Trang bị Edda Fall of Glast Heim
Bí cảnh Edda Fall of Glast Heim (mở 18/09/2026) cấp bộ King Schmidt: một giáp, một áo choàng và 6 Insignia — phụ kiện tay trái, mỗi cái nhắm một chỉ số. Cả tám món đều có 1 lỗ card và 3 ổ khảm.
1. Nguồn và giá đổi
Đổi tại OSC1052 glast_01 245, 296. Ba máy OSC chỉ hiện sau khi xem xong cốt truyện của bí cảnh.
| Món | Giá |
|---|---|
| Mỗi món: 5 | |
| 6 Insignia [1] — mục 3 | Mỗi món: 5 |
- Curse Eroded Crystal — hoàn thành bản Thường (×3), trùm rơi, và mọi quái hiệp sĩ trong bí cảnh rơi ở 0,5%.
- Curse Eroded Gemstone — hoàn thành bản Khó (×6) và trùm bản Khó rơi.
- Temporal Crystal — trùm Edda Fall of Glast Heim rơi ở 40%.
- Contaminated Magic — không rơi trong bí cảnh này. Nguồn là quái Maggot (5%) và phần thưởng trong bí cảnh Old Glast Heim. Khảm đủ ba ổ cho một Insignia cần 120 cái.
2. Giáp và áo choàng
Cả hai đều Base 130, không giới hạn nghề, tinh luyện được, 1 lỗ card.
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Giáp · DEF 150 · nặng 900 | Không vỡ · sát thương vật lý và phép lên mục tiêu cỡ Vừa và Lớn, mỗi cỡ +10% +7: sát thương vật lý và phép lên quái hệ Hỏa và Bóng Tối, mỗi hệ +10% +9: giảm 15% sát thương nhận từ tộc Rồng và Vô Hình +11: giảm 10% sát thương nhận từ mục tiêu cỡ Vừa và Lớn | |
| Áo choàng · DEF 70 · nặng 600 | Sát thương vật lý và phép lên quái hệ Hỏa và Bóng Tối, mỗi hệ +2% mỗi 3 mức tinh luyện +7: giảm 5% sát thương nhận từ tộc Rồng và Vô Hình +11: sát thương vật lý và phép lên tộc Rồng và Vô Hình +15% |
Mặc cả hai: MaxHP +5%, MaxSP +5%. Tổng tinh luyện hai món từ +22 trở lên: độ trễ sau kỹ năng −15%.
3. Sáu Insignia
Tất cả là phụ kiện tay trái, DEF 10, nặng 200, Base 150, 1 lỗ card, không tinh luyện được. Hiệu ứng riêng của mỗi món là một dòng cố định; phần còn lại đến từ combo với giáp + áo choàng.
| Trang bị | Hiệu ứng riêng | Combo với Suit + Manteau |
|---|---|---|
| ATK +10% | ATK +25 · HIT +10 | |
| MATK +10% | MATK +25 · niệm biến thiên −8% | |
| Sát thương chí mạng +7% | Sát thương chí mạng +7% · ATK +5% | |
| MaxHP +10% | MaxHP +5% · độ trễ sau kỹ năng −5% | |
| ASPD +5% | ASPD +3% · CRI +7 | |
| Sát thương tầm xa +7% | Sát thương tầm xa +7% · ASPD +1 |
_Str, _Int…) nhưng hiệu ứng thật là dòng ghi trong bảng, không phải cộng chỉ số. Ví dụ Power Insignia cho ATK +10%, không cộng STR.4. Khảm — ba ổ
Máy OSC1127 glast_01 243, 296 khảm món đang mặc, theo thứ tự ổ 4 → ổ 3 → ổ 2. Ổ card thật không bị đụng tới. Mỗi lần khảm rút ngẫu nhiên đều một dòng trong kho của ổ đó — không chọn được.
