Hệ thống thú cưng


Giới thiệu
Thú cưng ở VietRO được chia làm 4 cấp bậc theo độ hiếm và sức mạnh:
| Cấp bậc | Cách sở hữu | Số kỹ năng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| ⚪ B (Thường) | Bắt trong game hoặc nhận trong quest | 1 Tấn công + 1 Hỗ trợ | Dễ có, bonus nhẹ, dễ tăng/giảm thân mật |
| 🟢 S (Hiếm) | Gacha 3★ tại Jiang Li (89%) | 1 Tấn công + 2 Hỗ trợ | Pet gacha thông thường, bonus mạnh hơn |
| 🟣 SS (Rất hiếm) | Gacha 4★ tại Jiang Li (10%) | 2 Tấn công + 3 Hỗ trợ | Pet premium, có theme chuyên biệt |
| 🔴 SSS (Huyền thoại) | Gacha 5★ tại Jiang Li (1%) | 3 Tấn công + 4 Hỗ trợ | Pet đỉnh nhất, rất khó có, cực mạnh |
Cấp bậc càng cao → khó tăng thân mật hơn nhưng cũng khó mất thân mật hơn (khi chết/đói). Pet SSS gần như immortal về thân mật.
3 nguồn thú cưng tại VietRO: ① Bắt trong game — Pet B, dùng Taming Item (mua tại Hội Mạo Hiểm Giả / Pet Groomer); ② Gacha tại NPC Jiang Li — Pet S / SS / SSS, dùng Vé Triệu Hồi Linh Thú; ③ Sự kiện đặc biệt — một số pet chỉ nhận qua sự kiện hoặc nội dung riêng (đánh dấu 🎪 trong bảng, ví dụ HAZ Medusette qua event, HAZ Prima qua phó bản Bạch Vân).
1. Cách có Thú cưng
Cách 1: Bắt trong game (Pet B)
Dùng Taming Item (Vật phẩm thuần hóa) tương ứng với loại quái.
-
Chuẩn bị Taming Item
Mua tại NPC Pet Groomer hoặc Hội Mạo Hiểm Giả. Click phải vào item → mục Monster → xem loài quái có thể bắt.

-
Thao tác bắt
- Đặt Taming Item vào phím tắt.
- Click đúp → con trỏ thành dây thòng lọng.
- Click vào quái mục tiêu.

-
Quay xổ số
Máy quay xuất hiện. Trúng → nhận trứng pet. Thất bại → mất Taming Item.
Mẹo: Tỉ lệ bắt tăng khi HP quái càng thấp (×1.67 lúc còn 1% HP). Nên đánh gần chết rồi mới bắt.
- Dùng
/skillsnapđể snap vào quái dễ hơn. - Gây Bleeding để giảm HP quái xuống 1%.
- Dùng
🎯 Tỉ lệ bắt — xếp theo độ khó từng loại pet
Bảng dưới gom toàn bộ pet bắt được trong game theo tỉ lệ thành công khi dùng Taming Item (dữ liệu máy chủ). Pet càng hiếm/mạnh, tỉ lệ bắt càng thấp — nên thủ sẵn nhiều mồi khi săn pet tỉ lệ thấp.
| Tỉ lệ bắt | Độ khó | Số pet | Danh sách pet |
|---|---|---|---|
| 50% | Rất dễ | 1 | Little Poring |
| 20% | Dễ | 12 | Christmas Goblin, Familiar, Green Maiden, Gremlin, Marin, Mummy, Nine Tail, Picky, Poring, Rice Cake, Teddy Bear, Vịt Lang Thang |
| 15% | Khá dễ | 6 | Chonchon, Drops, Lunatic, Rocker, Savage Babe, Spore |
| 10% | Trung bình | 8 | Baby Desert Wolf, Peco Peco, Poison Spore, Poporing, Smokie, Steel Chonchon, Tikbalang, Yoyo |
| 8% | Khó | 5 | Alice, Deleter, Diabolic, Goblin (3 loại mồi), Wanderer |
| 5% | Khó | 18 | Bongun, Deviruchi, Dokebi, Evil Nymph, Fancy Penguin, Golem, Hunter Fly, Isis, Mao Guai, Marionette, Munak, Orc Warrior, Petite, Shinobi, Sohee, Stone Shooter, Whisper, White Lady |
| 3% | Rất khó | 1 | Zealotus |
| 2% | Rất khó | 10 | Baphomet Jr., Dark Priest, Dullahan, Imp, Leaf Cat, Loli Ruri, Medusa, Miyabi Doll, Nightmare Terror, Succubus |
| 0.5% | Cực khó | 4 | Goblin Leader, Incubus, Strange Hydra, Strange Mouse |
Tổng 65 loại pet bắt được. Một số pet có nhiều loại mồi khác nhau (ví dụ Goblin theo từng nhẫn). Pet gacha (S/SS/SSS) triệu hồi từ Jiang Li, không áp dụng tỉ lệ bắt.
Cách 2: Triệu hồi từ NPC Jiang Li (Pet S/SS/SSS)
NPC Jiang Li (prt_in02) dùng Vé Triệu Hồi Linh Thú để quay gacha pet premium. Chi tiết xem Jiang Li — Gacha Linh Thú.
