Vật phẩm và trang bị

Trang bị Convertible

VietRO 2026-07-14 14 phút đọc Cập nhật 25-07-2026
Trang bị Convertible

Trang bị Convertible là bộ trang bị công nghệ chế tạo từ linh kiện robot của Nhà Máy Charleston — gồm 3 đôi cánh (áo choàng) và 3 bộ giáp Lv 150, mỗi loại chia 3 nhánh Vật Lý / Phép Thuật / Chí Mạng, cùng chiếc kính Deep Blue Sunglasses đi kèm combo. Toàn bộ được chế tại xưởng của Charleston — cô nàng mecha girl trong Prontera.

Tóm tắt nhanh:
  • Chế ở đâu: NPC Charleston (prt_in02 65,117) — mở bảng chế tạo, nguyên liệu và phí hiện ngay trong cửa sổ.
  • Nguyên liệu chủ lực: linh kiện robot +7 (Supplement / Upgrade Part, Pile Bunker) từ instance Charleston Crisis và NPC Ingrata (Verus), cùng thẻ bài robot vùng Verus.
  • Điểm mạnh: hiệu ứng tăng vọt theo tinh luyện (+7 / +9 / +11) và combo Giáp + Cánh cùng nhánh theo tổng cấp tinh luyện (mốc 18 và 23).
  • Thuộc tính ngẫu nhiên: thêm ngay tại Charleston — Cánh & Giáp dùng Failed Engine, kính dùng Lens Craft Stone (mua ở Thương Nhân Mũ ngay cạnh xưởng).

1. Công thức chế tạo

Nói chuyện với Charleston (prt_in02 65,117)Mở bảng chế tạo. Phí Zeny: kính 5.000.000, các món còn lại 1.000.000/món.

Thành phẩmNguyên liệuPhí
Deep Blue Sunglasses 410079
1 Supplement Part Dex [1]
1 Upgrade Part - Gun Barrel [1]
1 Robot's Arm [2]
500 Blue Bijou
50 Crest Piece
5.000.000 Zeny
Convertible Physical Wing [1] 480124
1 Supplement Part Str +7
1 Upgrade Part - Plate +7
1 Pile Bunker P +7
5 Sardonyx
3 Green Cenere Card
1.000.000 Zeny
Convertible Magical Wing [1] 480125
1 Supplement Part Con +7
1 Upgrade Part - Engine +7
1 Pile Bunker S +7
5 Opal
3 Repair Robot Turbo Card
1.000.000 Zeny
Convertible Critical Wing [1] 480197
1 Supplement Part Agi +7
1 Upgrade Part - Booster +7
1 Pile Bunker T +7
5 Cursed Ruby
3 Exploration Rover Turbo Card
1.000.000 Zeny
Convertible Physical Armor [1] 450405
1 Supplement Part STR [1] +7
50 Failed Engine
50 Old Fuel
1 Step Card 4698
1.000.000 Zeny
Convertible Magical Armor [1] 450406
1 Supplement Part STR [1] +7
50 Failed Engine
50 Old Fuel
1 Kick & Kick Card
1.000.000 Zeny
Convertible Critical Armor [1] 450407
1 Supplement Part STR [1] +7
50 Failed Engine
50 Old Fuel
1 GC109 Card
1 Scrap Robots Card
1.000.000 Zeny
Quy tắc nuốt linh kiện +7:
  • Hệ thống ưu tiên lấy bản đúng +7 trong túi; không có mới lấy bản tinh luyện cao hơn gần nhất — đừng để bản +9/+10 quý giá lẫn trong túi khi bản +7 đã bán mất.
  • Đồ đang mặc trên người hoặc trong equip switch không bị tính — muốn dùng làm nguyên liệu phải tháo ra.
  • Lò dung hợp không né thẻ bài đã cắm — linh kiện gắn thẻ xịn hãy cất riêng trước khi chế!

