Hệ Thống Tính năng Thuộc tính ngẫu nhiên Trang bị Ảo Cảnh (Illusion)
Thuộc tính ngẫu nhiên

Trang bị Ảo Cảnh (Illusion)

VietRO 2026-07-16 14 phút đọc Cập nhật 19-07-2026

Trang bị Ảo Cảnh (Illusion) là các món rơi hoặc chế tạo từ những bản đồ Illusion. Đây là loại ưu đãi nhất: mọi loại trang bị đều 3 dòng (kể cả Mũ và Phụ kiện, trong khi các loại khác chỉ 2), và tỉ lệ đổi luôn 100% — không bao giờ trượt. Random Option cho đồ Illusion do NPC Lyra phụ trách.

Cơ chế chung (Tuyệt Phẩm, màu sắc giá trị, chống tráo đồ…) xem tại Tổng quan Thuộc tính ngẫu nhiên. Bài này trình bày đầy đủ phần riêng của loại này: nguồn trang bị, chi phí, tỉ lệ, toàn bộ pool thuộc tính và danh sách trang bị được hỗ trợ.

NPC phụ trách

Tên NPCLyra
Vị tríXưởng Chế Tạo — Hội Thám Hiểm Giả
swt_office 92/295
Phụ tráchTrang bị Ảo Cảnh (Illusion)

Nguồn trang bị & chi phí

Chi phí dưới đây là chi phí thật NPC thu.

NguồnLoạiSố trang bịThêm dòng trốngĐổi tất cả các dòngĐổi 1 dòng
Bản đồ Ảo Cảnh (Illusion)Ảo Cảnh146 mónMiễn phíIllusion Reset Essence + 3 CashPoint
hoặc Illusion Reset Essence + 3.000.000 Zeny

Số dòng thuộc tính

NguồnSố dòng thuộc tính theo loại trang bị
Bản đồ Ảo Cảnh (Illusion)Giáp/Choàng/Giày: 3 · Khiên (Tấn công): 3 · Khiên (Phòng thủ): 3 · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật): 3 · Mũ + Phụ kiện: 3

Tỉ lệ đổi thành công

Trang bị Illusion luôn thành công 100% ở mọi dòng — bỏ phí ra là chắc chắn nhận thuộc tính mới, không có rủi ro trượt.

NguồnLoại trang bịTỉ lệ đổi thành công theo dòng
Bản đồ Ảo Cảnh (Illusion)Giáp/Choàng/Giày · Khiên (Tấn công) · Khiên (Phòng thủ) · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật) · Mũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 100% · Dòng 3: 100% — không bao giờ trượt
Tuyệt Phẩm (GREAT): mỗi dòng có 5% cơ hội ra Tuyệt Phẩm — giá trị được đảm bảo rơi vào nửa trên của khoảng và lệch về mức tối đa. Dòng Tuyệt Phẩm hiện nhãn GREAT ngay tại NPC.

Pool thuộc tính — ra gì, bao nhiêu, tỉ lệ nào

Mỗi dòng có danh sách thuộc tính riêng — dòng 1 không bao giờ ra thuộc tính của dòng 2. Cột Tỉ lệ ra là xác suất trúng thuộc tính đó khi dòng được quay thành công. Giá trị trong khoảng min–max được quay lệch về phía thấp (trừ khi trúng Tuyệt Phẩm).

Áo giáp / Áo choàng / Giày — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
SP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 516.9%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 716.9%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.2%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 716.9%
Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 517.2%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.5%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái Normal +5–7%5 – 715.5%
Kháng Boss +5–7%5 – 717.2%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
SP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
HP tối đa +500–3000
giá trị làm tròn bội số 100
500 – 300020.4%
SP tối đa +300–1000
giá trị làm tròn bội số 100
300 – 100020.4%
Giảm sát thương chí mạng 1–5%1 – 518.4%

