Đồ rơi bản đồ & vũ khí Ancient Hero
Đồ rơi bản đồ & vũ khí Ancient Hero gồm trang bị rơi từ quái trên bản đồ (không phải bí cảnh) và vũ khí Ancient Hero. Random Option cho các món này do NPC Oscar phụ trách.
NPC phụ trách
Nguồn trang bị & chi phí
Chi phí dưới đây là chi phí thật NPC thu. Khi không niêm yết giá riêng cho "Đổi 1 dòng", NPC tự tính gấp đôi phí "Đổi tất cả các dòng" (hiện nhãn (x2) ngay tại NPC) — cân nhắc khi chỉ muốn sửa một dòng xấu.
| Nguồn | Loại | Số trang bị | Thêm dòng trống | Đổi tất cả các dòng | Đổi 1 dòng |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồ rơi bản đồ (mọi trang bị chưa NPC nào nhận) | Đồ rơi bản đồ | catch-all | Miễn phí | A Grade Dust x2 + 150k Zeny (vũ khí cấp 3) hoặc S Grade Dust x2 + 150k Zeny (vũ khí cấp 4) hoặc 1 món cùng loại + 150k Zeny (giáp / mũ / phụ kiện / khiên) hoặc MvP's Fragment + 150k Zeny (giáp / mũ / phụ kiện / khiên) | A Grade Dust x2 + 150k Zeny (vũ khí cấp 3) (×2) hoặc S Grade Dust x2 + 150k Zeny (vũ khí cấp 4) (×2) hoặc 1 món cùng loại + 150k Zeny (giáp / mũ / phụ kiện / khiên) (×2) hoặc MvP's Fragment + 150k Zeny (giáp / mũ / phụ kiện / khiên) (×2) |
| Vũ khí Ancient Hero | Đồ rơi bản đồ | 75 món | — | 10 Adventurer's Badge + 150k Zeny (chỉ vũ khí) hoặc 1 S Grade Weapon Dust + 150k Zeny (chỉ vũ khí) | 10 Adventurer's Badge + 150k Zeny (chỉ vũ khí) (×2) hoặc 1 S Grade Weapon Dust + 150k Zeny (chỉ vũ khí) (×2) |
Số dòng thuộc tính
| Nguồn | Số dòng thuộc tính theo loại trang bị |
|---|---|
| Đồ rơi bản đồ (mọi trang bị chưa NPC nào nhận) | Giáp/Choàng/Giày: 3 · Khiên (Tấn công): 3 · Khiên (Phòng thủ): 3 · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật): 3 · Mũ + Phụ kiện: 2 |
| Vũ khí Ancient Hero | Vũ khí (Vật lý / Phép thuật): 3 |
Tỉ lệ đổi thành công
Mỗi dòng được quay độc lập theo tỉ lệ riêng. Dòng càng cao càng khó. Nếu một dòng trượt thì dòng đó giữ nguyên thuộc tính cũ và phí vẫn bị trừ — kể cả khi bấm "Đổi tất cả các dòng".
| Nguồn | Loại trang bị | Tỉ lệ đổi thành công theo dòng |
|---|---|---|
| Đồ rơi bản đồ (mọi trang bị chưa NPC nào nhận) | Giáp/Choàng/Giày · Khiên (Tấn công) · Khiên (Phòng thủ) · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật) | Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60% |
| Đồ rơi bản đồ (mọi trang bị chưa NPC nào nhận) | Mũ + Phụ kiện | Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% |
| Vũ khí Ancient Hero | Vũ khí (Vật lý / Phép thuật) | Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60% |
Pool thuộc tính — ra gì, bao nhiêu, tỉ lệ nào
Mỗi dòng có danh sách thuộc tính riêng — dòng 1 không bao giờ ra thuộc tính của dòng 2. Cột Tỉ lệ ra là xác suất trúng thuộc tính đó khi dòng được quay thành công. Giá trị trong khoảng min–max được quay lệch về phía thấp (trừ khi trúng Tuyệt Phẩm).