2. Nguyên liệu kiếm ở đâu

Lưu ý tên quái: tên hiển thị trong game của mấy con robot Charleston khác tên gốc kRO mà cộng đồng hay gọi. Bảng dưới ghi tên bạn thật sự thấy trong game, tên kRO để trong ngoặc — cứ tìm theo tên đậm là đúng.
🔧 Chưa có mấy món linh kiện Verus? Upgrade Part, Supplement Part và Pile Bunker đều đổi/mua/nâng cấp tại cụm NPC Ingrata ở Verus. Xem hướng dẫn đầy đủ (giá, nguyên liệu, combo, enchant): Trang bị Verus (Charleston).
Nguyên liệuNguồn (tỉ lệ thực tế trên VietRO)
Pile Bunker P · Robot's Arm · Supplement Part Agi · Upgrade Part - Booster · Charleston PartsBoss Charleston 3 — instance Charleston Crisis (Verus).
Supplement Part Dex / Con · Upgrade Part - Gun Barrel / Engine (và cả Agi / Booster)Đổi 10 Charleston Parts lấy 1 món tự chọn tại Ingrata (verus04).
Supplement Part Str · Upgrade Part - PlateMua tại Ingrata3.999.999 Zeny/món.
Pile Bunker S / P / TĐổi tại Ingrata: 1 Pile Bunker + 300 Crushed Can Iron Plate + 15 Failed Engine → chọn S / P / T. (Pile Bunker P còn rơi thẳng từ Charleston 3.)
Failed Engine 6750Lockstep (kRO: Rock Step)15%
Hallway 1 Security Devi (kRO: Kick Step)12%
Hai con trên nằm trong instance Charleston Crisis — nguồn gom chính.
Explorer Robot Turbo (kRO: Exploration Rover Turbo) ngoài đồng verus01 / verus021,5%
Old Fuel 6962Step1,5% (instance Charleston Crisis).
Step Card 4698

dùng cho Physical Armor

Step0,03%
Kick & Kick Card 27013

dùng cho Magical Armor

Security Robot (kRO: Kick and Kick)0,03%
GC109 Card 27018 · Scrap Robots Card 27017

dùng cho Critical Armor

Machine Component (kRO: GC109)0,03%
Can Robot (kRO: Scrap Robots)0,03%
Green Cenere Card 27014 · Repair Robot Turbo Card 27015 · Exploration Rover Turbo Card 27016

dùng cho 3 đôi Cánh

Quái đồng, mỗi loại 0,03%:
Green Cenere — chỉ verus01
Repair Robot Turbo — verus01 / verus02
Explorer Robot Turbo (kRO: Exploration Rover Turbo) — verus01 / verus02
Blue Bijou · Crest PieceAcidus6% (Blue Bijou).
Venatu 5,25% · Furious Venatu 26,25% (Crest Piece, Juperos).
Sardonyx · Opal · Cursed RubyĐá quý phổ thông — Thara Frog, Zombie, Drainliar, Ork Hero… hoặc mua lại của người chơi.

Tỉ lệ ghi trên là tỉ lệ thực tế trong game (đã nhân rate server ×3 với quái thường); thẻ bài 0,03% nghĩa là trung bình ~3.300 con mới ra 1 thẻ — hãy tính đây là phần tốn thời gian nhất của cả bộ.

3. Chi tiết trang bị

Kính Deep Blue Sunglasses

Trang bịThông sốHiệu ứng
Deep Blue Sunglasses 410079

bản chế tại xưởng

Mũ giữa · không lỗ thẻ
Không tinh luyện
Nặng: 10 · Mọi cấp độ
Giảm thời gian niệm chú (biến đổi) 10%.
Bản không lỗ này chỉ kích combo với Critical Wing — xem mục 4.
Deep Blue Sunglasses [1] 410080

bản đục lỗ — xem mục 5

Mũ giữa · 1 lỗ thẻ
Không tinh luyện
Nặng: 10 · Mọi cấp độ
Giảm thời gian niệm chú (biến đổi) 5%.
Kích combo với cả 3 nhánh Cánh.
Đục lỗ = đánh đổi, không phải nâng cấp thuần: bản [1] chỉ còn VCT -5% thay vì -10% của bản gốc. Đổi lại bạn được 1 lỗ thẻ và mở combo cho nhánh Vật Lý / Phép. Nếu chơi Chí Mạng thì không cần đục — bản không lỗ đã kích combo sẵn mà còn giữ đủ 10%.

