Tính năng đặc thù

Hệ thống thú cưng

VietRO 2026-07-03 22 phút đọc Cập nhật 19-07-2026
Thú cưng VietRO

Giới thiệu

Thú cưng ở VietRO được chia làm 4 cấp bậc theo độ hiếm và sức mạnh:

Cấp bậcCách sở hữuSố kỹ năngĐặc điểm
B (Thường)Bắt trong game hoặc nhận trong quest1 Tấn công + 1 Hỗ trợDễ có, bonus nhẹ, dễ tăng/giảm thân mật
🟢 S (Hiếm)Gacha 3★ tại Jiang Li (89%)1 Tấn công + 2 Hỗ trợPet gacha thông thường, bonus mạnh hơn
🟣 SS (Rất hiếm)Gacha 4★ tại Jiang Li (10%)2 Tấn công + 3 Hỗ trợPet premium, có theme chuyên biệt
🔴 SSS (Huyền thoại)Gacha 5★ tại Jiang Li (1%)3 Tấn công + 4 Hỗ trợPet đỉnh nhất, rất khó có, cực mạnh

Cấp bậc càng cao → khó tăng thân mật hơn nhưng cũng khó mất thân mật hơn (khi chết/đói). Pet SSS gần như immortal về thân mật.

3 nguồn thú cưng tại VietRO: ① Bắt trong game — Pet B, dùng Taming Item (mua tại Hội Mạo Hiểm Giả / Pet Groomer); ② Gacha tại NPC Jiang Li — Pet S / SS / SSS, dùng Vé Triệu Hồi Linh Thú; ③ Sự kiện đặc biệt — một số pet chỉ nhận qua sự kiện hoặc nội dung riêng (đánh dấu 🎪 trong bảng, ví dụ HAZ Medusette qua event, HAZ Prima qua phó bản Bạch Vân).


1. Cách có Thú cưng

Cách 1: Bắt trong game (Pet B)

Dùng Taming Item (Vật phẩm thuần hóa) tương ứng với loại quái.

  1. Chuẩn bị Taming Item

    Mua tại NPC Pet Groomer hoặc Hội Mạo Hiểm Giả. Click phải vào item → mục Monster → xem loài quái có thể bắt.

  2. Thao tác bắt

    • Đặt Taming Item vào phím tắt.
    • Click đúp → con trỏ thành dây thòng lọng.
    • Click vào quái mục tiêu.

  3. Quay xổ số

    Máy quay xuất hiện. Trúng → nhận trứng pet. Thất bại → mất Taming Item.

    Mẹo: Tỉ lệ bắt tăng khi HP quái càng thấp (×1.67 lúc còn 1% HP). Nên đánh gần chết rồi mới bắt.

    • Dùng /skillsnap để snap vào quái dễ hơn.
    • Gây Bleeding để giảm HP quái xuống 1%.

🎯 Tỉ lệ bắt — xếp theo độ khó từng loại pet

Bảng dưới gom toàn bộ pet bắt được trong game theo tỉ lệ thành công khi dùng Taming Item (dữ liệu máy chủ). Pet càng hiếm/mạnh, tỉ lệ bắt càng thấp — nên thủ sẵn nhiều mồi khi săn pet tỉ lệ thấp.

Tỉ lệ bắtĐộ khóSố petDanh sách pet
50%Rất dễ1Little Poring
20%Dễ12Christmas Goblin, Familiar, Green Maiden, Gremlin, Marin, Mummy, Nine Tail, Picky, Poring, Rice Cake, Teddy Bear, Vịt Lang Thang
15%Khá dễ6Chonchon, Drops, Lunatic, Rocker, Savage Babe, Spore
10%Trung bình8Baby Desert Wolf, Peco Peco, Poison Spore, Poporing, Smokie, Steel Chonchon, Tikbalang, Yoyo
8%Khó5Alice, Deleter, Diabolic, Goblin (3 loại mồi), Wanderer
5%Khó18Bongun, Deviruchi, Dokebi, Evil Nymph, Fancy Penguin, Golem, Hunter Fly, Isis, Mao Guai, Marionette, Munak, Orc Warrior, Petite, Shinobi, Sohee, Stone Shooter, Whisper, White Lady
3%Rất khó1Zealotus
2%Rất khó10Baphomet Jr., Dark Priest, Dullahan, Imp, Leaf Cat, Loli Ruri, Medusa, Miyabi Doll, Nightmare Terror, Succubus
0.5%Cực khó4Goblin Leader, Incubus, Strange Hydra, Strange Mouse

Tổng 65 loại pet bắt được. Một số pet có nhiều loại mồi khác nhau (ví dụ Goblin theo từng nhẫn). Pet gacha (S/SS/SSS) triệu hồi từ Jiang Li, không áp dụng tỉ lệ bắt.

