Hệ Thống Tính năng Enchant trang bị Nhóm enchant thạch ấn
Enchant trang bị

Nhóm enchant thạch ấn

VietRO 2026-08-25 5 phút đọc Cập nhật 05-09-2026
Dữ liệu lấy trực tiếp từ script và database của server, có thể sai lệch theo thời gian. Thấy khác trong game thì báo Admin hoặc GM giúp nhé.

Nhóm thạch ấn khác hẳn các nhóm còn lại: bạn kiếm sẵn viên đá ở ngoài rồi mang tới khảm, chứ không trả nguyên liệu để quay. Đá lấy từ KoE, và dùng chung cho nhiều bộ trang bị.

Gắn lên được: Vũ khí Khiên Giáp Áo choàng Giày Mũ trên Phụ kiện trái Phụ kiện phải

Nhóm trang bị hỗ trợ: KoE Thạch Ấn · Time Dimension · Crystalice · Bộ Celine (HTF) · Gacha · Nhẫn Kachua · Valkyrie · Diablo · Charleston · Jitterbug · Nydhorgg's Shadow Garb · GMT · Phụ kiện Einbech.

ValkyrieDiablo mới được mở từ 05/09/2026 — cả hai bộ vẫn giữ nguyên đường enchant cũ bằng Ultimate Grade Stone, nay có thêm đường thạch ấn. Riêng IllusionNhẫn MvP không dùng được kiểu này.
Đá lẻ quay ra từ KoE dùng chung cho mọi nhóm ở trên. Không có loại đá riêng cho từng nhóm trang bị — chỉ cần đúng hạng đá: đá Vũ khí vào vũ khí, đá Trang bị vào giáp / mũ / khiên / áo choàng / giày, đá Phụ kiện vào trang sức. Vài nhóm đòi thêm nguyên liệu riêng của nhóm đó (ví dụ phụ kiện Einbech cần thêm Dynite).

Thạch Ấn gắn card vật lý vào trang bị qua một bảng enchant riêng, do NPC Jimmy phụ trách. Chọn dịch vụ Thạch Ấn, chọn nhóm rồi chọn ô — bảng có ba chức năng:

  • Gắn card (tab Confirm): đưa một card vào ô, chắc chắn 100%. Tiêu hao 1 card đó.
  • Nâng bậc card (tab Growth): đẩy card đang gắn lên bậc cao hơn, có tỉ lệ. Thất bại mất card nguyên liệu, card trên đồ giữ nguyên.
  • Xóa card (tab Reset): xóa card đang gắn ở một ô. Card bị huỷ luôn, không hoàn lại. Bảng không cho ghi đè trực tiếp, nên muốn đổi card thì phải xóa rồi gắn lại — tức tốn thêm một card mới nữa.
Món cần enchant phải để trong túi (không mặc), trọng lượng dưới 70% thì bảng mới mở.
Chức năngChi phí mỗi lần
Gắn card (mọi nhóm)300.000 Zeny, 10 Xu Thạch Ấn Xu Thạch Ấn 1000955, và 1 card
Nâng bậc card100.000 Zeny, 5 Xu Thạch Ấn Xu Thạch Ấn, và 1 card cùng bậc
Xóa card (mỗi ô)300.000 Zeny và 2 Xu Thạch Ấn Xu Thạch Ấn
Mọi bộ Thạch Ấn đều cho gắn 2 card giống nhau ở cả hai ô — người chơi tự quyết đặt card gì vào ô nào. Chi tiết tỉ lệ nâng bậc và danh sách trang bị hỗ trợ xem bài KoE Thạch Ấn.

