Hệ Thống Tính năng Thuộc tính ngẫu nhiên Trang bị Endgame (KoE / Time Dimension / Crystalice / Bạch Vân)
Thuộc tính ngẫu nhiên

Trang bị Endgame (KoE / Time Dimension / Crystalice / Bạch Vân)

VietRO 2026-07-16 10 phút đọc Cập nhật 19-07-2026

Trang bị Endgame là trang bị mạnh nhất game: Thạch Ấn KoE, Time Dimension, CrystaliceBạch Vân. Điểm khác biệt lớn nhất: vũ khí Thạch Ấn có tới 5 dòng thuộc tính — dòng 4 và 5 mang những hiệu ứng tấn công cao cấp mà không loại nào khác có. Random Option cho trang bị Endgame do NPC Thorne phụ trách.

Cơ chế chung (Tuyệt Phẩm, màu sắc giá trị, chống tráo đồ…) xem tại Tổng quan Thuộc tính ngẫu nhiên. Bài này trình bày đầy đủ phần riêng của loại này: nguồn trang bị, chi phí, tỉ lệ, toàn bộ pool thuộc tính và danh sách trang bị được hỗ trợ.

NPC phụ trách

Tên NPCThorne
Vị tríXưởng Chế Tạo — Hội Thám Hiểm Giả
swt_office 77/261
Phụ tráchTrang bị Endgame: Thạch Ấn KoE, Time Dimension, Crystalice, Bạch Vân

Nguồn trang bị & chi phí

Chi phí dưới đây là chi phí thật NPC thu. Khi không niêm yết giá riêng cho "Đổi 1 dòng", NPC tự tính gấp đôi phí "Đổi tất cả các dòng" (hiện nhãn (x2) ngay tại NPC) — cân nhắc khi chỉ muốn sửa một dòng xấu.

NguồnLoạiSố trang bịThêm dòng trốngĐổi tất cả các dòngĐổi 1 dòng
Vũ khí Thạch Ấn (KoE)Endgame21 món2x A Grade Dust + 150k (vũ khí cấp 3)
hoặc 2x S Grade Dust + 150k (vũ khí cấp 4)
2x A Grade Dust + 150k (vũ khí cấp 3) (×2)
hoặc 2x S Grade Dust + 150k (vũ khí cấp 4) (×2)
Giáp Thạch Ấn (KoE)Endgame3 món1x Xu Thạch Ấn + 150k1x Xu Thạch Ấn + 150k (×2)
Time DimensionEndgame5 món5x Gear Of Time + 150k5x Gear Of Time + 150k (×2)
CrystaliceEndgame10 món5x Snow Flower + 150k5x Snow Flower + 150k (×2)
Bạch Vân — Mũ Sứ ĐồEndgame9 món2x Angel Spirit Essence + 150k2x Angel Spirit Essence + 150k (×2)

Số dòng thuộc tính

NguồnSố dòng thuộc tính theo loại trang bị
Vũ khí Thạch Ấn (KoE)Vũ khí (Vật lý / Phép thuật): 5
Giáp Thạch Ấn (KoE)Giáp/Choàng/Giày: 3
Time DimensionGiáp/Choàng/Giày: 3 · Mũ + Phụ kiện: 2
CrystaliceGiáp/Choàng/Giày: 3 · Mũ + Phụ kiện: 2
Bạch Vân — Mũ Sứ ĐồMũ + Phụ kiện: 2

Tỉ lệ đổi thành công

Mỗi dòng được quay độc lập theo tỉ lệ riêng. Dòng càng cao càng khó. Nếu một dòng trượt thì dòng đó giữ nguyên thuộc tính cũ và phí vẫn bị trừ — kể cả khi bấm "Đổi tất cả các dòng".

