Nghề nghiệp

Doram

VietRO 2026-07-01 11 phút đọc Cập nhật 21-07-2026
Số liệu trong bài được tổng hợp tại thời điểm viết và có thể sai lệch theo thời gian do cân bằng. Cần chính xác tuyệt đối, vui lòng liên hệ Admin / GM.

Tổng quan

Doram (Summoner)chủng tộc mèo đặc biệt — không đi theo hệ Novice như các nghề khác mà là một tộc riêng khởi đầu tại Lasagna. Doram khai thác sức mạnh thiên nhiên qua ba hướng: hải sản (hỗ trợ/hồi máu), động vật (sát thương vật lý tầm xa) và thực vật (sát thương phép).

Ở Base Level 100, Doram trở thành Advanced Summoner — mở khóa nhánh cao cấp (Spirit of Sea/Land/Life + các buff mèo mạnh).

VietRO buff mạnh (~×2) toàn bộ đòn sát thương Doram: Picky Peck & Lunatic Carrot Beat 1400%, Scar of Tarou 1000%, Stem Spear 1400% MATK, Catnip Meteor 1800% MATK. Xem mục Điểm chỉnh sửa VietRO.

Ba hướng phát triển

Hướng (cây skill)Vai tròChỉ số
Power of Life (Động vật)Sát thương vật lý tầm xa (Picky Peck, Lunatic Carrot Beat)STR/DEX/AGI
Power of Land (Thực vật)Sát thương phép (Stem Spear, Catnip Meteor)INT/DEX
Power of Sea (Hải sản)Hỗ trợ/hồi máu & lá chắn (Fresh Shrimp, Tuna Party)INT/VIT

Mỗi cây có 1 passive "Power of X" (capstone): +chỉ số, và +bonus lớn nếu đầu tư ≥20 điểm vào cây đó. Advanced Summoner mở thêm passive "Spirit of X" tăng cường skill của cây.


Ưu & Nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Linh hoạt 3 hướng (vật lý/phép/hỗ trợ) trong 1 tộcTrang bị Doram riêng, ít lựa chọn hơn các nghề người
VietRO buff sát thương ×2 → DPS Doram rất mạnhHP/DEF cơ bản khiêm tốn (bù bằng Stoop/Tuna Party)
Sinh tồn tốt: Stoop −90% sát thương, Tuna Party lá chắn, Fresh Shrimp hồi máuNhiều đòn cần nguyên liệu (Shrimp/Carrot/Nepeta Cataria)
Nhiều buff party (Bunch of Shrimp, Meow Meow, Purring, Hiss)Cơ chế riêng biệt, cần làm quen

Chỉ số khuyên dùng

Vật lý (Life): STR · DEX · AGI. Phép (Land): INT · DEX. Hỗ trợ (Sea): INT · VIT. Spirit of Life tăng sát thương theo % HP hiện tại (HP đầy → +120%) nên build DPS thường giữ HP cao.


Danh sách kỹ năng

Toàn bộ kỹ năng theo cây. Chi tiết công thức xem tại bài Kỹ năng — Doram.

Kỹ năng cơ bản

Kỹ năngMô tả
Stoop StoopBuff — giảm 90% mọi sát thương nhận trong 6s (mất khi bị knockback).
Bite Bite · Scratch ScratchCắn 200% cận chiến · Cào gây Bleeding.
Hide Hide · Lope LopeẨn trong bụi · Nhảy tới vị trí (tầm 6-14 ô).
Sprite Marble Sprite Marble · Soul Attack Soul AttackPassive +1000 MaxHP/+100 MaxSP · Passive +tầm đánh thường lên 15 ô.

Power of Life (Động vật — vật lý)

Kỹ năngMô tả
Picky Peck Picky PeckMổ tầm xa 5 hit — VietRO 1400% (Lv5), ×2 nếu HP địch <50%.
Lunatic Carrot Beat Lunatic Carrot BeatĐập củ cà rốt AoE 3×3~7×7 + Stun — VietRO 1400%.
Scar of Tarou Scar of TarouCào gây debuff rút HP — VietRO 1000%; ×2 sát thương vs Boss.
Arclouse Dash Arclouse Dash · Power of Life Power of LifeBuff +AGI/tốc (Doram +10% sát thương tầm xa) · Passive +Flee/Hit/Crit (+20% ranged nếu ≥20 điểm).
Spirit of Savage Spirit of Savage · Hiss Hiss · Spirit of Life Spirit of Life(Advanced) Triệu Savage lao đánh line · +Perfect Dodge/tốc party · Passive +sát thương theo % HP.

