Enchant trang bị

Enchant trang bị

VietRO 2026-07-01 10 phút đọc Cập nhật 23-07-2026

Enchant trang bị là gì?

Enchant là hệ thống gắn thêm chỉ số / kỹ năng vào các ô CARD trống của trang bị. Nó khác với Thuộc tính ngẫu nhiên (Random Options): enchant ghi vào ô card, còn thuộc tính ngẫu nhiên ghi vào 5 dòng random option — hai hệ hoàn toàn độc lập và có thể dùng song song.

Khi enchant, hệ thống giữ nguyên mức cường hoá (refine), các card đang gắn và cả thuộc tính ngẫu nhiên của món đồ — không mất gì.

Mỗi món có 4 ô card (ô 0–3). Món càng ít lỗ card thật thì càng nhiều ô trống để enchant. Một ô chỉ enchant được khi số lỗ card thật của món không lớn hơn số thứ tự ô đó — ví dụ đồ 0 lỗ dùng được cả Slot 2 và Slot 3, còn đồ 2 lỗ thì ô Slot 2 đã bận, chỉ enchant được Slot 3.

Ai phụ trách & luồng sử dụng

Tất cả do NPC Jimmy tại Hội Mạo Hiểm Giả (swt_office 130/279) phụ trách — Jimmy tự nhận diện món đồ thuộc bộ nào. Riêng trang bị MoraRock Ridge có NPC enchant riêng tại chỗ (xem bài Trang bị Mora / Trang bị Rock Ridge).

Mỗi món có 2 ô enchant:

ÔLoại enchantCơ chế
Slot 2Chỉ số (Stat)Gắn Lv1 rồi nâng cấp dần Lv1 → Lv10 (tỉ lệ giảm theo cấp)
Slot 3Kỹ năng hoặc Tiện íchNgẫu nhiên 100% (hoặc chọn kỹ năng cụ thể 50%)

Luồng sử dụng chung

  1. Đeo trang bị cần enchant lên người.
  2. Nói chuyện với Jimmy → chọn dịch vụ (Enchant Slot 2 / Slot 3 / Nâng cấp / Quản lý / Thông tin).
  3. Chọn món đồ từ danh sách — Jimmy chỉ hiện những món đang mặc và còn ô enchant hợp lệ.
  4. Chọn nhóm enchant (chỉ hiện nhóm mà bộ đồ đó hỗ trợ).
  5. Xác nhận chi phí (một số bộ cho chọn trả CashPoint hoặc Zeny) → enchant.

Nhóm trang bị nào enchant được gì?

Bấm tên nhóm để mở bài chi tiết (danh sách trang bị, chi phí, ghi chú riêng):

Nhóm trang bịEnchant đượcNguyên liệu
IllusionChỉ số (Tự do + Giới hạn) · Kỹ năng · Tiện íchIllusion Enchantment Crystal
Time DimensionChỉ số · Kỹ năng · Tiện ích · Thạch ẤnGolden Dimension Clock / Gear Of Time
CrystaliceChỉ số · Kỹ năng · Tiện ích · Thạch ẤnSnow Flower Ore / Snow Flower
Bộ Celine (HTF)Chỉ số · Kỹ năng · Tiện ích · Thạch ẤnBloody Coin
GachaChỉ số · Kỹ năng · Tiện íchGacha Enchant Essence + CP/Zeny
KoE Thạch Ấnchỉ Thạch ẤnXu Thạch Ấn + card
ValkyrieChỉ số · Kỹ năng · Tiện íchUltimate Grade Stone
DiabloChỉ số · Kỹ năng · Tiện íchUltimate Grade Stone
Nhẫn KachuaChỉ số · Tiện íchGacha Enchant Essence + CP/Zeny
Nhẫn MvP (Ifrit)Chỉ số · Tiện íchUltimate Grade Stone
CharlestonChỉ số · Kỹ năng · Tiện ích · Thạch ẤnCharleston Parts · Failed Engine
JitterbugChỉ số · Kỹ năng · Tiện ích · Thạch ẤnJitterbug's Tooth
Nydhorgg's Shadow GarbChỉ số · Kỹ năng · Tiện ích · Thạch ẤnDarkred Scale Piece
GMTChỉ số · Kỹ năng · Tiện ích · Thạch ẤnGeffen Coin
Mora / Rock Ridgehệ 2 ô riêng (Chỉ số / Wolf Orb / Star & Nebula)Xu Mora / Xu Rock Ridge — NPC riêng, không qua Jimmy

