Doram
Tổng quan
Doram (Summoner) là chủng tộc mèo đặc biệt — không đi theo hệ Novice như các nghề khác mà là một tộc riêng khởi đầu tại Lasagna. Doram khai thác sức mạnh thiên nhiên qua ba hướng: hải sản (hỗ trợ/hồi máu), động vật (sát thương vật lý tầm xa) và thực vật (sát thương phép).
Ở Base Level 100, Doram trở thành Advanced Summoner — mở khóa nhánh cao cấp (Spirit of Sea/Land/Life + các buff mèo mạnh).
Ba hướng phát triển
| Hướng (cây skill) | Vai trò | Chỉ số |
|---|---|---|
| Power of Life (Động vật) | Sát thương vật lý tầm xa (Picky Peck, Lunatic Carrot Beat) | STR/DEX/AGI |
| Power of Land (Thực vật) | Sát thương phép (Stem Spear, Catnip Meteor) | INT/DEX |
| Power of Sea (Hải sản) | Hỗ trợ/hồi máu & lá chắn (Fresh Shrimp, Tuna Party) | INT/VIT |
Mỗi cây có 1 passive "Power of X" (capstone): +chỉ số, và +bonus lớn nếu đầu tư ≥20 điểm vào cây đó. Advanced Summoner mở thêm passive "Spirit of X" tăng cường skill của cây.
Ưu & Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Linh hoạt 3 hướng (vật lý/phép/hỗ trợ) trong 1 tộc | Trang bị Doram riêng, ít lựa chọn hơn các nghề người |
| VietRO buff sát thương ×2 → DPS Doram rất mạnh | HP/DEF cơ bản khiêm tốn (bù bằng Stoop/Tuna Party) |
| Sinh tồn tốt: Stoop −90% sát thương, Tuna Party lá chắn, Fresh Shrimp hồi máu | Nhiều đòn cần nguyên liệu (Shrimp/Carrot/Nepeta Cataria) |
| Nhiều buff party (Bunch of Shrimp, Meow Meow, Purring, Hiss) | Cơ chế riêng biệt, cần làm quen |
Chỉ số khuyên dùng
Vật lý (Life): STR · DEX · AGI. Phép (Land): INT · DEX. Hỗ trợ (Sea): INT · VIT. Spirit of Life tăng sát thương theo % HP hiện tại (HP đầy → +120%) nên build DPS thường giữ HP cao.
Danh sách kỹ năng
Toàn bộ kỹ năng theo cây. Chi tiết công thức xem tại bài Kỹ năng — Doram.
Kỹ năng cơ bản
| Kỹ năng | Mô tả |
|---|---|
Stoop | Buff — giảm 90% mọi sát thương nhận trong 6s (mất khi bị knockback). |
Bite · Scratch | Cắn 200% cận chiến · Cào gây Bleeding. |
Hide · Lope | Ẩn trong bụi · Nhảy tới vị trí (tầm 6-14 ô). |
Sprite Marble · Soul Attack | Passive +1000 MaxHP/+100 MaxSP · Passive +tầm đánh thường lên 15 ô. |
Power of Life (Động vật — vật lý)
| Kỹ năng | Mô tả |
|---|---|
Picky Peck | Mổ tầm xa 5 hit — VietRO 1400% (Lv5), ×2 nếu HP địch <50%. |
Lunatic Carrot Beat | Đập củ cà rốt AoE 3×3~7×7 + Stun — VietRO 1400%. |
Scar of Tarou | Cào gây debuff rút HP — VietRO 1000%; ×2 sát thương vs Boss. |
Arclouse Dash · Power of Life | Buff +AGI/tốc (Doram +10% sát thương tầm xa) · Passive +Flee/Hit/Crit (+20% ranged nếu ≥20 điểm). |
Spirit of Savage · Hiss · Spirit of Life | (Advanced) Triệu Savage lao đánh line · +Perfect Dodge/tốc party · Passive +sát thương theo % HP. |
Power of Land (Thực vật — phép)
| Kỹ năng | Mô tả |
|---|---|
Silvervine Stem Spear | Giáo cành bạc — VietRO 1400% MATK; thuộc tính theo cấp (Đất/Lửa/Nước/Gió/Ma). |
Catnip Meteor | Mưa bạc hà mèo AoE — VietRO 1800% MATK (Lv5) + Curse. |
Silvervine Root Twist · Catnip Powdering | Rễ trói + 100 sát thương/giây · Bột −50% ATK/MATK địch vùng. |
Power of Land · Nyang Grass | Passive +20 INT (+20% MATK nếu ≥20 điểm) · (Advanced) Xóa DEF/MDEF địch vùng. |
Chattering · Meow Meow · Spirit of Land | (Advanced) Buff +100 ATK/MATK bản thân · +100 ATK/MATK party · Passive tăng cường skill Land. |
Power of Sea (Hải sản — hỗ trợ)
| Kỹ năng | Mô tả |
|---|---|