Cánh Convertible — đôi cánh đa dụng hiệu suất cao

Áo choàng gắn động cơ của Nhà Máy Charleston, cài sẵn "tiến trình chiến đấu" theo nhánh. Cả 3 cánh dùng chung khung: DEF 38 · 1 lỗ thẻ · tinh luyện được · Lv 150 · nặng 40.

Trang bịThông sốHiệu ứng theo tinh luyệnMốc tinh luyện
Convertible Physical Wing [1] 480124

Cài tiến trình VẬT LÝ — cho build đánh thường / kỹ năng vật lý

Áo choàng
DEF 38
1 lỗ thẻ
Lv 150
Nặng: 40
Mỗi 2 tinh luyện: ATK +1% và ATK +5
Mỗi 3 tinh luyện: ST vật lý lên quái mọi kích cỡ +3%
+7: Tốc độ tấn công +7%
+9: Giảm 7% sát thương hệ Vô Tính nhận vào
+11: ST cận chiến +10%, ST tầm xa +10%
Convertible Magical Wing [1] 480125

Cài tiến trình PHÉP THUẬT — cho pháp sư mọi trường phái

Áo choàng
DEF 38
1 lỗ thẻ
Lv 150
Nặng: 40
Mỗi 2 tinh luyện: MATK +1% và MATK +5
Mỗi 3 tinh luyện: ST phép lên quái mọi kích cỡ +3%
+7: Giảm niệm chú (VCT) 7%
+9: Giảm 7% sát thương hệ Vô Tính nhận vào
+11: ST phép mọi thuộc tính +10%
Convertible Critical Wing [1] 480197

Cài tiến trình CHÍ MẠNG — cho build crit

Áo choàng
DEF 38
1 lỗ thẻ
Lv 150
Nặng: 40
Mỗi 2 tinh luyện: Cri +2 và ATK +5
Mỗi 3 tinh luyện: ST vật lý lên quái mọi kích cỡ +3%
+7: Tốc độ tấn công +7%
+9: Giảm 7% sát thương hệ Vô Tính nhận vào
+11: ST cận chiến +10%, ST tầm xa +10%

Giáp Convertible — bộ giáp động cơ

Giáp thân đồng bộ với Cánh cùng nhánh để kích combo. Cả 3 giáp dùng chung khung: DEF 130 · 1 lỗ thẻ · tinh luyện được · Lv 150 · nặng 100.

Trang bịThông sốHiệu ứng theo tinh luyệnMốc tinh luyện
Convertible Physical Armor [1] 450405

ATK nền cực lớn cho giáp thân

Giáp thân
DEF 130
1 lỗ thẻ
Lv 150
Nặng: 100
ATK +100
Mỗi 2 tinh luyện: ATK +10
+7: Tốc độ tấn công +15%
+9: ST cận chiến +10%, ST tầm xa +10%
+11: Giảm thời gian hồi chiêu (ACD) 10%
Convertible Magical Armor [1] 450406

MATK nền cực lớn cho giáp thân

Giáp thân
DEF 130
1 lỗ thẻ
Lv 150
Nặng: 100
MATK +100
Mỗi 2 tinh luyện: MATK +10
+7: Giảm niệm chú (VCT) 15%
+9: ST phép mọi thuộc tính +10%
+11: Giảm thời gian hồi chiêu (ACD) 10%
Convertible Critical Armor [1] 450407

ATK + Cri kép cho build chí mạng

Giáp thân
DEF 130
1 lỗ thẻ
Lv 150
Nặng: 100
ATK +100
Mỗi 2 tinh luyện: ATK +7 và Cri +2
+7: Tốc độ tấn công +15%
+9: ST chí mạng +10%
+11: Giảm thời gian hồi chiêu (ACD) 10%

4. Combo — sức mạnh thật sự của bộ Convertible

Giáp + Cánh cùng nhánh (tính theo TỔNG tinh luyện 2 món)

Mặc Giáp + Cánh cùng nhánh được ngay ACD -5%, và mở thêm 2 mốc theo tổng cấp tinh luyện của 2 món:

BộTổng tinh luyện ≥18Tổng tinh luyện ≥23
Physical Armor + Physical WingST vật lý lên quái mọi thuộc tính +10%ST cận chiến và tầm xa + đúng bằng tổng tinh luyện (%) — ví dụ +12/+11 → +23%
Magical Armor + Magical WingST phép lên quái mọi thuộc tính +10%ST phép mọi thuộc tính + tổng tinh luyện (%)
Critical Armor + Critical WingST vật lý lên quái mọi thuộc tính +10%ST chí mạng + tổng tinh luyện (%)

Cánh + phụ kiện đầu

Kết hợp vớiPhysical WingMagical WingCritical Wing
Deep Blue SunglassesVCT -15%, ATK +7%VCT -15%, MATK +7%VCT -15%, ST chí mạng +7%
Victory Wing EarsACD -15%, ATK +7%ACD -15%, MATK +7%ACD -15%, ST chí mạng +7%
Battle ProcessorST cận + tầm xa +5%, ATK +7%ST phép mọi thuộc tính +5%, MATK +7%ST cận + tầm xa +5%, ST chí mạng +7%
Lưu ý bản có lỗ / không lỗ: combo của Physical WingMagical Wing chỉ kích với phụ kiện bản [1] (Deep Blue Sunglasses [1], Victory Wing Ears [1], Battle Processor [1]). Riêng Critical Wing kích combo với cả bản thường lẫn bản [1] — tức chiếc kính không lỗ chế tại xưởng dùng combo được ngay với nhánh Chí Mạng. Muốn có bản [1] cho 2 nhánh còn lại thì xem mục đục lỗ ngay bên dưới.

5. Đục lỗ cắm thẻ bằng Soul Plunger

Cả 3 phụ kiện combo của bộ Convertible đều lấy bản [1] bằng cách đục lỗ bản thường tại Piercing Artisan (prt_in02 89,108) — cùng dãy nhà với xưởng Charleston:

Bản thường→ Bản [1] sau khi đục
Deep Blue Sunglasses 410079 (chế tại xưởng) Deep Blue Sunglasses [1] 410080
Victory Wing Ears 400001 Victory Wing Ears [1] 400002
Battle Processor 410016 Battle Processor [1] 410017
  • Cách đục: mặc nón lên người, mang 1 Soul Plunger rồi nói chuyện với Piercing Artisan — không tốn zeny. (NPC nhận tổng cộng 28 loại nón, xem danh sách đầy đủ ngay tại NPC.)
  • Tỉ lệ thành công 25%. Thành công nhận nón bản [1] hoàn toàn mới: tinh luyện về +0, thẻ bài và enchant trên nón cũ mất hết — vì vậy hãy đục lỗ TRƯỚC khi tinh luyện hay cắm thẻ.
  • Thất bại: mất vĩnh viễn cả nón lẫn Soul Plunger. Cân nhắc kỹ với món khó kiếm lại.
  • Riêng Deep Blue Sunglasses: bản [1] sau khi đục chỉ còn VCT -5% (bản gốc -10%). Chơi nhánh Chí Mạng thì đừng đục — bản gốc đã ăn combo sẵn.

Soul Plunger 25041 kiếm ở đâu: đổi tại Thương Nhân Kachua (prt_in02 113,70), mục Đổi Tem Phiếu Kachua — giá 5 Tem Phiếu Kachua. Tem Phiếu nhận 1 tem cho mỗi lần mở Kachua's Secret Box, nên cứ quay Kachua đều là tự có.

6. Thuộc tính ngẫu nhiên tại Charleston

Đồ do Charleston chế ra được chính cô nàng thêm Thuộc Tính Ngẫu Nhiên (menu "Thuộc tính ngẫu nhiên"). Nhiên liệu tùy món đồ:

  • Cánh & Giáp Convertible: Failed Engine 6750 — rơi từ Lockstep (15%) / Hallway 1 Security Devi (12%) trong instance Charleston Crisis, hoặc Explorer Robot Turbo ngoài đồng verus01 / verus02 (1,5%). Xem mục 2 để đối chiếu tên kRO.
  • Kính Deep Blue Sunglasses (cả bản thường lẫn bản [1]): Lens Craft Stone 100823 — mua tại Thương Nhân Mũ (prt_in02 70,108) giá 1.000.000 Zeny/viên.
Thao tácCánh & GiápKínhGhi chú
Thêm thuộc tính (lấp dòng trống)1 Failed Engine + 150.000 Zeny1 Lens Craft Stone + 150.000 ZenyLuôn thành công
Đổi tất cả các dòng1 Failed Engine + 150.000 Zeny1 Lens Craft Stone + 150.000 ZenyTheo tỉ lệ từng dòng: dòng 1 100% · dòng 2 80% · dòng 3 60%. Trượt = dòng cũ giữ nguyên, phí mất.
Đổi 1 dòng tự chọn2 Failed Engine + 300.000 Zeny2 Lens Craft Stone + 300.000 Zeny
  • Số dòng: Cánh và Giáp tối đa 3 dòng; kính Deep Blue Sunglasses tối đa 2 dòng.
  • Mỗi lần roll có 5% ra dòng GREAT — giá trị đảm bảo nửa trên của khoảng.
  • Giữ nguyên tinh luyện và thẻ bài khi thao tác.

Pool thuộc tính — Cánh & Giáp (nhóm đồ thủ):

DòngThuộc tính có thể ra
Dòng 1Max HP +3~10% · Max SP +3~10% · Kháng mọi thuộc tính +3~5% · Kháng quái size Lớn/Vừa/Nhỏ +5~7%
Dòng 2Kháng mọi thuộc tính +3~5% · Kháng size +5~7% · Kháng quái Thường/Boss +5~7%
Dòng 3Max HP/SP +3~10% · HP +500~3000 · SP +300~1000 · Giảm ST chí mạng nhận vào +1~5%

Pool thuộc tính — Kính (nhóm mũ):

DòngThuộc tính có thể ra
Dòng 1STR/AGI/INT/VIT/DEX/LUK +1~5 · ATK +1~5% · MATK +1~5%
Dòng 2Cri +5~15 · ST chí mạng +5~15% · Heal +10~20 · ACD/VCT -3~7% · Giảm tiêu hao SP 5~15% · Hồi SP +5~10% · Heal nhận +10~20%
Enchant thêm vào ô thẻ (khác Thuộc Tính Ngẫu Nhiên ở trên): Cánh & Giáp Convertible thuộc nhóm Charleston của NPC Jimmy — Hội Mạo Hiểm Giả (swt_office 130,279), nhận đủ enchant Chỉ số · Kỹ năng · Tiện ích · Thạch Ấn ghi vào ô thẻ trống (độc lập hoàn toàn với Thuộc Tính Ngẫu Nhiên). Gắn Chỉ số / Kỹ năng / Tiện ích tốn 1 Charleston Parts; nâng cấp Chỉ số mỗi cấp tốn 1 Failed Engine + 1 Rainbow Crystal + 1.000.000 Zeny. Chỉ không áp dụng cho kính Deep Blue Sunglasses. Chi tiết: Enchant đồ Charleston.

7. Lộ trình gợi ý

  1. Chạy instance Charleston Crisis (Verus) đều đặn — gom linh kiện rơi từ boss Charleston 3, Charleston Parts và thẻ bài robot trong đường đi.
  2. Ghé Ingrata (verus04) đổi Charleston Parts / mua / nâng cấp cho đủ bộ linh kiện, rồi tinh luyện linh kiện lên +7.
  3. Farm thẻ bài robot ở verus01/02un_bunker theo nhánh định chế.
  4. Mang tất cả đến Charleston (prt_in02 65,117) — chế Cánh trước (rẻ nguyên liệu hơn), rồi tới Giáp cùng nhánh để ăn combo.
  5. Tinh luyện 2 món hướng tới tổng +18 (mở ST mọi thuộc tính +10%) và xa hơn là tổng +23 — mốc đổi đời của bộ này.
  6. Thổi Thuộc Tính Ngẫu Nhiên hoàn thiện món đồ — Cánh/Giáp tốn Failed Engine (tiện gom luôn khi chạy instance), kính thì mua Lens Craft StoneThương Nhân Mũ ngay cạnh xưởng.
  7. Chơi nhánh Vật Lý / Phép? Gom Soul Plunger (5 Tem Phiếu Kachua) đục lỗ phụ kiện tại Piercing Artisan để lấy bản [1] kích combo Cánh — nhớ đục trước khi tinh luyện/cắm thẻ.