Hệ Thống Tính năng Thuộc tính ngẫu nhiên Trang bị Bí cảnh, Sự kiện & Gacha
Thuộc tính ngẫu nhiên

Trang bị Bí cảnh, Sự kiện & Gacha

VietRO 2026-07-16 14 phút đọc Cập nhật 19-07-2026

Trang bị Bí cảnh, Sự kiện & Gacha gồm các món đến từ Bí cảnh (Instance), Sự kiện (Event)máy Gacha — phổ biến nhất, hầu hết trang bị farm được ở giai đoạn giữa game đều nằm ở đây. Random Option cho các món này do NPC Wu phụ trách.

Cơ chế chung (Tuyệt Phẩm, màu sắc giá trị, chống tráo đồ…) xem tại Tổng quan Thuộc tính ngẫu nhiên. Bài này trình bày đầy đủ phần riêng của loại này: nguồn trang bị, chi phí, tỉ lệ, toàn bộ pool thuộc tính và danh sách trang bị được hỗ trợ.

NPC phụ trách

Tên NPCWu
Vị tríXưởng Chế Tạo — Hội Thám Hiểm Giả
swt_office 62/277
Phụ tráchBí cảnh · Sự kiện · Gacha

Nguồn trang bị & chi phí

Chi phí dưới đây là chi phí thật NPC thu. Khi không niêm yết giá riêng cho "Đổi 1 dòng", NPC tự tính gấp đôi phí "Đổi tất cả các dòng" (hiện nhãn (x2) ngay tại NPC) — cân nhắc khi chỉ muốn sửa một dòng xấu.

NguồnLoạiSố trang bịThêm dòng trốngĐổi tất cả các dòngĐổi 1 dòng
Đền Thời Không (Temporal)Bí cảnh27 mónMiễn phíContaminated Magic x10 + 150k ZenyContaminated Magic x10 + 150k Zeny (×2)
Horror Toy FactoryBí cảnh6 mónMiễn phíBloody Coin x1 + 150k ZenyBloody Coin x1 + 150k Zeny (×2)
Charleston CrisisBí cảnh10 mónMiễn phíDistorted Iron Plate x1 + 150k Zeny
hoặc S Grade Weapon Dust x1 + 150k Zeny (chỉ vũ khí)
Distorted Iron Plate x1 + 150k Zeny (×2)
hoặc S Grade Weapon Dust x1 + 150k Zeny (chỉ vũ khí) (×2)
Nightmarish JitterbugBí cảnh11 mónMemorial Coin x1 + 150k Zeny
hoặc S Grade Weapon Dust x1 + 150k Zeny (chỉ vũ khí)
Memorial Coin x1 + 150k Zeny (×2)
hoặc S Grade Weapon Dust x1 + 150k Zeny (chỉ vũ khí) (×2)
Tổ NidhoggurBí cảnh1 mónDarkred Scale Piece x1 + 150k ZenyDarkred Scale Piece x1 + 150k Zeny (×2)
Geffen Magic TournamentBí cảnh6 mónMiễn phíGeffen Coin x1 + 150k ZenyGeffen Coin x1 + 150k Zeny (×2)
Tổ FacewormBí cảnh2 mónMiễn phíBroken Horn x1 + 150k ZenyBroken Horn x1 + 150k Zeny (×2)
Máy GachaSự kiện / Gacha62 mónGacha Random Essence + 9 CashPointGacha Reset Essence + 3 CashPoint
hoặc Gacha Reset Essence + 3.000.000 Zeny
Sự kiện Câu cáSự kiện2 mónMiễn phíXu Câu Cá x4 + 150k ZenyXu Câu Cá x4 + 150k Zeny (×2)