Power of Land (Thực vật — phép)

Kỹ năngMô tả
Silvervine Stem Spear Silvervine Stem SpearGiáo cành bạc — VietRO 1400% MATK; thuộc tính theo cấp (Đất/Lửa/Nước/Gió/Ma).
Catnip Meteor Catnip MeteorMưa bạc hà mèo AoE — VietRO 1800% MATK (Lv5) + Curse.
Silvervine Root Twist Silvervine Root Twist · Catnip Powdering Catnip PowderingRễ trói + 100 sát thương/giây · Bột −50% ATK/MATK địch vùng.
Power of Land Power of Land · Nyang Grass Nyang GrassPassive +20 INT (+20% MATK nếu ≥20 điểm) · (Advanced) Xóa DEF/MDEF địch vùng.
Chattering Chattering · Meow Meow Meow Meow · Spirit of Land Spirit of Land(Advanced) Buff +100 ATK/MATK bản thân · +100 ATK/MATK party · Passive tăng cường skill Land.

Power of Sea (Hải sản — hỗ trợ)

Kỹ năngMô tả
Tuna Party Tuna PartyLá chắn chặn cả sát thương vật lý & phép (độ bền theo MaxHP, ×2 nếu có Spirit of Sea).
Fresh Shrimp Fresh Shrimp · Tuna Belly Tuna BellyHoT hồi HP theo thời gian · Hồi HP theo % MaxHP mục tiêu (tới 90%).
Bunch of Shrimp Bunch of Shrimp · Power of Sea Power of SeaHồi máu + +10% ATK/MATK party · Passive +Healing Power (+20% nếu ≥20 điểm).
Grooming Grooming · Purring Purring · Tasty Shrimp Party Tasty Shrimp Party(Advanced) +100 Flee & giải status bản thân · Bản party của Grooming · Fresh Shrimp cho cả party + Blessing of Shrimp.

Trang bị Doram

Doram dùng trang bị riêng — chỉ Summoner & Spirit Handler mặc được: vũ khí dòng Foxtail, giáp bộ Doram Suit / Manteau / Shoes, và phụ kiện Vòng cổ Cỏ / Bùa hộ mệnh. Phần lớn các món này rơi trực tiếp từ quái vật ngoài đồng & hang động; sau đó nâng cấp qua Enchant (Meow Meow)Thuộc tính ngẫu nhiên (Jojo Thomas).

Trang bị rơi được server nhân ×3 so với tỉ lệ gốc (item_rate_equip 300). Các biến thể tinh anh (Solid / Furious / Ringleader / Ominous…) rơi đồ Doram với tỉ lệ cao hơn hẳn quái thường cùng loại — ưu tiên săn chúng nếu muốn nhanh.

Vũ khí — dòng Foxtail

hai họ vũ khí chọn theo hướng build:

  • Foxtail Wand (có MATK) — cho hướng Phép (Land), Hỗ trợ (Sea) và hybrid.
  • Foxtail Model (thuần ATK) — cho hướng Vật lý (Life).
  • Meowmeow Foxtail (ATK & MATK đều cao) — vũ khí Ancient Hero endgame, dùng cho mọi hướng.
ẢnhTên vũ khíLvChỉ sốHướngNguồn rơi chính
Foxtail Wand — có MATK (Phép / Hỗ trợ / Hybrid)
Sitting Dragontail Foxtail Wand #168520ATK 70 · MATK 100Phép/HybridScout Basilisk — Hang động Lasagna 1 (lasa_dun01)
Large Foxtail Wand #168620ATK 70Vật lý sơ cấpScout Basilisk — Hang động Lasagna 1 (lasa_dun01)
Marvelous Foxtail Wand #169060ATK 80 · MATK 180Phép/HybridSwift Metaller — Đồng cỏ Comodo (cmd_fild09)
Wondrous Foxtail Wand #169180ATK 100 · MATK 240Phép/HybridQuái Lv90–105: Deviruchi, Deleter, Siroma, Breeze (Hang Geffen, Hang Băng, Cánh đồng Hugel)
Magic Foxtail Wand #169299ATK 120 · MATK 260Phép/HybridCombat Basilisk — Hang động Lasagna 2 (lasa_dun02)
Magic Yellow Foxtail Wand #1693110ATK 140 · MATK 280Phép/HybridFruits Pom Spider — Hang động Lasagna 3 (lasa_dun03)
Foxtail Model — thuần ATK (Vật lý)
Foxtail Model #169460ATK 150Vật lýSwift Metaller — Đồng cỏ Comodo (cmd_fild09)
Fine Foxtail Model #169580ATK 195Vật lýQuái Lv90–105: Deleter, Siroma, Roween, Breeze (Hang Băng, Cánh đồng Hugel)
Exquisite Foxtail Model #169699ATK 240Vật lýCombat Basilisk — Hang động Lasagna 2 (lasa_dun02)
Exquisite Yellow Foxtail Model #1697110ATK 270Vật lýCombat Basilisk — Hang động Lasagna 3 (lasa_dun03)
Ancient Hero — endgame hybrid
Meowmeow Foxtail #26155100ATK 300 · MATK 300HybridRơi hiếm từ Kathryne Keyron (Bio Lab 3, lhz_dun03) — thuộc nhóm vũ khí Ancient Hero
Hang động Lasagna (lasa_dun01–03) là bãi farm "sân nhà" của Doram: dòng Basilisk / Pom Spider ở đây rơi hầu hết vũ khí Foxtail theo cấp. Meowmeow Foxtail còn có bản nâng cấp Patent (#550014, Lv150) — xem Đồ rơi bản đồ & vũ khí Ancient Hero.