NguồnLoại trang bịTỉ lệ đổi thành công theo dòng
Vũ khí Thạch Ấn (KoE)Vũ khí (Vật lý / Phép thuật)Dòng 1: 100% · Dòng 2: 85% · Dòng 3: 70% · Dòng 4: 50% · Dòng 5: 30%
Giáp Thạch Ấn (KoE)Giáp/Choàng/GiàyDòng 1: 100% · Dòng 2: 100% · Dòng 3: 100% — không bao giờ trượt
Time DimensionGiáp/Choàng/GiàyDòng 1: 100% · Dòng 2: 100% · Dòng 3: 100% — không bao giờ trượt
Time DimensionMũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 100% — không bao giờ trượt
CrystaliceGiáp/Choàng/GiàyDòng 1: 100% · Dòng 2: 100% · Dòng 3: 100% — không bao giờ trượt
CrystaliceMũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 100% — không bao giờ trượt
Bạch Vân — Mũ Sứ ĐồMũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 100% — không bao giờ trượt
Tuyệt Phẩm (GREAT): mỗi dòng có 5% cơ hội ra Tuyệt Phẩm — giá trị được đảm bảo rơi vào nửa trên của khoảng và lệch về mức tối đa. Dòng Tuyệt Phẩm hiện nhãn GREAT ngay tại NPC.

Pool thuộc tính — ra gì, bao nhiêu, tỉ lệ nào

Mỗi dòng có danh sách thuộc tính riêng — dòng 1 không bao giờ ra thuộc tính của dòng 2. Cột Tỉ lệ ra là xác suất trúng thuộc tính đó khi dòng được quay thành công. Giá trị trong khoảng min–max được quay lệch về phía thấp (trừ khi trúng Tuyệt Phẩm).

Áo giáp / Áo choàng / Giày — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
SP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 516.9%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 716.9%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.2%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 716.9%
Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 517.2%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.5%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái Normal +5–7%5 – 715.5%
Kháng Boss +5–7%5 – 717.2%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
SP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
HP tối đa +500–3000
giá trị làm tròn bội số 100
500 – 300020.4%
SP tối đa +300–1000
giá trị làm tròn bội số 100
300 – 100020.4%
Giảm sát thương chí mạng 1–5%1 – 518.4%

Vũ khí — hướng Vật lý — 5 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +30–8030 – 8020.8%
ATK +5–15%5 – 1520.8%
Bỏ giảm sát thương theo kích thước
Vô hiệu hoá phạt sát thương theo kích thước quái — hiệu ứng đặc biệt, không có giá trị
018.8%
CRIT +5–155 – 1520.8%
Sát thương chí mạng +5–20%5 – 2018.8%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +5–15% với quái Normal5 – 1518.8%
ATK +5–15% với Boss5 – 1520.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Large3 – 720.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Medium3 – 718.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Small3 – 720.8%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
After Cast Delay -5–15%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
5 – 1518.8%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.8%
ASPD +3–5
Cộng thẳng chỉ số ASPD
3 – 518.8%
ATK +30–8030 – 8020.8%
ATK +5–15%5 – 1520.8%
Dòng 4 — 10 thuộc tính có thể ra
ATK +3–10% với quái hệ Neutral3 – 1010.0%
ATK +3–10% với quái hệ Water3 – 1010.0%
ATK +3–10% với quái hệ Earth3 – 1010.0%
ATK +3–10% với quái hệ Fire3 – 1010.0%
ATK +3–10% với quái hệ Wind3 – 1010.0%
ATK +3–10% với quái hệ Poison3 – 1010.0%
ATK +3–10% với quái hệ Holy3 – 1010.0%
ATK +3–10% với quái hệ Shadow3 – 1010.0%
ATK +3–10% với quái hệ Ghost3 – 1010.0%
ATK +3–10% với quái hệ Undead3 – 1010.0%
Dòng 5 — 5 thuộc tính có thể ra
Sát thương cận chiến +3–10%3 – 1020.8%
Sát thương tầm xa +3–10%3 – 1020.8%
Sát thương chí mạng +3–10%3 – 1018.8%
Xuyên 3–10% DEF quái Normal3 – 1018.8%
Xuyên 3–10% DEF Boss3 – 1020.8%

