Tự động chiến đấu
Mục Lục
- Giới Thiệu
- Cách Sử Dụng
- Tính Năng Chi Tiết
- Cấu Hình Kỹ Năng
- Hệ Thống Vật Phẩm
- Cài Đặt Nâng Cao
- Chế Độ Offline
- Thông Số Kỹ Thuật
- Câu Hỏi Thường Gặp
1. Giới Thiệu
1.1 Auto Combat là gì?
Auto Combat (Chiến đấu Tự động) là hệ thống cho phép nhân vật của bạn tự động chiến đấu với quái vật mà không cần thao tác thủ công. Hệ thống này hỗ trợ:
- Tự động tìm kiếm và tấn công quái vật
- Sử dụng kỹ năng tấn công và bổ trợ
- Hồi phục HP/SP bằng skill và vật phẩm
- Nhặt vật phẩm rơi
- Dịch chuyển khi gặp nguy hiểm
- Chế độ OFFLINE (tiếp tục chiến đấu khi thoát game)
1.2 Giới Hạn Exp/Drop
Khi sử dụng Auto Combat, tỷ lệ nhận EXP và Drop sẽ bị giảm:
| Loại | Tỷ lệ |
|---|---|
| EXP | x1 so với bình thường |
| Drop | x1 so với bình thường |
2. Cách Sử Dụng
2.1 Bật/Tắt Auto Combat
Phương pháp 1: Sử dụng lệnh
@aaon - Mở menu cấu hình Auto Combat
@aaoff - Tắt Auto Combat ngay lập tức
Phương pháp 2: Sử dụng vật phẩm đặc biệt (nếu có cấu hình)
2.2 Menu Chính
Khi gõ @aaon, menu sau sẽ hiển thị:
[BẬT/TẮT] Bật/Tắt Auto
Chọn quái vật
Kỹ năng
Vật phẩm
Cài đặt
Chế độ OFFLINE
2.3 Quy Trình Cơ Bản
- Gõ
@aaonđể mở menu - Chọn "Chọn quái vật" → Tick vào các quái muốn tấn công
- Chọn "Kỹ năng" → Cấu hình kỹ năng tấn công/bổ trợ/hồi phục
- Chọn "Vật phẩm" → Cấu hình nhặt đồ và sử dụng potion
- Quay lại menu chính → Chọn "Bật/Tắt Auto" để kích hoạt
3. Tính Năng Chi Tiết
3.1 Chọn Quái Vật
- Hệ thống sẽ quét tất cả quái vật có mặt trên bản đồ hiện tại
- Tick vào quái vật để thêm vào danh sách tấn công
- Nếu không chọn quái nào → tấn công tất cả quái gặp
- Khi chuyển map, danh sách quái sẽ được reset
3.2 Phạm Vi Hoạt Động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi tìm mục tiêu | 14 ô |
| Phạm vi nhặt đồ | 14 ô |
| Khoảng cách đi bộ mỗi lần | Tối đa 31 ô |
3.3 Hệ Thống Ưu Tiên Kỹ Năng
Kỹ năng tấn công có hệ thống Priority (Ưu tiên):
- Số nhỏ = ưu tiên cao (dùng trước)
- Cùng số priority = random chọn ngẫu nhiên trong nhóm
- Sau khi cast thành công, chuyển sang priority tiếp theo
- Khi hết priority, quay lại từ đầu
Ví dụ:
Priority 1: Bowling Bash Lv10
Priority 2: Pierce Lv10, Brandish Spear Lv10
Priority 3: Bash Lv10
→ Hệ thống sẽ dùng Bowling Bash trước, sau đó random giữa Pierce/Brandish, cuối cùng dùng Bash.