Cơ chế chi tiết từng loại enchant

Chỉ số (Slot 2) — gắn Lv1, nâng dần tới Lv10

Áp dụng cho: mọi nhóm trang bị qua Jimmy (trừ KoE Thạch Ấn). Nhóm Giới hạn chỉ dành cho đồ Illusion.

Gắn lần đầu luôn ra Lv1 (100% thành công). Sau đó dùng dịch vụ Nâng cấp Enchant Chỉ số để tăng dần lên Lv10. Tỉ lệ nâng giảm dần theo cấp:

Nâng cấpTỉ lệ thành công
Gắn Lv1100%
Lv1 → Lv2100%
Lv2 → Lv388%
Lv3 → Lv476%
Lv4 → Lv564%
Lv5 → Lv652%
Lv6 → Lv740%
Lv7 → Lv828%
Lv8 → Lv916%
Lv9 → Lv105%
Thất bại → tụt 1 cấp (thấp nhất là Lv1). Nếu trong túi có Enchant Blessing Enchant Blessing 1290042, khi thất bại nó sẽ chống tụt cấp (giữ nguyên cấp hiện tại) và bị tiêu 1 viên. Chi phí nâng cấp bị trừ trước khi quay, dù thành công hay thất bại.

Nhóm Tự do — mọi bộ trang bị đều enchant được

EnchantID card (Lv1 → Lv10)Vị trí gắn được
Fighting Spirit Fighting Spirit4808–4811, 4820–4825Vũ khí · Khiên · Giáp · Áo choàng · Giày · Mũ trên · Phụ kiện
Expert Archer Expert Archer4832–4841
Spell Spell4812–4815, 4826–4831
Expert Fighter Expert Fighter311384–311388, 311480–311484(như trên)
Expert Magician Expert Magician311389–311393, 311485–311489

Nhóm Giới hạn — chỉ trang bị Illusion

Các enchant chỉ số mạnh hơn, chỉ gắn được lên đồ Illusion (đổi tại NPC Shen), chia theo vị trí:

EnchantID card (Lv1 → Lv10)Vị trí
Expert Defender Expert Defender311490–311499Giáp · Khiên · Áo choàng · Giày
Expert Warden311500–311509
Expert Acolyte311510–311519
Parrying Parrying311520–311529
Expert Piercer Expert Piercer311530–311539Vũ khí · Phụ kiện · Mũ trên
Expert Mage Piercer311540–311549

Kỹ năng (Slot 3) — tăng sát thương 1 kỹ năng theo nghề

Áp dụng cho: mọi nhóm qua Jimmy trừ KoE; không gắn lên phụ kiện.

Gắn 1 card tăng sát thương một kỹ năng theo nhóm nghề. Hai cách:

  • Ngẫu nhiên (100%): chắc chắn thành công, ra kỹ năng bất kỳ trong nhóm nghề.
  • Chọn kỹ năng (50%): tự chọn kỹ năng cụ thể, nhưng chỉ 50% thành côngthất bại thì mất nguyên liệu, trang bị giữ nguyên.

