Trang bị & bùa hệ Doram

Trang bị & bùa hệ Doram gồm giáp, vũ khí và bùa (talisman) dành cho lớp Doram. Random Option cho đồ Doram do NPC Jojo Thomas phụ trách.
NPC phụ trách
Nguồn trang bị & chi phí
Chi phí dưới đây là chi phí thật NPC thu. Khi không niêm yết giá riêng cho "Đổi 1 dòng", NPC tự tính gấp đôi phí "Đổi tất cả các dòng" (hiện nhãn (x2) ngay tại NPC) — cân nhắc khi chỉ muốn sửa một dòng xấu.
| Nguồn | Loại | Số trang bị | Thêm dòng trống | Đổi tất cả các dòng | Đổi 1 dòng |
|---|---|---|---|---|---|
| Trang bị & bùa Doram | Doram | 34 món | Miễn phí | Doram Token + 150k Zeny | Doram Token + 150k Zeny (×2) |
Doram Token — kiếm ở đâu?
Chi phí quay thuộc tính (và cả enchant) đều trả bằng Doram Token #25142. Token kiếm bằng cách nộp trang bị Doram farm dư cho gia đình Chara tại thành phố mèo Lasagna (cụm NPC quanh 131–140, 245–250):

| Ảnh | NPC | Vị trí | Chức năng |
|---|---|---|---|
![]() | Jogi Chara | lasagna 131,250 | Nộp vũ khí Doram (Foxtail) → nhận Doram Token |
![]() | Dandi Chara | lasagna 140,250 | Nộp giáp / phụ kiện Doram → nhận Doram Token |
![]() | Yota Chara | lasagna 131,245 | Đổi Doram Token → Bùa hộ mệnh (10–30 Token/món) |
Số dòng thuộc tính
| Nguồn | Số dòng thuộc tính theo loại trang bị |
|---|---|
| Trang bị & bùa Doram | Giáp/Choàng/Giày: 3 · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật): 3 · Mũ + Phụ kiện: 2 |
Tỉ lệ đổi thành công
Mỗi dòng được quay độc lập theo tỉ lệ riêng. Dòng càng cao càng khó. Nếu một dòng trượt thì dòng đó giữ nguyên thuộc tính cũ và phí vẫn bị trừ — kể cả khi bấm "Đổi tất cả các dòng".
| Nguồn | Loại trang bị | Tỉ lệ đổi thành công theo dòng |
|---|---|---|
| Trang bị & bùa Doram | Giáp/Choàng/Giày · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật) | Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60% |
| Trang bị & bùa Doram | Mũ + Phụ kiện | Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% |
Pool thuộc tính — ra gì, bao nhiêu, tỉ lệ nào
Mỗi dòng có danh sách thuộc tính riêng — dòng 1 không bao giờ ra thuộc tính của dòng 2. Cột Tỉ lệ ra là xác suất trúng thuộc tính đó khi dòng được quay thành công. Giá trị trong khoảng min–max được quay lệch về phía thấp (trừ khi trúng Tuyệt Phẩm).