Số dòng thuộc tính

NguồnSố dòng thuộc tính theo loại trang bị
Đền Thời Không (Temporal)Giáp/Choàng/Giày: 3 · Mũ + Phụ kiện: 2
Horror Toy FactoryGiáp/Choàng/Giày: 3 · Mũ + Phụ kiện: 2
Charleston CrisisGiáp/Choàng/Giày: 3 · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật): 3 · Mũ + Phụ kiện: 2
Nightmarish JitterbugGiáp/Choàng/Giày: 3 · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật): 3 · Mũ + Phụ kiện: 2
Tổ NidhoggurGiáp/Choàng/Giày: 3
Geffen Magic TournamentGiáp/Choàng/Giày: 3 · Khiên (Tấn công): 3 · Khiên (Phòng thủ): 3 · Mũ + Phụ kiện: 2
Tổ FacewormGiáp/Choàng/Giày: 3
Máy GachaGiáp/Choàng/Giày: 3 · Mũ + Phụ kiện: 2
Sự kiện Câu cáMũ + Phụ kiện: 2

Tỉ lệ đổi thành công

Mỗi dòng được quay độc lập theo tỉ lệ riêng. Dòng càng cao càng khó. Nếu một dòng trượt thì dòng đó giữ nguyên thuộc tính cũ và phí vẫn bị trừ — kể cả khi bấm "Đổi tất cả các dòng".

NguồnLoại trang bịTỉ lệ đổi thành công theo dòng
Đền Thời Không (Temporal)Giáp/Choàng/GiàyDòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60%
Đền Thời Không (Temporal)Mũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 80%
Horror Toy FactoryGiáp/Choàng/GiàyDòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60%
Horror Toy FactoryMũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 80%
Charleston CrisisGiáp/Choàng/Giày · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật)Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60%
Charleston CrisisMũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 80%
Nightmarish JitterbugGiáp/Choàng/Giày · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật)Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60%
Nightmarish JitterbugMũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 80%
Tổ NidhoggurGiáp/Choàng/GiàyDòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60%
Geffen Magic TournamentGiáp/Choàng/Giày · Khiên (Tấn công) · Khiên (Phòng thủ)Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60%
Geffen Magic TournamentMũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 80%
Tổ FacewormGiáp/Choàng/GiàyDòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60%
Máy GachaGiáp/Choàng/GiàyDòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60%
Máy GachaMũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 80%
Sự kiện Câu cáMũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 80%
Tuyệt Phẩm (GREAT): mỗi dòng có 5% cơ hội ra Tuyệt Phẩm — giá trị được đảm bảo rơi vào nửa trên của khoảng và lệch về mức tối đa. Dòng Tuyệt Phẩm hiện nhãn GREAT ngay tại NPC.

Pool thuộc tính — ra gì, bao nhiêu, tỉ lệ nào

Mỗi dòng có danh sách thuộc tính riêng — dòng 1 không bao giờ ra thuộc tính của dòng 2. Cột Tỉ lệ ra là xác suất trúng thuộc tính đó khi dòng được quay thành công. Giá trị trong khoảng min–max được quay lệch về phía thấp (trừ khi trúng Tuyệt Phẩm).

Áo giáp / Áo choàng / Giày — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
SP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 516.9%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 716.9%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.2%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 716.9%
Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 517.2%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.5%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái Normal +5–7%5 – 715.5%
Kháng Boss +5–7%5 – 717.2%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
SP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
HP tối đa +500–3000
giá trị làm tròn bội số 100
500 – 300020.4%
SP tối đa +300–1000
giá trị làm tròn bội số 100
300 – 100020.4%
Giảm sát thương chí mạng 1–5%1 – 518.4%

Khiên — hướng Tấn công — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +30–8030 – 8020.0%
MATK +30–8030 – 8020.0%
ATK +5–15%5 – 1520.0%
MATK +5–15%5 – 1520.0%
Sát thương phép tất cả hệ +5–15%5 – 1520.0%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +5–15% với quái Normal5 – 1519.1%
ATK +5–15% với Boss5 – 1521.3%
MATK +5–15% với quái Normal5 – 1519.1%
MATK +5–15% với Boss5 – 1521.3%
Sát thương chí mạng +5–15%5 – 1519.1%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
After Cast Delay -3–7%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
3 – 718.4%
Variable Cast -5–20%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
5 – 2020.4%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.4%
ATK +30–8030 – 8020.4%
MATK +30–8030 – 8020.4%

