Hệ Thống Tính năng Thuộc tính ngẫu nhiên Đồ rơi bản đồ & vũ khí Ancient Hero
Thuộc tính ngẫu nhiên

Đồ rơi bản đồ & vũ khí Ancient Hero

VietRO 2026-07-16 13 phút đọc Cập nhật 19-07-2026

Đồ rơi bản đồ & vũ khí Ancient Hero gồm trang bị rơi từ quái trên bản đồ (không phải bí cảnh) và vũ khí Ancient Hero. Random Option cho các món này do NPC Oscar phụ trách.

Cơ chế chung (Tuyệt Phẩm, màu sắc giá trị, chống tráo đồ…) xem tại Tổng quan Thuộc tính ngẫu nhiên. Bài này trình bày đầy đủ phần riêng của loại này: nguồn trang bị, chi phí, tỉ lệ, toàn bộ pool thuộc tính và danh sách trang bị được hỗ trợ.

NPC phụ trách


Nguồn trang bị & chi phí

Chi phí dưới đây là chi phí thật NPC thu. Khi không niêm yết giá riêng cho "Đổi 1 dòng", NPC tự tính gấp đôi phí "Đổi tất cả các dòng" (hiện nhãn (x2) ngay tại NPC) — cân nhắc khi chỉ muốn sửa một dòng xấu.

NguồnLoạiSố trang bịThêm dòng trốngĐổi tất cả các dòngĐổi 1 dòng
Đồ rơi bản đồ (mọi trang bị chưa NPC nào nhận)Đồ rơi bản đồcatch-allMiễn phíA Grade Dust x2 + 150k Zeny (vũ khí cấp 3)
hoặc S Grade Dust x2 + 150k Zeny (vũ khí cấp 4)
hoặc 1 món cùng loại + 150k Zeny (giáp / mũ / phụ kiện / khiên)
hoặc MvP's Fragment + 150k Zeny (giáp / mũ / phụ kiện / khiên)
A Grade Dust x2 + 150k Zeny (vũ khí cấp 3) (×2)
hoặc S Grade Dust x2 + 150k Zeny (vũ khí cấp 4) (×2)
hoặc 1 món cùng loại + 150k Zeny (giáp / mũ / phụ kiện / khiên) (×2)
hoặc MvP's Fragment + 150k Zeny (giáp / mũ / phụ kiện / khiên) (×2)
Vũ khí Ancient HeroĐồ rơi bản đồ75 món10 Adventurer's Badge + 150k Zeny (chỉ vũ khí)
hoặc 1 S Grade Weapon Dust + 150k Zeny (chỉ vũ khí)
10 Adventurer's Badge + 150k Zeny (chỉ vũ khí) (×2)
hoặc 1 S Grade Weapon Dust + 150k Zeny (chỉ vũ khí) (×2)

Số dòng thuộc tính

NguồnSố dòng thuộc tính theo loại trang bị
Đồ rơi bản đồ (mọi trang bị chưa NPC nào nhận)Giáp/Choàng/Giày: 3 · Khiên (Tấn công): 3 · Khiên (Phòng thủ): 3 · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật): 3 · Mũ + Phụ kiện: 2
Vũ khí Ancient HeroVũ khí (Vật lý / Phép thuật): 3

Tỉ lệ đổi thành công

Mỗi dòng được quay độc lập theo tỉ lệ riêng. Dòng càng cao càng khó. Nếu một dòng trượt thì dòng đó giữ nguyên thuộc tính cũ và phí vẫn bị trừ — kể cả khi bấm "Đổi tất cả các dòng".

NguồnLoại trang bịTỉ lệ đổi thành công theo dòng
Đồ rơi bản đồ (mọi trang bị chưa NPC nào nhận)Giáp/Choàng/Giày · Khiên (Tấn công) · Khiên (Phòng thủ) · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật)Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60%
Đồ rơi bản đồ (mọi trang bị chưa NPC nào nhận)Mũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 80%
Vũ khí Ancient HeroVũ khí (Vật lý / Phép thuật)Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60%
Tuyệt Phẩm (GREAT): mỗi dòng có 5% cơ hội ra Tuyệt Phẩm — giá trị được đảm bảo rơi vào nửa trên của khoảng và lệch về mức tối đa. Dòng Tuyệt Phẩm hiện nhãn GREAT ngay tại NPC.

Pool thuộc tính — ra gì, bao nhiêu, tỉ lệ nào

Mỗi dòng có danh sách thuộc tính riêng — dòng 1 không bao giờ ra thuộc tính của dòng 2. Cột Tỉ lệ ra là xác suất trúng thuộc tính đó khi dòng được quay thành công. Giá trị trong khoảng min–max được quay lệch về phía thấp (trừ khi trúng Tuyệt Phẩm).