Cách 2: Triệu hồi từ NPC Jiang Li (Pet S/SS/SSS)

NPC Jiang Li (prt_in02) dùng Vé Triệu Hồi Linh Thú để quay gacha pet premium. Chi tiết xem Jiang Li — Gacha Linh Thú.

Tip: Nếu dư trứng trong pool Jiang Li, có thể đổi ngược về vé:

  • Trứng Hiếm (4★): 1 trứng = 1 vé
  • Trứng Thường (3★): 10 trứng bất kỳ = 1 vé

2. Chăm sóc Thú cưng

Chỉ số cần theo dõi

🍖 Độ đói (Hunger) — quyết định pet có bỏ đi không

Trạng tháiÝ nghĩa
Very FullVừa cho ăn xong
FullTốt
NormalBắt đầu hơi đói
HungryCần cho ăn, thân mật bắt đầu giảm
Very Hungry⚠️ Báo động, để lâu sẽ bỏ đi

💖 Độ thân mật (Intimacy) — quyết định bonus và skill trigger

Trạng tháiĐiểmÝ nghĩa
Awkward0-99Sắp bỏ đi
Shy100-249SSS pet đã có bonus nhỏ
Neutral250-749Tất cả pet đã có bonus mức nhẹ (mới — không còn phải ép Cordial mới có ích)
Cordial750-909Bonus mức trung — tăng đáng kể so với Neutral
Loyal910-1000Bonus tối đa + mở Performance emote

Cập nhật mới: mỗi pet giờ có 3 hạng bonus (Loyal/Cordial/Neutral) thay vì 2 (Loyal/Cordial). Pet vừa được Neutral đã có buff nhẹ, không cần ép thân mật tối đa mới thấy hiệu quả.

Tốc độ đói theo kích thước (Size-based)

VietRO áp dụng tốc độ đói dựa vào kích thước pet:

SizeMất 1 Hunger sauTừ Full xuống Hungry
🐁 Small80 giây~44 phút
🐶 Medium120 giây~100 phút
🐘 Large160 giây~4.5 giờ

→ Pet lớn ít phải lo cho ăn. Pet nhỏ cần quan tâm nhiều hơn.

Tốc độ tăng/giảm thân mật theo Tier

Pet cấp càng cao → thân mật càng chậm lên nhưng cũng chậm xuống:

Tier+Thân mật/ăn-Thân mật/chếtSố lần ăn → Loyal
⚪ B+20−20~33 lần
🟢 S+16−12~41 lần
🟣 SS+13−7~50 lần
🔴 SSS+10−3~66 lần

Pet SSS khó grind Loyal hơn nhưng "gần như immortal" — chết vài chục lần vẫn giữ Cordial/Loyal.

Cách tăng thân mật

  • Cho ăn khi pet ở trạng thái Normal hoặc Hungry (tăng tối đa).
  • Không cho ăn khi đang Full (tăng rất ít hoặc bị phạt −100 thân mật nếu quá no).
  • Tương tác: Right-click → "Talk to pet" hoặc "Feed pet".
  • Bật Auto Feeding (sau khi pet đã tiến hóa 1 lần hoặc có AllowAutoFeed: true).

Biểu cảm sau khi cho ăn

EmoteÝ nghĩa
/okCho ăn đúng lúc — tăng thân mật tốt
/hmm hoặc /pifChưa đói, cho ăn phí — thân mật ít
/omgĐã cho ăn quá nhiều → pet sắp bỏ đi ⚠️

Làm giảm thân mật

  • Chủ nhân chết (mất điểm theo tier — xem bảng trên)
  • Pet bị đói (Hungry/Very Hungry)
  • Cho ăn quá no (−100 mỗi lần)

Pet sẽ bỏ đi vĩnh viễn nếu thân mật quá thấp + Very Hungry! Cẩn thận khi chạy Auto dài hạn.


3. Tiến hóa Thú cưng (B tier có)

Pet cấp B có thể tiến hóa khi đạt Loyal. Mở Alt+J → chọn Evolution → xem nguyên liệu → Confirm.

Pet tiến hóa có bonus mạnh hơn pet gốc. Xem "Bảng thú cưng chi tiết" bên dưới để biết chuỗi tiến hóa và nguyên liệu.

Auto Feeding sẽ được mở khóa sau lần tiến hóa đầu tiên.


4. Thú cưng tấn công và hỗ trợ

Khi đạt Awkward (100+ điểm) trở lên, pet sẽ:

  • Tấn công quái khi chủ đánh thường hoặc dùng skill (vũ khí/phép thuật/diện rộng — mới: phụ chiến cả khi cast skill)
  • Phản kích khi chủ bị đánh
  • Hỗ trợ chủ khi HP/SP thấp (Heal, Blessing, v.v.)

Cập nhật mới: trước đây pet chỉ tấn công khi chủ đánh thường. Giờ Wizard cast Storm Gust, Champion cast Asura, Sniper cast Falcon Assault... pet đều xông tới phụ — không còn đứng nhìn khi master dùng skill.

