Thuộc tính ngẫu nhiên

Trang bị & bùa hệ Doram

VietRO 2026-07-19 9 phút đọc Cập nhật 21-07-2026
Doram Token Exchange
Ảnh minh hoạ: ROGGH Library

Trang bị & bùa hệ Doram gồm giáp, vũ khí và bùa (talisman) dành cho lớp Doram. Random Option cho đồ Doram do NPC Jojo Thomas phụ trách.

Cơ chế chung (Tuyệt Phẩm, màu sắc giá trị, chống tráo đồ…) xem tại Tổng quan Thuộc tính ngẫu nhiên. Bài này trình bày đầy đủ phần riêng của loại này: nguồn trang bị, chi phí, tỉ lệ, toàn bộ pool thuộc tính và danh sách trang bị được hỗ trợ.

NPC phụ trách


Nguồn trang bị & chi phí

Chi phí dưới đây là chi phí thật NPC thu. Khi không niêm yết giá riêng cho "Đổi 1 dòng", NPC tự tính gấp đôi phí "Đổi tất cả các dòng" (hiện nhãn (x2) ngay tại NPC) — cân nhắc khi chỉ muốn sửa một dòng xấu.

NguồnLoạiSố trang bịThêm dòng trốngĐổi tất cả các dòngĐổi 1 dòng
Trang bị & bùa DoramDoram34 mónMiễn phíDoram Token + 150k ZenyDoram Token + 150k Zeny (×2)

Doram Token — kiếm ở đâu?

Chi phí quay thuộc tính (và cả enchant) đều trả bằng Doram Token #25142. Token kiếm bằng cách nộp trang bị Doram farm dư cho gia đình Chara tại thành phố mèo Lasagna (cụm NPC quanh 131–140, 245–250):

Vị trí NPC Chara ở Lasagna
Cụm NPC gia đình Chara trên bản đồ Lasagna
ẢnhNPCVị tríChức năng
Jogi CharaJogi Charalasagna 131,250Nộp vũ khí Doram (Foxtail) → nhận Doram Token
Dandi CharaDandi Charalasagna 140,250Nộp giáp / phụ kiện Doram → nhận Doram Token
Yota CharaYota Charalasagna 131,245Đổi Doram Token → Bùa hộ mệnh (10–30 Token/món)
Xem thêm nguồn rơi từng món trang bị Doram và hệ thống enchant tại bài Nghề Doram (Summoner). Ảnh NPC: ROGGH Library.

Số dòng thuộc tính

NguồnSố dòng thuộc tính theo loại trang bị
Trang bị & bùa DoramGiáp/Choàng/Giày: 3 · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật): 3 · Mũ + Phụ kiện: 2

Tỉ lệ đổi thành công

Mỗi dòng được quay độc lập theo tỉ lệ riêng. Dòng càng cao càng khó. Nếu một dòng trượt thì dòng đó giữ nguyên thuộc tính cũ và phí vẫn bị trừ — kể cả khi bấm "Đổi tất cả các dòng".

NguồnLoại trang bịTỉ lệ đổi thành công theo dòng
Trang bị & bùa DoramGiáp/Choàng/Giày · Vũ khí (Vật lý / Phép thuật)Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60%
Trang bị & bùa DoramMũ + Phụ kiệnDòng 1: 100% · Dòng 2: 80%
Tuyệt Phẩm (GREAT): mỗi dòng có 5% cơ hội ra Tuyệt Phẩm — giá trị được đảm bảo rơi vào nửa trên của khoảng và lệch về mức tối đa. Dòng Tuyệt Phẩm hiện nhãn GREAT ngay tại NPC.

Pool thuộc tính — ra gì, bao nhiêu, tỉ lệ nào

Mỗi dòng có danh sách thuộc tính riêng — dòng 1 không bao giờ ra thuộc tính của dòng 2. Cột Tỉ lệ ra là xác suất trúng thuộc tính đó khi dòng được quay thành công. Giá trị trong khoảng min–max được quay lệch về phía thấp (trừ khi trúng Tuyệt Phẩm).