Vị trí gắn: Vũ khí · Khiên · Giáp · Áo choàng · Giày · Mũ trên (không gắn lên phụ kiện). Danh sách kỹ năng theo nghề:

NghềKỹ năng trong nhóm
KnightBowling Bash Bowling Bash, Spiral Pierce Spiral Pierce, Brandish Spear Brandish Spear, Hundred Spear Hundred Spear, Sonic Wave Sonic Wave, Dragon Breath Dragon Breath, Dragon Breath Water Dragon Breath Water, Ignition Break Ignition Break
CrusaderHoly Cross Holy Cross, Grand Cross Grand Cross, Shield Chain Shield Chain, Pressure Pressure, Overbrand Overbrand, Cannon Spear Cannon Spear, Genesis Ray Genesis Ray, Pinpoint Attack Pinpoint Attack
PriestMagnus Exorcismus Magnus Exorcismus, Adoramus Adoramus, Judex Judex
MonkAsura Strike Asura Strike, Finger Offensive Finger Offensive, Combo Finish Combo Finish, Chain Crush Combo Chain Crush Combo, Tiger Cannon Tiger Cannon, Gate of Hell Gate of Hell, Flash Combo Flash Combo, Knuckle Arrow Knuckle Arrow
BlacksmithCart Termination Cart Termination, Cart Revolution Cart Revolution, Arm Cannon Arm Cannon, Axe Boomerang Axe Boomerang, Power Swing Power Swing, Vulcan Arm Vulcan Arm, Knuckle Boost Knuckle Boost
AlchemistAcid Terror Acid Terror, Demonstration Demonstration, Acid Demonstration Acid Demonstration, Cart Cannon Cart Cannon, Cart Tornado Cart Tornado
HunterBlitz Beat Blitz Beat, Double Strafing Double Strafing, Sharp Shooting Sharp Shooting, Falcon Assault Falcon Assault, Arrow Storm Arrow Storm, Aimed Bolt Aimed Bolt
Bard / DancerArrow Vulcan Arrow Vulcan, Reverberation Reverberation, Metallic Sound Metallic Sound, Severe Rainstorm Severe Rainstorm
AssassinSonic Blow Sonic Blow, Meteor Assault Meteor Assault, Soul Breaker Soul Breaker, Cross Impact Cross Impact, Rolling Cutter Rolling Cutter, Cross Ripper Slasher Cross Ripper Slasher
RogueBack Stab Back Stab, Fatal Menace Fatal Menace, Triangle Shot Triangle Shot
WizardMeteor Storm Meteor Storm, Storm Gust Storm Gust, Lord of Vermilion Lord of Vermilion, Frost Misty Frost Misty, Jack Frost Jack Frost, Comet Comet, Crimson Rock Crimson Rock, Earth Strain Earth Strain, Soul Expansion Soul Expansion, Tetra Vortex Tetra Vortex, Chain Lightning Chain Lightning
SageBolt Mastery Bolt Mastery, Cloud Kill Cloud Kill, Poison Buster Poison Buster, Psychic Wave Psychic Wave, Diamond Dust Diamond Dust, Varetyr Spear Varetyr Spear, Earth Grave Earth Grave
GunslingerDesperado Desperado, Rapid Shower Rapid Shower, Round Trip Round Trip, Dragon Tail Dragon Tail, Anti-Materiel Blast Anti-Materiel Blast, Slug Shot Slug Shot, Fire Rain Fire Rain
NinjaKouenka Kouenka, Hyousensou Hyousensou, Huujin Huujin, Kamaitachi Kamaitachi, Throw Huuma Shuriken Throw Huuma Shuriken, Bakuenryu Bakuenryu, Hyousyouraku Hyousyouraku, Cross Strike Cross Strike, Swirling Petal Swirling Petal
Soul Linker / ReaperEsma Esma, Soul Explosion Soul Explosion, Eswhoo Eswhoo, Espa Espa, Esha Esha, Curse Explosion Curse Explosion
Star EmperorProminence Kick Prominence Kick, Solar Burst Solar Burst, Falling Stars Falling Stars, New Moon Kick New Moon Kick, Full Moon Kick Full Moon Kick, Flash Kick Flash Kick

Tiện ích (Slot 3) — +% sát thương theo hướng

Áp dụng cho: mọi nhóm qua Jimmy trừ KoE, gắn được cả phụ kiện.