Tier cao hơn → càng nhiều skill:

TierSố skill tấn côngSố skill hỗ trợTỉ lệ kích hoạt (Loyal)
B11~8%
S12~10%
SS23~8% × 2
SSS34~7% × 3

Lưu ý: Chủ nhân nhận 100% EXP từ quái mà pet tiêu diệt (miễn là chủ có đánh ít nhất 1 đòn).


5. Jiang Li — NPC Triệu Hồi Linh Thú

Vị trí: prt_in02 (Prontera Inn tầng 2) | Currency: Vé Triệu Hồi Linh Thú (30 CP/vé)

Pool hiện tại

🟢 3★ Thường (89%)

Bộ 5 Pitaya (5 nguyên tố) + Sweety — 6 pet S tier chuyên pháp thuật.

PetArchetypeĐặc trưng
Red Pitaya 🔥Pháp sư LửaFire Bolt + Fireball, Fire magic damage +5%, MATK +5%
Yellow Pitaya ⚡Pháp sư GióLightning Bolt + Jupitel, Wind magic damage +5%, MATK +5%
Blue Pitaya 💧Pháp sư NướcCold Bolt + Frost Diver + Heal, Water magic damage +5%, MATK +5%
Violet Pitaya ☠️Pháp sư ĐộcSoul Strike + Cure Poison, Poison magic damage +5%, MATK +5%
Green Pitaya 🌿Pháp sư ĐấtEarth Spike + Heaven Drive, Earth magic damage +5%, MATK +5%
Sweety 🍬Hồi máuHoly Light + Heal + Blessing, Heal Power +5%, Max HP +5%, LUK +5

🟣 4★ Hiếm (10%)

Heart Hunter Ebel · Heart Hunter Sanare · Geffen Fenrir

PetArchetypeĐặc trưng
Heart Hunter EbelMD Tốc độ + CritATK +5%, CRIT DMG +5%, ASPD +3, AGI +5
Heart Hunter SanareSp Hồi máuHeal Power +5%, giảm ST nhận từ Á Nhân +5%, INT +5, Max SP +5%
Geffen FenrirXD Pháp sư boltsMATK +5%, MATK +50, INT +5, giảm 3% thời gian niệm

🔴 5★ Huyền thoại (1%)

HAZ Ram (Pink Oni) — XD Gió + Anti-Undead.

PetArchetypeĐặc trưng
HAZ Ram 👹XD Gió + Anti-UndeadMATK +8%, ST phép hệ Gió +10%, ST lên Undead +10%, INT +5, Max SP +10%

Skills (3 tấn công + 4 hỗ trợ): Chain Lightning Lv5, Lightning Bolt Lv10, Jupitel Thunder Lv10 · Highness Heal Lv10, Magnificat Lv5, bInt +5, bVariableCastrate −5.

Pool xoay tua theo đợt. Pet 4★/5★ trong pool được thay đổi định kỳ — danh sách trên là pool hiện tại. Toàn bộ pet đã từng phát hành xem 2 bảng lịch sử bên dưới.

Lịch sử pet SSS (5★) đã có — 7 pet

Tất cả pet SSS đều thuộc dòng HAZ (3 kỹ năng tấn công + 4 hỗ trợ). Chỉ 1 pet nằm trong pool 5★ mỗi đợt.

PetArchetypeĐặc trưng (Loyal)Hiện tại
HAZ Ram 👹XD Gió + Anti-UndeadMATK +8%, ST Gió +10%, ST Undead +10%✅ Pool 5★
HAZ Emilia ❄️XD Nước + Anti-FireMATK/ATK +8%, ST hệ Lửa +10%, Max SP +10%Đợt trước
HAZ PrimaSp Holy + Anti-UndeadHeal +10%, ST phép Holy +10%, Max SP +10%Phó bản Bạch Vân
HAZ Eren 🍠MD Tốc độ + CritATK +8%, CRIT DMG +8%, STR +5, Max HP +10%Đợt trước
HAZ Eren Alt 🗡️MD Crit burst + Anti-BossATK +8%, CRIT DMG +8%, ST lên Boss, Max HP +10%Đợt trước
HAZ Beatrice 📚Sp giảm niệmHeal +10%, giảm 5% niệm, giảm 5% SP tiêuĐợt trước
HAZ Rem 👹Tk Búa vật lý + kháng NướcATK +8%, Max HP +10%, giảm ST Nước +10%, VIT/STR +5Đợt trước

Lịch sử pet SS (4★) đã có

Các pet SS cao cấp (2 tấn công + 3 hỗ trợ) từng xuất hiện trong pool 4★ hoặc nội dung riêng.

