Temporal Boots — Giày Thời Không
Temporal Boots #2499 (Giày Thời Không) là dòng giày chủ lực từ giữa game trở đi: HP/SP tăng theo mức tinh luyện, 6 nhánh chỉ số chọn theo build, 2 tầng enchant và tối đa 3 dòng Random Option. Toàn bộ nguyên liệu đến từ phó bản Old Glast Heim và Old Glast Heim — Hard; mọi NPC chế tạo đứng ngay ngoài cổng phó bản trên bản đồ glast_01.
Lộ trình nâng cấp — nhìn nhanh
- Cày Temporal Crystal trong Old Glast Heim → đổi Temporal Boots (1 viên) tại Quản gia Hugin.
- Tinh luyện giày lên +7 → nâng thành giày chỉ số (Str/Int/Agi/Vit/Dex/Luk) hoặc Modified Boots với 5 Temporal Crystal.
- Tùy chọn: đục lỗ card tại Thợ rèn Hugin (5 Temporal Crystal, có rủi ro).
- Enchant ô 4 nâng dần 4 cấp bằng Coagulated Spell (giày có lỗ tốn thêm Contaminated Magic + zeny).
- Ô 4 đạt cấp tối đa → mở hiệu ứng đặc biệt ô 3 (ngẫu nhiên, hoặc chọn thẳng tại Máy May Mắn).
- Thêm và reroll Random Option tại NPC Wu.
Nguyên liệu & nguồn
| Nguyên liệu | Nguồn chính | Dùng cho |
|---|---|---|
| Thưởng NPC sau mỗi MVP trong OGH (cả 2 bản); 2 MVP rơi ~50% | Đổi giày · nâng giày chỉ số · đục lỗ · sửa giày hỏng | |
| Quái OGH rơi (bản thường lẫn Hard), rương Phòng Kho Báu bản thường, thưởng NPC bản thường | Enchant ô 4 và ô 3 (mọi loại giày) | |
| Chỉ OGH Hard: thưởng NPC, rương Phòng Kho Báu, Maggot rơi ~5% | Enchant giày có lỗ · reroll Random Option · đổi card Hiệp Sĩ | |
| 2 MVP rơi — bản Hard 1%, bản thường 0,01% | Máy May Mắn (chọn hiệu ứng ô 3 cho giày có lỗ) |
6 nhánh giày & hiệu ứng
Nền chung của mọi phiên bản: MaxHP +300, MaxSP +30; cứ mỗi +3 tinh luyện cộng thêm MaxHP +100 và MaxSP +10 (riêng nhánh Vit là MaxHP +300). Mỗi nhánh có thêm hiệu ứng riêng và một bonus ngưỡng rất mạnh khi tổng chỉ số tương ứng đạt mốc:
| Nhánh | Hiệu ứng riêng (mỗi +3 tinh luyện) | Bonus khi đạt ngưỡng chỉ số |
|---|---|---|
| ATK +7 | ATK +50 | |
| MATK +10 · MDEF +5 (cố định) | MATK +60 | |
| ASPD +3% | ASPD +1 | |
| MaxHP +300 (thay cho +100 thường lệ) | MaxHP +8% | |
| DEX +3 | Sát thương tầm xa +5% · niệm chú cố định −0,5 giây · delay sau kỹ năng −6% | |
| Sát thương chí mạng +2% · MDEF +5 (cố định) | Sát thương chí mạng +30% |
Temporal hay Modified?
Mỗi nhánh có 2 dòng song song, hiệu ứng giống hệt nhau — chỉ khác điều kiện:
| Temporal Boots (Str/Int/…) | Modified Boots (Str/Int/…) | |
|---|---|---|
| Cấp yêu cầu | 99 | 95 |
| Ngưỡng kích bonus | chỉ số ≥ 120 — thực tế chỉ nghề 3 chạm được (giới hạn chỉ số nghề thường là 99, nghề 3 là 130) | chỉ số ≥ 90 — mọi nghề đạt được |
Bảng chỉ số & mã món
Toàn bộ 24 phiên bản giày chỉ số đều là giày (Shoes), nặng 600, tinh luyện được. Khác nhau đúng ba thứ: DEF, cấp yêu cầu và có lỗ thẻ hay không. Bản [1] là bản đã đục lỗ ở Thợ rèn Hugin — cùng hiệu ứng, chỉ thêm một ô cắm thẻ.