Áo giáp / Áo choàng / Giày — 3 dòng
| Thuộc tính | Min – Max | Tỉ lệ ra |
|---|---|---|
| Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra | ||
| HP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 16.9% |
| SP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 16.9% |
| Kháng tất cả thuộc tính +3–5% Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố | 3 – 5 | 16.9% |
| Kháng quái cỡ Large +5–7% | 5 – 7 | 16.9% |
| Kháng quái cỡ Medium +5–7% | 5 – 7 | 15.2% |
| Kháng quái cỡ Small +5–7% | 5 – 7 | 16.9% |
| Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra | ||
| Kháng tất cả thuộc tính +3–5% Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố | 3 – 5 | 17.2% |
| Kháng quái cỡ Large +5–7% | 5 – 7 | 17.2% |
| Kháng quái cỡ Medium +5–7% | 5 – 7 | 15.5% |
| Kháng quái cỡ Small +5–7% | 5 – 7 | 17.2% |
| Kháng quái Normal +5–7% | 5 – 7 | 15.5% |
| Kháng Boss +5–7% | 5 – 7 | 17.2% |
| Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| HP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 20.4% |
| SP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 20.4% |
| HP tối đa +500–3000 giá trị làm tròn bội số 100 | 500 – 3000 | 20.4% |
| SP tối đa +300–1000 giá trị làm tròn bội số 100 | 300 – 1000 | 20.4% |
| Giảm sát thương chí mạng 1–5% | 1 – 5 | 18.4% |
Khiên — hướng Tấn công — 3 dòng
| Thuộc tính | Min – Max | Tỉ lệ ra |
|---|---|---|
| Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| ATK +30–80 | 30 – 80 | 20.0% |
| MATK +30–80 | 30 – 80 | 20.0% |
| ATK +5–15% | 5 – 15 | 20.0% |
| MATK +5–15% | 5 – 15 | 20.0% |
| Sát thương phép tất cả hệ +5–15% | 5 – 15 | 20.0% |
| Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| ATK +5–15% với quái Normal | 5 – 15 | 19.1% |
| ATK +5–15% với Boss | 5 – 15 | 21.3% |
| MATK +5–15% với quái Normal | 5 – 15 | 19.1% |
| MATK +5–15% với Boss | 5 – 15 | 21.3% |
| Sát thương chí mạng +5–15% | 5 – 15 | 19.1% |
| Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| After Cast Delay -3–7% Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD) | 3 – 7 | 18.4% |
| Variable Cast -5–20% Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT) | 5 – 20 | 20.4% |
| Delay sau đánh -5–15% Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh” | 5 – 15 | 20.4% |
| ATK +30–80 | 30 – 80 | 20.4% |
| MATK +30–80 | 30 – 80 | 20.4% |
Khiên — hướng Phòng thủ — 3 dòng
| Thuộc tính | Min – Max | Tỉ lệ ra |
|---|---|---|
| Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra | ||
| HP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 16.9% |
| SP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 16.9% |
| Kháng tất cả thuộc tính +3–5% Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố | 3 – 5 | 16.9% |
| Kháng quái cỡ Large +5–7% | 5 – 7 | 16.9% |
| Kháng quái cỡ Medium +5–7% | 5 – 7 | 15.2% |
| Kháng quái cỡ Small +5–7% | 5 – 7 | 16.9% |
| Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra | ||