PetArchetypeĐặc trưng (Loyal)Hiện tại
Heart Hunter EbelMD Tốc độ + CritATK +5%, CRIT DMG +5%, ASPD +3, AGI +5✅ Pool 4★
Heart Hunter SanareSp Hồi máu (Á Nhân)Heal +5%, giảm ST Á Nhân +5%, INT +5, Max SP +5%✅ Pool 4★
Geffen FenrirXD Pháp sư boltsMATK +5%, MATK +50, INT +5, giảm 3% niệm✅ Pool 4★
Child Admin AlphaTk Phòng thủ vật lýMax HP +8%, giảm ST cận chiến +5%, VIT +5, DEF +20Đợt trước
Child Admin BetaTk Phòng thủ phépMax HP +8%, giảm ST phép +5%, INT +5, MDEF +20Đợt trước
Omega Cleaner ΩMD Tầm xaST tầm xa +8%, DEX +5, HIT +10Đợt trước
HAZ Medusette 🎪XD NướcToàn chỉ số +3, MATK +5%, ATK +5%Sự kiện
T_W_OSp Buff nhómHeal +5%, ST vật lý & phép mọi class +3%, INT +5 (Clementia, Canto Candidus)Đợt trước
Celine KimiXD Hút máuMATK +5%, HP Drain +3%, SP Drain +2%, INT +5Đợt trước

Bộ 5 Pitaya + Sweety hiện là pool 3★ thường (xem trên). Bonus & kỹ năng chi tiết của mọi pet ở mục 6 bên dưới.

Đặc quyền gacha

  • 🎁 x10 pull: Đảm bảo ít nhất 1 pet 4★+
  • 🎯 Pity 80 pull: Sau 80 pull không ra 5★ → pull thứ 81 guarantee SSS
  • 🔁 Đổi ngược trứng dư:
  • 1 trứng Hiếm (4★) = 1 vé
  • 10 trứng Thường (3★, mix loại) = 1 vé

Vé Triệu Hồi Account Bound — không trade được. Mua tại Cash Shop (30 CP/vé).


6. Bảng Pet chi tiết — Bonus & Kỹ năng

Chỉ số bên dưới là khi pet đạt Loyal (Trung thành). Cấp thân mật thấp hơn sẽ có bonus giảm tỉ lệ.

⚪ Pet B (Thường) — bắt bằng Taming Item

📋 Bảng pet B đầy đủ (71 pet)

Nhóm cơ bản (5 Huy hiệu Mạo hiểm)

Thú cưngTaming ItemTỉ lệ bắtBonus LoyalSkill
PoringUnripe Apple20%Increase received exp by 15%Bash Lv10, Heal Lv6
DropsOrange Juice15%MATK +20, INT +3Fireball Lv10, Magnificat Lv3
PoporingBitter Herb10%ATK +20, CRIT +3Soul Strike Lv5
LunaticRainbow Carrot15%ASPD +3, CRIT +3Holy Light Lv1, Gloria Lv3
PickyEarthworm the Dude20%STR +3, ATK +20Sonic Blow Lv3, Inc Agi Lv10
ChonchonRotten Fish15%HIT +10, AGI +3Bash Lv3, Inc Agi Lv3
Savage BabeSweet Milk15%VIT +3, HP +8%Mammonite Lv3, Heal Lv10
Desert Wolf BabyWell-Dried Bone10%CRIT RATE +3%, CRIT DMG +3%Sonic Blow Lv5, Inc Agi Lv5
RockerSinging Flower15%SP Recovery rate +7, Max SP +8%Musical Strike Lv3, Magnificat Lv3
SporeDew Laden Moss15%HIT +10, VIT +3Grimtooth Lv5, Suffragium Lv1
SmokieBaked Yam10%Perfect Dodge +5, AGI +3Nj Kunai Lv5, Inc Agi Lv10
YoyoTropical Banana10%AGI +3, STR +3Back Stab Lv3, Blessing Lv10

Nhóm trung cấp (10-15 Huy hiệu)

Thú cưngTaming ItemTỉ lệ bắtBonus LoyalSkill
PecopecoFatty Chubby Earthworm10%STR +3, ATK +20, ATK +3%Sonic Blow Lv4, Blessing Lv10
Hunter FlyMonster Juice5%HIT +10, AGI +3, ASPD +3, Crit rate +5%Bowling Bash Lv10, Inc Agi Lv10
WhisperFit Pipe5%FLEE +15, AGI +3, Perfect Dodge +3
MarinJuicy Fruit20%
Goblin (Flail)Flail Goblin Ring8%
Goblin (Knife)Knife Goblin Ring8%
Goblin (Hammer)Hammer Goblin Ring8%
Chung ETantanmen20%Damage Reduction DemiHuman +2%, DEF +3
MarionetteDelicious Shaved Ice5%Damage Reduction Neutral +3%, VIT +3, Max HP +5%
MunakNo Recipient5%DEF +10, MDEF +10, INT +4Bash Lv10, Heal Lv10, bLuk 3
DokebiOld Broom5%MATK +8%Mammonite Lv3, Safety Wall Lv5
SoheeSilver Knife of Chastity5%DEX +5, STR +5, INT +5Cold Bolt Lv10, Heal Lv10, bInt 3
BongunHer Heart5%STR +4, DEF +10 MDEF +10Magnum Break Lv10, Heal Lv10, bVit 3
Baphomet Jr.Book of the Devil2%CRIT Damage +8%, AGI +3Brandish Spear Lv5, Inc Agi Lv10, bStr 3
Stone ShooterOilpalm Coconut5%Damage Reduction Fire +5%, Max HP +5%, VIT +3
Goblin LeaderStaff of Leader0.5%Damage to DemiHuman +5%, Damage to Player +5%, STR +3
MummyElixir Bandages20%HIT +5, ATK +20, AGI +2
Leaf CatVery Soft Plant2%Damage Reduction Brute +5%, Damage Reduction Doram +5%, VIT +3

