Tổng quan
Trong Ragnarok Online, mỗi nhân vật có 6 chỉ số cơ bản (Base Stats) quyết định sức mạnh và vai trò trong trận chiến. Việc phân bổ chỉ số hợp lý là yếu tố then chốt.
Chỉ số được chia làm 2 phần:
- Base Stats — Chỉ số gốc do người chơi tự cộng khi lên cấp
- Bonus Stats — Chỉ số cộng thêm từ trang bị, skill, job bonus (hiển thị dạng
+Xtrong cửa sổ trạng thái)
STR (Strength — Sức mạnh)
Chỉ số sức mạnh vật lý, ảnh hưởng chủ yếu đến sát thương cận chiến.
| Hiệu ứng | Chi tiết |
|---|---|
| Status ATK (cận chiến) | +1 mỗi điểm |
| Weapon ATK (cận chiến) | +0.5% mỗi điểm |
| Status ATK (tầm xa) | +1 mỗi 5 điểm |
| Weight Limit | +30 mỗi điểm |
AGI (Agility — Nhanh nhẹn)
Chỉ số tốc độ và khả năng né tránh đòn tấn công.
| Hiệu ứng | Chi tiết |
|---|---|
| Flee | +1 mỗi điểm |
| ASPD | Tăng (tùy class/weapon) |
| Soft DEF | +1 mỗi 5 điểm |
| Kháng Bleeding | -1% xác suất mỗi điểm |
| Kháng Sleep | -1% xác suất mỗi điểm |
Lưu ý: AGI KHÔNG ảnh hưởng đến thời gian cast skill, cast delay hay tốc độ di chuyển.
VIT (Vitality — Sinh lực)
Chỉ số sức sống, tăng khả năng chịu đòn và hồi phục.
| Hiệu ứng | Chi tiết |
|---|---|
| Max HP | +1% mỗi điểm |
| Hiệu quả thuốc HP | +2% mỗi điểm |
| Soft DEF | +1 mỗi 2 điểm |
| Soft MDEF | +1 mỗi 5 điểm |
| HP Recovery | +1 mỗi 5 điểm |
| Hồi HP tự nhiên | +1 HP mỗi 200 Max HP |
| Kháng Stun | -1% xác suất mỗi điểm |
| Kháng Poison/Deadly Poison | -1% xác suất mỗi điểm |
INT (Intelligence — Trí tuệ)
Chỉ số ma thuật, ảnh hưởng đến sát thương phép và SP.
| Hiệu ứng | Chi tiết |
|---|---|
| Status MATK | +1.5 mỗi điểm |
| Soft MDEF | +1 mỗi điểm |
| Max SP | +1% mỗi điểm |
| Hiệu quả thuốc SP | +1% mỗi điểm |
| Giảm Variable Cast Time | Hiệu quả = 1/2 DEX |
| SP Recovery (dưới 120) | +1 mỗi 6 điểm |
| SP Recovery (120+) | +1 mỗi 2 điểm (bonus +4 tại 120) |
| Hồi SP tự nhiên | +1 SP mỗi 100 Max SP |
| Kháng Blind | -1% xác suất, giảm thời gian |
| Kháng Silence/Chaos | -1% xác suất mỗi điểm |
Mốc quan trọng: INT = 120 nhận +4 SP Recovery bonus đặc biệt (nhảy từ 119→120 cho +5).
DEX (Dexterity — Khéo léo)
Chỉ số chính xác, ảnh hưởng đến HIT, cast time và sát thương tầm xa.
| Hiệu ứng | Chi tiết |
|---|---|
| HIT | +1 mỗi điểm |
| Giảm Variable Cast Time | Hiệu quả nhất (chỉ số chính) |
| ASPD | Tăng nhẹ (tùy class/weapon) |
| Status ATK (tầm xa) | +1 mỗi điểm |
| Weapon ATK (tầm xa) | +0.5% mỗi điểm |
| Status ATK (cận chiến) | +1 mỗi 5 điểm |
| MATK | +1 mỗi 5 điểm |
| Soft MDEF | +1 mỗi 5 điểm |
Ảnh hưởng tỷ lệ: Steal +0.1%/điểm, Forging +0.1%/điểm, Brewing +0.1%/điểm, Cooking +0.2%/điểm.
LUK (Luck — May mắn)
Chỉ số may mắn, ảnh hưởng đến đòn chí mạng và rất nhiều yếu tố phụ.
| Hiệu ứng | Chi tiết |
|---|---|
| Critical Rate | +0.3% mỗi điểm |
| ATK | +1 mỗi 3 điểm |
| MATK | +1 mỗi 3 điểm |
| HIT | +1 mỗi 3 điểm |
| Flee | +1 mỗi 5 điểm |
| Critical Shield | +1 mỗi 5 điểm |
| Perfect Dodge | +1 mỗi 10 điểm |
| Kháng trạng thái | Blind, Curse, Poison, Sleep, Stun... |
Ảnh hưởng tỷ lệ: Forging +0.1%/điểm, Brewing +0.1%/điểm, Cooking +0.1%/điểm.