| Kháng tất cả thuộc tính +3–5% Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố | 3 – 5 | 17.2% |
| Kháng quái cỡ Large +5–7% | 5 – 7 | 17.2% |
| Kháng quái cỡ Medium +5–7% | 5 – 7 | 15.5% |
| Kháng quái cỡ Small +5–7% | 5 – 7 | 17.2% |
| Kháng quái Normal +5–7% | 5 – 7 | 15.5% |
| Kháng Boss +5–7% | 5 – 7 | 17.2% |
| Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| HP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 20.4% |
| SP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 20.4% |
| HP tối đa +500–3000 giá trị làm tròn bội số 100 | 500 – 3000 | 20.4% |
| SP tối đa +300–1000 giá trị làm tròn bội số 100 | 300 – 1000 | 20.4% |
| Giảm sát thương chí mạng 1–5% | 1 – 5 | 18.4% |
Vũ khí — hướng Vật lý — 3 dòng
| Thuộc tính | Min – Max | Tỉ lệ ra |
|---|---|---|
| Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| ATK +30–80 | 30 – 80 | 20.8% |
| ATK +5–15% | 5 – 15 | 20.8% |
| Bỏ giảm sát thương theo kích thước Vô hiệu hoá phạt sát thương theo kích thước quái — hiệu ứng đặc biệt, không có giá trị | 0 | 18.8% |
| CRIT +5–15 | 5 – 15 | 20.8% |
| Sát thương chí mạng +5–20% | 5 – 20 | 18.8% |
| Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| ATK +5–15% với quái Normal | 5 – 15 | 18.8% |
| ATK +5–15% với Boss | 5 – 15 | 20.8% |
| ATK +3–7% với quái cỡ Large | 3 – 7 | 20.8% |
| ATK +3–7% với quái cỡ Medium | 3 – 7 | 18.8% |
| ATK +3–7% với quái cỡ Small | 3 – 7 | 20.8% |
| Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| After Cast Delay -5–15% Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD) | 5 – 15 | 18.8% |
| Delay sau đánh -5–15% Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh” | 5 – 15 | 20.8% |
| ASPD +3–5 Cộng thẳng chỉ số ASPD | 3 – 5 | 18.8% |
| ATK +30–80 | 30 – 80 | 20.8% |
| ATK +5–15% | 5 – 15 | 20.8% |
Vũ khí — hướng Phép thuật — 3 dòng
| Thuộc tính | Min – Max | Tỉ lệ ra |
|---|---|---|
| Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| MATK +30–80 | 30 – 80 | 20.0% |
| MATK +5–15% | 5 – 15 | 20.0% |
| Sát thương phép tất cả hệ +5–15% | 5 – 15 | 20.0% |
| Hồi máu +10–20% Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal) | 10 – 20 | 20.0% |
| Tiêu hao SP -5–15% | 5 – 15 | 20.0% |
| Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| MATK +5–15% với quái Normal | 5 – 15 | 18.8% |
| MATK +5–15% với Boss | 5 – 15 | 20.8% |
| MATK +3–7% với quái cỡ Large | 3 – 7 | 20.8% |
| MATK +3–7% với quái cỡ Medium | 3 – 7 | 18.8% |
| MATK +3–7% với quái cỡ Small | 3 – 7 | 20.8% |
| Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| Variable Cast -5–20% Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT) | 5 – 20 | 20.4% |
| After Cast Delay -5–15% Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD) | 5 – 15 | 18.4% |
| MATK +30–80 | 30 – 80 | 20.4% |
| MATK +5–15% | 5 – 15 | 20.4% |
| Delay sau đánh -5–15% Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh” | 5 – 15 | 20.4% |