Vũ khí — hướng Phép thuật — 5 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
MATK +30–8030 – 8020.0%
MATK +5–15%5 – 1520.0%
Sát thương phép tất cả hệ +5–15%5 – 1520.0%
Hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal)
10 – 2020.0%
Tiêu hao SP -5–15%5 – 1520.0%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
MATK +5–15% với quái Normal5 – 1518.8%
MATK +5–15% với Boss5 – 1520.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Large3 – 720.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Medium3 – 718.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Small3 – 720.8%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
Variable Cast -5–20%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
5 – 2020.4%
After Cast Delay -5–15%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
5 – 1518.4%
MATK +30–8030 – 8020.4%
MATK +5–15%5 – 1520.4%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.4%
Dòng 4 — 10 thuộc tính có thể ra
MATK +3–10% với quái hệ Neutral3 – 1010.0%
MATK +3–10% với quái hệ Water3 – 1010.0%
MATK +3–10% với quái hệ Earth3 – 1010.0%
MATK +3–10% với quái hệ Fire3 – 1010.0%
MATK +3–10% với quái hệ Wind3 – 1010.0%
MATK +3–10% với quái hệ Poison3 – 1010.0%
MATK +3–10% với quái hệ Holy3 – 1010.0%
MATK +3–10% với quái hệ Shadow3 – 1010.0%
MATK +3–10% với quái hệ Ghost3 – 1010.0%
MATK +3–10% với quái hệ Undead3 – 1010.0%
Dòng 5 — 5 thuộc tính có thể ra
Variable Cast -3–10%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
3 – 1020.8%
After Cast Delay -3–10%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
3 – 1018.8%
Sát thương phép tất cả hệ +3–10%3 – 1020.8%
Xuyên 3–10% MDEF quái Normal3 – 1018.8%
Xuyên 3–10% MDEF Boss3 – 1020.8%

Mũ + Phụ kiện — 2 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 8 thuộc tính có thể ra
STR +1–51 – 512.5%
AGI +1–51 – 512.5%
INT +1–51 – 512.5%
VIT +1–51 – 512.5%
LUK +1–51 – 512.5%
DEX +1–51 – 512.5%
ATK +1–5%1 – 512.5%
MATK +1–5%1 – 512.5%
Dòng 2 — 8 thuộc tính có thể ra
CRIT +5–155 – 1513.2%
Sát thương chí mạng +5–15%5 – 1511.8%
Hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal)
10 – 2013.2%
After Cast Delay -3–7%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
3 – 711.8%
Variable Cast -3–7%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
3 – 713.2%
Tiêu hao SP -5–15%5 – 1513.2%
Hồi SP +5–10%
Tăng tốc độ hồi SP tự nhiên
5 – 1011.8%
Nhận hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH nhận vào
10 – 2011.8%
Khi quay vũ khí, NPC sẽ hỏi bạn chọn hướng Physical (Vật lý) hay Magic (Phép thuật)mọi vũ khí đều chọn được cả hai, không phụ thuộc loại vũ khí. Chọn hướng nào thì quay theo pool hướng đó.

Trang bị được hỗ trợ

Vũ khí Thạch Ấn (KoE) (21 món)