| Nhánh | DEF | Temporal — cấp 99 | Modified — cấp 95 | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Không lỗ | [1] | Không lỗ | [1] | ||
| 25 | #22000 | #22006 | #22107 | #22113 | |
| 20 | #22001 | #22009 | #22108 | #22114 | |
| 25 | #22002 | #22010 | #22109 | #22115 | |
| 25 | #22003 | #22007 | #22110 | #22116 | |
| 25 | #22004 | #22008 | #22111 | #22117 | |
| 20 | #22005 | #22011 | #22112 | #22118 | |
Ba món Temporal còn lại nằm ngoài nhóm giày chỉ số:
| Trang bị | Vị trí | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|---|
| Giày | DEF 20 · nặng 600 · cấp 10 · không lỗ | MaxHP +300, MaxSP +30; mỗi +3 tinh luyện thêm MaxHP +100 và MaxSP +10. Đây là bản gốc dùng để đổi lên 6 nhánh chỉ số. | |
| Áo choàng | DEF 38 · nặng 400 · cấp 100 · 1 lỗ | MDEF +10; giảm 5% sát thương nhận từ chủng Người và từ người chơi. | |
| Phụ kiện (đeo được cả hai ô) | Nặng 500 · cấp 100 · 1 lỗ · không tinh luyện được | MaxHP +10%, MaxSP +10%, ATK +50, MATK +50. |
Các NPC — tất cả ở glast_01
| NPC | Vị trí | Chức năng |
|---|---|---|
| Quản gia Hugin | glast_01 210, 273 | Đổi giày · nâng giày chỉ số/Modified |
| Pháp sư Hugin | glast_01 212, 273 | Enchant giày không lỗ |
| Thợ rèn Hugin | glast_01 210, 270 | Đục lỗ card · sửa giày hỏng |
| Bậc thầy hắc pháp | glast_01 184, 283 | Enchant giày có lỗ |
| Máy May Mắn | glast_01 223, 265 | Chọn hiệu ứng đặc biệt ô 3, tỉ lệ 100% |
| Wu | Xưởng Chế Tạo — Hội Thám Hiểm Gia (swt_office) | Random Option cho cả nhóm Temporal |
Bước 1 — Đổi & nâng giày (Quản gia Hugin)
- Mua giày: 1 Temporal Crystal →
Temporal Boots #2499. - Nâng cấp: đeo Temporal Boots đã tinh luyện tối thiểu +7 + 5 Temporal Crystal → chọn 1 trong 6 nhánh, dạng Temporal hoặc Modified tùy menu.
- Giày mới nhận về ở mức +0 — mức tinh luyện cũ không giữ lại.
Bước 2 (tùy chọn) — Đục lỗ card (Thợ rèn Hugin)
Đeo giày chỉ số (chưa có lỗ) + 5 Temporal Crystal → nhận phiên bản có 1 lỗ card. Tỉ lệ thành công khoảng 50%; thất bại giày bị hư hỏng (không mất — sửa tại chỗ với 1 Temporal Crystal).
- Thành công: mức tinh luyện reset về +0, Random Option giữ nguyên.
- Giày có lỗ không enchant được ở Pháp sư Hugin — phải qua Bậc thầy hắc pháp với chi phí đắt hơn và tỉ lệ thấp hơn (bảng dưới). Đổi lại bạn có thêm 1 ô card tự do.
Bước 3 — Enchant ô 4 (4 cấp)
Lần enchant đầu bạn chọn 1 trong 6 hướng; các lần sau nâng dần cùng hướng đó lên cấp 2 → 3 → 4 (viên mới thay viên cũ, không đổi hướng giữa chừng, không thể reset). Điều kiện: đang đeo giày, giày không hư hỏng và ô 3 còn trống.
| Hướng | Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 |
|---|---|---|---|---|
| Fighting Spirit | ATK +28 · HIT +5 | ATK +35 · HIT +5 | ATK +42 · HIT +5 | ATK +49 · HIT +5 |
| Archery (Expert Archer) | Tầm xa +2% | Tầm xa +4% | Tầm xa +6% | Tầm xa +8% |
| Spell | MATK +14 · niệm biến thiên −6% | MATK +21 · −8% | MATK +28 · −10% | MATK +35 · −10% |
| Vitality | VIT +2 | VIT +3 | MaxHP +1% | MaxHP +2% |
| Attack Speed | ASPD +4% | ASPD +6% | ASPD +8% | ASPD +10% |
| Lucky | LUK +3 | LUK +4 | LUK +5 | LUK +6 |
Chi phí & tỉ lệ mỗi lần enchant
Viết tắt trong bảng: CS = Coagulated Spell, CM = Contaminated Magic. Giày có lỗ tốn thêm 100.000 zeny mỗi lần.
