Trang bị Gacha
Trang bị Gacha không phải một bộ đồ đi liền nhau mà là 37 món quý hiếm đến từ các nguồn quay số của server. Chúng được gom chung một nhóm vì dùng cùng một hệ khắc ấn và cùng một cách quay thuộc tính — trả bằng CashPoint hoặc zeny thay vì nguyên liệu phó bản. Đây là nhóm duy nhất trong mục có thể cường hóa mà không cần đánh phó bản nào.
1. Nơi kiếm
| Nguồn | Vị trí | Ra món gì |
|---|---|---|
| Máy Gacha "Quay Đầu Là Bờ" | prt_in02 101/82 | Mũ hạng cao (Tier 3, tỉ lệ 2%) của đợt quay hiện tại: Valkyrie Circlet · Fox Ears Bell Ribbon · Sting Silk Ribbon · Jasper Crest · Nostalgia Cherry Blossom · Lunar Rainbow. Máy có hệ thống pity: bảo đảm Tier 2 trở lên mỗi 10 lần quay, pity mềm từ lần 80 và pity cứng ở lần 90. |
| Cửa hàng điểm của Máy Gacha | Cùng NPC trên | Mũ của các đợt quay đã kết thúc: Ascendant Crown · General's Helm · Fancy Feather Hat · Great Magician's Ceremonial Crown · Horn of Ancient · Cat Ear Beret · Red Pom Band và Adventurer's Backpack. Đổi bằng điểm tích được khi quay; trang bị dư trong máy tái chế lại thành 50 điểm/món. |
| Thương Nhân Kachua | prt_in02 113/70 | Kachua's Secret Box — nhóm Treasure siêu hiếm của đợt hiện tại: Celine's Brooch · Thieve's Guide Vol.1 · Old Detachment Ring · Sixth Sense Ring. |
| Quầy Hàng Hóa Kachua | prt_in02 113/73 | Bộ khiên Knight's Shield — xem bài riêng: Bộ khiên Knight's Shield. |
2. Chỉ số từng món
Mũ trên (13 món)
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Mũ trên · DEF 10 · Nặng 300 | STR +3. Sát thương vật lý lên quái hệ Bóng tối +10% và chủng Quỷ +10%. | |
| Mũ trên · DEF 4 · Nặng 400 · Cấp 50 | AGI +2, ASPD +10%. Khi đánh thường: 5% (tăng thêm 0,2% mỗi mức tinh luyện) hóa thân trong 5 giây — CRIT +100 và sát thương tầm xa +5% (thêm 1% mỗi mức tinh luyện trên +6). | |
| Mũ trên · DEF 15 · Nặng 300 · Cấp 70 | Không thể bị phá hủy. Giảm 20% sát thương hệ Địa. +5 trở lên: giảm 2% sát thương từ mọi kích cỡ. +7 trở lên: giảm thêm 3% (tổng 5%). | |
| Mũ trên · DEF 6 · Nặng 700 | DEX +1. Sát thương vật lý và phép lên chủng Undead +5%, sát thương lên quái hệ Undead +5%. Dưới +6: khi bị đánh có 0,1% bị Mù. Trên +8: DEX +2 nữa. | |
| Mũ trên · DEF 10 · Nặng 500 · Cấp 100 | MDEF +10, MaxHP +10%, sát thương lên trùm +25%, Perfect Hit +3% mỗi mức tinh luyện. +7: New Moon Kick và Full Moon Kick +15%. +9: thêm +35% nữa. Star Emperor có Light of Moon Lv5 mở thêm: New Moon Kick Lv7 → tốc chạy +25% khi đánh · Lunar Stance Lv3 → né tránh +50 · Full Moon Kick Lv10 → 10% hút 2% HP. | |
| Mũ trên · DEF 10 · Nặng 200 · Cấp 80 | AGI +3, MDEF +10, MATK +10 mỗi mức tinh luyện. | |
| Mũ trên · DEF 20 · Nặng 5 · Cấp 100 | ATK +15%, MATK +15%, MDEF +20, HIT +20, né tránh +20, né hoàn hảo +10, CRIT +20, ASPD +5, niệm biến thiên −20%, giảm 5% sát thương hệ Vô Tính. +9 trở lên: mọi chỉ số +10, MaxHP +15%, MaxSP +15%. | |