Tip: Nếu dư trứng trong pool Jiang Li, có thể đổi ngược về vé:
- Trứng Hiếm (4★): 1 trứng = 1 vé
- Trứng Thường (3★): 10 trứng bất kỳ = 1 vé
2. Chăm sóc Thú cưng
Chỉ số cần theo dõi

🍖 Độ đói (Hunger) — quyết định pet có bỏ đi không
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Very Full | Vừa cho ăn xong |
| Full | Tốt |
| Normal | Bắt đầu hơi đói |
| Hungry | Cần cho ăn, thân mật bắt đầu giảm |
| Very Hungry | ⚠️ Báo động, để lâu sẽ bỏ đi |
💖 Độ thân mật (Intimacy) — quyết định bonus và skill trigger
| Trạng thái | Điểm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Awkward | 0-99 | Sắp bỏ đi |
| Shy | 100-249 | SSS pet đã có bonus nhỏ |
| Neutral | 250-749 | Tất cả pet đã có bonus mức nhẹ (mới — không còn phải ép Cordial mới có ích) |
| Cordial | 750-909 | Bonus mức trung — tăng đáng kể so với Neutral |
| Loyal | 910-1000 | Bonus tối đa + mở Performance emote |
Cập nhật mới: mỗi pet giờ có 3 hạng bonus (Loyal/Cordial/Neutral) thay vì 2 (Loyal/Cordial). Pet vừa được Neutral đã có buff nhẹ, không cần ép thân mật tối đa mới thấy hiệu quả.
Tốc độ đói theo kích thước (Size-based)
VietRO áp dụng tốc độ đói dựa vào kích thước pet:
| Size | Mất 1 Hunger sau | Từ Full xuống Hungry |
|---|---|---|
| 🐁 Small | 80 giây | ~44 phút |
| 🐶 Medium | 120 giây | ~100 phút |
| 🐘 Large | 160 giây | ~4.5 giờ |
→ Pet lớn ít phải lo cho ăn. Pet nhỏ cần quan tâm nhiều hơn.
Tốc độ tăng/giảm thân mật theo Tier
Pet cấp càng cao → thân mật càng chậm lên nhưng cũng chậm xuống:
| Tier | +Thân mật/ăn | -Thân mật/chết | Số lần ăn → Loyal |
|---|---|---|---|
| ⚪ B | +20 | −20 | ~33 lần |
| 🟢 S | +16 | −12 | ~41 lần |
| 🟣 SS | +13 | −7 | ~50 lần |
| 🔴 SSS | +10 | −3 | ~66 lần |
Pet SSS khó grind Loyal hơn nhưng "gần như immortal" — chết vài chục lần vẫn giữ Cordial/Loyal.
Cách tăng thân mật
- Cho ăn khi pet ở trạng thái Normal hoặc Hungry (tăng tối đa).
- Không cho ăn khi đang Full (tăng rất ít hoặc bị phạt −100 thân mật nếu quá no).
- Tương tác: Right-click → "Talk to pet" hoặc "Feed pet".
- Bật Auto Feeding (sau khi pet đã tiến hóa 1 lần hoặc có
AllowAutoFeed: true).
Biểu cảm sau khi cho ăn
| Emote | Ý nghĩa |
|---|---|
| /ok | Cho ăn đúng lúc — tăng thân mật tốt |
| /hmm hoặc /pif | Chưa đói, cho ăn phí — thân mật ít |
| /omg | Đã cho ăn quá nhiều → pet sắp bỏ đi ⚠️ |
Làm giảm thân mật
- Chủ nhân chết (mất điểm theo tier — xem bảng trên)
- Pet bị đói (Hungry/Very Hungry)
- Cho ăn quá no (−100 mỗi lần)
Pet sẽ bỏ đi vĩnh viễn nếu thân mật quá thấp + Very Hungry! Cẩn thận khi chạy Auto dài hạn.
3. Tiến hóa Thú cưng (B tier có)
Pet cấp B có thể tiến hóa khi đạt Loyal. Mở Alt+J → chọn Evolution → xem nguyên liệu → Confirm.

Pet tiến hóa có bonus mạnh hơn pet gốc. Xem "Bảng thú cưng chi tiết" bên dưới để biết chuỗi tiến hóa và nguyên liệu.
Auto Feeding sẽ được mở khóa sau lần tiến hóa đầu tiên.
4. Thú cưng tấn công và hỗ trợ
Khi đạt Awkward (100+ điểm) trở lên, pet sẽ:
- Tấn công quái khi chủ đánh thường hoặc dùng skill (vũ khí/phép thuật/diện rộng — mới: phụ chiến cả khi cast skill)
- Phản kích khi chủ bị đánh
- Hỗ trợ chủ khi HP/SP thấp (Heal, Blessing, v.v.)
Cập nhật mới: trước đây pet chỉ tấn công khi chủ đánh thường. Giờ Wizard cast Storm Gust, Champion cast Asura, Sniper cast Falcon Assault... pet đều xông tới phụ — không còn đứng nhìn khi master dùng skill.
Tier cao hơn → càng nhiều skill:
| Tier | Số skill tấn công | Số skill hỗ trợ | Tỉ lệ kích hoạt (Loyal) |
|---|---|---|---|
| B | 1 | 1 | ~8% |
| S | 1 | 2 | ~10% |
| SS | 2 | 3 | ~8% × 2 |
| SSS | 3 | 4 | ~7% × 3 |
Lưu ý: Chủ nhân nhận 100% EXP từ quái mà pet tiêu diệt (miễn là chủ có đánh ít nhất 1 đòn).