Vũ khí — 21 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Celestial Axe #1383Rìu 1 tayTay phải60ATK 200 · Cấp VK 41Alchemist, Blacksmith, Merchant
Claw of Flash #1833GăngTay phải90ATK 200 · Cấp VK 42Monk
Ganbantein #2021Gậy 2 tayHai tay90ATK 100 · MATK 320 · Cấp VK 42Wizard, Sage
Aztoe Nail #13069DaoTay phải110ATK 160 · MATK 80 · Cấp VK 409 nghề
Elemental Sword #13414Kiếm 1 tayTay phải70ATK 105 · MATK 95 · Cấp VK 3310 nghề
Union Bow #18132CungHai tay90ATK 200 · Cấp VK 42Hunter
Elemental Origin #28608SáchTay phải80ATK 120 · MATK 210 · Cấp VK 32Sage
Book of Sun God #28618SáchTay phải80ATK 200 · MATK 200 · Cấp VK 42Priest, Sage, StarGladiator
God Eater Dragon Spear #32007Thương 1 tayTay phải130ATK 360 · MATK 280 · Cấp VK 41Knight
Axe of Flaming Blood #520003Rìu 1 tayTay phải130ATK 360 · MATK 290 · Cấp VK 41Blacksmith
Elemental Spell Booster Stick #550010GậyTay phải90ATK 150 · MATK 300 · Cấp VK 41Wizard, Sage
Sentinel SpearThương 1 tayTay phải90ATK 190 · Cấp VK 41Crusader
Paragon SpearThương 2 tayHai tay90ATK 300 · Cấp VK 42Knight
Holy Avenger SpearThương 1 tayTay phải90ATK 180 · MATK 200 · Cấp VK 41Crusader
FujinKiếm 2 tayHai tay90ATK 320 · Cấp VK 42Knight
Cannon SwordKiếm 1 tayTay phải90ATK 260 · Cấp VK 41Alchemist
Portable CrossbowCungHai tay90ATK 240 · Cấp VK 42Rogue
Soul ReaverKatarHai tay100ATK 290 · Cấp VK 42Assassin
TsukikageKiếm 1 tayTay phải100ATK 190 · Cấp VK 41Assassin, Ninja, KagerouOboro
YamikageDaoTay phải100ATK 145 · Cấp VK 44Assassin, Ninja, KagerouOboro
MaerorDaoTay phải100ATK 180 · Cấp VK 42Rogue

Giáp Thạch Ấn (KoE) (3 món)

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Elemental Robe #15177GiápGiáp100DEF 401Sage
Elemental Manteau #20820Áo choàngÁo choàng100DEF 121Sage
Elemental Boots #470033GiàyGiày99DEF 101Mọi nghề

Time Dimension (5 món)

Giáp/Choàng/Giày — 3 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Time Dimension Armor #1280040GiápGiáp90DEF 12015 nghề
Time Dimension Greaves #1280041GiàyGiày90DEF 2015 nghề
Time Dimension Manteau #1280042Áo choàngÁo choàng90DEF 3015 nghề

Mũ + Phụ kiện — 2 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Time Dimension Needle #1280043Phụ kiệnPhụ kiện80DEF 1015 nghề
Time Dimension Cogwheel #1280044Phụ kiệnPhụ kiện80DEF 015 nghề

Crystalice (10 món)

Giáp/Choàng/Giày — 6 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Crystalice Armor #1280020GiápGiáp80DEF 8015 nghề
Crystalice Robe #1280021GiápGiáp80DEF 8015 nghề
Crystalice Boots #1280022GiàyGiày80DEF 4015 nghề
Crystalice Shoes #1280023GiàyGiày80DEF 4015 nghề
Crystalice Manteau #1280024Áo choàngÁo choàng80DEF 4015 nghề
Crystalice Muffler #1280025Áo choàngÁo choàng80DEF 4015 nghề

Mũ + Phụ kiện — 4 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Crystalice Pendant #1280026Phụ kiện (phải)Phụ kiện (phải)80DEF 015 nghề
Crystalice Ring #1280027Phụ kiện (trái)Phụ kiện (trái)80DEF 015 nghề
Crystalice Necklace #1280028Phụ kiện (phải)Phụ kiện (phải)80DEF 015 nghề
Crystalice Earring #1280029Phụ kiện (trái)Phụ kiện (trái)80DEF 015 nghề

Bạch Vân — Mũ Sứ Đồ (9 món)

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Helm of Swordman SpiritMũ (trên)Mũ (trên)34DEF 101All
Helm of Magician SpiritMũ (trên)Mũ (trên)34DEF 101All
Helm of Archer SpiritMũ (trên)Mũ (trên)34DEF 101All
Helm of Thief SpiritMũ (trên)Mũ (trên)34DEF 101All
Helm of Acolyte SpiritMũ (trên)Mũ (trên)34DEF 101All
Helm of Merchant SpiritMũ (trên)Mũ (trên)34DEF 101All
Helm of Ninja SpiritMũ (trên)Mũ (trên)34DEF 101Ninja, KagerouOboro
Helm of Gunslinger SpiritMũ (trên)Mũ (trên)34DEF 101Gunslinger, Rebellion
Helm of Taekwon SpiritMũ (trên)Mũ (trên)34DEF 1015 nghề