4. Cấu Hình Kỹ Năng
4.1 Kỹ Năng Tấn Công
Danh sách kỹ năng tấn công được hỗ trợ:
Swordsman/Knight/Lord Knight:
- Bash, Provoke, Magnum Break
- Pierce, Brandish Spear, Spear Stab, Spear Boomerang
- Counter Attack, Bowling Bash, Charge Attack
- Spiral Pierce, Head Crush, Joint Beat
Crusader/Paladin:
- Shield Charge, Shield Boomerang, Holy Cross, Grand Cross
- Pressure, Sacrifice, Shield Chain
Mage/Wizard/High Wizard:
- Napalm Beat, Soul Strike, Cold Bolt, Frost Diver
- Stone Curse, Fire Ball, Fire Wall, Fire Bolt
- Lightning Bolt, Thunder Storm
- Fire Pillar, Sightrasher, Meteor Storm, Jupitel Thunder
- Lord of Vermilion, Water Ball, Frost Nova, Storm Gust
- Earth Spike, Heaven's Drive, Quagmire, Sightblaster
- Ganbantein, Gravitational Field, Soul Drain, Magic Crasher, Napalm Vulcan
Archer/Hunter/Sniper:
- Double Strafe, Arrow Shower, Charge Arrow
- Blitz Beat, Beast Bane, Phantasmic Arrow
- Falcon Assault, Sharpshooting
Bard/Dancer/Clown/Gypsy:
- Melody Strike, Throw Arrow, Arrow Vulcan
Acolyte/Priest/Monk/Champion:
- Heal (tấn công Undead), Holy Light
- Turn Undead, Magnus Exorcismus
- Investigate, Throw Spirit Sphere, Asura Strike
- Chain Combo, Ki Explosion, Combo Finish
- Palm Push Strike, Tiger Fist, Chain Crush Combo
Merchant/Blacksmith/Alchemist:
- Mammonite, Cart Revolution
- Demonstration, Acid Terror, Sphere Mine
- Acid Demonstration, Cart Termination
Thief/Assassin/Rogue:
- Envenom, Sand Attack, Stone Fling
- Sonic Blow, Venom Dust, Venom Splasher, Venom Knife
- Soul Destroyer, Meteor Assault
- Backstab, Raid, Intimidate
Gunslinger:
- Fling, Triple Action, Bull's Eye, Tracking
- Piercing Shot, Rapid Shower, Desperado
- Gatling Fever, Dust, Full Buster
- Spread Attack, Ground Drift
Ninja:
- Throw Shuriken, Throw Kunai, Throw Huuma Shuriken, Throw Zeny
- Flip Tatami, Shadow Slash, Shadow Leap
- Flaming Petals, Blaze Shield, Exploding Dragon
- Freezing Spear, Water Escape, Ice Meteor
- Wind Blade, Lightning Crash, Kamaitachi
- Final Strike
Soul Linker:
- Estun, Estin, Esma, Eswoo, Eske, Eska
Summoner (Doram):
- Bite, Scratch, Silvervine Stem Spear, Catnip Meteor
- Silvervine Root Twist, Scar of Tarou, Picky Peck
- Lunatic Carrot Beat, Hiss
4.2 Kỹ Năng Bổ Trợ (Buff)
Kỹ năng bổ trợ sẽ tự động cast khi hiệu ứng hết:
Swordsman Line:
- Endure, Auto Berserk
- Twohand Quicken, One-Hand Quicken
- Aura Blade, Parrying, Concentration, Berserk
- Auto Guard, Reflect Shield, Providence, Defender
- Spear Quicken, Shrink, Sacrifice
Mage Line:
- Sight, Energy Coat
- Magic Power, Auto Spell, Double Casting, Memorize
- Flame Launcher, Frost Weapon, Lightning Loader, Seismic Weapon
Archer Line:
- Improve Concentration, Wind Walk, Falcon Eyes
- Dissonance, Whistle, Assassin Cross of Sunset, Poem of Bragi, Apple of Idun
- Ugly Dance, Humming, Please Don't Forget Me, Fortune's Kiss, Service For You
Acolyte Line:
- Ruwach, Increase Agility, Angelus, Blessing
- Impositio Manus, Suffragium, Aspersio, Kyrie Eleison
- Magnificat, Gloria, Assumptio
- Call Spirits, Explosion Spirits, Dangerous Soul Collect