5. Jiang Li — NPC Triệu Hồi Linh Thú
Vị trí: prt_in02 (Prontera Inn tầng 2) | Currency: Vé Triệu Hồi Linh Thú (30 CP/vé)
Pool hiện tại
🟢 3★ Thường (89%)
Bộ 5 Pitaya (5 nguyên tố) + Sweety — 6 pet S tier chuyên pháp thuật.
| Pet | Archetype | Đặc trưng |
|---|---|---|
| Red Pitaya 🔥 | Pháp sư Lửa | Fire Bolt + Fireball, Fire magic damage +5%, MATK +5% |
| Yellow Pitaya ⚡ | Pháp sư Gió | Lightning Bolt + Jupitel, Wind magic damage +5%, MATK +5% |
| Blue Pitaya 💧 | Pháp sư Nước | Cold Bolt + Frost Diver + Heal, Water magic damage +5%, MATK +5% |
| Violet Pitaya ☠️ | Pháp sư Độc | Soul Strike + Cure Poison, Poison magic damage +5%, MATK +5% |
| Green Pitaya 🌿 | Pháp sư Đất | Earth Spike + Heaven Drive, Earth magic damage +5%, MATK +5% |
| Sweety 🍬 | Hồi máu | Holy Light + Heal + Blessing, Heal Power +5%, Max HP +5%, LUK +5 |
🟣 4★ Hiếm (10%)
Heart Hunter Ebel · Heart Hunter Sanare · Geffen Fenrir
| Pet | Archetype | Đặc trưng |
|---|---|---|
| Heart Hunter Ebel | MD Tốc độ + Crit | ATK +5%, CRIT DMG +5%, ASPD +3, AGI +5 |
| Heart Hunter Sanare | Sp Hồi máu | Heal Power +5%, giảm ST nhận từ Á Nhân +5%, INT +5, Max SP +5% |
| Geffen Fenrir | XD Pháp sư bolts | MATK +5%, MATK +50, INT +5, giảm 3% thời gian niệm |
🔴 5★ Huyền thoại (1%)
HAZ Ram (Pink Oni) — XD Gió + Anti-Undead.
| Pet | Archetype | Đặc trưng |
|---|---|---|
| HAZ Ram 👹 | XD Gió + Anti-Undead | MATK +8%, ST phép hệ Gió +10%, ST lên Undead +10%, INT +5, Max SP +10% |
Skills (3 tấn công + 4 hỗ trợ): Chain Lightning Lv5, Lightning Bolt Lv10, Jupitel Thunder Lv10 · Highness Heal Lv10, Magnificat Lv5, bInt +5, bVariableCastrate −5.
Pool xoay tua theo đợt. Pet 4★/5★ trong pool được thay đổi định kỳ — danh sách trên là pool hiện tại. Toàn bộ pet đã từng phát hành xem 2 bảng lịch sử bên dưới.
Lịch sử pet SSS (5★) đã có — 7 pet
Tất cả pet SSS đều thuộc dòng HAZ (3 kỹ năng tấn công + 4 hỗ trợ). Chỉ 1 pet nằm trong pool 5★ mỗi đợt.
| Pet | Archetype | Đặc trưng (Loyal) | Hiện tại |
|---|---|---|---|
| HAZ Ram 👹 | XD Gió + Anti-Undead | MATK +8%, ST Gió +10%, ST Undead +10% | ✅ Pool 5★ |
| HAZ Emilia ❄️ | XD Nước + Anti-Fire | MATK/ATK +8%, ST hệ Lửa +10%, Max SP +10% | Đợt trước |
| HAZ Prima ✨ | Sp Holy + Anti-Undead | Heal +10%, ST phép Holy +10%, Max SP +10% | Phó bản Bạch Vân |
| HAZ Eren 🍠 | MD Tốc độ + Crit | ATK +8%, CRIT DMG +8%, STR +5, Max HP +10% | Đợt trước |
| HAZ Eren Alt 🗡️ | MD Crit burst + Anti-Boss | ATK +8%, CRIT DMG +8%, ST lên Boss, Max HP +10% | Đợt trước |
| HAZ Beatrice 📚 | Sp giảm niệm | Heal +10%, giảm 5% niệm, giảm 5% SP tiêu | Đợt trước |
| HAZ Rem 👹 | Tk Búa vật lý + kháng Nước | ATK +8%, Max HP +10%, giảm ST Nước +10%, VIT/STR +5 | Đợt trước |
Lịch sử pet SS (4★) đã có
Các pet SS cao cấp (2 tấn công + 3 hỗ trợ) từng xuất hiện trong pool 4★ hoặc nội dung riêng.