Khiên — hướng Tấn công — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +30–8030 – 8020.0%
MATK +30–8030 – 8020.0%
ATK +5–15%5 – 1520.0%
MATK +5–15%5 – 1520.0%
Sát thương phép tất cả hệ +5–15%5 – 1520.0%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +5–15% với quái Normal5 – 1519.1%
ATK +5–15% với Boss5 – 1521.3%
MATK +5–15% với quái Normal5 – 1519.1%
MATK +5–15% với Boss5 – 1521.3%
Sát thương chí mạng +5–15%5 – 1519.1%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
After Cast Delay -3–7%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
3 – 718.4%
Variable Cast -5–20%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
5 – 2020.4%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.4%
ATK +30–8030 – 8020.4%
MATK +30–8030 – 8020.4%

Khiên — hướng Phòng thủ — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
SP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 516.9%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 716.9%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.2%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 716.9%
Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 517.2%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.5%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái Normal +5–7%5 – 715.5%
Kháng Boss +5–7%5 – 717.2%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
SP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
HP tối đa +500–3000
giá trị làm tròn bội số 100
500 – 300020.4%
SP tối đa +300–1000
giá trị làm tròn bội số 100
300 – 100020.4%
Giảm sát thương chí mạng 1–5%1 – 518.4%

Vũ khí — hướng Vật lý — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +30–8030 – 8020.8%
ATK +5–15%5 – 1520.8%
Bỏ giảm sát thương theo kích thước
Vô hiệu hoá phạt sát thương theo kích thước quái — hiệu ứng đặc biệt, không có giá trị
018.8%
CRIT +5–155 – 1520.8%
Sát thương chí mạng +5–20%5 – 2018.8%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +5–15% với quái Normal5 – 1518.8%
ATK +5–15% với Boss5 – 1520.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Large3 – 720.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Medium3 – 718.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Small3 – 720.8%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
After Cast Delay -5–15%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
5 – 1518.8%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.8%
ASPD +3–5
Cộng thẳng chỉ số ASPD
3 – 518.8%
ATK +30–8030 – 8020.8%
ATK +5–15%5 – 1520.8%

Vũ khí — hướng Phép thuật — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
MATK +30–8030 – 8020.0%
MATK +5–15%5 – 1520.0%
Sát thương phép tất cả hệ +5–15%5 – 1520.0%
Hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal)
10 – 2020.0%
Tiêu hao SP -5–15%5 – 1520.0%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
MATK +5–15% với quái Normal5 – 1518.8%
MATK +5–15% với Boss5 – 1520.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Large3 – 720.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Medium3 – 718.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Small3 – 720.8%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
Variable Cast -5–20%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
5 – 2020.4%
After Cast Delay -5–15%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
5 – 1518.4%
MATK +30–8030 – 8020.4%
MATK +5–15%5 – 1520.4%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.4%

Mũ + Phụ kiện — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 8 thuộc tính có thể ra
STR +1–51 – 512.5%
AGI +1–51 – 512.5%
INT +1–51 – 512.5%
VIT +1–51 – 512.5%
LUK +1–51 – 512.5%
DEX +1–51 – 512.5%
ATK +1–5%1 – 512.5%
MATK +1–5%1 – 512.5%
Dòng 2 — 8 thuộc tính có thể ra
CRIT +5–155 – 1513.2%
Sát thương chí mạng +5–15%5 – 1511.8%
Hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal)
10 – 2013.2%
After Cast Delay -3–7%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
3 – 711.8%
Variable Cast -3–7%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
3 – 713.2%
Tiêu hao SP -5–15%5 – 1513.2%
Hồi SP +5–10%
Tăng tốc độ hồi SP tự nhiên
5 – 1011.8%
Nhận hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH nhận vào
10 – 2011.8%
Dòng 3 — 7 thuộc tính có thể ra
Xuyên 3–10% MDEF quái Normal3 – 1013.2%
Xuyên 3–10% MDEF Boss3 – 1014.7%
Xuyên 3–10% DEF quái Normal3 – 1013.2%
Xuyên 3–10% DEF Boss3 – 1014.7%
Sát thương phép tất cả hệ +3–10%3 – 1014.7%
Sát thương cận chiến +3–10%3 – 1014.7%
Sát thương tầm xa +3–10%3 – 1014.7%
Khi quay vũ khí, NPC sẽ hỏi bạn chọn hướng Physical (Vật lý) hay Magic (Phép thuật)mọi vũ khí đều chọn được cả hai, không phụ thuộc loại vũ khí. Chọn hướng nào thì quay theo pool hướng đó.
Khiên cũng được hỏi hướng: Tấn công (tăng sát thương gây ra) hay Phòng thủ (giảm sát thương nhận vào).