Giáp — Doram Suit / Manteau / Shoes

Bộ giáp Doram có 3 cấp: Exclusive (Lv60), Luxury (Lv90), Elegant (Lv110). Mỗi cấp gồm áo giáp, áo choàng và giày.

ẢnhTên trang bịVị tríLvNguồn rơi chính
Cấp Exclusive — Lv60 (quái đồng & hang phổ thông)
Exclusive Doram Suit #15126Giáp60Anacondaq (moc_fild13, ra_fild08), Kobold (Cánh đồng Geffen), Heater (Hang Rùa)
Exclusive Doram Manteau #20788Áo choàng60Kobold (Cánh đồng Geffen), Assaulter (Hang Rùa), Deleter (Cánh đồng Hugel)
Exclusive Doram Shoes #22083Giày60Kobold (Cánh đồng Geffen), Solider (Hang Rùa 2), Deleter (Cánh đồng Hugel)
Cấp Luxury — Lv90 (Hang Scaraba & quái Illusion)
Luxury Doram Suit #15129Giáp90Uni-horn Scaraba (Hang Scaraba dic_dun01), Ominous Solider (Illusion)
Luxury Doram Manteau #20789Áo choàng90Rake Scaraba (Hang Scaraba dic_dun03), Ominous Assulter (Illusion)
Luxury Doram Shoes #22084Giày90Ominous Freezer (Illusion)
Cấp Elegant — Lv110 (Hang động Lasagna sâu)
Elegant Doram Suit #15156Giáp110Fruits Pom Spider — Hang động Lasagna 3 (lasa_dun03)
Elegant Doram Manteau #20790Áo choàng110Jungle Madragora — Hang động Lasagna 2 (lasa_dun02)
Elegant Doram Shoes #22085Giày110Combat Basilisk — Hang động Lasagna 3 (lasa_dun03)

Phụ kiện — Vòng cổ Cỏ & Bùa hộ mệnh

Vòng cổ Cỏ (Grass Necklace) rơi từ quái vật; các Bùa hộ mệnh (Talisman) đổi bằng Doram Token tại NPC (xem mục dưới), không rơi từ quái.

ẢnhTên phụ kiệnLvNguồn
Fresh Grass Necklace #28380100Rơi từ Elusive Sting — Cống ngầm Glast Heim (gl_sew03)
Cute Grass Necklace #28381100Rơi từ Stapo Ringleader — Cánh đồng Veins (ve_fild07)
Charm Grass Necklace #2838260Rơi từ Freezer (Hang Rùa), Roween (Hang Băng / Cánh đồng Rachel)
Bùa cấp thấp (Cá Thu / Lá / Thỏ) #28413/16/1960Đổi 10 Doram Token/món tại Yota Chara
Bùa đặc biệt (Cành Lấp Lánh / Cá Ngừ Tươi / Giun Mập) #28422/23/24100Đổi 30 Doram Token/món tại Yota Chara

Vòng lặp Doram Token

Trang bị Doram farm dư có thể nộp lấy Doram Token #25142 — đồng tiền dùng cho bùa, enchant và thuộc tính ngẫu nhiên. Tất cả NPC ở Lasagna, khu gia đình Chara (quanh 131–140, 245–250):

NPCVị tríChức năng
Jogi Charalasagna 131,250Nộp vũ khí Doram → nhận Doram Token
Dandi Charalasagna 140,250Nộp giáp / phụ kiện Doram → nhận Doram Token
Yota Charalasagna 131,245Đổi Doram Token → Bùa hộ mệnh
Đồ farm được cứ giữ lại món tốt để enchant/quay thuộc tính; món dư nộp cho Jogi (vũ khí) và Dandi (giáp/phụ kiện) để đổi ra Token — không bán vô ích.