| Pet | Archetype | Đặc trưng (Loyal) | Hiện tại |
|---|---|---|---|
| Heart Hunter Ebel | MD Tốc độ + Crit | ATK +5%, CRIT DMG +5%, ASPD +3, AGI +5 | ✅ Pool 4★ |
| Heart Hunter Sanare | Sp Hồi máu (Á Nhân) | Heal +5%, giảm ST Á Nhân +5%, INT +5, Max SP +5% | ✅ Pool 4★ |
| Geffen Fenrir | XD Pháp sư bolts | MATK +5%, MATK +50, INT +5, giảm 3% niệm | ✅ Pool 4★ |
| Child Admin Alpha | Tk Phòng thủ vật lý | Max HP +8%, giảm ST cận chiến +5%, VIT +5, DEF +20 | Đợt trước |
| Child Admin Beta | Tk Phòng thủ phép | Max HP +8%, giảm ST phép +5%, INT +5, MDEF +20 | Đợt trước |
| Omega Cleaner Ω | MD Tầm xa | ST tầm xa +8%, DEX +5, HIT +10 | Đợt trước |
| HAZ Medusette 🎪 | XD Nước | Toàn chỉ số +3, MATK +5%, ATK +5% | Sự kiện |
| T_W_O | Sp Buff nhóm | Heal +5%, ST vật lý & phép mọi class +3%, INT +5 (Clementia, Canto Candidus) | Đợt trước |
| Celine Kimi | XD Hút máu | MATK +5%, HP Drain +3%, SP Drain +2%, INT +5 | Đợt trước |
Bộ 5 Pitaya + Sweety hiện là pool 3★ thường (xem trên). Bonus & kỹ năng chi tiết của mọi pet ở mục 6 bên dưới.
Đặc quyền gacha
- 🎁 x10 pull: Đảm bảo ít nhất 1 pet 4★+
- 🎯 Pity 80 pull: Sau 80 pull không ra 5★ → pull thứ 81 guarantee SSS
- 🔁 Đổi ngược trứng dư:
- 1 trứng Hiếm (4★) = 1 vé
- 10 trứng Thường (3★, mix loại) = 1 vé
Vé Triệu Hồi Account Bound — không trade được. Mua tại Cash Shop (30 CP/vé).
6. Bảng Pet chi tiết — Bonus & Kỹ năng
Chỉ số bên dưới là khi pet đạt Loyal (Trung thành). Cấp thân mật thấp hơn sẽ có bonus giảm tỉ lệ.
⚪ Pet B (Thường) — bắt bằng Taming Item
📋 Bảng pet B đầy đủ (71 pet)
Nhóm cơ bản (5 Huy hiệu Mạo hiểm)
| Thú cưng | Taming Item | Tỉ lệ bắt | Bonus Loyal | Skill |
|---|---|---|---|---|
| Poring | Unripe Apple | 20% | Increase received exp by 15% | Bash Lv10, Heal Lv6 |
| Drops | Orange Juice | 15% | MATK +20, INT +3 | Fireball Lv10, Magnificat Lv3 |
| Poporing | Bitter Herb | 10% | ATK +20, CRIT +3 | Soul Strike Lv5 |
| Lunatic | Rainbow Carrot | 15% | ASPD +3, CRIT +3 | Holy Light Lv1, Gloria Lv3 |
| Picky | Earthworm the Dude | 20% | STR +3, ATK +20 | Sonic Blow Lv3, Inc Agi Lv10 |
| Chonchon | Rotten Fish | 15% | HIT +10, AGI +3 | Bash Lv3, Inc Agi Lv3 |
| Savage Babe | Sweet Milk | 15% | VIT +3, HP +8% | Mammonite Lv3, Heal Lv10 |
| Desert Wolf Baby | Well-Dried Bone | 10% | CRIT RATE +3%, CRIT DMG +3% | Sonic Blow Lv5, Inc Agi Lv5 |
| Rocker | Singing Flower | 15% | SP Recovery rate +7, Max SP +8% | Musical Strike Lv3, Magnificat Lv3 |
| Spore | Dew Laden Moss | 15% | HIT +10, VIT +3 | Grimtooth Lv5, Suffragium Lv1 |
| Smokie | Baked Yam | 10% | Perfect Dodge +5, AGI +3 | Nj Kunai Lv5, Inc Agi Lv10 |
| Yoyo | Tropical Banana | 10% | AGI +3, STR +3 | Back Stab Lv3, Blessing Lv10 |
Nhóm trung cấp (10-15 Huy hiệu)
| Thú cưng | Taming Item | Tỉ lệ bắt | Bonus Loyal | Skill |
|---|---|---|---|---|
| Pecopeco | Fatty Chubby Earthworm | 10% | STR +3, ATK +20, ATK +3% | Sonic Blow Lv4, Blessing Lv10 |
| Hunter Fly | Monster Juice | 5% | HIT +10, AGI +3, ASPD +3, Crit rate +5% | Bowling Bash Lv10, Inc Agi Lv10 |
| Whisper | Fit Pipe | 5% | FLEE +15, AGI +3, Perfect Dodge +3 | — |
| Marin | Juicy Fruit | 20% | — | — |
| Goblin (Flail) | Flail Goblin Ring | 8% | — | — |
| Goblin (Knife) | Knife Goblin Ring | 8% | — | — |