Áo giáp / Áo choàng / Giày — 3 dòng
| Thuộc tính | Min – Max | Tỉ lệ ra |
|---|---|---|
| Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra | ||
| HP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 16.9% |
| SP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 16.9% |
| Kháng tất cả thuộc tính +3–5% Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố | 3 – 5 | 16.9% |
| Kháng quái cỡ Large +5–7% | 5 – 7 | 16.9% |
| Kháng quái cỡ Medium +5–7% | 5 – 7 | 15.2% |
| Kháng quái cỡ Small +5–7% | 5 – 7 | 16.9% |
| Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra | ||
| Kháng tất cả thuộc tính +3–5% Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố | 3 – 5 | 17.2% |
| Kháng quái cỡ Large +5–7% | 5 – 7 | 17.2% |
| Kháng quái cỡ Medium +5–7% | 5 – 7 | 15.5% |
| Kháng quái cỡ Small +5–7% | 5 – 7 | 17.2% |
| Kháng quái Normal +5–7% | 5 – 7 | 15.5% |
| Kháng Boss +5–7% | 5 – 7 | 17.2% |
| Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| HP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 20.4% |
| SP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 20.4% |
| HP tối đa +500–3000 giá trị làm tròn bội số 100 | 500 – 3000 | 20.4% |
| SP tối đa +300–1000 giá trị làm tròn bội số 100 | 300 – 1000 | 20.4% |
| Giảm sát thương chí mạng 1–5% | 1 – 5 | 18.4% |
Khiên — hướng Tấn công — 3 dòng
| Thuộc tính | Min – Max | Tỉ lệ ra |
|---|---|---|
| Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| ATK +30–80 | 30 – 80 | 20.0% |
| MATK +30–80 | 30 – 80 | 20.0% |
| ATK +5–15% | 5 – 15 | 20.0% |
| MATK +5–15% | 5 – 15 | 20.0% |
| Sát thương phép tất cả hệ +5–15% | 5 – 15 | 20.0% |
| Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| ATK +5–15% với quái Normal | 5 – 15 | 19.1% |
| ATK +5–15% với Boss | 5 – 15 | 21.3% |
| MATK +5–15% với quái Normal | 5 – 15 | 19.1% |
| MATK +5–15% với Boss | 5 – 15 | 21.3% |
| Sát thương chí mạng +5–15% | 5 – 15 | 19.1% |
| Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| After Cast Delay -3–7% Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD) | 3 – 7 | 18.4% |
| Variable Cast -5–20% Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT) | 5 – 20 | 20.4% |
| Delay sau đánh -5–15% Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh” | 5 – 15 | 20.4% |
| ATK +30–80 | 30 – 80 | 20.4% |
| MATK +30–80 | 30 – 80 | 20.4% |
Khiên — hướng Phòng thủ — 3 dòng
| Thuộc tính | Min – Max | Tỉ lệ ra |
|---|---|---|
| Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra | ||
| HP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 16.9% |
| SP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 16.9% |
| Kháng tất cả thuộc tính +3–5% Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố | 3 – 5 | 16.9% |
| Kháng quái cỡ Large +5–7% | 5 – 7 | 16.9% |
| Kháng quái cỡ Medium +5–7% | 5 – 7 | 15.2% |
| Kháng quái cỡ Small +5–7% | 5 – 7 | 16.9% |
| Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra | ||
| Kháng tất cả thuộc tính +3–5% Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố | 3 – 5 | 17.2% |
| Kháng quái cỡ Large +5–7% | 5 – 7 | 17.2% |
| Kháng quái cỡ Medium +5–7% | 5 – 7 | 15.5% |
| Kháng quái cỡ Small +5–7% | 5 – 7 | 17.2% |
| Kháng quái Normal +5–7% | 5 – 7 | 15.5% |
| Kháng Boss +5–7% | 5 – 7 | 17.2% |
| Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| HP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 20.4% |
| SP tối đa +3–10% | 3 – 10 | 20.4% |
| HP tối đa +500–3000 giá trị làm tròn bội số 100 | 500 – 3000 | 20.4% |
| SP tối đa +300–1000 giá trị làm tròn bội số 100 | 300 – 1000 | 20.4% |
| Giảm sát thương chí mạng 1–5% | 1 – 5 | 18.4% |
Vũ khí — hướng Vật lý — 3 dòng
| Thuộc tính | Min – Max | Tỉ lệ ra |
|---|---|---|
| Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| ATK +30–80 | 30 – 80 | 20.8% |