Merchant Line:
- Loud Exclamation, Adrenaline Rush, Weapon Perfection, Over Thrust, Maximize Power
- Call Homunculus, Resurrect Homunculus (khi Homunculus chết)
- Cart Boost, Meltdown, Maximum Over Thrust, Full Chemical Protection
Thief Line:
- Enchant Poison, Poison React, Enchant Deadly Poison
- Preserve, Reject Sword
Gunslinger/Ninja:
- Flip the Coin, Madness Canceller, Adjustment, Increasing Accuracy
- Ninja Aura, Shadow Clones, Cicada Skin Shed
Taekwon/Star Gladiator/Soul Linker:
- Tornado Stance, Heel Drop Stance, Roundhouse Stance, Counter Stance, Mild Wind
- Warmth of the Sun, Warmth of the Moon, Warmth of the Stars
- Comfort of the Sun, Comfort of the Moon, Comfort of the Stars, Union
- Kaizel, Kaahi, Kaupe, Kaite
Summoner:
- Bunch of Shrimp, Arclouse Dash, Grooming
- Shrimp Party, Tuna Party, Meow Meow
4.3 Kỹ Năng Hồi Phục
Có 5 slot kỹ năng hồi phục:
| Index | Kỹ năng | Ngưỡng |
|---|---|---|
| 0 | AL_HEAL | % HP |
| 1 | AM_POTIONPITCHER | % HP |
| 2 | PF_HPCONVERSION | % SP |
| 3 | SU_TUNABELLY | % HP |
| 4 | SU_FRESHSHRIMP | % HP |
Cách cấu hình:
- Chọn kỹ năng hồi phục
- Nhập cấp độ skill (1-10)
- Nhập % HP/SP để kích hoạt (1-99%)
5. Hệ Thống Vật Phẩm
5.1 Nhặt Đồ (Loot)
Các chế độ nhặt đồ:
- Không nhặt đồ: Bỏ qua tất cả vật phẩm
- Nhặt mọi thứ: Nhặt tất cả vật phẩm có thể
- Chỉ nhặt nhóm 1: Chỉ nhặt vật phẩm trong nhóm 1
- Chỉ nhặt nhóm 2: Chỉ nhặt vật phẩm trong nhóm 2
Quản lý nhóm vật phẩm:
- Mỗi nhóm chứa tối đa 100 vật phẩm
- Có thể thêm vật phẩm bằng ID (hỗ trợ nhập nhiều ID cách nhau bởi dấu phẩy)
- Chức năng "Quét Map": Hiển thị tất cả drop từ quái trên map để thêm nhanh
5.2 Vật Phẩm Hồi HP/SP
Cấu hình potion để tự động sử dụng khi HP/SP xuống dưới ngưỡng:
- Chọn vật phẩm từ inventory
- Nhập % HP/SP để kích hoạt (1-99%)
5.3 Vật Phẩm Bổ Trợ (Buff Items)
Các vật phẩm buff được hỗ trợ tự động sử dụng:
| Item ID | Tên | Hiệu ứng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 12016 | Speed Potion | ASPD +4% | 20 giây |
| 606 | Aloevera | Provoke Lv1 | 30 giây |
| 12208 | EXP Manual | EXP +50% | 30 phút |
| 14592 | JOB Manual | JEXP +50% | 30 phút |
| 12114 | Fire Scroll | Fire Element | 20 phút |
| 12115 | Water Scroll | Water Element | 20 phút |
| 12116 | Earth Scroll | Earth Element | 20 phút |
| 12117 | Wind Scroll | Wind Element | 20 phút |
| 645 | Concentration | ASPD +4% | 30 phút |
| 656 | Awakening | ASPD +6% | 30 phút |
| 657 | Berserk | ASPD +9% | 30 phút |
| 12215 | Blessing Scroll | Blessing Lv10 | 4 phút |
| 12216 | Agility Scroll | Inc Agi Lv10 | 4 phút |
| 12217 | Aspersio Scroll | Aspersio Lv5 | 3 phút |
| 12218 | Assumptio Scroll | Assumptio Lv5 | 100 giây |
| 14536 | Abrassive | CRI +30 | 5 phút |
| 12202-12207 | Stat Food +10 | Stat +10 | 30 phút |
| 12045-12070 | Stat Food +5 | Stat +5 | 20 phút |
| 14535 | Medium Life Potion | HP Regen | 10 phút |
| 14601 | Tyr's Blessing | Flee/Hit/ATK/MATK | 5 phút |
5.4 Ngồi Hồi Phục
Cấu hình tự động ngồi nghỉ khi:
- HP dưới ngưỡng (5-75%)
- SP dưới ngưỡng (5-75%)
Nhân vật sẽ đứng dậy khi HP/SP đạt 80%.