| Goblin (Hammer) | Hammer Goblin Ring | 8% | — | — |
| Chung E | Tantanmen | 20% | Damage Reduction DemiHuman +2%, DEF +3 | — |
| Marionette | Delicious Shaved Ice | 5% | Damage Reduction Neutral +3%, VIT +3, Max HP +5% | — |
| Munak | No Recipient | 5% | DEF +10, MDEF +10, INT +4 | Bash Lv10, Heal Lv10, bLuk 3 |
| Dokebi | Old Broom | 5% | MATK +8% | Mammonite Lv3, Safety Wall Lv5 |
| Sohee | Silver Knife of Chastity | 5% | DEX +5, STR +5, INT +5 | Cold Bolt Lv10, Heal Lv10, bInt 3 |
| Bongun | Her Heart | 5% | STR +4, DEF +10 MDEF +10 | Magnum Break Lv10, Heal Lv10, bVit 3 |
| Baphomet Jr. | Book of the Devil | 2% | CRIT Damage +8%, AGI +3 | Brandish Spear Lv5, Inc Agi Lv10, bStr 3 |
| Stone Shooter | Oilpalm Coconut | 5% | Damage Reduction Fire +5%, Max HP +5%, VIT +3 | — |
| Goblin Leader | Staff of Leader | 0.5% | Damage to DemiHuman +5%, Damage to Player +5%, STR +3 | — |
| Mummy | Elixir Bandages | 20% | HIT +5, ATK +20, AGI +2 | — |
| Leaf Cat | Very Soft Plant | 2% | Damage Reduction Brute +5%, Damage Reduction Doram +5%, VIT +3 | — |
Nhóm cao cấp (30-50 Huy hiệu)
| Thú cưng | Taming Item | Tỉ lệ bắt | Bonus Loyal | Skill |
|---|---|---|---|---|
| Golem | Magical Lithography | 5% | Max HP +5%, VIT +3 | — |
| Miyabi Ningyo | Girl Doll | 2% | Variable casting time -5%, INT +3, MATK +20 | — |
| Civil Servant | Fan of Wind | 5% | Max SP +5%, INT +3, Variable casting time -3% | — |
| Shinobi | Kuloren | 5% | ASPD +3, AGI +3, Perfect Dodge +3 | — |
| Wicked Nymph | Charming Lotus | 5% | SP Recovery rate +8, Max SP +8%, INT +3 | — |
| Alice | Soft Apron | 8% | Damage Reduction DemiHuman +2%, MDEF +3 | — |
| Teddy Bear | Small Needle Kit | 20% | Max SP +10%, INT +3, SP Recovery rate +5 | — |
| Diabolic | Red Burning Stone | 8% | INT +5, MATK +5%, Fire magic damage +5% | — |
| Deleter | Holy Marble | 8% | INT +5, MATK +5%, HP +5% | — |
| Zherlthsh | Prohibition Red Candle | 3% | Physical Damage to all size +5%, ATK +5%, ASPD +3 | — |
| Nightmare Terror | Hell Contract | 2% | Sleep resistance +100%, INT +3, Max SP +5% | — |
| Wander Man | Skull of Vagabond | 8% | AGI +5, Perfect Dodge + 5, Critical Damage +10% | — |
| Tikbalang | Tikbalang Belt | 10% | Damage Reduction DemiHuman +5%, MDEF +5, Max HP +5% | — |
| Gremlin | Airship Part | 20% | HIT +3, DEX +3, ATK +15 | — |
| Incubus | Girl's Naivety | 0.5% | SP Drain +3%, Max SP +5%, INT +3 | — |
| Succubus | Boy's Naivety | 2% | HP Drain +3%, Max HP +5%, INT +3 | — |
| Imp | Ice Fireworks | 2% | Fire elemental magic damage +5%, Damage Reduction Fire +3%, MATK +20 | — |
Nhóm đặc biệt (50 Huy hiệu)
| Thú cưng | Taming Item | Tỉ lệ bắt | Bonus Loyal | Skill |
|---|---|---|---|---|
| Isis | Amulet of Obedience | 5% | Physical Damage to all class +5% | Sonic Blow Lv5, Impositio Lv3 |
| Orc Warrior | Horror of Tribe | 5% | VIT +4, STR +4 | Bowling Bash Lv7, Impositio Lv3 |
| Little Poring | Unripe Apple 2 | 50% | Increase received exp by 20%, Increase HP Regen, Increase SP Regen | Frost Diver Lv1, Heal Lv5, Inc Agi Lv5, Blessing Lv5 |
Ghi chú:
- Tỉ lệ bắt × 1.67 khi quái còn 1% HP.
- Pet B được normalize IntimacyFed=20 (đồng nhất), AttackRate 3000, RetaliateRate 1000.
- Một số pet B tiến hóa lên sẽ có bonus mạnh hơn — xem bảng tiến hóa bên dưới.
