Login Server Char Server Map Server 141 Online
Hướng dẫn / Nhân vật & Nghề nghiệp / Hệ thống chỉ số nhân vật (Stats)

Hệ thống chỉ số nhân vật (Stats)

Tổng quan

Trong Ragnarok Online, mỗi nhân vật có 6 chỉ số cơ bản (Base Stats) quyết định sức mạnh và vai trò trong trận chiến. Việc phân bổ chỉ số hợp lý là yếu tố then chốt.

Chỉ số được chia làm 2 phần:

  • Base Stats — Chỉ số gốc do người chơi tự cộng khi lên cấp
  • Bonus Stats — Chỉ số cộng thêm từ trang bị, skill, job bonus (hiển thị dạng +X trong cửa sổ trạng thái)

STR (Strength — Sức mạnh)

Chỉ số sức mạnh vật lý, ảnh hưởng chủ yếu đến sát thương cận chiến.

Hiệu ứngChi tiết
Status ATK (cận chiến)+1 mỗi điểm
Weapon ATK (cận chiến)+0.5% mỗi điểm
Status ATK (tầm xa)+1 mỗi 5 điểm
Weight Limit+30 mỗi điểm

AGI (Agility — Nhanh nhẹn)

Chỉ số tốc độ và khả năng né tránh đòn tấn công.

Hiệu ứngChi tiết
Flee+1 mỗi điểm
ASPDTăng (tùy class/weapon)
Soft DEF+1 mỗi 5 điểm
Kháng Bleeding-1% xác suất mỗi điểm
Kháng Sleep-1% xác suất mỗi điểm

Lưu ý: AGI KHÔNG ảnh hưởng đến thời gian cast skill, cast delay hay tốc độ di chuyển.

VIT (Vitality — Sinh lực)

Chỉ số sức sống, tăng khả năng chịu đòn và hồi phục.

Hiệu ứngChi tiết
Max HP+1% mỗi điểm
Hiệu quả thuốc HP+2% mỗi điểm
Soft DEF+1 mỗi 2 điểm
Soft MDEF+1 mỗi 5 điểm
HP Recovery+1 mỗi 5 điểm
Hồi HP tự nhiên+1 HP mỗi 200 Max HP
Kháng Stun-1% xác suất mỗi điểm
Kháng Poison/Deadly Poison-1% xác suất mỗi điểm

INT (Intelligence — Trí tuệ)

Chỉ số ma thuật, ảnh hưởng đến sát thương phép và SP.

Hiệu ứngChi tiết
Status MATK+1.5 mỗi điểm
Soft MDEF+1 mỗi điểm
Max SP+1% mỗi điểm
Hiệu quả thuốc SP+1% mỗi điểm
Giảm Variable Cast TimeHiệu quả = 1/2 DEX
SP Recovery (dưới 120)+1 mỗi 6 điểm
SP Recovery (120+)+1 mỗi 2 điểm (bonus +4 tại 120)
Hồi SP tự nhiên+1 SP mỗi 100 Max SP
Kháng Blind-1% xác suất, giảm thời gian
Kháng Silence/Chaos-1% xác suất mỗi điểm

Mốc quan trọng: INT = 120 nhận +4 SP Recovery bonus đặc biệt (nhảy từ 119→120 cho +5).

DEX (Dexterity — Khéo léo)

Chỉ số chính xác, ảnh hưởng đến HIT, cast time và sát thương tầm xa.

Hiệu ứngChi tiết
HIT+1 mỗi điểm
Giảm Variable Cast TimeHiệu quả nhất (chỉ số chính)
ASPDTăng nhẹ (tùy class/weapon)
Status ATK (tầm xa)+1 mỗi điểm
Weapon ATK (tầm xa)+0.5% mỗi điểm
Status ATK (cận chiến)+1 mỗi 5 điểm
MATK+1 mỗi 5 điểm
Soft MDEF+1 mỗi 5 điểm

Ảnh hưởng tỷ lệ: Steal +0.1%/điểm, Forging +0.1%/điểm, Brewing +0.1%/điểm, Cooking +0.2%/điểm.

LUK (Luck — May mắn)

Chỉ số may mắn, ảnh hưởng đến đòn chí mạng và rất nhiều yếu tố phụ.

Hiệu ứngChi tiết
Critical Rate+0.3% mỗi điểm
ATK+1 mỗi 3 điểm
MATK+1 mỗi 3 điểm
HIT+1 mỗi 3 điểm
Flee+1 mỗi 5 điểm
Critical Shield+1 mỗi 5 điểm
Perfect Dodge+1 mỗi 10 điểm
Kháng trạng tháiBlind, Curse, Poison, Sleep, Stun...