Tuna Party | Lá chắn chặn cả sát thương vật lý & phép (độ bền theo MaxHP, ×2 nếu có Spirit of Sea). |
Fresh Shrimp · Tuna Belly | HoT hồi HP theo thời gian · Hồi HP theo % MaxHP mục tiêu (tới 90%). |
Bunch of Shrimp · Power of Sea | Hồi máu + +10% ATK/MATK party · Passive +Healing Power (+20% nếu ≥20 điểm). |
Grooming · Purring · Tasty Shrimp Party | (Advanced) +100 Flee & giải status bản thân · Bản party của Grooming · Fresh Shrimp cho cả party + Blessing of Shrimp. |
Trang bị Doram
Doram dùng trang bị riêng — chỉ Summoner & Spirit Handler mặc được: vũ khí dòng Foxtail, giáp bộ Doram Suit / Manteau / Shoes, và phụ kiện Vòng cổ Cỏ / Bùa hộ mệnh. Phần lớn các món này rơi trực tiếp từ quái vật ngoài đồng & hang động; sau đó nâng cấp qua Enchant (Meow Meow) và Thuộc tính ngẫu nhiên (Jojo Thomas).
item_rate_equip 300). Các biến thể tinh anh (Solid / Furious / Ringleader / Ominous…) rơi đồ Doram với tỉ lệ cao hơn hẳn quái thường cùng loại — ưu tiên săn chúng nếu muốn nhanh.Vũ khí — dòng Foxtail
Có hai họ vũ khí chọn theo hướng build:
- Foxtail Wand (có MATK) — cho hướng Phép (Land), Hỗ trợ (Sea) và hybrid.
- Foxtail Model (thuần ATK) — cho hướng Vật lý (Life).
- Meowmeow Foxtail (ATK & MATK đều cao) — vũ khí Ancient Hero endgame, dùng cho mọi hướng.
| Ảnh | Tên vũ khí | Lv | Chỉ số | Hướng | Nguồn rơi chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Foxtail Wand — có MATK (Phép / Hỗ trợ / Hybrid) | |||||
| Sitting Dragontail Foxtail Wand #1685 | 20 | ATK 70 · MATK 100 | Phép/Hybrid | Scout Basilisk — Hang động Lasagna 1 (lasa_dun01) | |
| Large Foxtail Wand #1686 | 20 | ATK 70 | Vật lý sơ cấp | Scout Basilisk — Hang động Lasagna 1 (lasa_dun01) | |
| Marvelous Foxtail Wand #1690 | 60 | ATK 80 · MATK 180 | Phép/Hybrid | Swift Metaller — Đồng cỏ Comodo (cmd_fild09) | |
| Wondrous Foxtail Wand #1691 | 80 | ATK 100 · MATK 240 | Phép/Hybrid | Quái Lv90–105: Deviruchi, Deleter, Siroma, Breeze (Hang Geffen, Hang Băng, Cánh đồng Hugel) | |
| Magic Foxtail Wand #1692 | 99 | ATK 120 · MATK 260 | Phép/Hybrid | Combat Basilisk — Hang động Lasagna 2 (lasa_dun02) | |
| Magic Yellow Foxtail Wand #1693 | 110 | ATK 140 · MATK 280 | Phép/Hybrid | Fruits Pom Spider — Hang động Lasagna 3 (lasa_dun03) | |
| Foxtail Model — thuần ATK (Vật lý) | |||||
| Foxtail Model #1694 | 60 | ATK 150 | Vật lý | Swift Metaller — Đồng cỏ Comodo (cmd_fild09) | |
| Fine Foxtail Model #1695 | 80 | ATK 195 | Vật lý | Quái Lv90–105: Deleter, Siroma, Roween, Breeze (Hang Băng, Cánh đồng Hugel) | |
| Exquisite Foxtail Model #1696 | 99 | ATK 240 | Vật lý | Combat Basilisk — Hang động Lasagna 2 (lasa_dun02) | |
| Exquisite Yellow Foxtail Model #1697 | 110 | ATK 270 | Vật lý | Combat Basilisk — Hang động Lasagna 3 (lasa_dun03) | |
| Ancient Hero — endgame hybrid | |||||
| Meowmeow Foxtail #26155 | 100 | ATK 300 · MATK 300 | Hybrid | Rơi hiếm từ Kathryne Keyron (Bio Lab 3, lhz_dun03) — thuộc nhóm vũ khí Ancient Hero | |
lasa_dun01–03) là bãi farm "sân nhà" của Doram: dòng Basilisk / Pom Spider ở đây rơi hầu hết vũ khí Foxtail theo cấp. Meowmeow Foxtail còn có bản nâng cấp Patent (#550014, Lv150) — xem Đồ rơi bản đồ & vũ khí Ancient Hero.Giáp — Doram Suit / Manteau / Shoes
Bộ giáp Doram có 3 cấp: Exclusive (Lv60), Luxury (Lv90), Elegant (Lv110). Mỗi cấp gồm áo giáp, áo choàng và giày.