🟢 Pet S (Hiếm) — Gacha Jiang Li 3★
| Thú cưng | Archetype | Bonus Loyal | Kỹ năng đặc biệt |
|---|---|---|---|
| 🔥 Red Pitaya | XD Lửa | MATK +5%, Fire elemental magic damage +5%, INT +5, Max SP +5% | Firebolt Lv10, Fireball Lv10, Magnificat Lv5, bInt +3, bMatkRate +1 |
| ⚡ Yellow Pitaya | XD Gió | MATK +5%, Wind elemental magic damage +5%, INT +5, Max SP +5% | Lightning Bolt Lv10, Jupitel Thunder Lv5, Magnificat Lv5, bInt +3, bDex +3 |
| 💧 Blue Pitaya | XD Nước | MATK +5%, Water elemental magic damage +5%, INT +5, Max SP +5% | Cold Bolt Lv10, Frost Diver Lv3, Heal Lv8, bInt +3, bMatkRate +1 |
| ☠️ Violet Pitaya | XD Độc | MATK +5%, Poison elemental magic damage +5%, INT +5, Max SP +5% | Soul Strike Lv10, Frost Diver Lv3, Magnificat Lv5, bInt +3, Cure Poison |
| 🌿 Green Pitaya | XD Đất | MATK +5%, Earth elemental magic damage +5%, INT +5, Max SP +5% | Earth Spike Lv5, Heaven's Drive Lv3, Magnificat Lv5, bInt +3, bMatkRate +1 |
| 🍬 Sweety | Sp (Hồi máu) | Heal Power +5%, Max HP +5%, LUK +5, INT +5 | Holy Light Lv5, Turn Undead Lv5, Heal Lv10, Blessing Lv10, bLuk +5 |
| TomCat 🐱 | MD Sát thủ | ATK +5%, AGI +3, STR +3, Sonic Blow damage +5% | Sonic Blow Lv10, Inc Agi Lv10, Heal Lv5, bHPGainValue 100 |
| MafiaCat 🐱 | MD Crit | ATK +5%, CRIT DMG +5%, LUK +3, Long range attack damage +3% | Desperado Lv10, Blessing Lv10, Heal Lv5, bSPGainValue 30 |
| MecCat 🐱 | MD Tầm xa | ATK +5%, Long range attack damage +5%, DEX +3, HIT +5 | Full Buster Lv10, Weapon Perfection Lv5, Heal Lv5, bLongHPGainValue 100 |
| NinjaCat 🐱 | MD Tốc độ | ASPD +5, AGI +3, FLEE +5, ATK +3% | Huuma Shuriken Lv5, Adrenaline Lv5, Heal Lv5, bLongSPGainValue 30 |
| NoirCat 🐱 | Tk Pháp sư | MATK +5%, Wind elemental magic damage +3%, INT +3, Variable casting time −3% | Thunderstorm Lv10, Kyrie Lv10, Heal Lv5, bMagicHPGainValue 100 |
| PirateCat 🐱 | Tk Biochemist | ATK +5%, Damage on Demon enemies +5%, VIT +3, STR +3 | Acid Terror Lv5, Assumptio Lv5, Heal Lv5, bMagicSPGainValue 30 |
| PrincessCat 🐱 | Sp Priest | Heal Power +5%, Holy elemental magic damage +5%, INT +3, Max SP +5% | Judex Lv10, Su Meowmeow Lv1, Blessing Lv10, Heal Lv10 |
| ZombieCat 🐱 | Sp Hồi máu | Heal Power +5%, Increase HP Regen, Increase SP Regen, VIT +3 | Bowling Bash Lv10, Su Meowmeow Lv1, Heal Lv10, Inc Agi Lv10 |
| Desert Wolf | XD Đất | CRIT RATE +3%, CRIT DMG +3%, ATK +20 | Sonic Blow Lv10, Inc Agi Lv10 |
| BlueMoon Loli Ruri | Tk Demon | MATK +30, Variable casting time −3%, After cast delay −3% | Soul Strike Lv10, Assumptio Lv3, Blessing Lv5 |
8 con Cat series (TomCat → ZombieCat) có class-theme (Assassin/Gunslinger/Mechanic/Ninja/Wizard/Biochemist/Priest/Zombie). Thức ăn: Luxury Cat Bingsu.
6 con trong Jiang Li pool 3★ (Pitaya 5 nguyên tố + Sweety) — ăn Pet Food.
🟣 Pet SS (Rất hiếm) — Gacha Jiang Li 4★ + custom từ MVP
| Thú cưng | Archetype | Bonus Loyal | Kỹ năng nổi bật |
|---|---|---|---|
| Child Admin Alpha (9123) | Tk Phòng thủ vật lý | Max HP +8%, Reduce damage from melee +5%, VIT +5, DEF +20 | Vulcan Arm Lv3, Brandish Spear Lv10, Heal Lv10, Blessing Lv10, Defender Lv5 |
| Child Admin Beta (9124) | Tk Phòng thủ phép | Max HP +8%, Reduce damage from magic +5%, INT +5, MDEF +20 | Power Swing Lv10, Soul Strike Lv10, Heal Lv10, Inc Agi Lv10, Kyrie Lv10 |
| Omega Cleaner Ω (9213) | MD Tầm xa | Long range attack damage +8%, DEX +5, HIT +10 | Arms Cannon Lv3, Arrow Shower Lv10, Heal Lv10, Weapon Perfection Lv5, bDex +5 |
| HAZ Medusette (9210) 🎪 event | XD Nước | All stats +3, MATK +5%, ATK +5% | Water Ball Lv10, Cold Bolt Lv10, Heal Lv10, Magnificat Lv5, bInt +5 |
| Heart Hunter Ebel (9214) | MD Tốc độ + Crit | ATK +5%, CRIT DMG +5%, ASPD +3, AGI +5 | Meteor Assault Lv7, Sonic Blow Lv5, Inc Agi Lv10, Weapon Perfection Lv5, bCritical +3 |
| Heart Hunter Sanare (9215) | Sp Hồi máu | Heal Power +5%, Damage Reduction DemiHuman +5%, INT +5, Max SP +5% | Adoramus Lv5, Holy Light Lv1, Heal Lv10, Blessing Lv10, Magnificat Lv5 |
| Sweety (9221) | Sp Candy MVP | Heal Power +5%, Max HP +5%, LUK +5, INT +5 | Holy Light Lv5, Turn Undead Lv5, Heal Lv10, Blessing Lv10, bLuk +5 |
| T_W_O (9222) | Sp Buff nhóm | Heal Power +5%, Physical Damage to all class +3%, Magical Damage to all class +3%, INT +5 | Judex Lv5, Soul Strike Lv10, Clementia Lv5, Canto Candidus Lv3, Magnificat Lv5 |
| Celine Kimi (9223) | XD Hút máu | MATK +5%, HP Drain +3%, SP Drain +2%, INT +5 | Soul Strike Lv10, Jack Frost Lv5, Heal Lv10, bInt +5, bMatkRate +2 |
| Geffen Fenrir (9224) | XD Pháp sư bolts | MATK +5%, MATK +50, INT +5, Variable casting time −3% | Firebolt Lv10, Lightning Bolt Lv10, Magnificat Lv5, bInt +5, bMatkRate +2 |
| Orc Hero | MD | ATK +30, STR +5 | — |
| Orc Lord | MD MVP | ATK +20, MATK +20, STR +3, INT +3 | — |
🔴 Pet SSS (Huyền thoại) — Gacha Jiang Li 5★
Tất cả SSS đều là pet HAZ (Hazuki Academy) — 3 Tấn công + 4 Hỗ trợ, bonus 4 tier (Shy → Neutral → Cordial → Loyal).