Card Vũ khí Thạch Ấn (60 card)

TierNhóm hiệu ứngCác card (theo mức)
Tier 1ATK % ATK %ATK +3% · +4% · +5% · +6% · +7%
4767 / 4894 / 4895 / 4904 / 4905
Critical CriticalCri Lv1 · Lv2 · Lv3 · Lv4 · Critical Stone (Dual)
4926 / 4939 / 4940 / 4941 / 311354
MATK % MATK %MATK +1% · +2% · +3% · +4% · +5%
4883 / 4896 / 4897 / 4898 / 4899
Hit Plus HitHit Plus Lv1 → Lv5
311395–311399
Spell SpellSpell 1 → 5
4885–4889
Tier 2
(Wolf Orb)
Delay After Attack Delay After AttackWolf Orb (Delay After Attack) Lv1 → Lv5
310615 / 310620 / 310625 / 310630 / 1285200
Expert Archer Expert ArcherWolf Orb (Expert Archer) Lv1 → Lv5
310616 / 310621 / 310626 / 310631 / 1285201
Fatal FatalWolf Orb (Fatal) Lv1 → Lv5
310617 / 310622 / 310627 / 310632 / 1285202
Fighting Spirit Fighting SpiritWolf Orb (Fighting Spirit) Lv1 → Lv5
310618 / 310623 / 310628 / 310633 / 1285203
HP Recovery HP RecoveryWolf Orb (HP Recovery) Lv1 → Lv5
310635 / 310637 / 310639 / 310641 / 1285204
Spell Wolf Orb Spell (Wolf Orb)Wolf Orb (Spell) Lv1 → Lv5
310619 / 310624 / 310629 / 310634 / 1285205
SP Recovery SP RecoveryWolf Orb (SP Recovery) Lv1 → Lv5
310636 / 310638 / 310640 / 310642 / 1285206

Card Trang bị Thạch Ấn (35 card)

NhómCác card (theo mức)
STR STRSTR +6 · +7 · +8 · +9 · +10
4705–4709
INT INTINT +6 · +7 · +8 · +9 · +10
4715–4719
DEX DEXDEX +6 · +7 · +8 · +9 · +10
4725–4729
AGI AGIAGI +6 · +7 · +8 · +9 · +10
4735–4739
VIT VITVIT +6 · +7 · +8 · +9 · +10
4745–4749
LUK LUKLUK +6 · +7 · +8 · +9 · +10
4755–4759
Caster Caster (giảm Variable Cast)Caster Lv1 → Lv5 (−2% · −4% · −6% · −8% · −10% VCT)
311400–311404

Card Phụ kiện Thạch Ấn (60 card)

NhómHiệu ứng (bậc 1 → 5) & mã card
Kháng PlayerGiảm ST nhận từ người chơi khác (PvP): 2% · 3% · 4% · 5% · 7%
29245 / 29246 / 29247 / 29248 / 29376
Kháng cận chiếnGiảm ST cận chiến nhận vào: 2% · 3% · 4% · 5% · 7%
1285213–1285217
Kháng tầm xaGiảm ST tầm xa nhận vào: 2% · 3% · 4% · 5% · 7%
1285218–1285222
Kháng phépGiảm ST phép nhận vào: 2% · 3% · 4% · 5% · 7%
1285223–1285227
VitalityTăng Max HP: +2% · 3% · 4% · 5% · 7%
1285228–1285232
MentalityTăng Max SP: +2% · 3% · 4% · 5% · 7%
1285233–1285237
Improve DodgeCấp kỹ năng né đòn (Lv1 → 5)
1285238–1285242
EndureCấp kỹ năng không gián đoạn khi trúng đòn (Lv1 → 5)
1285243–1285247
Frost DiverCấp kỹ năng đóng băng đối thủ (Lv1 → 5)
1285248–1285252
Improve ConcentrationCấp kỹ năng tăng AGI và DEX (Lv1 → 5)
1285253–1285257
AngelusCấp kỹ năng tăng phòng thủ cho tổ đội (Lv1 → 5)
1285258–1285262
MammoniteCấp kỹ năng đòn mạnh đổi lấy Zeny (Lv1 → 5)
1285263–1285267

Muốn biết bộ đồ của bạn nhận được những nhóm nào và tốn nguyên liệu gì, xem Bộ trang bị nào enchant được gì.