Chỉ số phụ (Sub-stats)
HIT (Tỷ lệ trúng)
Công thức: 175 + Base Level + DEX + Floor(LUK ÷ 3) + Bonus
- Tỷ lệ trúng tối thiểu: 5%
- Đánh quái: cần HIT ≥
200 + Level quái + AGI quáiđể đạt 100%
FLEE (Tỷ lệ né)
Công thức: 100 + Base Level + AGI + Floor(LUK ÷ 5) + Bonus
- Tỷ lệ né tối đa: 95%
- Phạt né khi bị nhiều quái đánh — Flee giảm đáng kể
CRIT (Đòn chí mạng)
Công thức: LUK × 0.3 + Bonus
- Sát thương Critical: 140% (cơ bản)
- Bỏ qua Flee nhưng không bỏ qua DEF và Perfect Dodge
- Vũ khí Katar: ×2 tỷ lệ Critical
- Critical Shield đối phương:
Floor(Level ÷ 15) + Floor(LUK ÷ 5)
ATK và MATK (Hiển thị A + B)
Trong cửa sổ trạng thái, ATK và MATK hiển thị dạng A + B:
- A = Status ATK/MATK (từ STR/DEX/INT/LUK)
- B = Weapon + Equip ATK/MATK (từ vũ khí, trang bị, buff)
- Chỉ phần B bị ảnh hưởng bởi thuộc tính (ATK). Toàn bộ bị ảnh hưởng (MATK).
DEF và MDEF (Hiển thị A + B)
- A = Soft DEF/MDEF — giảm sát thương tuyệt đối (trừ thẳng)
- B = Hard DEF/MDEF — giảm sát thương theo phần trăm
- Mỗi điểm Hard MDEF = 1% kháng Frozen/Stone Curse
Variable Cast Time
Thời gian cast skill chia làm 2 phần:
- Variable Cast Time — giảm được bằng DEX (chính) và INT (hiệu quả = 1/2 DEX)
- Fixed Cast Time — KHÔNG giảm được bằng chỉ số, chỉ giảm bằng trang bị/skill đặc biệt
Điểm chỉ số khi lên cấp
Mỗi khi lên cấp, nhân vật nhận được Stat Points để phân bổ:
| Cấp độ | Công thức điểm/cấp | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 — 99 | Floor(Level ÷ 5) + 3 | Lv10: 5 điểm, Lv50: 13 điểm, Lv99: 22 điểm |
| 100 — 150 | Floor(Level ÷ 10) + 13 | Lv100: 23 điểm, Lv150: 28 điểm |
| 151 — 200 | Floor((Level-150) ÷ 7) + 28 | Lv175: 31 điểm, Lv200: 35 điểm |
Tổng điểm tích lũy
| Mốc | Tổng điểm |
|---|---|
| Level 1 (khởi đầu) | 48 điểm |
| Level 99 | ~1.273 điểm |
| Transcendent Level 1 | 100 điểm khởi đầu |
| Level 200 (Transcendent) | ~4.151 điểm |
Chi phí nâng chỉ số
Chi phí tăng dần theo công thức: Floor[(X − 1) ÷ 10] + 2 (cho stat 1-99)
| Mức | Chi phí mỗi điểm | Tổng tích lũy |
|---|---|---|
| 1 → 10 | 2 điểm | 18 điểm |
| 10 → 20 | 3 điểm | 48 điểm |
| 50 → 60 | 7 điểm | 288 điểm |
| 90 → 99 | 11 điểm | 628 điểm |
| 99 → 120 | 16-20 điểm | 1.079 điểm |
| 99 → 130 | 16-28 điểm | 1.419 điểm |
Lưu ý: Nâng chỉ số càng cao càng tốn điểm. Cần cân nhắc kỹ giữa việc nâng 1 stat cao hay dàn đều nhiều stat.
Giới hạn chỉ số
| Loại nhân vật | Giới hạn |
|---|---|
| Nhân vật thường (1st/2nd job) | 99 |
| Baby class | 80 |
| 3rd job class | 130 |
Bảng kháng trạng thái theo chỉ số
| Trạng thái | Chỉ số kháng | Cơ chế |
|---|---|---|
| Stun | VIT | -1% xác suất/điểm |
| Poison / Deadly Poison | VIT | -1% xác suất/điểm |
| Frozen / Stone Curse | Hard MDEF | -1% xác suất/điểm MDEF |
| Sleep | AGI | -1% xác suất/điểm |
| Bleeding | AGI | -1% xác suất/điểm |
| Blind | INT, VIT, LUK | Giảm xác suất và thời gian |
| Silence | INT | -1% xác suất/điểm |
| Chaos | INT | Giảm xác suất |
| Curse | LUK | -1% xác suất/điểm |