| Thú cưng | Archetype | Bonus Loyal | Kỹ năng tấn công | Kỹ năng hỗ trợ |
|---|---|---|---|---|
| HAZ Emilia ❄️ 5★ | XD Nước + Anti-Fire | MATK +8%, ATK +8%, Damage on fire element enemies +10%, INT +5, Max SP +10% | Frost Misty Lv5, Jack Frost Lv5, Diamond Dust Lv5 | Highness Heal Lv10, Sacrament Lv5, Expiatio Lv5, Inc Agi Lv10 |
| HAZ Prima ✨ (Bạch Vân) | Sp Holy + Anti-Undead | Heal power +10%, Holy elemental magic damage +10%, INT +5, MaxSP +10% | Adoramus Lv10, Magnus Exorcismus Lv5, Judex Lv5 | Heal Lv10, Blessing Lv5, Angelus Lv5, Magnificat Lv5 |
| HAZ Eren 🍠 | MD Tốc độ + Crit | ATK +8%, CRIT DMG +8%, STR +5, Max HP +10% | Meteor Assault Lv10, Sonic Blow Lv7, Back Stab Lv5 | Adrenaline Lv5, Weapon Perfection Lv5, Inc Agi Lv10, bStr +5 |
| HAZ Eren Alt 🗡️ | MD Crit burst + Anti-Boss | ATK +8%, CRIT DMG +8%, AGI +5, Max HP +10% | Cross Impact Lv5, Meteor Assault Lv7, Bowling Bash Lv10 | Inc Agi Lv10, Weapon Perfection Lv5, bCritical +5, bAspdRate +2 |
| HAZ Beatrice 📚 | Sp Cast reduction | Heal Power +10%, Variable casting time −5%, Reduce SP used by 5%, INT +3 | Heaven's Drive Lv5, Soul Strike Lv10, Judex Lv5 | Highness Heal Lv10, Renovatio Lv1, Blessing Lv10 |
| HAZ Ram 👹 (Pink Oni) | XD Gió + Anti-Undead | MATK +8%, Wind elemental magic damage +10%, Damage on Undead enemies +10%, INT +5, Max SP +10% | Chain Lightning Lv5, Lightning Bolt Lv10, Jupitel Thunder Lv10 | Highness Heal Lv10, Magnificat Lv5, bInt +5, bVariableCastrate −5 |
| HAZ Rem 👹 (Blue Oni) | Tk Búa vật lý + Water resist | ATK +8%, Max HP +10%, Damage Reduction Water +10%, VIT +5, STR +5 | Axe Tornado Lv5, Brandish Spear Lv10, Sonic Blow Lv7 | Heal Lv10, Weapon Perfection Lv5, Assumptio Lv5, Defender Lv5 |
7. Chuỗi Tiến hóa (B tier)
🔄 Chuỗi tiến hóa chi tiết
| Chuỗi | Nguyên liệu | Bonus tiến hóa (Loyal) | Skill |
|---|---|---|---|
| Poring → Mastering | • x10 Yggdrasil Leaf • x3 Unripe Apple | Increase received exp by 15%, Increase HP Regen | Magnum Break Lv10, Heal Lv8 |
| Mastering → Angeling 👼 | • x20 Yellow Potion • x1 Halo • x50 White Herb • x200 Jellopy | Increase received exp by 20%, Increase HP Regen, Increase SP Regen | Judex Lv10, Heal Lv10 |
| Drops → Sweets Drops → Dr. Eggring | Candy/Cards | MATK +20, INT +5, MATK +10% | Firebolt Lv10, Magnificat |
| Lunatic → Dr. Lunatic | • x50 Huge Leaf • x3 Four Leaf Clover • x1 Lunatic Card | ASPD +3, CRIT +3, ATK +20 | Magnum Break Lv10, Gloria Lv5 |
| Picky → Pecopeco → Grand Peco | Feathers + Card | STR +3, ATK +20, ATK +3%, ASPD +3 | Sonic Blow Lv5, Blessing Lv10 |
| Chonchon → Steel Chonchon → Hunter Fly 🪰 | Shell/Iron/Steel | HIT +10, AGI +3, ASPD +3, Crit rate +5% | Bash Lv10, Inc Agi Lv10 |
| Savage Babe → Savage | • x100 Pet Food, Meat, Feather | VIT +3, HP +10%, Movement Speed +3% | Mammonite Lv5, Heal Lv10 |
| Desert Wolf Baby → Desert Wolf (S tier) | • x3 Well-Dried Bone • x1 Desert Wolf Card | CRIT RATE +3%, CRIT DMG +3%, ATK +20 | Sonic Blow Lv10, Inc Agi Lv10 |
| Rocker → Metaller | • x77 Grasshopper's Leg • x1 Rocker Card | SP Recovery rate +7, Max SP +10%, INT +3 | Musical Strike Lv5, Magnificat Lv5 |