Card tăng thẳng % sát thương theo hướng. Chỉ có chế độ ngẫu nhiên 100% (không chọn cấp) — cấp ra theo trọng số Lv1 50% · Lv2 40% · Lv3 10%. Gắn được cả lên phụ kiện.

HướngGiá trị theo cấp (Lv1 / Lv2 / Lv3)ID card
Physical Tấn công (vật lý)+1% / +3% / +5% sát thương vật lý310864–310866
Long Range Tầm xa+1% / +3% / +5% sát thương tầm xa310867–310869
Magical Phép thuật+1% / +3% / +5% sát thương phép310870–310872

Thạch Ấn — khảm card qua bảng Enchant

Áp dụng cho: KoE Thạch Ấn và các bộ Instance: Celine (HTF), Time Dimension, Crystalice, Charleston, Jitterbug, Nidhoggur, GMT.

Thạch Ấn gắn card vật lý vào trang bị qua một bảng enchant riêng, do NPC Jimmy phụ trách. Chọn dịch vụ Thạch Ấn, chọn nhóm rồi chọn ô — bảng có ba chức năng:

  • Gắn card (tab Confirm): đưa một card vào ô, chắc chắn 100%. Tiêu hao 1 card đó.
  • Nâng bậc card (tab Growth): đẩy card đang gắn lên bậc cao hơn, có tỉ lệ. Thất bại mất card nguyên liệu, card trên đồ giữ nguyên.
  • Gỡ card (tab Reset): gỡ card ở một ô. Không ghi đè trực tiếp — muốn đổi card thì gỡ rồi gắn lại.
Món cần enchant phải để trong túi (không mặc), trọng lượng dưới 70% thì bảng mới mở.
Chức năngChi phí mỗi lần
Gắn card (mọi nhóm)300.000 Zeny, 10 Xu Thạch Ấn Xu Thạch Ấn 1000955, và 1 card
Nâng bậc card100.000 Zeny, 10 Xu Thạch Ấn Xu Thạch Ấn, và 1 card cùng bậc
Gỡ card (mỗi ô)300.000 Zeny và 2 Xu Thạch Ấn Xu Thạch Ấn
Mọi bộ Thạch Ấn đều cho gắn 2 card giống nhau ở cả hai ô — người chơi tự quyết đặt card gì vào ô nào. Chi tiết tỉ lệ nâng bậc và danh sách trang bị hỗ trợ xem bài KoE Thạch Ấn.

Card Vũ khí Thạch Ấn (60 card)

TierNhóm hiệu ứngCác card (theo mức)
Tier 1ATK % ATK %ATK +3% · +4% · +5% · +6% · +7%
4767 / 4894 / 4895 / 4904 / 4905
Critical CriticalCri Lv1 · Lv2 · Lv3 · Lv4 · Critical Stone (Dual)
4926 / 4939 / 4940 / 4941 / 311354
MATK % MATK %MATK +1% · +2% · +3% · +4% · +5%
4883 / 4896 / 4897 / 4898 / 4899
Hit Plus HitHit Plus Lv1 → Lv5
311395–311399
Spell SpellSpell 1 → 5
4885–4889
Tier 2
(Wolf Orb)
Delay After Attack Delay After AttackWolf Orb (Delay After Attack) Lv1 → Lv5
310615 / 310620 / 310625 / 310630 / 1285200
Expert Archer Expert ArcherWolf Orb (Expert Archer) Lv1 → Lv5
310616 / 310621 / 310626 / 310631 / 1285201
Fatal FatalWolf Orb (Fatal) Lv1 → Lv5
310617 / 310622 / 310627 / 310632 / 1285202
Fighting Spirit Fighting SpiritWolf Orb (Fighting Spirit) Lv1 → Lv5
310618 / 310623 / 310628 / 310633 / 1285203
HP Recovery HP RecoveryWolf Orb (HP Recovery) Lv1 → Lv5
310635 / 310637 / 310639 / 310641 / 1285204
Spell Wolf Orb Spell (Wolf Orb)Wolf Orb (Spell) Lv1 → Lv5
310619 / 310624 / 310629 / 310634 / 1285205
SP Recovery SP RecoveryWolf Orb (SP Recovery) Lv1 → Lv5
310636 / 310638 / 310640 / 310642 / 1285206