Khiên — hướng Phòng thủ — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
SP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 516.9%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 716.9%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.2%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 716.9%
Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 517.2%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.5%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái Normal +5–7%5 – 715.5%
Kháng Boss +5–7%5 – 717.2%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
SP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
HP tối đa +500–3000
giá trị làm tròn bội số 100
500 – 300020.4%
SP tối đa +300–1000
giá trị làm tròn bội số 100
300 – 100020.4%
Giảm sát thương chí mạng 1–5%1 – 518.4%

Vũ khí — hướng Vật lý — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +30–8030 – 8020.8%
ATK +5–15%5 – 1520.8%
Bỏ giảm sát thương theo kích thước
Vô hiệu hoá phạt sát thương theo kích thước quái — hiệu ứng đặc biệt, không có giá trị
018.8%
CRIT +5–155 – 1520.8%
Sát thương chí mạng +5–20%5 – 2018.8%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +5–15% với quái Normal5 – 1518.8%
ATK +5–15% với Boss5 – 1520.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Large3 – 720.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Medium3 – 718.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Small3 – 720.8%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
After Cast Delay -5–15%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
5 – 1518.8%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.8%
ASPD +3–5
Cộng thẳng chỉ số ASPD
3 – 518.8%
ATK +30–8030 – 8020.8%
ATK +5–15%5 – 1520.8%

Vũ khí — hướng Phép thuật — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
MATK +30–8030 – 8020.0%
MATK +5–15%5 – 1520.0%
Sát thương phép tất cả hệ +5–15%5 – 1520.0%
Hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal)
10 – 2020.0%
Tiêu hao SP -5–15%5 – 1520.0%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
MATK +5–15% với quái Normal5 – 1518.8%
MATK +5–15% với Boss5 – 1520.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Large3 – 720.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Medium3 – 718.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Small3 – 720.8%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
Variable Cast -5–20%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
5 – 2020.4%
After Cast Delay -5–15%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
5 – 1518.4%
MATK +30–8030 – 8020.4%
MATK +5–15%5 – 1520.4%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.4%

Mũ + Phụ kiện — 2 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 8 thuộc tính có thể ra
STR +1–51 – 512.5%
AGI +1–51 – 512.5%
INT +1–51 – 512.5%
VIT +1–51 – 512.5%
LUK +1–51 – 512.5%
DEX +1–51 – 512.5%
ATK +1–5%1 – 512.5%
MATK +1–5%1 – 512.5%
Dòng 2 — 8 thuộc tính có thể ra
CRIT +5–155 – 1513.2%
Sát thương chí mạng +5–15%5 – 1511.8%
Hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal)
10 – 2013.2%
After Cast Delay -3–7%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
3 – 711.8%
Variable Cast -3–7%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
3 – 713.2%
Tiêu hao SP -5–15%5 – 1513.2%
Hồi SP +5–10%
Tăng tốc độ hồi SP tự nhiên
5 – 1011.8%
Nhận hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH nhận vào
10 – 2011.8%
Khi quay vũ khí, NPC sẽ hỏi bạn chọn hướng Physical (Vật lý) hay Magic (Phép thuật)mọi vũ khí đều chọn được cả hai, không phụ thuộc loại vũ khí. Chọn hướng nào thì quay theo pool hướng đó.
Khiên cũng được hỏi hướng: Tấn công (tăng sát thương gây ra) hay Phòng thủ (giảm sát thương nhận vào).

Trang bị được hỗ trợ

Đền Thời Không (Temporal) (27 món)