Enchant trang bị Doram (Meow Meow)

NPC Meow Meow (Lasagna 140,268) khảm 2 ô enchant vào trang bị Doram, riêng biệt với ô thẻ (card) và thuộc tính ngẫu nhiên — refine, thẻ và thuộc tính cũ đều được giữ nguyên khi enchant. Chi phí trả bằng Doram Token. Ghi đè (re-roll) tính phí như lần đầu.

Loại đồÔ 1Ô 2
Giáp / Choàng / Giày / Phụ kiệnChỉ số +1 → +10 (STR/AGI/VIT/INT/DEX/LUK)
2 Doram Token + 300k Zeny · kỳ vọng ~+4.5
Wolf Orb (7 nhóm, Lv1–5)
5 Doram Token + 500k Zeny
Vũ khí Foxtail2 ô dùng chung pool Star of… / Nebula of… (chọn tự do mỗi ô)
10 Doram Token + 1.000.000 Zeny mỗi ô · Star Lv1–5 · Nebula Lv1–3

Nhóm Wolf Orb (Ô 2 của đồ thủ) — tỉ lệ level Lv1 55% · Lv2 30% · Lv3 10% · Lv4 4% · Lv5 1%:

NhómHiệu ứng (Lv1 → Lv5)
Delay After AttackASPD +4→12% · ATK +18→34
Expert ArcherSát thương tầm xa +4→12% · Hit +8→24
FatalSát thương chí mạng +6→14% · CRIT +6→18
Fighting SpiritSát thương cận chiến +4→12% · Perfect Hit +2→6
SpellVariable Cast −4→−12% · MATK +18→34
HP Recovery / SP RecoveryTăng hồi HP / SP +20→60%
Hai gậy Foxtail 3 lỗ thẻMarvelous Foxtail Wand #1690Foxtail Model #1694 — chỉ enchant được 1 ô (ô còn lại bị lỗ thẻ thứ 3 chiếm). Các gậy 2 lỗ enchant đủ 2 ô.

Thuộc tính ngẫu nhiên (Random Option)

Sau khi có trang bị, dùng NPC Jojo Thomas để quay thuộc tính ngẫu nhiên (ATK/MATK, kháng, HP/SP, giảm cast…). Giáp/vũ khí có 3 dòng, mũ/phụ kiện 2 dòng; thêm dòng trống miễn phí, đổi dòng tốn Doram Token.

Toàn bộ pool thuộc tính, tỉ lệ từng dòng, chi phí và danh sách 34 món được hỗ trợ xem tại bài Trang bị & bùa hệ Doram.

Điểm chỉnh sửa trên VietRO

VietRO tăng gấp đôi sát thương các đòn chủ lực của Doram (đối chiếu source):

Kỹ năngOfficialVietRO
Picky Peck (Lv5)700%1400% (Lv1 360% → Lv5 1400%), ×2 nếu HP địch <50%
Lunatic Carrot Beat (Lv5)700%1400% + bonus Spirit of Life
Scar of Tarou (Lv5)500%1000% (200%×Lv)
Silvervine Stem Spear700% MATK1400% MATK (cố định mọi cấp)
Catnip Meteor (Lv5)700% MATK1800% MATK + INT×5 (Base 100+)

Cách tạo & tiến hóa Doram

Tạo nhân vậtDoram là chủng tộc riêng — chọn khi tạo nhân vật (không chuyển từ Novice). Khởi đầu tại thành phố mèo Lasagna.
Hỗ trợ đầu gameNPC Alcio & các NPC quest tại Lasagna dẫn dắt Doram làm quen kỹ năng.
Advanced SummonerĐạt Base Level 100 → mở khóa nhánh cao cấp (Spirit of Sea/Land/Life, Meow Meow, Nyang Grass, Power of Flock...).
Doram là lớp mở rộng đặc biệt — không có cấu trúc Job 1/2/3 hay Trans như các nghề người; toàn bộ phát triển nằm trong 3 cây Power of Sea/Land/Life + nhánh Advanced.

Nguồn tham khảo