Trang bị được hỗ trợ

Bản đồ Ảo Cảnh (Illusion) (146 món)

Giáp/Choàng/Giày — 34 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Illusion Puente Robe #15195GiápGiáp80DEF 521Mọi nghề
Illusion Goibne's Armor #15348GiápGiáp80DEF 1581All
Illusion Muffler #20838Áo choàngÁo choàng80DEF 81All
Illusion Cape of Ancient Lord #20840Áo choàngÁo choàng80DEF 181All
Illusion Survivor's Manteau #20847Áo choàngÁo choàng80DEF 30118 nghề
Illusion Goibne's Spaulders #20923Áo choàngÁo choàng80DEF 471All
Illusion Morpheus's Shawl #20948Áo choàngÁo choàng80DEF 81Mọi nghề
Illusion Shoes #22133GiàyGiày80DEF 101All
Illusion Boots #22190GiàyGiày80DEF 16116 nghề
Illusion Goibne's Greaves #22192GiàyGiày80DEF 421All
Illusion Saint Robe #450144GiápGiáp80DEF 6016 nghề
Illusion Saphien's Armor of Ocean #450145GiápGiáp80DEF 5016 nghề
Illusion Chain Mail #450146GiápGiáp80DEF 7019 nghề
Illusion Sprint Mail #450182GiápGiáp80DEF 401Mọi nghề
Illusion Military Boots #470036GiàyGiày80DEF 120Mọi nghề
Illusion Sprint Shoes #470066GiàyGiày80DEF 201Mọi nghề
Illusion Morrigane's Manteau #480054Áo choàngÁo choàng80DEF 121All
iRO Illusion Saint RobeGiápGiáp100DEF 6016 nghề
iRO Illusion Saphien's Armor of OceanGiápGiáp100DEF 5016 nghề
iRO Illusion Chain MailGiápGiáp100DEF 7019 nghề
iRO Illusion Puente RobeGiápGiáp99DEF 521Mọi nghề
iRO Illusion Goibne's ArmorGiápGiáp100DEF 1581All
iRO Illusion Sprint MailGiápGiáp100DEF 401Mọi nghề
iRO Illusion MufflerÁo choàngÁo choàng99DEF 81All
iRO Illusion Ancient CapeÁo choàngÁo choàng100DEF 181All
iRO Illusion Survivor's ManteauÁo choàngÁo choàng100DEF 3014 nghề
iRO Illusion Goibne's SpauldersÁo choàngÁo choàng100DEF 471All
iRO Illusion Morpheus's ShawlÁo choàngÁo choàng100DEF 81Mọi nghề
iRO Illusion Morrigane's ManteauÁo choàngÁo choàng100DEF 121All
iRO Illusion ShoesGiàyGiày99DEF 101All
iRO Illusion BootsGiàyGiày100DEF 16116 nghề
iRO Illusion Goibne's GreavesGiàyGiày100DEF 421All
iRO Illusion Military BootsGiàyGiày80DEF 120Mọi nghề
iRO Illusion Sprint ShoesGiàyGiày100DEF 201Mọi nghề

Khiên (Tấn công) — 6 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Illusion Herald of God #28922Tay tráiTay trái80DEF 1901Crusader
Illusion Guard #460017Tay tráiTay trái80DEF 601Mọi nghề
Illusion Silver Guard #460018Tay tráiTay trái80DEF 601Mọi nghề
iRO Illusion Sacred MissionTay tráiTay trái100DEF 1901Crusader
iRO Illusion GuardTay tráiTay trái100DEF 601Mọi nghề
iRO Illusion Silver GuardTay tráiTay trái100DEF 601Mọi nghề