Mũ + Phụ kiện — 2 dòng
| Thuộc tính | Min – Max | Tỉ lệ ra |
|---|---|---|
| Dòng 1 — 8 thuộc tính có thể ra | ||
| STR +1–5 | 1 – 5 | 12.5% |
| AGI +1–5 | 1 – 5 | 12.5% |
| INT +1–5 | 1 – 5 | 12.5% |
| VIT +1–5 | 1 – 5 | 12.5% |
| LUK +1–5 | 1 – 5 | 12.5% |
| DEX +1–5 | 1 – 5 | 12.5% |
| ATK +1–5% | 1 – 5 | 12.5% |
| MATK +1–5% | 1 – 5 | 12.5% |
| Dòng 2 — 8 thuộc tính có thể ra | ||
| CRIT +5–15 | 5 – 15 | 13.2% |
| Sát thương chí mạng +5–15% | 5 – 15 | 11.8% |
| Hồi máu +10–20% Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal) | 10 – 20 | 13.2% |
| After Cast Delay -3–7% Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD) | 3 – 7 | 11.8% |
| Variable Cast -3–7% Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT) | 3 – 7 | 13.2% |
| Tiêu hao SP -5–15% | 5 – 15 | 13.2% |
| Hồi SP +5–10% Tăng tốc độ hồi SP tự nhiên | 5 – 10 | 11.8% |
| Nhận hồi máu +10–20% Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH nhận vào | 10 – 20 | 11.8% |
Trang bị được hỗ trợ
Vũ khí Ancient Hero (75 món)
Vũ khí — 75 món
| Ảnh | Tên trang bị | Loại | Vị trí | Lv | Chỉ số | Ô thẻ | Nghề |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iron Nail #1847 | Găng | Tay phải | 100 | ATK 180 · Cấp VK 4 | 2 | Monk | |
| Iron Staff #2048 | Gậy 2 tay | Hai tay | 100 | ATK 100 · MATK 200 · Cấp VK 4 | 2 | Wizard | |
| Clarity Huuma Shuriken #13345 | Huuma | Hai tay | 100 | ATK 230 · Cấp VK 4 | 2 | KagerouOboro, Ninja | |
| Red Lotus Sword #13485 | Kiếm 1 tay | Tay phải | 90 | ATK 180 · Cấp VK 4 | 2 | Alchemist | |
| Royal Bow #18164 | Cung | Hai tay | 100 | ATK 180 · Cấp VK 4 | 2 | Hunter, Rogue, Thief | |
| Narcissus Bow #18170 | Cung | Hai tay | 100 | ATK 180 · Cấp VK 4 | 2 | 4 nghề | |
| Oriental Sword #21038 | Kiếm 2 tay | Hai tay | 100 | ATK 180 · Cấp VK 4 | 2 | Knight | |
| Patent Dragonic Slayer #21058 | Kiếm 2 tay | Hai tay | 150 | ATK 200 · Cấp VK 4 | 2 | Knight | |
| Shadow Staff #26118 | Gậy | Tay phải | 100 | ATK 40 · MATK 155 · Cấp VK 4 | 2 | Sage | |
| Spirit Pendulum #26154 | Gậy | Tay phải | 100 | ATK 70 · MATK 160 · Cấp VK 4 | 2 | SoulLinker | |
| Meowmeow Foxtail #26155 | Gậy | Tay phải | 100 | ATK 300 · MATK 300 · Cấp VK 4 | 2 | Summoner, Spirit Handler | |
| Katar of Shiver #28039 | Katar | Hai tay | 100 | ATK 185 · Cấp VK 4 | 2 | Assassin | |
| Avenger #28130 | Rìu 2 tay | Hai tay | 100 | ATK 270 · Cấp VK 4 | 2 | Blacksmith | |
| Master Soul Rifle #28255 | Súng trường | Hai tay | 100 | ATK 150 · Cấp VK 4 | 2 | Gunslinger, Rebellion | |
| Demon Slayer Shot #28256 | Shotgun | Hai tay | 100 | ATK 275 · Cấp VK 4 | 2 | Gunslinger, Rebellion | |
| Golden Lord Launcher #28257 | Súng phóng lựu | Hai tay | 100 | ATK 320 · Cấp VK 4 | 2 | Gunslinger, Rebellion | |
| The Black #28258 | Gatling | Hai tay | 100 | ATK 205 · Cấp VK 4 | 2 | Gunslinger, Rebellion | |
| Exorcist's Bible #28630 | Sách | Tay phải | 100 | ATK 165 · MATK 160 · Cấp VK 4 | 2 | Priest | |