Áo giáp / Áo choàng / Giày — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
SP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 516.9%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 716.9%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.2%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 716.9%
Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 517.2%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.5%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái Normal +5–7%5 – 715.5%
Kháng Boss +5–7%5 – 717.2%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
SP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
HP tối đa +500–3000
giá trị làm tròn bội số 100
500 – 300020.4%
SP tối đa +300–1000
giá trị làm tròn bội số 100
300 – 100020.4%
Giảm sát thương chí mạng 1–5%1 – 518.4%

Khiên — hướng Tấn công — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +30–8030 – 8020.0%
MATK +30–8030 – 8020.0%
ATK +5–15%5 – 1520.0%
MATK +5–15%5 – 1520.0%
Sát thương phép tất cả hệ +5–15%5 – 1520.0%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +5–15% với quái Normal5 – 1519.1%
ATK +5–15% với Boss5 – 1521.3%
MATK +5–15% với quái Normal5 – 1519.1%
MATK +5–15% với Boss5 – 1521.3%
Sát thương chí mạng +5–15%5 – 1519.1%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
After Cast Delay -3–7%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
3 – 718.4%
Variable Cast -5–20%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
5 – 2020.4%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.4%
ATK +30–8030 – 8020.4%
MATK +30–8030 – 8020.4%

Khiên — hướng Phòng thủ — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
SP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 516.9%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 716.9%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.2%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 716.9%
Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 517.2%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.5%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái Normal +5–7%5 – 715.5%
Kháng Boss +5–7%5 – 717.2%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
SP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
HP tối đa +500–3000
giá trị làm tròn bội số 100
500 – 300020.4%
SP tối đa +300–1000
giá trị làm tròn bội số 100
300 – 100020.4%
Giảm sát thương chí mạng 1–5%1 – 518.4%

Vũ khí — hướng Vật lý — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +30–8030 – 8020.8%
ATK +5–15%5 – 1520.8%
Bỏ giảm sát thương theo kích thước
Vô hiệu hoá phạt sát thương theo kích thước quái — hiệu ứng đặc biệt, không có giá trị
018.8%
CRIT +5–155 – 1520.8%
Sát thương chí mạng +5–20%5 – 2018.8%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +5–15% với quái Normal5 – 1518.8%
ATK +5–15% với Boss5 – 1520.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Large3 – 720.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Medium3 – 718.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Small3 – 720.8%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
After Cast Delay -5–15%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
5 – 1518.8%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.8%
ASPD +3–5
Cộng thẳng chỉ số ASPD
3 – 518.8%
ATK +30–8030 – 8020.8%
ATK +5–15%5 – 1520.8%

Vũ khí — hướng Phép thuật — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
MATK +30–8030 – 8020.0%
MATK +5–15%5 – 1520.0%
Sát thương phép tất cả hệ +5–15%5 – 1520.0%
Hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal)
10 – 2020.0%
Tiêu hao SP -5–15%5 – 1520.0%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
MATK +5–15% với quái Normal5 – 1518.8%
MATK +5–15% với Boss5 – 1520.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Large3 – 720.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Medium3 – 718.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Small3 – 720.8%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
Variable Cast -5–20%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
5 – 2020.4%
After Cast Delay -5–15%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
5 – 1518.4%
MATK +30–8030 – 8020.4%
MATK +5–15%5 – 1520.4%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.4%

Mũ + Phụ kiện — 2 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 8 thuộc tính có thể ra
STR +1–51 – 512.5%
AGI +1–51 – 512.5%
INT +1–51 – 512.5%
VIT +1–51 – 512.5%
LUK +1–51 – 512.5%
DEX +1–51 – 512.5%
ATK +1–5%1 – 512.5%
MATK +1–5%1 – 512.5%
Dòng 2 — 8 thuộc tính có thể ra
CRIT +5–155 – 1513.2%
Sát thương chí mạng +5–15%5 – 1511.8%
Hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal)
10 – 2013.2%
After Cast Delay -3–7%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
3 – 711.8%
Variable Cast -3–7%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
3 – 713.2%
Tiêu hao SP -5–15%5 – 1513.2%
Hồi SP +5–10%
Tăng tốc độ hồi SP tự nhiên
5 – 1011.8%
Nhận hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH nhận vào
10 – 2011.8%
Khi quay vũ khí, NPC sẽ hỏi bạn chọn hướng Physical (Vật lý) hay Magic (Phép thuật)mọi vũ khí đều chọn được cả hai, không phụ thuộc loại vũ khí. Chọn hướng nào thì quay theo pool hướng đó.
Khiên cũng được hỏi hướng: Tấn công (tăng sát thương gây ra) hay Phòng thủ (giảm sát thương nhận vào).