Nhóm cao cấp (30-50 Huy hiệu)

Thú cưngTaming ItemTỉ lệ bắtBonus LoyalSkill
GolemMagical Lithography5%Max HP +5%, VIT +3
Miyabi NingyoGirl Doll2%Variable casting time -5%, INT +3, MATK +20
Civil ServantFan of Wind5%Max SP +5%, INT +3, Variable casting time -3%
ShinobiKuloren5%ASPD +3, AGI +3, Perfect Dodge +3
Wicked NymphCharming Lotus5%SP Recovery rate +8, Max SP +8%, INT +3
AliceSoft Apron8%Damage Reduction DemiHuman +2%, MDEF +3
Teddy BearSmall Needle Kit20%Max SP +10%, INT +3, SP Recovery rate +5
DiabolicRed Burning Stone8%INT +5, MATK +5%, Fire magic damage +5%
DeleterHoly Marble8%INT +5, MATK +5%, HP +5%
ZherlthshProhibition Red Candle3%Physical Damage to all size +5%, ATK +5%, ASPD +3
Nightmare TerrorHell Contract2%Sleep resistance +100%, INT +3, Max SP +5%
Wander ManSkull of Vagabond8%AGI +5, Perfect Dodge + 5, Critical Damage +10%
TikbalangTikbalang Belt10%Damage Reduction DemiHuman +5%, MDEF +5, Max HP +5%
GremlinAirship Part20%HIT +3, DEX +3, ATK +15
IncubusGirl's Naivety0.5%SP Drain +3%, Max SP +5%, INT +3
SuccubusBoy's Naivety2%HP Drain +3%, Max HP +5%, INT +3
ImpIce Fireworks2%Fire elemental magic damage +5%, Damage Reduction Fire +3%, MATK +20

Nhóm đặc biệt (50 Huy hiệu)

Thú cưngTaming ItemTỉ lệ bắtBonus LoyalSkill
IsisAmulet of Obedience5%Physical Damage to all class +5%Sonic Blow Lv5, Impositio Lv3
Orc WarriorHorror of Tribe5%VIT +4, STR +4Bowling Bash Lv7, Impositio Lv3
Little PoringUnripe Apple 250%Increase received exp by 20%, Increase HP Regen, Increase SP RegenFrost Diver Lv1, Heal Lv5, Inc Agi Lv5, Blessing Lv5

Ghi chú:

  • Tỉ lệ bắt × 1.67 khi quái còn 1% HP.
  • Pet B được normalize IntimacyFed=20 (đồng nhất), AttackRate 3000, RetaliateRate 1000.
  • Một số pet B tiến hóa lên sẽ có bonus mạnh hơn — xem bảng tiến hóa bên dưới.