Giáp/Choàng/Giày — 26 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Temporal Boots #2499GiàyGiày10DEF 200Mọi nghề
Temporal Manteau #20846Áo choàngÁo choàng100DEF 381Mọi nghề
Temporal STR Boots #22000GiàyGiày99DEF 25012 nghề
Temporal INT Boots #22001GiàyGiày99DEF 20012 nghề
Temporal AGI Boots #22002GiàyGiày99DEF 25012 nghề
Temporal VIT Boots #22003GiàyGiày99DEF 25012 nghề
Temporal DEX Boots #22004GiàyGiày99DEF 25012 nghề
Temporal LUK Boots #22005GiàyGiày99DEF 20012 nghề
Temporal STR Boots #22006GiàyGiày99DEF 25112 nghề
Temporal VIT Boots #22007GiàyGiày99DEF 25112 nghề
Temporal DEX Boots #22008GiàyGiày99DEF 25112 nghề
Temporal INT Boots #22009GiàyGiày99DEF 20112 nghề
Temporal AGI Boots #22010GiàyGiày99DEF 25112 nghề
Temporal LUK Boots #22011GiàyGiày99DEF 20112 nghề
Modified STR Boots #22107GiàyGiày95DEF 2506 nghề
Modified INT Boots #22108GiàyGiày95DEF 2006 nghề
Modified AGI Boots #22109GiàyGiày95DEF 2506 nghề
Modified VIT Boots #22110GiàyGiày95DEF 2506 nghề
Modified DEX Boots #22111GiàyGiày95DEF 2506 nghề
Modified LUK Boots #22112GiàyGiày95DEF 2006 nghề
Modified STR Boots #22113GiàyGiày95DEF 2516 nghề
Modified INT Boots #22114GiàyGiày95DEF 2016 nghề
Modified AGI Boots #22115GiàyGiày95DEF 2516 nghề
Modified VIT Boots #22116GiàyGiày95DEF 2516 nghề
Modified DEX Boots #22117GiàyGiày95DEF 2516 nghề
Modified LUK Boots #22118GiàyGiày95DEF 2016 nghề

Mũ + Phụ kiện — 1 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Temporal Ring #28594Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 01Mọi nghề

Horror Toy Factory (6 món)

Giáp/Choàng/Giày — 1 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Celine's Dress #450179GiápGiáp130DEF 401Mọi nghề

Mũ + Phụ kiện — 5 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Wounded Heart #2977Phụ kiệnPhụ kiện110DEF 01Mọi nghề
Gentle Heart #2978Phụ kiệnPhụ kiện110DEF 01Mọi nghề
Evil Thread Glove #2980Phụ kiệnPhụ kiện110DEF 01Mọi nghề
Celine's Ribbon #18849Mũ (trên)Mũ (trên)1DEF 01Mọi nghề
Celine's Brooch #32237Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 01Mọi nghề

Charleston Crisis (10 món)

Giáp/Choàng/Giày — 4 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Supplement Part VIT #20732Áo choàngÁo choàng100DEF 201Blacksmith
Upgrade Part - Engine #20733Áo choàngÁo choàng100DEF 251Blacksmith
Supplement Part AGI #22043GiàyGiày100DEF 251Blacksmith
Upgrade Part - Booster #22044GiàyGiày100DEF 231Blacksmith

Vũ khí — 4 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Pile Bunker P #16031ChùyTay phải130ATK 450 · Cấp VK 40Blacksmith
Robot's Arm #16033ChùyTay phải130ATK 195 · Cấp VK 426 nghề
Gigantic Blade #21011Kiếm 2 tayHai tay130ATK 300 · Cấp VK 41Crusader, Knight
Tornado Axe #28101Rìu 2 tayHai tay100ATK 320 · Cấp VK 416 nghề

Mũ + Phụ kiện — 2 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Supplement Part DEX #2995Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 01Blacksmith
Upgrade Part - Gun Barrel #2996Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 01Blacksmith

Nightmarish Jitterbug (11 món)

Giáp/Choàng/Giày — 2 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Frozen Breastplate #15100GiápGiáp130DEF 20112 nghề
Harden Breastplate #15101GiápGiáp130DEF 20112 nghề

Vũ khí — 4 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
New Oz's Ukulele #1935Nhạc cụTay phải130ATK 160 · Cấp VK 42BardDancer
Aigu's Floral Mic #1990RoiTay phải130ATK 160 · Cấp VK 42BardDancer
Gigantic Bow #18122CungHai tay130ATK 195 · Cấp VK 41Hunter
Bow of Storm #18123CungHai tay130ATK 160 · Cấp VK 41BardDancer, Hunter