| Ảnh | Tên trang bị | Vị trí | Lv | Nguồn rơi chính |
|---|---|---|---|---|
| Cấp Exclusive — Lv60 (quái đồng & hang phổ thông) | ||||
| Exclusive Doram Suit #15126 | Giáp | 60 | Anacondaq (moc_fild13, ra_fild08), Kobold (Cánh đồng Geffen), Heater (Hang Rùa) | |
| Exclusive Doram Manteau #20788 | Áo choàng | 60 | Kobold (Cánh đồng Geffen), Assaulter (Hang Rùa), Deleter (Cánh đồng Hugel) | |
| Exclusive Doram Shoes #22083 | Giày | 60 | Kobold (Cánh đồng Geffen), Solider (Hang Rùa 2), Deleter (Cánh đồng Hugel) | |
| Cấp Luxury — Lv90 (Hang Scaraba & quái Illusion) | ||||
| Luxury Doram Suit #15129 | Giáp | 90 | Uni-horn Scaraba (Hang Scaraba dic_dun01), Ominous Solider (Illusion) | |
| Luxury Doram Manteau #20789 | Áo choàng | 90 | Rake Scaraba (Hang Scaraba dic_dun03), Ominous Assulter (Illusion) | |
| Luxury Doram Shoes #22084 | Giày | 90 | Ominous Freezer (Illusion) | |
| Cấp Elegant — Lv110 (Hang động Lasagna sâu) | ||||
| Elegant Doram Suit #15156 | Giáp | 110 | Fruits Pom Spider — Hang động Lasagna 3 (lasa_dun03) | |
| Elegant Doram Manteau #20790 | Áo choàng | 110 | Jungle Madragora — Hang động Lasagna 2 (lasa_dun02) | |
| Elegant Doram Shoes #22085 | Giày | 110 | Combat Basilisk — Hang động Lasagna 3 (lasa_dun03) | |
Phụ kiện — Vòng cổ Cỏ & Bùa hộ mệnh
Vòng cổ Cỏ (Grass Necklace) rơi từ quái vật; các Bùa hộ mệnh (Talisman) đổi bằng Doram Token tại NPC (xem mục dưới), không rơi từ quái.
| Ảnh | Tên phụ kiện | Lv | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Fresh Grass Necklace #28380 | 100 | Rơi từ Elusive Sting — Cống ngầm Glast Heim (gl_sew03) | |
| Cute Grass Necklace #28381 | 100 | Rơi từ Stapo Ringleader — Cánh đồng Veins (ve_fild07) | |
| Charm Grass Necklace #28382 | 60 | Rơi từ Freezer (Hang Rùa), Roween (Hang Băng / Cánh đồng Rachel) | |
| Bùa cấp thấp (Cá Thu / Lá / Thỏ) #28413/16/19 | 60 | Đổi 10 Doram Token/món tại Yota Chara | |
| Bùa đặc biệt (Cành Lấp Lánh / Cá Ngừ Tươi / Giun Mập) #28422/23/24 | 100 | Đổi 30 Doram Token/món tại Yota Chara |
Vòng lặp Doram Token
Trang bị Doram farm dư có thể nộp lấy Doram Token #25142 — đồng tiền dùng cho bùa, enchant và thuộc tính ngẫu nhiên. Tất cả NPC ở Lasagna, khu gia đình Chara (quanh 131–140, 245–250):
| NPC | Vị trí | Chức năng |
|---|---|---|
| Jogi Chara | lasagna 131,250 | Nộp vũ khí Doram → nhận Doram Token |
| Dandi Chara | lasagna 140,250 | Nộp giáp / phụ kiện Doram → nhận Doram Token |
| Yota Chara | lasagna 131,245 | Đổi Doram Token → Bùa hộ mệnh |
Enchant trang bị Doram (Meow Meow)
NPC Meow Meow (Lasagna 140,268) khảm 2 ô enchant vào trang bị Doram, riêng biệt với ô thẻ (card) và thuộc tính ngẫu nhiên — refine, thẻ và thuộc tính cũ đều được giữ nguyên khi enchant. Chi phí trả bằng Doram Token. Ghi đè (re-roll) tính phí như lần đầu.