🟢 Pet S (Hiếm) — Gacha Jiang Li 3★

Thú cưngArchetypeBonus LoyalKỹ năng đặc biệt
🔥 Red PitayaXD LửaMATK +5%, Fire elemental magic damage +5%, INT +5, Max SP +5%Firebolt Lv10, Fireball Lv10, Magnificat Lv5, bInt +3, bMatkRate +1
⚡ Yellow PitayaXD GióMATK +5%, Wind elemental magic damage +5%, INT +5, Max SP +5%Lightning Bolt Lv10, Jupitel Thunder Lv5, Magnificat Lv5, bInt +3, bDex +3
💧 Blue PitayaXD NướcMATK +5%, Water elemental magic damage +5%, INT +5, Max SP +5%Cold Bolt Lv10, Frost Diver Lv3, Heal Lv8, bInt +3, bMatkRate +1
☠️ Violet PitayaXD ĐộcMATK +5%, Poison elemental magic damage +5%, INT +5, Max SP +5%Soul Strike Lv10, Frost Diver Lv3, Magnificat Lv5, bInt +3, Cure Poison
🌿 Green PitayaXD ĐấtMATK +5%, Earth elemental magic damage +5%, INT +5, Max SP +5%Earth Spike Lv5, Heaven's Drive Lv3, Magnificat Lv5, bInt +3, bMatkRate +1
🍬 SweetySp (Hồi máu)Heal Power +5%, Max HP +5%, LUK +5, INT +5Holy Light Lv5, Turn Undead Lv5, Heal Lv10, Blessing Lv10, bLuk +5
TomCat 🐱MD Sát thủATK +5%, AGI +3, STR +3, Sonic Blow damage +5%Sonic Blow Lv10, Inc Agi Lv10, Heal Lv5, bHPGainValue 100
MafiaCat 🐱MD CritATK +5%, CRIT DMG +5%, LUK +3, Long range attack damage +3%Desperado Lv10, Blessing Lv10, Heal Lv5, bSPGainValue 30
MecCat 🐱MD Tầm xaATK +5%, Long range attack damage +5%, DEX +3, HIT +5Full Buster Lv10, Weapon Perfection Lv5, Heal Lv5, bLongHPGainValue 100
NinjaCat 🐱MD Tốc độASPD +5, AGI +3, FLEE +5, ATK +3%Huuma Shuriken Lv5, Adrenaline Lv5, Heal Lv5, bLongSPGainValue 30
NoirCat 🐱Tk Pháp sưMATK +5%, Wind elemental magic damage +3%, INT +3, Variable casting time −3%Thunderstorm Lv10, Kyrie Lv10, Heal Lv5, bMagicHPGainValue 100
PirateCat 🐱Tk BiochemistATK +5%, Damage on Demon enemies +5%, VIT +3, STR +3Acid Terror Lv5, Assumptio Lv5, Heal Lv5, bMagicSPGainValue 30
PrincessCat 🐱Sp PriestHeal Power +5%, Holy elemental magic damage +5%, INT +3, Max SP +5%Judex Lv10, Su Meowmeow Lv1, Blessing Lv10, Heal Lv10
ZombieCat 🐱Sp Hồi máuHeal Power +5%, Increase HP Regen, Increase SP Regen, VIT +3Bowling Bash Lv10, Su Meowmeow Lv1, Heal Lv10, Inc Agi Lv10
Desert WolfXD ĐấtCRIT RATE +3%, CRIT DMG +3%, ATK +20Sonic Blow Lv10, Inc Agi Lv10
BlueMoon Loli RuriTk DemonMATK +30, Variable casting time −3%, After cast delay −3%Soul Strike Lv10, Assumptio Lv3, Blessing Lv5

8 con Cat series (TomCat → ZombieCat) có class-theme (Assassin/Gunslinger/Mechanic/Ninja/Wizard/Biochemist/Priest/Zombie). Thức ăn: Luxury Cat Bingsu.

6 con trong Jiang Li pool 3★ (Pitaya 5 nguyên tố + Sweety) — ăn Pet Food.

🟣 Pet SS (Rất hiếm) — Gacha Jiang Li 4★ + custom từ MVP

Thú cưngArchetypeBonus LoyalKỹ năng nổi bật
Child Admin Alpha (9123)Tk Phòng thủ vật lýMax HP +8%, Reduce damage from melee +5%, VIT +5, DEF +20Vulcan Arm Lv3, Brandish Spear Lv10, Heal Lv10, Blessing Lv10, Defender Lv5
Child Admin Beta (9124)Tk Phòng thủ phépMax HP +8%, Reduce damage from magic +5%, INT +5, MDEF +20Power Swing Lv10, Soul Strike Lv10, Heal Lv10, Inc Agi Lv10, Kyrie Lv10
Omega Cleaner Ω (9213)MD Tầm xaLong range attack damage +8%, DEX +5, HIT +10Arms Cannon Lv3, Arrow Shower Lv10, Heal Lv10, Weapon Perfection Lv5, bDex +5
HAZ Medusette (9210) 🎪 eventXD NướcAll stats +3, MATK +5%, ATK +5%Water Ball Lv10, Cold Bolt Lv10, Heal Lv10, Magnificat Lv5, bInt +5
Heart Hunter Ebel (9214)MD Tốc độ + CritATK +5%, CRIT DMG +5%, ASPD +3, AGI +5Meteor Assault Lv7, Sonic Blow Lv5, Inc Agi Lv10, Weapon Perfection Lv5, bCritical +3
Heart Hunter Sanare (9215)Sp Hồi máuHeal Power +5%, Damage Reduction DemiHuman +5%, INT +5, Max SP +5%Adoramus Lv5, Holy Light Lv1, Heal Lv10, Blessing Lv10, Magnificat Lv5
Sweety (9221)Sp Candy MVPHeal Power +5%, Max HP +5%, LUK +5, INT +5Holy Light Lv5, Turn Undead Lv5, Heal Lv10, Blessing Lv10, bLuk +5
T_W_O (9222)Sp Buff nhómHeal Power +5%, Physical Damage to all class +3%, Magical Damage to all class +3%, INT +5Judex Lv5, Soul Strike Lv10, Clementia Lv5, Canto Candidus Lv3, Magnificat Lv5
Celine Kimi (9223)XD Hút máuMATK +5%, HP Drain +3%, SP Drain +2%, INT +5Soul Strike Lv10, Jack Frost Lv5, Heal Lv10, bInt +5, bMatkRate +2
Geffen Fenrir (9224)XD Pháp sư boltsMATK +5%, MATK +50, INT +5, Variable casting time −3%Firebolt Lv10, Lightning Bolt Lv10, Magnificat Lv5, bInt +5, bMatkRate +2
Orc HeroMDATK +30, STR +5
Orc LordMD MVPATK +20, MATK +20, STR +3, INT +3