Ảnh hưởng tỷ lệ: Forging +0.1%/điểm, Brewing +0.1%/điểm, Cooking +0.1%/điểm.

Chỉ số phụ (Sub-stats)

HIT (Tỷ lệ trúng)

Công thức: 175 + Base Level + DEX + Floor(LUK ÷ 3) + Bonus

  • Tỷ lệ trúng tối thiểu: 5%
  • Đánh quái: cần HIT ≥ 200 + Level quái + AGI quái để đạt 100%

FLEE (Tỷ lệ né)

Công thức: 100 + Base Level + AGI + Floor(LUK ÷ 5) + Bonus

  • Tỷ lệ né tối đa: 95%
  • Phạt né khi bị nhiều quái đánh — Flee giảm đáng kể

CRIT (Đòn chí mạng)

Công thức: LUK × 0.3 + Bonus

  • Sát thương Critical: 140% (cơ bản)
  • Bỏ qua Flee nhưng không bỏ qua DEF và Perfect Dodge
  • Vũ khí Katar: ×2 tỷ lệ Critical
  • Critical Shield đối phương: Floor(Level ÷ 15) + Floor(LUK ÷ 5)

ATK và MATK (Hiển thị A + B)

Trong cửa sổ trạng thái, ATK và MATK hiển thị dạng A + B:

  • A = Status ATK/MATK (từ STR/DEX/INT/LUK)
  • B = Weapon + Equip ATK/MATK (từ vũ khí, trang bị, buff)
  • Chỉ phần B bị ảnh hưởng bởi thuộc tính (ATK). Toàn bộ bị ảnh hưởng (MATK).

DEF và MDEF (Hiển thị A + B)

  • A = Soft DEF/MDEF — giảm sát thương tuyệt đối (trừ thẳng)
  • B = Hard DEF/MDEF — giảm sát thương theo phần trăm
  • Mỗi điểm Hard MDEF = 1% kháng Frozen/Stone Curse

Variable Cast Time

Thời gian cast skill chia làm 2 phần:

  • Variable Cast Time — giảm được bằng DEX (chính) và INT (hiệu quả = 1/2 DEX)
  • Fixed Cast Time — KHÔNG giảm được bằng chỉ số, chỉ giảm bằng trang bị/skill đặc biệt

Điểm chỉ số khi lên cấp

Mỗi khi lên cấp, nhân vật nhận được Stat Points để phân bổ:

Cấp độCông thức điểm/cấpVí dụ
1 — 99Floor(Level ÷ 5) + 3Lv10: 5 điểm, Lv50: 13 điểm, Lv99: 22 điểm
100 — 150Floor(Level ÷ 10) + 13Lv100: 23 điểm, Lv150: 28 điểm
151 — 200Floor((Level-150) ÷ 7) + 28Lv175: 31 điểm, Lv200: 35 điểm

Tổng điểm tích lũy

MốcTổng điểm
Level 1 (khởi đầu)48 điểm
Level 99~1.273 điểm
Transcendent Level 1100 điểm khởi đầu
Level 200 (Transcendent)~4.151 điểm

Chi phí nâng chỉ số

Chi phí tăng dần theo công thức: Floor[(X − 1) ÷ 10] + 2 (cho stat 1-99)

MứcChi phí mỗi điểmTổng tích lũy
1 → 102 điểm18 điểm
10 → 203 điểm48 điểm
50 → 607 điểm288 điểm
90 → 9911 điểm628 điểm
99 → 12016-20 điểm1.079 điểm
99 → 13016-28 điểm1.419 điểm

Lưu ý: Nâng chỉ số càng cao càng tốn điểm. Cần cân nhắc kỹ giữa việc nâng 1 stat cao hay dàn đều nhiều stat.

Giới hạn chỉ số

Loại nhân vậtGiới hạn
Nhân vật thường (1st/2nd job)99
Baby class80
3rd job class130

Bảng kháng trạng thái theo chỉ số

Trạng tháiChỉ số khángCơ chế
StunVIT-1% xác suất/điểm
Poison / Deadly PoisonVIT-1% xác suất/điểm
Frozen / Stone CurseHard MDEF-1% xác suất/điểm MDEF
SleepAGI-1% xác suất/điểm
BleedingAGI-1% xác suất/điểm
BlindINT, VIT, LUKGiảm xác suất và thời gian
SilenceINT-1% xác suất/điểm
ChaosINTGiảm xác suất
CurseLUK-1% xác suất/điểm