| Lần | Kết quả | Giày không lỗ (Pháp sư Hugin) | Tỉ lệ | Giày có lỗ (Bậc thầy hắc pháp) | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ô 4 cấp 1 | 1 CS | 100% | 3 CS + 1 CM | 100% |
| 2 | Ô 4 cấp 2 | 4 CS | 90% | 10 CS + 2 CM | 70% |
| 3 | Ô 4 cấp 3 | 15 CS | 80% | 20 CS + 4 CM | 50% |
| 4 | Ô 4 cấp 4 | 30 CS | 70% | 40 CS + 7 CM | 30% |
| 5 | Hiệu ứng đặc biệt ô 3 (ngẫu nhiên) | 10 CS | 50% | 50 CS + 10 CM | 20% |
Enchant giữ nguyên card, mức tinh luyện và Random Option. Thất bại không mất giày — giày chỉ bị hư hỏng, sửa tại Thợ rèn Hugin với 1 Temporal Crystal rồi thử tiếp.
Bước 4 — Hiệu ứng đặc biệt ô 3
Khi ô 4 đạt cấp 4, lần enchant thứ 5 gắn 1 trong 6 hiệu ứng đặc biệt sau vào ô 3 (ngẫu nhiên, không chọn được):
| Hiệu ứng | Kích hoạt | Tác dụng |
|---|---|---|
| Bear's Power | 2% khi bị đánh vật lý | STR +200 trong 5 giây; mất 500 HP/giây khi hiệu lực |
| Runaway Magic | 1,5% khi tấn công bằng phép | INT +200 trong 10 giây; mất 200 SP/giây |
| Speed of Light | 1% khi tấn công vật lý | ASPD +100% · Flee +100 trong 5 giây; mất 50 SP/giây |
| Muscle Fool | 2% khi bị đánh vật lý | DEF +1000 trong 5 giây; mất 50 SP/giây |
| Hawkeye | 3% khi tấn công vật lý | DEX +200 trong 5 giây; mất 50 SP/giây |
| Lucky Day | 1,5% khi tấn công (0,1% khi bị đánh) | LUK +200 trong 5 giây; quái bị hạ trong lúc hiệu lực có thêm cơ hội nhỏ rơi Treasure Box |
Máy May Mắn — chọn thẳng hiệu ứng (riêng VietRO)
Không muốn phó mặc may rủi? Máy May Mắn glast_01 223, 265 gắn thẳng hiệu ứng đặc biệt bạn chọn vào ô 3 với tỉ lệ 100% — dùng được cả khi ô 3 còn trống lẫn khi muốn đổi hiệu ứng đã có. Điều kiện duy nhất: ô 4 đã đạt cấp 4.
| Giày | Chi phí mỗi lần (100%) |
|---|---|
| Không lỗ | 100 Coagulated Spell + 5.000.000 zeny |
| Có lỗ | 150 Coagulated Spell + 50 Contaminated Magic + 1 |
Random Option — NPC Wu
Mọi phiên bản giày (kể cả Temporal Boots gốc, cùng với Temporal Manteau #20846 và Temporal Ring #28594) thuộc nhóm Random Option Bí cảnh do NPC Wu tại Xưởng Chế Tạo — Hội Thám Hiểm Gia phụ trách:
- Giày nhận tối đa 3 dòng thuộc tính ngẫu nhiên.
- Thêm dòng vào ô trống: miễn phí.
- Reroll cả 3 dòng: 10 Contaminated Magic + 150.000 zeny; reroll 1 dòng (giữ 2 dòng kia): gấp đôi — 20 viên + 300.000 zeny.
- Đục lỗ và enchant không làm mất Random Option đã có.
Khác biệt VietRO so với official
Nguồn: iRO Wiki — Temporal Boots Enchants; toàn bộ chi phí, tỉ lệ và hiệu ứng đối chiếu trực tiếp từ script và item db máy chủ VietRO.