| Spore → Poison Spore | • x100 Mushroom Spore • x1 Spore Card | HIT +10, VIT +3, HP +8% | Grimtooth Lv7, Suffragium Lv1 |
| Yoyo → Choco | • x300 Cacao • x1 Yoyo Card | AGI +3, STR +3, Long range ATK +5% | Back Stab Lv5 |
| Orc Warrior → High Orc | • x1 Orc Sword • x500 Voucher • x1 Orc Warrior Card | VIT +4, STR +4, ATK +20, HP +8% | Bowling Bash Lv10 |
| Dokebi → Am Mut | • x300 Dokebi Horn • x3 Gold | MATK +10% | Acid Terror Lv5 |
| Smokie → Little Isis | • x3 Armlet • x300 Shining Scale | Physical Damage to all class +5%, Magical Damage to all class +5% | Sonic Blow Lv10, Impositio Lv5 |
| Deviruchi → Diabolic 2 | • x3 Shadow Contract • x1 Deviruchi Card | ATK +2%, MATK +2%, Max HP +2%, Max SP +2% | — |
| Alice → Aliza | • x500 Alice's Apron • x1 Alice Card | Heal Power received +6%, MDEF +7, INT +3 | — |
| Nightmare Terror → Nightmare Terror H | • x500 Burning Horseshoe • x1 NT Card | MATK +20, Sleep resistance +100%, Max SP +5%, INT +5 | — |
| Wander Man → Wander Man H | • x500 Skull • x1 Wander Man Card | CRIT DMG +7%, CRIT +3, AGI +4 | — |
| Mummy → Ancient Mummy | • x3 Elixir Bandages • x1 Ancient Mummy Card | Damage to Dragon +5%, HIT +6, ATK +20 | — |
| Nine Tail → Cat o' Nine Tail | • x999 Nine Tails • x1 Punisher • x1 Nine Tail Card | ATK +20, CRIT +5, HIT +5, Increase HP Regen on attack | — |
| Gremlin → Hodremlin | • x3 Airship Part • x1 Hodremlin Card | CRIT DMG +9%, HIT +3, DEX +3 | — |
| Teddy Bear → Xmas Teddy / Aliot | Cursed Seal / Screw | Max SP +15%, INT +5, SP Recovery on magic attack | — |
| Deleter → Deleter 2 | • x100 Petite's Tail • x1 Deleter Card | ASPD +3, AGI +3, ATK +20 | — |
8. Mẹo & Câu hỏi thường gặp
💡 Tips chăm pet hiệu quả
- Chọn pet theo archetype phù hợp build: Job phép chọn XD element, Job vật lý chọn MD hoặc Tk.
- Không cho ăn quá sớm: Đợi pet xuống Normal hoặc Hungry rồi cho ăn mới tăng thân mật mạnh.
- Set auto feeding cho pet đã tiến hóa để giữ thân mật 24/7.
- Pet Gacha bị dư loại nào → đổi ngược về vé để pull loại khác (10 Common = 1 vé, 1 Rare = 1 vé).
- Pet SSS đáng đầu tư vì chết rất ít mất thân mật (−3 so với −20 pet B).
❓ FAQ
Q: Pet bao lâu thì đói? A: Tùy kích thước: Small ~44 phút, Medium ~100 phút, Large ~4.5 giờ (từ Full về Hungry).
Q: Làm sao biết pet đạt Loyal? A: Click phải vào pet → Check Status. Hoặc xem pet làm animation "Performance" khi chạy /doridori — nếu hiện emote thân mật là Loyal.
Q: Pet có thể đổi tên không? A: Chỉ một lần duy nhất qua Cute Pet Window (Alt+J) → Rename.
Q: Đổi trứng về vé như thế nào? A: Click NPC Jiang Li → chọn "Đổi trứng hiếm" (1:1) hoặc "Đổi trứng thường" (10:1).
Q: Pet chết có mất trứng không? A: Pet không chết, chỉ giảm thân mật. Nếu thân mật xuống 0, pet sẽ "bỏ đi" (trứng mất vĩnh viễn).
Q: Pet cũ (Poring/Drops/...) còn trong Jiang Li không? A: Không, các pet B tier đã bỏ khỏi pool gacha vì player có thể bắt trong game. Jiang Li chỉ gacha pet S/SS/SSS premium.
Nguồn: hướng dẫn VietRO (GitBook) & dữ liệu máy chủ. Cơ chế thú cưng chung tham khảo thêm tại iROwiki — Cute Pet System. Danh sách pet & bonus có thể thay đổi theo bản cập nhật.