| ATK +5–15% | 5 – 15 | 20.8% |
| Bỏ giảm sát thương theo kích thước Vô hiệu hoá phạt sát thương theo kích thước quái — hiệu ứng đặc biệt, không có giá trị | 0 | 18.8% |
| CRIT +5–15 | 5 – 15 | 20.8% |
| Sát thương chí mạng +5–20% | 5 – 20 | 18.8% |
| Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| ATK +5–15% với quái Normal | 5 – 15 | 18.8% |
| ATK +5–15% với Boss | 5 – 15 | 20.8% |
| ATK +3–7% với quái cỡ Large | 3 – 7 | 20.8% |
| ATK +3–7% với quái cỡ Medium | 3 – 7 | 18.8% |
| ATK +3–7% với quái cỡ Small | 3 – 7 | 20.8% |
| Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| After Cast Delay -5–15% Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD) | 5 – 15 | 18.8% |
| Delay sau đánh -5–15% Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh” | 5 – 15 | 20.8% |
| ASPD +3–5 Cộng thẳng chỉ số ASPD | 3 – 5 | 18.8% |
| ATK +30–80 | 30 – 80 | 20.8% |
| ATK +5–15% | 5 – 15 | 20.8% |
Vũ khí — hướng Phép thuật — 3 dòng
| Thuộc tính | Min – Max | Tỉ lệ ra |
|---|---|---|
| Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| MATK +30–80 | 30 – 80 | 20.0% |
| MATK +5–15% | 5 – 15 | 20.0% |
| Sát thương phép tất cả hệ +5–15% | 5 – 15 | 20.0% |
| Hồi máu +10–20% Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal) | 10 – 20 | 20.0% |
| Tiêu hao SP -5–15% | 5 – 15 | 20.0% |
| Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| MATK +5–15% với quái Normal | 5 – 15 | 18.8% |
| MATK +5–15% với Boss | 5 – 15 | 20.8% |
| MATK +3–7% với quái cỡ Large | 3 – 7 | 20.8% |
| MATK +3–7% với quái cỡ Medium | 3 – 7 | 18.8% |
| MATK +3–7% với quái cỡ Small | 3 – 7 | 20.8% |
| Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra | ||
| Variable Cast -5–20% Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT) | 5 – 20 | 20.4% |
| After Cast Delay -5–15% Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD) | 5 – 15 | 18.4% |
| MATK +30–80 | 30 – 80 | 20.4% |
| MATK +5–15% | 5 – 15 | 20.4% |
| Delay sau đánh -5–15% Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh” | 5 – 15 | 20.4% |
Mũ + Phụ kiện — 2 dòng
| Thuộc tính | Min – Max | Tỉ lệ ra |
|---|---|---|
| Dòng 1 — 8 thuộc tính có thể ra | ||
| STR +1–5 | 1 – 5 | 12.5% |
| AGI +1–5 | 1 – 5 | 12.5% |
| INT +1–5 | 1 – 5 | 12.5% |
| VIT +1–5 | 1 – 5 | 12.5% |
| LUK +1–5 | 1 – 5 | 12.5% |
| DEX +1–5 | 1 – 5 | 12.5% |
| ATK +1–5% | 1 – 5 | 12.5% |
| MATK +1–5% | 1 – 5 | 12.5% |
| Dòng 2 — 8 thuộc tính có thể ra | ||
| CRIT +5–15 | 5 – 15 | 13.2% |
| Sát thương chí mạng +5–15% | 5 – 15 | 11.8% |
| Hồi máu +10–20% Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal) | 10 – 20 | 13.2% |
| After Cast Delay -3–7% Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD) | 3 – 7 | 11.8% |
| Variable Cast -3–7% Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT) | 3 – 7 | 13.2% |
| Tiêu hao SP -5–15% | 5 – 15 | 13.2% |
| Hồi SP +5–10% Tăng tốc độ hồi SP tự nhiên | 5 – 10 | 11.8% |
| Nhận hồi máu +10–20% Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH nhận vào | 10 – 20 | 11.8% |
Trang bị được hỗ trợ
Trang bị & bùa Doram (34 món)
Giáp/Choàng/Giày — 9 món
| Ảnh | Tên trang bị | Loại | Vị trí | Lv | Chỉ số | Ô thẻ | Nghề |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Exclusive Doram Suit #15126 | Giáp | Giáp | 60 | DEF 80 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Luxury Doram Suit #15129 | Giáp | Giáp | 90 | DEF 100 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Elegant Doram Suit #15156 | Giáp | Giáp | 110 | DEF 120 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Exclusive Doram Manteau #20788 | Áo choàng | Áo choàng | 60 | DEF 20 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Luxury Doram Manteau #20789 | Áo choàng | Áo choàng | 90 | DEF 25 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Elegant Doram Manteau #20790 | Áo choàng | Áo choàng | 110 | DEF 30 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Exclusive Doram Shoes #22083 | Giày | Giày | 60 | DEF 25 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Luxury Doram Shoes #22084 | Giày | Giày | 90 | DEF 30 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Elegant Doram Shoes #22085 | Giày | Giày | 110 | DEF 35 | 1 | Summoner, Spirit Handler |