| One Sky One Sun #28631 | Sách | Tay phải | 100 | ATK 160 · Cấp VK 4 | 2 | StarGladiator | |
| Mado Sword #28744 | Dao | Tay phải | 100 | ATK 150 · MATK 150 · Cấp VK 4 | 2 | Rogue | |
| Surudoi Kaze #28763 | Dao | Tay phải | 100 | ATK 150 · Cấp VK 4 | 2 | KagerouOboro, Ninja | |
| Kiri no Tsuyu #28764 | Dao | Tay phải | 100 | ATK 150 · Cấp VK 4 | 2 | KagerouOboro, Ninja | |
| Aquatic Spear #32018 | Thương 1 tay | Tay phải | 100 | ATK 180 · Cấp VK 4 | 2 | Crusader | |
| Crimson Rose #32302 | Súng lục | Hai tay | 100 | ATK 150 · Cấp VK 4 | 2 | Gunslinger, Rebellion | |
| Light Blade #500003 | Kiếm 1 tay | Tay phải | 100 | ATK 130 · MATK 170 · Cấp VK 4 | 2 | Crusader | |
| Slate Sword #500004 | Kiếm 1 tay | Tay phải | 100 | ATK 190 · Cấp VK 4 | 2 | Alchemist | |
| Patent Red Lotus Sword #500013 | Kiếm 1 tay | Tay phải | 150 | ATK 200 · Cấp VK 4 | 2 | Alchemist | |
| Patent Slate Sword #500014 | Kiếm 1 tay | Tay phải | 150 | ATK 205 · Cấp VK 4 | 2 | Alchemist | |
| Patent Light Blade #500017 | Kiếm 1 tay | Tay phải | 150 | ATK 130 · MATK 195 · Cấp VK 4 | 2 | Crusader | |
| Fatalist #510006 | Dao | Tay phải | 100 | ATK 165 · Cấp VK 4 | 2 | Rogue | |
| Patent Magic Sword #510019 | Dao | Tay phải | 150 | ATK 150 · MATK 195 · Cấp VK 4 | 2 | Rogue | |
| Patent Fatalist #510020 | Dao | Tay phải | 150 | ATK 205 · Cấp VK 4 | 2 | Rogue | |
| Patent Kiri no Tsuyu #510022 | Dao | Tay phải | 150 | ATK 190 · Cấp VK 4 | 2 | KagerouOboro, Ninja | |
| Blessed Knife #510070 | Dao | Tay phải | 100 | ATK 200 · Cấp VK 4 | 2 | Novice, SuperNovice | |
| Patent Blessed Knife #510071 | Dao | Tay phải | 150 | ATK 210 · Cấp VK 4 | 2 | Novice, SuperNovice | |
| Patent Aquatic Spear #530006 | Thương 1 tay | Tay phải | 150 | ATK 195 · Cấp VK 4 | 2 | Crusader | |
| Patent One Sky One Sun #540010 | Sách | Tay phải | 150 | ATK 200 · Cấp VK 4 | 2 | StarGladiator | |
| Patent Exorcist's Bible #540011 | Sách | Tay phải | 150 | ATK 205 · MATK 190 · Cấp VK 4 | 2 | Priest | |
| Chilling Cane #550007 | Gậy | Tay phải | 100 | ATK 40 · MATK 150 · Cấp VK 4 | 2 | Sage | |
| Patent Shadow Staff #550012 | Gậy | Tay phải | 150 | ATK 40 · MATK 195 · Cấp VK 4 | 2 | Sage | |
| Patent Chilling Cane #550013 | Gậy | Tay phải | 150 | ATK 40 · MATK 195 · Cấp VK 4 | 2 | Sage | |
| Patent Meowmeow Foxtail #550014 | Gậy | Tay phải | 150 | ATK 350 · MATK 350 · Cấp VK 4 | 2 | Summoner, Spirit Handler | |
| Patent Spirit Pendulum #550015 | Gậy | Tay phải | 150 | ATK 70 · MATK 190 · Cấp VK 4 | 2 | SoulLinker | |
| Freedom Stick #550080 | Gậy | Tay phải | 100 | ATK 70 · Cấp VK 4 | 2 | Novice, SuperNovice | |
| Patent Freedom Stick #550081 | Gậy | Tay phải | 150 | ATK 90 · Cấp VK 4 | 2 | Novice, SuperNovice | |
| Ray Knuckle #560002 | Găng | Tay phải | 100 | ATK 185 · Cấp VK 4 | 2 | Monk | |
| Patent Iron Nail #560008 | Găng | Tay phải | 150 | ATK 205 · Cấp VK 4 | 2 | Monk | |