| Mũ trên · DEF 12 · Nặng 800 | ATK +15 mỗi 2 mức tinh luyện. Trên +6: ASPD +10%. Trên +8: ASPD +1 và ATK +5%. Trên +10: sát thương chí mạng +15%. Trên +15: niệm cố định giảm 0,1 giây mỗi mức, tối đa 0,5 giây. | |
| Mũ trên | ATK +15 mỗi 2 mức tinh luyện. +7: sát thương tầm xa +7%. +9: ATK +5%, ASPD +1. +11: sát thương tầm xa +5% nữa. +10 trở lên: niệm cố định giảm 0,1 giây mỗi mức vượt +10. | |
| Mũ trên · Nặng 100 · Cấp 130 | MATK +20 mỗi 2 mức tinh luyện. +7: niệm biến thiên −15%. +9: phép mọi thuộc tính +15%. +11: niệm cố định −0,2 giây, sát thương phép lên quái Nhỏ và Vừa +15%. | |
| Mũ trên · DEF 8 · Nặng 400 · Cấp 50 | Sát thương lên trùm +10%, giảm 10% sát thương nhận từ trùm. Trên +6: khi đánh thường, 1% nhận ATK +100 trong 10 giây. Trên +8: sát thương lên trùm thêm +10% và giảm thêm 10% sát thương từ trùm. | |
| Mũ trên · DEF 5 · Nặng 300 | Sát thương vật lý lên mọi chủng loại +5%, MATK +5%. Mỗi mức tinh luyện: sát thương lên chủng Người và người chơi +1%, đồng thời giảm 1% sát thương nhận từ hai nhóm đó. | |
| Mũ trên · Nặng 300 | MATK +5%, MDEF +5. Mỗi mức tinh luyện: sát thương phép lên chủng Người và người chơi +1%, đồng thời giảm 1% sát thương nhận từ hai nhóm đó. |
Giáp thân (6 món)
Sáu chiếc giáp này dùng chung một khung: ATK +50 nền, một chỉ số riêng lên theo tinh luyện, rồi ba mốc +6 / +8 / +10 giống hệt nhau. Chọn theo chỉ số riêng ở dòng thứ hai.
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Giáp thân · DEF 120 · Nặng 2000 | ATK +50. Trên +2: ATK +2% mỗi 3 mức tinh luyện. Trên +6: bỏ qua 30% DEF của chủng Thú và Quỷ. Trên +8: sát thương lên hai chủng đó +10%. Trên +10: sát thương lên quái hệ Địa và Phong +10%. | |
| Giáp thân · DEF 60 · Nặng 900 | MATK +50. Trên +2: MATK +2% mỗi 3 mức tinh luyện. Trên +6: bỏ qua 30% MDEF của chủng Thú và Quỷ. Trên +8: sát thương phép lên hai chủng đó +10%. Trên +10: phép hệ Địa và Phong +10%. | |
| Giáp thân · DEF 120 · Nặng 2000 | ATK +50. Trên +2: sát thương chí mạng +2% mỗi 3 mức tinh luyện. Các mốc +6 / +8 / +10 giống Soaring Physical Armor. | |
| Giáp thân · DEF 120 · Nặng 2000 | ATK +50. Trên +2: MaxHP +2% mỗi 3 mức tinh luyện. Các mốc +6 / +8 / +10 giống Soaring Physical Armor. | |
| Giáp thân · DEF 120 · Nặng 2000 | ATK +50. Trên +2: ASPD +2% mỗi 3 mức tinh luyện. Các mốc +6 / +8 / +10 giống Soaring Physical Armor. | |
| Giáp thân · DEF 120 · Nặng 2000 | ATK +50. Trên +2: sát thương tầm xa +2% mỗi 3 mức tinh luyện. Các mốc +6 / +8 / +10 giống Soaring Physical Armor. |
Áo choàng (7 món)
Sáu chiếc Temporal Manteau cũng dùng chung khung: mỗi 2 mức tinh luyện cộng một cặp chỉ số, mỗi 4 mức cộng thêm một hiệu ứng, và ba mốc chung +7 / +9 / +11.