| Món | Giá mỗi ổ | Rủi ro |
|---|---|---|
| Suit · Manteau | 5 Curse Eroded Crystal + 10 | Không vỡ |
| Insignia | 10 Curse Eroded Gemstone + 40 Contaminated Magic | Ổ 4 và ổ 3 không vỡ · ổ 2 có 30% vỡ trang bị |
Kho khảm của King Schmidt's Suit
| Ổ | Kho |
|---|---|
| Ổ 4 và ổ 3 | 18 dòng: STR · AGI · VIT · INT · DEX · LUK, mỗi chỉ số ba mức +3 / +4 / +5 (5,56% mỗi dòng) |
| Ổ 2 | 14 dòng (7,14% mỗi dòng): sáu dòng +3 chỉ số, cộng tám dòng đổi hệ giáp — Thủy · Phong · Địa · Hỏa · Bóng Tối · Thánh · Bất Tử · Độc |
Kho khảm của King Schmidt's Manteau
Cả ba ổ dùng chung một kho 15 dòng (6,67% mỗi dòng):
| Họ | Các mức và hiệu ứng |
|---|---|
| Fighting Spirit | Lv4 ATK +28 · Lv5 ATK +35 · Lv6 ATK +42 — cả ba kèm HIT +5 |
| Spell | Lv3 MATK +21, niệm biến thiên −8% · Lv4 MATK +28, −10% · Lv5 MATK +35, −10% |
| Sharp | Lv2 CRI +9, HIT +3 · Lv3 CRI +12, HIT +4 · Lv4 CRI +14, HIT +5 |
| Expert Archer | Lv3 tầm xa +6% · Lv4 +8% · Lv5 +10% |
| Fatal | Lv1 sát thương chí mạng +4%, CRI +1 · Lv2 +6%, CRI +2 · Lv3 +8%, CRI +3 |
Kho khảm của Insignia
| Ổ | Kho |
|---|---|
| Ổ 4 | 18 dòng chỉ số +3 / +4 / +5 (5,56% mỗi dòng) |
| Ổ 3 | 10 dòng bậc cao (10% mỗi dòng): Fighting Spirit Lv6 · Lv7 (ATK +49, HIT +5) · Spell Lv4 · Lv5 · Sharp Lv4 · Lv5 (CRI +15, HIT +6) · Expert Archer Lv4 · Lv5 · Fatal Lv2 · Lv3 |
| Ổ 2 30% vỡ | 6 dòng khoá combo (16,67% mỗi dòng) — xem mục 5 |
5. Sáu dòng khoá ở ổ 2 của Insignia
Sáu dòng này tự chúng không có hiệu ứng. Mỗi dòng ghép với một enchant đặc biệt của Temporal Boots để mở một combo. Hai enchant không cần nằm cùng một món — chỉ cần cùng có trên người.
| Dòng ở Insignia | Ghép với | Combo |
|---|---|---|
| Power #29588 | Bear's Power | Sát thương lên mọi kích cỡ +25% |
| Divine Power #29590 | Runaway Magic | Sát thương phép mọi hệ +15% |
| Flash #29587 | Speed of Light | Sát thương chí mạng +30% |
| Rigid Body #29591 | Muscle Fool | Độ trễ sau kỹ năng −10% |
| Celestial #29589 | Hawkeye | ATK +10% |
| Hundred Lucks #29592 | Lucky Day | ASPD +2 |
6. Tháo rời
Máy OSC1198 glast_01 241, 296 tháo món đang mặc và hoàn lại nguyên liệu. Món phải có ít nhất một ổ đã khảm. Trang bị mất vĩnh viễn, không hoàn tác được.
| Số ổ đã khảm | Suit · Manteau → Curse Eroded Crystal | Insignia → Curse Eroded Gemstone |
|---|---|---|
| 1 | 3–6 | 2–6 |
| 2 | 6–10 | 4–12 |
| 3 | 9–15 | 6–18 |
Mỗi lần tháo có thêm 3% ra một trang phục mũ trong ba món sau (không yêu cầu cấp, không bán được):
Costume Drooping Schmidt #31631
Costume Drooping Oscar #31632
Costume Drooping Heinrich #31633
7. Combo với vũ khí OGH Challenge Mode
Cặp Suit + Manteau còn có combo riêng với từng món trong 24 vũ khí Guardian Knight / Royal của bí cảnh Old Glast Heim: Challenge Mode. Mức chung là ATK hoặc MATK +30, và khi tổng tinh luyện của vũ khí + giáp + áo choàng đạt 30 thì thêm +20% sát thương lên quái hệ Thánh và Bất Tử. Bảng đầy đủ từng vũ khí: xem bài Trang bị Old Glast Heim: Challenge Mode.
Nguồn: EddaFallOfGlastHeim.txt, item_db_equip.yml, item_db_etc.yml và item_combos.yml của VietRO, đối chiếu ngày 19/09/2026.