6. Cài Đặt Nâng Cao
6.1 Dịch Chuyển (Teleport)
| Tùy chọn | Mô tả |
|---|---|
| Sử dụng Teleport Skill | Dùng skill AL_TELEPORT |
| Sử dụng Fly Wing | Dùng Fly Wing (601, 12323, 12887) |
| Dịch chuyển khi gặp MVP | Tự động teleport khi phát hiện MVP |
| Dịch chuyển khẩn cấp | Teleport khi HP xuống dưới % (3-50%) |
| Dịch chuyển không gặp quái | Teleport nếu không tấn công trong N giây (5-120s) |
Lưu ý về MVP Detection:
- Hệ thống quét MVP mỗi 1 giây
- Phạm vi phát hiện: 15 ô
- Teleport TRƯỚC khi MVP đến gần
6.2 Khi Kết Thúc Auto
Khi Auto Combat tự động dừng (90% weight, warped, hết đạn):
| Tùy chọn | Hành động |
|---|---|
| Không làm gì | Dừng tại chỗ |
| Về điểm lưu | Warp về Save Point |
| Đăng xuất | Tự động logout |
6.3 Đánh Thường & Đánh Trả
- Đánh thường: Bật/tắt đánh thường khi không có skill
- Đánh trả khi bị tấn công: Tự động chọn mục tiêu là quái đang tấn công mình
6.4 Tự Động Hồi Sinh
Khi nhân vật chết, nếu có Token of Siegfried và xung quanh ít hơn 20 quái, hệ thống sẽ tự động hồi sinh.
7. Chế Độ Offline

7.1 Yêu Cầu
- Phải có vật phẩm Magical Clockwork các bạn có thể mua được trong cash shop
- Auto Combat phải đang BẬT
Khi mở hộp ra đồng hồ sẽ được tính giờ vì thế nên hãy chỉ mở khi bạn sẵn sàng auto offline
7.2 Hoạt Động
Khi chế độ Offline được kích hoạt:
- Nhân vật vẫn tiếp tục chiến đấu sau khi thoát game
- Vật phẩm Magical Clockwork được kiểm tra định kỳ (1-1.5 phút)
- Nếu hết thời gian rental của Magical Clockwork → tự động warp về Save Point và logout
9. Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Tại sao Auto Combat không hoạt động?
Kiểm tra:
- Bạn đang ở bản đồ được phép? (không phải town, pvp, gvg)
- Đã chọn quái vật chưa?
- Có skill hoặc bật đánh thường chưa?
- Nếu dùng Archer/Gunslinger: có đạn không?
Q: Tại sao EXP/Drop thấp?
Auto Combat giảm tỷ lệ xuống 33% để cân bằng với người chơi thủ công.
Q: Skill không tự động cast?
Kiểm tra:
- Nhân vật có học skill đó không?
- Đủ SP để cast không?
- Skill có yêu cầu vũ khí đặc biệt không?
- Cooldown đã hết chưa?
Q: Không thể nhặt đồ?
Kiểm tra:
- Chế độ nhặt đồ có bật không?
- Nếu dùng "Chỉ nhặt nhóm", item có trong nhóm không?
- Inventory có đầy không?
Q: MVP vẫn tấn công dù đã bật teleport?
Tính năng teleport MVP chỉ hoạt động khi:
- Tick "Dịch chuyển khi gặp MVP" trong menu Dịch chuyển
- Có skill Teleport hoặc Fly Wing
Q: Nhân vật bị timeout (5 phút)?
Nếu không có hành động thành công trong 5 phút (attack, cast skill), hệ thống sẽ teleport. Điều này xảy ra khi:
- Bị stuck trong map
- Không thể tấn công quái (level penalty, etc.)
- Pathfinding thất bại liên tục
Nguồn: hướng dẫn VietRO (GitBook). Cơ chế & số liệu có thể thay đổi theo bản cập nhật.