Vũ khí — 74 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Illusion War Axe #1326Rìu 1 tayTay phải80ATK 180 · Cấp VK 42Blacksmith
Illusion Combo Battle Gloves #1846GăngTay phải80ATK 250 · Cấp VK 42Monk
Illusion Wizardry Staff #2039Gậy 2 tayHai tay80ATK 150 · MATK 250 · Cấp VK 42Mage, Sage, Wizard
Illusion Survivor's Staff #2051Gậy 2 tayHai tay80ATK 100 · MATK 240 · Cấp VK 427 nghề
Illusion Huuma Fluttering Snow #13337HuumaHai tay80ATK 250 · MATK 50 · Cấp VK 42KagerouOboro, Ninja
Illusion Huuma Wing Shuriken #13338HuumaHai tay80ATK 300 · Cấp VK 42KagerouOboro, Ninja
Illusion Immaterial Sword #13469Kiếm 1 tayTay phải80ATK 180 · Cấp VK 429 nghề
Illusion Long Mace #16063ChùyTay phải80ATK 185 · Cấp VK 42Acolyte, Monk, Priest
Illusion Iron Driver #16065ChùyTay phải80ATK 210 · Cấp VK 428 nghề
Illusion Ballista #18149CungHai tay80ATK 200 · Cấp VK 42Archer, BardDancer, Hunter
Illusion Hunter Bow #18174CungHai tay80ATK 165 · Cấp VK 42Hunter
Illusion Tae Goo Lyeon #21050Kiếm 2 tayHai tay80ATK 250 · Cấp VK 42Crusader, Knight
Illusion Spectral Spear #26007Thương 2 tayHai tay80ATK 240 · Cấp VK 41Crusader, Knight, Swordman
Illusion Staff of Bordeaux #26109GậyTay phải80ATK 60 · MATK 180 · Cấp VK 42Sage, Wizard, SuperNovice
Illusion Infiltrator #28022KatarHai tay80ATK 200 · Cấp VK 42Assassin
Illusion Sharpened Leg Bone of Ghoul #28023KatarHai tay80ATK 220 · Cấp VK 32Assassin
Illusion Gate Keeper-DD #28244ShotgunHai tay80ATK 240 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
Illusion Butcher #28254GatlingHai tay80ATK 210 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
Illusion Apocalypse #28612SáchTay phải80ATK 170 · Cấp VK 42Priest, Sage, StarGladiator
Illusion Tablet #28626SáchTay phải80ATK 170 · Cấp VK 42Priest, Sage, StarGladiator
Illusion Moonlight Sword #28725DaoTay phải80ATK 150 · Cấp VK 4119 nghề
Illusion Dagger of Counter #28745DaoTay phải80ATK 170 · Cấp VK 4219 nghề
Illusion Bazerald #28762DaoTay phải80ATK 120 · MATK 170 · Cấp VK 4218 nghề
Illusion Pole Axe #32005Thương 1 tayTay phải80ATK 190 · Cấp VK 42Crusader, Knight, Swordman
Illusion Gold Lux #32301Súng lụcHai tay80ATK 160 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
Illusion Excalibur #500030Kiếm 1 tayTay phải80ATK 120 · MATK 180 · Cấp VK 42Crusader, Paladin
Illusion Ancient Dagger #510034DaoTay phải80ATK 107 · MATK 180 · Cấp VK 4219 nghề
Illusion Gelerdria #530015Thương 1 tayTay phải80ATK 170 · Cấp VK 42Crusader, Paladin
Illusion Thorny Staff of Darkness #550030GậyTay phải80ATK 60 · MATK 180 · Cấp VK 428 nghề
Illusion Dea Staff #550031GậyTay phải80ATK 50 · MATK 190 · Cấp VK 42Priest
Illusion Electric Guitar #570008Nhạc cụTay phải80ATK 170 · MATK 180 · Cấp VK 42BardDancer
Illusion Electric Eel #580008RoiTay phải80ATK 170 · MATK 180 · Cấp VK 42BardDancer
Illusion Death Guidance #600011Kiếm 2 tayHai tay80ATK 240 · Cấp VK 42Crusader, Knight
Illusion Katar of Frozen Icicle #610012KatarHai tay80ATK 220 · Cấp VK 42Assassin
Illusion Doom Slayer #620010Rìu 2 tayHai tay80ATK 250 · Cấp VK 42Alchemist, Blacksmith, Merchant
Illusion Brionac #630006Thương 2 tayHai tay80ATK 210 · Cấp VK 42Crusader, Knight, Swordman