Card Trang bị Thạch Ấn (35 card)

NhómCác card (theo mức)
STR STRSTR +6 · +7 · +8 · +9 · +10
4705–4709
INT INTINT +6 · +7 · +8 · +9 · +10
4715–4719
DEX DEXDEX +6 · +7 · +8 · +9 · +10
4725–4729
AGI AGIAGI +6 · +7 · +8 · +9 · +10
4735–4739
VIT VITVIT +6 · +7 · +8 · +9 · +10
4745–4749
LUK LUKLUK +6 · +7 · +8 · +9 · +10
4755–4759
Caster Caster (giảm Variable Cast)Caster Lv1 → Lv5 (−2% · −4% · −6% · −8% · −10% VCT)
311400–311404

Card Phụ kiện Thạch Ấn (60 card)

NhómHiệu ứng (bậc 1 → 5) & mã card
Kháng Player Kháng PlayerGiảm ST nhận từ người chơi khác (PvP): 2% · 3% · 4% · 5% · 7%
29245 / 29246 / 29247 / 29248 / 29376
Kháng cận chiếnGiảm ST cận chiến nhận vào: 2% · 3% · 4% · 5% · 7%
1285213–1285217
Kháng tầm xaGiảm ST tầm xa nhận vào: 2% · 3% · 4% · 5% · 7%
1285218–1285222
Kháng phépGiảm ST phép nhận vào: 2% · 3% · 4% · 5% · 7%
1285223–1285227
VitalityTăng Max HP: +2% · 3% · 4% · 5% · 7%
1285228–1285232
MentalityTăng Max SP: +2% · 3% · 4% · 5% · 7%
1285233–1285237
Improve DodgeCấp kỹ năng né đòn (Lv1 → 5)
1285238–1285242
EndureCấp kỹ năng không gián đoạn khi trúng đòn (Lv1 → 5)
1285243–1285247
Frost DiverCấp kỹ năng đóng băng đối thủ (Lv1 → 5)
1285248–1285252
Improve ConcentrationCấp kỹ năng tăng AGI và DEX (Lv1 → 5)
1285253–1285257
AngelusCấp kỹ năng tăng phòng thủ cho tổ đội (Lv1 → 5)
1285258–1285262
MammoniteCấp kỹ năng đòn mạnh đổi lấy Zeny (Lv1 → 5)
1285263–1285267

Quản lý Enchant — chuyển / đổi loại

Dịch vụ Quản lý Enchant cho phép dời hoặc đổi enchant Chỉ số (Slot 2) mà không phải làm lại từ đầu:

Chức năngTác dụngChi phí
Chuyển Enchant sang món khácDời enchant Slot 2 từ món A sang món B (cùng một bộ), giữ nguyên cấp. Món A mất enchant.1 Enchant Transfer Enchant Transfer 1290046 + 1.000.000 Zeny
Đổi loại Enchant (giữ cấp)Đổi sang enchant khác cùng nhóm trên chính món đó, giữ nguyên cấp.1 Enchant Swap Enchant Swap 1290047
Mọi thao tác enchant đều chống tráo đồ: hệ thống chụp lại trạng thái món đồ khi bạn chọn; nếu món bị thay đổi giữa chừng, thao tác sẽ bị từ chối.