). Hệ enchant giống hệt đồ Mora, chỉ khác trả bằng Rockridge Coin:

Loại đồÔ ấnPhí mỗi lần khắc
Đồ thủ & phụ kiệnÔ 1 — Chỉ Số +1 → +10 (chọn nhóm STR/AGI/VIT/INT/DEX/LUK)2 Rockridge Coin + 300.000 Zeny
Ô 2 — Ngọc Sói (Wolf Orb) cấp 1–5 (7 nhóm)5 Rockridge Coin + 500.000 Zeny
Vũ khí2 ô chung pool Star (6 nhóm) / Nebula (6 nhóm)10 Rockridge Coin + 1.000.000 Zeny

Tỉ lệ ra cấp của Ô 1 (chỉ số):

+1+2+3+4+5+6+7+8+9+10
20%17%14%12%10%8%7%6%4%2%

6 nhóm Chỉ Số của Ô 1 — mỗi nhóm 10 cấp, ID Lv1→Lv10 liền nhau:

NhómID (Lv1 → Lv10)Hiệu ứng
STR (Strength)4700–4709STR +1 → +10
INT (Inteligence)4710–4719INT +1 → +10
DEX (Dexterity)4720–4729DEX +1 → +10
AGI (Agility)4730–4739AGI +1 → +10
VIT (Vitality)4740–4749VIT +1 → +10
LUK (Luck)4750–4759LUK +1 → +10

7 nhóm Ngọc Sói của Ô 2 (tỉ lệ cấp: Lv1 55% · Lv2 30% · Lv3 10% · Lv4 4% · Lv5 1%). Loại CỐ ĐỊNH — giá trị theo cấp lá enchant, không đổi theo tinh luyện.

NhómID (Lv1 → Lv5)Hiệu ứng theo cấp (cố định)
Delay After Attack310615 / 310620 / 310625 / 310630 / 1285200ASPD +4% → +12%, ATK +18 → +34
Expert Archer310616 / 310621 / 310626 / 310631 / 1285201Sát thương tầm xa +4% → +12%, Hit +8 → +24
Fatal310617 / 310622 / 310627 / 310632 / 1285202Sát thương chí mạng +6% → +14%, Cri +6 → +18
Fighting Spirit310618 / 310623 / 310628 / 310633 / 1285203Sát thương cận chiến +4% → +12%, Perfect Hit +2 → +6
Spell310619 / 310624 / 310629 / 310634 / 1285205Thời gian niệm chú -4% → -12%, MATK +18 → +34
HP Recovery310635 / 310637 / 310639 / 310641 / 1285204Hồi phục HP +20% → +60%
SP Recovery310636 / 310638 / 310640 / 310642 / 1285206Hồi phục SP +20% → +60%

Vũ khí (2 ô chung một pool)

  • Chọn tự do 1 trong 12 dòng ấn Tinh Tú: 6 dòng Star (Mettle · Master Archer · Sharp · Spell · Speed · Spirit, cấp 1–5) và 6 dòng Nebula (Fighting Spirit · Expert Archer · Sharp · Spell · Healing · Health, cấp 1–3).
  • Cấp ra tỉ lệ ĐỀU: Star 20% mỗi cấp, Nebula ~33% mỗi cấp — dễ chạm cấp tối đa hơn hẳn các route khác.
  • Phí: 10 Rockridge Coin + 1.000.000 Zeny mỗi lần khắc.
  • 2 ô được phép khắc trùng dòng để cộng dồn hiệu ứng.

Star — 6 nhóm, tỉ lệ 20% mỗi cấp. Loại CỐ ĐỊNH — hiệu ứng theo cấp (Lv1 → Lv5), không đổi theo tinh luyện.