Áo giáp / Áo choàng / Giày — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
SP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 516.9%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 716.9%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.2%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 716.9%
Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 517.2%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.5%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái Normal +5–7%5 – 715.5%
Kháng Boss +5–7%5 – 717.2%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
SP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
HP tối đa +500–3000
giá trị làm tròn bội số 100
500 – 300020.4%
SP tối đa +300–1000
giá trị làm tròn bội số 100
300 – 100020.4%
Giảm sát thương chí mạng 1–5%1 – 518.4%

Khiên — hướng Tấn công — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +30–8030 – 8020.0%
MATK +30–8030 – 8020.0%
ATK +5–15%5 – 1520.0%
MATK +5–15%5 – 1520.0%
Sát thương phép tất cả hệ +5–15%5 – 1520.0%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +5–15% với quái Normal5 – 1519.1%
ATK +5–15% với Boss5 – 1521.3%
MATK +5–15% với quái Normal5 – 1519.1%
MATK +5–15% với Boss5 – 1521.3%
Sát thương chí mạng +5–15%5 – 1519.1%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
After Cast Delay -3–7%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
3 – 718.4%
Variable Cast -5–20%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
5 – 2020.4%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.4%
ATK +30–8030 – 8020.4%
MATK +30–8030 – 8020.4%

Khiên — hướng Phòng thủ — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 6 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
SP tối đa +3–10%3 – 1016.9%
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 516.9%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 716.9%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.2%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 716.9%
Dòng 2 — 6 thuộc tính có thể ra
Kháng tất cả thuộc tính +3–5%
Giảm sát thương nhận từ mọi hệ nguyên tố
3 – 517.2%
Kháng quái cỡ Large +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái cỡ Medium +5–7%5 – 715.5%
Kháng quái cỡ Small +5–7%5 – 717.2%
Kháng quái Normal +5–7%5 – 715.5%
Kháng Boss +5–7%5 – 717.2%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
HP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
SP tối đa +3–10%3 – 1020.4%
HP tối đa +500–3000
giá trị làm tròn bội số 100
500 – 300020.4%
SP tối đa +300–1000
giá trị làm tròn bội số 100
300 – 100020.4%
Giảm sát thương chí mạng 1–5%1 – 518.4%

Vũ khí — hướng Vật lý — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +30–8030 – 8020.8%
ATK +5–15%5 – 1520.8%
Bỏ giảm sát thương theo kích thước
Vô hiệu hoá phạt sát thương theo kích thước quái — hiệu ứng đặc biệt, không có giá trị
018.8%
CRIT +5–155 – 1520.8%
Sát thương chí mạng +5–20%5 – 2018.8%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
ATK +5–15% với quái Normal5 – 1518.8%
ATK +5–15% với Boss5 – 1520.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Large3 – 720.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Medium3 – 718.8%
ATK +3–7% với quái cỡ Small3 – 720.8%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
After Cast Delay -5–15%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
5 – 1518.8%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.8%
ASPD +3–5
Cộng thẳng chỉ số ASPD
3 – 518.8%
ATK +30–8030 – 8020.8%
ATK +5–15%5 – 1520.8%

Vũ khí — hướng Phép thuật — 3 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 5 thuộc tính có thể ra
MATK +30–8030 – 8020.0%
MATK +5–15%5 – 1520.0%
Sát thương phép tất cả hệ +5–15%5 – 1520.0%
Hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal)
10 – 2020.0%
Tiêu hao SP -5–15%5 – 1520.0%
Dòng 2 — 5 thuộc tính có thể ra
MATK +5–15% với quái Normal5 – 1518.8%
MATK +5–15% với Boss5 – 1520.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Large3 – 720.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Medium3 – 718.8%
MATK +3–7% với quái cỡ Small3 – 720.8%
Dòng 3 — 5 thuộc tính có thể ra
Variable Cast -5–20%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
5 – 2020.4%
After Cast Delay -5–15%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
5 – 1518.4%
MATK +30–8030 – 8020.4%
MATK +5–15%5 – 1520.4%
Delay sau đánh -5–15%
Tăng tốc độ tấn công (ASPD) — client ghi là “Delay sau đánh”
5 – 1520.4%

Mũ + Phụ kiện — 2 dòng

Thuộc tínhMin – MaxTỉ lệ ra
Dòng 1 — 8 thuộc tính có thể ra
STR +1–51 – 512.5%
AGI +1–51 – 512.5%
INT +1–51 – 512.5%
VIT +1–51 – 512.5%
LUK +1–51 – 512.5%
DEX +1–51 – 512.5%
ATK +1–5%1 – 512.5%
MATK +1–5%1 – 512.5%
Dòng 2 — 8 thuộc tính có thể ra
CRIT +5–155 – 1513.2%
Sát thương chí mạng +5–15%5 – 1511.8%
Hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH gây ra (Heal)
10 – 2013.2%
After Cast Delay -3–7%
Giảm thời gian hồi chiêu sau khi dùng kỹ năng (ACD)
3 – 711.8%
Variable Cast -3–7%
Giảm thời gian niệm chú biến thiên (VCT)
3 – 713.2%
Tiêu hao SP -5–15%5 – 1513.2%
Hồi SP +5–10%
Tăng tốc độ hồi SP tự nhiên
5 – 1011.8%
Nhận hồi máu +10–20%
Tăng hiệu quả hồi máu MÌNH nhận vào
10 – 2011.8%
Khi quay vũ khí, NPC sẽ hỏi bạn chọn hướng Physical (Vật lý) hay Magic (Phép thuật)mọi vũ khí đều chọn được cả hai, không phụ thuộc loại vũ khí. Chọn hướng nào thì quay theo pool hướng đó.
Khiên cũng được hỏi hướng: Tấn công (tăng sát thương gây ra) hay Phòng thủ (giảm sát thương nhận vào).