| Loại đồ | Ô 1 | Ô 2 |
|---|---|---|
| Giáp / Choàng / Giày / Phụ kiện | Chỉ số +1 → +10 (STR/AGI/VIT/INT/DEX/LUK) 2 Doram Token + 300k Zeny · kỳ vọng ~+4.5 | Wolf Orb (7 nhóm, Lv1–5) 5 Doram Token + 500k Zeny |
| Vũ khí Foxtail | 2 ô dùng chung pool Star of… / Nebula of… (chọn tự do mỗi ô) 10 Doram Token + 1.000.000 Zeny mỗi ô · Star Lv1–5 · Nebula Lv1–3 | |
Nhóm Wolf Orb (Ô 2 của đồ thủ) — tỉ lệ level Lv1 55% · Lv2 30% · Lv3 10% · Lv4 4% · Lv5 1%:
| Nhóm | Hiệu ứng (Lv1 → Lv5) |
|---|---|
| Delay After Attack | ASPD +4→12% · ATK +18→34 |
| Expert Archer | Sát thương tầm xa +4→12% · Hit +8→24 |
| Fatal | Sát thương chí mạng +6→14% · CRIT +6→18 |
| Fighting Spirit | Sát thương cận chiến +4→12% · Perfect Hit +2→6 |
| Spell | Variable Cast −4→−12% · MATK +18→34 |
| HP Recovery / SP Recovery | Tăng hồi HP / SP +20→60% |
Thuộc tính ngẫu nhiên (Random Option)
Sau khi có trang bị, dùng NPC Jojo Thomas để quay thuộc tính ngẫu nhiên (ATK/MATK, kháng, HP/SP, giảm cast…). Giáp/vũ khí có 3 dòng, mũ/phụ kiện 2 dòng; thêm dòng trống miễn phí, đổi dòng tốn Doram Token.
Điểm chỉnh sửa trên VietRO
VietRO tăng gấp đôi sát thương các đòn chủ lực của Doram (đối chiếu source):
| Kỹ năng | Official | VietRO |
|---|---|---|
| Picky Peck (Lv5) | 700% | 1400% (Lv1 360% → Lv5 1400%), ×2 nếu HP địch <50% |
| Lunatic Carrot Beat (Lv5) | 700% | 1400% + bonus Spirit of Life |
| Scar of Tarou (Lv5) | 500% | 1000% (200%×Lv) |
| Silvervine Stem Spear | 700% MATK | 1400% MATK (cố định mọi cấp) |
| Catnip Meteor (Lv5) | 700% MATK | 1800% MATK + INT×5 (Base 100+) |
Cách tạo & tiến hóa Doram
| Tạo nhân vật | Doram là chủng tộc riêng — chọn khi tạo nhân vật (không chuyển từ Novice). Khởi đầu tại thành phố mèo Lasagna. |
|---|---|
| Hỗ trợ đầu game | NPC Alcio & các NPC quest tại Lasagna dẫn dắt Doram làm quen kỹ năng. |
| Advanced Summoner | Đạt Base Level 100 → mở khóa nhánh cao cấp (Spirit of Sea/Land/Life, Meow Meow, Nyang Grass, Power of Flock...). |
Nguồn tham khảo
- iRO Wiki — Summoner (Doram).
- Chi tiết kỹ năng: Kỹ năng — Doram. Số liệu chỉnh sửa: source VietRO
battle.cpp& tài liệu cân bằng nội bộ.
Stoop
Bite
Scratch
Hide
Lope
Sprite Marble
Soul Attack
Picky Peck
Lunatic Carrot Beat
Scar of Tarou
Arclouse Dash
Power of Life
Spirit of Savage
Hiss
Spirit of Life
Silvervine Stem Spear
Catnip Meteor
Silvervine Root Twist
Catnip Powdering
Power of Land
Nyang Grass
Chattering
Meow Meow
Spirit of Land
Tuna Party
Fresh Shrimp
Tuna Belly
Bunch of Shrimp
Power of Sea
Grooming
Purring
Tasty Shrimp Party