| Patent Ray Knuckle #560009 | Găng | Tay phải | 150 | ATK 205 · Cấp VK 4 | 2 | Monk | |
| Trumpet Shell #570002 | Nhạc cụ | Tay phải | 100 | ATK 160 · MATK 190 · Cấp VK 4 | 2 | BardDancer | |
| Patent Trumpet Shell #570009 | Nhạc cụ | Tay phải | 150 | ATK 160 · MATK 230 · Cấp VK 4 | 2 | BardDancer | |
| Barbed Wire Whip #580002 | Roi | Tay phải | 100 | ATK 160 · MATK 190 · Cấp VK 4 | 2 | BardDancer | |
| Patent Barbed Wire Whip #580009 | Roi | Tay phải | 150 | ATK 160 · MATK 230 · Cấp VK 4 | 2 | BardDancer | |
| Meteor Striker #590002 | Chùy | Tay phải | 100 | ATK 300 · Cấp VK 4 | 2 | Blacksmith | |
| Saint Mace #590003 | Chùy | Tay phải | 100 | ATK 170 · MATK 165 · Cấp VK 4 | 2 | Priest | |
| Patent Meteor Striker #590011 | Chùy | Tay phải | 150 | ATK 320 · Cấp VK 4 | 2 | Blacksmith | |
| Patent Saint Mace #590012 | Chùy | Tay phải | 150 | ATK 170 · MATK 200 · Cấp VK 4 | 2 | Priest | |
| Dragonic Slayer #600004 | Kiếm 2 tay | Hai tay | 100 | ATK 180 · Cấp VK 4 | 2 | Knight | |
| Patent Oriental Sword #600009 | Kiếm 2 tay | Hai tay | 150 | ATK 240 · Cấp VK 4 | 2 | Knight | |
| Blade Katar #610003 | Katar | Hai tay | 100 | ATK 185 · Cấp VK 4 | 2 | Assassin | |
| Patent Katar of Shiver #610008 | Katar | Hai tay | 150 | ATK 255 · Cấp VK 4 | 2 | Assassin | |
| Patent Blade Katar #610009 | Katar | Hai tay | 150 | ATK 275 · Cấp VK 4 | 2 | Assassin | |
| Patent Avenger #620004 | Rìu 2 tay | Hai tay | 150 | ATK 290 · Cấp VK 4 | 2 | Blacksmith | |
| Blue Crystal Staff #640004 | Gậy 2 tay | Hai tay | 100 | ATK 100 · MATK 200 · Cấp VK 4 | 2 | Wizard | |
| Patent Aeon Staff #640011 | Gậy 2 tay | Hai tay | 150 | ATK 100 · MATK 235 · Cấp VK 4 | 2 | Wizard | |
| Patent Blue Crystal Staff #640012 | Gậy 2 tay | Hai tay | 150 | ATK 100 · MATK 235 · Cấp VK 4 | 2 | Wizard | |
| Patent Clarity Huuma Shuriken #650004 | Huuma | Hai tay | 150 | ATK 290 · Cấp VK 4 | 2 | KagerouOboro, Ninja | |
| Scarlet Dragon Leather Bow #700003 | Cung | Hai tay | 100 | ATK 170 · Cấp VK 4 | 2 | Hunter | |
| Patent Narcissus Bow #700013 | Cung | Hai tay | 150 | ATK 210 · Cấp VK 4 | 2 | 4 nghề | |
| Patent Royal Bow #700018 | Cung | Hai tay | 150 | ATK 205 · Cấp VK 4 | 2 | Hunter, Rogue, Thief | |
| Patent Scarlet Dragon Leather Bow #700019 | Cung | Hai tay | 150 | ATK 200 · Cấp VK 4 | 2 | Hunter | |
| Patent Crimson Rose #800002 | Súng lục | Hai tay | 150 | ATK 200 · Cấp VK 4 | 2 | Gunslinger, Rebellion | |
| Patent Master Soul Rifle #810001 | Súng trường | Hai tay | 150 | ATK 200 · Cấp VK 4 | 2 | Gunslinger, Rebellion | |
| Patent Demon Slayer Shot #820001 | Shotgun | Hai tay | 150 | ATK 295 · Cấp VK 4 | 2 | Gunslinger, Rebellion | |
| Patent The Black #830002 | Gatling | Hai tay | 150 | ATK 225 · Cấp VK 4 | 2 | Gunslinger, Rebellion | |
| Patent Golden Lord Launcher #840001 | Súng phóng lựu | Hai tay | 150 | ATK 350 · Cấp VK 4 | 2 | Gunslinger, Rebellion |