🔴 Pet SSS (Huyền thoại) — Gacha Jiang Li 5★

Tất cả SSS đều là pet HAZ (Hazuki Academy) — 3 Tấn công + 4 Hỗ trợ, bonus 4 tier (Shy → Neutral → Cordial → Loyal).

Thú cưngArchetypeBonus LoyalKỹ năng tấn côngKỹ năng hỗ trợ
HAZ Emilia ❄️ 5★XD Nước + Anti-FireMATK +8%, ATK +8%, Damage on fire element enemies +10%, INT +5, Max SP +10%Frost Misty Lv5, Jack Frost Lv5, Diamond Dust Lv5Highness Heal Lv10, Sacrament Lv5, Expiatio Lv5, Inc Agi Lv10
HAZ Prima ✨ (Bạch Vân)Sp Holy + Anti-UndeadHeal power +10%, Holy elemental magic damage +10%, INT +5, MaxSP +10%Adoramus Lv10, Magnus Exorcismus Lv5, Judex Lv5Heal Lv10, Blessing Lv5, Angelus Lv5, Magnificat Lv5
HAZ Eren 🍠MD Tốc độ + CritATK +8%, CRIT DMG +8%, STR +5, Max HP +10%Meteor Assault Lv10, Sonic Blow Lv7, Back Stab Lv5Adrenaline Lv5, Weapon Perfection Lv5, Inc Agi Lv10, bStr +5
HAZ Eren Alt 🗡️MD Crit burst + Anti-BossATK +8%, CRIT DMG +8%, AGI +5, Max HP +10%Cross Impact Lv5, Meteor Assault Lv7, Bowling Bash Lv10Inc Agi Lv10, Weapon Perfection Lv5, bCritical +5, bAspdRate +2
HAZ Beatrice 📚Sp Cast reductionHeal Power +10%, Variable casting time −5%, Reduce SP used by 5%, INT +3Heaven's Drive Lv5, Soul Strike Lv10, Judex Lv5Highness Heal Lv10, Renovatio Lv1, Blessing Lv10
HAZ Ram 👹 (Pink Oni)XD Gió + Anti-UndeadMATK +8%, Wind elemental magic damage +10%, Damage on Undead enemies +10%, INT +5, Max SP +10%Chain Lightning Lv5, Lightning Bolt Lv10, Jupitel Thunder Lv10Highness Heal Lv10, Magnificat Lv5, bInt +5, bVariableCastrate −5
HAZ Rem 👹 (Blue Oni)Tk Búa vật lý + Water resistATK +8%, Max HP +10%, Damage Reduction Water +10%, VIT +5, STR +5Axe Tornado Lv5, Brandish Spear Lv10, Sonic Blow Lv7Heal Lv10, Weapon Perfection Lv5, Assumptio Lv5, Defender Lv5