+7: ATK +7% (riêng bản Int là MATK +7%).
+9: bỏ qua 20% DEF và MDEF của chủng Quỷ và Thú.
+11: bỏ qua thêm 10% nữa (tổng 30%).
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Áo choàng · DEF 38 · Nặng 400 · Cấp 100 | ATK +1% và +10 mỗi 2 mức tinh luyện. Sát thương lên mọi kích cỡ +5% mỗi 4 mức tinh luyện. | |
| Áo choàng · DEF 38 · Nặng 400 · Cấp 100 | Sát thương chí mạng +3% và ATK +10 mỗi 2 mức tinh luyện. Sát thương lên mọi kích cỡ +5% mỗi 4 mức. | |
| Áo choàng · DEF 38 · Nặng 400 · Cấp 100 | ATK +10 và MaxHP +400 mỗi 2 mức tinh luyện. MaxHP +3% mỗi 4 mức. | |
| Áo choàng · DEF 38 · Nặng 400 · Cấp 100 | MATK +1% và +10 mỗi 2 mức tinh luyện. Phép mọi thuộc tính +3% mỗi 4 mức. | |
| Áo choàng · DEF 38 · Nặng 400 · Cấp 100 | Sát thương tầm xa +1% và ATK +10 mỗi 2 mức tinh luyện. Sát thương chí mạng +3% mỗi 4 mức. | |
| Áo choàng · DEF 38 · Nặng 400 · Cấp 100 | Sát thương chí mạng +3% và CRIT +3 mỗi 2 mức tinh luyện. ASPD +5% mỗi 4 mức. | |
| Áo choàng · DEF 20 · Nặng 200 | Được dùng Greed Lv1. Từ +7 trở lên, mở thêm theo chỉ số đạt 90: · STR 90 → ATK +20 (+9: +30) · INT 90 → MATK +30 (+9: +50) · VIT 90 → giảm 5% sát thương hệ Vô Tính (+9: 10%) · AGI 90 → ASPD +8% (+9: thêm ASPD +1) · DEX 90 → sát thương tầm xa +5% (+9: +10%) · LUK 90 → sát thương chí mạng +10% (+9: +15%) |
Khiên (3 món)
Ba chiếc khiên Knight's Shield có bài riêng với đầy đủ lộ trình nâng cấp, tỉ lệ và kho thuộc tính ngẫu nhiên:
👉 Bộ khiên Knight's Shield — Cursed #28942 · Bloody #28945 · Purified #28946
Phụ kiện (8 món)
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Phụ kiện · Nặng 500 · Cấp 100 | MaxHP +500, MaxSP +250, MATK +5%, ASPD +1, niệm biến thiên −10%. | |
| Phụ kiện · Nặng 10 · Cấp 100 | STR +5, AGI +5, INT +5. Shadow Chaser học được kỹ năng theo cấp Masquerade đang có: Enervation → Wind Walker Lv5 · Groomy → Assumptio Lv5 · Ignorance → Maximum Power Thrust Lv5 · Laziness → Meteor Assault Lv5 · Unlucky → Frenzy Lv1 · Weakness → Mystical Amplification Lv5. Có Scribble: STR / AGI / INT +5 nữa. | |
| Phụ kiện · Cấp 100 · không lỗ thẻ | MDEF +10. Giảm 3% sát thương nhận từ người chơi. | |
| Phụ kiện · Nặng 100 · Cấp 100 | MDEF +15, INT +7, sát thương phép lên mọi kích cỡ +10%, Psychic Wave +1% mỗi 5 cấp Base. Sorcerer mở thêm: Cloud Kill Lv5 → niệm biến thiên −15%, giết bằng phép hồi 100 HP / 10 SP · Psychic Wave Lv5 → độ trễ sau kỹ năng −30% · Striking Lv5 → phép Hỏa/Thủy/Phong/Địa +10% · Vacuum Extreme Lv5 → Psychic Wave giảm 20 SP và hồi chiêu −1 giây. | |