NhómID (Lv1 → Lv5)Hiệu ứng theo từng cấp (cố định)
Star of Mettle310692–310696ATK% / Hit
Lv1: +3% / +10
Lv2: +5% / +15
Lv3: +7% / +20
Lv4: +10% / +25
Lv5: +15% / +30
Star of Master Archer310697–310701Sát thương tầm xa% / ATK%
Lv1: +2% / +2%
Lv2: +3% / +3%
Lv3: +5% / +5%
Lv4: +7% / +6%
Lv5: +10% / +7%
Star of Sharp310702–310706ST chí mạng% / Cri
Lv1: +2% / +2
Lv2: +3% / +3
Lv3: +5% / +5
Lv4: +10% / +6
Lv5: +15% / +8
Star of Spell310707–310711Niệm chú (VCT) / MATK
Lv1: -5% / +5
Lv2: -5% / +7
Lv3: -7% / +11
Lv4: -10% / +17
Lv5: -15% / +25
Star of Speed310712–310716Flee / ASPD%
Lv1: +5 / +5%
Lv2: +10 / +7%
Lv3: +15 / +7%
Lv4: +20 / +10% (kèm ASPD +1)
Lv5: +30 / +15% (kèm ASPD +2)
Star of Spirit310722–310726Heal% / MaxSP% / hồi SP%
Lv1: +5% / +3% / +10%
Lv2: +7% / +5% / +15%
Lv3: +10% / +5% / +15%
Lv4: +10% / +7% / +15%
Lv5: +15% / +10% / +20%

Nebula — 6 nhóm, 3 cấp (Lv1 → Lv3), tỉ lệ ~33% mỗi cấp. Loại THEO REFINE: mỗi cấp 3 bậc nền → mốc 1 → mốc 2, tăng theo tinh luyện. ≥N nghĩa là khi vũ khí refine +N trở lên. Lv1–Lv2 lên bậc ở ≥5 và ≥7; Lv3 ở ≥7 và ≥9.

NhómID (Lv1 → Lv3)Hiệu ứng theo cấp & mốc refine
Nebula of Fighting Spirit310727–310729ATK
Lv1: nền +10 → ≥5: +20 → ≥7: +35
Lv2: nền +15 → ≥5: +30 → ≥7: +60
Lv3: nền +20 → ≥7: +40 → ≥9: +80
Nebula of Expert Archer310730–310732Sát thương tầm xa (%)
Lv1: nền +3 → ≥5: +6 → ≥7: +10
Lv2: nền +5 → ≥5: +10 → ≥7: +17
Lv3: nền +7 → ≥7: +14 → ≥9: +29
Nebula of Sharp310733–310735Sát thương chí mạng (%)
Lv1: nền +5 → ≥5: +10 → ≥7: +17
Lv2: nền +7 → ≥5: +14 → ≥7: +26
Lv3: nền +10 → ≥7: +20 → ≥9: +35
Nebula of Spell310736–310738MATK
Lv1: nền +10 → ≥5: +20 → ≥7: +35
Lv2: nền +15 → ≥5: +30 → ≥7: +60
Lv3: nền +20 → ≥7: +40 → ≥9: +80
Nebula of Healing310739–310741MaxSP% / Heal Power
Lv1: nền +3/+5 → ≥5: +5/+8 → ≥7: +8/+13
Lv2: nền +5/+7 → ≥5: +8/+12 → ≥7: +13/+19
Lv3: nền +5/+10 → ≥7: +9/+17 → ≥9: +16/+27
Nebula of Health310742–310744MaxHP% / DEF
Lv1: nền +3/+25 → ≥5: +6/+40 → ≥7: +11/+65
Lv2: nền +5/+30 → ≥5: +9/+50 → ≥7: +15/+80
Lv3: nền +7/+45 → ≥7: +12/+75 → ≥9: +20/+120
Quy tắc chung khi khắc ấn: mặc trang bị lên người rồi nói chuyện với nghệ nhân · khắc lại bao nhiêu lần cũng được nhưng ấn mới GHI ĐÈ ấn cũ (không hoàn lại) · giữ nguyên tinh luyện, thẻ bài và Random Option của món đồ.

6. Lộ trình gợi ý

  1. Mở đường vào Rock Ridge (Cat Paw hạng 2 hoặc chuỗi cốt truyện), làm chuỗi cốt truyện chính để nhận 200 Rockridge Coin + vũ khí khởi đầu.
  2. Farm trang bị cho nghề của bạn theo bảng mục 3 (ưu tiên món 1%; boss Spider Chariot ở mỏ rơi Pickaxe / Bow 7%).
  3. Mang đồ đến Oscar giám định Dấu Ấn lấy Random Option.
  4. Chạy nhiệm vụ hằng ngày gom Rockridge Coin.
  5. Đủ coin thì đến Thợ Xử Lý Hàng Lậu (har_in01 17,74) khắc 2 ô ấn — đồ thủ lấy Chỉ Số + Ngọc Sói, vũ khí lấy Star/Nebula.