Vũ khí — 10 món
| Ảnh | Tên trang bị | Loại | Vị trí | Lv | Chỉ số | Ô thẻ | Nghề |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sitting Dragontail Foxtail Wand #1685 | Gậy | Tay phải | 20 | ATK 70 · MATK 100 · Cấp VK 2 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Large Foxtail Wand #1686 | Gậy | Tay phải | 20 | ATK 70 · Cấp VK 2 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Marvelous Foxtail Wand #1690 | Gậy | Tay phải | 60 | ATK 80 · MATK 180 · Cấp VK 2 | 3 | Summoner, Spirit Handler | |
| Wondrous Foxtail Wand #1691 | Gậy | Tay phải | 80 | ATK 100 · MATK 240 · Cấp VK 3 | 2 | Summoner, Spirit Handler | |
| Magic Foxtail Wand #1692 | Gậy | Tay phải | 99 | ATK 120 · MATK 260 · Cấp VK 3 | 2 | Summoner, Spirit Handler | |
| Magic Yellow Foxtail Wand #1693 | Gậy | Tay phải | 110 | ATK 140 · MATK 280 · Cấp VK 4 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Foxtail Model #1694 | Gậy | Tay phải | 60 | ATK 150 · Cấp VK 2 | 3 | Summoner, Spirit Handler | |
| Fine Foxtail Model #1695 | Gậy | Tay phải | 80 | ATK 195 · Cấp VK 3 | 2 | Summoner, Spirit Handler | |
| Exquisite Foxtail Model #1696 | Gậy | Tay phải | 99 | ATK 240 · Cấp VK 3 | 2 | Summoner, Spirit Handler | |
| Exquisite Yellow Foxtail Model #1697 | Gậy | Tay phải | 110 | ATK 270 · Cấp VK 4 | 1 | Summoner, Spirit Handler |
Mũ + Phụ kiện — 15 món
| Ảnh | Tên trang bị | Loại | Vị trí | Lv | Chỉ số | Ô thẻ | Nghề |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fresh Grass Necklace #28380 | Phụ kiện | Phụ kiện | 100 | DEF 0 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Cute Grass Necklace #28381 | Phụ kiện | Phụ kiện | 100 | DEF 0 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Charm Grass Necklace #28382 | Phụ kiện | Phụ kiện | 60 | DEF 0 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Lesser Tuna Talisman #28413 | Phụ kiện | Phụ kiện | 60 | DEF 1 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Medium Tuna Talisman #28414 | Phụ kiện | Phụ kiện | 90 | DEF 1 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Greater Tuna Talisman #28415 | Phụ kiện | Phụ kiện | 110 | DEF 1 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Lesser Leaf Talisman #28416 | Phụ kiện | Phụ kiện | 60 | DEF 1 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Medium Leaf Talisman #28417 | Phụ kiện | Phụ kiện | 90 | DEF 1 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Greater Leaf Talisman #28418 | Phụ kiện | Phụ kiện | 110 | DEF 1 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Lesser Bunny Talisman #28419 | Phụ kiện | Phụ kiện | 60 | DEF 1 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Medium Bunny Talisman #28420 | Phụ kiện | Phụ kiện | 90 | DEF 1 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Greater Bunny Talisman #28421 | Phụ kiện | Phụ kiện | 110 | DEF 1 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Shining Eggplant Talisman #28422 | Phụ kiện | Phụ kiện | 100 | DEF 1 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Fresh Tuna Talisman #28423 | Phụ kiện | Phụ kiện | 100 | DEF 1 | 1 | Summoner, Spirit Handler | |
| Chubby Earthworm Talisman #28424 | Phụ kiện | Phụ kiện | 100 | DEF 1 | 1 | Summoner, Spirit Handler |