Trang bị được hỗ trợ

Trang bị & bùa Doram (34 món)

Giáp/Choàng/Giày — 9 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Exclusive Doram Suit #15126GiápGiáp60DEF 801Summoner, Spirit Handler
Luxury Doram Suit #15129GiápGiáp90DEF 1001Summoner, Spirit Handler
Elegant Doram Suit #15156GiápGiáp110DEF 1201Summoner, Spirit Handler
Exclusive Doram Manteau #20788Áo choàngÁo choàng60DEF 201Summoner, Spirit Handler
Luxury Doram Manteau #20789Áo choàngÁo choàng90DEF 251Summoner, Spirit Handler
Elegant Doram Manteau #20790Áo choàngÁo choàng110DEF 301Summoner, Spirit Handler
Exclusive Doram Shoes #22083GiàyGiày60DEF 251Summoner, Spirit Handler
Luxury Doram Shoes #22084GiàyGiày90DEF 301Summoner, Spirit Handler
Elegant Doram Shoes #22085GiàyGiày110DEF 351Summoner, Spirit Handler

Vũ khí — 10 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Sitting Dragontail Foxtail Wand #1685GậyTay phải20ATK 70 · MATK 100 · Cấp VK 21Summoner, Spirit Handler
Large Foxtail Wand #1686GậyTay phải20ATK 70 · Cấp VK 21Summoner, Spirit Handler
Marvelous Foxtail Wand #1690GậyTay phải60ATK 80 · MATK 180 · Cấp VK 23Summoner, Spirit Handler
Wondrous Foxtail Wand #1691GậyTay phải80ATK 100 · MATK 240 · Cấp VK 32Summoner, Spirit Handler
Magic Foxtail Wand #1692GậyTay phải99ATK 120 · MATK 260 · Cấp VK 32Summoner, Spirit Handler
Magic Yellow Foxtail Wand #1693GậyTay phải110ATK 140 · MATK 280 · Cấp VK 41Summoner, Spirit Handler
Foxtail Model #1694GậyTay phải60ATK 150 · Cấp VK 23Summoner, Spirit Handler
Fine Foxtail Model #1695GậyTay phải80ATK 195 · Cấp VK 32Summoner, Spirit Handler
Exquisite Foxtail Model #1696GậyTay phải99ATK 240 · Cấp VK 32Summoner, Spirit Handler
Exquisite Yellow Foxtail Model #1697GậyTay phải110ATK 270 · Cấp VK 41Summoner, Spirit Handler

Mũ + Phụ kiện — 15 món

ẢnhTên trang bịLoạiVị tríLvChỉ sốÔ thẻNghề
Fresh Grass Necklace #28380Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 01Summoner, Spirit Handler
Cute Grass Necklace #28381Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 01Summoner, Spirit Handler
Charm Grass Necklace #28382Phụ kiệnPhụ kiện60DEF 01Summoner, Spirit Handler
Lesser Tuna Talisman #28413Phụ kiệnPhụ kiện60DEF 11Summoner, Spirit Handler
Medium Tuna Talisman #28414Phụ kiệnPhụ kiện90DEF 11Summoner, Spirit Handler
Greater Tuna Talisman #28415Phụ kiệnPhụ kiện110DEF 11Summoner, Spirit Handler
Lesser Leaf Talisman #28416Phụ kiệnPhụ kiện60DEF 11Summoner, Spirit Handler
Medium Leaf Talisman #28417Phụ kiệnPhụ kiện90DEF 11Summoner, Spirit Handler
Greater Leaf Talisman #28418Phụ kiệnPhụ kiện110DEF 11Summoner, Spirit Handler
Lesser Bunny Talisman #28419Phụ kiệnPhụ kiện60DEF 11Summoner, Spirit Handler
Medium Bunny Talisman #28420Phụ kiệnPhụ kiện90DEF 11Summoner, Spirit Handler
Greater Bunny Talisman #28421Phụ kiệnPhụ kiện110DEF 11Summoner, Spirit Handler
Shining Eggplant Talisman #28422Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 11Summoner, Spirit Handler
Fresh Tuna Talisman #28423Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 11Summoner, Spirit Handler
Chubby Earthworm Talisman #28424Phụ kiệnPhụ kiện100DEF 11Summoner, Spirit Handler