Trang bị được hỗ trợ

Đồ rơi bản đồ của Oscar hoạt động theo kiểu nhận tất: không có danh sách cố định. Oscar nhận mọi trang bị đã có sẵn thuộc tính hoặc có Dấu Ấn mà chưa NPC nào khác nhận (Illusion, Doram, Bí cảnh, Endgame…). Trang bị trắng chưa có Dấu Ấn thì Oscar không xử lý được.

Vũ khí Ancient Hero (75 món)

Vũ khí — 75 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Iron Nail #1847GăngTay phải100ATK 180 · Cấp VK 42Monk
Iron Staff #2048Gậy 2 tayHai tay100ATK 100 · MATK 200 · Cấp VK 42Wizard
Clarity Huuma Shuriken #13345HuumaHai tay100ATK 230 · Cấp VK 42KagerouOboro, Ninja
Red Lotus Sword #13485Kiếm 1 tayTay phải90ATK 180 · Cấp VK 42Alchemist
Royal Bow #18164CungHai tay100ATK 180 · Cấp VK 42Hunter, Rogue, Thief
Narcissus Bow #18170CungHai tay100ATK 180 · Cấp VK 424 nghề
Oriental Sword #21038Kiếm 2 tayHai tay100ATK 180 · Cấp VK 42Knight
Patent Dragonic Slayer #21058Kiếm 2 tayHai tay150ATK 200 · Cấp VK 42Knight
Shadow Staff #26118GậyTay phải100ATK 40 · MATK 155 · Cấp VK 42Sage
Spirit Pendulum #26154GậyTay phải100ATK 70 · MATK 160 · Cấp VK 42SoulLinker
Meowmeow Foxtail #26155GậyTay phải100ATK 300 · MATK 300 · Cấp VK 42Summoner, Spirit Handler
Katar of Shiver #28039KatarHai tay100ATK 185 · Cấp VK 42Assassin
Avenger #28130Rìu 2 tayHai tay100ATK 270 · Cấp VK 42Blacksmith
Master Soul Rifle #28255Súng trườngHai tay100ATK 150 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
Demon Slayer Shot #28256ShotgunHai tay100ATK 275 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
Golden Lord Launcher #28257Súng phóng lựuHai tay100ATK 320 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
The Black #28258GatlingHai tay100ATK 205 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
Exorcist's Bible #28630SáchTay phải100ATK 165 · MATK 160 · Cấp VK 42Priest
One Sky One Sun #28631SáchTay phải100ATK 160 · Cấp VK 42StarGladiator
Mado Sword #28744DaoTay phải100ATK 150 · MATK 150 · Cấp VK 42Rogue
Surudoi Kaze #28763DaoTay phải100ATK 150 · Cấp VK 42KagerouOboro, Ninja
Kiri no Tsuyu #28764DaoTay phải100ATK 150 · Cấp VK 42KagerouOboro, Ninja
Aquatic Spear #32018Thương 1 tayTay phải100ATK 180 · Cấp VK 42Crusader
Crimson Rose #32302Súng lụcHai tay100ATK 150 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
Light Blade #500003Kiếm 1 tayTay phải100ATK 130 · MATK 170 · Cấp VK 42Crusader
Slate Sword #500004Kiếm 1 tayTay phải100ATK 190 · Cấp VK 42Alchemist
Patent Red Lotus Sword #500013Kiếm 1 tayTay phải150ATK 200 · Cấp VK 42Alchemist
Patent Slate Sword #500014Kiếm 1 tayTay phải150ATK 205 · Cấp VK 42Alchemist
Patent Light Blade #500017Kiếm 1 tayTay phải150ATK 130 · MATK 195 · Cấp VK 42Crusader
Fatalist #510006DaoTay phải100ATK 165 · Cấp VK 42Rogue
Patent Magic Sword #510019DaoTay phải150ATK 150 · MATK 195 · Cấp VK 42Rogue
Patent Fatalist #510020DaoTay phải150ATK 205 · Cấp VK 42Rogue
Patent Kiri no Tsuyu #510022DaoTay phải150ATK 190 · Cấp VK 42KagerouOboro, Ninja
Blessed Knife #510070DaoTay phải100ATK 200 · Cấp VK 42Novice, SuperNovice
Patent Blessed Knife #510071DaoTay phải150ATK 210 · Cấp VK 42Novice, SuperNovice
Patent Aquatic Spear #530006Thương 1 tayTay phải150ATK 195 · Cấp VK 42Crusader