7. Chuỗi Tiến hóa (B tier)

🔄 Chuỗi tiến hóa chi tiết

ChuỗiNguyên liệuBonus tiến hóa (Loyal)Skill
Poring → Mastering• x10 Yggdrasil Leaf
• x3 Unripe Apple
Increase received exp by 15%, Increase HP RegenMagnum Break Lv10, Heal Lv8
Mastering → Angeling 👼• x20 Yellow Potion
• x1 Halo
• x50 White Herb
• x200 Jellopy
Increase received exp by 20%, Increase HP Regen, Increase SP RegenJudex Lv10, Heal Lv10
Drops → Sweets DropsDr. EggringCandy/CardsMATK +20, INT +5, MATK +10%Firebolt Lv10, Magnificat
Lunatic → Dr. Lunatic• x50 Huge Leaf
• x3 Four Leaf Clover
• x1 Lunatic Card
ASPD +3, CRIT +3, ATK +20Magnum Break Lv10, Gloria Lv5
Picky → PecopecoGrand PecoFeathers + CardSTR +3, ATK +20, ATK +3%, ASPD +3Sonic Blow Lv5, Blessing Lv10
Chonchon → Steel ChonchonHunter Fly 🪰Shell/Iron/SteelHIT +10, AGI +3, ASPD +3, Crit rate +5%Bash Lv10, Inc Agi Lv10
Savage Babe → Savage• x100 Pet Food, Meat, FeatherVIT +3, HP +10%, Movement Speed +3%Mammonite Lv5, Heal Lv10
Desert Wolf Baby → Desert Wolf (S tier)• x3 Well-Dried Bone
• x1 Desert Wolf Card
CRIT RATE +3%, CRIT DMG +3%, ATK +20Sonic Blow Lv10, Inc Agi Lv10
Rocker → Metaller• x77 Grasshopper's Leg
• x1 Rocker Card
SP Recovery rate +7, Max SP +10%, INT +3Musical Strike Lv5, Magnificat Lv5
Spore → Poison Spore• x100 Mushroom Spore
• x1 Spore Card
HIT +10, VIT +3, HP +8%Grimtooth Lv7, Suffragium Lv1
Yoyo → Choco• x300 Cacao
• x1 Yoyo Card
AGI +3, STR +3, Long range ATK +5%Back Stab Lv5
Orc Warrior → High Orc• x1 Orc Sword
• x500 Voucher
• x1 Orc Warrior Card
VIT +4, STR +4, ATK +20, HP +8%Bowling Bash Lv10
Dokebi → Am Mut• x300 Dokebi Horn
• x3 Gold
MATK +10%Acid Terror Lv5
Smokie → Little Isis• x3 Armlet
• x300 Shining Scale
Physical Damage to all class +5%, Magical Damage to all class +5%Sonic Blow Lv10, Impositio Lv5
Deviruchi → Diabolic 2• x3 Shadow Contract
• x1 Deviruchi Card
ATK +2%, MATK +2%, Max HP +2%, Max SP +2%
Alice → Aliza• x500 Alice's Apron
• x1 Alice Card
Heal Power received +6%, MDEF +7, INT +3
Nightmare Terror → Nightmare Terror H• x500 Burning Horseshoe
• x1 NT Card
MATK +20, Sleep resistance +100%, Max SP +5%, INT +5
Wander Man → Wander Man H• x500 Skull
• x1 Wander Man Card
CRIT DMG +7%, CRIT +3, AGI +4
Mummy → Ancient Mummy• x3 Elixir Bandages
• x1 Ancient Mummy Card
Damage to Dragon +5%, HIT +6, ATK +20
Nine Tail → Cat o' Nine Tail• x999 Nine Tails
• x1 Punisher
• x1 Nine Tail Card
ATK +20, CRIT +5, HIT +5, Increase HP Regen on attack
Gremlin → Hodremlin• x3 Airship Part
• x1 Hodremlin Card
CRIT DMG +9%, HIT +3, DEX +3
Teddy Bear → Xmas Teddy / AliotCursed Seal / ScrewMax SP +15%, INT +5, SP Recovery on magic attack
Deleter → Deleter 2• x100 Petite's Tail
• x1 Deleter Card
ASPD +3, AGI +3, ATK +20

8. Mẹo & Câu hỏi thường gặp

💡 Tips chăm pet hiệu quả

  • Chọn pet theo archetype phù hợp build: Job phép chọn XD element, Job vật lý chọn MD hoặc Tk.
  • Không cho ăn quá sớm: Đợi pet xuống Normal hoặc Hungry rồi cho ăn mới tăng thân mật mạnh.
  • Set auto feeding cho pet đã tiến hóa để giữ thân mật 24/7.
  • Pet Gacha bị dư loại nào → đổi ngược về vé để pull loại khác (10 Common = 1 vé, 1 Rare = 1 vé).
  • Pet SSS đáng đầu tư vì chết rất ít mất thân mật (−3 so với −20 pet B).

❓ FAQ

Q: Pet bao lâu thì đói? A: Tùy kích thước: Small ~44 phút, Medium ~100 phút, Large ~4.5 giờ (từ Full về Hungry).

Q: Làm sao biết pet đạt Loyal? A: Click phải vào pet → Check Status. Hoặc xem pet làm animation "Performance" khi chạy /doridori — nếu hiện emote thân mật là Loyal.

Q: Pet có thể đổi tên không? A: Chỉ một lần duy nhất qua Cute Pet Window (Alt+J) → Rename.

Q: Đổi trứng về vé như thế nào? A: Click NPC Jiang Li → chọn "Đổi trứng hiếm" (1:1) hoặc "Đổi trứng thường" (10:1).

Q: Pet chết có mất trứng không? A: Pet không chết, chỉ giảm thân mật. Nếu thân mật xuống 0, pet sẽ "bỏ đi" (trứng mất vĩnh viễn).

Q: Pet cũ (Poring/Drops/...) còn trong Jiang Li không? A: Không, các pet B tier đã bỏ khỏi pool gacha vì player có thể bắt trong game. Jiang Li chỉ gacha pet S/SS/SSS premium.


Nguồn: hướng dẫn VietRO (GitBook) & dữ liệu máy chủ. Cơ chế thú cưng chung tham khảo thêm tại iROwiki — Cute Pet System. Danh sách pet & bonus có thể thay đổi theo bản cập nhật.