| Phụ kiện · Nặng 100 · Cấp 100 | MDEF +15, INT +7, sát thương phép lên mọi kích cỡ +10%, Silvervine Stem Spear +1% mỗi 7 cấp Base. Doram mở thêm: Spirit of Land Lv1 → Stem Spear và MDEF cộng theo tổng cấp 7 kỹ năng Doram · Chattering Lv5 → MaxHP +15%, giết bằng phép hồi 100 HP / 10 SP · Nyang Grass Lv5 → Stem Spear giảm 10 SP, kháng Choáng 50% · Meow Meow Lv5 → phép Hỏa/Thủy/Phong/Địa/Ma +10%. | |
| Phụ kiện · Nặng 400 · Cấp 100 | STR +7, sát thương vật lý lên mọi chủng loại +10%, Ignition Break và Sonic Wave +1% mỗi 3 cấp Base. Rune Knight mở thêm: Ignition Break Lv5 → MaxHP +15% · Wind Cutter Lv5 → sát thương lên trùm +15% · Sonic Wave Lv10 → ASPD +10%, đánh hồi 100 HP / 10 SP · Death Bound Lv10 → sát thương mọi chủng loại +10% nữa. | |
| Phụ kiện · Nặng 100 · Cấp 100 | DEX +7, ATK +10%, Aimed Bolt và Arrow Storm +1% mỗi 10 cấp Base. Ranger mở thêm: Warg Rider Lv3 → đánh hồi 3 SP, độ trễ sau kỹ năng −20% · Aimed Bolt Lv10 → sát thương lên trùm +15% · Camouflage Lv5 → hồi chiêu Unlimited −45 giây · Ranger Main Lv10 → Perfect Hit +15%. | |
| Phụ kiện · Nặng 400 · Cấp 100 | STR +7, sát thương vật lý lên mọi chủng loại +10%, Fatal Menace +1% mỗi 3 cấp Base. Shadow Chaser mở thêm: Emergency Escape Lv5 → hồi chiêu Escape −0,5 giây · Fatal Menace Lv10 → độ trễ sau kỹ năng −30% · Feint Bomb Lv10 → đánh hồi 3 SP. |
3. Enchant — NPC Jimmy
Nhóm Gacha nhận được 4 nhóm ấn — bấm để xem cơ chế và danh sách card từng nhóm:
Chỉ số thăng tiến · Kỹ năng nghề · Sát thương ngẫu nhiên · Thạch ấn
| Thao tác | Chi phí |
|---|---|
| Khắc ấn | Gacha Enchant Essence ×1 #1290048 + 10 CashPoint hoặc 10.000.000 zeny |
| Nâng bậc ấn | Gacha Enchant Essence ×1 + 3 CashPoint hoặc 3.000.000 zeny |
4. Thuộc tính ngẫu nhiên — NPC Wu
Wu swt_office 62/277 phụ trách. Đeo món cần quay lên người rồi nói chuyện.
| Thao tác | Chi phí |
|---|---|
| Thêm dòng trống (kích hoạt lần đầu) | Gacha Random Essence ×1 #1290022 + 9 CashPoint hoặc 9.000.000 zeny |
| Đổi 1 dòng | Gacha Reset Essence ×1 #1290023 + 3 CashPoint hoặc 3.000.000 zeny |
| Loại trang bị | Số dòng | Tỉ lệ thành công |
|---|---|---|
| Giáp · Áo choàng · Khiên | 3 dòng | Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60% |
| Mũ · Phụ kiện | 2 dòng | Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% |
So sánh với các bộ khác ở bài Bộ trang bị nào enchant được gì.