Mũ + Phụ kiện — 5 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
New Oz's Wing Ring #2988Phụ kiệnPhụ kiện130DEF 01BardDancer
Aigu's Floral Bracelet #2989Phụ kiệnPhụ kiện130DEF 01BardDancer
Pendant of Harmony #2990Phụ kiệnPhụ kiện130DEF 0012 nghề
Pendant of Chaos #2991Phụ kiệnPhụ kiện130DEF 0012 nghề
Pendant of Maelstrom #2992Phụ kiệnPhụ kiện130DEF 0112 nghề

Tổ Nidhoggur (1 món)

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Nidhoggur's Shadow Garb #2554Áo choàngÁo choàng90DEF 25118 nghề

Geffen Magic Tournament (6 món)

Giáp/Choàng/Giày — 2 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Anti-Magic Suit #15073GiápGiáp99DEF 501Mọi nghề
Geffen Magic Robe #15074GiápGiáp99DEF 401Mọi nghề

Khiên (Tấn công) — 2 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Magic Reflector #2185Tay tráiTay trái99DEF 501Mọi nghề
Revised Encyclopedia #2186Tay tráiTay trái90DEF 501Priest, Sage, StarGladiator

Mũ + Phụ kiện — 2 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Physical Enhancer Ring #2963Phụ kiệnPhụ kiện90DEF 01Mọi nghề
Magic Intensifier Ring #2964Phụ kiệnPhụ kiện90DEF 01Mọi nghề

Tổ Faceworm (2 món)

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Gigant Snake Skin #20717Áo choàngÁo choàng1DEF 380Mọi nghề
Gigant Snake Skin #20718Áo choàngÁo choàng1DEF 381Mọi nghề

Máy Gacha (62 món)

Giáp/Choàng/Giày — 14 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Adventurer's Backpack #2576Áo choàngÁo choàngDEF 201Mọi nghề
Soaring Power Armor #15278GiápGiáp1DEF 1201Mọi nghề
Strong Magic Armor #15279GiápGiáp1DEF 601Mọi nghề
Unexpected Lucky Armor #15346GiápGiáp1DEF 1201Mọi nghề
Hardened Vitality Armor #15347GiápGiáp1DEF 1201Mọi nghề
Brilliant Rapid Armor #15353GiápGiáp1DEF 1201Mọi nghề
Excellent Dexterity Armor #15354GiápGiáp1DEF 1201Mọi nghề
Temporal STR Manteau #20963Áo choàngÁo choàng100DEF 381Mọi nghề
Temporal AGI Manteau #20964Áo choàngÁo choàng100DEF 381Mọi nghề
Temporal VIT Manteau #20965Áo choàngÁo choàng100DEF 381Mọi nghề
Temporal INT Manteau #20966Áo choàngÁo choàng100DEF 381Mọi nghề
Temporal DEX Manteau #20967Áo choàngÁo choàng100DEF 381Mọi nghề
Temporal LUK Manteau #20968Áo choàngÁo choàng100DEF 381Mọi nghề
Ancient Hero's Boots #22171GiàyGiày100DEF 151Mọi nghề