Illusion Zephyrus #630007Thương 2 tayHai tay80ATK 250 · Cấp VK 42Crusader, Knight, Swordman
iRO Illusion Electric EelRoiTay phải100ATK 170 · MATK 180 · Cấp VK 42BardDancer
iRO Illusion Electric GuitarNhạc cụTay phải100ATK 170 · MATK 180 · Cấp VK 42BardDancer
iRO Illusion BrionacThương 2 tayHai tay100ATK 210 · Cấp VK 42Crusader, Knight, Swordman
iRO Illusion Katar of Frozen IcicleKatarHai tay100ATK 220 · Cấp VK 42Assassin
iRO Illusion Death GuidanceKiếm 2 tayHai tay100ATK 240 · Cấp VK 42Crusader, Knight, Swordman
iRO Illusion ZephyrusThương 2 tayHai tay100ATK 250 · Cấp VK 42Crusader, Knight, Swordman
iRO Illusion Thorn Staff of DarknessGậyTay phải100ATK 60 · MATK 180 · Cấp VK 427 nghề
iRO Illusion Dea StaffGậyTay phải100ATK 50 · MATK 190 · Cấp VK 42Priest
iRO Illusion GelerdriaThương 1 tayTay phải100ATK 170 · Cấp VK 42Crusader
iRO Illusion ExcaliburKiếm 1 tayTay phải100ATK 120 · MATK 180 · Cấp VK 42Crusader
iRO Illusion Doom SlayerRìu 2 tayHai tay100ATK 250 · Cấp VK 42Alchemist, Blacksmith, Merchant
iRO Illusion Ancient DaggerDaoTay phải100ATK 107 · MATK 180 · Cấp VK 42Rogue
iRO Illusion Staff of BordeauxGậyTay phải99ATK 60 · MATK 180 · Cấp VK 42Mage, Sage, Wizard
iRO Illusion Moonlight DaggerDaoTay phải99ATK 150 · Cấp VK 4118 nghề
iRO Illusion Long MaceChùyTay phải99ATK 185 · Cấp VK 42Acolyte, Monk, Priest
iRO Illusion Spectral SpearThương 2 tayHai tay99ATK 240 · Cấp VK 41Crusader, Knight, Swordman
iRO Illusion InfiltratorKatarHai tay100ATK 200 · Cấp VK 42Assassin
iRO Illusion Sharpened Legbone of GhoulKatarHai tay100ATK 220 · Cấp VK 32Assassin
iRO Illusion Wizardry StaffGậy 2 tayHai tay100ATK 150 · MATK 250 · Cấp VK 42Mage, Sage, Wizard
iRO Illusion BallistaCungHai tay100ATK 200 · Cấp VK 42Archer, BardDancer, Hunter
iRO Illusion Book of the ApocalypseSáchTay phải100ATK 170 · Cấp VK 42Priest, Sage, StarGladiator
iRO Illusion Counter DaggerDaoTay phải100ATK 170 · Cấp VK 424 nghề
iRO Illusion Gate Keeper-DDShotgunHai tay100ATK 240 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
iRO Illusion Survivor's StaffGậy 2 tayHai tay100ATK 100 · MATK 240 · Cấp VK 427 nghề
iRO Illusion Huuma Fluttering SnowHuumaHai tay100ATK 250 · MATK 50 · Cấp VK 42KagerouOboro, Ninja
iRO Illusion Combo Battle GloveGăngTay phải100ATK 250 · Cấp VK 42Monk
iRO Illusion TabletSáchTay phải100ATK 170 · Cấp VK 42Priest, Sage, StarGladiator
iRO Illusion Hunter BowCungHai tay100ATK 165 · Cấp VK 42Hunter
iRO Illusion Immaterial SwordKiếm 1 tayTay phải100ATK 180 · Cấp VK 429 nghề
iRO Illusion War AxeRìu 1 tayTay phải100ATK 180 · Cấp VK 42Alchemist, Blacksmith
iRO Illusion Pole AxeThương 1 tayTay phải100ATK 190 · Cấp VK 42Crusader, Knight, Swordman
iRO Illusion Wing ShurikenHuumaHai tay100ATK 300 · Cấp VK 42KagerouOboro, Ninja
iRO Illusion Iron DriverChùyTay phải100ATK 210 · Cấp VK 42Priest
iRO Illusion BazeraldDaoTay phải100ATK 120 · MATK 170 · Cấp VK 4218 nghề
iRO Illusion Tae Goo LyeonKiếm 2 tayHai tay100ATK 250 · Cấp VK 42Crusader, Knight
iRO Illusion ButcherGatlingHai tay100ATK 210 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
iRO Illusion Gold LuxSúng lụcHai tay100ATK 160 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion

Mũ + Phụ kiện — 32 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Illusion Nurse Cap #19209Mũ (trên)Mũ (trên)80DEF 41Acolyte, Monk, Priest
Illusion Apple of Archer #19210Mũ (trên)Mũ (trên)80DEF 11All
Illusion Cap #19223Mũ (trên)Mũ (trên)70DEF 15111 nghề
Illusion Fancy Flower #19247Mũ (trên)Mũ (trên)70DEF 01Mọi nghề
Illusion Hot-Blooded Headband #19344Mũ (trên)Mũ (trên)80DEF 31All
Illusion Goibne's Helm #19366Mũ (trên)Mũ (trên)80DEF 251All
Illusion Morpheus's Hood #19428Mũ (trên)Mũ (trên)80DEF 151Mọi nghề
Illusion Skull Ring #28508Phụ kiện (phải)Phụ kiện (phải)80DEF 01Mọi nghề
Illusion Ring #28509Phụ kiệnPhụ kiện80DEF 01All
Illusion Morpheus's Ring #32238Phụ kiện (phải)Phụ kiện (phải)80DEF 01Mọi nghề
Illusion Morpheus's Bracelet #32239Phụ kiện (trái)Phụ kiện (trái)80DEF 01Mọi nghề
Illusion Morrigane's Helm #400053Mũ (trên)Mũ (trên)80DEF 151All
Illusion Morrigane's Belt #490069Phụ kiện (phải)Phụ kiện (phải)80DEF 01All
Illusion Morrigane's Pendant #490070Phụ kiện (trái)Phụ kiện (trái)80DEF 01All
Illusion Sprint Ring #490120Phụ kiện (trái)Phụ kiện (trái)80DEF 01Mọi nghề
Illusion Sprint Glove #490121Phụ kiện (phải)Phụ kiện (phải)80DEF 01Mọi nghề
iRO Illusion Nurse CapMũ (trên)Mũ (trên)99DEF 41Acolyte, Monk, Priest
iRO Illusion Apple of ArcherMũ (trên)Mũ (trên)99DEF 11All
iRO Illusion CapMũ (trên)Mũ (trên)100DEF 15111 nghề
iRO Illusion Fancy FlowerMũ (trên)Mũ (trên)100DEF 01Mọi nghề
iRO Illusion Passion HairbandMũ (trên)Mũ (trên)100DEF 31All
iRO Illusion Goibne's HelmMũ (trên)Mũ (trên)100DEF 251All
iRO Illusion Morpheus's HoodMũ (trên)Mũ (trên)100DEF 151Mọi nghề
iRO Illusion Morrigane's HelmMũ (trên)Mũ (trên)100DEF 151All
iRO Illusion Skull RingPhụ kiện (phải)Phụ kiện (phải)100DEF 01Mọi nghề
iRO Illusion RingPhụ kiệnPhụ kiện100DEF 01All
iRO Illusion Morpheus's RingPhụ kiện (phải)Phụ kiện (phải)100DEF 01Mọi nghề
iRO Illusion Morpheus's BraceletPhụ kiện (trái)Phụ kiện (trái)100DEF 01Mọi nghề
iRO Illusion Morrigane's BeltPhụ kiện (phải)Phụ kiện (phải)100DEF 01All
iRO Illusion Morrigane's PendantPhụ kiện (trái)Phụ kiện (trái)100DEF 01All
iRO Illusion Sprint RingPhụ kiện (trái)Phụ kiện (trái)100DEF 01Mọi nghề
iRO Illusion Sprint GlovePhụ kiện (phải)Phụ kiện (phải)100DEF 01Mọi nghề