Patent One Sky One Sun #540010SáchTay phải150ATK 200 · Cấp VK 42StarGladiator
Patent Exorcist's Bible #540011SáchTay phải150ATK 205 · MATK 190 · Cấp VK 42Priest
Chilling Cane #550007GậyTay phải100ATK 40 · MATK 150 · Cấp VK 42Sage
Patent Shadow Staff #550012GậyTay phải150ATK 40 · MATK 195 · Cấp VK 42Sage
Patent Chilling Cane #550013GậyTay phải150ATK 40 · MATK 195 · Cấp VK 42Sage
Patent Meowmeow Foxtail #550014GậyTay phải150ATK 350 · MATK 350 · Cấp VK 42Summoner, Spirit Handler
Patent Spirit Pendulum #550015GậyTay phải150ATK 70 · MATK 190 · Cấp VK 42SoulLinker
Freedom Stick #550080GậyTay phải100ATK 70 · Cấp VK 42Novice, SuperNovice
Patent Freedom Stick #550081GậyTay phải150ATK 90 · Cấp VK 42Novice, SuperNovice
Ray Knuckle #560002GăngTay phải100ATK 185 · Cấp VK 42Monk
Patent Iron Nail #560008GăngTay phải150ATK 205 · Cấp VK 42Monk
Patent Ray Knuckle #560009GăngTay phải150ATK 205 · Cấp VK 42Monk
Trumpet Shell #570002Nhạc cụTay phải100ATK 160 · MATK 190 · Cấp VK 42BardDancer
Patent Trumpet Shell #570009Nhạc cụTay phải150ATK 160 · MATK 230 · Cấp VK 42BardDancer
Barbed Wire Whip #580002RoiTay phải100ATK 160 · MATK 190 · Cấp VK 42BardDancer
Patent Barbed Wire Whip #580009RoiTay phải150ATK 160 · MATK 230 · Cấp VK 42BardDancer
Meteor Striker #590002ChùyTay phải100ATK 300 · Cấp VK 42Blacksmith
Saint Mace #590003ChùyTay phải100ATK 170 · MATK 165 · Cấp VK 42Priest
Patent Meteor Striker #590011ChùyTay phải150ATK 320 · Cấp VK 42Blacksmith
Patent Saint Mace #590012ChùyTay phải150ATK 170 · MATK 200 · Cấp VK 42Priest
Dragonic Slayer #600004Kiếm 2 tayHai tay100ATK 180 · Cấp VK 42Knight
Patent Oriental Sword #600009Kiếm 2 tayHai tay150ATK 240 · Cấp VK 42Knight
Blade Katar #610003KatarHai tay100ATK 185 · Cấp VK 42Assassin
Patent Katar of Shiver #610008KatarHai tay150ATK 255 · Cấp VK 42Assassin
Patent Blade Katar #610009KatarHai tay150ATK 275 · Cấp VK 42Assassin
Patent Avenger #620004Rìu 2 tayHai tay150ATK 290 · Cấp VK 42Blacksmith
Blue Crystal Staff #640004Gậy 2 tayHai tay100ATK 100 · MATK 200 · Cấp VK 42Wizard
Patent Aeon Staff #640011Gậy 2 tayHai tay150ATK 100 · MATK 235 · Cấp VK 42Wizard
Patent Blue Crystal Staff #640012Gậy 2 tayHai tay150ATK 100 · MATK 235 · Cấp VK 42Wizard
Patent Clarity Huuma Shuriken #650004HuumaHai tay150ATK 290 · Cấp VK 42KagerouOboro, Ninja
Scarlet Dragon Leather Bow #700003CungHai tay100ATK 170 · Cấp VK 42Hunter
Patent Narcissus Bow #700013CungHai tay150ATK 210 · Cấp VK 424 nghề
Patent Royal Bow #700018CungHai tay150ATK 205 · Cấp VK 42Hunter, Rogue, Thief
Patent Scarlet Dragon Leather Bow #700019CungHai tay150ATK 200 · Cấp VK 42Hunter
Patent Crimson Rose #800002Súng lụcHai tay150ATK 200 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
Patent Master Soul Rifle #810001Súng trườngHai tay150ATK 200 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
Patent Demon Slayer Shot #820001ShotgunHai tay150ATK 295 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
Patent The Black #830002GatlingHai tay150ATK 225 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion
Patent Golden Lord Launcher #840001Súng phóng lựuHai tay150ATK 350 · Cấp VK 42Gunslinger, Rebellion