Mũ + Phụ kiện — 48 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Sunglasses #2202Mũ (giữa)Mũ (giữa)DEF 01Mọi nghề
Robo Eyes #5325Mũ (giữa)Mũ (giữa)10DEF 20Mọi nghề
Satanic Chain #5376Mũ (trên)Mũ (trên)DEF 61Mọi nghề
Antique Smoking Pipe #5377Mũ (dưới)Mũ (dưới)DEF 00Mọi nghề
Wandering Wolf King Helmet #5498Mũ (giữa) / Mũ (trên)Mũ (giữa) / Mũ (trên)1DEF 51Mọi nghề
Crimson Rose #5548Mũ (dưới)Mũ (dưới)1DEF 00Mọi nghề
Ascendant Crown #5897Mũ (trên)Mũ (trên)100DEF 201SuperNovice
Queen Anne's Revenge #5969Mũ (trên)Mũ (trên)80DEF 71Mọi nghề
Talking Parrot #5972Mũ (dưới)Mũ (dưới)80DEF 00Mọi nghề
Foxtail #18536Mũ (dưới)Mũ (dưới)DEF 00Mọi nghề
Yggdrasil Crown #18580Mũ (trên)Mũ (trên)1DEF 31Mọi nghề
Ancient Horns #18595Mũ (trên)Mũ (trên)50DEF 81Mọi nghề
Cat Ear Beret #18600Mũ (trên)Mũ (trên)DEF 51Mọi nghề
Red Pom Band #18601Mũ (trên)Mũ (trên)DEF 01Mọi nghề
Black Devil's Mask #18603Mũ (giữa)Mũ (giữa)DEF 01Mọi nghề
Dark Blinkers #18609Mũ (giữa)Mũ (giữa)DEF 01All
Black Frame Glasses #18611Mũ (giữa)Mũ (giữa)DEF 21Mọi nghề
Vanargand Helm #18652Mũ (trên)Mũ (trên)80DEF 101Mọi nghề
CD in Mouth #18666Mũ (dưới)Mũ (dưới)20DEF 00All
Wind Fan #18925Mũ (dưới)Mũ (dưới)DEF 00Mọi nghề
Glastheim Observer #19101Mũ (dưới)Mũ (dưới)80DEF 00Mọi nghề
Seraphim Coronet #19138Mũ (giữa)Mũ (giữa)70DEF 00Mọi nghề
Anubis Helm #19180Mũ (giữa) / Mũ (trên)Mũ (giữa) / Mũ (trên)65DEF 81Mọi nghề
General's Helm #19263Mũ (trên)Mũ (trên)DEF 121Mọi nghề
Gigant Snake's Breath #19268Mũ (dưới)Mũ (dưới)DEF 20Mọi nghề
Classical Feather Hat #19296Mũ (trên)Mũ (trên)DEF 01Mọi nghề
Feather of Seraphim #19327Mũ (dưới)Mũ (dưới)80DEF 00Mọi nghề
Floating Tai-Chi Spheres #19380Mũ (giữa)Mũ (giữa)100DEF 00Mọi nghề
Citrus Ribbon #19498Mũ (giữa)Mũ (giữa)90DEF 51Mọi nghề
Eight Trigrams Seal #19499Mũ (dưới)Mũ (dưới)70DEF 00Mọi nghề
Great Magician's Ceremonial Crown #400054Mũ (trên)Mũ (trên)130DEF 01Mọi nghề
Ally of the Demons #400307Mũ (trên)Mũ (trên)100DEF 101Mọi nghề
Professor's Mini Glasses #410066Mũ (giữa)Mũ (giữa)100DEF 20Mọi nghề
Cor Core Booster #410092Mũ (giữa)Mũ (giữa)100DEF 51Mọi nghề
Chain of Seals #410094Mũ (giữa)Mũ (giữa)150DEF 51Mọi nghề
Fluffy Lovely Fox #410109Mũ (giữa)Mũ (giữa)100DEF 20Mọi nghề
Young Leaf of World Tree(Str) #420017Mũ (dưới)Mũ (dưới)100DEF 00Mọi nghề
Young Leaf of World Tree(Dex) #420018Mũ (dưới)Mũ (dưới)100DEF 00Mọi nghề
Young Leaf of World Tree(Agi) #420019Mũ (dưới)Mũ (dưới)100DEF 00Mọi nghề
Young Leaf of World Tree(Luk) #420020Mũ (dưới)Mũ (dưới)100DEF 00Mọi nghề
Young Leaf of World Tree(Vit) #420021Mũ (dưới)Mũ (dưới)100DEF 00Mọi nghề
Young Leaf of World Tree(Int) #420022Mũ (dưới)Mũ (dưới)100DEF 00Mọi nghề
Feather in Mouth #420030Mũ (dưới)Mũ (dưới)DEF 00Mọi nghề
Einherjar's Mantle #420093Mũ (dưới)Mũ (dưới)90DEF 00Mọi nghề
Pursuer's Ring #490096Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 01Mọi nghề
Jasper Ring #490113Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 01Mọi nghề
Ring of Ceryneian #490145Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 01Mọi nghề
Glittering Nyan Nyan Choker #490149Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 01Mọi nghề

Sự kiện Câu cá (2 món)

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Golden Fish in Mouth #18936Mũ (dưới)Mũ (dưới)1DEF 10Mọi nghề
Gold Fish Head Hat #19264Mũ (trên)Mũ (trên)DEF 21Mọi nghề